| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈdɪskɔːs ˌmɑːkə/
|
n. phr. |
từ/cụm từ nối trong diễn ngôn (dùng để tổ chức, bình luận hoặc "đóng khung" lời nói)
In speech, a discourse marker such as "well" gives you a second to think.
Trong lời nói, một từ nối như "well" cho bạn một giây để suy nghĩ.
Chi tiết Thuật ngữ của Unit 67: từ ngữ tổ chức/bình luận lời nói chứ không thêm nghĩa từ vựng; hay gặp trong văn nói.
|
— |
|
/wel/
|
discourse marker |
à, ừ thì (mở đầu câu, báo hiệu người nói sắp đổi hướng hoặc không đưa ra câu trả lời như mong đợi)
"Are you free on Sunday?" "Well, I have to help my mum in the morning."
"Chủ nhật cậu rảnh không?" "À, buổi sáng tớ phải giúp mẹ đã."
Chi tiết Ở đây không phải nghĩa "tốt"; báo hiệu câu trả lời không hoàn toàn khẳng định hoặc đang đổi hướng.
|
— |
|
/raɪt/
|
discourse marker |
được rồi, nào (dùng để bắt đầu/điều phối một hoạt động, hay gặp ở giáo viên)
Right, everyone open your books at page ten.
Được rồi, cả lớp mở sách trang mười nào.
Chi tiếtĐồng nghĩaOK
Cùng nhóm với OK — tổ chức việc đang diễn ra, thường mở đầu một bước mới.
|
— |
|
/ˌəʊˈkeɪ/
|
discourse marker |
được rồi, nào (báo hiệu chuyển sang bước tiếp theo)
OK, let's move on to the next question.
Được rồi, ta chuyển sang câu tiếp theo nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩaright
Như right; hay dùng để mở đầu hoặc kết thúc một chặng của cuộc nói chuyện.
|
— |
|
/naʊ/
|
discourse marker |
nào, giờ thì (mở đầu một chặng mới của cuộc trò chuyện, hướng sự chú ý)
Now, what would you all like to drink?
Nào, mọi người muốn uống gì?
Chi tiết Ở đây không chỉ thời gian "bây giờ" mà để mở một bước mới trong hội thoại.
|
— |
|
/səʊ/
|
discourse marker |
vậy, thế (mở đầu, dẫn dắt sang việc/câu hỏi tiếp theo)
So, how did your job interview go?
Vậy buổi phỏng vấn của cậu thế nào?
Chi tiết Mở đầu câu hỏi/chủ đề mới; khác với "so" nghĩa "vì vậy".
|
— |
|
/ɡʊd/
|
discourse marker |
tốt rồi, được (chốt lại một điểm rồi chuyển tiếp)
Good, that's settled — we'll meet at the café at nine.
Tốt rồi, thế là xong — chín giờ gặp nhau ở quán cà phê nhé.
Chi tiết Đánh dấu một điểm đã được nhất trí trước khi đi tiếp.
|
— |
|
/ˌwel ˈðen/
|
discourse marker |
vậy thì, thế thì (dẫn vào bước/câu hỏi tiếp theo sau khi mọi thứ đã ổn)
Well then, what shall we cook for dinner tonight?
Vậy thì tối nay mình nấu gì đây?
Chi tiết Kết hợp well + then để chuyển sang nội dung chính.
|
— |
|
/ˌnaʊ ˈðen/
|
discourse marker |
nào, được rồi (người điều phối dùng để thu hút chú ý, ví dụ giáo viên)
Now then, let's take a look at this map together.
Nào, chúng ta cùng xem tấm bản đồ này nhé.
Chi tiết Thường do người kiểm soát cuộc nói (giáo viên, người chủ trì) dùng để bắt đầu.
|
— |
|
/faɪn/
|
discourse marker |
được rồi, ổn (đồng ý, thường để chốt/kết thúc)
"Shall we start at nine?" "Fine, see you then."
"Bắt đầu lúc chín giờ nhé?" "Được rồi, hẹn gặp lúc đó."
Chi tiếtĐồng nghĩagreat
Diễn đạt sự đồng ý và thường khép lại cuộc trao đổi. Đi cặp với great.
|
— |
|
/ɡreɪt/
|
discourse marker |
tuyệt, hay quá (đồng tình hào hứng, thường để chốt lại)
"I've booked the tickets." "Great, I can't wait!"
"Tớ đặt vé rồi." "Tuyệt, tớ nóng lòng quá!"
Chi tiếtĐồng nghĩafine
Như fine nhưng nhiệt tình hơn; hay dùng để kết thúc trên nốt tích cực.
|
— |
|
/ˌsəʊ ˌweə wəz ˈaɪ/
|
discourse marker |
nào, tôi đang nói đến đâu nhỉ? (quay lại chủ đề chính sau khi bị ngắt)
Sorry, my phone rang. So, where was I? Ah yes, the trip to Đà Lạt.
Xin lỗi, điện thoại tớ reo. Nào, tớ đang kể đến đâu nhỉ? À đúng rồi, chuyến đi Đà Lạt.
Chi tiết Dùng sau khi bị gián đoạn để trở lại mạch chuyện đang kể.
|
— |
|
/ˈmaɪnd juː/
|
discourse marker |
mà này, tuy vậy (thêm một ý ngược lại/lưu ý, dùng như however)
The homestay was lovely. Mind you, it was a bit far from town.
Cái homestay đó dễ thương lắm. Mà này, hơi xa trung tâm.
Chi tiếtĐồng nghĩahowever
Bổ sung một ý ngược lại, dùng như however; thường đứng đầu mệnh đề.
|
— |
|
/ˌlet mi ˈsiː/
|
discourse marker |
để xem nào (câu chần chừ để có thời gian nghĩ)
"What time does the shop open?" "Let me see… I think it's eight."
