Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học)

40 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  40 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ræʃ/
n.
phát ban, mẩn đỏ (trên da)
A rash can appear when your skin reacts to a new food or medicine.
Phát ban có thể xuất hiện khi da phản ứng với một loại thức ăn hoặc thuốc mới.
Chi tiết
Cụm hay dùnga rash on my chestcome out in a rashan itchy rash
Đi với have (got): "have got a rash". Nói chung không đếm được, nhưng "a rash" khi chỉ một đợt phát ban.
/bruːz/
n.
vết bầm tím
A bruise turns purple, then yellow as it heals over a week or two.
Vết bầm chuyển màu tím rồi ngả vàng khi lành trong một, hai tuần.
Chi tiết
Họ từbruise (v.)bruised (adj.)
Chú ý phát âm /bruːz/ (âm cuối /z/), không đọc là "brúc".
/lʌmp/
n.
cục u, khối u (dưới da)
If you notice a hard lump under the skin, you should see a doctor.
Nếu bạn thấy một cục u cứng dưới da, bạn nên đi khám bác sĩ.
Chi tiết
Cụm hay dùnga lump on my armfeel a lumpa hard lump
Đi với have (got). Nghĩa khác: cục, miếng (a lump of sugar).
/spɒts/
n.
mụn, nốt mụn (trên da)
Many teenagers get spots on their face during puberty.
Nhiều thanh thiếu niên bị nổi mụn trên mặt ở tuổi dậy thì.
Chi tiết
Đồng nghĩapimples
Số nhiều "spots" chỉ mụn; Anh-Mỹ hay dùng "pimples". Nghĩa khác: đốm, chấm.
/ˌblæk ˈaɪ/
n. phr.
mắt bầm tím (do bị đánh/va đập)
He got a black eye after being hit by the ball during the match.
Anh ấy bị thâm mắt sau khi trúng bóng trong trận đấu.
Chi tiết
Cụm hay dùngget a black eyehave a black eye
Luôn dùng "a black eye" dù vùng quanh mắt thâm tím chứ không thực sự đen.
/ˌsɔː ˈθrəʊt/
n. phr.
đau họng, viêm họng
A sore throat is often the first sign of a cold.
Đau họng thường là dấu hiệu đầu tiên của cảm lạnh.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave a sore throata bad sore throat
sore (adj.) = đau, rát. Đi với have (got): "have a sore throat".
/ˈtemprətʃə/
n.
sốt, thân nhiệt cao (nghĩa trong y tế)
The nurse checked my temperature and said I had a slight fever.
Y tá đo nhiệt độ và nói tôi bị sốt nhẹ.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave a temperaturetake a temperaturerun a temperature
"have a temperature" = bị sốt (thân nhiệt cao hơn bình thường), không chỉ đơn thuần là "nhiệt độ".
/ˈblʌd preʃə/
n.
huyết áp
The doctor said my blood pressure was perfectly normal.
Bác sĩ nói huyết áp của tôi hoàn toàn bình thường.
Chi tiết
Cụm hay dùnghigh blood pressurelow blood pressure
Danh từ ghép không đếm được.
/ˈbækeɪk/
n.
đau lưng
Sitting at a desk all day can give you backache.
Ngồi bàn làm việc cả ngày có thể khiến bạn đau lưng.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave backachesuffer from backache
Ghép back + ache. Cùng họ: headache, toothache, earache, stomach ache.
/ˈɪəreɪk/
n.
đau tai
Children often get earache when they have a cold.
Trẻ em thường bị đau tai khi bị cảm.
Chi tiết
Ghép ear + ache; Anh-Anh thường không đếm được (have earache), Anh-Mỹ hay dùng "an earache".
/ˌɪndɪˈdʒestʃən/
n.
chứng khó tiêu
Eating too fast can cause indigestion and a bloated stomach.
Ăn quá nhanh có thể gây khó tiêu và đầy bụng.
Chi tiết
Không đếm được. Cấu tạo: in- (không) + digestion (sự tiêu hoá).
/ˌdaɪəˈrɪə/
n.
tiêu chảy
Drinking unclean water can lead to diarrhoea and dehydration.
Uống nước không sạch có thể dẫn đến tiêu chảy và mất nước.
Chi tiết
Chính tả khó: Anh-Anh "diarrhoea", Anh-Mỹ "diarrhea". Trong sách đi cùng "sickness and diarrhoea".
/ˈsʌnbɜːn/
n.
cháy nắng (da đỏ rát)
Wear sunscreen at the beach to avoid painful sunburn.
Hãy bôi kem chống nắng khi ra biển để tránh bị cháy nắng rát da.
Chi tiết
Họ từsunburnt (adj.)sunburned (adj.)
Không đếm được. Khác suntan (rám nắng nâu, có chủ đích).
/ˈvaɪrəs/
n.
vi-rút (máy tính)
A virus in the email attachment wiped half of his files.
Một con vi-rút trong tệp đính kèm email đã xoá sạch một nửa số tệp của anh ấy.
