| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/saʊnd/
|
n. |
âm thanh (từ trung tính)
I love the sound of rain falling on the roof at night.
Tôi thích âm thanh mưa rơi trên mái nhà vào ban đêm.
Chi tiết Trung tính (không nhất thiết khó chịu). Đếm được khi chỉ âm ngắn/khác nhau; không đếm được khi chỉ âm liên tục.
|
— |
|
/nɔɪz/
|
n. |
tiếng ồn (to và khó chịu)
The noise from the construction site next door kept me awake.
Tiếng ồn từ công trường bên cạnh khiến tôi mất ngủ.
Chi tiếtHọ từnoisy (adj.)
Sắc thái tiêu cực (to, khó chịu). Đếm/không đếm tùy ngữ cảnh, như "sound".
|
— |
|
/ˈrækɪt/
|
n. |
tiếng ồn ầm ĩ, huyên náo (thường do người gây ra)
The kids were making such a racket that the neighbours complained.
Bọn trẻ làm ồn ầm ĩ đến mức hàng xóm phàn nàn.
Chi tiết Thân mật (infml); rất to và khó chịu. Thường: make a racket.
|
— |
|
/ˈpætə/
|
v./n. |
(kêu) lộp bộp, tí tách (mưa nhẹ, bước chân nhỏ)
We could hear the rain patter softly against the window.
Chúng tôi nghe tiếng mưa lộp bộp nhẹ vào cửa sổ.
Chi tiết Dùng cho mưa nhẹ hoặc bước chân trẻ nhỏ. Vừa là động từ vừa là danh từ.
|
— |
|
/bæŋ/
|
v./n. |
(tiếng) nổ/đập mạnh, đóng sầm
The door banged shut in the wind and made everyone jump.
Cánh cửa đóng sầm vì gió khiến mọi người giật mình.
Chi tiết Âm to đột ngột: cửa đóng mạnh, bóng bay nổ. Danh/động từ.
|
— |
|
/tʃaɪm/
|
v./n. |
(tiếng chuông) ngân, điểm (đồng hồ lớn báo giờ)
The old clock in the tower chimed twelve times at midnight.
Chiếc đồng hồ cổ trên tháp ngân mười hai tiếng lúc nửa đêm.
Chi tiết Âm chuông êm, ngân nga của đồng hồ lớn báo giờ. Danh/động từ.
|
— |
|
/klæŋ/
|
v. |
kêu "keng" (tiếng kim loại)
The metal gate shut with a loud clang.
Cánh cổng sắt đóng sầm với một tiếng "keng" vang.
Chi tiết Âm cl- gợi tiếng kim loại vang, sắc.
|
— |
|
/ˈklætə/
|
v./n. |
(tiếng) loảng xoảng, lách cách (kim loại rơi/va chạm)
The pan clattered onto the tiled kitchen floor.
Cái chảo rơi loảng xoảng xuống sàn bếp lát gạch.
Chi tiết Nhiều âm kim loại cứng va nhau. Danh/động từ.
|
— |
|
/kræʃ/
|
v. |
đâm, va chạm mạnh; đổ sầm
Two motorbikes crashed at the busy junction.
Hai chiếc xe máy đâm nhau ở ngã tư đông đúc.
Chi tiết Đuôi -ash gợi va chạm mạnh, ầm ĩ.
|
— |
|
/hɪs/
|
v./n. |
(tiếng) xì xì (khí/hơi thoát ra)
Steam hissed out of the pressure cooker as she lifted the valve.
Hơi nước xì ra từ nồi áp suất khi cô ấy nhấc van.
Chi tiết Âm "sss" của khí/hơi thoát qua khe nhỏ; cũng là tiếng rắn hay tiếng suỵt phản đối.
|
— |
|
/hʌm/
|
v./n. |
(tiếng) vo vo, rì rì (thiết bị điện chạy)
The old fridge hums quietly all through the night.
