| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ræʃ/
|
n. |
phát ban, mẩn đỏ (trên da)
A rash can appear when your skin reacts to a new food or medicine.
Phát ban có thể xuất hiện khi da phản ứng với một loại thức ăn hoặc thuốc mới.
Chi tiếtCụm hay dùnga rash on my chestcome out in a rashan itchy rash
Đi với have (got): "have got a rash". Nói chung không đếm được, nhưng "a rash" khi chỉ một đợt phát ban.
|
— |
|
/bruːz/
|
n. |
vết bầm tím
A bruise turns purple, then yellow as it heals over a week or two.
Vết bầm chuyển màu tím rồi ngả vàng khi lành trong một, hai tuần.
Chi tiếtHọ từbruise (v.)bruised (adj.)
Chú ý phát âm /bruːz/ (âm cuối /z/), không đọc là "brúc".
|
— |
|
/lʌmp/
|
n. |
cục u, khối u (dưới da)
If you notice a hard lump under the skin, you should see a doctor.
Nếu bạn thấy một cục u cứng dưới da, bạn nên đi khám bác sĩ.
Chi tiếtCụm hay dùnga lump on my armfeel a lumpa hard lump
Đi với have (got). Nghĩa khác: cục, miếng (a lump of sugar).
|
— |
|
/spɒts/
|
n. |
mụn, nốt mụn (trên da)
Many teenagers get spots on their face during puberty.
Nhiều thanh thiếu niên bị nổi mụn trên mặt ở tuổi dậy thì.
Chi tiếtĐồng nghĩapimples
Số nhiều "spots" chỉ mụn; Anh-Mỹ hay dùng "pimples". Nghĩa khác: đốm, chấm.
|
— |
|
/ˌblæk ˈaɪ/
|
n. phr. |
mắt bầm tím (do bị đánh/va đập)
He got a black eye after being hit by the ball during the match.
Anh ấy bị thâm mắt sau khi trúng bóng trong trận đấu.
Chi tiếtCụm hay dùngget a black eyehave a black eye
Luôn dùng "a black eye" dù vùng quanh mắt thâm tím chứ không thực sự đen.
|
— |
|
/ˌsɔː ˈθrəʊt/
|
n. phr. |
đau họng, viêm họng
A sore throat is often the first sign of a cold.
Đau họng thường là dấu hiệu đầu tiên của cảm lạnh.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a sore throata bad sore throat
sore (adj.) = đau, rát. Đi với have (got): "have a sore throat".
|
— |
|
/ˈtemprətʃə/
|
n. |
sốt, thân nhiệt cao (nghĩa trong y tế)
The nurse checked my temperature and said I had a slight fever.
Y tá đo nhiệt độ và nói tôi bị sốt nhẹ.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a temperaturetake a temperaturerun a temperature
"have a temperature" = bị sốt (thân nhiệt cao hơn bình thường), không chỉ đơn thuần là "nhiệt độ".
|
— |
|
/ˈblʌd preʃə/
|
n. |
huyết áp
The doctor said my blood pressure was perfectly normal.
Bác sĩ nói huyết áp của tôi hoàn toàn bình thường.
Chi tiếtCụm hay dùnghigh blood pressurelow blood pressure
Danh từ ghép không đếm được.
|
— |
|
/ˈbækeɪk/
|
n. |
đau lưng
Sitting at a desk all day can give you backache.
Ngồi bàn làm việc cả ngày có thể khiến bạn đau lưng.
Chi tiếtCụm hay dùnghave backachesuffer from backache
Ghép back + ache. Cùng họ: headache, toothache, earache, stomach ache.
|
— |
|
/ˈɪəreɪk/
|
n. |
đau tai
Children often get earache when they have a cold.
Trẻ em thường bị đau tai khi bị cảm.
Chi tiết Ghép ear + ache; Anh-Anh thường không đếm được (have earache), Anh-Mỹ hay dùng "an earache".
|
— |
|
/ˌɪndɪˈdʒestʃən/
|
n. |
chứng khó tiêu
Eating too fast can cause indigestion and a bloated stomach.
