Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
‹

Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ)

39 từ B2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  39 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɡæsəliːn/
n.
xăng
We stopped at a gas station to fill up before the long drive.
Chúng tôi ghé trạm xăng đổ đầy bình trước chặng đường dài.
Chi tiết
Anh-Anh: petrol. Anh-Mỹ hay nói tắt là gas (a gas station = trạm xăng).
—
/trʌk/
n.
xe tải
A heavy truck blocked the narrow street for an hour.
Một chiếc xe tải nặng chặn con phố hẹp suốt một tiếng.
Chi tiết
Anh-Anh: lorry.
—
/ˈbæɡɪdʒ/
n.
hành lý
Please keep your baggage with you at all times.
Vui lòng luôn giữ hành lý bên mình.
Chi tiết
Anh-Anh: luggage; nhưng baggage cũng rất thông dụng ở Anh, nhất là khi đi máy bay. Không đếm được.
—
/ˈsaɪdwɔːk/
n.
vỉa hè
Street vendors line the sidewalk in the old town.
Người bán hàng rong xếp dọc vỉa hè khu phố cổ.
Chi tiết
Anh-Anh: pavement. (Lưu ý: pavement trong Anh-Mỹ lại chỉ mặt đường.)
—
/ˈkrɒswɔːk/
n.
vạch (lối) sang đường cho người đi bộ
Always cross at the crosswalk, not in the middle of the road.
Luôn sang đường ở vạch kẻ, đừng băng qua giữa đường.
Chi tiết
Anh-Anh: zebra crossing / pedestrian crossing.
—
/laɪn/
n.
hàng, dòng người xếp chờ
There was a long line outside the new coffee shop.
Có một hàng dài xếp bên ngoài quán cà phê mới.
Chi tiết
Anh-Anh: queue. Anh-Mỹ: stand/wait in line; Anh-Anh: queue (up).
—
/vəˈkeɪʃn/
n.
kỳ nghỉ
We are taking a two-week vacation in Da Nang this summer.
Hè này chúng tôi sẽ đi nghỉ hai tuần ở Đà Nẵng.
Chi tiết
Anh-Anh: holiday.
—
/ˈpɑːkɪŋ lɒt/
n. phr.
bãi đỗ xe
The mall has a huge underground parking lot.
Trung tâm thương mại có một bãi đỗ xe ngầm rất rộng.
Chi tiết
Anh-Anh: car park.
—
/trʌŋk/
n.
cốp (khoang sau) ô tô
He put the suitcases in the trunk of the car.
Anh ấy để vali vào cốp xe.
Chi tiết
Anh-Anh: boot.
—
/hʊd/
n.
nắp ca-pô (khoang máy phía trước) ô tô
Steam was rising from under the hood.
Hơi nước bốc lên từ dưới nắp ca-pô.
Chi tiết
Anh-Anh: bonnet.
—
/ˈfriːweɪ/
n.
đường cao tốc
Traffic on the freeway was heavy this morning.
Sáng nay giao thông trên đường cao tốc rất đông.
Chi tiết
Anh-Anh: motorway. Anh-Mỹ cũng gọi interstate hoặc highway.
—
/ˌwʌn weɪ ˈtrɪp/
n. phr.
chuyến (vé) một chiều
I only need a one-way ticket to Saigon.
Tôi chỉ cần vé một chiều đi Sài Gòn.
Chi tiết
Anh-Anh: single (ticket). Trái nghĩa: round trip.
—
/ˌraʊnd ˈtrɪp/
n. phr.
chuyến (vé) khứ hồi
A round trip to the island takes about four hours.
Một chuyến khứ hồi ra đảo mất khoảng bốn tiếng.
Chi tiết
Anh-Anh: return (journey/ticket).
—
/ˈreɪlweɪ kɑː/
n. phr.
toa tàu
The last railway car was almost empty.
Toa tàu cuối gần như trống không.
