Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói)

27 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈdɪskɔːs ˌmɑːkə/
n. phr.
từ/cụm từ nối trong diễn ngôn (dùng để tổ chức, bình luận hoặc "đóng khung" lời nói)
In speech, a discourse marker such as "well" gives you a second to think.
Trong lời nói, một từ nối như "well" cho bạn một giây để suy nghĩ.
Chi tiết
Thuật ngữ của Unit 67: từ ngữ tổ chức/bình luận lời nói chứ không thêm nghĩa từ vựng; hay gặp trong văn nói.
/wel/
discourse marker
à, ừ thì (mở đầu câu, báo hiệu người nói sắp đổi hướng hoặc không đưa ra câu trả lời như mong đợi)
"Are you free on Sunday?" "Well, I have to help my mum in the morning."
"Chủ nhật cậu rảnh không?" "À, buổi sáng tớ phải giúp mẹ đã."
Chi tiết
Ở đây không phải nghĩa "tốt"; báo hiệu câu trả lời không hoàn toàn khẳng định hoặc đang đổi hướng.
/raɪt/
discourse marker
được rồi, nào (dùng để bắt đầu/điều phối một hoạt động, hay gặp ở giáo viên)
Right, everyone open your books at page ten.
Được rồi, cả lớp mở sách trang mười nào.
Chi tiết
Đồng nghĩaOK
Cùng nhóm với OK — tổ chức việc đang diễn ra, thường mở đầu một bước mới.
/ˌəʊˈkeɪ/
discourse marker
được rồi, nào (báo hiệu chuyển sang bước tiếp theo)
OK, let's move on to the next question.
Được rồi, ta chuyển sang câu tiếp theo nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩaright
Như right; hay dùng để mở đầu hoặc kết thúc một chặng của cuộc nói chuyện.
/naʊ/
discourse marker
nào, giờ thì (mở đầu một chặng mới của cuộc trò chuyện, hướng sự chú ý)
Now, what would you all like to drink?
Nào, mọi người muốn uống gì?
Chi tiết
Ở đây không chỉ thời gian "bây giờ" mà để mở một bước mới trong hội thoại.
/səʊ/
discourse marker
vậy, thế (mở đầu, dẫn dắt sang việc/câu hỏi tiếp theo)
So, how did your job interview go?
Vậy buổi phỏng vấn của cậu thế nào?
Chi tiết
Mở đầu câu hỏi/chủ đề mới; khác với "so" nghĩa "vì vậy".
/ɡʊd/
discourse marker
tốt rồi, được (chốt lại một điểm rồi chuyển tiếp)
Good, that's settled — we'll meet at the café at nine.
Tốt rồi, thế là xong — chín giờ gặp nhau ở quán cà phê nhé.
Chi tiết
Đánh dấu một điểm đã được nhất trí trước khi đi tiếp.
/ˌwel ˈðen/
discourse marker
vậy thì, thế thì (dẫn vào bước/câu hỏi tiếp theo sau khi mọi thứ đã ổn)
Well then, what shall we cook for dinner tonight?
Vậy thì tối nay mình nấu gì đây?
Chi tiết
Kết hợp well + then để chuyển sang nội dung chính.
/ˌnaʊ ˈðen/
discourse marker
nào, được rồi (người điều phối dùng để thu hút chú ý, ví dụ giáo viên)
Now then, let's take a look at this map together.
Nào, chúng ta cùng xem tấm bản đồ này nhé.
Chi tiết
Thường do người kiểm soát cuộc nói (giáo viên, người chủ trì) dùng để bắt đầu.
/faɪn/
discourse marker
được rồi, ổn (đồng ý, thường để chốt/kết thúc)
"Shall we start at nine?" "Fine, see you then."
"Bắt đầu lúc chín giờ nhé?" "Được rồi, hẹn gặp lúc đó."
Chi tiết
Đồng nghĩagreat
Diễn đạt sự đồng ý và thường khép lại cuộc trao đổi. Đi cặp với great.
/ɡreɪt/
discourse marker
tuyệt, hay quá (đồng tình hào hứng, thường để chốt lại)
"I've booked the tickets." "Great, I can't wait!"
"Tớ đặt vé rồi." "Tuyệt, tớ nóng lòng quá!"
Chi tiết
Đồng nghĩafine
Như fine nhưng nhiệt tình hơn; hay dùng để kết thúc trên nốt tích cực.
/ˌsəʊ ˌweə wəz ˈaɪ/
discourse marker
nào, tôi đang nói đến đâu nhỉ? (quay lại chủ đề chính sau khi bị ngắt)
Sorry, my phone rang. So, where was I? Ah yes, the trip to Đà Lạt.
Xin lỗi, điện thoại tớ reo. Nào, tớ đang kể đến đâu nhỉ? À đúng rồi, chuyến đi Đà Lạt.
Chi tiết
Dùng sau khi bị gián đoạn để trở lại mạch chuyện đang kể.
/ˈmaɪnd juː/
discourse marker
mà này, tuy vậy (thêm một ý ngược lại/lưu ý, dùng như however)
The homestay was lovely. Mind you, it was a bit far from town.
Cái homestay đó dễ thương lắm. Mà này, hơi xa trung tâm.
Chi tiết
Đồng nghĩahowever
Bổ sung một ý ngược lại, dùng như however; thường đứng đầu mệnh đề.
