| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ə ˌhɑːt əv ˈɡəʊld/
|
idiom |
tấm lòng vàng, rất tốt bụng và rộng lượng
She may seem strict, but she has a heart of gold.
Trông có vẻ nghiêm khắc, nhưng cô ấy có một tấm lòng vàng.
Chi tiếtThe old man has a heart of gold and helps every neighbour in need.Ông cụ có tấm lòng vàng, giúp đỡ mọi người hàng xóm khi họ cần.
Đồng nghĩavery kind
Cụm hay dùnghave a heart of gold
Sắc thái TÍCH CỰC: cực kỳ tốt bụng, hào phóng. Thường "have a heart of gold".
|
— |
|
/əz ˌɡʊd əz ˈɡəʊld/
|
idiom |
(trẻ con) rất ngoan, ngoan ngoãn
The baby was as good as gold during the whole flight to Da Nang.
Em bé rất ngoan suốt chuyến bay tới Đà Nẵng.
Chi tiết Chủ yếu nói về hành vi ngoan ngoãn của trẻ con.
|
— |
|
/əz ˌhɑːd əz ˈneɪlz/
|
idiom |
cứng rắn, lạnh lùng, không mềm lòng
A good referee has to be as hard as nails under pressure.
Một trọng tài giỏi phải cứng rắn, không nao núng dưới áp lực.
Chi tiếtShe looks gentle, but in business she is as hard as nails.Trông cô ấy dịu dàng, nhưng trong kinh doanh thì rắn như thép.
Đồng nghĩatough
Cụm hay dùngbe as hard as nails
Nghĩa gốc: ít cảm thông với người khác (tiêu cực). Tùy ngữ cảnh có thể chỉ sự bản lĩnh, gan lì.
|
— |
|
/ə ˌnɑːsti piːs əv ˈwɜːk/
|
idiom |
kẻ khó ưa, người xấu tính
Everyone avoids him because he is a nasty piece of work.
Ai cũng tránh anh ta vì anh ta là một kẻ khó ưa.
Chi tiếtThe villain in the film is a real nasty piece of work.Nhân vật phản diện trong phim đúng là một kẻ xấu tính thực sự.
Đồng nghĩaunpleasant person
Cụm hay dùnga real nasty piece of work
TIÊU CỰC mạnh: người khó chịu, xấu tính. Nên dùng thận trọng vì mang tính chê bai.
|
— |
|
/jɔː ˌhɑːts ɪn ðə ˌraɪt ˈpleɪs/
|
idiom |
có lòng tốt, ý tốt (dù bề ngoài không hẳn vậy)
His advice was clumsy, but his heart is in the right place.
Lời khuyên của anh ấy vụng về, nhưng anh ấy thật lòng có ý tốt.
Chi tiếtShe forgets things, yet her heart is always in the right place.Cô ấy hay quên, nhưng lúc nào cũng có tấm lòng tốt.
Đồng nghĩawell-meaning
Cụm hay dùngone's heart is in the right place
TÍCH CỰC: bản chất tốt, có thiện ý, dù đôi khi cư xử/kết quả chưa khéo.
|
— |
|
/ən ˌɔːkwəd ˈkʌstəmə/
|
idiom |
người khó chiều, khó làm việc cùng
The manager can be an awkward customer if you are late.
Vị quản lý có thể là người khó chiều nếu bạn đến muộn.
Chi tiếtThat client is a bit of an awkward customer, so be patient.Vị khách đó hơi khó tính, nên hãy kiên nhẫn nhé.
Đồng nghĩadifficult person
Cụm hay dùnga bit of an awkward customer
TIÊU CỰC nhẹ: người khó xử lý, khó chiều. "customer" ở đây nghĩa "người", không phải "khách mua hàng".
|
— |
|
/ə ˌpeɪn ɪn ðə ˈnek/
|
idiom |
người/việc phiền toái, gây bực mình
Filling in these forms every month is a real pain in the neck.
