| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əz ˌded əz ə ˈdɔːneɪl/
|
idiom |
chết hẳn, chết cứng; (nghĩa bóng) không còn hoạt động
The old motorbike had been as dead as a doornail for years before he fixed it.
Chiếc xe máy cũ đã "chết cứng" nhiều năm trước khi anh ấy sửa lại.
Chi tiết doornail = đinh đóng cửa; cả cụm nghĩa "chết hẳn". Thường mang tính informal, hay dùng đùa.
|
— |
|
/əz ˌblaɪnd əz ə ˈbæt/
|
idiom |
mù dở, nhìn rất kém
Without my glasses I'm as blind as a bat.
Không có kính thì tôi mù dở, chẳng nhìn thấy gì.
Chi tiết Trong sách có dấu * — hơi tiêu cực, dễ gây phật ý; chỉ nên dùng để nói đùa về chính mình.
|
— |
|
/əz ˌθɪn əz ə ˈreɪk/
|
idiom |
gầy nhom, gầy như que củi
After the long illness he was as thin as a rake.
Sau trận ốm dài, anh ấy gầy nhom.
Chi tiết rake = cái cào; có dấu * — dễ làm mất lòng khi chê người khác gầy.
|
— |
|
/əz ˌstrɒŋ əz ən ˈɒks/
|
idiom |
khỏe như trâu, rất khỏe
My grandfather is eighty but still as strong as an ox.
Ông tôi tám mươi tuổi nhưng vẫn khỏe như trâu.
Chi tiếtĐồng nghĩaas strong as a horse
ox = con bò đực; tương đương "khỏe như trâu" trong tiếng Việt.
|
— |
|
/əz ˌkwaɪət əz ə ˈmaʊs/
|
idiom |
im thin thít, rất yên lặng
The children were as quiet as a mouse while the teacher read the story.
Bọn trẻ im thin thít trong khi cô giáo đọc truyện.
Chi tiết Thường dùng khen trẻ ngoan hoặc tả bầu không khí tĩnh lặng.
|
— |
|
/əz ˌhevi əz ˈled/
|
idiom |
nặng như chì, rất nặng
My backpack full of textbooks felt as heavy as lead.
Chiếc ba lô đầy sách giáo khoa của tôi nặng như chì.
Chi tiết lead (kim loại chì) đọc /led/, KHÔNG đọc /liːd/ (nghĩa "dẫn dắt"). Trái nghĩa: as light as a feather.
|
— |
|
/əz ˌlaɪt əz ə ˈfeðə/
|
idiom |
nhẹ như lông hồng, rất nhẹ
The new laptop is as light as a feather compared with my old one.
Chiếc laptop mới nhẹ như lông hồng so với máy cũ của tôi.
Chi tiết feather = lông vũ; trái nghĩa với as heavy as lead.
|
— |
|
/əz ˌdrʌŋk əz ə ˈlɔːd/
|
idiom |
say mèm, say bí tỉ
He came home from the party as drunk as a lord.
Anh ta về nhà sau bữa tiệc trong tình trạng say mèm.
Chi tiết Có dấu * — hơi tiêu cực. Trái nghĩa: as sober as a judge.
|
— |
|
/əz ˌsəʊbə əz ə ˈdʒʌdʒ/
|
idiom |
hoàn toàn tỉnh táo, không say chút nào
Don't worry, the driver is as sober as a judge.
Đừng lo, tài xế hoàn toàn tỉnh táo.
Chi tiết sober = tỉnh táo (không say rượu). Trái nghĩa: as drunk as a lord.
|
— |
|
/əz ˌblæk əz ˈnaɪt/
|
idiom |
tối đen như mực
During the power cut the whole street was as black as night.
Lúc mất điện, cả con phố tối đen như mực.
Chi tiết Nhấn mạnh bóng tối dày đặc; biến thể: as black as coal.
|
— |
|
/əz ˌwaɪt əz ˈsnəʊ/
|
idiom |
trắng tinh, trắng muốt
Her wedding dress was as white as snow.
Chiếc váy cưới của cô ấy trắng tinh.
Chi tiết Hay xuất hiện trong truyện cổ tích (fairy tales). Khác as white as a sheet (tái nhợt vì sợ).
|
— |
|
/əz ˌɡʊd əz ˈɡəʊld/
|
idiom |
(trẻ con) rất ngoan, ngoan ngoãn
The baby was as good as gold during the whole flight to Da Nang.
Em bé rất ngoan suốt chuyến bay tới Đà Nẵng.