"Cửa hàng mở lúc mấy giờ?" "Để xem nào… hình như tám giờ."
Chi tiếtĐồng nghĩalet me think
Câu câu giờ (hesitation) để có thời gian suy nghĩ; tương tự let me think.
|
— |
|
/ˈlɪsn/
|
v. |
lắng nghe, nghe
Listen to native podcasts to train your ear.
Hãy nghe podcast của người bản ngữ để luyện tai.
Chi tiết Chữ "t" CÂM: đọc /ˈlɪsn/ (LI-sn). Lỗi hay gặp: bật chữ t thành "lis-ten".
|
— |
|
/lʊk/
|
discourse marker |
này, xem này (mở đầu một gợi ý hay lời nhấn mạnh)
Look, why don't we just ask the staff for directions?
Này, hay mình hỏi thẳng nhân viên đường đi nhỉ?
Chi tiết Giống listen; giới thiệu một đề nghị hoặc ý muốn nhấn mạnh.
|
— |
|
/ˌhæŋ ˈɒn/
|
discourse marker |
khoan đã, đợi chút (ngăn bị ngắt lời hoặc bảo chờ một lát)
Hang on, I haven't finished my point yet.
Khoan đã, tớ chưa nói hết ý mà.
Chi tiếtĐồng nghĩahold on
Ngăn một sự ngắt lời; cũng dùng nghĩa đen "chờ một lát". Thân mật.
|
— |
|
/ˌhəʊld ˈɒn/
|
discourse marker |
khoan đã, chờ đã (như hang on: giữ lượt nói hoặc bảo đợi)
Hold on, let me check the address first.
Chờ đã, để tớ kiểm tra địa chỉ trước đã.
Chi tiếtĐồng nghĩahang on
Đồng nghĩa hang on; giữ lượt nói hoặc yêu cầu đợi.
|
— |
|
/juː ˈsiː/
|
discourse marker |
là thế này, bạn biết đấy (dùng khi giải thích lý do)
I can't come tonight. You see, I have an early train tomorrow.
Tối nay tớ không đến được. Là thế này, sáng mai tớ có chuyến tàu sớm.
Chi tiết Báo hiệu người nói đang giải thích cho điều vừa nói.
|
— |
|
/juː ˈnəʊ/
|
discourse marker |
ừm, kiểu như (từ đệm khi ngập ngừng hoặc mong người nghe đồng cảm)
It was, you know, a bit awkward to ask for a refund.
Nó kiểu, ừm, hơi ngại khi phải xin hoàn tiền.
Chi tiết Từ đệm (hesitation) rất phổ biến trong văn nói; đừng lạm dụng khi viết.
|
— |
|
/ˈsɔːt əv/
|
discourse marker |
đại loại, kiểu kiểu (làm nhẹ đi khi không chắc cách diễn đạt)
The soup was sort of sweet and sour at the same time.
Món súp đó kiểu vừa chua vừa ngọt cùng lúc.
Chi tiếtĐồng nghĩakind of
Làm lời nói bớt chắc chắn; tương tự kind of. Văn nói thân mật.
|
— |
|
/ˈkaɪnd əv/
|
discourse marker |
hơi hơi, kiểu như (không chắc cách nói tốt nhất)
I was kind of hoping you'd offer to help.
Tớ kiểu như đang mong cậu ngỏ lời giúp ấy.
Chi tiếtĐồng nghĩasort of
Nói nhanh thường thành "kinda"; đồng nghĩa sort of.
|
— |
|
/laɪk/
|
discourse marker |
kiểu, đại loại (từ đệm khi chưa nghĩ ra cách diễn đạt)
The queue was, like, really long this morning.
Hàng người xếp sáng nay kiểu, dài kinh khủng.
Chi tiết Từ đệm thông tục; khác hẳn "like" nghĩa "thích" hay "giống".
|
— |
|
/ˈeniweɪ/
|
discourse marker |
dù sao thì, thôi (báo hiệu có thể đổi chủ đề hoặc khép lại)
Anyway, I should let you get back to work.
Dù sao thì, để cậu quay lại làm việc nhé.
Chi tiết Báo hiệu người nói muốn đổi chủ đề hoặc kết thúc cuộc nói.
|
— |
|
/stɪl/
|
discourse marker |
dẫu vậy, thế nhưng (đối lập hai ý; đầu câu mang sắc thái "thôi thì cũng được")
We missed the bus. Still, the walk was pleasant enough.
Bọn tớ lỡ xe buýt. Dẫu vậy, đi bộ cũng khá dễ chịu.
Chi tiếtĐồng nghĩaon the other hand
Nối hai ý trái chiều; ở đầu câu còn hàm ý an ủi "thôi thì".
|
— |
|
/ɒn ði ˈʌðə hænd/
|
discourse marker |
mặt khác (nêu ý đối lập với điều vừa nói)
The phone is cheap. On the other hand, the battery is weak.
Chiếc điện thoại rẻ. Mặt khác, pin lại yếu.
Chi tiết Trình bày mặt trái/ý ngược; hay đi sau on the one hand.
|
— |
|
/aɪ ˈmiːn/
|
discourse marker |
ý tôi là (nói rõ hơn hoặc sửa lại điều vừa nói)
Let's meet on Tuesday — I mean Wednesday, sorry.
Thứ Ba gặp nhé — ý tớ là thứ Tư, xin lỗi.
Chi tiết Dùng để làm rõ hoặc chỉnh lại ý; rất thông dụng trong văn nói.
|
— |
Đang tải...