Điền mấy tờ khai này mỗi tháng đúng là phiền chết đi được.
Chi tiếtĐồng nghĩaa nuisance
Nhóm mô tả tính cách; chỉ người khó chịu hoặc việc rắc rối.
|
— |
|
/ˌɡet ɒn ˌsʌmwʌnz ˈnɜːvz/
|
idiom |
làm ai đó bực mình, khó chịu
That loud music is starting to get on my nerves.
Thứ nhạc ầm ĩ đó bắt đầu làm tôi phát bực.
Chi tiếtHe keeps tapping his pen, which gets on everyone's nerves.Anh ta cứ gõ bút liên tục, làm mọi người khó chịu.
Đồng nghĩairritateannoy
Cụm hay dùngget on everyone's nerves
Là cụm ĐỘNG TỪ: chủ ngữ (người/việc) làm ai đó bực. "get on my/his/everyone's nerves".
|
— |
|
/ˌhæv jɔː ˈhed skruːd ɒn/
|
idiom |
tỉnh táo, biết suy nghĩ chín chắn (thân mật)
She has her head screwed on and always plans ahead.
Cô ấy rất tỉnh táo, chín chắn và luôn lên kế hoạch trước.
Chi tiếtDon't worry about him — he has his head screwed on right.Đừng lo cho cậu ấy — cậu ấy biết suy nghĩ đâu ra đấy.
Đồng nghĩasensible
Cụm hay dùnghave your head screwed on (right)
Thành ngữ nhóm "head". TÍCH CỰC, thân mật: thực tế, biết điều, khôn khéo.
|
— |
|
/ə ˌhed fə ˈhaɪts/
|
idiom |
không sợ độ cao, không bị chóng mặt trên cao
You need a head for heights to work on tall buildings.
Bạn cần không sợ độ cao để làm việc trên những tòa nhà cao tầng.
Chi tiếtI could never be a window cleaner; I have no head for heights.Tôi không thể làm thợ lau kính được; tôi rất sợ độ cao.
Cụm hay dùnghave a head for heights
Thành ngữ nhóm "head". "have a head for heights" = chịu được độ cao; phủ định "no head for heights" = sợ độ cao.
|
— |
|
/ə ˌhed laɪk ə ˈsɪv/
|
idiom |
trí nhớ kém, hay quên (đầu như cái rổ thủng)
Sorry, I forgot your name again — I have a head like a sieve.
Xin lỗi, tôi lại quên tên bạn rồi — trí nhớ tôi kém lắm.
Chi tiếtWrite it down, or I will forget; I have a head like a sieve.Ghi lại đi, không thì tôi quên mất; đầu óc tôi hay quên lắm.
Đồng nghĩaforgetful
Cụm hay dùnghave a head like a sieve
Thành ngữ nhóm "head". Thân mật, tự trào: hay quên. "sieve" = cái rây/rổ lọc.
|
— |
|
/ə ˌɡʊd hed fə ˈfɪɡəz/
|
idiom |
giỏi tính toán, giỏi các con số
She has a good head for figures, so she handles the accounts.
Cô ấy giỏi tính toán nên phụ trách sổ sách.
Chi tiếtYou need a good head for figures to run a small shop.Bạn cần giỏi con số để quản lý một cửa hàng nhỏ.
Đồng nghĩagood at maths
Cụm hay dùnghave a good head for figures
Thành ngữ nhóm "head". TÍCH CỰC: nhanh nhạy với con số, tính toán tốt.
|
— |
|
/ˌhæv jɔː ˌhed ɪn ðə ˈklaʊdz/
|
idiom |
mơ mộng, xa rời thực tế, đầu óc trên mây
He has his head in the clouds and forgets his daily tasks.
Anh ấy đầu óc cứ trên mây và quên cả việc thường ngày.
Chi tiếtStop dreaming with your head in the clouds and finish the report.Đừng mơ mộng viển vông nữa, làm cho xong báo cáo đi.
