Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
‹ ›

Unit 27 · Clothes (Quần áo)

42 từ B2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  42 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈkɒlə/
n.
cổ áo
He straightened his collar and tie before the interview.
Anh ấy chỉnh lại cổ áo và cà vạt trước buổi phỏng vấn.
Chi tiết
Phần vòng quanh cổ của áo sơ mi/áo khoác. "white-collar / blue-collar" = lao động trí óc / chân tay.
—
/kʌf/
n.
cổ tay áo, măng-sét
He rolled up his cuffs because the day was so hot.
Anh ấy xắn cổ tay áo lên vì trời quá nóng.
Chi tiết
Phần cuối ống tay áo. Số nhiều "cuffs" trong tiếng lóng còn nghĩa là còng tay.
—
/sliːv/
n.
tay áo, ống tay áo
She pushed up her sleeves and started washing the dishes.
Cô ấy xắn tay áo lên và bắt đầu rửa bát.
Chi tiết
Họ từsleeveless (adj.)
long-sleeved / short-sleeved = tay dài / tay ngắn. Thành ngữ "have something up your sleeve" = giấu bài, có kế sẵn.
—
/hem/
n.
gấu áo, lai áo (viền dưới)
The hem of her dress had come undone at the back.
Phần gấu váy của cô ấy bị bung chỉ ở phía sau.
Chi tiết
Mép dưới được gấp và khâu lại của váy/áo/quần. Cũng là động từ hem = viền gấu.
—
/zɪp/
n.
khóa kéo, phéc-mơ-tuya
The zip on my jacket is stuck and won't move.
Khóa kéo trên áo khoác của tôi bị kẹt, không kéo được.
Chi tiết
Anh-Anh "zip", Anh-Mỹ "zipper". Cũng là động từ: zip up = kéo khóa lại.
—
/hʊd/
danh từ
mũ trùm đầu
He wore a hood to keep warm in the winter.
Anh ấy đội mũ trùm đầu để giữ ấm vào mùa đông.
Chi tiết
He wore a hood to keep warm.Anh ấy đội mũ trùm đầu để giữ ấm.
Đồng nghĩacaphead covering
Cụm hay dùnghooded jackethood design
Mũ trùm đầu thường được dùng trong mùa lạnh.
—
/ˈhʊdi/
n.
áo nỉ có mũ trùm
Teenagers love wearing hoodies and trainers.
Thanh thiếu niên rất thích mặc áo hoodie và đi giày thể thao.
Chi tiết
Áo (thường bằng nỉ) có mũ trùm (hood). Từ thông dụng, mang sắc thái thân mật.
—
/bædʒ/
n.
huy hiệu, phù hiệu (gắn lên áo)
Every volunteer wore a name badge at the event.
Mỗi tình nguyện viên đều đeo phù hiệu ghi tên tại sự kiện.
Chi tiết
Anh-Anh "badge"; Anh-Mỹ loại ghim thường gọi "button / pin".
—
/ˈbʌkl/
n.
khóa (thắt lưng, giày)
The buckle on my belt broke as I was getting dressed.
Cái khóa thắt lưng của tôi bị gãy khi đang mặc đồ.
Chi tiết
Khóa cài bằng kim loại của thắt lưng/giày. Động từ buckle up = cài khóa/thắt dây an toàn.
—
/səʊl/
adj./n.
duy nhất; đế giày
She was the sole survivor of the accident.
Cô ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn.
Chi tiết
There is a hole in the sole of my shoe.Có một lỗ thủng ở đế giày của tôi.
Đồng âm với soul /səʊl/ = linh hồn.
—
/leɪs/
n.
dây giày
Tie your laces properly or you might trip.
Buộc dây giày cho chắc kẻo bạn vấp ngã đấy.
Chi tiết
Thường số nhiều laces; "shoelaces" = dây giày. Động từ lace up = xỏ và buộc dây.
—
/hiːl/
n.
gót (giày hoặc chân)
These shoes have a very high heel, so they are hard to walk in.
Đôi giày này có gót rất cao nên đi lại khó khăn.
Chi tiết
Đồng âm với "heal" (chữa lành). "high heels" = giày cao gót.
—
/ˌtraɪ ˈɒn/
phr. v.
mặc/đi thử (quần áo, giày)
Can I try on these jeans before I decide to buy them?
Tôi mặc thử chiếc quần jean này trước khi quyết định mua được không?
Chi tiết
Thử đồ để xem có vừa/hợp không. Tách được tân ngữ: try them on.
—
/ˌdres ˈʌp/
phr. v.
ăn mặc chỉnh tề/đẹp; hóa trang
We all dressed up for my cousin's wedding.
Cả nhà chúng tôi đều diện đồ đẹp đi dự đám cưới của anh họ.
Chi tiết
The children dressed up as superheroes for the party.Bọn trẻ hóa trang thành siêu anh hùng để đi dự tiệc.
