| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/jɔːn/
|
v. |
ngáp
The lecture was so dull that half the room started to yawn.
Bài giảng chán đến mức nửa lớp bắt đầu ngáp.
Chi tiếtHọ từyawn (n.)
Động từ có quy tắc; danh từ giống hệt: a yawn. Thường do buồn ngủ hoặc chán.
|
— |
|
/sniːz/
|
v. |
hắt hơi, hắt xì
Pollen in spring always makes me sneeze.
Phấn hoa mùa xuân luôn làm tôi hắt hơi.
Chi tiếtHọ từsneeze (n.)
Có quy tắc; danh từ: a sneeze. Ở Anh, người ta thường nói "Bless you!" khi ai đó hắt hơi.
|
— |
|
/snɔː/
|
v. |
ngáy (khi ngủ)
My roommate snores so loudly that I use earplugs.
Bạn cùng phòng của tôi ngáy to đến mức tôi phải dùng nút bịt tai.
Chi tiếtHọ từsnore (n.)
Có quy tắc; danh từ: a snore. Chỉ tiếng thở phát ra khi đang ngủ.
|
— |
|
/kɒf/
|
v. |
ho
She has been coughing all week because of the cold.
Cô ấy ho suốt cả tuần vì bị cảm.
Chi tiếtHọ từcough (n.)
Có quy tắc; danh từ: a cough /kɒf/. Chú ý "gh" ở đây đọc là /f/.
|
— |
|
/saɪ/
|
v. |
thở dài
He sighed and closed his laptop after a long day.
Anh thở dài và gập laptop lại sau một ngày dài.
Chi tiếtHọ từsigh (n.)
Có quy tắc; danh từ: a sigh. Thể hiện mệt mỏi, nhẹ nhõm hoặc thất vọng. "gh" câm.
|
— |
|
/briːð/
|
v. |
thở, hít thở
Try to breathe slowly when you feel nervous before a test.
Hãy thử thở chậm khi bạn thấy hồi hộp trước giờ thi.
Chi tiếtHọ từbreath (n.)
🚨 Ngoại lệ về danh từ: động từ breathe /briːð/ (có "e", âm /ð/), danh từ là breath /breθ/ (không "e", âm /θ/).
|
— |
|
/ˌaʊt əv ˈbreθ/
|
phr. |
hụt hơi, thở không ra hơi
I was out of breath after climbing all those stairs.
Tôi hụt hơi sau khi leo hết đống cầu thang đó.
Chi tiết Thở gấp vì vừa gắng sức. Dùng breath (danh từ, /breθ/), không phải breathe.
|
— |
|
/teɪk ə ˌdiːp ˈbreθ/
|
phr. |
hít một hơi thật sâu
Take a deep breath and start your presentation calmly.
Hãy hít một hơi thật sâu rồi bắt đầu bài thuyết trình một cách bình tĩnh.
Chi tiết Thường dùng khi muốn trấn tĩnh trước một việc căng thẳng.
|
— |
|
/həʊld jə ˈbreθ/
|
phr. |
nín thở
Divers train to hold their breath for several minutes.
Thợ lặn tập nín thở trong vài phút.
Chi tiết Nghĩa bóng: "Don't hold your breath" = đừng hy vọng điều đó sẽ sớm xảy ra.
|
— |
|
/tʃuː/
|
v. |
nhai
Chew your food properly so it is easier to digest.
Hãy nhai kỹ thức ăn để dễ tiêu hóa hơn.
Chi tiết Có quy tắc; danh từ: a chew. Cũng dùng: chewing gum (kẹo cao su).
|
— |
|
/ˈrʌmbl/
|
v./n. |
(tiếng) ầm ì, ù ù (sấm xa, xe cộ ở xa)
Thunder rumbled in the distance as the storm approached.
Sấm ì ầm phía xa khi cơn bão kéo đến.
Chi tiết Âm trầm, kéo dài, vọng từ xa. Cũng dùng: bụng đói kêu óc ách.
|
— |
|
/ˈswɒləʊ/
|
v. |
nuốt
Drink some water to help you swallow the tablet.
Uống chút nước để dễ nuốt viên thuốc.
Chi tiết Có quy tắc. Đưa thức ăn/nước từ miệng xuống họng. (swallow còn là danh từ: chim én.)
|
— |
|
/sʌk/
|
v. |
mút, ngậm; hút
The baby was sucking on a piece of ice to soothe her gums.
Em bé đang ngậm một viên đá để dịu nướu.
