Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người)

25 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ə ˌhɑːt əv ˈɡəʊld/
idiom
tấm lòng vàng, rất tốt bụng và rộng lượng
She may seem strict, but she has a heart of gold.
Trông có vẻ nghiêm khắc, nhưng cô ấy có một tấm lòng vàng.
Chi tiết
The old man has a heart of gold and helps every neighbour in need.Ông cụ có tấm lòng vàng, giúp đỡ mọi người hàng xóm khi họ cần.
Đồng nghĩavery kind
Cụm hay dùnghave a heart of gold
Sắc thái TÍCH CỰC: cực kỳ tốt bụng, hào phóng. Thường "have a heart of gold".
/əz ˌɡʊd əz ˈɡəʊld/
idiom
(trẻ con) rất ngoan, ngoan ngoãn
The baby was as good as gold during the whole flight to Da Nang.
Em bé rất ngoan suốt chuyến bay tới Đà Nẵng.
Chi tiết
Chủ yếu nói về hành vi ngoan ngoãn của trẻ con.
/əz ˌhɑːd əz ˈneɪlz/
idiom
cứng rắn, lạnh lùng, không mềm lòng
A good referee has to be as hard as nails under pressure.
Một trọng tài giỏi phải cứng rắn, không nao núng dưới áp lực.
Chi tiết
She looks gentle, but in business she is as hard as nails.Trông cô ấy dịu dàng, nhưng trong kinh doanh thì rắn như thép.
Đồng nghĩatough
Cụm hay dùngbe as hard as nails
Nghĩa gốc: ít cảm thông với người khác (tiêu cực). Tùy ngữ cảnh có thể chỉ sự bản lĩnh, gan lì.
/ə ˌnɑːsti piːs əv ˈwɜːk/
idiom
kẻ khó ưa, người xấu tính
Everyone avoids him because he is a nasty piece of work.
Ai cũng tránh anh ta vì anh ta là một kẻ khó ưa.
Chi tiết
The villain in the film is a real nasty piece of work.Nhân vật phản diện trong phim đúng là một kẻ xấu tính thực sự.
Đồng nghĩaunpleasant person
Cụm hay dùnga real nasty piece of work
TIÊU CỰC mạnh: người khó chịu, xấu tính. Nên dùng thận trọng vì mang tính chê bai.
/jɔː ˌhɑːts ɪn ðə ˌraɪt ˈpleɪs/
idiom
có lòng tốt, ý tốt (dù bề ngoài không hẳn vậy)
His advice was clumsy, but his heart is in the right place.
Lời khuyên của anh ấy vụng về, nhưng anh ấy thật lòng có ý tốt.
Chi tiết
She forgets things, yet her heart is always in the right place.Cô ấy hay quên, nhưng lúc nào cũng có tấm lòng tốt.
Đồng nghĩawell-meaning
Cụm hay dùngone's heart is in the right place
TÍCH CỰC: bản chất tốt, có thiện ý, dù đôi khi cư xử/kết quả chưa khéo.
/ən ˌɔːkwəd ˈkʌstəmə/
idiom
người khó chiều, khó làm việc cùng
The manager can be an awkward customer if you are late.
Vị quản lý có thể là người khó chiều nếu bạn đến muộn.
Chi tiết
That client is a bit of an awkward customer, so be patient.Vị khách đó hơi khó tính, nên hãy kiên nhẫn nhé.
Đồng nghĩadifficult person
Cụm hay dùnga bit of an awkward customer
TIÊU CỰC nhẹ: người khó xử lý, khó chiều. "customer" ở đây nghĩa "người", không phải "khách mua hàng".
/ə ˌpeɪn ɪn ðə ˈnek/
idiom
người/việc phiền toái, gây bực mình
Filling in these forms every month is a real pain in the neck.
Điền mấy tờ khai này mỗi tháng đúng là phiền chết đi được.
Chi tiết
Đồng nghĩaa nuisance
Nhóm mô tả tính cách; chỉ người khó chịu hoặc việc rắc rối.
/ˌɡet ɒn ˌsʌmwʌnz ˈnɜːvz/
idiom
làm ai đó bực mình, khó chịu
That loud music is starting to get on my nerves.
Thứ nhạc ầm ĩ đó bắt đầu làm tôi phát bực.
Chi tiết
He keeps tapping his pen, which gets on everyone's nerves.Anh ta cứ gõ bút liên tục, làm mọi người khó chịu.
Đồng nghĩairritateannoy
Cụm hay dùngget on everyone's nerves
Là cụm ĐỘNG TỪ: chủ ngữ (người/việc) làm ai đó bực. "get on my/his/everyone's nerves".
/ˌhæv jɔː ˈhed skruːd ɒn/
idiom
tỉnh táo, biết suy nghĩ chín chắn (thân mật)
She has her head screwed on and always plans ahead.
Cô ấy rất tỉnh táo, chín chắn và luôn lên kế hoạch trước.
Chi tiết
Don't worry about him — he has his head screwed on right.Đừng lo cho cậu ấy — cậu ấy biết suy nghĩ đâu ra đấy.
