| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌkʌm ˈɒf/
|
phr. |
diễn ra (như dự kiến), thành công
Did the surprise party you were planning ever come off?
Bữa tiệc bất ngờ mà bạn ấp ủ rốt cuộc có diễn ra không?
Chi tiếtĐồng nghĩatake placesucceed
take place / succeed – thường dùng ở câu hỏi hoặc phủ định.
|
— |
|
/ˌkʌm ˈaʊt/
|
phr. |
được công bố, phát hành (kết quả, sách, phim)
When do the exam results come out this year?
Năm nay kết quả thi bao giờ được công bố?
Chi tiết be published, made public – results / a book / a film comes out.
|
— |
|
/ˌkʌm ˈʌp/
|
phr. |
được nêu ra, nảy sinh (vấn đề, chuyện)
An important point came up at the meeting this morning.
Một vấn đề quan trọng đã được nêu ra trong cuộc họp sáng nay.
Chi tiếtĐồng nghĩaarisebe raised
be raised / arise – a problem or topic comes up.
|
— |
|
/ˌkʌm ˈraʊnd/
|
phr. |
ghé chơi, đến thăm (thân mật)
Please come round and see me sometime next week.
Tuần sau khi nào rảnh thì ghé chơi với tôi nhé.
Chi tiết pay an informal visit (Anh-Mỹ: come around). Còn nghĩa: tỉnh lại sau khi ngất.
|
— |
|
/ˌkʌm bɪˈtwiːn/
|
phr. |
chen vào giữa, gây chia rẽ
Nothing can come between him and his beloved football.
Không gì có thể chen vào giữa cậu ấy và môn bóng đá cậu mê.
Chi tiết separate, be a barrier between (two people or things).
|
— |
|
/ˌkʌm ˈbaɪ/
|
phr. |
có được, kiếm được (thường không dễ)
How on earth did you come by such a rare old vase?
Làm sao mà bạn kiếm được cái bình cổ hiếm đến vậy?
Chi tiếtĐồng nghĩaobtainget
receive, obtain – a good job is hard to come by (khó kiếm).
|
— |
|
/ˌkʌm ˈdaʊn/
|
phr. |
giảm xuống (giá cả)
Computer prices have come down a lot over the last year.
Giá máy tính đã giảm đáng kể trong năm qua.
Chi tiếtĐồng nghĩadecreasefall
decrease – prices / temperatures come down.
|
— |
|
/ˌkʌm ˈʌp wɪð/
|
phr. |
nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp)
Sofia came up with a great idea to raise money for charity.
Sofia nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời để gây quỹ từ thiện.
Chi tiếtĐồng nghĩathink ofdevise
think of / suggest a plan or solution to a problem.
|
— |
|
/ˌkʌm tʊ ən əˈɡriːmənt/
|
phr. |
đạt được thỏa thuận
After hours of talks, the two sides finally came to an agreement.
Sau nhiều giờ đàm phán, hai bên rốt cuộc đạt được thỏa thuận.
Chi tiếtCụm hay dùngcome to a decisioncome to a conclusion
come to = arrive at. Cũng nói come to a decision / a conclusion (đi đến quyết định/kết luận).
|
— |
|
/ˌkʌm tʊ ən ˈend/
|
phr. |
kết thúc, đi đến hồi kết
The long war finally came to an end in 2005.
Cuộc chiến dai dẳng cuối cùng cũng kết thúc vào năm 2005.
Chi tiết reach its end. Thành ngữ liên quan: come to a happy end.
|
— |
|
/ˌkʌm tʊ ə ˈstændstɪl/
|
phr. |
ngừng hẳn, đình trệ hoàn toàn
Traffic in the old quarter came to a standstill because of the flood.
Giao thông ở khu phố cổ tê liệt hoàn toàn vì ngập lụt.
Chi tiết stop completely – dùng cho giao thông, sản xuất, đàm phán.
|
— |
|
/ˌkʌm tə ˈtɜːmz wɪð/
|
idiom |
chấp nhận, nguôi ngoai (điều khó khăn)
It took him a year to come to terms with losing his job.
Anh mất cả năm mới chấp nhận được việc mất việc làm.
Chi tiết acknowledge and accept something difficult psychologically.
|
— |
|
/ˌkʌm ˌɪntʊ ə ˈfɔːtʃuːn/
|
phr. |
được thừa kế một gia tài lớn
He came into a fortune when his uncle died last year.
Anh được thừa hưởng một gia tài lớn khi người chú qua đời năm ngoái.
Chi tiết come into = acquire. Receive money when someone dies (thừa kế).
|
— |
|
/ˌkʌm ˌɪntʊ ˌɒpəˈreɪʃn/
|
phr. |
bắt đầu có hiệu lực/đi vào vận hành
The new motorway will come into operation next March.
Tuyến cao tốc mới sẽ đi vào hoạt động vào tháng Ba tới.
Chi tiết start working / take effect – a law or system comes into operation.
|
— |
|
/ˌkʌm ˌɪntʊ ɪɡˈzɪstəns/
|
phr. |
ra đời, bắt đầu tồn tại
The organisation came into existence just after the war.
Tổ chức này ra đời ngay sau chiến tranh.