Chi tiết
Cụm hay dùngcatch a virusantivirus software
Mã ẩn được viết ra để phá hoại dữ liệu; nên cài phần mềm diệt vi-rút (antivirus).
/eɪk/
v.
đau âm ỉ, nhức
My legs ache after a long walk around the city.
Chân tôi nhức mỏi sau khi đi bộ đường dài quanh thành phố.
Chi tiết
Họ từache (n.)aching (adj.)
Phát âm /eɪk/ (không phải "ách"). Đau âm ỉ, kéo dài; khác hurt (đau nhói).
/ɪtʃ/
v.
ngứa (muốn gãi)
The mosquito bite began to itch, and I wanted to scratch it.
Vết muỗi đốt bắt đầu ngứa, và tôi muốn gãi.
Chi tiết
Họ từitch (n.)itchy (adj.)
Khi bị ngứa bạn muốn "scratch" (gãi). Có thể là dấu hiệu dị ứng da.
/ˈtrembl/
v.
run rẩy (vì sợ, lo, yếu)
Her hands trembled as she opened the exam results.
Tay cô run rẩy khi mở kết quả thi.
Chi tiết
Họ từtremble (n.)
Run nhẹ không kiểm soát, thường do cảm xúc mạnh (sợ, lo, hồi hộp) hoặc mệt.
/ˈʃɪvə/
v.
run (vì lạnh hoặc sợ)
We shivered at the bus stop as a cold wind blew.
Chúng tôi run lên ở trạm xe buýt khi cơn gió lạnh thổi qua.
Chi tiết
Họ từshiver (n.)
Rung nhẹ toàn thân, chủ yếu vì LẠNH (hoặc sợ). Có quy tắc.
/hɜːt/
v.
đau; làm đau
My knee still hurts where I fell off the bike.
Đầu gối tôi vẫn đau ở chỗ bị ngã xe đạp.
Chi tiết
Bất quy tắc: hurt - hurt - hurt. Vừa nội động (it hurts) vừa ngoại động (you hurt me).
/ˌɡet ˈəʊvə/
phr.
hồi phục sau (ốm đau, cú sốc)
It took her a month to get over a bad attack of flu.
Cô ấy mất cả tháng mới hồi phục sau trận cúm nặng.
Chi tiết
Đồng nghĩarecover from
recover from – get over an illness / a breakup.
/ˈbreθləs/
adj.
hụt hơi, khó thở, thở dốc
He felt breathless after climbing all the stairs.
Anh ấy thấy hụt hơi sau khi leo hết cầu thang.
Chi tiết
Họ từbreath (n.)breathe (v.)
Chú ý breath /breθ/ (n.) khác breathe /briːð/ (v.).
/ˈdɪzi/
adj.
chóng mặt, choáng váng
Standing up too quickly can make you feel dizzy.
Đứng dậy quá nhanh có thể khiến bạn thấy chóng mặt.
Chi tiết
"my head is spinning" = đầu quay cuồng. Có thể do tụt huyết áp hoặc thiếu máu.
/dɪˈprest/
adj.
trầm uất, chán nản (kéo dài)
He felt depressed for weeks after failing the important exam.
Anh ấy suy sụp suốt mấy tuần sau khi trượt kỳ thi quan trọng.
Chi tiết
Họ từdepression (n.)depressing (adj.)
Chỉ nỗi buồn kéo dài; "depressed" là cảm giác của người, "depressing" là tính chất gây chán nản của sự việc.
/ɪɡˈzɔːstɪd/
adj.
kiệt sức, mệt lả
After the night shift, the nurses were completely exhausted.
Sau ca đêm, các y tá kiệt sức hoàn toàn.
Chi tiết
Đồng nghĩaworn out
Mạnh hơn "tired" nhiều. Là tính từ mạnh — dùng "absolutely exhausted", không "very exhausted".
/strest/
adj.
căng thẳng, bị stress
Many students feel stressed before their final exams.
Nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi cuối kỳ.
Chi tiết
Họ từstress (n.)stressful (adj.)
"stressed out" (không trang trọng) = căng thẳng tột độ. Khác stressful (gây căng thẳng — tả sự việc).
/ˌluːz jɔːr ˈæpɪtaɪt/
phr.
mất cảm giác thèm ăn, chán ăn
When you are ill, you often lose your appetite.
Khi ốm, bạn thường mất cảm giác thèm ăn.
Chi tiết
Cụm hay dùnglose your appetitea good appetitea poor appetite
appetite /ˈæpɪtaɪt/ = sự thèm ăn. Nhóm tương tự trong sách: "lose your voice" (mất giọng).
/ˌpɪk ʌp ə ˈbʌɡ/
phr.
nhiễm phải vi khuẩn/vi-rút, bị lây bệnh nhẹ
I think I picked up a bug on the crowded bus.
Tôi nghĩ mình đã bị lây bệnh trên chuyến xe buýt đông người.
Chi tiết
Không trang trọng. "bug" ở đây = con vi khuẩn/vi-rút gây bệnh nhẹ.
