| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dəˈrɛkʃən/
|
danh từ |
hướng
Please follow the direction.
Xin hãy theo hướng dẫn.
Chi tiếtFollow the directions carefully.Làm theo chỉ dẫn cẩn thận.
Đồng nghĩawayguidance
Cụm hay dùngchange directionsense of direction
Họ từdirect (v/adj)directly (adv)
Số nhiều 'directions' thường chỉ chỉ dẫn.
|
— |
|
/dɪˈliːt/
|
động từ |
xóa
I want to delete this file.
Tôi muốn xóa tệp này.
Chi tiếtPlease delete the old emails.Vui lòng xóa các email cũ.
Đồng nghĩaremoveerase
Cụm hay dùngdelete a filedelete key
Họ từdeletion (n)deleted (adj)
Xóa. Thường dùng trong máy tính. Phân biệt với 'cancel'.
|
— |
|
/əˈsɛmbli/
|
danh từ |
lắp ráp
The assembly was quick.
Việc lắp ráp rất nhanh.
Chi tiếtThe assembly will start at 9 AM.Buổi tập trung sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Đồng nghĩagatheringmeetingcongregation
Cụm hay dùngschool assemblyassembly linegeneral assembly
Họ từassemble (v)assembler (n)assembled (adj)
Cuộc họp hoặc lắp ráp; tùy ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˈnjuːklɪər/
|
tính từ |
hạt nhân
Nuclear energy is powerful.
Năng lượng hạt nhân rất mạnh.
|
— |
|
/ˈtæksɪz/
|
danh từ |
thuế
We pay our taxes.
Chúng tôi nộp thuế.
|
— |
|
/maʊs/
|
danh từ |
chuột
I have a computer mouse.
Tôi có một chuột máy tính.
Chi tiếtThe cat caught a mouse.Con mèo bắt được một con chuột.
Đồng nghĩarodentcomputer mouse
Cụm hay dùngwireless mousemouse click
Họ từmice (pl)mousy (adj)
Chuột (động vật hoặc máy tính). Số nhiều bất quy tắc: mice.
|
— |
|
/ˈsɪɡnəl/
|
danh từ |
tín hiệu
The signal is strong.
Tín hiệu rất mạnh.
Chi tiếtI lost the signal in the tunnel.Tôi mất tín hiệu trong đường hầm.
Đồng nghĩaindicationcue
Cụm hay dùngsend a signalweak signal
Họ từsign (v)signaling (n)
Thường dùng cho sóng điện thoại hoặc tín hiệu giao tiếp.
|
— |
|
/ˈkrɪmɪnəl/
|
danh từ |
tội phạm
The criminal was caught by the police.
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt.
|
— |
|
/ˈɪʃuːd/
|
động từ |
phát hành
The bank issued a new credit card.
Ngân hàng đã phát hành thẻ tín dụng mới.
|
— |
|
/breɪn/
|
danh từ |
não
The brain controls our body.
Não điều khiển cơ thể của chúng ta.
Chi tiếtThe brain controls the body.Não điều khiển cơ thể.
Đồng nghĩamindintellect
Cụm hay dùngbrain functionbrain damagebrain surgery
Họ từbrainy (adj)brainless (adj)brainstorm (n/v)
Não bộ; 'brain' cũng chỉ trí tuệ.
|
— |
|
/ˈsɛkʃuəl/
|
tính từ |
tình dục
They talked about sexual health.
Họ đã nói về sức khỏe tình dục.
Chi tiếtThey have a sexual relationship.Họ có quan hệ tình dục.
Đồng nghĩaeroticintimate
Cụm hay dùngsexual orientationsexual harassment
Họ từsex (n)sexuality (n)
Từ nhạy cảm, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế.
|
— |
|
/wɪsˈkɒnsɪn/
|
danh từ |
tiểu bang Wisconsin
Wisconsin is known for its cheese.
Wisconsin nổi tiếng với phô mai của nó.
|
— |
|
/ˈpaʊərfəl/
|
tính từ |
mạnh mẽ
He is a powerful leader.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
Chi tiếtThe engine is very powerful.Động cơ rất mạnh mẽ.
Đồng nghĩastrongmighty
Cụm hay dùngpowerful toolpowerful influence
Họ từpower (n.)powerfully (adv)
Dùng cho người, vật hoặc tác động mạnh.
|
— |
|
/əbˈteɪnd/
|
động từ |
đạt được
She obtained a good grade.
Cô ấy đã đạt được điểm cao.
|
— |
|
/fɔːls/
|
tính từ |
sai
The answer is false.
