| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkæmpsaɪt/
|
n. |
khu cắm trại
We found a quiet campsite beside a stream in the national park.
Chúng tôi tìm được một khu cắm trại yên tĩnh bên một con suối trong vườn quốc gia.
Chi tiếtCụm hay dùngpitch a tentstay at a campsite
Nơi bạn có thể dựng lều (pitch a tent) hoặc đỗ nhà lưu động (caravan).
|
— |
|
/ˌpɪtʃ ə ˈtent/
|
phr. |
dựng lều
It started to rain just as we were trying to pitch a tent.
Trời bắt đầu mưa đúng lúc chúng tôi đang cố dựng lều.
Chi tiết "pitch" ở đây là động từ = dựng (lều); không nói "build a tent".
|
— |
|
/ˈkærəvæn/
|
n. |
nhà lưu động (xe moóc để ở)
They toured the countryside in a caravan for two weeks.
Họ đi ngắm vùng quê bằng nhà lưu động suốt hai tuần.
Chi tiết Ngôi nhà di động có bánh, được ô tô kéo; Anh-Mỹ thường gọi "trailer".
|
— |
|
/ˌself ˈkeɪtərɪŋ/
|
adj. |
tự nấu ăn (chỗ ở có bếp riêng)
We booked a self-catering apartment so we could cook our own meals.
Chúng tôi đặt một căn hộ tự nấu ăn để có thể tự nấu bữa cho mình.
Chi tiếtHọ từcater (v.)
Trái với ở khách sạn bao ăn; bạn thuê chỗ ở và tự lo bữa ăn.
|
— |
|
/ˈɡesthaʊs/
|
n. |
nhà nghỉ (rẻ hơn khách sạn)
The family run a small guesthouse near the old town.
Gia đình đó điều hành một nhà nghỉ nhỏ gần khu phố cổ.
Chi tiết Giống khách sạn nhưng rẻ hơn và ít dịch vụ hơn.
|
— |
|
/ˈjuːθ hɒstl/
|
n. phr. |
nhà trọ giá rẻ cho giới trẻ
Backpackers often stay in a youth hostel to save money.
Dân du lịch bụi thường ở nhà trọ giá rẻ để tiết kiệm tiền.
Chi tiết Chỗ ở rẻ, chủ yếu cho người trẻ, thường ngủ giường tầng chung phòng.
|
— |
|
/ˈbʌŋk bedz/
|
n. phr. |
giường tầng
The children were excited to sleep in bunk beds at the hostel.
Bọn trẻ hào hứng khi được ngủ giường tầng ở nhà trọ.
Chi tiết Thường dùng số nhiều "bunk beds"; hai giường xếp chồng lên nhau.
|
— |
|
/ˈpækɪdʒ hɒlədeɪ/
|
n. |
kỳ nghỉ trọn gói, tour trọn gói
They booked a package holiday to Da Nang for the whole family.
Họ đặt một tour trọn gói đến Đà Nẵng cho cả gia đình.
Chi tiết Danh từ ghép; trọng âm chính ở phần đầu: PACKAGE holiday.
|
— |
|
/ɪkˈskɜːʃn/
|
n. |
chuyến tham quan ngắn
The tour includes a day excursion to a floating market.
Tour có kèm một chuyến tham quan trong ngày đến chợ nổi.
Chi tiết Chuyến đi chơi/tham quan ngắn, thường có tổ chức.
|
— |
|
/kruːz/
|
v. |
di chuyển đều đều (ở tốc độ ổn định)
The plane cruised at a height of 30,000 feet above the ocean.
Chiếc máy bay bay đều đều ở độ cao 30.000 feet trên đại dương.
Chi tiết Đi với tốc độ ổn định, thoải mái. Danh từ: a cruise = chuyến du ngoạn bằng tàu biển.
|
— |
|
/ədˈventʃə hɒlədeɪ/
|
n. phr. |
kỳ nghỉ mạo hiểm
An adventure holiday might include trekking, rafting or rock climbing.
Một kỳ nghỉ mạo hiểm có thể gồm đi bộ đường dài, chèo bè hay leo núi đá.
Chi tiếtHọ từadventurous (adj.)adventure (n.)
Dành cho người ưa mạo hiểm (adventurous); hoạt động lạ, gay cấn.
|
— |
|
/ədˈventʃərəs/
|
adj. |
ưa mạo hiểm, thích phiêu lưu
My adventurous cousin has already climbed Fansipan twice.
