Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots))

34 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  34 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈkɒndʌkt/
n. / v.
hành vi, tư cách (n.) — tiến hành, chỉ huy (v.)
The researchers will conduct a survey of 500 students.
Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành khảo sát 500 học viên.
Chi tiết
The teacher praised his good conduct in class.Cô giáo khen ngợi hành vi tốt của cậu ấy trong lớp.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈkɒndʌkt/ (CON-duct); động từ nhấn âm 2 /kənˈdʌkt/ (kơn-DUCT).
/ɪnˈdjuːs/
v.
thuyết phục, xui khiến; gây ra
Nothing could induce him to change his mind about studying abroad.
Không gì có thể thuyết phục anh ấy đổi ý về việc đi du học.
Chi tiết
Họ từinducement (n.)
Gốc DUC = "lead" — induce nghĩa đen là "dẫn ai vào" một quyết định.
/ˈvaɪədʌkt/
n.
cầu cạn (cầu cao bắc qua thung lũng hoặc sông)
The train crossed a tall viaduct high above the valley.
Đoàn tàu băng qua một cầu cạn cao vút phía trên thung lũng.
Chi tiết
Gốc DUCT = "carry/lead" + via ("đường") = đường dẫn bắc trên cao.
/pəˈspəʊn/
v.
hoãn lại, dời lại
The school postponed the sports day because of heavy rain.
Nhà trường hoãn ngày hội thể thao vì mưa lớn.
Chi tiết
Đồng nghĩaput offdelay
Gốc PON/POSE = "place, put" (đặt, để) + post- ("sau") = "đặt lùi lại sau".
/dɪˈpəʊz/
v.
phế truất, hạ bệ (khỏi ngôi vị)
The general was deposed after only a year in power.
Vị tướng bị phế truất chỉ sau một năm nắm quyền.
Chi tiết
Gốc POSE = "put" + de- ("xuống") = "đặt ra khỏi ngôi vị".
/ɪmˈpəʊz/
v.
áp đặt, ban hành (thuế, luật, quy định)
The city imposed a new tax on plastic bags.
Thành phố áp một loại thuế mới lên túi ni lông.
Chi tiết
Cụm hay dùngimpose a taximpose a fineimpose a ban
Gốc POSE = "put" — impose = "đặt lên, đưa vào áp dụng".
/kəmˈpəʊz/
v.
soạn (nhạc), sáng tác; cấu thành
Trinh Cong Son composed hundreds of well-loved songs.
Trịnh Công Sơn đã sáng tác hàng trăm ca khúc được yêu thích.
Chi tiết
Họ từcomposer (n.)composition (n.)
Gốc POSE = "put" + com- ("cùng") = "đặt các phần lại cùng nhau".
/dɪˈpɒzɪt/
v.
gửi, để lại (đồ, tiền ở nơi nào đó)
Articles deposited at the front desk must be collected by 6 p.m.
Đồ gửi ở quầy lễ tân phải được nhận lại trước 6 giờ chiều.
Chi tiết
Họ từdeposit (n.)
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: leave / put. Danh từ: a deposit (tiền đặt cọc).
/ˈtrænspɔːt/
n.
phương tiện đi lại; giao thông vận tải
Public transport in the city is cheap, but the buses are often crowded.
Phương tiện công cộng trong thành phố rẻ, nhưng xe buýt thường đông.
Chi tiết
Cụm hay dùngpublic transportmeans of transport
Họ từtransport (v.)
Không đếm được (Anh-Anh). Một loại phương tiện cụ thể: "a means of transport".
/ˈɪmpɔːt/
n. / v.
hàng nhập khẩu (n.) — nhập khẩu (v.)
Vietnam continues to import machinery from Japan and Korea.
Việt Nam tiếp tục nhập khẩu máy móc từ Nhật và Hàn.
Chi tiết
Imports rose faster than exports last quarter.Nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu trong quý vừa rồi.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈɪmpɔːt/ (IM-port); động từ nhấn âm 2 /ɪmˈpɔːt/ (im-PORT). Trái: export.
/ɪkˈspɔːt/
v.
xuất khẩu
The country exports coffee, rice and seafood.
Đất nước này xuất khẩu cà phê, gạo và hải sản.
Chi tiết
Họ từexport (n.)exporter (n.)