Chi tiết
Anh-Anh: railway carriage / coach.
—
/ˈsʌbweɪ/
n.
tàu điện ngầm
New Yorkers take the subway to work every day.
Người New York đi tàu điện ngầm tới chỗ làm mỗi ngày.
Chi tiết
Anh-Anh: underground (the Tube). Lưu ý: ở Anh, subway = đường hầm bộ hành.
—
/ˈɡɑːbɪdʒ/
n.
rác (rác thải nói chung)
Please take out the garbage before you leave.
Nhớ đem rác đi đổ trước khi ra khỏi nhà nhé.
Chi tiết
Anh-Anh: rubbish. Anh-Mỹ cũng nói trash. Thùng rác: garbage can / trash can.
—
/ˈelɪveɪtə/
n.
thang máy
The elevator was out of order, so we took the stairs.
Thang máy hỏng nên chúng tôi đi cầu thang bộ.
Chi tiết
Anh-Anh: lift.
—
/ɪˈreɪzə/
n.
cục tẩy, gôm
May I borrow your eraser? I made a mistake.
Cho tôi mượn cục tẩy được không? Tôi viết sai rồi.
Chi tiết
Anh-Anh: rubber (người Mỹ tránh dùng "rubber" cho cục tẩy vì có nghĩa lóng khác).
—
/əˈpɑːtmənt/
n.
căn hộ
They rented a small apartment near the university.
Họ thuê một căn hộ nhỏ gần trường đại học.
Chi tiết
Anh-Anh: flat.
—
/ˈklɒzɪt/
n.
tủ quần áo (thường âm tường)
She hung her coat in the closet.
Cô ấy treo áo khoác vào tủ.
Chi tiết
Anh-Anh: wardrobe. (Ở Anh, closet chỉ buồng kho/tủ nhỏ.)
—
/jɑːd/
n.
sân, vườn (quanh nhà)
The kids are playing in the backyard.
Bọn trẻ đang chơi ngoài sân sau.
Chi tiết
Anh-Anh: garden. (Ở Anh, yard là sân lát gạch/xi măng, không có cỏ.)
—
/dreɪps/
n.
rèm cửa (dày, dài)
She pulled the drapes to block the afternoon sun.
Cô ấy kéo rèm lại để chắn nắng chiều.
Chi tiết
Anh-Anh: curtains.
—
/ˈflæʃlaɪt/
n.
đèn pin
Take a flashlight in case the power goes out.
Mang theo đèn pin phòng khi mất điện.
Chi tiết
Anh-Anh: torch. (Ở Anh-Mỹ, torch = ngọn đuốc.)
—
/ˌfrentʃ ˈfraɪz/
n.
khoai tây chiên (que)
He ordered a burger with French fries.
Anh ấy gọi một chiếc burger kèm khoai tây chiên.
Chi tiết
Anh-Anh: chips. (Ở Anh, khoai lát mỏng đóng gói = crisps, còn Anh-Mỹ gọi là chips.)
—
/ˌskɒtʃ ˈteɪp/
n.
băng dính trong
Use some Scotch tape to fix the torn page.
Dùng chút băng dính trong để dán lại trang bị rách.
Chi tiết
Anh-Anh: Sellotape. Cả hai vốn là tên thương hiệu băng dính.
—
/ˈkʊki/
n.
bánh quy (ngọt)
Grandma baked a batch of chocolate cookies.
Bà nướng một mẻ bánh quy sô-cô-la.
Chi tiết
Anh-Anh: biscuit. (Ở Anh-Mỹ, biscuit lại là một loại bánh mì mềm.)
—
/ˈkændi/
n.
kẹo
The children got a lot of candy at the party.
Bọn trẻ được rất nhiều kẹo trong bữa tiệc.
Chi tiết
Anh-Anh: sweets. Anh-Mỹ candy (kẹo nói chung) thường không đếm được.
