| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌfiːl ˌʌndə ðə ˈweðə/
|
idiom |
cảm thấy không khỏe, mệt trong người
I'm feeling a bit under the weather today, so I'll skip the badminton match.
Hôm nay tôi thấy hơi mệt trong người nên sẽ bỏ trận cầu lông.
Chi tiếtĐồng nghĩafeel unwellbe off colour
Nghĩa bóng, không liên quan gì đến thời tiết; thường đi với feel/be.
|
— |
|
/ˌsiːn ˌbetə ˈdeɪz/
|
idiom |
đã cũ kỹ, xuống cấp (thời huy hoàng đã qua)
My old Honda motorbike has seen better days, but it still runs.
Chiếc Honda cũ của tôi đã cũ kỹ lắm rồi, nhưng vẫn còn chạy tốt.
Chi tiết Luôn dùng ở thì hiện tại hoàn thành; thường nói về đồ vật cũ hỏng.
|
— |
|
/ˌteɪk ðə ˌweɪt ɒf jə ˈfiːt/
|
idiom |
ngồi xuống nghỉ chân
Come in and take the weight off your feet after that long walk.
Vào đi và ngồi nghỉ chân sau quãng đường dài đó.
Chi tiếtĐồng nghĩahave a seatsit down
Cách mời ai đó ngồi một cách thân thiện; đồng nghĩa "have a seat".
|
— |
|
/ˌɡet ðə ˌrɒŋ end əv ðə ˈstɪk/
|
idiom |
hiểu sai, hiểu lầm hoàn toàn
She got the wrong end of the stick and thought the meeting was cancelled.
Cô ấy hiểu lầm và tưởng buổi họp bị hủy.
Chi tiếtĐồng nghĩamisunderstand
Nhóm "động từ + tân ngữ"; cũng nói "get hold of the wrong end of the stick".
|
— |
|
/ˌpʊl ə ˌfɑːst ˈwʌn/
|
idiom |
lừa, chơi khăm ai
The street vendor tried to pull a fast one by giving me too little change.
Người bán hàng rong định lừa tôi bằng cách thối lại thiếu tiền.
Chi tiếtĐồng nghĩadeceivetrick
Nhóm "động từ + tân ngữ"; thường "pull a fast one on someone".
|
— |
|
/ˌpəʊk jə ˈnəʊz ˌɪntə/
|
idiom |
chõ mũi vào, xen vào chuyện người khác
Stop poking your nose into my business!
Đừng chõ mũi vào chuyện của tôi nữa!
Chi tiếtĐồng nghĩainterferemeddle
Nhóm "động từ + tân ngữ"; mang sắc thái chê trách. Cũng viết "poke your nose in".
|
— |
|
/ˌbi ˌəʊvə ðə ˈmuːn/
|
idiom |
vui sướng tột độ, mừng rơn
Lan was over the moon when she passed the IELTS with a 7.0.
Lan mừng rơn khi đạt IELTS 7.0.
Chi tiếtĐồng nghĩathrilledelated
Nhóm "động từ + cụm giới từ"; = extremely happy.
|
— |
|
/ˌbi ˌdaʊn ɪn ðə ˈdʌmps/
|
idiom |
buồn bã, chán nản
He's been down in the dumps since he failed the driving test.
Cậu ấy buồn rười rượi kể từ khi trượt kỳ thi lái xe.
Chi tiếtĐồng nghĩadepressedlow
Nhóm "động từ + cụm giới từ"; thường đi với feel/be.
|
— |
|
/ˌbi ɪn ðə ˈred/
|
idiom |
bị âm tài khoản, thua lỗ
The small café was in the red for its first six months.
Quán cà phê nhỏ bị lỗ trong sáu tháng đầu.
Chi tiết Nhóm "động từ + cụm giới từ". Trái nghĩa: in the black (có lãi, dư tiền).
|
— |
|
/əz ˌdɑːft əz ə ˈbrʌʃ/
|
idiom |
ngốc nghếch, dở hơi
My little cousin is as daft as a brush, but everyone adores him.