Ăn quá nhanh có thể gây khó tiêu và đầy bụng.
Chi tiết Không đếm được. Cấu tạo: in- (không) + digestion (sự tiêu hoá).
|
— |
|
/ˌdaɪəˈrɪə/
|
n. |
tiêu chảy
Drinking unclean water can lead to diarrhoea and dehydration.
Uống nước không sạch có thể dẫn đến tiêu chảy và mất nước.
Chi tiết Chính tả khó: Anh-Anh "diarrhoea", Anh-Mỹ "diarrhea". Trong sách đi cùng "sickness and diarrhoea".
|
— |
|
/ˈsʌnbɜːn/
|
n. |
cháy nắng (da đỏ rát)
Wear sunscreen at the beach to avoid painful sunburn.
Hãy bôi kem chống nắng khi ra biển để tránh bị cháy nắng rát da.
Chi tiếtHọ từsunburnt (adj.)sunburned (adj.)
Không đếm được. Khác suntan (rám nắng nâu, có chủ đích).
|
— |
|
/ˈvaɪrəs/
|
n. |
vi-rút (máy tính)
A virus in the email attachment wiped half of his files.
Một con vi-rút trong tệp đính kèm email đã xoá sạch một nửa số tệp của anh ấy.
Chi tiếtCụm hay dùngcatch a virusantivirus software
Mã ẩn được viết ra để phá hoại dữ liệu; nên cài phần mềm diệt vi-rút (antivirus).
|
— |
|
/eɪk/
|
v. |
đau âm ỉ, nhức
My legs ache after a long walk around the city.
Chân tôi nhức mỏi sau khi đi bộ đường dài quanh thành phố.
Chi tiếtHọ từache (n.)aching (adj.)
Phát âm /eɪk/ (không phải "ách"). Đau âm ỉ, kéo dài; khác hurt (đau nhói).
|
— |
|
/ɪtʃ/
|
v. |
ngứa (muốn gãi)
The mosquito bite began to itch, and I wanted to scratch it.
Vết muỗi đốt bắt đầu ngứa, và tôi muốn gãi.
Chi tiếtHọ từitch (n.)itchy (adj.)
Khi bị ngứa bạn muốn "scratch" (gãi). Có thể là dấu hiệu dị ứng da.
|
— |
|
/ˈtrembl/
|
v. |
run rẩy (vì sợ, lo, yếu)
Her hands trembled as she opened the exam results.
Tay cô run rẩy khi mở kết quả thi.
Chi tiếtHọ từtremble (n.)
Run nhẹ không kiểm soát, thường do cảm xúc mạnh (sợ, lo, hồi hộp) hoặc mệt.
|
— |
|
/ˈʃɪvə/
|
v. |
run (vì lạnh hoặc sợ)
We shivered at the bus stop as a cold wind blew.
Chúng tôi run lên ở trạm xe buýt khi cơn gió lạnh thổi qua.
Chi tiếtHọ từshiver (n.)
Rung nhẹ toàn thân, chủ yếu vì LẠNH (hoặc sợ). Có quy tắc.
|
— |
|
/hɜːt/
|
v. |
đau; làm đau
My knee still hurts where I fell off the bike.
Đầu gối tôi vẫn đau ở chỗ bị ngã xe đạp.
Chi tiết Bất quy tắc: hurt - hurt - hurt. Vừa nội động (it hurts) vừa ngoại động (you hurt me).
|
— |
|
/ˌɡet ˈəʊvə/
|
phr. |
hồi phục sau (ốm đau, cú sốc)
It took her a month to get over a bad attack of flu.
Cô ấy mất cả tháng mới hồi phục sau trận cúm nặng.
Chi tiếtĐồng nghĩarecover from
recover from – get over an illness / a breakup.
|
— |
|
/ˈbreθləs/
|
adj. |
hụt hơi, khó thở, thở dốc
He felt breathless after climbing all the stairs.