/ˌspreɪn jɔːr ˈæŋkl/
phr.
bong gân cổ chân
She sprained her ankle while running on the uneven path.
Cô ấy bị bong gân cổ chân khi chạy trên con đường gồ ghề.
Chi tiết
Họ từsprain (n.)
sprain = làm giãn/rách dây chằng. Khác break (gãy xương). Hay đi với ankle, wrist.
/ˈdɪsləkeɪt jɔː ˈʃəʊldə/
phr.
trật khớp vai
He dislocated his shoulder in a fall while cycling.
Anh ấy bị trật khớp vai khi ngã lúc đạp xe.
Chi tiết
Họ từdislocation (n.)
dislocate = làm khớp xương lệch khỏi vị trí. Bác sĩ phải nắn lại.
/ˈhɑːt ətæk/
n.
cơn đau tim, nhồi máu cơ tim
Too much stress can raise the risk of a heart attack.
Quá nhiều căng thẳng có thể làm tăng nguy cơ đau tim.
Chi tiết
Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: HEART attack.
/kənˈtrækt/
v.
co lại, thu nhỏ (về kích thước)
Metal expands in the heat and contracts in the cold.
Kim loại nở ra khi nóng và co lại khi lạnh.
Chi tiết
Họ từcontraction (n.)
Động từ nhấn âm 2 /kənˈtrækt/; danh từ "contract" (hợp đồng) nhấn âm 1. Trái nghĩa: expand.
/ˌsʌfər ə ˈstrəʊk/
phr.
bị đột quỵ, tai biến mạch máu não
My grandfather suffered a stroke but recovered after therapy.
Ông tôi bị đột quỵ nhưng đã hồi phục sau trị liệu.
Chi tiết
stroke = thay đổi đột ngột nguồn máu lên một phần não, có thể gây mất khả năng cử động. suffer (không trang trọng) = "had".
/ˈbændɪdʒ/
n.
băng gạc (quấn vết thương)
The nurse wrapped a bandage around his injured wrist.
Y tá quấn băng quanh cổ tay bị thương của anh ấy.
Chi tiết
Họ từbandage (v.)
Dùng để quấn quanh vết thương hoặc khớp. Khác plaster (bó bột / băng dán nhỏ).
/ɪnˈdʒekʃn/
n.
mũi tiêm, sự tiêm
You may need a few injections before travelling to some countries.
Bạn có thể cần tiêm vài mũi trước khi đi đến một số quốc gia.
Chi tiết
Đồng nghĩajab
Họ từinject (v.)
Anh-Anh không trang trọng = "a jab". Đi với have/get an injection.
/ˌɒpəˈreɪʃn/
n.
ca phẫu thuật, ca mổ
The doctor said she would need an operation on her knee.
Bác sĩ nói cô ấy sẽ cần phẫu thuật đầu gối.
Chi tiết
Đồng nghĩasurgery
Họ từoperate (v.)
have/undergo an operation. Bác sĩ phẫu thuật = surgeon.
/ˈplɑːstə/
n.
bột bó (bó xương gãy); băng dán cá nhân
He had his broken leg put in plaster for six weeks.
Anh ấy bị bó bột chân gãy trong sáu tuần.
Chi tiết
"put in plaster" = bó bột cho xương gãy. Nghĩa Anh-Anh khác: miếng băng dán nhỏ (Anh-Mỹ = Band-Aid).
/ˈtæblət/
n.
máy tính bảng
She reads e-books on her tablet during the long bus ride home.
Cô ấy đọc sách điện tử trên máy tính bảng suốt chặng xe buýt dài về nhà.
Chi tiết
Cụm hay dùngtap the tableta touch-screen tablet
Điều khiển bằng màn hình cảm ứng (touch screen); ví dụ iPad.
/ˈɒpəreɪt ɒn/
phr. v.
phẫu thuật cho (ai), mổ cho (ai)
The surgeons operated on her to remove the tumour.
Các bác sĩ đã phẫu thuật để cắt bỏ khối u cho cô ấy.
Chi tiết
Lỗi thường gặp: luôn có "on" — operate ON a patient (KHÔNG "operate her"). surgeon = bác sĩ phẫu thuật.
/ˌfiːl ˈsɪk/
phr.
thấy buồn nôn; thấy khó chịu trong người
I felt sick after eating too much street food.
Tôi thấy buồn nôn sau khi ăn quá nhiều đồ ăn đường phố.
Chi tiết
Anh-Anh "feel sick" thường = buồn nôn; "be sick" (Anh-Anh) = nôn. Anh-Mỹ "sick" = ốm nói chung.
/ˈtʃest peɪn/
n. phr.
đau ngực, tức ngực
Sudden chest pain should always be checked by a doctor.
Đau ngực đột ngột luôn cần được bác sĩ kiểm tra.
Chi tiết
Sách dùng số nhiều "chest pains". Có thể là dấu hiệu vấn đề tim mạch — không nên xem nhẹ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...