Quay lại English Vocabulary in Use – Upper-intermediate (B2)
Bộ từ vựng

Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes))

35 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  35 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/əz ˌded əz ə ˈdɔːneɪl/
idiom
chết hẳn, chết cứng; (nghĩa bóng) không còn hoạt động
The old motorbike had been as dead as a doornail for years before he fixed it.
Chiếc xe máy cũ đã "chết cứng" nhiều năm trước khi anh ấy sửa lại.
Chi tiết
doornail = đinh đóng cửa; cả cụm nghĩa "chết hẳn". Thường mang tính informal, hay dùng đùa.
/əz ˌblaɪnd əz ə ˈbæt/
idiom
mù dở, nhìn rất kém
Without my glasses I'm as blind as a bat.
Không có kính thì tôi mù dở, chẳng nhìn thấy gì.
Chi tiết
Trong sách có dấu * — hơi tiêu cực, dễ gây phật ý; chỉ nên dùng để nói đùa về chính mình.
/əz ˌθɪn əz ə ˈreɪk/
idiom
gầy nhom, gầy như que củi
After the long illness he was as thin as a rake.
Sau trận ốm dài, anh ấy gầy nhom.
Chi tiết
rake = cái cào; có dấu * — dễ làm mất lòng khi chê người khác gầy.
/əz ˌstrɒŋ əz ən ˈɒks/
idiom
khỏe như trâu, rất khỏe
My grandfather is eighty but still as strong as an ox.
Ông tôi tám mươi tuổi nhưng vẫn khỏe như trâu.
Chi tiết
Đồng nghĩaas strong as a horse
ox = con bò đực; tương đương "khỏe như trâu" trong tiếng Việt.
/əz ˌkwaɪət əz ə ˈmaʊs/
idiom
im thin thít, rất yên lặng
The children were as quiet as a mouse while the teacher read the story.
Bọn trẻ im thin thít trong khi cô giáo đọc truyện.
Chi tiết
Thường dùng khen trẻ ngoan hoặc tả bầu không khí tĩnh lặng.
/əz ˌhevi əz ˈled/
idiom
nặng như chì, rất nặng
My backpack full of textbooks felt as heavy as lead.
Chiếc ba lô đầy sách giáo khoa của tôi nặng như chì.
Chi tiết
lead (kim loại chì) đọc /led/, KHÔNG đọc /liːd/ (nghĩa "dẫn dắt"). Trái nghĩa: as light as a feather.
/əz ˌlaɪt əz ə ˈfeðə/
idiom
nhẹ như lông hồng, rất nhẹ
The new laptop is as light as a feather compared with my old one.
Chiếc laptop mới nhẹ như lông hồng so với máy cũ của tôi.
Chi tiết
feather = lông vũ; trái nghĩa với as heavy as lead.
/əz ˌdrʌŋk əz ə ˈlɔːd/
idiom
say mèm, say bí tỉ
He came home from the party as drunk as a lord.
Anh ta về nhà sau bữa tiệc trong tình trạng say mèm.
Chi tiết
Có dấu * — hơi tiêu cực. Trái nghĩa: as sober as a judge.
/əz ˌsəʊbə əz ə ˈdʒʌdʒ/
idiom
hoàn toàn tỉnh táo, không say chút nào
Don't worry, the driver is as sober as a judge.
Đừng lo, tài xế hoàn toàn tỉnh táo.
Chi tiết
sober = tỉnh táo (không say rượu). Trái nghĩa: as drunk as a lord.
/əz ˌblæk əz ˈnaɪt/
idiom
tối đen như mực
During the power cut the whole street was as black as night.
Lúc mất điện, cả con phố tối đen như mực.
Chi tiết
Nhấn mạnh bóng tối dày đặc; biến thể: as black as coal.
/əz ˌwaɪt əz ˈsnəʊ/
idiom
trắng tinh, trắng muốt
Her wedding dress was as white as snow.
Chiếc váy cưới của cô ấy trắng tinh.
Chi tiết
Hay xuất hiện trong truyện cổ tích (fairy tales). Khác as white as a sheet (tái nhợt vì sợ).
/əz ˌɡʊd əz ˈɡəʊld/
idiom
(trẻ con) rất ngoan, ngoan ngoãn
The baby was as good as gold during the whole flight to Da Nang.
Em bé rất ngoan suốt chuyến bay tới Đà Nẵng.
