| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈwɪspə/
|
v. |
thì thầm, nói khẽ
She whispered the answer so the others wouldn't hear.
Cô ấy thì thầm đáp án để những người khác không nghe thấy.
Chi tiết Rất nhỏ tiếng; thường khi nói điều bí mật hoặc ở nơi cần giữ yên lặng (thư viện, bệnh viện).
|
— |
|
/ˈmɜːmə/
|
v. |
nói thì thầm, rì rầm
He murmured a few words of thanks and quietly sat down.
Anh ấy lầm rầm vài lời cảm ơn rồi lặng lẽ ngồi xuống.
Chi tiết Nói nhỏ, đều đều; thường mang sắc thái trìu mến hoặc phàn nàn.
|
— |
|
/ˈmʌmbl/
|
v. |
lầm bầm, nói lí nhí (khó nghe)
The nervous student mumbled his answer and looked at the floor.
Cậu học sinh lo lắng lí nhí trả lời rồi nhìn xuống sàn.
Chi tiết Nói nhỏ và không rõ tiếng; thường do lo lắng hoặc thiếu tự tin.
|
— |
|
/ˈmʌtə/
|
v. |
lẩm bẩm, càu nhàu
He muttered something about the printer jamming again.
Anh ấy lẩm bẩm gì đó về việc máy in lại kẹt giấy.
Chi tiết Nói nhỏ, thường vì khó chịu, bực bội.
|
— |
|
/ʃaʊt/
|
v. |
hét, nói to, quát
The coach had to shout to be heard over the noisy crowd.
Huấn luyện viên phải hét lên mới át được tiếng đám đông ồn ào.
Chi tiết Nói rất to; thường do tức giận hoặc phấn khích.
|
— |
|
/skriːm/
|
v. |
hét thất thanh, la hét
The children screamed with delight on the roller coaster.
Bọn trẻ hét lên thích thú trên tàu lượn siêu tốc.
Chi tiết To và thường không thành lời; do sợ hãi hoặc phấn khích tột độ.
|
— |
|
/ʃriːk/
|
v. |
ré lên, hét the thé
She shrieked in surprise when the lights suddenly went out.
Cô ấy ré lên vì bất ngờ khi đèn phụt tắt.
Chi tiết To và chói tai; do sợ hãi hoặc buồn cười, thích thú.
|
— |
|
/ˈstʌtə/
|
v. |
nói lắp, lắp bắp
He was so nervous that he began to stutter during the interview.
Anh ấy hồi hộp đến mức bắt đầu nói lắp trong buổi phỏng vấn.
Chi tiết Âm lượng bình thường; do lo lắng hoặc phấn khích. Cũng có thể là một tật nói (speech impediment). Gần nghĩa với "stammer".
|
— |
|
/ˈstæmə/
|
v. |
nói lắp bắp, ấp úng
She stammered an apology and hurried out of the room.
Cô ấy lắp bắp xin lỗi rồi vội vã ra khỏi phòng.
Chi tiết Gần như đồng nghĩa với "stutter"; nói ngập ngừng, lặp âm do hồi hộp.
|
— |
|
/bəʊst/
|
v. |
khoe khoang, khoác lác
He boasted to his friends about winning the chess tournament.
Anh ấy khoe với bạn bè về việc thắng giải cờ vua.
Chi tiếtCụm hay dùngboast to sb about sth
Sắc thái: tự hào thái quá về bản thân. Cũng dùng với mệnh đề that: "boast that...".
|
— |
|
/ɪnˈsɪst/
|
v. |
nhất quyết, khăng khăng
She insisted on paying for the coffee herself.
Cô ấy nhất quyết tự trả tiền cà phê.
Chi tiếtCụm hay dùnginsist on sthinsist on doing sth
Đi với "insist on + V-ing" hoặc mệnh đề that; thể hiện sự quyết tâm, cương quyết.
|
— |
|
/əbˈdʒekt/
|
v. |
phản đối
Several residents objected to building a car park in the square.
Vài người dân phản đối việc xây bãi đỗ xe ở quảng trường.
Chi tiếtCụm hay dùngobject to sthobject to doing sth
Đi với "object to + danh từ/V-ing". Động từ nhấn âm 2 (ob-JECT); danh từ nghĩa "vật/đối tượng" nhấn âm 1 (OB-ject).
|
— |
|
/ˈθretn/
|
v. |
đe doạ
The manager threatened to cancel the contract if the work was late.
Vị quản lý đe doạ sẽ huỷ hợp đồng nếu công việc bị trễ.
