Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

AWL Sublist 6 — 60 từ academic

ID 271040
60 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  60 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈæbstrækt/
adj
trừu tượng
Abstract concepts are harder to teach than concrete ones.
Khái niệm trừu tượng khó dạy hơn khái niệm cụ thể.
Chi tiết
The abstract summarizes the findings.Phần tóm tắt tổng kết các phát hiện.
Đồng nghĩasummarysynopsis
Cụm hay dùngwrite an abstractabstract submission
Họ từabstract (adj)abstraction (n)
Thường có ở đầu bài báo khoa học.
/ˈækjurət/
adj
chính xác
Accurate measurements are critical in science.
Đo lường chính xác là quan trọng trong khoa học.
/əkˈnɒlɪdʒ/
v
thừa nhận, công nhận
She acknowledged the team's hard work.
Cô ấy thừa nhận công sức làm việc chăm chỉ của nhóm.
Chi tiết
She acknowledged my help.Cô ấy công nhận sự giúp đỡ của tôi.
Đồng nghĩaadmitrecognize
Cụm hay dùngacknowledge receiptacknowledge a fact
Họ từacknowledgment (n)acknowledged (adj)
Trang trọng hơn 'admit'.
/ˈæɡrɪɡət/
n
tổng hợp
The aggregate score determines the winner.
Tổng điểm hợp xác định người chiến thắng.
/ˈæləkeɪt/
v
phân bổ, cấp phát
Resources are allocated based on need.
Tài nguyên được phân bổ dựa trên nhu cầu.
/əˈsaɪn/
v
giao, chỉ định
The teacher assigned a research project.
Giáo viên đã giao một dự án nghiên cứu.
/əˈtætʃ/
v
đính kèm, gắn vào
Please attach your resume to the email.
Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch vào email.
/ˈɔːθər/
n
tác giả
The author won the Nobel Prize for Literature.
Tác giả đã giành giải Nobel Văn học.
/bɒnd/
n
trái phiếu
Government bonds are considered safe investments.
Trái phiếu chính phủ được coi là đầu tư an toàn.
Chi tiết
There is a special bond between twins.Có một sự gắn kết đặc biệt giữa các cặp song sinh.
Đồng nghĩaconnectiontielink
Cụm hay dùngstrong bondfamily bondbond with someone
Họ từbonding (n)bonded (adj)
Danh từ, chỉ sự gắn kết tình cảm.
/briːf/
adj
ngắn gọn
Please give a brief summary of your findings.
Vui lòng đưa ra một tóm tắt ngắn gọn về phát hiện của bạn.
/ˈkeɪpəbl/
adj
có khả năng
AI systems are increasingly capable of complex tasks.
Hệ thống AI ngày càng có khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.
/saɪt/
v
trích dẫn, viện dẫn
Always cite your sources in academic writing.
Luôn trích dẫn nguồn của bạn trong văn bản học thuật.
/koʊˈɒpəreɪt/
v
hợp tác
Countries must cooperate on climate change.
Các quốc gia phải hợp tác về biến đổi khí hậu.
/dɪˈskrɪmɪneɪt/
v
phân biệt, kỳ thị
It is illegal to discriminate based on race.
Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc là bất hợp pháp.
/dɪˈspleɪ/
v
trưng bày, hiển thị
The museum displays ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.
/daɪˈvɜːrs/
adj
đa dạng
Vietnam has a diverse cultural heritage.
Việt Nam có một di sản văn hóa đa dạng.
/doʊˈmeɪn/
n
lĩnh vực, miền
Privacy concerns are central in the digital domain.
Mối quan ngại về quyền riêng tư là trung tâm trong miền kỹ thuật số.
/ˈedɪt/
v
biên tập, chỉnh sửa
Please edit the document before submission.
Vui lòng chỉnh sửa tài liệu trước khi nộp.
/ɪnˈhæns/
v
nâng cao, cải thiện
Sleep enhances cognitive performance.