Chi tiết
Chủ yếu nói về hành vi ngoan ngoãn của trẻ con.
/əz ˌkuːl əz ə ˈkjuːkʌmbə/
idiom
bình tĩnh, điềm tĩnh (dù tình huống căng thẳng)
Even during the interview she stayed as cool as a cucumber.
Ngay cả trong buổi phỏng vấn, cô ấy vẫn điềm tĩnh như không.
Chi tiết
cucumber = quả dưa chuột; ý là bình thản, không hề luống cuống.
/əz ˌbɪzi əz ə ˈbiː/
idiom
bận rộn tối mắt, bận như con ong
Before Tet, every shop owner is as busy as a bee.
Trước Tết, chủ tiệm nào cũng bận rộn tối mắt.
Chi tiết
Hàm ý bận rộn một cách tích cực, chăm chỉ.
/əz ˌhɑːd əz ˈaɪən/
idiom
cứng như sắt, rất cứng
The old bread had gone as hard as iron.
Ổ bánh mì cũ đã cứng như sắt.
Chi tiết
Có thể tả vật cứng hoặc người lạnh lùng, cứng rắn.
/əz ˌdraɪ əz ə ˈbəʊn/
idiom
khô khốc, khô cong
The rice fields were as dry as a bone after months without rain.
Những cánh đồng lúa khô khốc sau nhiều tháng không mưa.
Chi tiết
bone = xương; nhấn mạnh sự khô hạn hoàn toàn. Cũng nói tắt: bone-dry.
/əz ˌmæd əz ə ˈhætə/
idiom
điên khùng, gàn dở
The neighbours think the old inventor is as mad as a hatter.
Hàng xóm cho rằng ông già nhà phát minh ấy gàn dở.
Chi tiết
Có dấu * — hơi tiêu cực. hatter = thợ làm mũ (xưa nhiễm thủy ngân nên hay "điên").
/əz ˌbəʊld əz ˈbrɑːs/
idiom
mặt dày, trơ trẽn, tự tin thái quá
As bold as brass, he walked in late without a word of apology.
Trơ trẽn hết sức, anh ta đi vào muộn mà chẳng một lời xin lỗi.
Chi tiết
brass = đồng thau; hàm ý táo tợn, không biết ngượng.
/əz ˌdef əz ə ˈpəʊst/
idiom
điếc đặc, điếc nặng
You'll have to shout — Grandpa is as deaf as a post.
Bạn phải nói to lên — ông đã điếc đặc rồi.
Chi tiết
post = cột trụ; có dấu * — dễ phật ý khi nói về người khác.
/əz ˌiːzi əz ə ˈpaɪ/
idiom
dễ như ăn kẹo, dễ ợt
Once you practise a little, riding a bike is as easy as pie.
Chỉ cần luyện một chút, đi xe đạp dễ như ăn kẹo.
Chi tiết
Đồng nghĩaa piece of cake
Đồng nghĩa thông dụng: a piece of cake.
/əz ˌkwɪk əz ə ˈflæʃ/
idiom
nhanh như chớp
As quick as a flash, the cat caught the mouse.
Nhanh như chớp, con mèo vồ được con chuột.
Chi tiết
flash = tia chớp; nhấn mạnh tốc độ. Biến thể: like a flash, in a flash.
/əz ˌwaɪt əz ə ˈʃiːt/
idiom
trắng bệch, tái mét (vì sợ hoặc sốc)
When she heard the bad news, she turned as white as a sheet.
Khi nghe tin dữ, cô ấy tái mét mặt.
Chi tiết
Khác as white as snow: cụm này chỉ sự tái nhợt vì sợ hãi, không phải màu đẹp.
/əz ˌsɪk əz ə ˈdɒɡ/
idiom
ốm nặng, nôn ọe
After eating the spoiled seafood, he was as sick as a dog all night.
Sau khi ăn hải sản ôi, anh ấy nôn ọe suốt đêm.
Chi tiết
Nhấn mạnh việc buồn nôn, nôn mửa. Khác as sick as a parrot (thất vọng).
/əz ˌsɪk əz ə ˈpærət/
idiom
thất vọng ê chề, buồn rười rượi
The fans were as sick as a parrot when their team lost in the final.
Người hâm mộ thất vọng ê chề khi đội nhà thua ở trận chung kết.
Chi tiết
Khác as sick as a dog: cụm này chỉ nỗi thất vọng, không phải ốm về thể chất.
