Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được)

24 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ə ˈpiːs əv/
phr.
một (mẩu/mảnh/phần)... — đơn vị hoá danh từ không đếm được
Let me give you a piece of advice before the interview.
Để tôi cho bạn một lời khuyên trước buổi phỏng vấn.
Chi tiết
What an attractive piece of furniture!Món đồ nội thất mới đẹp làm sao!
Cụm hay dùnga piece of advicea piece of furniturea piece of musica piece of information
Biến danh từ không đếm thành đơn vị đếm được: a piece of advice/furniture/information/news. Nói "a piece of furniture", KHÔNG nói "a furniture".
/ə ˈbɪt əv/
phr.
một chút/mẩu... (thân mật hơn, lượng nhỏ hơn)
He told me a little bit of news about the office.
Anh ấy kể cho tôi một mẩu tin nhỏ về văn phòng.
Chi tiết
There are bits of paper all over the floor.Có những mẩu giấy vụn khắp sàn nhà.
"bit" thân mật hơn "piece" và gợi lượng nhỏ hơn; dùng được với hầu hết danh từ. Số nhiều: bits of.
/ə ˈləʊf əv/
phr.
một ổ (bánh mì)
Buy a loaf of bread on your way home.
Mua một ổ bánh mì trên đường về nhé.
Chi tiết
Đơn vị của bread; số nhiều bất quy tắc "two loaves of bread".
/ə ˈslaɪs əv/
phr.
một lát (mỏng)...
I had a slice of ham and a slice of cheese for breakfast.
Bữa sáng tôi ăn một lát giăm bông và một lát phô mai.
Chi tiết
Lát mỏng cắt ra: dùng với ham, bread, toast, meat, cheese.
/ə ˈbɑː əv/
phr.
một thanh/bánh...
She bought a bar of chocolate and a bar of soap.
Cô ấy mua một thanh sô-cô-la và một bánh xà phòng.
Chi tiết
Đơn vị của chocolate và soap (vật hình thanh/khối chữ nhật).
/ə ˈtjuːb əv/
phr.
một tuýp...
We need a new tube of toothpaste.
Nhà mình cần một tuýp kem đánh răng mới.
Chi tiết
Đơn vị của toothpaste và các thứ đựng trong ống bóp (glue, cream).
/ə ˈkɑːtn əv/
phr.
một hộp (giấy)...
Grab two cartons of milk from the fridge.
Lấy hai hộp sữa trong tủ lạnh nhé.
Chi tiết
Hộp giấy đựng chất lỏng: milk, juice.
/ə ˈbleɪd əv/
phr.
một lá/nhánh (cỏ)
A ladybird was resting on a blade of grass.
Một con bọ rùa đang đậu trên một lá cỏ.
Chi tiết
Đơn vị của grass (một lá cỏ đơn).
/ə ˈklaʊd əv/
phr.
một đám (khói/bụi)
A cloud of smoke hung over the factory.
Một đám khói lơ lửng trên nhà máy.
Chi tiết
Đơn vị của smoke, dust — khối lớn lơ lửng trong không khí.
/ə ˈpʌf əv/
phr.
một làn/luồng nhỏ (khói/hơi)
Little puffs of smoke rose from the volcano.
Những làn khói nhỏ bốc lên từ ngọn núi lửa.
Chi tiết
Lượng nhỏ khói/hơi thoát ra từng đợt, nhẹ hơn "a cloud of".
/ə ˈbreθ əv/
phr.
một hơi/ngụm (không khí)
Let us go outside for a breath of fresh air.
Ra ngoài hít thở chút không khí trong lành nào.
Chi tiết
Thường trong cụm "a breath of fresh air" — nghĩa đen và nghĩa bóng (điều gì đó mới mẻ, dễ chịu).
/ə ˈlʌmp əv/
phr.
một cục/tảng/viên...
Put another lump of coal on the fire.
Cho thêm một cục than vào lò.
Chi tiết
He takes two lumps of sugar in his coffee.Anh ấy uống cà phê với hai viên đường.
Cục/tảng đặc: coal, sugar.
/ə ˈʃaʊə əv/
phr.
một cơn/trận (mưa rào)
Heavy showers of rain are expected in the north.
