| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/rɪˈsiːt/
|
n. |
biên lai, hóa đơn
Always keep the receipt in case you need to return the phone.
Luôn giữ hóa đơn phòng khi bạn cần trả lại chiếc điện thoại.
Chi tiếtHọ từreceive (v.)
Chữ "p" CÂM: đọc /rɪˈsiːt/ (ri-XÍT), nhấn âm 2. Lỗi hay gặp: phát âm chữ p thành "ri-XÍP".
|
— |
|
/saɪˈkɒlədʒi/
|
n. |
tâm lý học
She is taking a psychology course to understand how learners think.
Cô ấy đang học một khóa tâm lý học để hiểu cách người học tư duy.
Chi tiếtHọ từpsychological (adj.)psychologist (n.)
Chữ "p" đầu CÂM, "ps" đọc /s/: /saɪˈkɒlədʒi/ (sai-CO-lơ-ji). Lỗi hay gặp: bật âm /p/ ở đầu.
|
— |
|
/kəʊm/
|
n. |
cái lược; chải (tóc)
He ran a comb through his hair before the interview.
Cậu ấy chải nhanh mái tóc bằng lược trước buổi phỏng vấn.
Chi tiết Chữ "b" cuối CÂM: đọc /kəʊm/ (côm). Lỗi hay gặp: đọc bật /b/ thành "com-b".
|
— |
|
/daʊt/
|
n. |
sự nghi ngờ; nghi ngờ
There is no doubt that daily practice improves your speaking.
Không nghi ngờ gì việc luyện tập mỗi ngày giúp cải thiện kỹ năng nói.
Chi tiếtHọ từdoubtful (adj.)
Chữ "b" CÂM: đọc /daʊt/ (đao-t), vần với "out". Lỗi hay gặp: phát âm chữ b.
|
— |
|
/ˈsʌtl/
|
adj. |
tinh tế, khó nhận ra
There is a subtle difference between "big" and "huge".
Có một khác biệt tinh tế giữa "big" và "huge".
Chi tiếtHọ từsubtlety (n.)
Chữ "b" CÂM: đọc /ˈsʌtl/ (SÚT-l), giống "suttle". Lỗi hay gặp: đọc /ˈsʌbtl/.
|
— |
|
/det/
|
n. |
món nợ, khoản nợ
He worked hard to pay off his student debt within three years.
Cậu ấy làm việc chăm chỉ để trả hết nợ học phí trong ba năm.
Chi tiếtHọ từdebtor (n.)
Chữ "b" CÂM: đọc /det/ (đét), vần với "get". Lỗi hay gặp: đọc /debt/.
|
— |
|
/klaɪm/
|
v. |
leo, trèo, leo lên
We climbed to the top of the pagoda to watch the sunrise.
Chúng tôi leo lên đỉnh ngôi chùa để ngắm bình minh.
Chi tiết Chữ "b" cuối CÂM: đọc /klaɪm/ (klaim). Tương tự: lamb, thumb, numb đều câm "b".
|
— |
|
/ˈsæmən/
|
n. |
cá hồi
Grilled salmon is a popular dish at the new restaurant.
Cá hồi nướng là món được ưa chuộng ở nhà hàng mới.
Chi tiết Chữ "l" CÂM: đọc /ˈsæmən/ (SA-mơn). Lỗi hay gặp: đọc rõ /l/ thành "sal-mon".
|
— |
|
/kɑːm/
|
adj. |
bình tĩnh, điềm tĩnh; yên ả
Try to stay calm and breathe slowly before the speaking test.
Hãy cố giữ bình tĩnh và thở chậm trước bài thi nói.
Chi tiết Chữ "l" CÂM: đọc /kɑːm/ (kaam), vần với "arm". Tương tự: palm, half câm "l".
|
— |
|
/ˈɒnɪst/
|
adj. |
trung thực, thật thà
An honest answer is better than a clever excuse.
