Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng)

30 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/saʊnd/
n.
âm thanh (từ trung tính)
I love the sound of rain falling on the roof at night.
Tôi thích âm thanh mưa rơi trên mái nhà vào ban đêm.
Chi tiết
Trung tính (không nhất thiết khó chịu). Đếm được khi chỉ âm ngắn/khác nhau; không đếm được khi chỉ âm liên tục.
/nɔɪz/
n.
tiếng ồn (to và khó chịu)
The noise from the construction site next door kept me awake.
Tiếng ồn từ công trường bên cạnh khiến tôi mất ngủ.
Chi tiết
Họ từnoisy (adj.)
Sắc thái tiêu cực (to, khó chịu). Đếm/không đếm tùy ngữ cảnh, như "sound".
/ˈrækɪt/
n.
tiếng ồn ầm ĩ, huyên náo (thường do người gây ra)
The kids were making such a racket that the neighbours complained.
Bọn trẻ làm ồn ầm ĩ đến mức hàng xóm phàn nàn.
Chi tiết
Thân mật (infml); rất to và khó chịu. Thường: make a racket.
/ˈpætə/
v./n.
(kêu) lộp bộp, tí tách (mưa nhẹ, bước chân nhỏ)
We could hear the rain patter softly against the window.
Chúng tôi nghe tiếng mưa lộp bộp nhẹ vào cửa sổ.
Chi tiết
Dùng cho mưa nhẹ hoặc bước chân trẻ nhỏ. Vừa là động từ vừa là danh từ.
/bæŋ/
v./n.
(tiếng) nổ/đập mạnh, đóng sầm
The door banged shut in the wind and made everyone jump.
Cánh cửa đóng sầm vì gió khiến mọi người giật mình.
Chi tiết
Âm to đột ngột: cửa đóng mạnh, bóng bay nổ. Danh/động từ.
/tʃaɪm/
v./n.
(tiếng chuông) ngân, điểm (đồng hồ lớn báo giờ)
The old clock in the tower chimed twelve times at midnight.
Chiếc đồng hồ cổ trên tháp ngân mười hai tiếng lúc nửa đêm.
Chi tiết
Âm chuông êm, ngân nga của đồng hồ lớn báo giờ. Danh/động từ.
/klæŋ/
v.
kêu "keng" (tiếng kim loại)
The metal gate shut with a loud clang.
Cánh cổng sắt đóng sầm với một tiếng "keng" vang.
Chi tiết
Âm cl- gợi tiếng kim loại vang, sắc.
/ˈklætə/
v./n.
(tiếng) loảng xoảng, lách cách (kim loại rơi/va chạm)
The pan clattered onto the tiled kitchen floor.
Cái chảo rơi loảng xoảng xuống sàn bếp lát gạch.
Chi tiết
Nhiều âm kim loại cứng va nhau. Danh/động từ.
/kræʃ/
v.
đâm, va chạm mạnh; đổ sầm
Two motorbikes crashed at the busy junction.
Hai chiếc xe máy đâm nhau ở ngã tư đông đúc.
Chi tiết
Đuôi -ash gợi va chạm mạnh, ầm ĩ.
/hɪs/
v./n.
(tiếng) xì xì (khí/hơi thoát ra)
Steam hissed out of the pressure cooker as she lifted the valve.
Hơi nước xì ra từ nồi áp suất khi cô ấy nhấc van.
Chi tiết
Âm "sss" của khí/hơi thoát qua khe nhỏ; cũng là tiếng rắn hay tiếng suỵt phản đối.
/hʌm/
v./n.
(tiếng) vo vo, rì rì (thiết bị điện chạy)
The old fridge hums quietly all through the night.
Chiếc tủ lạnh cũ kêu rì rì khe khẽ suốt đêm.
Chi tiết
Âm đều, trầm liên tục (máy tính, tủ lạnh). Cũng nghĩa "ngân nga (hát khép miệng)".
/ˈrætl/
v./n.
(tiếng) lạch cạch, lách cách (vật nhỏ va nhau khi rung lắc)
The loose coins rattled around inside the tin box.
Mấy đồng xu rời kêu lạch cạch bên trong hộp thiếc.
Chi tiết
Nhiều vật nhỏ cứng va nhau khi bị lắc. Danh/động từ.
/rɪŋ/
v./n.
(tiếng chuông) reo, kêu
My phone rang three times during the lecture.
Điện thoại của tôi reo ba lần trong giờ giảng.
Chi tiết
Bất quy tắc (nghĩa âm thanh): ring – rang – rung. Âm chuông nhỏ hoặc điện thoại.
/rɔː/
v.
(sư tử) gầm; gào thét
The lion roared and the whole zoo fell silent.
Con sư tử gầm lên và cả sở thú chợt im bặt.
Chi tiết
The crowd roared when the striker scored.Đám đông gào thét khi tiền đạo ghi bàn.
Từ tượng thanh tiếng gầm; cũng chỉ tiếng ồn lớn của đám đông, động cơ hay biển.
/ˈrʌmbl/
v./n.
(tiếng) ầm ì, ù ù (sấm xa, xe cộ ở xa)
Thunder rumbled in the distance as the storm approached.
Sấm ì ầm phía xa khi cơn bão kéo đến.
Chi tiết
Âm trầm, kéo dài, vọng từ xa. Cũng dùng: bụng đói kêu óc ách.
/ˈrʌsl/
v./n.