Câu trả lời là sai.
|
— |
|
/kæst/
|
n |
dàn diễn viên
The cast was star-studded.
Dàn diễn viên đầy ngôi sao.
|
— |
|
/ˈflaʊər/
|
danh từ |
hoa
The flower is beautiful.
Bông hoa thật đẹp.
Chi tiếtShe picked a flower from the garden.Cô ấy hái một bông hoa từ vườn.
Đồng nghĩabloomblossom
Cụm hay dùngflower gardenflower potflower arrangement
Họ từflowering (adj)flowerbed (n)flowerless (adj)
Hoa nói chung, không chỉ một loại cụ thể.
|
— |
|
/fɛlt/
|
động từ |
cảm thấy
I felt happy yesterday.
Hôm qua tôi cảm thấy hạnh phúc.
|
— |
|
/ˌpɜːrsəˈnɛl/
|
danh từ |
nhân viên
The personnel department is busy.
Phòng nhân sự đang bận rộn.
|
— |
|
/pæst/
|
động từ |
đã qua
He passed the exam.
Anh ấy đã qua kỳ thi.
|
— |
|
/səˈplaɪd/
|
động từ |
cung cấp
They supplied food to the village.
Họ đã cung cấp thực phẩm cho ngôi làng.
|
— |
|
/aɪˈdɛntɪfaɪd/
|
động từ |
xác định
She identified the problem.
Cô ấy đã xác định vấn đề.
|
— |
|
/fɔːlz/
|
danh từ |
thác nước
The falls are beautiful.
Thác nước thật đẹp.
|
— |
|
/pɪk/
|
danh từ |
hình ảnh
I took a pic of the sunset.
Tôi đã chụp một bức hình hoàng hôn.
|
— |
|
/soʊl/
|
danh từ |
linh hồn
Music touches the soul.
Âm nhạc chạm đến linh hồn.
Chi tiếtMusic touches the soul.Âm nhạc chạm đến tâm hồn.
Đồng nghĩaspiritpsyche
Cụm hay dùngbody and soulsoul matesell one's soul
Họ từsoulful (adj)soulless (adj)
Linh hồn, phần tinh thần bất tử của con người.
|
— |
|
/prəˈmoʊt/
|
động từ |
thúc đẩy
We promote healthy eating.
Chúng tôi thúc đẩy ăn uống lành mạnh.
|
— |
|
/steɪtɪd/
|
động từ |
nêu rõ
He stated his opinion clearly.
Anh ấy đã nêu rõ ý kiến của mình.
|
— |
|
/həˈwaɪi/
|
danh từ |
tiểu bang Hawaii
Hawaii is a beautiful place.
Hawaii là một nơi đẹp.
|
— |
|
/prəˈfɛʃənəlz/
|
danh từ |
chuyên gia
The professionals helped us.
Các chuyên gia đã giúp chúng tôi.
|
— |
|
/ˈkæri/
|
động từ |
mang
I carry my bag to school.
Tôi mang cặp đến trường.
Chi tiếtHe carries a gun.Anh ta mang theo súng.
Đồng nghĩatransportbear
Cụm hay dùngcarry a loadcarry a weapon
Họ từcarrier (n)carry-on (adj/n)
Động từ bất quy tắc: carry - carried - carried.
|
— |
|
/flæɡ/
|
danh từ |
cờ
The flag is red and white.
Cờ có màu đỏ và trắng.
|
— |
|
/dɪˈsaɪdɪd/
|
động từ |
quyết định
She decided to go home.
Cô ấy đã quyết định về nhà.
|
— |
|
/ədˈvæntɪdʒ/
|
danh từ |
lợi thế
Having a car is an advantage.
Có xe hơi là một lợi thế.
Chi tiếtTake advantage of the sale.Tận dụng đợt giảm giá.
Đồng nghĩabenefitedge
Cụm hay dùngtake advantage ofhave an advantage
Họ từadvantageous (adj)disadvantage (n)
Phân biệt: 'advantage' là lợi thế, 'benefit' là lợi ích.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn/
|
động từ |
duy trì
It is important to maintain health.
Duy trì sức khỏe là quan trọng.
|
— |
|
/ˈtʊrɪzəm/
|
danh từ |
du lịch
Tourism is important for the economy.
Du lịch rất quan trọng cho nền kinh tế.
|
— |
|
/praɪˈɔrɪti/
|
danh từ |
ưu tiên
Safety is my priority.
An toàn là ưu tiên của tôi.
|
— |
|
/ˈɡræfɪk/
|
tính từ |
đồ họa
The graphic design is beautiful.