Một câu trả lời trung thực còn hơn một lời biện hộ khôn khéo.
Chi tiếtHọ từhonesty (n.)honestly (adv.)
Chữ "h" đầu CÂM: đọc /ˈɒnɪst/ (O-nist), dùng mạo từ "an honest man". Lỗi hay gặp: bật /h/.
|
— |
|
/ˈaʊə/
|
n. |
giờ, tiếng (đồng hồ)
I spend half an hour reviewing new words every evening.
Mỗi tối tôi dành nửa tiếng để ôn lại từ mới.
Chi tiết Chữ "h" đầu CÂM: đọc /ˈaʊə/ (giống "our"), dùng "an hour". Lỗi hay gặp: bật /h/.
|
— |
|
/ˈwɪsl/
|
v. |
huýt sáo; thổi còi
He whistled a happy tune as he walked home.
Anh ấy huýt sáo một giai điệu vui vẻ khi đi bộ về nhà.
Chi tiếtThe referee blew his whistle to stop the match.Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.
Âm wh- ở đầu từ thường gợi sự chuyển động của luồng khí.
|
— |
|
/ˈkɑːsl/
|
n. |
lâu đài, thành
The old castle on the hill attracts thousands of tourists.
Tòa lâu đài cổ trên đồi thu hút hàng nghìn du khách.
Chi tiết Chữ "t" CÂM: đọc /ˈkɑːsl/ (KAA-sl). Lỗi hay gặp: đọc /ˈkɑːstl/. Tương tự: listen, fasten.
|
— |
|
/ˈlɪsn/
|
v. |
lắng nghe, nghe
Listen to native podcasts to train your ear.
Hãy nghe podcast của người bản ngữ để luyện tai.
Chi tiết Chữ "t" CÂM: đọc /ˈlɪsn/ (LI-sn). Lỗi hay gặp: bật chữ t thành "lis-ten".
|
— |
|
/niː/
|
n. |
đầu gối
He hurt his knee while playing football last weekend.
Cậu ấy bị đau đầu gối khi đá bóng cuối tuần trước.
Chi tiết Chữ "k" đầu CÂM: đọc /niː/ (nii). Lỗi hay gặp: bật /k/ thành "k-nee". Tương tự: knife, knot.
|
— |
|
/ˈnɒlɪdʒ/
|
n. |
kiến thức, sự hiểu biết
She picked up a good knowledge of Japanese during her exchange year.
Cô ấy tích luỹ được vốn hiểu biết tốt về tiếng Nhật trong năm trao đổi.
Chi tiếtCụm hay dùngknowledge ofgeneral knowledge
Họ từknow (v.)knowledgeable (adj.)
Không đếm được (không có số nhiều); thường đi với "of": knowledge of history.
|
— |
|
/ˈkrɪsməs/
|
n. |
lễ Giáng sinh
Many shops in the city are decorated for Christmas in December.
Nhiều cửa hàng trong thành phố được trang trí đón Giáng sinh vào tháng Mười Hai.
Chi tiết Chữ "t" CÂM: đọc /ˈkrɪsməs/ (KRÍT-mơs). Lỗi hay gặp: đọc rõ chữ t thành "Christ-mas".
|
— |
|
/ˈrekɔːd/
|
n. / v. |
bản ghi, hồ sơ, kỷ lục (n.); ghi âm, ghi lại (v.)
The app can record your voice so you can review your pronunciation.
Ứng dụng có thể ghi âm giọng bạn để bạn nghe lại cách phát âm.
Chi tiếtShe holds the school record for the 100 metres.Cô ấy giữ kỷ lục của trường ở cự ly 100 mét.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈrekɔːd/ (RE-cord); động từ nhấn âm 2 /rɪˈkɔːd/ (ri-CORD).
|
— |
|
/ˈpreznt/
|
n. / v. |
món quà; hiện tại (n.) — trình bày, giới thiệu (v.)