Dự báo có những cơn mưa rào nặng hạt ở miền Bắc.
Chi tiết
Đơn vị của rain — cơn mưa rào ngắn, thường trong dự báo thời tiết.
/ə ˈspel əv/
phr.
một đợt (thời tiết/hoạt động)
We enjoyed a sunny spell of weather at the weekend.
Cuối tuần chúng tôi được tận hưởng một đợt nắng đẹp.
Chi tiết
"a spell of" = một đợt kéo dài của thời tiết/hoạt động; "a sunny spell" = đợt nắng.
/ə ˈrʌmbl əv ˈθʌndə/
phr.
một tiếng sấm rền
We heard a distant rumble of thunder before the storm.
Chúng tôi nghe tiếng sấm rền xa xa trước cơn bão.
Chi tiết
Đơn vị của thunder — tiếng sấm ì ầm, rền kéo dài.
/ə ˈklæp əv ˈθʌndə/
phr.
một tiếng sấm nổ đanh
A sudden clap of thunder made the children jump.
Một tiếng sấm nổ đanh bất ngờ khiến lũ trẻ giật mình.
Chi tiết
Cũng là đơn vị của thunder nhưng chỉ tiếng nổ to, đanh, đột ngột.
/ə ˈflæʃ əv ˈlaɪtnɪŋ/
phr.
một tia chớp
A bright flash of lightning lit up the whole sky.
Một tia chớp sáng loé rọi sáng cả bầu trời.
Chi tiết
Đơn vị của lightning; số nhiều "flashes of lightning".
/ə ˈspɒt əv/
phr.
một chút/vài giọt...
There were a few spots of rain, so we took an umbrella.
Có lấm tấm vài giọt mưa nên chúng tôi mang ô.
Chi tiết
Do you fancy a spot of lunch?Bạn có muốn ăn chút gì buổi trưa không?
"spots of rain" = mưa lấm tấm; "a spot of" còn nghĩa "một chút" (lunch, trouble, bother) — khẩu ngữ Anh-Anh.
/ə ˈɡʌst əv ˈwɪnd/
phr.
một cơn gió giật
A sudden gust of wind blew my hat off.
Một cơn gió giật bất ngờ thổi bay mũ của tôi.
Chi tiết
Đơn vị của wind — luồng gió mạnh, đột ngột.
/ə ˈstrəʊk əv/
phr.
một sự... (may mắn); một tí (việc)
Winning the prize was a real stroke of luck.
Trúng giải đúng là một sự may mắn bất ngờ.
Chi tiết
He has not done a stroke of work all day.Cả ngày anh ta chẳng làm được một tí việc nào.
"a stroke of luck" = vận may bất ngờ; "a stroke of work" chỉ dùng trong câu phủ định, nhấn mạnh hơn "a bit of work".
/ə ˈfɪt əv/
phr.
một cơn (cảm xúc/hành động)
In a fit of temper, he slammed the door.
Trong một cơn nóng giận, anh ta đóng sầm cửa.
Chi tiết
Cơn cảm xúc/hành động ngắn và dữ dội: a fit of temper/anger/laughter/coughing.
/ə ˈmiːnz əv/
phr.
một phương tiện/cách thức...
For many islanders, the boat is the only means of transport.
Với nhiều người dân trên đảo, thuyền là phương tiện đi lại duy nhất.
Chi tiết
"means" vừa số ít vừa số nhiều (a means of / two means of); dùng với transport, communication.
/ən ˈaɪtəm əv/
phr.
một món/mục/mẩu...
Jeans are a very useful item of clothing.
Quần jean là một món đồ mặc rất tiện dụng.
Chi tiết
There was an interesting item of news about Vietnam last night.Tối qua có một mẩu tin thú vị về Việt Nam.
"an item of / an article of clothing" = một món quần áo; "an item of news" = một mẩu tin.
/ə ˈsteɪt əv/
phr.
một tình trạng...
The city transport system is in a state of chaos.
Hệ thống giao thông thành phố đang trong tình trạng hỗn loạn.
Chi tiết
Đi với danh từ trừu tượng: chaos, tension, confusion, health, disorder, uncertainty, poverty, agitation, disrepair, flux (thay đổi liên tục).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...