Chi tiếtCụm hay dùngthreaten to do sth
Họ từthreat (n.)threatening (adj.)
Sắc thái hung hăng; đi với "threaten to do sth" hoặc mệnh đề that.
|
— |
|
/ˈɑːɡjuː/
|
v. |
tranh cãi; lập luận
They argued with the referee about the final decision.
Họ tranh cãi với trọng tài về quyết định cuối cùng.
Chi tiếtCụm hay dùngargue with sb about sth
Họ từargument (n.)
Chỉ sự bất đồng, không cùng quan điểm; đi với "argue with sb about sth".
|
— |
|
/ɡrəʊn/
|
v. |
rên rỉ
The students groaned when they heard about the extra homework.
Đám học sinh rên lên khi nghe tin phải làm thêm bài tập.
Chi tiết Đồng âm với grown /ɡrəʊn/ = đã lớn (quá khứ phân từ của grow).
|
— |
|
/kəmˈpleɪn/
|
v. |
phàn nàn, than phiền
Guests complained to the staff about the noisy air conditioner.
Khách phàn nàn với nhân viên về chiếc điều hoà ồn ào.
Chi tiếtCụm hay dùngcomplain to sb about sth
Họ từcomplaint (n.)
Đi với "complain to sb about sth"; thể hiện sự không hài lòng.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn/
|
v. |
quả quyết, khẳng định
The witness maintained that she had seen nothing unusual.
Nhân chứng khẳng định rằng cô không thấy điều gì bất thường.
Chi tiết Ở nghĩa này = kiên quyết khẳng định điều gì là đúng, đầy tự tin; theo sau bởi mệnh đề that.
|
— |
|
/kənˈfes/
|
v. |
thú nhận, thừa nhận
He confessed to eating the last slice of cake.
Anh ấy thú nhận đã ăn miếng bánh cuối cùng.
Chi tiếtCụm hay dùngconfess to doing sth
Họ từconfession (n.)
Đi với "confess to + V-ing"; sắc thái ăn năn, hối lỗi.
|
— |
|
/ɜːdʒ/
|
v. |
thúc giục, khuyến khích
The doctor urged him to exercise more often.
Bác sĩ thúc giục anh ấy tập thể dục thường xuyên hơn.
Chi tiếtCụm hay dùngurge sb to do sth
Đi với "urge sb to do sth"; sắc thái động viên, khích lệ mạnh mẽ.
|
— |
|
/beɡ/
|
v. |
van nài, khẩn khoản
The children begged their parents to stay a little longer at the fair.
Bọn trẻ nài nỉ bố mẹ ở lại hội chợ thêm chút nữa.
Chi tiếtCụm hay dùngbeg sb to do sth
Đi với "beg sb to do sth"; sắc thái tuyệt vọng, tha thiết.
|
— |
|
/ˈɡrʌmbl/
|
v. |
càu nhàu, cằn nhằn
The passengers grumbled about the late train.
Hành khách càu nhàu về chuyến tàu đến muộn.
Chi tiếtĐồng nghĩacomplainmoan
Âm gr- gợi sự khó chịu, cằn nhằn.
|
— |
|
/ˈæŋɡrəli/
|
adv. |
một cách giận dữ
He shut the door angrily and walked off without a word.
Anh ấy giận dữ đóng cửa rồi bỏ đi không nói một lời.
Chi tiết Dùng kèm động từ nói để bộc lộ cảm xúc tức giận (nói kèm trạng từ là văn viết).
|
— |
|
/ˈfjʊəriəsli/
|
adv. |
một cách phẫn nộ, đầy giận dữ
She typed furiously to finish the report on time.
Cô ấy gõ phím như điên để kịp hoàn thành báo cáo.
Chi tiết Mức giận mạnh hơn "angrily".
|
— |
|
/ˈbɪtəli/
|
adv. |
một cách cay đắng, chua chát
He complained bitterly about the unfair result.
Anh ấy phàn nàn một cách cay đắng về kết quả không công bằng.
Chi tiết Chỉ cảm xúc giận dỗi, cay đắng; hay đi với complain, cry, regret.
|
— |
|
/ˈɡluːmɪli/
|
adv. |
một cách ủ rũ, rầu rĩ
He stared gloomily out at the pouring rain.
Anh ấy ủ rũ nhìn ra ngoài trời mưa như trút.