Thiết kế đồ họa rất đẹp.
Chi tiếtShe works in graphic design.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.
Đồng nghĩavisualpictorial
Cụm hay dùnggraphic designgraphic novelgraphic image
Họ từgraphics (n)graphically (adv)
Đồ họa, liên quan đến hình ảnh hoặc bản vẽ.
|
— |
|
/ˈætəm/
|
danh từ |
nguyên tử
An atom is very small.
Một nguyên tử rất nhỏ.
|
— |
|
/ˈɛstɪmeɪtɪd/
|
tính từ |
ước lượng
The estimated time is one hour.
Thời gian ước lượng là một giờ.
|
— |
|
/ˈbaɪndɪŋ/
|
danh từ |
bìa sách
The binding of the book is strong.
Bìa sách rất chắc chắn.
|
— |
|
/brif/
|
tính từ |
ngắn gọn
Please give a brief explanation.
Vui lòng cho một giải thích ngắn gọn.
|
— |
|
/ˈɛndɪd/
|
động từ |
kết thúc
The movie ended at 10 PM.
Bộ phim kết thúc lúc 10 giờ tối.
|
— |
|
/ˈwɪnɪŋ/
|
tính từ |
chiến thắng
She has a winning smile.
Cô ấy có một nụ cười chiến thắng.
|
— |
|
/əˈnɒnɪməs/
|
tính từ |
ẩn danh
The letter was anonymous.
Bức thư là ẩn danh.
|
— |
|
/ˈaɪərn/
|
danh từ |
sắt
Iron is a strong metal.
Sắt là một kim loại mạnh.
Chi tiếtThe gate is made of iron.Cổng được làm bằng sắt.
Đồng nghĩametalsteel
Cụm hay dùngiron bariron deficiencyiron will
Họ từironic (adj)irony (n)iron (v)
Danh từ không đếm được; kim loại cứng.
|
— |
|
/streɪt/
|
tính từ |
thẳng
The road is straight.
Con đường thì thẳng.
Chi tiếtHe is a straight guy.Anh ấy là người ngay thẳng.
Đồng nghĩadirecthonest
Cụm hay dùngstraight aheadstraight line
Họ từstraighten (v.)straightness (n.)
Đừng nhầm với 'strait' (eo biển).
|
— |
|
/skrɪpt/
|
danh từ |
kịch bản
The script is ready for the play.
Kịch bản đã sẵn sàng cho vở kịch.
Chi tiếtThe script was well-written.Kịch bản được viết rất hay.
Đồng nghĩascreenplaymanuscript
Cụm hay dùngwrite a scriptscript writer
Họ từscripted (adj)scripting (n)
Kịch bản chi tiết lời thoại và hành động.
|
— |
|
/sɜrvd/
|
động từ |
phục vụ
The waiter served the food.
Người phục vụ đã phục vụ món ăn.
|
— |
|
/ˌmɪsəˈleɪniəs/
|
tính từ |
tạp chí
He has a miscellaneous collection.
Anh ấy có một bộ sưu tập tạp chí.
|
— |
|
/prɪˈpɛrd/
|
động từ |
chuẩn bị
I am prepared for the test.
Tôi đã chuẩn bị cho bài kiểm tra.
|
— |
|
/vɔɪd/
|
tính từ |
trống rỗng
The box is void of any toys.
Chiếc hộp trống rỗng không có đồ chơi.
|
— |
|
/ˈdaɪnɪŋ/
|
danh từ |
ăn uống
We enjoy dining together.
Chúng tôi thích ăn uống cùng nhau.
|
— |
|
/əˈlɜrt/
|
tính từ |
cảnh giác
Stay alert while driving.
Hãy cảnh giác khi lái xe.
|
— |
|
/ˌɪntɪˈɡreɪʃən/
|
danh từ |
hội nhập
Integration is important for society.
Hội nhập là quan trọng cho xã hội.
|
— |
|
/tæɡ/
|
danh từ |
nhãn
I put a tag on my bag.
Tôi gắn một nhãn lên túi của mình.
Chi tiếtThe tag says it's made in China.Nhãn ghi là sản xuất tại Trung Quốc.
Đồng nghĩalabelsticker
Cụm hay dùngprice tagname tag
Họ từtag (v)tagged (adj)
Dùng cho nhãn dán hoặc thẻ gắn.
|
— |
|
/mɪks/
|
động từ |
trộn lẫn
Mix the flour and water.
Trộn bột mì và nước lại với nhau.
