Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học)

37 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ðə ˈɑːts/
n. phr.
nghệ thuật (nói chung: văn học, âm nhạc, hội hoạ, sân khấu…)
The city spends very little on the arts compared with sport.
Thành phố chi rất ít cho nghệ thuật so với thể thao.
Chi tiết
Hanoi's Old Quarter is a great place to enjoy the arts on the weekend.Phố cổ Hà Nội là nơi tuyệt vời để thưởng thức nghệ thuật vào cuối tuần.
Cụm hay dùngthe performing artsthe visual artsthe arts page
Dạng số nhiều "the arts" bao trùm mọi loại hình nghệ thuật; "art" số ít thường chỉ mỹ thuật (fine art).
/ˌfaɪn ˈɑːt/
n. phr.
mỹ thuật (hội hoạ, điêu khắc, kiến trúc…)
She studied fine art at university and now paints full-time.
Cô ấy học mỹ thuật ở đại học và giờ vẽ tranh toàn thời gian.
Chi tiết
Đồng nghĩafine arts
Thường không đếm được; đây là nghĩa hay gặp của "art" số ít.
/ˈɑːt ˌlʌvə/
n. phr.
người yêu nghệ thuật
As an art lover, she visits every new exhibition in town.
Là một người yêu nghệ thuật, cô ấy ghé thăm mọi triển lãm mới trong thành phố.
Chi tiết
Danh từ ghép "art + lover"; tương tự: music lover, book lover.
/ɑːˈtɪstɪk/
adj.
có khiếu nghệ thuật; thuộc về nghệ thuật
You need an artistic eye to arrange these flowers so beautifully.
Bạn cần con mắt nghệ thuật để cắm những bông hoa này đẹp đến vậy.
Chi tiết
Họ từart (n.)artist (n.)artistically (adv.)
Chỉ tài năng và trí tưởng tượng trong sáng tạo.
/ˌwɜːk əv ˈɑːt/
n. phr.
tác phẩm nghệ thuật
Each hand-painted vase is a genuine work of art.
Mỗi chiếc bình vẽ tay là một tác phẩm nghệ thuật thực thụ.
Chi tiết
Cụm hay dùnga work of artworks of art
Số nhiều là "works of art"; thường chỉ tranh, tượng hoặc đồ vật do nghệ nhân tài hoa tạo ra.
/ˌɑːts ən ˈkrɑːfts/
n. phr.
thủ công mỹ nghệ (làm đồ trang trí, đồ dùng bằng tay)
The village is famous for its traditional arts and crafts.
Ngôi làng nổi tiếng với nghề thủ công mỹ nghệ truyền thống.
Chi tiết
Luôn ở dạng số nhiều; chỉ kỹ năng làm đồ vật bằng tay như đồ trang trí, đồ trang sức, đồ nội thất.
/ˈlɪtrətʃə/
n.
văn học
Vietnamese literature has a long tradition of poetry and folk tales.
Văn học Việt Nam có truyền thống lâu đời về thơ ca và truyện dân gian.
Chi tiết
Họ từliterary (adj.)
Không đếm được; bao gồm tiểu thuyết (novels), truyện ngắn (short stories), kịch (drama), thơ (poetry) và tiểu sử (biographies).
/ˈpəʊətri/
n.
thơ ca (nói chung)
He fell in love with poetry after reading The Tale of Kieu.
Anh ấy mê thơ sau khi đọc Truyện Kiều.
Chi tiết
Họ từpoem (n.)poet (n.)poetic (adj.)
Không đếm được, chỉ thơ nói chung; một bài thơ cụ thể là "a poem".
/ˈdrɑːmə/
n.
tình huống căng thẳng, kịch tính — (nghĩa gốc) kịch, phim
There was high drama at the airport when the flight was cancelled.
Đã có một pha căng thẳng ở sân bay khi chuyến bay bị huỷ.
Chi tiết
Nghĩa báo chí: tình huống căng thẳng, kịch tính. Nghĩa thường: vở kịch, phim chính kịch.
/baɪˈɒɡrəfi/
n.
tiểu sử, sách viết về cuộc đời một người
I'm reading a biography of Ho Chi Minh at the moment.
Hiện tôi đang đọc một cuốn tiểu sử về Hồ Chí Minh.
Chi tiết
Họ từbiographer (n.)biographical (adj.)
Tự viết về đời mình là "autobiography" (tự truyện).
/sɪˈræmɪks/
n.
đồ gốm; nghệ thuật làm gốm sứ
Bat Trang is well known for its beautiful ceramics.
Bát Tràng nổi tiếng với đồ gốm đẹp.
Chi tiết
Chỉ nghệ thuật làm nồi, bát, bình…; dùng số nhiều cho cả bộ môn lẫn sản phẩm.
