Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê)

23 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/preɪz/
v.
khen ngợi, ca ngợi
The coach praised the team for their effort after the match.
Huấn luyện viên khen ngợi cả đội vì sự nỗ lực sau trận đấu.
Chi tiết
Her first novel was highly praised by readers.Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô được độc giả khen ngợi rất nhiều.
Cụm hay dùngpraise somebody for somethinghighly praised
Họ từpraise (n.)
“praise somebody FOR something”. Cụm hay gặp: “highly praised” (được khen ngợi rất nhiều).
/ˈbrɪljəntli/
adv.
một cách xuất sắc, tài tình
She played the piano brilliantly at the school concert.
Cô ấy chơi piano rất xuất sắc trong buổi hòa nhạc của trường.
Chi tiết
Đồng nghĩasuperblyskilfully
Họ từbrilliant (adj.)
Trạng từ khen ngợi = “rất giỏi/khéo”. Tính từ: “brilliant”.
/ˌfɜːst ˈreɪt/
adj.
hạng nhất, xuất sắc
The new noodle restaurant serves first-rate food.
Nhà hàng mì mới phục vụ đồ ăn hạng nhất.
Chi tiết
Đồng nghĩatop-notchexcellent
Chất lượng cao nhất. Đồng nghĩa thân mật: “top-notch”. Trái nghĩa: “second-rate”.
/ˌtɒp ˈnɒtʃ/
adj.
hạng nhất, thượng hạng (thân mật)
The hotel offers top-notch service at a reasonable price.
Khách sạn cung cấp dịch vụ thượng hạng với giá hợp lý.
Chi tiết
Đồng nghĩafirst-rate
Thân mật (informal), nghĩa như “first-rate”.
/ˌɒn ðə ˈbɔːl/
idiom
nhanh nhạy, bắt nhịp nhanh, tinh ý
Our new assistant is really on the ball with the schedule.
Trợ lý mới của chúng tôi rất nhanh nhạy với lịch trình.
Chi tiết
Thành ngữ khen: hiểu nhanh, xử lý tình huống nhạy bén. Thường “be/keep on the ball”.
/hæv ə ˈweɪ wɪð/
phr.
có tài (ứng xử/thu hút với ai/cái gì)
She really has a way with children — they love her lessons.
Cô ấy thực sự có tài với trẻ con — bọn nhỏ rất thích tiết học của cô.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave a way with wordshave a way with people
“have a way with words” = ăn nói khéo. Khen khả năng ứng xử/thu hút.
/ˌɡriːn ˈfɪŋɡəz/
idiom
có tay trồng cây, giỏi làm vườn
My grandmother has green fingers; her garden is always full of flowers.
Bà tôi có tay trồng cây; khu vườn của bà lúc nào cũng đầy hoa.
Chi tiết
Anh-Anh. Anh-Mỹ nói “a green thumb”. Nghĩa: trồng cây rất mát tay.
/ðə ˌɡɪft əv ðə ˈɡæb/
idiom
có tài ăn nói, khéo mồm
A good salesperson usually has the gift of the gab.
Một nhân viên bán hàng giỏi thường có tài ăn nói.
Chi tiết
Khen khả năng nói năng lưu loát, thuyết phục.
/ˌhed ən ˈʃəʊldəz əˌbʌv/
idiom
vượt trội hẳn, hơn hẳn
This new phone is head and shoulders above the older model.
Chiếc điện thoại mới này vượt trội hẳn so với mẫu cũ.
Chi tiết
Đồng nghĩamiles better than
Hơn hẳn phần còn lại. Cách nói tương đương: “miles better than”, “streets ahead of”.
/ˌstriːts əˈhed/
idiom
bỏ xa, tiến bộ hơn hẳn
When it comes to public transport, that city is streets ahead of ours.
Về giao thông công cộng, thành phố đó bỏ xa thành phố chúng tôi.
Chi tiết
“streets ahead OF something/somebody” = tiên tiến/giỏi hơn nhiều.
/əˌmʌŋ ðə ˈbest/
phr.
thuộc hàng giỏi/tốt nhất
As far as street food is concerned, this city is among the best.
Về đồ ăn đường phố, thành phố này thuộc hàng ngon nhất.
Chi tiết
Cũng nói “among the worst / most interesting…”.
/ˌaʊt əv ðɪs ˈwɜːld/
idiom
tuyệt vời, xuất sắc (thường về đồ vật/món ăn)
The dessert at that café was out of this world.
Món tráng miệng ở quán cà phê đó ngon tuyệt vời.
Chi tiết
Đồng nghĩasuperboutstanding
Khen mức “xuất chúng”, thường dùng cho sự vật (món ăn, cảnh đẹp).
/ˈkrɪtɪsaɪz/
v.
chỉ trích; phê bình (nêu ý kiến/đánh giá)
Reviewers criticised the film's slow pace.
