| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ə ˈpiːs əv/
|
phr. |
một (mẩu/mảnh/phần)... — đơn vị hoá danh từ không đếm được
Let me give you a piece of advice before the interview.
Để tôi cho bạn một lời khuyên trước buổi phỏng vấn.
Chi tiếtWhat an attractive piece of furniture!Món đồ nội thất mới đẹp làm sao!
Cụm hay dùnga piece of advicea piece of furniturea piece of musica piece of information
Biến danh từ không đếm thành đơn vị đếm được: a piece of advice/furniture/information/news. Nói "a piece of furniture", KHÔNG nói "a furniture".
|
— |
|
/ə ˈbɪt əv/
|
phr. |
một chút/mẩu... (thân mật hơn, lượng nhỏ hơn)
He told me a little bit of news about the office.
Anh ấy kể cho tôi một mẩu tin nhỏ về văn phòng.
Chi tiếtThere are bits of paper all over the floor.Có những mẩu giấy vụn khắp sàn nhà.
"bit" thân mật hơn "piece" và gợi lượng nhỏ hơn; dùng được với hầu hết danh từ. Số nhiều: bits of.
|
— |
|
/ə ˈləʊf əv/
|
phr. |
một ổ (bánh mì)
Buy a loaf of bread on your way home.
Mua một ổ bánh mì trên đường về nhé.
Chi tiết Đơn vị của bread; số nhiều bất quy tắc "two loaves of bread".
|
— |
|
/ə ˈslaɪs əv/
|
phr. |
một lát (mỏng)...
I had a slice of ham and a slice of cheese for breakfast.
Bữa sáng tôi ăn một lát giăm bông và một lát phô mai.
Chi tiết Lát mỏng cắt ra: dùng với ham, bread, toast, meat, cheese.
|
— |
|
/ə ˈbɑː əv/
|
phr. |
một thanh/bánh...
She bought a bar of chocolate and a bar of soap.
Cô ấy mua một thanh sô-cô-la và một bánh xà phòng.
Chi tiết Đơn vị của chocolate và soap (vật hình thanh/khối chữ nhật).
|
— |
|
/ə ˈtjuːb əv/
|
phr. |
một tuýp...
We need a new tube of toothpaste.
Nhà mình cần một tuýp kem đánh răng mới.
Chi tiết Đơn vị của toothpaste và các thứ đựng trong ống bóp (glue, cream).
|
— |
|
/ə ˈkɑːtn əv/
|
phr. |
một hộp (giấy)...
Grab two cartons of milk from the fridge.
Lấy hai hộp sữa trong tủ lạnh nhé.
Chi tiết Hộp giấy đựng chất lỏng: milk, juice.
|
— |
|
/ə ˈbleɪd əv/
|
phr. |
một lá/nhánh (cỏ)
A ladybird was resting on a blade of grass.
Một con bọ rùa đang đậu trên một lá cỏ.
Chi tiết Đơn vị của grass (một lá cỏ đơn).
|
— |
|
/ə ˈklaʊd əv/
|
phr. |
một đám (khói/bụi)
A cloud of smoke hung over the factory.
Một đám khói lơ lửng trên nhà máy.
Chi tiết Đơn vị của smoke, dust — khối lớn lơ lửng trong không khí.
|
— |
|
/ə ˈpʌf əv/
|
phr. |
một làn/luồng nhỏ (khói/hơi)
Little puffs of smoke rose from the volcano.
Những làn khói nhỏ bốc lên từ ngọn núi lửa.
Chi tiết Lượng nhỏ khói/hơi thoát ra từng đợt, nhẹ hơn "a cloud of".
|
— |
|
/ə ˈbreθ əv/
|
phr. |
một hơi/ngụm (không khí)
Let us go outside for a breath of fresh air.
Ra ngoài hít thở chút không khí trong lành nào.
Chi tiết Thường trong cụm "a breath of fresh air" — nghĩa đen và nghĩa bóng (điều gì đó mới mẻ, dễ chịu).
|
— |
|
/ə ˈlʌmp əv/
|
phr. |
một cục/tảng/viên...
Put another lump of coal on the fire.
Cho thêm một cục than vào lò.
Chi tiếtHe takes two lumps of sugar in his coffee.Anh ấy uống cà phê với hai viên đường.
Cục/tảng đặc: coal, sugar.
|
— |
|
/ə ˈʃaʊə əv/
|
phr. |
một cơn/trận (mưa rào)
Heavy showers of rain are expected in the north.