Chi tiết Chủ yếu nói về hành vi ngoan ngoãn của trẻ con.
|
— |
|
/əz ˌkuːl əz ə ˈkjuːkʌmbə/
|
idiom |
bình tĩnh, điềm tĩnh (dù tình huống căng thẳng)
Even during the interview she stayed as cool as a cucumber.
Ngay cả trong buổi phỏng vấn, cô ấy vẫn điềm tĩnh như không.
Chi tiết cucumber = quả dưa chuột; ý là bình thản, không hề luống cuống.
|
— |
|
/əz ˌbɪzi əz ə ˈbiː/
|
idiom |
bận rộn tối mắt, bận như con ong
Before Tet, every shop owner is as busy as a bee.
Trước Tết, chủ tiệm nào cũng bận rộn tối mắt.
Chi tiết Hàm ý bận rộn một cách tích cực, chăm chỉ.
|
— |
|
/əz ˌhɑːd əz ˈaɪən/
|
idiom |
cứng như sắt, rất cứng
The old bread had gone as hard as iron.
Ổ bánh mì cũ đã cứng như sắt.
Chi tiết Có thể tả vật cứng hoặc người lạnh lùng, cứng rắn.
|
— |
|
/əz ˌdraɪ əz ə ˈbəʊn/
|
idiom |
khô khốc, khô cong
The rice fields were as dry as a bone after months without rain.
Những cánh đồng lúa khô khốc sau nhiều tháng không mưa.
Chi tiết bone = xương; nhấn mạnh sự khô hạn hoàn toàn. Cũng nói tắt: bone-dry.
|
— |
|
/əz ˌmæd əz ə ˈhætə/
|
idiom |
điên khùng, gàn dở
The neighbours think the old inventor is as mad as a hatter.
Hàng xóm cho rằng ông già nhà phát minh ấy gàn dở.
Chi tiết Có dấu * — hơi tiêu cực. hatter = thợ làm mũ (xưa nhiễm thủy ngân nên hay "điên").
|
— |
|
/əz ˌbəʊld əz ˈbrɑːs/
|
idiom |
mặt dày, trơ trẽn, tự tin thái quá
As bold as brass, he walked in late without a word of apology.
Trơ trẽn hết sức, anh ta đi vào muộn mà chẳng một lời xin lỗi.
Chi tiết brass = đồng thau; hàm ý táo tợn, không biết ngượng.
|
— |
|
/əz ˌdef əz ə ˈpəʊst/
|
idiom |
điếc đặc, điếc nặng
You'll have to shout — Grandpa is as deaf as a post.
Bạn phải nói to lên — ông đã điếc đặc rồi.
Chi tiết post = cột trụ; có dấu * — dễ phật ý khi nói về người khác.
|
— |
|
/əz ˌiːzi əz ə ˈpaɪ/
|
idiom |
dễ như ăn kẹo, dễ ợt
Once you practise a little, riding a bike is as easy as pie.
Chỉ cần luyện một chút, đi xe đạp dễ như ăn kẹo.
Chi tiếtĐồng nghĩaa piece of cake
Đồng nghĩa thông dụng: a piece of cake.
|
— |
|
/əz ˌkwɪk əz ə ˈflæʃ/
|
idiom |
nhanh như chớp
As quick as a flash, the cat caught the mouse.
Nhanh như chớp, con mèo vồ được con chuột.
Chi tiết flash = tia chớp; nhấn mạnh tốc độ. Biến thể: like a flash, in a flash.
|
— |
|
/əz ˌwaɪt əz ə ˈʃiːt/
|
idiom |
trắng bệch, tái mét (vì sợ hoặc sốc)
When she heard the bad news, she turned as white as a sheet.
Khi nghe tin dữ, cô ấy tái mét mặt.
Chi tiết Khác as white as snow: cụm này chỉ sự tái nhợt vì sợ hãi, không phải màu đẹp.
|
— |
|
/əz ˌsɪk əz ə ˈdɒɡ/
|
idiom |
ốm nặng, nôn ọe
After eating the spoiled seafood, he was as sick as a dog all night.
Sau khi ăn hải sản ôi, anh ấy nôn ọe suốt đêm.
Chi tiết Nhấn mạnh việc buồn nôn, nôn mửa. Khác as sick as a parrot (thất vọng).
|
— |
|
/əz ˌsɪk əz ə ˈpærət/
|
idiom |
thất vọng ê chề, buồn rười rượi
The fans were as sick as a parrot when their team lost in the final.
Người hâm mộ thất vọng ê chề khi đội nhà thua ở trận chung kết.