Anh ấy thấy hụt hơi sau khi leo hết cầu thang.
Chi tiếtHọ từbreath (n.)breathe (v.)
Chú ý breath /breθ/ (n.) khác breathe /briːð/ (v.).
|
— |
|
/ˈdɪzi/
|
adj. |
chóng mặt, choáng váng
Standing up too quickly can make you feel dizzy.
Đứng dậy quá nhanh có thể khiến bạn thấy chóng mặt.
Chi tiết "my head is spinning" = đầu quay cuồng. Có thể do tụt huyết áp hoặc thiếu máu.
|
— |
|
/dɪˈprest/
|
adj. |
trầm uất, chán nản (kéo dài)
He felt depressed for weeks after failing the important exam.
Anh ấy suy sụp suốt mấy tuần sau khi trượt kỳ thi quan trọng.
Chi tiếtHọ từdepression (n.)depressing (adj.)
Chỉ nỗi buồn kéo dài; "depressed" là cảm giác của người, "depressing" là tính chất gây chán nản của sự việc.
|
— |
|
/ɪɡˈzɔːstɪd/
|
adj. |
kiệt sức, mệt lả
After the night shift, the nurses were completely exhausted.
Sau ca đêm, các y tá kiệt sức hoàn toàn.
Chi tiếtĐồng nghĩaworn out
Mạnh hơn "tired" nhiều. Là tính từ mạnh — dùng "absolutely exhausted", không "very exhausted".
|
— |
|
/strest/
|
adj. |
căng thẳng, bị stress
Many students feel stressed before their final exams.
Nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi cuối kỳ.
Chi tiếtHọ từstress (n.)stressful (adj.)
"stressed out" (không trang trọng) = căng thẳng tột độ. Khác stressful (gây căng thẳng — tả sự việc).
|
— |
|
/ˌluːz jɔːr ˈæpɪtaɪt/
|
phr. |
mất cảm giác thèm ăn, chán ăn
When you are ill, you often lose your appetite.
Khi ốm, bạn thường mất cảm giác thèm ăn.
Chi tiếtCụm hay dùnglose your appetitea good appetitea poor appetite
appetite /ˈæpɪtaɪt/ = sự thèm ăn. Nhóm tương tự trong sách: "lose your voice" (mất giọng).
|
— |
|
/ˌpɪk ʌp ə ˈbʌɡ/
|
phr. |
nhiễm phải vi khuẩn/vi-rút, bị lây bệnh nhẹ
I think I picked up a bug on the crowded bus.
Tôi nghĩ mình đã bị lây bệnh trên chuyến xe buýt đông người.
Chi tiết Không trang trọng. "bug" ở đây = con vi khuẩn/vi-rút gây bệnh nhẹ.
|
— |
|
/ˌspreɪn jɔːr ˈæŋkl/
|
phr. |
bong gân cổ chân
She sprained her ankle while running on the uneven path.
Cô ấy bị bong gân cổ chân khi chạy trên con đường gồ ghề.
Chi tiếtHọ từsprain (n.)
sprain = làm giãn/rách dây chằng. Khác break (gãy xương). Hay đi với ankle, wrist.
|
— |
|
/ˈdɪsləkeɪt jɔː ˈʃəʊldə/
|
phr. |
trật khớp vai
He dislocated his shoulder in a fall while cycling.
Anh ấy bị trật khớp vai khi ngã lúc đạp xe.
Chi tiếtHọ từdislocation (n.)
dislocate = làm khớp xương lệch khỏi vị trí. Bác sĩ phải nắn lại.
|
— |
|
/ˈhɑːt ətæk/
|
n. |
cơn đau tim, nhồi máu cơ tim
Too much stress can raise the risk of a heart attack.
Quá nhiều căng thẳng có thể làm tăng nguy cơ đau tim.
Chi tiết Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: HEART attack.
|
— |
|
/kənˈtrækt/
|
v. |
co lại, thu nhỏ (về kích thước)
Metal expands in the heat and contracts in the cold.
