Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ)

33 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  33 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈkæmpsaɪt/
n.
khu cắm trại
We found a quiet campsite beside a stream in the national park.
Chúng tôi tìm được một khu cắm trại yên tĩnh bên một con suối trong vườn quốc gia.
Chi tiết
Cụm hay dùngpitch a tentstay at a campsite
Nơi bạn có thể dựng lều (pitch a tent) hoặc đỗ nhà lưu động (caravan).
/ˌpɪtʃ ə ˈtent/
phr.
dựng lều
It started to rain just as we were trying to pitch a tent.
Trời bắt đầu mưa đúng lúc chúng tôi đang cố dựng lều.
Chi tiết
"pitch" ở đây là động từ = dựng (lều); không nói "build a tent".
/ˈkærəvæn/
n.
nhà lưu động (xe moóc để ở)
They toured the countryside in a caravan for two weeks.
Họ đi ngắm vùng quê bằng nhà lưu động suốt hai tuần.
Chi tiết
Ngôi nhà di động có bánh, được ô tô kéo; Anh-Mỹ thường gọi "trailer".
/ˌself ˈkeɪtərɪŋ/
adj.
tự nấu ăn (chỗ ở có bếp riêng)
We booked a self-catering apartment so we could cook our own meals.
Chúng tôi đặt một căn hộ tự nấu ăn để có thể tự nấu bữa cho mình.
Chi tiết
Họ từcater (v.)
Trái với ở khách sạn bao ăn; bạn thuê chỗ ở và tự lo bữa ăn.
/ˈɡesthaʊs/
n.
nhà nghỉ (rẻ hơn khách sạn)
The family run a small guesthouse near the old town.
Gia đình đó điều hành một nhà nghỉ nhỏ gần khu phố cổ.
Chi tiết
Giống khách sạn nhưng rẻ hơn và ít dịch vụ hơn.
/ˈjuːθ hɒstl/
n. phr.
nhà trọ giá rẻ cho giới trẻ
Backpackers often stay in a youth hostel to save money.
Dân du lịch bụi thường ở nhà trọ giá rẻ để tiết kiệm tiền.
Chi tiết
Chỗ ở rẻ, chủ yếu cho người trẻ, thường ngủ giường tầng chung phòng.
/ˈbʌŋk bedz/
n. phr.
giường tầng
The children were excited to sleep in bunk beds at the hostel.
Bọn trẻ hào hứng khi được ngủ giường tầng ở nhà trọ.
Chi tiết
Thường dùng số nhiều "bunk beds"; hai giường xếp chồng lên nhau.
/ˈpækɪdʒ hɒlədeɪ/
n.
kỳ nghỉ trọn gói, tour trọn gói
They booked a package holiday to Da Nang for the whole family.
Họ đặt một tour trọn gói đến Đà Nẵng cho cả gia đình.
Chi tiết
Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: PACKAGE holiday.
/ɪkˈskɜːʃn/
n.
chuyến tham quan ngắn
The tour includes a day excursion to a floating market.
Tour có kèm một chuyến tham quan trong ngày đến chợ nổi.
Chi tiết
Chuyến đi chơi/tham quan ngắn, thường có tổ chức.
/kruːz/
v.
di chuyển đều đều (ở tốc độ ổn định)
The plane cruised at a height of 30,000 feet above the ocean.
Chiếc máy bay bay đều đều ở độ cao 30.000 feet trên đại dương.
Chi tiết
Đi với tốc độ ổn định, thoải mái. Danh từ: a cruise = chuyến du ngoạn bằng tàu biển.
/ədˈventʃə hɒlədeɪ/
n. phr.
kỳ nghỉ mạo hiểm
An adventure holiday might include trekking, rafting or rock climbing.
Một kỳ nghỉ mạo hiểm có thể gồm đi bộ đường dài, chèo bè hay leo núi đá.
Chi tiết
Họ từadventurous (adj.)adventure (n.)
Dành cho người ưa mạo hiểm (adventurous); hoạt động lạ, gay cấn.
/ədˈventʃərəs/
adj.
ưa mạo hiểm, thích phiêu lưu
My adventurous cousin has already climbed Fansipan twice.