Chiếc tủ lạnh cũ kêu rì rì khe khẽ suốt đêm.
Chi tiết Âm đều, trầm liên tục (máy tính, tủ lạnh). Cũng nghĩa "ngân nga (hát khép miệng)".
|
— |
|
/ˈrætl/
|
v./n. |
(tiếng) lạch cạch, lách cách (vật nhỏ va nhau khi rung lắc)
The loose coins rattled around inside the tin box.
Mấy đồng xu rời kêu lạch cạch bên trong hộp thiếc.
Chi tiết Nhiều vật nhỏ cứng va nhau khi bị lắc. Danh/động từ.
|
— |
|
/rɪŋ/
|
v./n. |
(tiếng chuông) reo, kêu
My phone rang three times during the lecture.
Điện thoại của tôi reo ba lần trong giờ giảng.
Chi tiết Bất quy tắc (nghĩa âm thanh): ring – rang – rung. Âm chuông nhỏ hoặc điện thoại.
|
— |
|
/rɔː/
|
v. |
(sư tử) gầm; gào thét
The lion roared and the whole zoo fell silent.
Con sư tử gầm lên và cả sở thú chợt im bặt.
Chi tiếtThe crowd roared when the striker scored.Đám đông gào thét khi tiền đạo ghi bàn.
Từ tượng thanh tiếng gầm; cũng chỉ tiếng ồn lớn của đám đông, động cơ hay biển.
|
— |
|
/ˈrʌmbl/
|
v./n. |
(tiếng) ầm ì, ù ù (sấm xa, xe cộ ở xa)
Thunder rumbled in the distance as the storm approached.
Sấm ì ầm phía xa khi cơn bão kéo đến.
Chi tiết Âm trầm, kéo dài, vọng từ xa. Cũng dùng: bụng đói kêu óc ách.
|
— |
|
/ˈrʌsl/
|
v./n. |
(tiếng) sột soạt, xào xạc (lá khô, túi giấy)
The dry leaves rustled under our feet along the path.
Lá khô xào xạc dưới chân chúng tôi dọc lối đi.
Chi tiết Âm nhẹ khi giấy/lá cọ vào nhau. Chữ "t" câm: /ˈrʌsl/.
|
— |
|
/skriːtʃ/
|
v./n. |
(tiếng) rít chói tai (lốp xe phanh gấp)
The car screeched to a halt just before the crossing.
Chiếc xe rít bánh dừng khựng ngay trước vạch sang đường.
Chi tiết Âm cao, chói, khó chịu. "screech to a halt" = phanh rít dừng lại.
|
— |
|
/θʌd/
|
v./n. |
(tiếng) thịch, uỵch (vật nặng rơi xuống nền mềm)
The heavy book landed on the carpet with a dull thud.
Cuốn sách nặng rơi xuống thảm với tiếng thịch trầm đục.
Chi tiết Âm trầm, đục, không vang (rơi xuống thảm/đất). Danh/động từ.
|
— |
|
/ˈɡluːmi/
|
adj. |
tối tăm, u ám; ảm đạm, buồn bã
The narrow alley stayed gloomy even at midday.
Con hẻm hẹp vẫn tối tăm ngay cả giữa trưa.
Chi tiếtHọ từgloom (n.)
Vừa tả nơi thiếu sáng, vừa tả tâm trạng buồn: "He looks gloomy today".
|
— |
|
/dɪm/
|
adj. |
mờ, tối lờ mờ
The light in here is too dim to read comfortably.
Ánh sáng trong này quá mờ, đọc sách không thoải mái.
Chi tiếtHọ từdim (v.)
Ánh sáng yếu, thiếu sáng. Động từ: dim the lights = giảm/làm mờ đèn.
|
— |
|
/ˈsɒmbə/
|
adj. |
tối và u buồn; trang nghiêm, nghiêm trang
The ceremony was held in a sombre hall with heavy dark curtains.