/ˈskʌlptə/
n.
nhà điêu khắc
The sculptor spent two years carving the marble statue.
Nhà điêu khắc mất hai năm để tạc bức tượng bằng đá cẩm thạch.
Chi tiết
Họ từsculpture (n.)sculpt (v.)
Người tạo ra "sculpture"; chữ "p" trong sculptor được phát âm.
/ˈskʌlptʃə/
n.
tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc
A huge bronze sculpture stands in the middle of the square.
Một tác phẩm điêu khắc bằng đồng khổng lồ đứng giữa quảng trường.
Chi tiết
Đếm được khi chỉ một tác phẩm; không đếm được khi chỉ bộ môn điêu khắc.
/ˈstætʃuː/
n.
bức tượng
Tourists gather to photograph the statue in the park.
Du khách tụ lại để chụp ảnh bức tượng trong công viên.
Chi tiết
Một loại tác phẩm điêu khắc tạc hình người hoặc con vật.
/ˈpɒtə/
n.
thợ gốm
The potter shaped the wet clay on a spinning wheel.
Người thợ gốm nặn đất sét ướt trên bàn xoay.
Chi tiết
Họ từpottery (n.)
Người "throwing a pot" (nặn/chuốt bình gốm); loại hình của họ là "pottery".
/ˈpɒtəri/
n.
đồ gốm; nghề làm gốm
She signed up for a pottery class to relax after work.
Cô ấy đăng ký lớp làm gốm để thư giãn sau giờ làm.
Chi tiết
Không đếm được; chỉ cả nghề lẫn sản phẩm bằng đất nung.
/ˈɑːkɪtekt/
n.
kiến trúc sư
The architect designed a school that lets in plenty of natural light.
Kiến trúc sư thiết kế một ngôi trường đón nhiều ánh sáng tự nhiên.
Chi tiết
Họ từarchitecture (n.)architectural (adj.)
Chữ "ch" đọc là /k/; người "designing a building".
/ˈɑːkɪtektʃə/
n.
kiến trúc; nghệ thuật thiết kế công trình
Hue is famous for its royal architecture.
Huế nổi tiếng với kiến trúc cung đình.
Chi tiết
Không đếm được; loại hình nghệ thuật của kiến trúc sư (architect).
/ˈæbstrækt/
adj.
trừu tượng (dùng hình khối, màu sắc thay vì hình ảnh thật)
The gallery is showing abstract paintings full of bold colours.
Phòng tranh đang trưng bày các bức tranh trừu tượng đầy màu sắc rực rỡ.
Chi tiết
Tranh trừu tượng dùng hình khối và màu sắc thay vì hình ảnh người/vật có thật. Trái nghĩa với tranh tả thực.
/ˈpɔːtrət/
n.
bức chân dung
The artist painted a portrait of his grandmother.
Người hoạ sĩ vẽ một bức chân dung bà của mình.
Chi tiết
Tranh vẽ một con người; khác landscape (phong cảnh) và still life (tĩnh vật).
/ˈlændskeɪp/
n.
phong cảnh, cảnh quan (địa hình một vùng)
The landscape of Iceland consists largely of barren plains and mountains.
Cảnh quan Iceland phần lớn là những đồng bằng cằn cỗi và núi non.
Chi tiết
Chỉ toàn bộ địa hình nhìn thấy của một vùng. Khác scenery (nhấn vẻ đẹp) và view (khung nhìn từ một điểm).
/ˌstɪl ˈlaɪf/
n. phr.
tranh tĩnh vật
Her still life of fruit and flowers won first prize.
Bức tranh tĩnh vật vẽ hoa quả của cô ấy đoạt giải nhất.
Chi tiết
Vẽ những vật không chuyển động, thường là hoa quả hay đồ vật; số nhiều: still lifes.
/əˈrɪdʒənl/
n.
bản gốc (do chính hoạ sĩ vẽ ra)
This is only a print; the original hangs in a museum in Paris.
Đây chỉ là bản in; bản gốc treo trong một bảo tàng ở Paris.
Chi tiết
Họ từoriginal (adj.)originally (adv.)
Trái nghĩa: reproduction (bản sao/bản chép). Cũng dùng làm tính từ: an original painting.
/ˌriːprəˈdʌkʃn/
n.
bản sao, bản chép lại (của tác phẩm)
I can't afford the original, so I bought a cheap reproduction.
Tôi không đủ tiền mua bản gốc nên đã mua một bản sao rẻ tiền.
Chi tiết
Họ từreproduce (v.)
Trái nghĩa: original (bản gốc).
/ˈnɒvəlɪst/
n.
tiểu thuyết gia, nhà văn viết tiểu thuyết
The young novelist has just finished her first historical novel.
