Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn)

29 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈfænsi/
v.
thích, muốn (làm gì); thấy bị cuốn hút bởi (ai đó)
Do you fancy going out for noodles after class?
Cậu có muốn đi ăn mì sau giờ học không?
Chi tiết
Trong tiếng Anh-Anh thân mật, "fancy" = muốn/thèm (fancy a coffee). Trong Unit 44, fancy còn nghĩa "thấy bị cuốn hút bởi ai đó".
/ˈfæsɪneɪt/
v.
làm mê hoặc, cuốn hút mạnh mẽ
The documentary about deep-sea creatures fascinated the whole class.
Bộ phim tài liệu về sinh vật biển sâu làm cả lớp mê mẩn.
Chi tiết
Họ từfascinating (adj.)fascinated (adj.)fascination (n.)
Chủ ngữ thường là sự vật gây hứng thú; "be fascinated by" = bị cuốn hút bởi.
/əˈtrækt/
v.
thu hút, lôi cuốn
The night market attracts thousands of visitors every weekend.
Chợ đêm thu hút hàng nghìn du khách mỗi cuối tuần.
Chi tiết
Họ từattraction (n.)attractive (adj.)
Đi với "be attracted to sth/sb" (bị thu hút bởi điều gì / ai đó).
/ˈkiːn ɒn/
adj. phr.
mê, hứng thú với; thích
I'm not very keen on horror films.
Tôi không mê phim kinh dị lắm.
Chi tiết
Cụm hay dùngkeen on sthkeen on doing sth
Thân mật; hay dùng ở dạng phủ định "not keen on" để từ chối một cách lịch sự.
/ˌfɔːl ɪn ˈlʌv/
phr.
phải lòng; đâm ra say mê (ai/điều gì)
On my first trip there, I fell in love with the quiet old town.
Ngay chuyến đi đầu tiên, tôi đã phải lòng khu phố cổ yên bình đó.
Chi tiết
Cụm hay dùngfall in love with sb/sth
Đi với "with"; có thể phải lòng cả một nơi chốn hay sở thích, không riêng con người.
/əˈpiːl tuː/
phr. v.
hấp dẫn, cuốn hút (ai)
The simple menu really appeals to people who dislike spicy food.
Thực đơn đơn giản rất hợp với những người không ăn được cay.
Chi tiết
Họ từappeal (n.)appealing (adj.)
Chủ ngữ là sự vật: "X appeals to sb" nghĩa là X hấp dẫn đối với ai.
/ˈkæptɪveɪt/
v.
mê hoặc, làm say đắm
The audience was captivated by the young pianist's performance.
Khán giả bị mê hoặc bởi phần trình diễn của nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi.
Chi tiết
Họ từcaptivating (adj.)
Thường ở dạng bị động "be captivated by" (bị cuốn hút bởi).
/ˈfɔːl fɔː/
phr. v.
bị mắc lừa (mưu mẹo); phải lòng ai
Don't fall for online offers that seem too good to be true.
Đừng mắc lừa những lời chào hàng trên mạng nghe quá hời.
Chi tiết
Hai nghĩa: (1) bị lừa bởi trò gì đó; (2) phải lòng ai — nghĩa được dùng trong Unit 44.
/ˈkeərɪŋ/
adj.
biết quan tâm, ân cần
The nurses at the clinic were patient and caring.
Các y tá ở phòng khám rất kiên nhẫn và ân cần.
Chi tiết
Họ từcare (v./n.)careful (adj.)
Chỉ người hay quan tâm, lo lắng cho người khác.
/ˈfɒnd əv/
adj. phr.
quý mến, ưa thích
My grandmother is very fond of strong green tea.
Bà tôi rất thích trà xanh đậm.
Chi tiết
Cụm hay dùngfond of sth/sbfond of doing sth
Đi với "of" + danh từ hoặc V-ing; sắc thái trìu mến, nhẹ nhàng.
/əˈfekʃənət/
adj.
trìu mến, giàu tình cảm
Golden retrievers are known for being gentle and affectionate.
Chó golden nổi tiếng hiền lành và tình cảm.
Chi tiết
Họ từaffection (n.)affectionately (adv.)
Chỉ người hoặc vật hay bộc lộ tình cảm yêu thương.
/ˈlʌvɪŋ/
adj.
yêu thương, đầy tình thương
She wrote a loving message to thank her old teachers.
Cô ấy viết một lời nhắn đầy yêu thương để cảm ơn các thầy cô cũ.
Chi tiết
Cụm hay dùngloving towards sb
Có thể đi với "loving towards sb" (yêu thương, trìu mến với ai).
/ˈpæʃənət/
adj.
say mê, đầy nhiệt huyết
She's passionate about protecting the local environment.
Cô ấy rất tâm huyết với việc bảo vệ môi trường ở địa phương.
Chi tiết
Cụm hay dùngpassionate about sth
Họ từpassion (n.)passionately (adv.)
Đi với "passionate about" (say mê, tâm huyết với điều gì).
/ˈkeə fɔː/
phr. v.
chăm sóc; yêu mến, quan tâm đến
Volunteers care for the stray animals at the shelter.
Các tình nguyện viên chăm sóc những con vật đi lạc ở trại cứu hộ.
Chi tiết
Hai nghĩa: (1) chăm sóc ai/con vật; (2) yêu mến, để tâm đến ai. "Would you care for...?" còn là lời mời lịch sự.