Chi tiết Chỉ tâm trạng buồn chán, bi quan.
|
— |
|
/ˈmɪzrəbli/
|
adv. |
một cách khổ sở, thảm hại
The picnic ended miserably when the storm arrived.
Buổi dã ngoại kết thúc thảm hại khi cơn bão ập tới.
Chi tiết Chỉ sự buồn khổ; cũng có nghĩa "thất bại thảm hại" (fail miserably).
|
— |
|
/ˈsædli/
|
adv. |
một cách buồn bã; đáng tiếc là
Sadly, the little café closed down last month.
Đáng tiếc là quán cà phê nhỏ đó đã đóng cửa tháng trước.
Chi tiết Hai cách dùng: (1) buồn bã; (2) đứng đầu câu nghĩa "đáng tiếc là".
|
— |
|
/ˈhæpɪli/
|
adv. |
một cách vui vẻ; may thay
The children played happily in the park all afternoon.
Bọn trẻ chơi vui vẻ trong công viên suốt buổi chiều.
Chi tiết Cũng dùng đầu câu nghĩa "may thay, thật may" (Happily, no one was hurt).
|
— |
|
/ˈtʃɪəfəli/
|
adv. |
một cách vui tươi, hồ hởi
She cheerfully greeted every customer who walked in.
Cô ấy vui vẻ chào từng vị khách bước vào.
Chi tiếtHọ từcheerful (adj.)
Sắc thái tươi tắn, phấn chấn.
|
— |
|
/ˈɡlædli/
|
adv. |
một cách sẵn lòng, vui vẻ (giúp)
I would gladly help you move house this weekend.
Tôi rất sẵn lòng giúp bạn chuyển nhà cuối tuần này.
Chi tiết Thường thể hiện sự sẵn lòng làm điều gì đó cho người khác.
|
— |
|
/ˈhəʊpfəli/
|
adv. |
hy vọng là; một cách đầy hy vọng
Hopefully, the weather will clear up before the trip.
Hy vọng là thời tiết sẽ quang đãng trước chuyến đi.
Chi tiết Thông dụng nhất khi đứng đầu câu nghĩa "hy vọng là".
|
— |
|
/ˈæŋkʃəsli/
|
adv. |
một cách lo lắng, bồn chồn
She waited anxiously for the exam results to appear online.
Cô ấy hồi hộp chờ kết quả thi hiện lên mạng.
Chi tiết Chỉ trạng thái lo âu, bất an.
|
— |
|
/ˈnɜːvəsli/
|
adv. |
một cách hồi hộp, bồn chồn
He glanced nervously at the clock before his turn to speak.
Anh ấy hồi hộp liếc nhìn đồng hồ trước lượt phát biểu.
Chi tiết Chỉ sự căng thẳng, run trước một tình huống.
|
— |
|
/ˈdespərətli/
|
adv. |
một cách tuyệt vọng; vô cùng
They searched desperately for a taxi in the heavy rain.
Họ cuống cuồng tìm taxi giữa cơn mưa lớn.
Chi tiết Hai sắc thái: (1) tuyệt vọng, cuống cuồng; (2) nhấn mạnh "vô cùng" (desperately need).
|
— |
|
/ɪkˈsaɪtɪdli/
|
adv. |
một cách phấn khích, hào hứng
The fans chatted excitedly while waiting for the concert to start.
Người hâm mộ trò chuyện hào hứng trong lúc chờ buổi diễn bắt đầu.
Chi tiết Chỉ sự phấn khích, náo nức.
|
— |
|
/ɪmˈpeɪʃntli/
|
adv. |
một cách thiếu kiên nhẫn, sốt ruột
He tapped the table impatiently while the page slowly loaded.
Anh ấy sốt ruột gõ tay xuống bàn trong lúc trang web tải chậm chạp.
Chi tiết Trái nghĩa: "patiently" (một cách kiên nhẫn).
|
— |
|
/rɪˈlʌktəntli/
|
adv. |
một cách miễn cưỡng, không muốn
She reluctantly agreed to swap her day off.
Cô ấy miễn cưỡng đồng ý đổi ngày nghỉ.
Chi tiếtHọ từreluctant (adj.)
Chỉ việc làm gì đó dù trong lòng không muốn.
|
— |
|
/ˈʃaɪli/
|
adv. |
một cách rụt rè, e thẹn
The new student smiled shyly and took a seat at the back.
Bạn học sinh mới cười rụt rè rồi ngồi xuống hàng ghế cuối.
Chi tiết Chỉ sự bẽn lẽn, nhút nhát.
|
— |
Đang tải...