Gốc PORT = "carry" + ex- ("ra") = "mang ra nước ngoài".
/səˈpɔːt/
v.
ủng hộ, hỗ trợ; chống đỡ
Strong pillars support the whole roof.
Những cây cột chắc chắn chống đỡ toàn bộ mái nhà.
Chi tiết
My family supported my decision to become a teacher.Gia đình ủng hộ quyết định trở thành giáo viên của tôi.
Họ từsupport (n.)supporter (n.)supportive (adj.)
Gốc PORT = "carry" + sub- ("dưới") = "nâng đỡ từ dưới lên".
/dɪˈpɔːt/
v.
trục xuất
The migrants were deported after their visas expired.
Những người nhập cư bị trục xuất sau khi hết hạn thị thực.
Chi tiết
Họ từdeportee (n.)deportation (n.)
Gốc PORT = "carry" + de- ("đi khỏi") = "mang đi khỏi đất nước".
/ɪmˈpres/
v.
gây ấn tượng
The student impressed the examiners with her fluent English.
Nữ sinh gây ấn tượng với ban giám khảo bằng vốn tiếng Anh trôi chảy.
Chi tiết
Họ từimpression (n.)impressive (adj.)
Gốc PRESS = "press, push" (ép, đẩy) — impress = "ép dấu ấn vào tâm trí".
/dɪˈpres/
v.
làm chán nản, làm suy sụp
The grey winter sky can depress even cheerful people.
Bầu trời mùa đông xám xịt có thể làm cho cả người vui tính cũng chán nản.
Chi tiết
Họ từdepression (n.)depressing (adj.)depressed (adj.)
Gốc PRESS = "press" + de- ("xuống") = "ép tinh thần xuống".
/ɪkˈspres/
v.
bày tỏ, diễn đạt
In an essay you should express your ideas clearly.
Trong một bài luận, bạn nên diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng.
Chi tiết
Họ từexpression (n.)expressive (adj.)
Gốc PRESS = "press" + ex- ("ra") = "ép ý nghĩ ra thành lời".
/rɪˈspekt/
v.
tôn trọng; (n.) sự tôn trọng
Vietnamese students are taught to respect their teachers.
Học sinh Việt Nam được dạy phải tôn trọng thầy cô.
Chi tiết
Họ từrespect (n.)respectful (adj.)
Gốc SPECT = "see, look" (nhìn) + re- ("lại") = "ngoái nhìn, ngước nhìn lên".
/ɪnˈspekt/
v.
kiểm tra, thanh tra, xem xét kỹ
An officer inspected our passports at the airport.
Một nhân viên đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi ở sân bay.
Chi tiết
Họ từinspector (n.)inspection (n.)
Gốc SPECT = "look" + in- ("vào") = "nhìn kỹ vào bên trong".
/prəˈspekt/
v.
thăm dò, tìm kiếm (vàng, khoáng sản)
Miners once travelled far into the mountains to prospect for gold.
Ngày xưa các thợ mỏ đi sâu vào núi để thăm dò tìm vàng.
Chi tiết
Gốc SPECT = "look" + pro- ("phía trước") = "nhìn về phía trước". Danh từ prospect /ˈprɒspekt/ = triển vọng.
/rɪˈvɜːt/
v.
quay lại (thói quen, trạng thái cũ)
After the diet ended, he reverted to his old eating habits.
Sau khi kết thúc chế độ ăn kiêng, anh ấy quay lại thói quen ăn uống cũ.
Chi tiết
Gốc VERT = "turn" (quay) + re- ("lại") = "quay trở lại".
/kənˈvɜːt/
v.
chuyển đổi, cải tạo
They converted the old factory into a modern art gallery.
Họ đã cải tạo nhà máy cũ thành một phòng tranh hiện đại.
Chi tiết
Họ từconversion (n.)convertible (adj.)
Gốc VERT = "turn" + con- ("hoàn toàn") = "chuyển hẳn sang dạng khác".
/daɪˈvɜːt/
v.
chuyển hướng; làm chệch hướng
The police diverted traffic away from the flooded street.
Cảnh sát chuyển hướng giao thông ra khỏi con phố ngập nước.
Chi tiết
Họ từdiversion (n.)
Gốc VERT = "turn" + di- ("sang chỗ khác") = "chuyển sang hướng khác".