(tiếng) sột soạt, xào xạc (lá khô, túi giấy)
The dry leaves rustled under our feet along the path.
Lá khô xào xạc dưới chân chúng tôi dọc lối đi.
Chi tiết
Âm nhẹ khi giấy/lá cọ vào nhau. Chữ "t" câm: /ˈrʌsl/.
/skriːtʃ/
v./n.
(tiếng) rít chói tai (lốp xe phanh gấp)
The car screeched to a halt just before the crossing.
Chiếc xe rít bánh dừng khựng ngay trước vạch sang đường.
Chi tiết
Âm cao, chói, khó chịu. "screech to a halt" = phanh rít dừng lại.
/θʌd/
v./n.
(tiếng) thịch, uỵch (vật nặng rơi xuống nền mềm)
The heavy book landed on the carpet with a dull thud.
Cuốn sách nặng rơi xuống thảm với tiếng thịch trầm đục.
Chi tiết
Âm trầm, đục, không vang (rơi xuống thảm/đất). Danh/động từ.
/ˈɡluːmi/
adj.
tối tăm, u ám; ảm đạm, buồn bã
The narrow alley stayed gloomy even at midday.
Con hẻm hẹp vẫn tối tăm ngay cả giữa trưa.
Chi tiết
Họ từgloom (n.)
Vừa tả nơi thiếu sáng, vừa tả tâm trạng buồn: "He looks gloomy today".
/dɪm/
adj.
mờ, tối lờ mờ
The light in here is too dim to read comfortably.
Ánh sáng trong này quá mờ, đọc sách không thoải mái.
Chi tiết
Họ từdim (v.)
Ánh sáng yếu, thiếu sáng. Động từ: dim the lights = giảm/làm mờ đèn.
/ˈsɒmbə/
adj.
tối và u buồn; trang nghiêm, nghiêm trang
The ceremony was held in a sombre hall with heavy dark curtains.
Buổi lễ được tổ chức trong một gian phòng u tối với rèm sẫm màu nặng nề.
Chi tiết
Anh-Anh "sombre", Anh-Mỹ "somber". Vừa tả màu tối vừa tả không khí nghiêm trang, buồn.
/biːm/
n.
chùm sáng, tia sáng (đèn pin, đèn pha)
The beam of the torch cut through the darkness of the cave.
Chùm sáng của đèn pin xuyên qua bóng tối trong hang.
Chi tiết
Cụm hay dùnga beam of lightgive out a beam
Collocation: a torch gives out a beam of light. Cũng là động từ: beam (cười rạng rỡ).
/ˈspɑːkl/
v.
lấp lánh, lóng lánh (kim cương, mặt nước)
Her diamond ring sparkled under the bright lights.
Chiếc nhẫn kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn rực rỡ.
Chi tiết
Họ từsparkling (adj.)
Ánh sáng lóe lấp lánh (đá quý, mắt long lanh). "sparkling water" = nước có ga.
/flæʃ/
n./v.
(tia) lóe sáng chớp nhoáng (đèn máy ảnh, sét)
A sudden flash of lightning lit up the whole sky.
Một tia chớp bất ngờ làm sáng bừng cả bầu trời.
Chi tiết
Cụm hay dùnga flash of lighta flash of lightning
Ánh sáng mạnh, rất ngắn. Danh từ "flash" cũng là đèn flash máy ảnh.
/ˈtwɪŋkl/
v.
lấp lánh, nhấp nháy (ngôi sao)
Thousands of stars twinkled above the quiet countryside.
Hàng ngàn ngôi sao nhấp nháy trên vùng quê yên tĩnh.
Chi tiết
Ánh sáng nhỏ, sáng-tối luân phiên (sao). Cũng: mắt "twinkle" (long lanh vui vẻ).
/ˈflɪkə/
v.
chập chờn, lung linh, lập lòe (ngọn nến, đèn sắp hỏng)
The candle flame flickered as a draught came through the door.
Ngọn nến chập chờn khi một luồng gió lùa qua cửa.
Chi tiết
Sáng không đều, chực tắt. Cũng là danh từ: a flicker of hope (tia hi vọng le lói).
/ɡləʊ/
v.
phát sáng dịu, rực (than hồng, vật nóng)
The embers still glowed softly long after the fire went out.
Than hồng vẫn rực sáng dịu rất lâu sau khi lửa đã tắt.
Chi tiết
Sáng đều, ấm, không có ngọn lửa. Nghĩa bóng: "glow with pride" (rạng rỡ tự hào).
/ʃaɪn/
v.
chiếu sáng, tỏa sáng (mặt trời, đèn)
The morning sun shone brightly over the rice fields.
Nắng sớm chiếu sáng rực trên những cánh đồng lúa.
Chi tiết
Họ từshiny (adj.)
Bất quy tắc: shine – shone – shone. Phát ra ánh sáng mạnh, đều.
/reɪ/
n.
tia sáng
The first rays of sunlight crept over the mountains.
Những tia nắng đầu tiên len qua rặng núi.
Chi tiết
Cụm hay dùngrays of lightrays of sunlight
Thường số nhiều "rays". Collocation: give out rays of light.
/ˈɡlɪtə/
v.
lấp lánh, lóng lánh (vật bằng vàng, kim loại)
The gold bracelets glittered in the shop window.
Những chiếc vòng vàng lóng lánh trong tủ kính cửa hàng.
Chi tiết
Nhiều điểm sáng phản chiếu (vàng, kim tuyến). Tục ngữ: "All that glitters is not gold".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...