| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ənˈles/
|
conj. |
trừ khi, nếu... không
You will not pass the IELTS speaking test unless you practise out loud.
Bạn sẽ không qua bài thi nói IELTS trừ khi luyện nói thành tiếng.
Chi tiết = if… not. Mệnh đề unless dùng thì hiện tại để nói về tương lai, không dùng "will".
|
— |
|
/ɒn kənˈdɪʃn ðæt/
|
conj. |
với điều kiện là
The landlord let them keep a dog on condition that they cleaned the yard every week.
Chủ nhà cho họ nuôi chó với điều kiện họ dọn sân mỗi tuần.
Chi tiết Trang trọng và ràng buộc chặt hơn as/so long as hay provided that.
|
— |
|
/ɪn ˈkeɪs əv/
|
prep. |
trong trường hợp (có), phòng khi (xảy ra)
In case of a power cut, the emergency lights come on automatically.
Trong trường hợp mất điện, đèn khẩn cấp tự bật.
Chi tiếtĐồng nghĩain the event of
Theo sau là danh từ; hay thấy trên biển báo. Trang trọng hơn: in the event of. Đừng nhầm với "in case".
|
— |
|
/ɪn ði ɪˈvent əv/
|
prep. |
trong trường hợp, nếu xảy ra
In the event of heavy flooding, the school will switch to online classes.
Nếu xảy ra ngập nặng, trường sẽ chuyển sang học trực tuyến.
Chi tiết Trang trọng, thường trong văn viết/thông báo; theo sau là danh từ.
|
— |
|
/əz ˈlɒŋ əz/
|
conj. |
miễn là, chừng nào (còn)
You can borrow my laptop as long as you return it by tonight.
Bạn mượn laptop của tôi cũng được, miễn là trả trước tối nay.
Chi tiếtĐồng nghĩaso long as
Chỉ điều kiện; ít trang trọng hơn "so long as". Mệnh đề điều kiện dùng thì hiện tại.
|
— |
|
/səʊ ˈlɒŋ əz/
|
conj. |
miễn là, với điều kiện
The tour runs every day so long as at least four people sign up.
Tour chạy mỗi ngày miễn là có ít nhất bốn người đăng ký.
Chi tiết Nghĩa như as long as nhưng trang trọng hơn một chút.
|
— |
|
/prəˈvaɪdɪd/
|
conj. |
với điều kiện là, miễn là
Foreign visitors can drive here provided that they hold a valid international permit.
Khách nước ngoài được lái xe ở đây với điều kiện có giấy phép quốc tế hợp lệ.
Chi tiếtĐồng nghĩaproviding (that)
Trang trọng; "that" thường được lược bỏ. Ràng buộc mạnh hơn as/so long as nhưng nhẹ hơn on condition that.
|
— |
|
/prəˈvaɪdɪŋ/
|
conj. |
miễn là, với điều kiện
We will refund your deposit, providing you cancel three days in advance.
Chúng tôi sẽ hoàn cọc, miễn là bạn huỷ trước ba ngày.
Chi tiết Đồng nghĩa provided (that); dùng thay được cho nhau.
|
— |
|
/ɪn ˈkeɪs/
|
conj. |
phòng khi, đề phòng
Take a jacket in case it gets cold in Da Lat at night.
Mang theo áo khoác phòng khi Đà Lạt trở lạnh về đêm.
Chi tiết Chỉ sự đề phòng cho điều CÓ THỂ xảy ra (khác "in case of"). Mệnh đề theo sau dùng thì hiện tại.
|
— |
|
/səˈpəʊzɪŋ/
|
conj. |
giả sử, nếu như
Supposing the bus is full, how else can we get to the airport?
Giả sử xe buýt đầy, thì còn cách nào khác ra sân bay không?
Chi tiếtĐồng nghĩawhat if
Thường dùng trong lời nói; nêu tình huống giả định ở tương lai. Đồng nghĩa: what if.
|
— |
|
/ˈwɒt ɪf/
|
phr. |
nếu như, lỡ (mà)
What if it rains on the day of the outdoor wedding?
Nếu như trời mưa đúng ngày cưới ngoài trời thì sao?
Chi tiết Trực tiếp hơn "supposing"; hay dùng khi nói.
|
— |
|
/haʊˈevə/
|
adv. |
dù (bằng cách nào), cho dù thế nào
However you slice it, opening a café in that tiny alley is risky.
Cho dù nhìn kiểu gì, mở quán cà phê trong con hẻm nhỏ đó cũng rủi ro.
Chi tiếtĐồng nghĩano matter how
Đuôi -ever = "dù… thế nào cũng không quan trọng". Trọng âm rơi vào "ever". Thay được bằng no matter how.
|
— |
|
/wɪtʃˈevə/
|
det. |
cái nào... cũng, bất kể cái nào
Whichever route you take, expect traffic near the market.
Bất kể bạn đi đường nào, hãy lường trước kẹt xe gần chợ.
Chi tiếtĐồng nghĩano matter which
Chọn trong một số ít phương án giới hạn. = no matter which.
|
— |
|
/weərˈevə/
|
conj. |
bất cứ đâu, dù ở đâu
Wherever you go in Hoi An, you will spot silk lanterns.
Bất cứ nơi nào bạn đến ở Hội An, bạn đều thấy đèn lồng lụa.
Chi tiếtĐồng nghĩano matter where
= no matter where. Trọng âm rơi vào "ever".
|
— |
|
/huːˈevə/
|
pron. |
bất kể ai, ai... cũng
Whoever books first gets the window seat.
Ai đặt trước thì được ghế cạnh cửa sổ.
Chi tiếtĐồng nghĩano matter who
= no matter who. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề.
|
— |
|
/ˌnəʊ ˈmætə/
|
phr. |
dù (thế nào) cũng, bất kể
No matter how hard the exam is, keep going.
Dù bài thi khó đến đâu, cứ tiếp tục.
Chi tiết Đi với how/who/what/where/when… ; thay được cho từ đuôi -ever (no matter how = however).
|
— |
|
/kənˈdɪʃn/
|
n. |
điều kiện
Several conditions must be met before the visa is granted.
Phải đáp ứng vài điều kiện trước khi được cấp visa.
Chi tiếtHọ từconditional (adj.)
Nghĩa "điều kiện" thường ở số nhiều (conditions); khá trang trọng. Từ này còn nghĩa "tình trạng".
|
— |
|
/ˌpriːˈrekwɪzɪt/
|
n. |
điều kiện tiên quyết, thứ bắt buộc phải có trước
A B2 certificate is a prerequisite for this scholarship.
Chứng chỉ B2 là điều kiện tiên quyết cho học bổng này.
Chi tiết Rất trang trọng; chỉ thứ tuyệt đối cần có trước. Chú ý phát âm: pre-REK-wi-zit.
|
— |
|
/rɪˈkwaɪəmənt/
|
n. |
yêu cầu, điều kiện (bắt buộc)
Check the entry requirements before applying to the university.
Hãy xem điều kiện đầu vào trước khi nộp đơn vào trường.
Chi tiếtHọ từrequire (v.)
Thường ở số nhiều: entry/minimum requirements. Khá trang trọng, mang tính "điều kiện chính thức".
|
— |
|
/ˌʌndər ˌeni ˈsɜːkəmstənsɪz/
|
phr. |
trong bất kỳ hoàn cảnh nào (thường đi với phủ định)
Do not, under any circumstances, share your OTP with a stranger.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tuyệt đối đừng chia sẻ mã OTP cho người lạ.
Chi tiết Khá trang trọng; hầu như luôn đi với phủ định (not… under any circumstances).
|
— |
Đang tải...