Nữ tiểu thuyết gia trẻ vừa hoàn thành cuốn tiểu thuyết lịch sử đầu tay.
Chi tiết
Họ từnovel (n.)
Người viết "novel" (tiểu thuyết — truyện dài thường trên 150 trang).
/ˈsɪəriːz/
n.
bộ (nhiều tập có cùng nhân vật/chủ đề)
The author is writing a series of detective novels.
Tác giả đang viết một bộ tiểu thuyết trinh thám.
Chi tiết
Dạng số ít và số nhiều viết giống nhau: one series, two series.
/ˈsetɪŋ/
n.
bối cảnh (nơi chốn, thời gian của câu chuyện/phim)
The novel has a rural setting in 1950s Vietnam.
Cuốn tiểu thuyết có bối cảnh nông thôn Việt Nam những năm 1950.
Chi tiết
Họ từset (v.)
Chỉ khung cảnh và thời điểm diễn ra câu chuyện.
/ˌbestˈselə/
n.
sách bán chạy
Her debut novel became an overnight bestseller.
Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy trở thành sách bán chạy chỉ sau một đêm.
Chi tiết
Họ từbestselling (adj.)
Sách bán được số lượng rất lớn; tính từ: a bestselling author.
/ˈkrɪtɪk/
n.
nhà phê bình (sách, phim, nhạc…)
The critics praised the film but audiences found it boring.
Giới phê bình khen bộ phim nhưng khán giả lại thấy nhàm chán.
Chi tiết
Họ từcriticism (n.)critical (adj.)criticise (v.)
Đừng nhầm "critic" (người) với "critique/criticism" (bài/lời phê bình).
/plɒt/
n.
cốt truyện, diễn biến câu chuyện
The plot has so many twists that I couldn't put the book down.
Cốt truyện có quá nhiều nút thắt khiến tôi không thể rời cuốn sách.
Chi tiết
Cụm hay dùnga plot twistthe main plot
Chuỗi sự kiện chính của một cuốn sách hay bộ phim.
/ˈkærəktə/
n.
nhân vật (trong sách hoặc phim)
The main character is a young teacher from a small village.
Nhân vật chính là một cô giáo trẻ đến từ một ngôi làng nhỏ.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe main charactera minor character
Ngoài nghĩa "nhân vật", từ này còn nghĩa "tính cách".
/ˈlɪtrəri/
adj.
mang tính văn chương, nghiêm túc (chứ không đại chúng)
Her writing is too literary for readers who want a quick thriller.
Lối viết của cô ấy quá văn chương với những độc giả chỉ muốn một cuốn giật gân đọc nhanh.
Chi tiết
Họ từliterature (n.)
Đối lập với "popular" (đại chúng); mô tả tác phẩm nghiêm túc, có giá trị nghệ thuật.
/rɪˈvjuː/
n.
bài đánh giá, bài bình luận (sách, phim…)
The book got excellent reviews in all the newspapers.
Cuốn sách nhận được nhiều bài đánh giá xuất sắc trên các báo.
Chi tiết
Họ từreview (v.)reviewer (n.)
Là những gì nhà phê bình (critics) viết ra; cũng dùng làm động từ.
/ˌpʌblɪˈkeɪʃn/
n.
việc xuất bản; ấn phẩm được xuất bản
The novel's publication was delayed until next spring.
Việc xuất bản cuốn tiểu thuyết bị hoãn đến mùa xuân năm sau.
Chi tiết
Họ từpublish (v.)publisher (n.)
Việc đưa một tác phẩm ra dưới dạng in ấn.
/ɪkˈstrækt/
v.
chiết, rút ra, lấy ra; nhổ (răng)
The dentist had to extract the broken tooth.
Nha sĩ phải nhổ chiếc răng bị gãy.
Chi tiết
Ở đây tiền tố ex- nghĩa "ra ngoài" (khác nghĩa "cũ"): ex- + tract (kéo) → extract, kéo ra ngoài. Cùng nghĩa: exhale, excommunicate.
/ˈpæsɪdʒ/
n.
đoạn văn (một phần ngắn của văn bản)
The teacher asked us to read the opening passage aloud.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi đọc to đoạn văn mở đầu.
Chi tiết
Một đoạn văn bản ngắn; hay gặp trong đề đọc hiểu (reading passage).
/ˌʃɔːt ˈstɔːri/
n. phr.
truyện ngắn
He published a collection of short stories about street life in Saigon.
Anh ấy xuất bản một tập truyện ngắn về cuộc sống đường phố Sài Gòn.
Chi tiết
Ngắn hơn tiểu thuyết (novel); một truyện dài (từ ~150 trang) mới gọi là novel.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...