Chi tiếtMix the flour and eggs well.Trộn đều bột và trứng.
Đồng nghĩablendcombine
Cụm hay dùngmix togethermix ingredientsmix up
Họ từmixture (n)mixed (adj)
Trộn các thành phần với nhau
|
— |
|
/ˈfreɪmˌwɜrk/
|
danh từ |
khung
The framework is very strong.
Khung rất chắc chắn.
|
— |
|
/dɪsk/
|
danh từ |
đĩa
I saved the file on a disk.
Tôi đã lưu tệp trên một đĩa.
|
— |
|
/ɪnˈstɔld/
|
động từ |
cài đặt
I installed a new app.
Tôi đã cài đặt một ứng dụng mới.
|
— |
|
/kwiːn/
|
n |
nữ hoàng
Queen Elizabeth II reigned for 70 years.
Nữ hoàng Elizabeth II trị vì 70 năm.
|
— |
|
/ˈkrɛdɪts/
|
danh từ |
tín chỉ
I need more credits to graduate.
Tôi cần thêm tín chỉ để tốt nghiệp.
|
— |
|
/ˈklɪrli/
|
trạng từ |
rõ ràng
She spoke clearly during the presentation.
Cô ấy nói rõ ràng trong buổi thuyết trình.
Chi tiếtThe instructions were clearly written.Hướng dẫn được viết rõ ràng.
Đồng nghĩaobviouslyplainly
Cụm hay dùngclearly definedclearly visible
Họ từclear (adj.)clarity (n.)
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
|
— |
|
/fɪks/
|
động từ |
sửa chữa
I need to fix my bike.
Tôi cần sửa xe đạp của mình.
Chi tiếtFix the broken chair.Sửa cái ghế hỏng.
Đồng nghĩarepairmend
Cụm hay dùngfix a leakfix a problem
Họ từfix (n)fixable (adj)
Sửa chữa nói chung, không chỉ riêng đồ điện tử.
|
— |
|
/ˈhændl/
|
động từ |
xử lý
Can you handle this task?
Bạn có thể xử lý nhiệm vụ này không?
Chi tiếtHandle the glass carefully.Xử lý cái ly cẩn thận.
Đồng nghĩamanagedeal with
Cụm hay dùnghandle a situationhandle a tool
Họ từhandling (n)handler (n)
Xử lý vấn đề hoặc cầm nắm đồ vật.
|
— |
|
/swiːt/
|
tính từ |
ngọt ngào
This cake is very sweet.
Chiếc bánh này rất ngọt.
Chi tiếtThe cake is very sweet.Cái bánh rất ngọt.
Đồng nghĩasugarykind
Cụm hay dùngsweet tastesweet smilesweet person
Họ từsweetness (n)sweetly (adv)
Vừa chỉ vị ngọt vừa chỉ tính cách dễ thương.
|
— |
|
/dɛsk/
|
danh từ |
bàn làm việc
I study at my desk.
Tôi học ở bàn làm việc của mình.
Chi tiếtHe cleared his desk before leaving.Anh ấy dọn bàn làm việc trước khi về.
Đồng nghĩatableworkstation
Cụm hay dùngdesk lampdesk jobdesk drawer
Họ từdesktop (n)desk (n)deskbound (adj)
Bàn làm việc thường có ngăn kéo.
|
— |
|
/kraɪˈtɪəriə/
|
danh từ |
tiêu chí
We have specific criteria for selection.
Chúng tôi có tiêu chí cụ thể cho việc lựa chọn.
|
— |
|
/vaɪs/
|
danh từ |
phó
He is the vice president.
Ông ấy là phó tổng thống.
|
— |
|
/əˈsoʊsiət/
|
động từ |
kết hợp
I associate summer with fun.
Tôi kết hợp mùa hè với niềm vui.
Chi tiếtI associate summer with beach vacations.Tôi liên tưởng mùa hè với những kỳ nghỉ ở bãi biển.
Đồng nghĩaconnectlinkrelate
Cụm hay dùngassociate withassociate ideasassociate member
Họ từassociation (n)associated (adj)disassociate (v)
Động từ, kết hợp hoặc liên tưởng.
|
— |
|
/trʌk/
|
danh từ |
xe tải
The truck is very big.
Chiếc xe tải rất lớn.
Chi tiếtThe truck carries goods.Xe tải chở hàng hóa.
Đồng nghĩalorryvan
Cụm hay dùngdrive a trucktruck drivertruck load
Họ từtrucks (plural)trucking (n)
Xe tải chở hàng hóa.
|
— |
Đang tải...