| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈfænsi/
|
v. |
thích, muốn (làm gì); thấy bị cuốn hút bởi (ai đó)
Do you fancy going out for noodles after class?
Cậu có muốn đi ăn mì sau giờ học không?
Chi tiết Trong tiếng Anh-Anh thân mật, "fancy" = muốn/thèm (fancy a coffee). Trong Unit 44, fancy còn nghĩa "thấy bị cuốn hút bởi ai đó".
|
— |
|
/ˈfæsɪneɪt/
|
v. |
làm mê hoặc, cuốn hút mạnh mẽ
The documentary about deep-sea creatures fascinated the whole class.
Bộ phim tài liệu về sinh vật biển sâu làm cả lớp mê mẩn.
Chi tiếtHọ từfascinating (adj.)fascinated (adj.)fascination (n.)
Chủ ngữ thường là sự vật gây hứng thú; "be fascinated by" = bị cuốn hút bởi.
|
— |
|
/əˈtrækt/
|
v. |
thu hút, lôi cuốn
The night market attracts thousands of visitors every weekend.
Chợ đêm thu hút hàng nghìn du khách mỗi cuối tuần.
Chi tiếtHọ từattraction (n.)attractive (adj.)
Đi với "be attracted to sth/sb" (bị thu hút bởi điều gì / ai đó).
|
— |
|
/ˈkiːn ɒn/
|
adj. phr. |
mê, hứng thú với; thích
I'm not very keen on horror films.
Tôi không mê phim kinh dị lắm.
Chi tiếtCụm hay dùngkeen on sthkeen on doing sth
Thân mật; hay dùng ở dạng phủ định "not keen on" để từ chối một cách lịch sự.
|
— |
|
/ˌfɔːl ɪn ˈlʌv/
|
phr. |
phải lòng; đâm ra say mê (ai/điều gì)
On my first trip there, I fell in love with the quiet old town.
Ngay chuyến đi đầu tiên, tôi đã phải lòng khu phố cổ yên bình đó.
Chi tiếtCụm hay dùngfall in love with sb/sth
Đi với "with"; có thể phải lòng cả một nơi chốn hay sở thích, không riêng con người.
|
— |
|
/əˈpiːl tuː/
|
phr. v. |
hấp dẫn, cuốn hút (ai)
The simple menu really appeals to people who dislike spicy food.
Thực đơn đơn giản rất hợp với những người không ăn được cay.
Chi tiếtHọ từappeal (n.)appealing (adj.)
Chủ ngữ là sự vật: "X appeals to sb" nghĩa là X hấp dẫn đối với ai.
|
— |
|
/ˈkæptɪveɪt/
|
v. |
mê hoặc, làm say đắm
The audience was captivated by the young pianist's performance.
Khán giả bị mê hoặc bởi phần trình diễn của nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi.
Chi tiếtHọ từcaptivating (adj.)
Thường ở dạng bị động "be captivated by" (bị cuốn hút bởi).
|
— |
|
/ˈfɔːl fɔː/
|
phr. v. |
bị mắc lừa (mưu mẹo); phải lòng ai
Don't fall for online offers that seem too good to be true.
Đừng mắc lừa những lời chào hàng trên mạng nghe quá hời.
Chi tiết Hai nghĩa: (1) bị lừa bởi trò gì đó; (2) phải lòng ai — nghĩa được dùng trong Unit 44.
|
— |
|
/ˈkeərɪŋ/
|
adj. |
biết quan tâm, ân cần
The nurses at the clinic were patient and caring.
Các y tá ở phòng khám rất kiên nhẫn và ân cần.
Chi tiếtHọ từcare (v./n.)careful (adj.)
Chỉ người hay quan tâm, lo lắng cho người khác.
|
— |
|
/ˈfɒnd əv/
|
adj. phr. |
quý mến, ưa thích
My grandmother is very fond of strong green tea.
Bà tôi rất thích trà xanh đậm.
Chi tiếtCụm hay dùngfond of sth/sbfond of doing sth
Đi với "of" + danh từ hoặc V-ing; sắc thái trìu mến, nhẹ nhàng.
|
— |
|
/əˈfekʃənət/
|
adj. |
trìu mến, giàu tình cảm
Golden retrievers are known for being gentle and affectionate.
Chó golden nổi tiếng hiền lành và tình cảm.
Chi tiếtHọ từaffection (n.)affectionately (adv.)
Chỉ người hoặc vật hay bộc lộ tình cảm yêu thương.
|
— |
|
/ˈlʌvɪŋ/
|
adj. |
yêu thương, đầy tình thương
She wrote a loving message to thank her old teachers.
Cô ấy viết một lời nhắn đầy yêu thương để cảm ơn các thầy cô cũ.
Chi tiếtCụm hay dùngloving towards sb
Có thể đi với "loving towards sb" (yêu thương, trìu mến với ai).
|
— |
|
/ˈpæʃənət/
|
adj. |
say mê, đầy nhiệt huyết
She's passionate about protecting the local environment.
Cô ấy rất tâm huyết với việc bảo vệ môi trường ở địa phương.
Chi tiếtCụm hay dùngpassionate about sth
Họ từpassion (n.)passionately (adv.)
Đi với "passionate about" (say mê, tâm huyết với điều gì).
|
— |
|
/ˈkeə fɔː/
|
phr. v. |
chăm sóc; yêu mến, quan tâm đến
Volunteers care for the stray animals at the shelter.
Các tình nguyện viên chăm sóc những con vật đi lạc ở trại cứu hộ.
Chi tiết Hai nghĩa: (1) chăm sóc ai/con vật; (2) yêu mến, để tâm đến ai. "Would you care for...?" còn là lời mời lịch sự.
|
— |
|
/dɪˈvəʊtɪd tuː/
|
adj. phr. |
tận tâm, hết lòng với
He is completely devoted to his studies this year.