Đồng nghĩadaydreaming
Cụm hay dùnghave your head in the clouds
Thành ngữ nhóm "head". Hơi TIÊU CỰC: mơ mộng, thiếu thực tế. Trái với "down-to-earth".
|
— |
|
/ˌhed ən ˈʃəʊldəz əˌbʌv ˈsʌmwʌn/
|
idiom |
vượt trội hơn hẳn ai đó
As a singer, she is head and shoulders above the rest.
Với tư cách ca sĩ, cô ấy vượt trội hơn hẳn những người còn lại.
Chi tiếtThis laptop is head and shoulders above the older model.Chiếc laptop này vượt trội hơn hẳn so với mẫu cũ.
Đồng nghĩafar better than
Cụm hay dùnghead and shoulders above the rest
Thành ngữ nhóm "head". TÍCH CỰC: giỏi/tốt hơn nhiều. Dùng cho cả người và vật.
|
— |
|
/ˌberi jɔː ˌhed ɪn ðə ˈsænd/
|
idiom |
trốn tránh, phớt lờ vấn đề khó (như đà điểu vùi đầu vào cát)
You can't bury your head in the sand and ignore the bills forever.
Bạn không thể trốn tránh mãi mà lờ đi mấy hóa đơn được.
Chi tiếtInstead of burying his head in the sand, he faced the problem.Thay vì lảng tránh, anh ấy đã đối mặt với vấn đề.
Đồng nghĩaavoid reality
Cụm hay dùngbury your head in the sand
Thành ngữ nhóm "head". TIÊU CỰC: từ chối đối mặt với chuyện khó với hy vọng nó tự qua.
|
— |
|
/ˌkiːp jɔː ˈhed/
|
idiom |
giữ bình tĩnh trong tình huống khó
She kept her head during the emergency and called for help.
Cô ấy giữ được bình tĩnh trong lúc khẩn cấp và gọi trợ giúp.
Chi tiếtThe key to a good interview is to keep your head.Bí quyết để phỏng vấn tốt là giữ bình tĩnh.
Đồng nghĩastay calm
Cụm hay dùngkeep your headkeep a cool head
Thành ngữ nhóm "head". TÍCH CỰC: bình tĩnh khi căng thẳng. Trái nghĩa: "lose your head" (mất bình tĩnh).
|
— |
|
/ən ˈɒd bɔːl/
|
idiom |
người lập dị, khác người
People call him an odd-ball, but his ideas are brilliant.
Người ta gọi anh ấy là kẻ lập dị, nhưng ý tưởng của anh ấy thật xuất sắc.
Chi tiếtEvery classroom seems to have one lovable odd-ball.Lớp học nào cũng có một người khác người nhưng đáng mến.
Đồng nghĩaeccentric
Cụm hay dùnga bit of an odd-ball
Người kỳ lạ, khác số đông. Sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi trìu mến, không quá nặng nề.
|
— |
|
/ˌəʊvə ðə ˈtɒp/
|
idiom |
thái quá, quá lố (trong cách cư xử)
His reaction to the small mistake was completely over the top.
Phản ứng của anh ấy trước lỗi nhỏ đó thật sự quá lố.
Chi tiếtThe party decorations were a bit over the top, but fun.Đồ trang trí bữa tiệc hơi quá đà, nhưng mà vui.
Đồng nghĩaexcessive
Cụm hay dùnga bit over the topgo over the top
Cường điệu, quá mức cần thiết. Viết tắt thân mật: OTT. Thường hơi tiêu cực nhưng nhẹ.
|
— |
|
/ˌraʊnd ðə ˈbend/
|
idiom |
điên, mất trí (thân mật, phóng đại)
This endless noise is driving me round the bend.
Tiếng ồn không dứt này làm tôi phát điên.
Chi tiếtYou must be going round the bend to swim in this cold weather.Chắc bạn hâm rồi mới đi bơi trong thời tiết lạnh thế này.