She will present her project to the whole class tomorrow.
Ngày mai cô ấy sẽ trình bày dự án trước cả lớp.
Chi tiếtHe gave me a lovely present on my birthday.Cậu ấy tặng tôi một món quà dễ thương vào sinh nhật.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈpreznt/ (PRE-zơnt); động từ nhấn âm 2 /prɪˈzent/ (pri-ZENT).
|
— |
|
/ˈɪŋkriːs/
|
n. / v. |
sự gia tăng (n.) — tăng lên (v.)
Prices increase every year, so save while you can.
Giá cả tăng mỗi năm, nên hãy tiết kiệm khi còn có thể.
Chi tiếtThere was a sharp increase in online orders during Tet.Đơn hàng online tăng vọt trong dịp Tết.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈɪŋkriːs/ (IN-creese); động từ nhấn âm 2 /ɪnˈkriːs/ (in-CREESE). Trái: decrease.
|
— |
|
/ˈɪmpɔːt/
|
n. / v. |
hàng nhập khẩu (n.) — nhập khẩu (v.)
Vietnam continues to import machinery from Japan and Korea.
Việt Nam tiếp tục nhập khẩu máy móc từ Nhật và Hàn.
Chi tiếtImports rose faster than exports last quarter.Nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu trong quý vừa rồi.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈɪmpɔːt/ (IM-port); động từ nhấn âm 2 /ɪmˈpɔːt/ (im-PORT). Trái: export.
|
— |
|
/ˈprəʊtest/
|
n. / v. |
cuộc phản đối (n.) — phản đối, phản kháng (v.)
Thousands gathered to protest against the new tax.
Hàng nghìn người tụ tập để phản đối mức thuế mới.
Chi tiếtThe protest remained peaceful all afternoon.Cuộc phản đối diễn ra ôn hòa suốt buổi chiều.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈprəʊtest/ (PRO-test); động từ nhấn âm 2 /prəˈtest/ (prơ-TEST).
|
— |
|
/ˈkɒndʌkt/
|
n. / v. |
hành vi, tư cách (n.) — tiến hành, chỉ huy (v.)
The researchers will conduct a survey of 500 students.
Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành khảo sát 500 học viên.
Chi tiếtThe teacher praised his good conduct in class.Cô giáo khen ngợi hành vi tốt của cậu ấy trong lớp.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈkɒndʌkt/ (CON-duct); động từ nhấn âm 2 /kənˈdʌkt/ (kơn-DUCT).
|
— |
|
/ˈkɒnflɪkt/
|
n. / v. |
xung đột, mâu thuẫn (n.) — mâu thuẫn, trái ngược (v.)
The two reports conflict on almost every point.
Hai bản báo cáo mâu thuẫn nhau ở hầu hết mọi điểm.
Chi tiếtThere is a conflict between work deadlines and family time.Có sự mâu thuẫn giữa hạn công việc và thời gian cho gia đình.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈkɒnflɪkt/ (CON-flict); động từ nhấn âm 2 /kənˈflɪkt/ (kơn-FLICT).
|
— |
|
/ˈdezət/
|
n. / v. |
sa mạc (n.) — bỏ rơi, đào ngũ (v.)
He would never desert a friend in trouble.
Cậu ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi bạn bè lúc hoạn nạn.
Chi tiếtThe Sahara is the largest hot desert in the world.Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈdezət/ (DE-zert); động từ nhấn âm 2 /dɪˈzɜːt/ (di-ZERT). Đừng lẫn với dessert (món tráng miệng).
|
— |
|
/ˈdiːkriːs/
|
n. / v. |
sự sụt giảm (n.) — giảm xuống (v.)
Regular exercise can decrease the risk of heart disease.
Tập thể dục đều đặn có thể làm giảm nguy cơ bệnh tim.