Người anh họ ưa mạo hiểm của tôi đã leo Fansipan tận hai lần.
Chi tiết
Họ từadventure (n.)
Chỉ tính cách thích thử thách; danh từ là "adventure".
/ˌɡet əˈweɪ/
phr. v.
đi đâu đó nghỉ ngơi; thoát khỏi thường nhật
We just need to get away from the city for a few days.
Chúng tôi chỉ cần đi đâu đó khỏi thành phố vài ngày.
Chi tiết
Họ từgetaway (n.)
Danh từ liên quan: "a getaway" (chuyến đi nghỉ ngắn).
/rɪˈməʊt/
adj.
xa xôi, hẻo lánh
The homestay sits in a remote village high in the mountains.
Homestay nằm ở một ngôi làng hẻo lánh trên vùng núi cao.
Chi tiết
Xa các nơi khác, khó tới; từ này còn nghĩa "điều khiển từ xa" (remote control).
/ˈwaɪndɪŋ/
adj.
quanh co, ngoằn ngoèo
The winding road up the pass made some passengers feel carsick.
Con đường quanh co lên đèo khiến vài hành khách bị say xe.
Chi tiết
Phát âm /ˈwaɪndɪŋ/ (không phải /ˈwɪndɪŋ/); nhiều khúc cua, không thẳng.
/səˈraʊndɪŋ/
adj.
xung quanh, bao quanh
From the balcony you can see the surrounding rice fields.
Từ ban công bạn có thể ngắm những cánh đồng lúa xung quanh.
Chi tiết
Họ từsurround (v.)surroundings (n.)
Danh từ số nhiều "surroundings" = khung cảnh/môi trường xung quanh.
/ˈterɪfaɪɪŋ/
adj.
đáng sợ, kinh hoàng
Crossing that narrow bridge on foot was a terrifying experience.
Đi bộ qua cây cầu hẹp đó là một trải nghiệm kinh hoàng.
Chi tiết
Họ từterrify (v.)terrified (adj.)
Mạnh hơn "frightening/scary"; động từ: terrify; người thấy sợ: terrified.
/ˈmemərəbl/
adj.
đáng nhớ, khó quên
Watching the sunrise from the peak was a truly memorable moment.
Ngắm bình minh từ đỉnh núi là một khoảnh khắc thực sự đáng nhớ.
Chi tiết
A memorable holiday is the kind you talk about for years.Một kỳ nghỉ đáng nhớ là kiểu kỳ nghỉ mà bạn kể lại suốt nhiều năm.
Họ từmemory (n.)memorise (v.)
"a memorable holiday" là collocation mạnh.
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/
adj.
cực kỳ hấp dẫn, cuốn hút
The museum tells the fascinating story of the ancient capital.
Bảo tàng kể lại câu chuyện cực kỳ hấp dẫn về cố đô.
Chi tiết
Họ từfascinate (v.)fascinated (adj.)
Người bị cuốn hút: "fascinated"; động từ: fascinate.
/ɪmˈpresɪv/
adj.
ấn tượng, gây ấn tượng mạnh
The old citadel is even more impressive when it is lit up at night.
Tòa thành cổ còn ấn tượng hơn khi được thắp sáng vào ban đêm.
Chi tiết
Họ từimpress (v.)impression (n.)
Động từ: impress; danh từ: impression.
/dɪˈlaɪtfl/
adj.
dễ chịu, đáng yêu, thú vị
We spent a delightful afternoon wandering through the flower gardens.
Chúng tôi có một buổi chiều thú vị dạo quanh những vườn hoa.
Chi tiết
Họ từdelight (n./v.)delighted (adj.)
Nghĩa "duyên dáng, làm người ta vui thích"; danh từ: delight.
/ˌɪnkənˈviːniənt/
adj.
bất tiện
The hotel is lovely but a little inconvenient for public transport.
Khách sạn rất đẹp nhưng hơi bất tiện về phương tiện công cộng.
Chi tiết
Họ từconvenient (adj.)inconvenience (n.)
Trái nghĩa: convenient (tiện lợi); danh từ: inconvenience.