Đồng nghĩasensible
Cụm hay dùnghave your head screwed on (right)
Thành ngữ nhóm "head". TÍCH CỰC, thân mật: thực tế, biết điều, khôn khéo.
/ə ˌhed fə ˈhaɪts/
idiom
không sợ độ cao, không bị chóng mặt trên cao
You need a head for heights to work on tall buildings.
Bạn cần không sợ độ cao để làm việc trên những tòa nhà cao tầng.
Chi tiết
I could never be a window cleaner; I have no head for heights.Tôi không thể làm thợ lau kính được; tôi rất sợ độ cao.
Cụm hay dùnghave a head for heights
Thành ngữ nhóm "head". "have a head for heights" = chịu được độ cao; phủ định "no head for heights" = sợ độ cao.
/ə ˌhed laɪk ə ˈsɪv/
idiom
trí nhớ kém, hay quên (đầu như cái rổ thủng)
Sorry, I forgot your name again — I have a head like a sieve.
Xin lỗi, tôi lại quên tên bạn rồi — trí nhớ tôi kém lắm.
Chi tiết
Write it down, or I will forget; I have a head like a sieve.Ghi lại đi, không thì tôi quên mất; đầu óc tôi hay quên lắm.
Đồng nghĩaforgetful
Cụm hay dùnghave a head like a sieve
Thành ngữ nhóm "head". Thân mật, tự trào: hay quên. "sieve" = cái rây/rổ lọc.
/ə ˌɡʊd hed fə ˈfɪɡəz/
idiom
giỏi tính toán, giỏi các con số
She has a good head for figures, so she handles the accounts.
Cô ấy giỏi tính toán nên phụ trách sổ sách.
Chi tiết
You need a good head for figures to run a small shop.Bạn cần giỏi con số để quản lý một cửa hàng nhỏ.
Đồng nghĩagood at maths
Cụm hay dùnghave a good head for figures
Thành ngữ nhóm "head". TÍCH CỰC: nhanh nhạy với con số, tính toán tốt.
/ˌhæv jɔː ˌhed ɪn ðə ˈklaʊdz/
idiom
mơ mộng, xa rời thực tế, đầu óc trên mây
He has his head in the clouds and forgets his daily tasks.
Anh ấy đầu óc cứ trên mây và quên cả việc thường ngày.
Chi tiết
Stop dreaming with your head in the clouds and finish the report.Đừng mơ mộng viển vông nữa, làm cho xong báo cáo đi.
Đồng nghĩadaydreaming
Cụm hay dùnghave your head in the clouds
Thành ngữ nhóm "head". Hơi TIÊU CỰC: mơ mộng, thiếu thực tế. Trái với "down-to-earth".
/ˌhed ən ˈʃəʊldəz əˌbʌv ˈsʌmwʌn/
idiom
vượt trội hơn hẳn ai đó
As a singer, she is head and shoulders above the rest.
Với tư cách ca sĩ, cô ấy vượt trội hơn hẳn những người còn lại.
Chi tiết
This laptop is head and shoulders above the older model.Chiếc laptop này vượt trội hơn hẳn so với mẫu cũ.
Đồng nghĩafar better than
Cụm hay dùnghead and shoulders above the rest
Thành ngữ nhóm "head". TÍCH CỰC: giỏi/tốt hơn nhiều. Dùng cho cả người và vật.
/ˌberi jɔː ˌhed ɪn ðə ˈsænd/
idiom
trốn tránh, phớt lờ vấn đề khó (như đà điểu vùi đầu vào cát)
You can't bury your head in the sand and ignore the bills forever.
Bạn không thể trốn tránh mãi mà lờ đi mấy hóa đơn được.
Chi tiết
Instead of burying his head in the sand, he faced the problem.Thay vì lảng tránh, anh ấy đã đối mặt với vấn đề.
Đồng nghĩaavoid reality
Cụm hay dùngbury your head in the sand
Thành ngữ nhóm "head". TIÊU CỰC: từ chối đối mặt với chuyện khó với hy vọng nó tự qua.
/ˌkiːp jɔː ˈhed/
idiom
giữ bình tĩnh trong tình huống khó
She kept her head during the emergency and called for help.
Cô ấy giữ được bình tĩnh trong lúc khẩn cấp và gọi trợ giúp.
Chi tiết
The key to a good interview is to keep your head.Bí quyết để phỏng vấn tốt là giữ bình tĩnh.
Đồng nghĩastay calm
Cụm hay dùngkeep your headkeep a cool head
Thành ngữ nhóm "head". TÍCH CỰC: bình tĩnh khi căng thẳng. Trái nghĩa: "lose your head" (mất bình tĩnh).
/ən ˈɒd bɔːl/
idiom
người lập dị, khác người
People call him an odd-ball, but his ideas are brilliant.
Người ta gọi anh ấy là kẻ lập dị, nhưng ý tưởng của anh ấy thật xuất sắc.
Chi tiết
Every classroom seems to have one lovable odd-ball.Lớp học nào cũng có một người khác người nhưng đáng mến.