Năm nay anh ấy hoàn toàn dốc lòng cho việc học.
Chi tiếtCụm hay dùngdevoted to sb/sth
Họ từdevote (v.)devotion (n.)
Đi với "to"; chỉ sự gắn bó, tận tuỵ với ai hoặc điều gì.
|
— |
|
/ləʊð/
|
v. |
ghét cay ghét đắng
I loathe getting up early on cold winter mornings.
Tôi ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm những sáng mùa đông lạnh giá.
Chi tiết Cách nói mạnh của "dislike"; theo sau là danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/dɪˈtest/
|
v. |
ghét cực độ, ghê tởm
She detests waiting in long, slow queues.
Cô ấy cực ghét phải xếp hàng dài lê thê.
Chi tiết Đồng nghĩa mạnh với "loathe"; theo sau là danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/dɪˈspaɪz/
|
v. |
khinh ghét, coi thường
Most readers despise dishonesty in the news.
Đa số độc giả khinh ghét sự thiếu trung thực trong tin tức.
Chi tiết Mạnh hơn "dislike", kèm ý coi thường, khinh bỉ.
|
— |
|
/ˌkɑːnt ˈstænd/
|
phr. |
không chịu nổi, không ưa nổi
I can't stand the smell of durian on a crowded bus.
Tôi không chịu nổi mùi sầu riêng trên một chuyến xe buýt đông người.
Chi tiết Thân mật; theo sau là danh từ hoặc V-ing. Đồng nghĩa với "can't bear". Dạng đầy đủ trang trọng hơn là "cannot stand".
|
— |
|
/ˌkɑːnt ˈbeə/
|
phr. |
không thể chịu đựng nổi
She can't bear watching sad endings in films.
Cô ấy không chịu nổi khi xem những đoạn kết buồn trong phim.
Chi tiết Theo sau là danh từ, V-ing hoặc to-V; cùng nghĩa với "can't stand". Dạng đầy đủ là "cannot bear".
|
— |
|
/rɪˈpel/
|
v. |
làm khó chịu, gây ghê sợ; đẩy ra xa
The film's graphic violence repelled some viewers.
Cảnh bạo lực trần trụi của phim khiến một số khán giả thấy ghê sợ.
Chi tiếtHọ từrepellent (adj./n.)
Chỉ tác động tiêu cực mạnh lên ai đó. Nghĩa gốc còn là "đẩy lùi" (repel insects = xua côn trùng).
|
— |
|
/rɪˈvəʊlt/
|
v. |
làm ghê tởm, gây phản cảm
The smell of rotten food revolted everyone in the room.
Mùi thức ăn ôi thiu khiến mọi người trong phòng phát tởm.
Chi tiếtHọ từrevolting (adj.)
Thường ở dạng bị động "be revolted by"; là từ mạnh mô tả cảm giác kinh tởm.
|
— |
|
/əˈpɔːl/
|
v. |
làm kinh hoàng, gây choáng váng
We were appalled by the poor hygiene at the food stall.
Chúng tôi choáng váng trước điều kiện vệ sinh kém ở quán ăn.
Chi tiếtHọ từappalling (adj.)
Anh-Anh viết "appal", Anh-Mỹ viết "appall". Thường ở dạng bị động "be appalled by".
|
— |
|
/dɪsˈɡʌst/
|
v./n. |
làm ghê tởm; sự ghê tởm
The litter scattered across the beach disgusted the visitors.
Rác vương vãi khắp bãi biển khiến du khách thấy ghê.
Chi tiếtHọ từdisgusting (adj.)disgusted (adj.)
Vừa là động từ vừa là danh từ; "in disgust" = với vẻ ghê tởm.
|
— |
|
/dɪˈzaɪə/
|
v./n. |
khao khát, mong muốn (trang trọng)
Many travellers have a strong desire to see the northern lights at least once.
Nhiều du khách khao khát được ngắm cực quang ít nhất một lần.
Chi tiết Là từ trang trọng cho "wish"; dạng danh từ "a desire to do sth" rất thông dụng.
|
— |
|
/ˌlʊk ˈfɔːwəd tə/
|
phr. v. |
mong chờ, trông đợi
We look forward to welcoming you to our office in Hanoi next week.
Chúng tôi mong được đón bạn đến văn phòng ở Hà Nội vào tuần tới.
Chi tiết Theo sau là danh từ hoặc V-ing (look forward to hearing), KHÔNG phải động từ nguyên thể. Hay dùng để kết thúc email/thư trang trọng.
|
— |
|
/dred/
|
v. |
kinh sợ, ngại (điều sắp tới)
She dreads the long flight more than the trip itself.
Cô ấy sợ chuyến bay dài còn hơn cả chính chuyến đi.
Chi tiếtHọ từdreadful (adj.)
Sắc thái khá mạnh; trái nghĩa với "look forward to". Theo sau là danh từ, V-ing hoặc to-V.
|
— |
|
/ˈlɒŋ fɔː/
|
phr. v. |
khao khát, mong mỏi
After weeks of rain, we were all longing for a sunny day.
Sau mấy tuần mưa, ai cũng mong mỏi một ngày nắng.
Chi tiết Chỉ sự mong ước tha thiết; đi với "for".
|
— |
|
/ˈjɜːn fɔː/
|
phr. v. |
khao khát, ao ước (đầy chất thơ)
Living abroad, she yearned for her mother's home cooking.
Sống xa nhà, cô ấy da diết nhớ những món mẹ nấu.
Chi tiết Cách nói giàu chất thơ của "long for", nhấn mạnh sắc thái cảm xúc da diết.
|
— |
Đang tải...