Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 14 · Education (Giáo dục)

27 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kreʃ/
n.
nhà trẻ (giữ trẻ nhỏ khi bố mẹ bận)
The company opened a crèche so staff could leave their toddlers nearby.
Công ty mở một nhà trẻ để nhân viên có thể gửi con nhỏ ở gần.
Chi tiết
Từ gốc Pháp, giữ dấu "è"; đọc như "kresh". Dành cho trẻ nhỏ nhất, chủ yếu để chơi.
/ˈnɜːsəri skuːl/
n. phr.
trường mẫu giáo
At nursery school, children learn to share and play together before starting real lessons.
Ở trường mẫu giáo, trẻ học cách chia sẻ và chơi cùng nhau trước khi bắt đầu học thực sự.
Chi tiết
Cụm hay dùnggo to nursery schoola nursery school teacher
Bậc trước tiểu học, sau crèche. Ở Anh thường cho trẻ khoảng 3–5 tuổi.
/ˈpraɪməri skuːl/
n. phr.
trường tiểu học
Children attend primary school between the ages of five and eleven.
Trẻ học tiểu học trong độ tuổi từ năm đến mười một.
Chi tiết
Cụm hay dùngstart primary schoola primary school pupil
Nơi học các kỹ năng cơ bản: đọc, viết, làm toán. Anh-Mỹ gọi là elementary school.
/ˌkɒmprɪˈhensɪv skuːl/
n. phr.
trường trung học đại trà (nhận mọi học sinh, không thi tuyển)
Most British teenagers go to a comprehensive school in their local area.
Phần lớn thanh thiếu niên Anh học tại một trường trung học đại trà ở khu vực mình sống.
Chi tiết
comprehensive = nhận HỌC SINH MỌI TRÌNH ĐỘ, không cần thi đầu vào — khác grammar school (phải thi).
/ˈɡræmə skuːl/
n. phr.
trường trung học chọn lọc (tuyển qua kỳ thi)
To get into a grammar school, pupils usually have to pass an entrance exam.
Để vào được trường trung học chọn lọc, học sinh thường phải vượt qua một kỳ thi đầu vào.
Chi tiết
Ở Anh, đây là trường công truyền thống có tuyển chọn qua thi cử; không liên quan tới môn "ngữ pháp".
/ˌɡeɪn ədˈmɪʃn/
phr.
được nhận vào (trường)
She gained admission to a well-known grammar school after sitting an exam.
Cô ấy được nhận vào một trường trung học chọn lọc nổi tiếng sau khi thi.
Chi tiết
Họ từadmit (v.)admission (n.)
Cụm trang trọng cho "được nhận vào học". Danh từ admission (sự nhận vào) đi với gain/get.
/ˌpʌblɪk ˈskuːl/
n. phr.
trường tư danh tiếng (ở Anh — phải đóng học phí)
In Britain, a famous public school is in fact a private, fee-paying school.
Ở Anh, một "public school" nổi tiếng thực chất lại là trường tư, có thu học phí.
Chi tiết
BẪY nghĩa: ở Anh public school là trường TƯ, thu phí. Ở Mỹ public school lại là trường CÔNG, miễn phí.
/kəmˈpʌlsəri/
adj.
bắt buộc
English is a compulsory subject in most Vietnamese high schools.
Tiếng Anh là môn học bắt buộc ở hầu hết các trường trung học Việt Nam.
Chi tiết
Đồng nghĩaobligatorymandatory
Trái nghĩa: optional. Thường dùng cho môn học, quy định.
/ˈsɪksθ fɔːm ˌkɒlɪdʒ/
n. phr.
trường dự bị đại học (cho học sinh 16–18 tuổi ở Anh)
After finishing school at sixteen, he studied science at a sixth-form college.
Sau khi học xong ở tuổi mười sáu, cậu ấy học các môn khoa học tại một trường dự bị đại học.
Chi tiết
Giai đoạn 16–18 tuổi ở Anh, chuẩn bị cho A levels và vào đại học.
/ˌhaɪər edʒuˈkeɪʃn/
n. phr.
giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng)
Many young people go on to higher education at a university or college.
Nhiều người trẻ học tiếp lên giáo dục bậc cao tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
Chi tiết
Bậc học sau trung học phổ thông. Phân biệt với further education (học nghề/bổ túc sau 16 tuổi).
/ˌsɪt ən ɪɡˈzæm/
phr.
dự thi, làm bài thi
At eighteen, most students sit their university entrance exams.
Ở tuổi mười tám, đa số học sinh dự kỳ thi tuyển sinh đại học.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake an examdo an examsit an exam
Ba cách nói cùng nghĩa: take / do / sit an exam. "sit" là cách nói kiểu Anh.
/ˌriːˈsɪt/
v.
thi lại (khi lần đầu chưa đạt)
If you fail, you can resit the exam next term.
Nếu trượt, bạn có thể thi lại kỳ sau.
Chi tiết
Họ từresit (n.)
Tiền tố re- (lại) + sit (dự thi) = thi lại. Cũng dùng làm danh từ: take a resit.
/ˌend əv ˈjɪər ɪɡˌzæm/
n. phr.
kỳ thi cuối năm
Students revise hard for a few weeks before their end-of-year exams.
Học sinh ôn tập chăm chỉ vài tuần trước các kỳ thi cuối năm.
Chi tiết
Cụm tính từ ghép có gạch nối: end-of-year. So với mid-year (giữa năm).