Chi tiết Dùng miệng hút/ngậm. Ví dụ: suck a sweet (ngậm kẹo), suck through a straw (hút bằng ống).
|
— |
|
/lɪk/
|
v. |
liếm
The child happily licked her ice cream in the park.
Đứa trẻ vui vẻ liếm que kem trong công viên.
Chi tiếtHọ từlick (n.)
Dùng lưỡi chạm/di lên bề mặt. Có quy tắc.
|
— |
|
/baɪt/
|
v. |
cắn
Be careful not to bite your tongue while eating quickly.
Cẩn thận đừng cắn phải lưỡi khi ăn vội.
Chi tiếtHọ từbite (n.)
🚨 Bất quy tắc: bite – bit – bitten. Cùng với "shake", đây là hai động từ bất quy tắc của Unit.
|
— |
|
/wɪŋk/
|
v. |
nháy mắt (một bên)
He winked at his little brother to share the secret.
Anh nháy mắt với cậu em nhỏ như một tín hiệu bí mật.
Chi tiếtHọ từwink (n.)
Nhắm rồi mở nhanh MỘT mắt, thường để ra hiệu thân mật hoặc đùa. Khác blink (chớp cả hai mắt).
|
— |
|
/fraʊn/
|
v. |
cau mày, nhíu mày
She frowned as she tried to solve the tricky question.
Cô nhíu mày khi cố giải câu hỏi hóc búa.
Chi tiếtHọ từfrown (n.)
Nhăn trán/lông mày lại vì khó chịu, bối rối hoặc tập trung.
|
— |
|
/ɡrɪn/
|
v. |
cười toe toét (cười rộng miệng)
He grinned from ear to ear when he passed the exam.
Anh cười toe toét khi đỗ kỳ thi.
Chi tiếtHọ từgrin (n.)
Nụ cười rộng, để lộ răng, thường vì vui hoặc hài lòng. Cụm: grin from ear to ear.
|
— |
|
/blɪŋk/
|
v. |
chớp mắt
She blinked a few times to clear the dust from her eyes.
Cô chớp mắt vài cái để làm sạch bụi trong mắt.
Chi tiếtHọ từblink (n.)
Nhắm mở nhanh CẢ HAI mắt. Khác wink (chỉ một mắt, có chủ đích).
|
— |
|
/blʌʃ/
|
v. |
đỏ mặt (vì ngượng)
He blushed when the teacher praised his essay in front of the class.
Cậu đỏ mặt khi cô giáo khen bài luận trước cả lớp.
Chi tiếtHọ từblush (n.)
Mặt ửng đỏ, thường vì ngại, xấu hổ hoặc bối rối.
|
— |
|
/swet/
|
v. |
đổ mồ hôi, ra mồ hôi
You sweat a lot when you jog in Saigon's midday heat.
Bạn đổ mồ hôi nhiều khi chạy bộ dưới cái nóng buổi trưa Sài Gòn.
Chi tiếtHọ từsweat (n.)sweaty (adj.)
Cách nói đời thường của "perspire". Danh từ giống hệt: sweat.
|
— |
|
/pəˈspaɪə/
|
v. |
đổ mồ hôi (trang trọng)
Patients often perspire heavily when they have a high fever.
Bệnh nhân thường đổ mồ hôi nhiều khi sốt cao.
Chi tiếtHọ từperspiration (n.)
Trang trọng hơn "sweat". 🚨 Ngoại lệ danh từ: không phải "a perspire" mà là perspiration.
|
— |
|
/ˈʃɪvə/
|
v. |
run (vì lạnh hoặc sợ)
We shivered at the bus stop as a cold wind blew.
Chúng tôi run lên ở trạm xe buýt khi cơn gió lạnh thổi qua.
Chi tiếtHọ từshiver (n.)
Rung nhẹ toàn thân, chủ yếu vì LẠNH (hoặc sợ). Có quy tắc.
|
— |
|
/ˈtrembl/
|
v. |
run rẩy (vì sợ, lo, yếu)
Her hands trembled as she opened the exam results.
Tay cô run rẩy khi mở kết quả thi.
Chi tiếtHọ từtremble (n.)
Run nhẹ không kiểm soát, thường do cảm xúc mạnh (sợ, lo, hồi hộp) hoặc mệt.
|
— |
|
/ʃeɪk/
|
v. |
rung, run lên; lắc
The whole bus shook as it went over the potholes.
Cả chiếc xe buýt rung lên khi đi qua ổ gà.
Chi tiếtHọ từshake (n.)shaky (adj.)
🚨 Bất quy tắc: shake – shook – shaken (cùng với "bite"). Rung/lắc mạnh hơn tremble.
|
— |
Đang tải...