Buổi lễ được tổ chức trong một gian phòng u tối với rèm sẫm màu nặng nề.
Chi tiết Anh-Anh "sombre", Anh-Mỹ "somber". Vừa tả màu tối vừa tả không khí nghiêm trang, buồn.
|
— |
|
/biːm/
|
n. |
chùm sáng, tia sáng (đèn pin, đèn pha)
The beam of the torch cut through the darkness of the cave.
Chùm sáng của đèn pin xuyên qua bóng tối trong hang.
Chi tiếtCụm hay dùnga beam of lightgive out a beam
Collocation: a torch gives out a beam of light. Cũng là động từ: beam (cười rạng rỡ).
|
— |
|
/ˈspɑːkl/
|
v. |
lấp lánh, lóng lánh (kim cương, mặt nước)
Her diamond ring sparkled under the bright lights.
Chiếc nhẫn kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn rực rỡ.
Chi tiếtHọ từsparkling (adj.)
Ánh sáng lóe lấp lánh (đá quý, mắt long lanh). "sparkling water" = nước có ga.
|
— |
|
/flæʃ/
|
n./v. |
(tia) lóe sáng chớp nhoáng (đèn máy ảnh, sét)
A sudden flash of lightning lit up the whole sky.
Một tia chớp bất ngờ làm sáng bừng cả bầu trời.
Chi tiếtCụm hay dùnga flash of lighta flash of lightning
Ánh sáng mạnh, rất ngắn. Danh từ "flash" cũng là đèn flash máy ảnh.
|
— |
|
/ˈtwɪŋkl/
|
v. |
lấp lánh, nhấp nháy (ngôi sao)
Thousands of stars twinkled above the quiet countryside.
Hàng ngàn ngôi sao nhấp nháy trên vùng quê yên tĩnh.
Chi tiết Ánh sáng nhỏ, sáng-tối luân phiên (sao). Cũng: mắt "twinkle" (long lanh vui vẻ).
|
— |
|
/ˈflɪkə/
|
v. |
chập chờn, lung linh, lập lòe (ngọn nến, đèn sắp hỏng)
The candle flame flickered as a draught came through the door.
Ngọn nến chập chờn khi một luồng gió lùa qua cửa.
Chi tiết Sáng không đều, chực tắt. Cũng là danh từ: a flicker of hope (tia hi vọng le lói).
|
— |
|
/ɡləʊ/
|
v. |
phát sáng dịu, rực (than hồng, vật nóng)
The embers still glowed softly long after the fire went out.
Than hồng vẫn rực sáng dịu rất lâu sau khi lửa đã tắt.
Chi tiết Sáng đều, ấm, không có ngọn lửa. Nghĩa bóng: "glow with pride" (rạng rỡ tự hào).
|
— |
|
/ʃaɪn/
|
v. |
chiếu sáng, tỏa sáng (mặt trời, đèn)
The morning sun shone brightly over the rice fields.
Nắng sớm chiếu sáng rực trên những cánh đồng lúa.
Chi tiếtHọ từshiny (adj.)
Bất quy tắc: shine – shone – shone. Phát ra ánh sáng mạnh, đều.
|
— |
|
/reɪ/
|
n. |
tia sáng
The first rays of sunlight crept over the mountains.
Những tia nắng đầu tiên len qua rặng núi.
Chi tiếtCụm hay dùngrays of lightrays of sunlight
Thường số nhiều "rays". Collocation: give out rays of light.
|
— |
|
/ˈɡlɪtə/
|
v. |
lấp lánh, lóng lánh (vật bằng vàng, kim loại)
The gold bracelets glittered in the shop window.
Những chiếc vòng vàng lóng lánh trong tủ kính cửa hàng.
Chi tiết Nhiều điểm sáng phản chiếu (vàng, kim tuyến). Tục ngữ: "All that glitters is not gold".
|
— |
Đang tải...