Đồng nghĩacrazymad
Cụm hay dùngdrive someone round the bendgo round the bend
Thân mật, phóng đại vui: "hâm", "phát điên". Hay đi "drive somebody round the bend" (làm ai phát điên).
|
— |
|
/ˌmɪdl əv ðə ˈrəʊd/
|
idiom |
ôn hòa, trung dung, không cực đoan
Her political views are quite middle-of-the-road.
Quan điểm chính trị của cô ấy khá ôn hòa, trung dung.
Chi tiếtThe band plays safe, middle-of-the-road pop music.Ban nhạc chơi dòng pop an toàn, đại chúng, không phá cách.
Đồng nghĩamoderate
Cụm hay dùngmiddle-of-the-road views
Bình thường, không cấp tiến, không thiên tả hay thiên hữu. Với âm nhạc/gu: an toàn, đại chúng.
|
— |
|
/ˌtiːtʃəz ˈpet/
|
idiom |
học trò cưng, con cưng của thầy cô
Everyone knew he was the teacher's pet that year.
Ai cũng biết cậu ấy là học trò cưng của cô năm đó.
Chi tiếtShe worked hard, not just to be the teacher's pet.Cô ấy học chăm, không chỉ để làm học trò cưng.
Đồng nghĩateacher's favourite
Cụm hay dùngbe the teacher's pet
Thành ngữ lớp học. Học sinh được thầy cô yêu quý; đôi khi hàm ý hơi mỉa (được thiên vị).
|
— |
|
/ˌtɒp əv ðə ˈklɑːs/
|
idiom |
đứng đầu lớp, giỏi nhất lớp
After months of hard work, she finished top of the class.
Sau nhiều tháng nỗ lực, cô ấy đứng đầu lớp.
Chi tiếtHe was always top of the class in English.Cậu ấy luôn đứng đầu lớp môn tiếng Anh.
Đồng nghĩathe best in the class
Cụm hay dùngfinish top of the class
Thành ngữ lớp học. TÍCH CỰC: người học giỏi nhất. Cũng dùng cho người xuất sắc nhất một nhóm.
|
— |
|
/ə ˈnəʊ ɔːl/
|
idiom |
kẻ tỏ ra cái gì cũng biết, ra vẻ ta đây
Nobody likes a know-all who interrupts every answer.
Chẳng ai ưa cái kiểu ra vẻ biết tuốt, cứ ngắt lời mọi câu trả lời.
Chi tiếtHe came across as a know-all in the meeting.Trong buổi họp, anh ta tỏ ra là người biết tuốt.
Đồng nghĩaknow-it-all
Cụm hay dùnga bit of a know-all
Thành ngữ lớp học. TIÊU CỰC: người nghĩ mình biết mọi thứ. Anh-Mỹ: "know-it-all".
|
— |
|
/ə ˈbɪɡ hed/
|
idiom |
người tự cao, huênh hoang
Winning once made him a bit of a big-head.
Thắng một lần khiến cậu ta hơi tự cao.
Chi tiếtShe is talented but never a big-head about it.Cô ấy tài năng nhưng chẳng bao giờ khoe khoang về điều đó.
Đồng nghĩashow-off
Cụm hay dùnga bit of a big-head
Họ từbig-headed (adj.)
Thành ngữ lớp học. TIÊU CỰC: tự đánh giá mình quá cao. Tính từ: big-headed.
|
— |
|
/ə ˈleɪzi bəʊnz/
|
idiom |
người lười biếng (nói vui, thân mật)
Come on, lazy-bones, it's time to get out of bed!
Nào, đồ lười, đến giờ ra khỏi giường rồi đấy!
Chi tiếtHe's a bit of a lazy-bones at the weekend, sleeping until noon.Cuối tuần cậu ấy hơi lười, ngủ tới tận trưa.
Đồng nghĩaidler
Cụm hay dùnga bit of a lazy-bones
Thành ngữ lớp học. Thân mật, trêu đùa nhẹ nhàng chứ không nặng nề; hay dùng trong gia đình.
|
— |
Đang tải...