Kim loại nở ra khi nóng và co lại khi lạnh.
Chi tiếtHọ từcontraction (n.)
Động từ nhấn âm 2 /kənˈtrækt/; danh từ "contract" (hợp đồng) nhấn âm 1. Trái nghĩa: expand.
|
— |
|
/ˌsʌfər ə ˈstrəʊk/
|
phr. |
bị đột quỵ, tai biến mạch máu não
My grandfather suffered a stroke but recovered after therapy.
Ông tôi bị đột quỵ nhưng đã hồi phục sau trị liệu.
Chi tiết stroke = thay đổi đột ngột nguồn máu lên một phần não, có thể gây mất khả năng cử động. suffer (không trang trọng) = "had".
|
— |
|
/ˈbændɪdʒ/
|
n. |
băng gạc (quấn vết thương)
The nurse wrapped a bandage around his injured wrist.
Y tá quấn băng quanh cổ tay bị thương của anh ấy.
Chi tiếtHọ từbandage (v.)
Dùng để quấn quanh vết thương hoặc khớp. Khác plaster (bó bột / băng dán nhỏ).
|
— |
|
/ɪnˈdʒekʃn/
|
n. |
mũi tiêm, sự tiêm
You may need a few injections before travelling to some countries.
Bạn có thể cần tiêm vài mũi trước khi đi đến một số quốc gia.
Chi tiếtĐồng nghĩajab
Họ từinject (v.)
Anh-Anh không trang trọng = "a jab". Đi với have/get an injection.
|
— |
|
/ˌɒpəˈreɪʃn/
|
n. |
ca phẫu thuật, ca mổ
The doctor said she would need an operation on her knee.
Bác sĩ nói cô ấy sẽ cần phẫu thuật đầu gối.
Chi tiếtĐồng nghĩasurgery
Họ từoperate (v.)
have/undergo an operation. Bác sĩ phẫu thuật = surgeon.
|
— |
|
/ˈplɑːstə/
|
n. |
bột bó (bó xương gãy); băng dán cá nhân
He had his broken leg put in plaster for six weeks.
Anh ấy bị bó bột chân gãy trong sáu tuần.
Chi tiết "put in plaster" = bó bột cho xương gãy. Nghĩa Anh-Anh khác: miếng băng dán nhỏ (Anh-Mỹ = Band-Aid).
|
— |
|
/ˈtæblət/
|
n. |
máy tính bảng
She reads e-books on her tablet during the long bus ride home.
Cô ấy đọc sách điện tử trên máy tính bảng suốt chặng xe buýt dài về nhà.
Chi tiếtCụm hay dùngtap the tableta touch-screen tablet
Điều khiển bằng màn hình cảm ứng (touch screen); ví dụ iPad.
|
— |
|
/ˈɒpəreɪt ɒn/
|
phr. v. |
phẫu thuật cho (ai), mổ cho (ai)
The surgeons operated on her to remove the tumour.
Các bác sĩ đã phẫu thuật để cắt bỏ khối u cho cô ấy.
Chi tiết Lỗi thường gặp: luôn có "on" — operate ON a patient (KHÔNG "operate her"). surgeon = bác sĩ phẫu thuật.
|
— |
|
/ˌfiːl ˈsɪk/
|
phr. |
thấy buồn nôn; thấy khó chịu trong người
I felt sick after eating too much street food.
Tôi thấy buồn nôn sau khi ăn quá nhiều đồ ăn đường phố.
Chi tiết Anh-Anh "feel sick" thường = buồn nôn; "be sick" (Anh-Anh) = nôn. Anh-Mỹ "sick" = ốm nói chung.
|
— |
|
/ˈtʃest peɪn/
|
n. phr. |
đau ngực, tức ngực
Sudden chest pain should always be checked by a doctor.
Đau ngực đột ngột luôn cần được bác sĩ kiểm tra.
Chi tiết Sách dùng số nhiều "chest pains". Có thể là dấu hiệu vấn đề tim mạch — không nên xem nhẹ.
|
— |
Đang tải...