Chi tiếtThere was a slight decrease in temperature overnight.Nhiệt độ giảm nhẹ qua đêm.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈdiːkriːs/ (DEE-creese); động từ nhấn âm 2 /dɪˈkriːs/ (di-CREESE). Trái: increase.
|
— |
|
/əˈpɒstrəfi/
|
n. |
dấu lược, dấu phẩy trên (dấu ')
Use an apostrophe to show possession, as in "Nam's book".
Dùng dấu lược để chỉ sở hữu, ví dụ "Nam's book".
Chi tiết Bốn âm tiết, nhấn âm 2 /əˈpɒstrəfi/ (ơ-POS-trơ-fi); chữ "e" cuối ĐỌC thành /i/. Lỗi hay gặp: đọc như "a-pos-trope".
|
— |
|
/kəˈtæstrəfi/
|
n. |
thảm họa, tai họa
Losing all his notes before the exam felt like a catastrophe.
Mất sạch ghi chú ngay trước kỳ thi cứ như một thảm họa.
Chi tiếtHọ từcatastrophic (adj.)
Bốn âm tiết, nhấn âm 2 /kəˈtæstrəfi/ (kơ-TÁT-strơ-fi); "e" cuối đọc /i/. Lỗi hay gặp: đọc "ca-ta-strope".
|
— |
|
/ˈkʌbəd/
|
n. |
tủ (đựng chén bát/đồ)
Please put the clean bowls back in the cupboard.
Làm ơn cất mấy cái bát sạch lại vào tủ.
Chi tiết Chữ "p" gần như CÂM và không nghỉ giữa: đọc /ˈkʌbəd/ (CÚB-bơd). Lỗi hay gặp: đọc tách "cup-board".
|
— |
|
/ˈresɪpi/
|
n. |
công thức nấu ăn
My mother taught me a simple recipe for spring rolls.
Mẹ dạy tôi một công thức làm nem đơn giản.
Chi tiết Ba âm tiết, "e" cuối đọc /i/: /ˈresɪpi/ (RE-si-pi). Lỗi hay gặp: đọc "re-saip" như đuôi của "recipient".
|
— |
|
/ˈvedʒtəblz/
|
n. |
rau, rau củ
Eat plenty of fresh vegetables to stay healthy.
Ăn nhiều rau tươi để giữ sức khỏe.
Chi tiết Đọc gọn 3 âm tiết /ˈvedʒtəblz/ (VÉCH-tơ-bls), nuốt chữ "e" thứ hai. Lỗi hay gặp: đọc rành rọt 4 âm "ve-ge-ta-bles".
|
— |
|
/sɔːd/
|
n. |
thanh kiếm, gươm
The museum displays an ancient sword from the Tran dynasty.
Bảo tàng trưng bày một thanh kiếm cổ từ thời nhà Trần.
Chi tiết Chữ "w" CÂM: đọc /sɔːd/ (giống "soard"), vần với "board". Lỗi hay gặp: đọc /swɔːd/.
|
— |
|
/ˈmʌsl/
|
n. |
cơ, bắp thịt
Stretching helps relax your muscles after a long run.
Giãn cơ giúp thư giãn cơ bắp sau khi chạy đường dài.
Chi tiếtHọ từmuscular (adj.)
Chữ "c" CÂM: đọc /ˈmʌsl/ (MÚT-sl), nghe giống "mussel". Lỗi hay gặp: đọc rõ chữ c thành "mus-cle".
|
— |
|
/ˈɪntrəstɪŋ/
|
adj. |
thú vị, hấp dẫn
The documentary about coffee farming was really interesting.
Bộ phim tài liệu về trồng cà phê thật sự thú vị.
Chi tiết Đọc gọn 3 âm tiết /ˈɪntrəstɪŋ/ (IN-trơs-ting), nhấn âm 1, nuốt bớt "e". Lỗi hay gặp: đọc rành rọt 4 âm "in-te-res-ting".
|
— |
Đang tải...