Người anh họ ưa mạo hiểm của tôi đã leo Fansipan tận hai lần.
Chi tiếtHọ từadventure (n.)
Chỉ tính cách thích thử thách; danh từ là "adventure".
|
— |
|
/ˌɡet əˈweɪ/
|
phr. v. |
đi đâu đó nghỉ ngơi; thoát khỏi thường nhật
We just need to get away from the city for a few days.
Chúng tôi chỉ cần đi đâu đó khỏi thành phố vài ngày.
Chi tiếtHọ từgetaway (n.)
Danh từ liên quan: "a getaway" (chuyến đi nghỉ ngắn).
|
— |
|
/rɪˈməʊt/
|
adj. |
xa xôi, hẻo lánh
The homestay sits in a remote village high in the mountains.
Homestay nằm ở một ngôi làng hẻo lánh trên vùng núi cao.
Chi tiết Xa các nơi khác, khó tới; từ này còn nghĩa "điều khiển từ xa" (remote control).
|
— |
|
/ˈwaɪndɪŋ/
|
adj. |
quanh co, ngoằn ngoèo
The winding road up the pass made some passengers feel carsick.
Con đường quanh co lên đèo khiến vài hành khách bị say xe.
Chi tiết Phát âm /ˈwaɪndɪŋ/ (không phải /ˈwɪndɪŋ/); nhiều khúc cua, không thẳng.
|
— |
|
/səˈraʊndɪŋ/
|
adj. |
xung quanh, bao quanh
From the balcony you can see the surrounding rice fields.
Từ ban công bạn có thể ngắm những cánh đồng lúa xung quanh.
Chi tiếtHọ từsurround (v.)surroundings (n.)
Danh từ số nhiều "surroundings" = khung cảnh/môi trường xung quanh.
|
— |
|
/ˈterɪfaɪɪŋ/
|
adj. |
đáng sợ, kinh hoàng
Crossing that narrow bridge on foot was a terrifying experience.
Đi bộ qua cây cầu hẹp đó là một trải nghiệm kinh hoàng.
Chi tiếtHọ từterrify (v.)terrified (adj.)
Mạnh hơn "frightening/scary"; động từ: terrify; người thấy sợ: terrified.
|
— |
|
/ˈmemərəbl/
|
adj. |
đáng nhớ, khó quên
Watching the sunrise from the peak was a truly memorable moment.
Ngắm bình minh từ đỉnh núi là một khoảnh khắc thực sự đáng nhớ.
Chi tiếtA memorable holiday is the kind you talk about for years.Một kỳ nghỉ đáng nhớ là kiểu kỳ nghỉ mà bạn kể lại suốt nhiều năm.
Họ từmemory (n.)memorise (v.)
"a memorable holiday" là collocation mạnh.
|
— |
|
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/
|
adj. |
cực kỳ hấp dẫn, cuốn hút
The museum tells the fascinating story of the ancient capital.
Bảo tàng kể lại câu chuyện cực kỳ hấp dẫn về cố đô.
Chi tiếtHọ từfascinate (v.)fascinated (adj.)
Người bị cuốn hút: "fascinated"; động từ: fascinate.
|
— |
|
/ɪmˈpresɪv/
|
adj. |
ấn tượng, gây ấn tượng mạnh
The old citadel is even more impressive when it is lit up at night.
Tòa thành cổ còn ấn tượng hơn khi được thắp sáng vào ban đêm.
Chi tiếtHọ từimpress (v.)impression (n.)
Động từ: impress; danh từ: impression.
|
— |
|
/dɪˈlaɪtfl/
|
adj. |
dễ chịu, đáng yêu, thú vị
We spent a delightful afternoon wandering through the flower gardens.
Chúng tôi có một buổi chiều thú vị dạo quanh những vườn hoa.
Chi tiếtHọ từdelight (n./v.)delighted (adj.)
Nghĩa "duyên dáng, làm người ta vui thích"; danh từ: delight.
|
— |
|
/ˌɪnkənˈviːniənt/
|
adj. |
bất tiện
The hotel is lovely but a little inconvenient for public transport.
Khách sạn rất đẹp nhưng hơi bất tiện về phương tiện công cộng.
Chi tiếtHọ từconvenient (adj.)inconvenience (n.)