Đồng nghĩaeccentric
Cụm hay dùnga bit of an odd-ball
Người kỳ lạ, khác số đông. Sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi trìu mến, không quá nặng nề.
/ˌəʊvə ðə ˈtɒp/
idiom
thái quá, quá lố (trong cách cư xử)
His reaction to the small mistake was completely over the top.
Phản ứng của anh ấy trước lỗi nhỏ đó thật sự quá lố.
Chi tiết
The party decorations were a bit over the top, but fun.Đồ trang trí bữa tiệc hơi quá đà, nhưng mà vui.
Đồng nghĩaexcessive
Cụm hay dùnga bit over the topgo over the top
Cường điệu, quá mức cần thiết. Viết tắt thân mật: OTT. Thường hơi tiêu cực nhưng nhẹ.
/ˌraʊnd ðə ˈbend/
idiom
điên, mất trí (thân mật, phóng đại)
This endless noise is driving me round the bend.
Tiếng ồn không dứt này làm tôi phát điên.
Chi tiết
You must be going round the bend to swim in this cold weather.Chắc bạn hâm rồi mới đi bơi trong thời tiết lạnh thế này.
Đồng nghĩacrazymad
Cụm hay dùngdrive someone round the bendgo round the bend
Thân mật, phóng đại vui: "hâm", "phát điên". Hay đi "drive somebody round the bend" (làm ai phát điên).
/ˌmɪdl əv ðə ˈrəʊd/
idiom
ôn hòa, trung dung, không cực đoan
Her political views are quite middle-of-the-road.
Quan điểm chính trị của cô ấy khá ôn hòa, trung dung.
Chi tiết
The band plays safe, middle-of-the-road pop music.Ban nhạc chơi dòng pop an toàn, đại chúng, không phá cách.
Đồng nghĩamoderate
Cụm hay dùngmiddle-of-the-road views
Bình thường, không cấp tiến, không thiên tả hay thiên hữu. Với âm nhạc/gu: an toàn, đại chúng.
/ˌtiːtʃəz ˈpet/
idiom
học trò cưng, con cưng của thầy cô
Everyone knew he was the teacher's pet that year.
Ai cũng biết cậu ấy là học trò cưng của cô năm đó.
Chi tiết
She worked hard, not just to be the teacher's pet.Cô ấy học chăm, không chỉ để làm học trò cưng.
Đồng nghĩateacher's favourite
Cụm hay dùngbe the teacher's pet
Thành ngữ lớp học. Học sinh được thầy cô yêu quý; đôi khi hàm ý hơi mỉa (được thiên vị).
/ˌtɒp əv ðə ˈklɑːs/
idiom
đứng đầu lớp, giỏi nhất lớp
After months of hard work, she finished top of the class.
Sau nhiều tháng nỗ lực, cô ấy đứng đầu lớp.
Chi tiết
He was always top of the class in English.Cậu ấy luôn đứng đầu lớp môn tiếng Anh.
Đồng nghĩathe best in the class
Cụm hay dùngfinish top of the class
Thành ngữ lớp học. TÍCH CỰC: người học giỏi nhất. Cũng dùng cho người xuất sắc nhất một nhóm.
/ə ˈnəʊ ɔːl/
idiom
kẻ tỏ ra cái gì cũng biết, ra vẻ ta đây
Nobody likes a know-all who interrupts every answer.
Chẳng ai ưa cái kiểu ra vẻ biết tuốt, cứ ngắt lời mọi câu trả lời.
Chi tiết
He came across as a know-all in the meeting.Trong buổi họp, anh ta tỏ ra là người biết tuốt.
Đồng nghĩaknow-it-all
Cụm hay dùnga bit of a know-all
Thành ngữ lớp học. TIÊU CỰC: người nghĩ mình biết mọi thứ. Anh-Mỹ: "know-it-all".
/ə ˈbɪɡ hed/
idiom
người tự cao, huênh hoang
Winning once made him a bit of a big-head.
Thắng một lần khiến cậu ta hơi tự cao.
Chi tiết
She is talented but never a big-head about it.Cô ấy tài năng nhưng chẳng bao giờ khoe khoang về điều đó.
Đồng nghĩashow-off
Cụm hay dùnga bit of a big-head
Họ từbig-headed (adj.)
Thành ngữ lớp học. TIÊU CỰC: tự đánh giá mình quá cao. Tính từ: big-headed.
/ə ˈleɪzi bəʊnz/
idiom
người lười biếng (nói vui, thân mật)
Come on, lazy-bones, it's time to get out of bed!
Nào, đồ lười, đến giờ ra khỏi giường rồi đấy!
Chi tiết
He's a bit of a lazy-bones at the weekend, sleeping until noon.Cuối tuần cậu ấy hơi lười, ngủ tới tận trưa.
Đồng nghĩaidler
Cụm hay dùnga bit of a lazy-bones
Thành ngữ lớp học. Thân mật, trêu đùa nhẹ nhàng chứ không nặng nề; hay dùng trong gia đình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...