| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/pəˈluː.ʃən/
|
noun |
ô nhiễm
Air pollution in the city is getting worse every year.
Ô nhiễm không khí ở thành phố ngày càng trở nên tệ hơn mỗi năm.
|
— |
|
/ˌriːˈsaɪ.kəl/
|
verb |
tái chế
We should recycle plastic bottles instead of throwing them away.
Chúng ta nên tái chế chai nhựa thay vì vứt đi.
|
— |
| phrase |
biến đổi khí hậu
Climate change is making summers hotter and storms stronger.
Biến đổi khí hậu đang khiến mùa hè nóng hơn và bão mạnh hơn.
|
— | |
|
/weɪst/
|
noun |
rác thải, chất thải
We need to reduce food waste in our daily lives.
Chúng ta cần giảm lãng phí thực phẩm trong cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/prəˈtɛkt/
|
verb |
bảo vệ
We must protect the forests so that animals can survive.
Chúng ta phải bảo vệ rừng để các loài động vật có thể tồn tại.
|
— |
|
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
|
noun |
môi trường
Everyone has a responsibility to take care of the environment.
Mọi người đều có trách nhiệm chăm sóc môi trường.
|
— |
| phrase |
nóng lên toàn cầu
Global warming is causing ice in the Arctic to melt.
Nóng lên toàn cầu đang khiến băng ở Bắc Cực tan chảy.
|
— | |
|
/træʃ/
|
noun |
rác
Please don't drop trash on the street — use a bin.
Xin đừng vứt rác ra đường — hãy dùng thùng rác.
|
— |
|
/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/
|
noun |
nạn phá rừng
Deforestation destroys the homes of many wild animals.
Nạn phá rừng phá hủy ngôi nhà của nhiều loài động vật hoang dã.
|
— |
| phrase |
năng lượng tái tạo
Solar panels are a good example of renewable energy.
Tấm pin mặt trời là một ví dụ điển hình về năng lượng tái tạo.
|
— | |
|
/draʊt/
|
noun |
hạn hán
The long drought damaged crops and left farmers with very little water.
Đợt hạn hán kéo dài đã phá hoại mùa màng và khiến nông dân thiếu nước trầm trọng.
|
— |
|
/flʌd/
|
noun |
lũ lụt
Heavy rain caused a flood that damaged many homes in the village.
Mưa lớn đã gây ra lũ lụt làm hư hại nhiều ngôi nhà trong làng.
|
— |
|
/ɪnˈdeɪn.dʒəd/
|
adjective |
có nguy cơ tuyệt chủng
Tigers are an endangered species and we need to protect them.
Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng và chúng ta cần bảo vệ chúng.
|
— |
| phrase |
khí thải carbon
Cars and factories produce a lot of carbon emissions every day.
Ô tô và nhà máy thải ra nhiều khí thải carbon mỗi ngày.
|
— | |
|
/səˈsteɪ.nə.bəl/
|
adjective |
bền vững
We need to find sustainable ways to produce food for the future.
Chúng ta cần tìm những cách bền vững để sản xuất thực phẩm cho tương lai.
|
— |
|
/ˈplæs.tɪk/
|
noun |
nhựa
Using too much plastic is bad for the ocean and sea animals.
Sử dụng quá nhiều nhựa gây hại cho đại dương và các sinh vật biển.
|
— |
|
/ˈpɒv.ə.ti/
|
noun |
đói nghèo
Many children cannot go to school because of poverty.
Nhiều trẻ em không thể đến trường vì đói nghèo.
|
— |
|
/ˌɪn.ɪˈkwɒl.ɪ.ti/
|
noun |
sự bất bình đẳng
There is a lot of inequality between rich and poor people in big cities.
Có rất nhiều bất bình đẳng giữa người giàu và người nghèo ở các thành phố lớn.
|
— |
|
/ˌoʊ.vəˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən/
|
noun |
dân số quá đông
Overpopulation in big cities causes traffic jams and a lack of housing.
Dân số quá đông ở các thành phố lớn gây ra tắc đường và thiếu nhà ở.
|
— |
|
/əˈweər.nəs/
|
noun |
nhận thức, ý thức
We need to raise awareness about the dangers of plastic pollution.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của ô nhiễm nhựa.
|
— |
| phrase |
năng lượng sạch
The government is investing in clean energy like wind and solar power.
Chính phủ đang đầu tư vào năng lượng sạch như điện gió và điện mặt trời.
|
— | |
|
/ˈhæb.ɪ.tæt/
|
noun |
môi trường sống (của động vật)
Many animals are losing their natural habitat because of deforestation.
Nhiều loài động vật đang mất đi môi trường sống tự nhiên do nạn phá rừng.
|
— |
| phrase |
khan hiếm nước
Water scarcity is a serious problem in many dry regions of the world.
Khan hiếm nước là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều vùng khô hạn trên thế giới.
|
— | |
|
/kəˈmjuː.nɪ.ti/
|
noun |
cộng đồng
The local community came together to clean up the beach.
Cộng đồng địa phương đã cùng nhau dọn dẹp bãi biển.
|
— |
|
/ˈɡʌv.ən.mənt/
|
noun |
chính phủ
The government needs to make stricter laws to reduce pollution.
Chính phủ cần đưa ra các luật nghiêm ngặt hơn để giảm ô nhiễm.
|
— |
|
/ˈʃɔː.tɪdʒ/
|
noun |
sự thiếu hụt
There is a shortage of clean drinking water in some rural areas.
Có sự thiếu hụt nước uống sạch ở một số vùng nông thôn.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs/
|
verb |
giảm thiểu
We can all reduce our energy use by turning off lights when we leave a room.
Tất cả chúng ta đều có thể giảm thiểu việc sử dụng năng lượng bằng cách tắt đèn khi rời phòng.
|
— |
| phrase |
vấn đề xã hội
Homelessness is a serious social issue in many big cities.
Vô gia cư là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở nhiều thành phố lớn.
|
— | |
| adjective |
không có ô nhiễm, trong lành
I dream of living in a pollution-free city with clean air and clear rivers.
Tôi mơ được sống trong một thành phố không ô nhiễm với không khí trong lành và dòng sông trong xanh.
|
— | |
| phrase |
hành động, có hành động cụ thể
We need to take action now before the environment gets even worse.
Chúng ta cần hành động ngay bây giờ trước khi môi trường trở nên tệ hơn.
|
— |
Đang tải...