Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể)

25 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/jɔːn/
v.
ngáp
The lecture was so dull that half the room started to yawn.
Bài giảng chán đến mức nửa lớp bắt đầu ngáp.
Chi tiết
Họ từyawn (n.)
Động từ có quy tắc; danh từ giống hệt: a yawn. Thường do buồn ngủ hoặc chán.
/sniːz/
v.
hắt hơi, hắt xì
Pollen in spring always makes me sneeze.
Phấn hoa mùa xuân luôn làm tôi hắt hơi.
Chi tiết
Họ từsneeze (n.)
Có quy tắc; danh từ: a sneeze. Ở Anh, người ta thường nói "Bless you!" khi ai đó hắt hơi.
/snɔː/
v.
ngáy (khi ngủ)
My roommate snores so loudly that I use earplugs.
Bạn cùng phòng của tôi ngáy to đến mức tôi phải dùng nút bịt tai.
Chi tiết
Họ từsnore (n.)
Có quy tắc; danh từ: a snore. Chỉ tiếng thở phát ra khi đang ngủ.
/kɒf/
v.
ho
She has been coughing all week because of the cold.
Cô ấy ho suốt cả tuần vì bị cảm.
Chi tiết
Họ từcough (n.)
Có quy tắc; danh từ: a cough /kɒf/. Chú ý "gh" ở đây đọc là /f/.
/saɪ/
v.
thở dài
He sighed and closed his laptop after a long day.
Anh thở dài và gập laptop lại sau một ngày dài.
Chi tiết
Họ từsigh (n.)
Có quy tắc; danh từ: a sigh. Thể hiện mệt mỏi, nhẹ nhõm hoặc thất vọng. "gh" câm.
/briːð/
v.
thở, hít thở
Try to breathe slowly when you feel nervous before a test.
Hãy thử thở chậm khi bạn thấy hồi hộp trước giờ thi.
Chi tiết
Họ từbreath (n.)
🚨 Ngoại lệ về danh từ: động từ breathe /briːð/ (có "e", âm /ð/), danh từ là breath /breθ/ (không "e", âm /θ/).
/ˌaʊt əv ˈbreθ/
phr.
hụt hơi, thở không ra hơi
I was out of breath after climbing all those stairs.
Tôi hụt hơi sau khi leo hết đống cầu thang đó.
Chi tiết
Thở gấp vì vừa gắng sức. Dùng breath (danh từ, /breθ/), không phải breathe.
/teɪk ə ˌdiːp ˈbreθ/
phr.
hít một hơi thật sâu
Take a deep breath and start your presentation calmly.
Hãy hít một hơi thật sâu rồi bắt đầu bài thuyết trình một cách bình tĩnh.
Chi tiết
Thường dùng khi muốn trấn tĩnh trước một việc căng thẳng.
/həʊld jə ˈbreθ/
phr.
nín thở
Divers train to hold their breath for several minutes.
Thợ lặn tập nín thở trong vài phút.
Chi tiết
Nghĩa bóng: "Don't hold your breath" = đừng hy vọng điều đó sẽ sớm xảy ra.
/tʃuː/
v.
nhai
Chew your food properly so it is easier to digest.
Hãy nhai kỹ thức ăn để dễ tiêu hóa hơn.
Chi tiết
Có quy tắc; danh từ: a chew. Cũng dùng: chewing gum (kẹo cao su).
/ˈrʌmbl/
v./n.
(tiếng) ầm ì, ù ù (sấm xa, xe cộ ở xa)
Thunder rumbled in the distance as the storm approached.
Sấm ì ầm phía xa khi cơn bão kéo đến.
Chi tiết
Âm trầm, kéo dài, vọng từ xa. Cũng dùng: bụng đói kêu óc ách.
/ˈswɒləʊ/
v.
nuốt
Drink some water to help you swallow the tablet.
Uống chút nước để dễ nuốt viên thuốc.
Chi tiết
Có quy tắc. Đưa thức ăn/nước từ miệng xuống họng. (swallow còn là danh từ: chim én.)
/sʌk/
v.
mút, ngậm; hút
The baby was sucking on a piece of ice to soothe her gums.
Em bé đang ngậm một viên đá để dịu nướu.
Chi tiết
Dùng miệng hút/ngậm. Ví dụ: suck a sweet (ngậm kẹo), suck through a straw (hút bằng ống).