Dự báo có những cơn mưa rào nặng hạt ở miền Bắc.
Chi tiết Đơn vị của rain — cơn mưa rào ngắn, thường trong dự báo thời tiết.
|
— |
|
/ə ˈspel əv/
|
phr. |
một đợt (thời tiết/hoạt động)
We enjoyed a sunny spell of weather at the weekend.
Cuối tuần chúng tôi được tận hưởng một đợt nắng đẹp.
Chi tiết "a spell of" = một đợt kéo dài của thời tiết/hoạt động; "a sunny spell" = đợt nắng.
|
— |
|
/ə ˈrʌmbl əv ˈθʌndə/
|
phr. |
một tiếng sấm rền
We heard a distant rumble of thunder before the storm.
Chúng tôi nghe tiếng sấm rền xa xa trước cơn bão.
Chi tiết Đơn vị của thunder — tiếng sấm ì ầm, rền kéo dài.
|
— |
|
/ə ˈklæp əv ˈθʌndə/
|
phr. |
một tiếng sấm nổ đanh
A sudden clap of thunder made the children jump.
Một tiếng sấm nổ đanh bất ngờ khiến lũ trẻ giật mình.
Chi tiết Cũng là đơn vị của thunder nhưng chỉ tiếng nổ to, đanh, đột ngột.
|
— |
|
/ə ˈflæʃ əv ˈlaɪtnɪŋ/
|
phr. |
một tia chớp
A bright flash of lightning lit up the whole sky.
Một tia chớp sáng loé rọi sáng cả bầu trời.
Chi tiết Đơn vị của lightning; số nhiều "flashes of lightning".
|
— |
|
/ə ˈspɒt əv/
|
phr. |
một chút/vài giọt...
There were a few spots of rain, so we took an umbrella.
Có lấm tấm vài giọt mưa nên chúng tôi mang ô.
Chi tiếtDo you fancy a spot of lunch?Bạn có muốn ăn chút gì buổi trưa không?
"spots of rain" = mưa lấm tấm; "a spot of" còn nghĩa "một chút" (lunch, trouble, bother) — khẩu ngữ Anh-Anh.
|
— |
|
/ə ˈɡʌst əv ˈwɪnd/
|
phr. |
một cơn gió giật
A sudden gust of wind blew my hat off.
Một cơn gió giật bất ngờ thổi bay mũ của tôi.
Chi tiết Đơn vị của wind — luồng gió mạnh, đột ngột.
|
— |
|
/ə ˈstrəʊk əv/
|
phr. |
một sự... (may mắn); một tí (việc)
Winning the prize was a real stroke of luck.
Trúng giải đúng là một sự may mắn bất ngờ.
Chi tiếtHe has not done a stroke of work all day.Cả ngày anh ta chẳng làm được một tí việc nào.
"a stroke of luck" = vận may bất ngờ; "a stroke of work" chỉ dùng trong câu phủ định, nhấn mạnh hơn "a bit of work".
|
— |
|
/ə ˈfɪt əv/
|
phr. |
một cơn (cảm xúc/hành động)
In a fit of temper, he slammed the door.
Trong một cơn nóng giận, anh ta đóng sầm cửa.
Chi tiết Cơn cảm xúc/hành động ngắn và dữ dội: a fit of temper/anger/laughter/coughing.
|
— |
|
/ə ˈmiːnz əv/
|
phr. |
một phương tiện/cách thức...
For many islanders, the boat is the only means of transport.
Với nhiều người dân trên đảo, thuyền là phương tiện đi lại duy nhất.
Chi tiết "means" vừa số ít vừa số nhiều (a means of / two means of); dùng với transport, communication.
|
— |
|
/ən ˈaɪtəm əv/
|
phr. |
một món/mục/mẩu...
Jeans are a very useful item of clothing.
Quần jean là một món đồ mặc rất tiện dụng.
Chi tiếtThere was an interesting item of news about Vietnam last night.Tối qua có một mẩu tin thú vị về Việt Nam.
"an item of / an article of clothing" = một món quần áo; "an item of news" = một mẩu tin.
|
— |
|
/ə ˈsteɪt əv/
|
phr. |
một tình trạng...
The city transport system is in a state of chaos.
Hệ thống giao thông thành phố đang trong tình trạng hỗn loạn.
Chi tiết Đi với danh từ trừu tượng: chaos, tension, confusion, health, disorder, uncertainty, poverty, agitation, disrepair, flux (thay đổi liên tục).
|
— |
Đang tải...