1) mặc đẹp cho dịp trang trọng; 2) hóa trang (dress up as). Trái nghĩa: dress down.
—
/ˌlet ˈaʊt/
phr. v.
nới rộng (quần áo cho rộng hơn)
The tailor let out the waist of the trousers for me.
Người thợ may nới rộng phần cạp quần cho tôi.
Chi tiết
Làm cho rộng thêm. Trái nghĩa: take in (bóp nhỏ lại).
—
/teɪk ɪn/
phr v
bóp nhỏ lại, thu hẹp (quần áo cho vừa người)
The dress is too big — can you take it in?
Chiếc váy rộng quá, bạn bóp nhỏ lại được không?
—
/lɛt daʊn/
phr v
hạ gấu, nới dài ra (quần, váy)
Can you let down these trousers a little?
Bạn nới dài chiếc quần này ra một chút được không?
—
/ˌteɪk ˈʌp/
phr v
lên gấu, cắt ngắn lại (quần, váy)
These trousers need taking up by two centimetres.
Chiếc quần này cần lên gấu ngắn lại hai xăng-ti-mét.
—
/suːt/
v.
hợp với (ai) — về màu sắc, kiểu dáng
That shade of green really suits you.
Sắc xanh lá đó thực sự hợp với bạn.
Chi tiết
suit = hợp với NGƯỜI mặc (màu/kiểu). Khác fit (vừa cỡ) và match (hợp giữa các món đồ). Danh từ suit = bộ vest.
—
/mætʃ/
v.
hợp nhau, ăn ý (đồ với đồ)
Her scarf matches her handbag perfectly.
Chiếc khăn của cô ấy hợp hoàn hảo với túi xách.
Chi tiết
match = hai (hay nhiều) món đồ hợp/đồng bộ với nhau. Khác suit (hợp với người).
—
/fɪt/
verb
vừa (quần áo, giày dép)
These shoes don't fit. Do you have a bigger size?
Đôi giày này không vừa. Bạn có size lớn hơn không?
—
/ˌɡrəʊ ˈaʊt əv/
phr. v.
lớn lên nên mặc không vừa nữa
My son has already grown out of last year's school shirts.
Con trai tôi đã lớn đến mức mặc không vừa áo đồng phục năm ngoái.
Chi tiết
Trẻ lớn nên quần áo chật. Đồ cũ được truyền lại cho người nhỏ hơn gọi là hand-me-downs.
—
/ˌduː ˈʌp/
phr. v.
cài, buộc lại; tu sửa (nhà cửa)
Do up your coat — it is freezing outside.
Cài áo khoác vào — bên ngoài lạnh cóng đấy.
Chi tiết
They bought an old house and did it up over two years.Họ mua một ngôi nhà cũ và tu sửa lại trong hai năm.
Phrasal verb đa nghĩa với DO: (1) cài/buộc (fasten), (2) tân trang (renovate).
—
/ˈbæɡi/
adj.
rộng thùng thình, lùng thùng
He likes wearing baggy jeans and oversized T-shirts.
Cậu ấy thích mặc quần jean thùng thình và áo phông rộng.
Chi tiết
Rộng, không ôm người. Trái nghĩa: close-fitting / tight.
—
/ˌkləʊs ˈfɪtɪŋ/
adj.
bó sát, ôm người
She wore a close-fitting black dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen ôm sát người đến dự tiệc.
Chi tiết
"close" ở đây đọc /kləʊs/ (âm /s/ cuối), nghĩa "sát". Trái nghĩa: baggy / loose.
—
/ˌlɒŋ ˈsliːvd/
adj.
(áo) tay dài
Take a long-sleeved shirt; the evenings up in Da Lat get cold.
Mang theo một chiếc áo tay dài; buổi tối ở Đà Lạt trời trở lạnh.
Chi tiết
Đối lập: short-sleeved (tay ngắn), sleeveless (không tay).
—
/ˈsliːvləs/
adj.
không có tay (áo, váy)
A sleeveless top is perfect for hot Saigon afternoons.
Một chiếc áo sát nách rất hợp cho những buổi chiều Sài Gòn nóng bức.
Chi tiết
Hậu tố "-less" = không có. Áo/váy không có ống tay.
—
/ˈdenɪm/
n.
vải bò, vải jean
A denim jacket goes with almost anything.
Một chiếc áo khoác bò gần như hợp với mọi loại trang phục.
Chi tiết
Chất vải dày để may quần jean. "denim jacket" = áo khoác bò.
—
/ˈwʊlən/
adj.
bằng len
A thick woollen scarf will keep your neck warm.
Một chiếc khăn len dày sẽ giữ ấm cổ cho bạn.
Chi tiết
Anh-Anh "woollen", Anh-Mỹ "woolen". Làm từ wool (len).