/ɪkˈsepʃənl/
adj.
đặc biệt xuất sắc, hiếm có
The food at that little family restaurant was exceptional.
Món ăn ở nhà hàng gia đình nhỏ đó thật xuất sắc.
Chi tiết
Họ từexception (n.)exceptionally (adv.)
Nghĩa "tốt khác thường"; cũng có nghĩa "ngoại lệ, hiếm gặp".
/ˈbreθteɪkɪŋ/
adj.
ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở
The view over the terraced fields at dawn was breathtaking.
Cảnh những thửa ruộng bậc thang lúc bình minh đẹp đến nghẹt thở.
Chi tiết
Đồng nghĩastunningspectacular
Nghĩa đen: làm bạn "nín thở" (breath + taking); gần nghĩa "stunning".
/ˈstʌnɪŋ/
adj.
tuyệt đẹp, choáng ngợp
We woke up to a stunning view of the bay from our window.
Chúng tôi thức dậy với khung cảnh tuyệt đẹp của vịnh qua ô cửa sổ.
Chi tiết
Đồng nghĩabreathtakinggorgeous
Rất hay dùng trong quảng cáo du lịch; gợi cảm giác đẹp đến sững sờ.
/ɪkˈskluːsɪv/
adj.
dành riêng, cao cấp (chỉ số ít người dùng được)
Guests enjoy exclusive access to a private beach.
Khách được hưởng quyền vào riêng một bãi biển riêng tư.
Chi tiết
Họ từexclude (v.)exclusively (adv.)
Ngôn ngữ quảng cáo: chỉ những người đặc biệt mới dùng được tiện ích.
/ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/
adj.
phấn khích, sảng khoái
Zip-lining through the forest was an exhilarating experience.
Đu dây cáp xuyên rừng là một trải nghiệm phấn khích.
Chi tiết
Họ từexhilarate (v.)
Làm bạn thấy hào hứng và tràn đầy năng lượng.
/ɪɡˈzɒtɪk/
adj.
ngoại lai, lạ mắt (khác với thường ngày)
The market was full of exotic fruits we had never tasted before.
Khu chợ đầy những loại trái cây lạ mắt mà chúng tôi chưa từng nếm.
Chi tiết
Gợi sự khác lạ, kích thích hơn cuộc sống thường nhật.
/ˈɡlæmərəs/
adj.
hào nhoáng, quyến rũ, sang chảnh
The resort has a glamorous rooftop pool overlooking the sea.
Khu nghỉ dưỡng có một hồ bơi sang chảnh trên sân thượng nhìn ra biển.
Chi tiết
Họ từglamour (n.)
Danh từ: glamour (Anh-Anh) / glamor (Anh-Mỹ).
/lʌɡˈʒʊəriəs/
adj.
sang trọng, xa hoa
They stayed in a luxurious suite with a private balcony.
Họ ở trong một phòng suite sang trọng có ban công riêng.
Chi tiết
Họ từluxury (n.)
Mang lại sự thoải mái tuyệt vời; danh từ: luxury.
/ˌpɪktʃəˈresk/
adj.
đẹp như tranh
We wandered through the picturesque streets of the old quarter.
Chúng tôi dạo bước qua những con phố đẹp như tranh của khu phố cổ.
Chi tiết
Thành ngữ liên quan: "as pretty as a picture"; đẹp, dễ ngắm nhìn.
/ˌʌnˈspɔɪlt/
adj.
còn nguyên sơ, chưa bị tàn phá
The island has kept its unspoilt beaches and clear water.
Hòn đảo vẫn giữ được những bãi biển nguyên sơ và làn nước trong.
Chi tiết
Anh-Anh "unspoilt", Anh-Mỹ "unspoiled"; vẫn ở trạng thái đẹp, tự nhiên.
/juˈniːk/
adj.
độc nhất vô nhị, có một không hai
The cave offers a unique chance to see thousand-year-old formations.
Hang động mang đến cơ hội có một không hai để ngắm những khối thạch nhũ ngàn năm.
Chi tiết
Nghĩa "đặc biệt đến mức không đâu có"; vốn không đi với "very".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...