/dɪˈvəʊtɪd tuː/
adj. phr.
tận tâm, hết lòng với
He is completely devoted to his studies this year.
Năm nay anh ấy hoàn toàn dốc lòng cho việc học.
Chi tiết
Cụm hay dùngdevoted to sb/sth
Họ từdevote (v.)devotion (n.)
Đi với "to"; chỉ sự gắn bó, tận tuỵ với ai hoặc điều gì.
/ləʊð/
v.
ghét cay ghét đắng
I loathe getting up early on cold winter mornings.
Tôi ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm những sáng mùa đông lạnh giá.
Chi tiết
Cách nói mạnh của "dislike"; theo sau là danh từ hoặc V-ing.
/dɪˈtest/
v.
ghét cực độ, ghê tởm
She detests waiting in long, slow queues.
Cô ấy cực ghét phải xếp hàng dài lê thê.
Chi tiết
Đồng nghĩa mạnh với "loathe"; theo sau là danh từ hoặc V-ing.
/dɪˈspaɪz/
v.
khinh ghét, coi thường
Most readers despise dishonesty in the news.
Đa số độc giả khinh ghét sự thiếu trung thực trong tin tức.
Chi tiết
Mạnh hơn "dislike", kèm ý coi thường, khinh bỉ.
/ˌkɑːnt ˈstænd/
phr.
không chịu nổi, không ưa nổi
I can't stand the smell of durian on a crowded bus.
Tôi không chịu nổi mùi sầu riêng trên một chuyến xe buýt đông người.
Chi tiết
Thân mật; theo sau là danh từ hoặc V-ing. Đồng nghĩa với "can't bear". Dạng đầy đủ trang trọng hơn là "cannot stand".
/ˌkɑːnt ˈbeə/
phr.
không thể chịu đựng nổi
She can't bear watching sad endings in films.
Cô ấy không chịu nổi khi xem những đoạn kết buồn trong phim.
Chi tiết
Theo sau là danh từ, V-ing hoặc to-V; cùng nghĩa với "can't stand". Dạng đầy đủ là "cannot bear".
/rɪˈpel/
v.
làm khó chịu, gây ghê sợ; đẩy ra xa
The film's graphic violence repelled some viewers.
Cảnh bạo lực trần trụi của phim khiến một số khán giả thấy ghê sợ.
Chi tiết
Họ từrepellent (adj./n.)
Chỉ tác động tiêu cực mạnh lên ai đó. Nghĩa gốc còn là "đẩy lùi" (repel insects = xua côn trùng).
/rɪˈvəʊlt/
v.
làm ghê tởm, gây phản cảm
The smell of rotten food revolted everyone in the room.
Mùi thức ăn ôi thiu khiến mọi người trong phòng phát tởm.
Chi tiết
Họ từrevolting (adj.)
Thường ở dạng bị động "be revolted by"; là từ mạnh mô tả cảm giác kinh tởm.
/əˈpɔːl/
v.
làm kinh hoàng, gây choáng váng
We were appalled by the poor hygiene at the food stall.
Chúng tôi choáng váng trước điều kiện vệ sinh kém ở quán ăn.
Chi tiết
Họ từappalling (adj.)
Anh-Anh viết "appal", Anh-Mỹ viết "appall". Thường ở dạng bị động "be appalled by".
/dɪsˈɡʌst/
v./n.
làm ghê tởm; sự ghê tởm
The litter scattered across the beach disgusted the visitors.
Rác vương vãi khắp bãi biển khiến du khách thấy ghê.
Chi tiết
Họ từdisgusting (adj.)disgusted (adj.)
Vừa là động từ vừa là danh từ; "in disgust" = với vẻ ghê tởm.
/dɪˈzaɪə/
v./n.
khao khát, mong muốn (trang trọng)
Many travellers have a strong desire to see the northern lights at least once.
Nhiều du khách khao khát được ngắm cực quang ít nhất một lần.
Chi tiết
Là từ trang trọng cho "wish"; dạng danh từ "a desire to do sth" rất thông dụng.
/ˌlʊk ˈfɔːwəd tə/
phr. v.
mong chờ, trông đợi
We look forward to welcoming you to our office in Hanoi next week.
Chúng tôi mong được đón bạn đến văn phòng ở Hà Nội vào tuần tới.
Chi tiết
Theo sau là danh từ hoặc V-ing (look forward to hearing), KHÔNG phải động từ nguyên thể. Hay dùng để kết thúc email/thư trang trọng.
/dred/
v.
kinh sợ, ngại (điều sắp tới)
She dreads the long flight more than the trip itself.
Cô ấy sợ chuyến bay dài còn hơn cả chính chuyến đi.
Chi tiết
Họ từdreadful (adj.)
Sắc thái khá mạnh; trái nghĩa với "look forward to". Theo sau là danh từ, V-ing hoặc to-V.
/ˈlɒŋ fɔː/
phr. v.
khao khát, mong mỏi
After weeks of rain, we were all longing for a sunny day.
Sau mấy tuần mưa, ai cũng mong mỏi một ngày nắng.
Chi tiết
Chỉ sự mong ước tha thiết; đi với "for".
/ˈjɜːn fɔː/
phr. v.
khao khát, ao ước (đầy chất thơ)
Living abroad, she yearned for her mother's home cooking.
Sống xa nhà, cô ấy da diết nhớ những món mẹ nấu.
Chi tiết
Cách nói giàu chất thơ của "long for", nhấn mạnh sắc thái cảm xúc da diết.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...