/lɪk/
v.
liếm
The child happily licked her ice cream in the park.
Đứa trẻ vui vẻ liếm que kem trong công viên.
Chi tiết
Họ từlick (n.)
Dùng lưỡi chạm/di lên bề mặt. Có quy tắc.
/baɪt/
v.
cắn
Be careful not to bite your tongue while eating quickly.
Cẩn thận đừng cắn phải lưỡi khi ăn vội.
Chi tiết
Họ từbite (n.)
🚨 Bất quy tắc: bite – bit – bitten. Cùng với "shake", đây là hai động từ bất quy tắc của Unit.
/wɪŋk/
v.
nháy mắt (một bên)
He winked at his little brother to share the secret.
Anh nháy mắt với cậu em nhỏ như một tín hiệu bí mật.
Chi tiết
Họ từwink (n.)
Nhắm rồi mở nhanh MỘT mắt, thường để ra hiệu thân mật hoặc đùa. Khác blink (chớp cả hai mắt).
/fraʊn/
v.
cau mày, nhíu mày
She frowned as she tried to solve the tricky question.
Cô nhíu mày khi cố giải câu hỏi hóc búa.
Chi tiết
Họ từfrown (n.)
Nhăn trán/lông mày lại vì khó chịu, bối rối hoặc tập trung.
/ɡrɪn/
v.
cười toe toét (cười rộng miệng)
He grinned from ear to ear when he passed the exam.
Anh cười toe toét khi đỗ kỳ thi.
Chi tiết
Họ từgrin (n.)
Nụ cười rộng, để lộ răng, thường vì vui hoặc hài lòng. Cụm: grin from ear to ear.
/blɪŋk/
v.
chớp mắt
She blinked a few times to clear the dust from her eyes.
Cô chớp mắt vài cái để làm sạch bụi trong mắt.
Chi tiết
Họ từblink (n.)
Nhắm mở nhanh CẢ HAI mắt. Khác wink (chỉ một mắt, có chủ đích).
/blʌʃ/
v.
đỏ mặt (vì ngượng)
He blushed when the teacher praised his essay in front of the class.
Cậu đỏ mặt khi cô giáo khen bài luận trước cả lớp.
Chi tiết
Họ từblush (n.)
Mặt ửng đỏ, thường vì ngại, xấu hổ hoặc bối rối.
/swet/
v.
đổ mồ hôi, ra mồ hôi
You sweat a lot when you jog in Saigon's midday heat.
Bạn đổ mồ hôi nhiều khi chạy bộ dưới cái nóng buổi trưa Sài Gòn.
Chi tiết
Họ từsweat (n.)sweaty (adj.)
Cách nói đời thường của "perspire". Danh từ giống hệt: sweat.
/pəˈspaɪə/
v.
đổ mồ hôi (trang trọng)
Patients often perspire heavily when they have a high fever.
Bệnh nhân thường đổ mồ hôi nhiều khi sốt cao.
Chi tiết
Họ từperspiration (n.)
Trang trọng hơn "sweat". 🚨 Ngoại lệ danh từ: không phải "a perspire" mà là perspiration.
/ˈʃɪvə/
v.
run (vì lạnh hoặc sợ)
We shivered at the bus stop as a cold wind blew.
Chúng tôi run lên ở trạm xe buýt khi cơn gió lạnh thổi qua.
Chi tiết
Họ từshiver (n.)
Rung nhẹ toàn thân, chủ yếu vì LẠNH (hoặc sợ). Có quy tắc.
/ˈtrembl/
v.
run rẩy (vì sợ, lo, yếu)
Her hands trembled as she opened the exam results.
Tay cô run rẩy khi mở kết quả thi.
Chi tiết
Họ từtremble (n.)
Run nhẹ không kiểm soát, thường do cảm xúc mạnh (sợ, lo, hồi hộp) hoặc mệt.
/ʃeɪk/
v.
rung, run lên; lắc
The whole bus shook as it went over the potholes.
Cả chiếc xe buýt rung lên khi đi qua ổ gà.
Chi tiết
Họ từshake (n.)shaky (adj.)
🚨 Bất quy tắc: shake – shook – shaken (cùng với "bite"). Rung/lắc mạnh hơn tremble.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...