Chi tiết begin to exist – dùng cho tổ chức, luật lệ, quốc gia.
|
— |
|
/ˌkʌm ˌɪntʊ ˈfæʃn/
|
phr. |
trở nên thịnh hành, vào mốt
Loose linen shirts have come into fashion again this summer.
Áo sơ mi vải lanh rộng lại vào mốt mùa hè này.
Chi tiết become fashionable. Trái nghĩa: go out of fashion (lỗi mốt).
|
— |
|
/ˌkʌm ˌɪntʊ ˈkɒntækt wɪð/
|
phr. |
tiếp xúc với (người, sự vật)
As a teacher she comes into contact with hundreds of students.
Là giáo viên, cô tiếp xúc với hàng trăm học sinh.
Chi tiết meet or be exposed to somebody/something.
|
— |
|
/ˌkʌm ˌɪntʊ ˈsaɪt/
|
phr. |
hiện ra, lọt vào tầm mắt
After two hours at sea, the island came into view.
Sau hai giờ lênh đênh trên biển, hòn đảo hiện ra trong tầm mắt.
Chi tiết become visible – dùng sight hoặc view. Trái nghĩa: go out of sight.
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈɒn/
|
phr. |
xảy ra; tiếp tục; trôi qua; đi trước; cằn nhằn
What on earth is going on next door at this hour?
Giờ này bên nhà hàng xóm đang xảy ra chuyện gì vậy?
Chi tiếtThey went on working despite the noise from the street.Họ vẫn tiếp tục làm việc bất chấp tiếng ồn ngoài phố.
Nhiều nghĩa: happening (đang diễn ra); continue (tiếp tục); pass (thời gian trôi); go in advance (đi trước); go on at somebody (cằn nhằn, chỉ trích).
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈθruː/
|
phr. |
trải qua (khó khăn); rà soát; được thông qua
I would not like to go through that stressful exam again.
Tôi không muốn phải trải qua kỳ thi căng thẳng đó lần nữa.
Chi tiếtUnfortunately, the business deal we hoped for did not go through.Tiếc là thương vụ mà chúng tôi kỳ vọng đã không thành.
Nhiều nghĩa: experience/endure (trải qua); check (go through the plans – rà lại); be approved/completed (được duyệt, thành công).
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈfɔː/
|
phr. |
tấn công, lao vào; chọn lấy
The dog went for the postman the moment he opened the gate.
Con chó lao vào người đưa thư ngay khi anh mở cổng.
Chi tiếtWhich course have you finally decided to go for?Cuối cùng bạn quyết định chọn khoá học nào?
Hai nghĩa: attack (lao vào tấn công); choose (chọn lấy).
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈwɪð/
|
phr. |
hợp với, đi cùng tông (màu, đồ)
Those bright red shoes do not really go with that dress.
Đôi giày đỏ chói đó không thật sự hợp với chiếc váy kia.
Chi tiếtĐồng nghĩasuitmatch
suit, match – thường nói về màu sắc, trang phục, món ăn kèm.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈɡəʊ əv/
|
idiom |
làm cho thành công (việc kinh doanh, dự định)
They are taking a big risk, but I hope they make a go of the cafe.
Họ đang liều lớn, nhưng tôi mong họ làm cho quán cà phê thành công.
Chi tiết make a success of something (dù rủi ro).
|
— |
|
/ɒn ðə ˈɡəʊ/
|
idiom |
luôn bận rộn, tất bật
He has been on the go all day and is completely exhausted.
Anh ấy tất bật cả ngày và giờ thì kiệt sức.
Chi tiết very busy, on the move (luôn chân luôn tay).
|
— |
|
/ɪt ˌɡəʊz wɪðˌaʊt ˈseɪɪŋ/
|
idiom |
khỏi phải nói, hiển nhiên là
It goes without saying that we will support you all the way.
Khỏi phải nói, chúng tôi sẽ ủng hộ bạn đến cùng.
Chi tiết clear without being said (điều quá rõ ràng).
|
— |
|
/əz ˌfɑːr əz ɪt ˈɡəʊz/
|
idiom |
trong chừng mực nào đó (nhưng vẫn còn hạn chế)
Your essay is good, as far as it goes, but it needs more examples.
Bài luận của bạn tốt, ở mức độ nào đó, nhưng cần thêm ví dụ.
Chi tiết ngụ ý điều gì đó tốt nhưng còn limited or insufficient (chưa đủ).
|
— |
|
/ðə ˈstɔːri ˌɡəʊz ðət/
|
idiom |
nghe đồn rằng, người ta kể rằng
The story goes that the two founders were once very close friends.
Người ta kể rằng hai nhà sáng lập từng là bạn rất thân.
Chi tiết it is said that… (mở đầu một lời đồn/truyền miệng).
|
— |
|
/ˌɡəʊ tə ˌɡreɪt ˈleŋθs/
|
idiom |
dốc nhiều công sức, cố hết cách
They went to great lengths to keep the wedding a secret.
Họ dốc hết công sức để giữ kín đám cưới.
Chi tiết take a lot of trouble to do something.
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈbæŋkrʌpt/
|
phr. |
phá sản, vỡ nợ
The family business went bankrupt after two bad years.
Công ty gia đình phá sản sau hai năm làm ăn thua lỗ.
Chi tiết not have enough money to pay debts.
|
— |
Đang tải...