Thằng em họ tôi ngốc nghếch dở hơi, nhưng ai cũng quý.
Chi tiếtĐồng nghĩavery sillyvery stupid
Nhóm mô tả tính cách/trí tuệ; giọng thân mật, trêu đùa.
|
— |
|
/ˌteɪk ðə ˈbɪskɪt/
|
idiom |
là đỉnh điểm (của sự tệ hại/khó tin), hết chỗ nói
Cutting in line is rude, but pushing children aside really takes the biscuit.
Chen hàng đã là bất lịch sự, nhưng gạt cả trẻ con ra thì thật hết chỗ nói.
Chi tiết Nhóm mô tả mức độ; = the extreme / the worst of all. Anh-Mỹ nói "take the cake".
|
— |
|
/ə ˌpeɪn ɪn ðə ˈnek/
|
idiom |
người/việc phiền toái, gây bực mình
Filling in these forms every month is a real pain in the neck.
Điền mấy tờ khai này mỗi tháng đúng là phiền chết đi được.
Chi tiếtĐồng nghĩaa nuisance
Nhóm mô tả tính cách; chỉ người khó chịu hoặc việc rắc rối.
|
— |
|
/əz ˌɡʊd əz ˈɡəʊld/
|
idiom |
(trẻ con) rất ngoan, ngoan ngoãn
The baby was as good as gold during the whole flight to Da Nang.
Em bé rất ngoan suốt chuyến bay tới Đà Nẵng.
Chi tiết Chủ yếu nói về hành vi ngoan ngoãn của trẻ con.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈmiːl aʊt əv/
|
idiom |
làm quá lên, thổi phồng chuyện nhỏ
It was just a tiny mistake — don't make a meal out of it.
Chỉ là một lỗi nhỏ thôi — đừng làm quá lên như vậy.
Chi tiếtĐồng nghĩaexaggerate
Nhóm động từ "make"; = phóng đại tầm quan trọng của việc gì.
|
— |
|
/ˌmeɪk ə ˈmuːv/
|
idiom |
đi thôi, khởi hành (rời đi)
It's getting late — we should make a move.
Muộn rồi — mình nên đi thôi.
Chi tiếtĐồng nghĩaleaveget going
Nhóm động từ "make"; = go/leave. Còn nghĩa khác: ra tay hành động.
|
— |
|
/ˌɒn ðə ˈmeɪk/
|
idiom |
chỉ chăm chăm trục lợi (tiền/quyền cho bản thân)
Voters distrust politicians who seem to be on the make.
Cử tri ngờ vực những chính trị gia có vẻ chỉ lo vơ vét cho bản thân.
Chi tiết Nhóm động từ "make"; mang nghĩa chê bai. = wanting money/power for oneself.
|
— |
|
/ˌmeɪk ˌhevi ˈweðə əv/
|
idiom |
làm cho phức tạp, vật lộn khổ sở với việc đáng ra đơn giản
He made heavy weather of a report that should have taken an hour.
Cậu ấy vật lộn khổ sở với bản báo cáo đáng lẽ chỉ mất một tiếng.
Chi tiết Nhóm động từ (từ khóa weather); = tiến triển chậm chạp và khó nhọc một cách không cần thiết.
|
— |
|
/ˌbɑːk ʌp ðə ˌrɒŋ ˈtriː/
|
idiom |
nhắm sai chỗ, tìm/đổ lỗi nhầm đối tượng
If you think I broke the window, you're barking up the wrong tree.
Nếu cậu nghĩ tôi làm vỡ cửa sổ thì cậu nhầm người rồi.
Chi tiếtĐồng nghĩabe mistaken
Ngữ pháp cố định: hầu như luôn ở thì tiếp diễn (barking up the wrong tree), KHÔNG dùng dạng đơn "bark up the wrong tree".
|
— |
Đang tải...