/ˌlet mi ˈsiː/
discourse marker
để xem nào (câu chần chừ để có thời gian nghĩ)
"What time does the shop open?" "Let me see… I think it's eight."
"Cửa hàng mở lúc mấy giờ?" "Để xem nào… hình như tám giờ."
Chi tiết
Đồng nghĩalet me think
Câu câu giờ (hesitation) để có thời gian suy nghĩ; tương tự let me think.
/ˈlɪsn/
v.
lắng nghe, nghe
Listen to native podcasts to train your ear.
Hãy nghe podcast của người bản ngữ để luyện tai.
Chi tiết
Chữ "t" CÂM: đọc /ˈlɪsn/ (LI-sn). Lỗi hay gặp: bật chữ t thành "lis-ten".
/lʊk/
discourse marker
này, xem này (mở đầu một gợi ý hay lời nhấn mạnh)
Look, why don't we just ask the staff for directions?
Này, hay mình hỏi thẳng nhân viên đường đi nhỉ?
Chi tiết
Giống listen; giới thiệu một đề nghị hoặc ý muốn nhấn mạnh.
/ˌhæŋ ˈɒn/
discourse marker
khoan đã, đợi chút (ngăn bị ngắt lời hoặc bảo chờ một lát)
Hang on, I haven't finished my point yet.
Khoan đã, tớ chưa nói hết ý mà.
Chi tiết
Đồng nghĩahold on
Ngăn một sự ngắt lời; cũng dùng nghĩa đen "chờ một lát". Thân mật.
/ˌhəʊld ˈɒn/
discourse marker
khoan đã, chờ đã (như hang on: giữ lượt nói hoặc bảo đợi)
Hold on, let me check the address first.
Chờ đã, để tớ kiểm tra địa chỉ trước đã.
Chi tiết
Đồng nghĩahang on
Đồng nghĩa hang on; giữ lượt nói hoặc yêu cầu đợi.
/juː ˈsiː/
discourse marker
là thế này, bạn biết đấy (dùng khi giải thích lý do)
I can't come tonight. You see, I have an early train tomorrow.
Tối nay tớ không đến được. Là thế này, sáng mai tớ có chuyến tàu sớm.
Chi tiết
Báo hiệu người nói đang giải thích cho điều vừa nói.
/juː ˈnəʊ/
discourse marker
ừm, kiểu như (từ đệm khi ngập ngừng hoặc mong người nghe đồng cảm)
It was, you know, a bit awkward to ask for a refund.
Nó kiểu, ừm, hơi ngại khi phải xin hoàn tiền.
Chi tiết
Từ đệm (hesitation) rất phổ biến trong văn nói; đừng lạm dụng khi viết.
/ˈsɔːt əv/
discourse marker
đại loại, kiểu kiểu (làm nhẹ đi khi không chắc cách diễn đạt)
The soup was sort of sweet and sour at the same time.
Món súp đó kiểu vừa chua vừa ngọt cùng lúc.
Chi tiết
Đồng nghĩakind of
Làm lời nói bớt chắc chắn; tương tự kind of. Văn nói thân mật.
/ˈkaɪnd əv/
discourse marker
hơi hơi, kiểu như (không chắc cách nói tốt nhất)
I was kind of hoping you'd offer to help.
Tớ kiểu như đang mong cậu ngỏ lời giúp ấy.
Chi tiết
Đồng nghĩasort of
Nói nhanh thường thành "kinda"; đồng nghĩa sort of.
/laɪk/
discourse marker
kiểu, đại loại (từ đệm khi chưa nghĩ ra cách diễn đạt)
The queue was, like, really long this morning.
Hàng người xếp sáng nay kiểu, dài kinh khủng.
Chi tiết
Từ đệm thông tục; khác hẳn "like" nghĩa "thích" hay "giống".
/ˈeniweɪ/
discourse marker
dù sao thì, thôi (báo hiệu có thể đổi chủ đề hoặc khép lại)
Anyway, I should let you get back to work.
Dù sao thì, để cậu quay lại làm việc nhé.
Chi tiết
Báo hiệu người nói muốn đổi chủ đề hoặc kết thúc cuộc nói.
/stɪl/
discourse marker
dẫu vậy, thế nhưng (đối lập hai ý; đầu câu mang sắc thái "thôi thì cũng được")
We missed the bus. Still, the walk was pleasant enough.
Bọn tớ lỡ xe buýt. Dẫu vậy, đi bộ cũng khá dễ chịu.
Chi tiết
Đồng nghĩaon the other hand
Nối hai ý trái chiều; ở đầu câu còn hàm ý an ủi "thôi thì".
/ɒn ði ˈʌðə hænd/
discourse marker
mặt khác (nêu ý đối lập với điều vừa nói)
The phone is cheap. On the other hand, the battery is weak.
Chiếc điện thoại rẻ. Mặt khác, pin lại yếu.
Chi tiết
Trình bày mặt trái/ý ngược; hay đi sau on the one hand.
/aɪ ˈmiːn/
discourse marker
ý tôi là (nói rõ hơn hoặc sửa lại điều vừa nói)
Let's meet on Tuesday — I mean Wednesday, sorry.
Thứ Ba gặp nhé — ý tớ là thứ Tư, xin lỗi.
Chi tiết
Dùng để làm rõ hoặc chỉnh lại ý; rất thông dụng trong văn nói.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...