/əz ˌred əz ə ˈbiːtruːt/
idiom
đỏ bừng mặt (vì ngượng hoặc nóng)
He went as red as a beetroot when the teacher praised him in front of the class.
Cậu ấy đỏ bừng mặt khi cô giáo khen trước cả lớp.
Chi tiết
beetroot = củ dền; thường vì ngượng ngùng. Anh-Mỹ hay nói as red as a beet.
/əz … əz kən ˈbiː/
idiom
hết mức có thể, cực kỳ (mẫu tạo phép so sánh)
After the long hike I was as thirsty as can be.
Sau chặng leo núi dài, tôi khát khô cả cổ.
Chi tiết
Mẫu câu: as + tính từ + as can be. VD: I'm as thirsty as can be (tôi khát vô cùng).
/ˌwɜːk laɪk ə ˈdriːm/
idiom
chạy trơn tru, hoạt động cực tốt
The new payment app works like a dream.
Ứng dụng thanh toán mới chạy trơn tru.
Chi tiết
Nhóm so sánh "like + danh từ": mô tả điều gì diễn ra suôn sẻ, không trục trặc.
/hæv ˌaɪz laɪk ə ˈhɔːk/
idiom
mắt tinh như cú, quan sát rất kỹ
Nothing gets past the manager — she has eyes like a hawk.
Chẳng gì qua mắt được quản lý — bà ấy mắt tinh như cú.
Chi tiết
hawk = chim ưng; hàm ý nhìn thấy mọi thứ, không bỏ sót chi tiết nào.
/ˌiːt laɪk ə ˈhɔːs/
idiom
ăn khỏe, ăn rất nhiều
Teenage boys often eat like a horse after football practice.
Đám con trai tuổi teen thường ăn rất khỏe sau buổi tập bóng.
Chi tiết
Trái nghĩa: eat like a bird (ăn rất ít).
/ˌdrɪŋk laɪk ə ˈfɪʃ/
idiom
uống (rượu bia) như hũ chìm
I was surprised how much he drank — he drinks like a fish.
Tôi ngạc nhiên vì anh ta uống nhiều — uống như hũ chìm.
Chi tiết
Có dấu * — hơi tiêu cực; chỉ việc uống nhiều rượu bia.
/ˌsliːp laɪk ə ˈlɒɡ/
idiom
ngủ say như chết, ngủ rất ngon
After the long journey I slept like a log.
Sau chuyến đi dài, tôi ngủ say như chết.
Chi tiết
log = khúc gỗ; nhấn mạnh giấc ngủ sâu, không bị đánh thức.
/ə ˌmaɪnd laɪk ə ˈsɪv/
idiom
đầu óc như cái rổ thủng, hay quên
Sorry, I forgot your name again — I've got a mind like a sieve.
Xin lỗi, tôi lại quên tên bạn — đầu óc tôi như cái rổ thủng.
Chi tiết
sieve /sɪv/ = cái rây; cũng nói a memory/head like a sieve.
/ˌlaɪk ə ˌbeə wɪð ə ˌsɔː ˈhed/
idiom
cáu kỉnh, quạu quọ, khó chịu
Don't talk to him before his morning coffee — he's like a bear with a sore head.
Đừng nói chuyện với anh ta trước ly cà phê sáng — cáu kỉnh lắm.
Chi tiết
sore head = đầu đau; hàm ý tâm trạng bực bội, gắt gỏng.
/ˌlaɪk ə ˌbʊl ɪn ə ˈtʃaɪnə ʃɒp/
idiom
vụng về, hậu đậu (dễ làm hỏng đồ, làm hỏng việc)
He's like a bull in a china shop in the kitchen — he broke three bowls.
Vào bếp thì anh ta hậu đậu vô cùng — làm vỡ ba cái bát.
Chi tiết
Có dấu * — hơi tiêu cực. china shop = tiệm đồ sứ (dễ vỡ).
/ˌlaɪk ə ˌred ræɡ tə ə ˈbʊl/
idiom
như đổ thêm dầu vào lửa; điều chắc chắn chọc giận ai đó
Mentioning politics at dinner is like a red rag to a bull for my uncle.
Nhắc đến chính trị trong bữa ăn chẳng khác nào chọc giận ông chú tôi.
Chi tiết
red rag = tấm vải đỏ; ẩn dụ điều chắc chắn khiến ai đó nổi giận.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...