Chi tiết Khác as sick as a dog: cụm này chỉ nỗi thất vọng, không phải ốm về thể chất.
|
— |
|
/əz ˌred əz ə ˈbiːtruːt/
|
idiom |
đỏ bừng mặt (vì ngượng hoặc nóng)
He went as red as a beetroot when the teacher praised him in front of the class.
Cậu ấy đỏ bừng mặt khi cô giáo khen trước cả lớp.
Chi tiết beetroot = củ dền; thường vì ngượng ngùng. Anh-Mỹ hay nói as red as a beet.
|
— |
|
/əz … əz kən ˈbiː/
|
idiom |
hết mức có thể, cực kỳ (mẫu tạo phép so sánh)
After the long hike I was as thirsty as can be.
Sau chặng leo núi dài, tôi khát khô cả cổ.
Chi tiết Mẫu câu: as + tính từ + as can be. VD: I'm as thirsty as can be (tôi khát vô cùng).
|
— |
|
/ˌwɜːk laɪk ə ˈdriːm/
|
idiom |
chạy trơn tru, hoạt động cực tốt
The new payment app works like a dream.
Ứng dụng thanh toán mới chạy trơn tru.
Chi tiết Nhóm so sánh "like + danh từ": mô tả điều gì diễn ra suôn sẻ, không trục trặc.
|
— |
|
/hæv ˌaɪz laɪk ə ˈhɔːk/
|
idiom |
mắt tinh như cú, quan sát rất kỹ
Nothing gets past the manager — she has eyes like a hawk.
Chẳng gì qua mắt được quản lý — bà ấy mắt tinh như cú.
Chi tiết hawk = chim ưng; hàm ý nhìn thấy mọi thứ, không bỏ sót chi tiết nào.
|
— |
|
/ˌiːt laɪk ə ˈhɔːs/
|
idiom |
ăn khỏe, ăn rất nhiều
Teenage boys often eat like a horse after football practice.
Đám con trai tuổi teen thường ăn rất khỏe sau buổi tập bóng.
Chi tiết Trái nghĩa: eat like a bird (ăn rất ít).
|
— |
|
/ˌdrɪŋk laɪk ə ˈfɪʃ/
|
idiom |
uống (rượu bia) như hũ chìm
I was surprised how much he drank — he drinks like a fish.
Tôi ngạc nhiên vì anh ta uống nhiều — uống như hũ chìm.
Chi tiết Có dấu * — hơi tiêu cực; chỉ việc uống nhiều rượu bia.
|
— |
|
/ˌsliːp laɪk ə ˈlɒɡ/
|
idiom |
ngủ say như chết, ngủ rất ngon
After the long journey I slept like a log.
Sau chuyến đi dài, tôi ngủ say như chết.
Chi tiết log = khúc gỗ; nhấn mạnh giấc ngủ sâu, không bị đánh thức.
|
— |
|
/ə ˌmaɪnd laɪk ə ˈsɪv/
|
idiom |
đầu óc như cái rổ thủng, hay quên
Sorry, I forgot your name again — I've got a mind like a sieve.
Xin lỗi, tôi lại quên tên bạn — đầu óc tôi như cái rổ thủng.
Chi tiết sieve /sɪv/ = cái rây; cũng nói a memory/head like a sieve.
|
— |
|
/ˌlaɪk ə ˌbeə wɪð ə ˌsɔː ˈhed/
|
idiom |
cáu kỉnh, quạu quọ, khó chịu
Don't talk to him before his morning coffee — he's like a bear with a sore head.
Đừng nói chuyện với anh ta trước ly cà phê sáng — cáu kỉnh lắm.
Chi tiết sore head = đầu đau; hàm ý tâm trạng bực bội, gắt gỏng.
|
— |
|
/ˌlaɪk ə ˌbʊl ɪn ə ˈtʃaɪnə ʃɒp/
|
idiom |
vụng về, hậu đậu (dễ làm hỏng đồ, làm hỏng việc)
He's like a bull in a china shop in the kitchen — he broke three bowls.
Vào bếp thì anh ta hậu đậu vô cùng — làm vỡ ba cái bát.
Chi tiết Có dấu * — hơi tiêu cực. china shop = tiệm đồ sứ (dễ vỡ).
|
— |
|
/ˌlaɪk ə ˌred ræɡ tə ə ˈbʊl/
|
idiom |
như đổ thêm dầu vào lửa; điều chắc chắn chọc giận ai đó
Mentioning politics at dinner is like a red rag to a bull for my uncle.
Nhắc đến chính trị trong bữa ăn chẳng khác nào chọc giận ông chú tôi.
Chi tiết red rag = tấm vải đỏ; ẩn dụ điều chắc chắn khiến ai đó nổi giận.
|
— |
Đang tải...