/ˈentrəns ɪɡˌzæm/
n. phr.
kỳ thi tuyển sinh, thi đầu vào
She spent the summer preparing for the university entrance exam.
Cô ấy dành cả mùa hè để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học.
Chi tiết
entrance (sự vào) + exam. Ở Anh, thi vào đại học thường gọi là "A levels".
/mɑːk/
n.
điểm số (dạng số/phần trăm)
She got a mark of 85% in her history test.
Cô ấy đạt điểm 85% trong bài kiểm tra lịch sử.
Chi tiết
Cụm hay dùngget a good marka high markfull marks
Họ từmark (v.)
mark = điểm dạng SỐ (75%). Khác grade = điểm dạng CHỮ (A, B+, C). Động từ mark = chấm bài.
/ɡreɪd/
n.
điểm xếp loại (dạng chữ: A, B, C…)
If you pass and do well, you get a high grade.
Nếu đỗ và làm tốt, bạn sẽ được điểm xếp loại cao.
Chi tiết
Cụm hay dùnga top gradeget good gradespass grade
grade = điểm dạng CHỮ. Ở Anh-Mỹ, "grade" còn nghĩa là "lớp" (grade 5 = lớp 5).
/pɑːs/
v.
thi đỗ, thi đạt
I passed all my exams and graduated last summer.
Tôi đã đỗ tất cả các kỳ thi và tốt nghiệp mùa hè năm ngoái.
Chi tiết
Họ từpass (n.)
LỖI THƯỜNG GẶP: nói "pass an exam", KHÔNG nói "succeed at/in an exam". Trái nghĩa: fail.
/duː ˈwel/
phr.
làm tốt, đạt kết quả tốt
He studied hard and did well in every subject.
Cậu ấy học chăm và đạt kết quả tốt ở mọi môn.
Chi tiết
Trái nghĩa: do badly (làm kém). Đây là collocation cố định với động từ do.
/feɪl/
v.
thi trượt, không đạt
If you fail, you do not get the minimum grade to pass.
Nếu trượt, bạn không đạt điểm tối thiểu để đỗ.
Chi tiết
Họ từfailure (n.)
Trái nghĩa: pass. Nếu trượt, có thể resit (thi lại).
/ˌskɪp ˈklɑːsɪz/
phr.
trốn học, bỏ tiết (cố ý)
Students who skip classes often fall behind and do badly in exams.
Học sinh trốn học thường bị tụt lại và làm bài thi kém.
Chi tiết
Đồng nghĩamiss classesplay truant
skip = bỏ qua CÓ CHỦ Ý. Cách nói thân mật (informal). Trang trọng hơn: be absent from class.
/ˈdɪstəns ˌlɜːnɪŋ/
n. phr.
học từ xa (không đến lớp)
Distance learning lets people study from home without attending classes.
Học từ xa cho phép mọi người học tại nhà mà không cần đến lớp.
Chi tiết
Học mà không tới lớp, thường qua mạng. So với blended learning (kết hợp).
/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/
n. phr.
học kết hợp (vừa trực tiếp vừa trực tuyến)
Blended learning uses a mix of classroom lessons and online study.
Học kết hợp sử dụng cả bài học trên lớp lẫn học trực tuyến.
Chi tiết
Họ từblend (v.)
blend = pha trộn. Kết hợp giữa học trực tiếp và distance learning.
/ˈmɒnɪtə/
v.
theo dõi, giám sát (thường xuyên)
Teachers can monitor students' activities and progress online.
Giáo viên có thể theo dõi hoạt động và tiến bộ của học sinh trên mạng.
Chi tiết
Cụm hay dùngmonitor progressclosely monitor
Họ từmonitoring (n.)
Nghĩa là kiểm tra/theo dõi đều đặn. Từ này còn là danh từ: màn hình (monitor).
/ˈprəʊɡres/
n.
sự tiến bộ
You will make faster progress if you speak English every day.
Bạn sẽ tiến bộ nhanh hơn nếu nói tiếng Anh mỗi ngày.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake progressgood progress
Họ từprogress (v.)progressive (adj.)
Không đếm được: "make progress", KHÔNG "make a progress" hay "progresses".
/ˈmɒdjuːl/
n.
học phần (một phần của khoá học đại học)
Each module is worth a certain number of credits towards the degree.
Mỗi học phần có một số tín chỉ nhất định tính vào bằng.
Chi tiết
Họ từmodular (adj.)
Một phần riêng của programme. Ở đại học, hoàn thành module sẽ tích luỹ credits (tín chỉ).
/səbˈmɪt/
v.
nộp (bài/hồ sơ)
Students submit their work to the teacher through the online system.
Học sinh nộp bài cho giáo viên qua hệ thống trực tuyến.
Chi tiết
Cụm hay dùngsubmit an assignmentsubmit online
Họ từsubmission (n.)
Gấp đôi "t" khi thêm đuôi: submitted, submitting. Danh từ: submission (bài nộp / sự nộp).
/ˈskuːl liːvɪŋ eɪdʒ/
n. phr.
độ tuổi được nghỉ học (rời trường)
In a lot of countries, the school-leaving age is eighteen.
Ở nhiều nước, độ tuổi được nghỉ học là mười tám.
Chi tiết
Độ tuổi tối thiểu luật cho phép rời trường. Cụm danh từ ghép có gạch nối: school-leaving.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...