—
/ˈbɑːθruːm/
n.
nhà vệ sinh
Excuse me, where is the bathroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Chi tiết
Anh-Anh: toilet, WC. Anh-Mỹ cũng nói restroom (nơi công cộng); ở Canada hay dùng washroom.
—
/ˈdaɪəpə/
n.
bỉm, tã (cho em bé)
The baby needs a fresh diaper.
Em bé cần thay bỉm mới.
Chi tiết
Anh-Anh: nappy.
—
/ˈpæntihəʊz/
n.
quần tất (mỏng, liền quần)
She wore black pantyhose with the dress.
Cô ấy mặc quần tất đen với chiếc váy.
Chi tiết
Anh-Anh: tights.
—
/ˈkʌlə/
n.
màu sắc (cách viết Anh-Mỹ)
Choose a bright color for the poster.
Chọn một màu tươi sáng cho tấm áp phích.
Chi tiết
Anh-Anh viết colour. Quy tắc chính tả: đuôi -our (BrE) → -or (AmE), vd favour/favor, neighbour/neighbor.
—
/ˈsentə/
n.
trung tâm (cách viết Anh-Mỹ)
The community center offers free English classes.
Trung tâm cộng đồng mở các lớp tiếng Anh miễn phí.
Chi tiết
Anh-Anh viết centre. Quy tắc: -re (BrE) → -er (AmE), vd theatre/theater, metre/meter.
—
/ˈriːəlaɪz/
v.
nhận ra (cách viết Anh-Mỹ)
I didn't realize how late it was.
Tôi không nhận ra là đã muộn đến vậy.
Chi tiết
Anh-Anh thường viết realise. Nhiều động từ đuôi -ise (BrE) ↔ -ize (AmE): organise/organize.
—
/ˈdʒuːəlri/
n.
đồ trang sức (cách viết Anh-Mỹ)
She keeps her jewelry in a wooden box.
Cô ấy cất đồ trang sức trong một chiếc hộp gỗ.
Chi tiết
Anh-Anh viết jewellery (nhiều chữ hơn). Ví dụ khác biệt chính tả theo từng từ.
—
/fɔːl/
n.
mùa thu (cách nói Anh-Mỹ)
The leaves turn red in the fall.
Lá cây chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
Chi tiết
Anh-Anh: autumn. Anh-Mỹ: on the weekend, Anh-Anh: at the weekend.
—
/pænts/
n.
(Anh-Mỹ) quần dài
He bought a new pair of pants for the interview.
Anh ấy mua một chiếc quần dài mới để đi phỏng vấn.
Chi tiết
Cùng từ, khác nghĩa: Anh-Mỹ pants = quần dài (Anh-Anh: trousers); nhưng Anh-Anh pants = quần lót.
—
/vest/
n.
(Anh-Mỹ) áo gi-lê (mặc ngoài, trong bộ vest)
He wore a three-piece suit with a matching vest.
Anh ấy mặc bộ vest ba mảnh với chiếc gi-lê đồng bộ.
Chi tiết
Cùng từ, khác nghĩa: Anh-Mỹ vest = gi-lê (Anh-Anh: waistcoat); còn Anh-Anh vest = áo lót/ba lỗ (Anh-Mỹ: undershirt).
—
/tʃek/
n.
(Anh-Mỹ) hóa đơn thanh toán ở nhà hàng
Could we have the check, please?
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
Chi tiết
Anh-Anh: bill. Ngược lại, Anh-Mỹ bill = tờ tiền giấy (Anh-Anh: note).
—
/ˌfɜːst ˈflɔː/
n. phr.
(Anh-Mỹ) tầng trệt, tầng ngang mặt đất
In the US, the first floor is the one at street level.
Ở Mỹ, "first floor" là tầng ngang mặt đường.
Chi tiết
Khác nghĩa nguy hiểm: Anh-Anh first floor = tầng ngay TRÊN tầng trệt; "tầng trệt" Anh-Anh gọi ground floor.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...