/ˈædvətaɪz/
v.
quảng cáo
The shop advertised its Tet sale on Facebook.
Cửa hàng quảng cáo đợt giảm giá Tết trên Facebook.
Chi tiết
Họ từadvertiser (n.)advertisement (n.)advertising (n.)
Bộ ba động từ - người - danh từ trừu tượng: advertise -> advertiser -> advertisement.
/ədˈvɜːtɪsmənt/
n.
mẩu quảng cáo
A funny advertisement can stay in your memory for years.
Một mẩu quảng cáo hài hước có thể đọng lại trong trí nhớ bạn nhiều năm.
Chi tiết
Danh từ trừu tượng của advertise. Anh-Anh nhấn /ədˈvɜːtɪsmənt/; nói tắt là advert hoặc ad.
/ˌɪntrəˈdjuːs/
v.
giới thiệu; đưa vào áp dụng
Let me introduce you to my classmates from Hue.
Để tôi giới thiệu bạn với các bạn cùng lớp đến từ Huế.
Chi tiết
The school introduced a new grading system this year.Trường đã đưa vào áp dụng hệ thống chấm điểm mới năm nay.
Họ từintroduction (n.)introductory (adj.)
Gốc DUC = "lead" + intro- ("vào trong") = "dẫn ai hoặc cái gì vào".
/ˌɪntrəˈdʌkʃn/
n.
sự giới thiệu; phần mở đầu
The introduction of a book tells you what to expect.
Phần mở đầu của một cuốn sách cho bạn biết sẽ có những gì.
Chi tiết
Danh từ trừu tượng của introduce (gốc DUC = dẫn dắt).
/əˈpres/
v.
áp bức, đàn áp
For centuries, harsh rulers oppressed the poor.
Suốt nhiều thế kỷ, những kẻ cai trị hà khắc đã áp bức người nghèo.
Chi tiết
Họ từoppressor (n.)oppression (n.)oppressive (adj.)
Gốc PRESS = "press" + op-/ob- ("đè lên, chống lại") = "đè nén".
/əˈpreʃn/
n.
sự áp bức, sự đàn áp
The novel describes the oppression of workers in old factories.
Cuốn tiểu thuyết mô tả sự áp bức công nhân trong các nhà máy xưa.
Chi tiết
Danh từ trừu tượng của oppress (gốc PRESS = ép, đè).
/ɪnˈspektə/
n.
thanh tra viên, người kiểm tra
A health inspector visited every restaurant on the street.
Một thanh tra y tế đã ghé thăm từng nhà hàng trên con phố.
Chi tiết
Danh từ chỉ người của inspect (gốc SPECT = nhìn). Hậu tố -or/-er = người làm hành động.
/ɪnˈspekʃn/
n.
cuộc kiểm tra, sự thanh tra
The bridge is closed for a safety inspection.
Cây cầu bị đóng để kiểm tra an toàn.
Chi tiết
Danh từ trừu tượng của inspect.
/kəmˈpəʊzə/
n.
nhà soạn nhạc
Beethoven is one of the most famous composers in history.
Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất lịch sử.
Chi tiết
Danh từ chỉ người của compose (gốc POSE = đặt cùng nhau).
/ˌkɒmpəˈzɪʃn/
n.
bản nhạc; bài luận; thành phần cấu tạo
The students wrote a short composition about their hometown.
Học sinh viết một bài luận ngắn về quê hương mình.
Chi tiết
The composition of the team changed after two players left.Thành phần của đội thay đổi sau khi hai cầu thủ ra đi.
Danh từ trừu tượng của compose: vừa là "bản nhạc/bài luận", vừa là "thành phần cấu tạo".
/ˌdiːpɔːˈtiː/
n.
người bị trục xuất
The deportees waited at the airport for their flight home.
Những người bị trục xuất chờ ở sân bay để về nước.
Chi tiết
Danh từ chỉ người của deport. Hậu tố -ee = người CHỊU hành động (bị trục xuất).
/ˌdiːpɔːˈteɪʃn/
n.
sự trục xuất
He is fighting the order of deportation in court.
Anh ta đang chống lại lệnh trục xuất tại tòa.
Chi tiết
Danh từ trừu tượng của deport (gốc PORT = mang đi).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...