| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kreʃ/
|
n. |
nhà trẻ (giữ trẻ nhỏ khi bố mẹ bận)
The company opened a crèche so staff could leave their toddlers nearby.
Công ty mở một nhà trẻ để nhân viên có thể gửi con nhỏ ở gần.
Chi tiết Từ gốc Pháp, giữ dấu "è"; đọc như "kresh". Dành cho trẻ nhỏ nhất, chủ yếu để chơi.
|
— |
|
/ˈnɜːsəri skuːl/
|
n. phr. |
trường mẫu giáo
At nursery school, children learn to share and play together before starting real lessons.
Ở trường mẫu giáo, trẻ học cách chia sẻ và chơi cùng nhau trước khi bắt đầu học thực sự.
Chi tiếtCụm hay dùnggo to nursery schoola nursery school teacher
Bậc trước tiểu học, sau crèche. Ở Anh thường cho trẻ khoảng 3–5 tuổi.
|
— |
|
/ˈpraɪməri skuːl/
|
n. phr. |
trường tiểu học
Children attend primary school between the ages of five and eleven.
Trẻ học tiểu học trong độ tuổi từ năm đến mười một.
Chi tiếtCụm hay dùngstart primary schoola primary school pupil
Nơi học các kỹ năng cơ bản: đọc, viết, làm toán. Anh-Mỹ gọi là elementary school.
|
— |
|
/ˌkɒmprɪˈhensɪv skuːl/
|
n. phr. |
trường trung học đại trà (nhận mọi học sinh, không thi tuyển)
Most British teenagers go to a comprehensive school in their local area.
Phần lớn thanh thiếu niên Anh học tại một trường trung học đại trà ở khu vực mình sống.
Chi tiết comprehensive = nhận HỌC SINH MỌI TRÌNH ĐỘ, không cần thi đầu vào — khác grammar school (phải thi).
|
— |
|
/ˈɡræmə skuːl/
|
n. phr. |
trường trung học chọn lọc (tuyển qua kỳ thi)
To get into a grammar school, pupils usually have to pass an entrance exam.
Để vào được trường trung học chọn lọc, học sinh thường phải vượt qua một kỳ thi đầu vào.
Chi tiết Ở Anh, đây là trường công truyền thống có tuyển chọn qua thi cử; không liên quan tới môn "ngữ pháp".
|
— |
|
/ˌɡeɪn ədˈmɪʃn/
|
phr. |
được nhận vào (trường)
She gained admission to a well-known grammar school after sitting an exam.
Cô ấy được nhận vào một trường trung học chọn lọc nổi tiếng sau khi thi.
Chi tiếtHọ từadmit (v.)admission (n.)
Cụm trang trọng cho "được nhận vào học". Danh từ admission (sự nhận vào) đi với gain/get.
|
— |
|
/ˌpʌblɪk ˈskuːl/
|
n. phr. |
trường tư danh tiếng (ở Anh — phải đóng học phí)
In Britain, a famous public school is in fact a private, fee-paying school.
Ở Anh, một "public school" nổi tiếng thực chất lại là trường tư, có thu học phí.
Chi tiết BẪY nghĩa: ở Anh public school là trường TƯ, thu phí. Ở Mỹ public school lại là trường CÔNG, miễn phí.
|
— |
|
/kəmˈpʌlsəri/
|
adj. |
bắt buộc
English is a compulsory subject in most Vietnamese high schools.
Tiếng Anh là môn học bắt buộc ở hầu hết các trường trung học Việt Nam.
Chi tiếtĐồng nghĩaobligatorymandatory
Trái nghĩa: optional. Thường dùng cho môn học, quy định.
|
— |
|
/ˈsɪksθ fɔːm ˌkɒlɪdʒ/
|
n. phr. |
trường dự bị đại học (cho học sinh 16–18 tuổi ở Anh)
After finishing school at sixteen, he studied science at a sixth-form college.
Sau khi học xong ở tuổi mười sáu, cậu ấy học các môn khoa học tại một trường dự bị đại học.
Chi tiết Giai đoạn 16–18 tuổi ở Anh, chuẩn bị cho A levels và vào đại học.
|
— |
|
/ˌhaɪər edʒuˈkeɪʃn/
|
n. phr. |
giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng)
Many young people go on to higher education at a university or college.
Nhiều người trẻ học tiếp lên giáo dục bậc cao tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
Chi tiết Bậc học sau trung học phổ thông. Phân biệt với further education (học nghề/bổ túc sau 16 tuổi).
|
— |
|
/ˌsɪt ən ɪɡˈzæm/
|
phr. |
dự thi, làm bài thi
At eighteen, most students sit their university entrance exams.
Ở tuổi mười tám, đa số học sinh dự kỳ thi tuyển sinh đại học.
Chi tiếtCụm hay dùngtake an examdo an examsit an exam
Ba cách nói cùng nghĩa: take / do / sit an exam. "sit" là cách nói kiểu Anh.
|
— |
|
/ˌriːˈsɪt/
|
v. |
thi lại (khi lần đầu chưa đạt)
If you fail, you can resit the exam next term.
Nếu trượt, bạn có thể thi lại kỳ sau.
Chi tiếtHọ từresit (n.)
Tiền tố re- (lại) + sit (dự thi) = thi lại. Cũng dùng làm danh từ: take a resit.
|
— |
|
/ˌend əv ˈjɪər ɪɡˌzæm/
|
n. phr. |
kỳ thi cuối năm
Students revise hard for a few weeks before their end-of-year exams.
Học sinh ôn tập chăm chỉ vài tuần trước các kỳ thi cuối năm.