—
/sweɪd/
n.
da lộn
Suede shoes stain very easily in the rain.
Giày da lộn rất dễ bị loang ố khi gặp mưa.
Chi tiết
Đọc /sweɪd/ (giống "swayed"). Loại da mặt nhám, mềm, không bóng.
—
/straɪpt/
adj.
kẻ sọc
He often wears a blue-and-white striped shirt to work.
Anh ấy hay mặc áo sơ mi kẻ sọc xanh-trắng đi làm.
Chi tiết
Họ từstripe (n.)
Có sọc/kẻ dọc hoặc ngang. Khác checked (kẻ ô vuông).
—
/tʃekt/
adj.
kẻ ca-rô, kẻ ô vuông
A red checked tablecloth covered the picnic table.
Một chiếc khăn trải bàn kẻ ca-rô đỏ phủ lên bàn dã ngoại.
Chi tiết
Hoa văn ô vuông. Anh-Mỹ hay dùng "checkered".
—
/ˈflaʊəri/
adj.
có họa tiết hoa
Grandma loves wearing flowery summer dresses.
Bà tôi thích mặc những chiếc váy hè họa tiết hoa.
Chi tiết
Đồng nghĩafloral
Có in/thêu họa tiết hoa. Đồng nghĩa: floral.
—
/ˈtɑːtn/
n.
vải kẻ ô kiểu Scotland (tartan)
He wore a tartan scarf in his clan's traditional colours.
Anh ấy quàng một chiếc khăn tartan mang màu truyền thống của dòng họ.
Chi tiết
Hoa văn kẻ ô đặc trưng của Scotland; Anh-Mỹ còn gọi là "plaid".
—
/ˈelɪɡənt/
adj.
thanh lịch, sang trọng
She always looks elegant, even in the simplest clothes.
Cô ấy lúc nào cũng trông thanh lịch, kể cả khi mặc đồ giản dị nhất.
Chi tiết
Họ từelegance (n.)elegantly (adv.)
Đẹp một cách tinh tế, lịch lãm. Trái nghĩa: scruffy (lôi thôi, xộc xệch).
—
/ˈkæʒuəli/
adv.
(ăn mặc) giản dị, đời thường
He dressed casually in a T-shirt and shorts for the weekend.
Anh ấy ăn mặc giản dị với áo phông và quần đùi cho ngày cuối tuần.
Chi tiết
Họ từcasual (adj.)
casual (adj.) = xuề xòa, không trang trọng; trái nghĩa formal. "casual wear" = đồ mặc thường ngày.
—
/dɪˈzaɪnə/
adj.
hàng hiệu (của nhà thiết kế nổi tiếng)
She saved up for months to buy a pair of designer sunglasses.
Cô ấy tiết kiệm nhiều tháng để mua một chiếc kính mát hàng hiệu.
Chi tiết
Đứng trước danh từ = hàng hiệu, đắt tiền (designer bag/jeans). Là danh từ thì designer = nhà thiết kế.
—
/ˌnæʃnəl ˈkɒstjuːm/
n. phr.
trang phục truyền thống của dân tộc
The áo dài is Vietnam's best-known national costume.
Áo dài là trang phục truyền thống nổi tiếng nhất của Việt Nam.
Chi tiết
Đồng nghĩatraditional dress
Trang phục truyền thống đại diện cho một quốc gia/dân tộc.
—
/ˌɪnsaɪd ˈaʊt/
idiom
lộn trái (mặt trong lộn ra ngoài)
You've got your jumper on inside out — I can see the label.
Bạn mặc áo len bị lộn trái rồi — tôi thấy cả cái nhãn kìa.
Chi tiết
Mặc lộn mặt trái ra ngoài. Khác "back to front" = mặc lộn trước ra sau.
—
/dɪsˈɡaɪz/
n.
sự cải trang, lốt ngụy trang
The thief wore a wig and glasses as a disguise.
Tên trộm đội tóc giả và đeo kính để cải trang.
Chi tiết
Đọc /dɪsˈɡaɪz/ (âm /z/ cuối). "in disguise" = trong lốt cải trang. Cũng là động từ: disguise oneself.
—
/ˈtrendi/
adj.
hợp mốt, thời thượng
That new café is always full of trendy young people.
Quán cà phê mới đó lúc nào cũng đầy những bạn trẻ sành điệu.
Chi tiết
Họ từtrend (n.)
Theo xu hướng/mốt mới nhất (thân mật). Đồng nghĩa: fashionable.
—
/ˈhænd mi daʊn/
n.
đồ cũ được truyền lại (từ anh chị, người lớn hơn)
As the youngest child, she mostly wore her sisters' hand-me-downs.
Là con út, cô ấy chủ yếu mặc lại đồ cũ của các chị.
Chi tiết
Quần áo cũ truyền lại cho người nhỏ hơn; thường ở số nhiều hand-me-downs.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...