Trái nghĩa: convenient (tiện lợi); danh từ: inconvenience.
|
— |
|
/ɪkˈsepʃənl/
|
adj. |
đặc biệt xuất sắc, hiếm có
The food at that little family restaurant was exceptional.
Món ăn ở nhà hàng gia đình nhỏ đó thật xuất sắc.
Chi tiếtHọ từexception (n.)exceptionally (adv.)
Nghĩa "tốt khác thường"; cũng có nghĩa "ngoại lệ, hiếm gặp".
|
— |
|
/ˈbreθteɪkɪŋ/
|
adj. |
ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở
The view over the terraced fields at dawn was breathtaking.
Cảnh những thửa ruộng bậc thang lúc bình minh đẹp đến nghẹt thở.
Chi tiếtĐồng nghĩastunningspectacular
Nghĩa đen: làm bạn "nín thở" (breath + taking); gần nghĩa "stunning".
|
— |
|
/ˈstʌnɪŋ/
|
adj. |
tuyệt đẹp, choáng ngợp
We woke up to a stunning view of the bay from our window.
Chúng tôi thức dậy với khung cảnh tuyệt đẹp của vịnh qua ô cửa sổ.
Chi tiếtĐồng nghĩabreathtakinggorgeous
Rất hay dùng trong quảng cáo du lịch; gợi cảm giác đẹp đến sững sờ.
|
— |
|
/ɪkˈskluːsɪv/
|
adj. |
dành riêng, cao cấp (chỉ số ít người dùng được)
Guests enjoy exclusive access to a private beach.
Khách được hưởng quyền vào riêng một bãi biển riêng tư.
Chi tiếtHọ từexclude (v.)exclusively (adv.)
Ngôn ngữ quảng cáo: chỉ những người đặc biệt mới dùng được tiện ích.
|
— |
|
/ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/
|
adj. |
phấn khích, sảng khoái
Zip-lining through the forest was an exhilarating experience.
Đu dây cáp xuyên rừng là một trải nghiệm phấn khích.
Chi tiếtHọ từexhilarate (v.)
Làm bạn thấy hào hứng và tràn đầy năng lượng.
|
— |
|
/ɪɡˈzɒtɪk/
|
adj. |
ngoại lai, lạ mắt (khác với thường ngày)
The market was full of exotic fruits we had never tasted before.
Khu chợ đầy những loại trái cây lạ mắt mà chúng tôi chưa từng nếm.
Chi tiết Gợi sự khác lạ, kích thích hơn cuộc sống thường nhật.
|
— |
|
/ˈɡlæmərəs/
|
adj. |
hào nhoáng, quyến rũ, sang chảnh
The resort has a glamorous rooftop pool overlooking the sea.
Khu nghỉ dưỡng có một hồ bơi sang chảnh trên sân thượng nhìn ra biển.
Chi tiếtHọ từglamour (n.)
Danh từ: glamour (Anh-Anh) / glamor (Anh-Mỹ).
|
— |
|
/lʌɡˈʒʊəriəs/
|
adj. |
sang trọng, xa hoa
They stayed in a luxurious suite with a private balcony.
Họ ở trong một phòng suite sang trọng có ban công riêng.
Chi tiếtHọ từluxury (n.)
Mang lại sự thoải mái tuyệt vời; danh từ: luxury.
|
— |
|
/ˌpɪktʃəˈresk/
|
adj. |
đẹp như tranh
We wandered through the picturesque streets of the old quarter.
Chúng tôi dạo bước qua những con phố đẹp như tranh của khu phố cổ.
Chi tiết Thành ngữ liên quan: "as pretty as a picture"; đẹp, dễ ngắm nhìn.
|
— |
|
/ˌʌnˈspɔɪlt/
|
adj. |
còn nguyên sơ, chưa bị tàn phá
The island has kept its unspoilt beaches and clear water.
Hòn đảo vẫn giữ được những bãi biển nguyên sơ và làn nước trong.
Chi tiết Anh-Anh "unspoilt", Anh-Mỹ "unspoiled"; vẫn ở trạng thái đẹp, tự nhiên.
|
— |
|
/juˈniːk/
|
adj. |
độc nhất vô nhị, có một không hai
The cave offers a unique chance to see thousand-year-old formations.
Hang động mang đến cơ hội có một không hai để ngắm những khối thạch nhũ ngàn năm.
Chi tiết Nghĩa "đặc biệt đến mức không đâu có"; vốn không đi với "very".
|
— |
Đang tải...