Chi tiết Cụm tính từ ghép có gạch nối: end-of-year. So với mid-year (giữa năm).
|
— |
|
/ˈentrəns ɪɡˌzæm/
|
n. phr. |
kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào
She spent the summer preparing for the university entrance exam.
Cô ấy dành cả mùa hè để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học.
Chi tiết entrance (sự vào) + exam. Ở Anh, thi vào đại học thường gọi là "A levels".
|
— |
|
/mɑːk/
|
n. |
điểm số (dạng số/phần trăm)
She got a mark of 85% in her history test.
Cô ấy đạt điểm 85% trong bài kiểm tra lịch sử.
Chi tiếtCụm hay dùngget a good marka high markfull marks
Họ từmark (v.)
mark = điểm dạng SỐ (75%). Khác grade = điểm dạng CHỮ (A, B+, C). Động từ mark = chấm bài.
|
— |
|
/ɡreɪd/
|
n. |
điểm xếp loại (dạng chữ: A, B, C…)
If you pass and do well, you get a high grade.
Nếu đỗ và làm tốt, bạn sẽ được điểm xếp loại cao.
Chi tiếtCụm hay dùnga top gradeget good gradespass grade
grade = điểm dạng CHỮ. Ở Anh-Mỹ, "grade" còn nghĩa là "lớp" (grade 5 = lớp 5).
|
— |
|
/pɑːs/
|
v. |
thi đỗ, thi đạt
I passed all my exams and graduated last summer.
Tôi đã đỗ tất cả các kỳ thi và tốt nghiệp mùa hè năm ngoái.
Chi tiếtHọ từpass (n.)
LỖI THƯỜNG GẶP: nói "pass an exam", KHÔNG nói "succeed at/in an exam". Trái nghĩa: fail.
|
— |
|
/duː ˈwel/
|
phr. |
làm tốt, đạt kết quả tốt
He studied hard and did well in every subject.
Cậu ấy học chăm và đạt kết quả tốt ở mọi môn.
Chi tiết Trái nghĩa: do badly (làm kém). Đây là collocation cố định với động từ do.
|
— |
|
/feɪl/
|
v. |
thi trượt, không đạt
If you fail, you do not get the minimum grade to pass.
Nếu trượt, bạn không đạt điểm tối thiểu để đỗ.
Chi tiếtHọ từfailure (n.)
Trái nghĩa: pass. Nếu trượt, có thể resit (thi lại).
|
— |
|
/ˌskɪp ˈklɑːsɪz/
|
phr. |
trốn học, bỏ tiết (cố ý)
Students who skip classes often fall behind and do badly in exams.
Học sinh trốn học thường bị tụt lại và làm bài thi kém.
Chi tiếtĐồng nghĩamiss classesplay truant
skip = bỏ qua CÓ CHỦ Ý. Cách nói thân mật (informal). Trang trọng hơn: be absent from class.
|
— |
|
/ˈdɪstəns ˌlɜːnɪŋ/
|
n. phr. |
học từ xa (không đến lớp)
Distance learning lets people study from home without attending classes.
Học từ xa cho phép mọi người học tại nhà mà không cần đến lớp.
Chi tiết Học mà không tới lớp, thường qua mạng. So với blended learning (kết hợp).
|
— |
|
/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/
|
n. phr. |
học kết hợp (vừa trực tiếp vừa trực tuyến)
Blended learning uses a mix of classroom lessons and online study.
Học kết hợp sử dụng cả bài học trên lớp lẫn học trực tuyến.
Chi tiếtHọ từblend (v.)
blend = pha trộn. Kết hợp giữa học trực tiếp và distance learning.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtə/
|
v. |
theo dõi, giám sát (thường xuyên)
Teachers can monitor students' activities and progress online.
Giáo viên có thể theo dõi hoạt động và tiến bộ của học sinh trên mạng.
Chi tiếtCụm hay dùngmonitor progressclosely monitor
Họ từmonitoring (n.)
Nghĩa là kiểm tra/theo dõi đều đặn. Từ này còn là danh từ: màn hình (monitor).
|
— |
|
/ˈprəʊɡres/
|
n. |
sự tiến bộ
You will make faster progress if you speak English every day.
Bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn nếu nói tiếng Anh mỗi ngày.
Chi tiếtCụm hay dùngmake progressgood progress
Họ từprogress (v.)progressive (adj.)
Không đếm được: "make progress", KHÔNG "make a progress" hay "progresses".
|
— |
|
/ˈmɒdjuːl/
|
n. |
học phần (một phần của khoá học đại học)
Each module is worth a certain number of credits towards the degree.
Mỗi học phần có một số tín chỉ nhất định tính vào bằng.
Chi tiếtHọ từmodular (adj.)
Một phần riêng của programme. Ở đại học, hoàn thành module sẽ tích luỹ credits (tín chỉ).
|
— |
|
/səbˈmɪt/
|
v. |
nộp (bài/hồ sơ)
Students submit their work to the teacher through the online system.
Học sinh nộp bài cho giáo viên qua hệ thống trực tuyến.
Chi tiếtCụm hay dùngsubmit an assignmentsubmit online
Họ từsubmission (n.)
Gấp đôi "t" khi thêm đuôi: submitted, submitting. Danh từ: submission (bài nộp / sự nộp).
|
— |
|
/ˈskuːl liːvɪŋ eɪdʒ/
|
n. phr. |
độ tuổi được nghỉ học (rời trường)
In a lot of countries, the school-leaving age is eighteen.
Ở nhiều nước, độ tuổi được nghỉ học là mười tám.
Chi tiết Độ tuổi tối thiểu luật cho phép rời trường. Cụm danh từ ghép có gạch nối: school-leaving.
|
— |
Đang tải...