Các nhà phê bình chê nhịp phim quá chậm.
Chi tiết
Our writing group reads and criticises each other's work.Nhóm viết của chúng tôi đọc và góp ý (phê bình) bài của nhau.
Cụm hay dùngcriticise somebody for something
Họ từcriticism (n.)critic (n.)
Hai nghĩa: (1) nói cái gì đó dở; (2) đưa ra nhận định về sách/phim (mang tính học thuật). Anh-Mỹ viết “criticize”.
/ˈkrɪtɪkəl/
adj.
chỉ trích; cốt yếu; mang tính phê bình; nguy kịch
The report was highly critical of the old safety rules.
Bản báo cáo chỉ trích gay gắt các quy định an toàn cũ.
Chi tiết
Clean water is critical to good health.Nước sạch là yếu tố cốt yếu cho sức khỏe tốt.
Họ từcritically (adv.)
4 nghĩa: (1) chê bai (critical of…), (2) cực kỳ quan trọng (critical to…), (3) phê bình văn học (critical acclaim), (4) nguy kịch (in a critical condition).
/ˌkrɪtɪkəl əˈkleɪm/
phr.
được giới phê bình khen ngợi
The young director's latest film won critical acclaim.
Bộ phim mới nhất của vị đạo diễn trẻ được giới phê bình khen ngợi.
Chi tiết
“critically acclaimed” (adj.) = được giới chuyên môn đánh giá cao.
/ˌrʌn ˈdaʊn/
phr.
chê bai, nói xấu (ai/cái gì)
Try not to run down other people's ideas in a meeting.
Cố đừng chê bai ý tưởng của người khác trong cuộc họp.
Chi tiết
Phrasal verb nghĩa “chê bai”. (Nghĩa khác: xe đâm; pin cạn.)
/ˌpɪk ˈhəʊlz ɪn/
idiom
bới lông tìm vết, soi lỗi (của lập luận/kế hoạch)
It's easy to pick holes in a plan, but harder to improve it.
Soi lỗi một kế hoạch thì dễ, cải thiện nó mới khó.
Chi tiết
Chỉ ra điểm yếu/lỗi của lý lẽ hoặc kế hoạch.
/əbˈsɜːd/
adj.
vô lý, phi lý, lố bịch
It seems absurd to drive when the shop is only two minutes away on foot.
Thật vô lý khi lái xe trong khi cửa hàng chỉ cách đó hai phút đi bộ.
Chi tiết
Đồng nghĩaridiculousludicrous
Họ từabsurdity (n.)
Đồng nghĩa “ridiculous”. Chê điều gì đó hết sức vô lý.
/ət ˈfɔːlt/
phr.
có lỗi, sai (chịu trách nhiệm về việc xấu)
The report showed that the old software was at fault.
Báo cáo cho thấy phần mềm cũ mới là thứ có lỗi.
Chi tiết
Đồng nghĩato blame
Đồng nghĩa “to blame”. “be at fault” = là bên sai/có lỗi.
/tə ˈbleɪm/
phr.
đáng trách, chịu lỗi (cho việc xấu)
Nobody was to blame for the delay; it was just bad weather.
Không ai đáng trách vì sự chậm trễ cả; chỉ do thời tiết xấu thôi.
Chi tiết
Cụm hay dùngbe to blame for
Họ từblame (v./n.)
“be to blame FOR something”. Nhấn ai/cái gì gây ra điều không hay.
/ðə ˈbiːz ˌniːz/
idiom
tự cho mình là số một, cho mình là nhất
Since he won that small prize, he thinks he's the bee's knees.
Từ khi đoạt cái giải nhỏ đó, anh ta cứ tưởng mình là số một.
Chi tiết
Đồng nghĩathe cat's whiskers
Thường mang sắc thái mỉa mai: tự cao. Đồng nghĩa “the cat’s whiskers”.
/ˌteɪk ðə ˈbɪskɪt/
idiom
là đỉnh điểm (của sự tệ hại/khó tin), hết chỗ nói
Cutting in line is rude, but pushing children aside really takes the biscuit.
Chen hàng đã là bất lịch sự, nhưng gạt cả trẻ con ra thì thật hết chỗ nói.
Chi tiết
Nhóm mô tả mức độ; = the extreme / the worst of all. Anh-Mỹ nói "take the cake".
/hæv jɔː ˈkeɪk ənd ˈiːt ɪt/
idiom
muốn được cả hai đằng (điều không thể có cùng lúc)
You can't have your cake and eat it — either save the money or spend it.
Bạn không thể được cả hai đằng — hoặc để dành tiền, hoặc tiêu nó.
Chi tiết
Chê ai muốn hưởng hai lợi ích mâu thuẫn cùng lúc. Thường ở dạng phủ định.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...