Giấc ngủ nâng cao hiệu suất nhận thức.
/ɪˈsteɪt/
n
bất động sản, di sản
Real estate prices have risen sharply.
Giá bất động sản đã tăng mạnh.
/ɪkˈsiːd/
v
vượt quá
Sales exceeded our expectations.
Doanh số vượt quá mong đợi của chúng tôi.
/ˈekspɜːrt/
n
chuyên gia
Experts disagree on the best approach.
Các chuyên gia bất đồng về cách tiếp cận tốt nhất.
Chi tiết
She gave expert advice.Cô ấy đưa ra lời khuyên chuyên môn.
Đồng nghĩaspecialistauthority
Cụm hay dùngexpert opinionexpert witness
Họ từexpertise (n)expertly (adv)
Nhấn âm đầu, âm 'p' rõ.
/ɪkˈsplɪsɪt/
adj
rõ ràng, công khai
The instructions are explicit and detailed.
Hướng dẫn rõ ràng và chi tiết.
/ˈfedərəl/
adj
thuộc về liên bang
Federal law overrides state law in this case.
Luật liên bang thay thế luật bang trong trường hợp này.
Chi tiết
Federal law prohibits that.Luật liên bang cấm điều đó.
Đồng nghĩanationalcentral
Cụm hay dùngfederal agencyfederal court
Họ từfederation (n)federalism (n)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ.
/fiː/
n
phí, lệ phí
There is no fee for joining the group.
Không có phí khi tham gia nhóm.
/ˈfleksəbl/
adj
linh hoạt
Working hours have become more flexible.
Giờ làm việc đã trở nên linh hoạt hơn.
/ˌfɜːrðərˈmɔːr/
adv
hơn nữa, ngoài ra
Furthermore, the policy lacks public support.
Hơn nữa, chính sách thiếu sự ủng hộ của công chúng.
/ˈdʒendər/
n
giới tính
Gender equality remains an important goal.
Bình đẳng giới tính vẫn là một mục tiêu quan trọng.
/ˈɪɡnərəns/
n
sự thiếu hiểu biết
Ignorance of the law is no excuse.
Sự thiếu hiểu biết về luật pháp không phải là lý do bào chữa.
/ɪnˈsentɪv/
n
sự khuyến khích
Bonuses serve as incentives for performance.
Tiền thưởng là khuyến khích cho hiệu suất.
/ˈɪnsɪdəns/
n
tỷ lệ xảy ra, tần suất
The incidence of diabetes is rising globally.
Tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường đang gia tăng trên toàn cầu.
/ɪnˈkɔːrpəreɪt/
v
kết hợp, hợp nhất
The design incorporates traditional elements.
Thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống.
/ˈɪndeks/
n
chỉ số, mục lục
The price index rose by 3% this year.
Chỉ số giá tăng 3% năm nay.
/ɪnˈhɪbɪt/
v
ngăn chặn
Lack of funding inhibits innovation.
Thiếu nguồn tài trợ ngăn chặn đổi mới.
/ɪˈnɪʃieɪt/
v
khởi xướng
The government initiated a major reform program.
Chính phủ đã khởi xướng một chương trình cải cách lớn.
/ˈɪnpʊt/
n
đầu vào, sự đóng góp
We value input from all team members.
Chúng tôi đánh giá cao sự đóng góp từ tất cả thành viên nhóm.
/ɪnˈstrʌkt/
v
hướng dẫn, chỉ thị
The manual instructs users step by step.
Hướng dẫn sử dụng hướng dẫn người dùng từng bước.
/ɪnˈtelɪdʒəns/
n
trí thông minh
Artificial intelligence is transforming industries.
Trí tuệ nhân tạo đang biến đổi các ngành công nghiệp.
/ˈɪntərvl/
n
khoảng cách, khoảng thời gian
Take regular intervals during long study sessions.
Nghỉ giải lao đều đặn trong các buổi học dài.
/ˈlektʃər/
n
bài giảng
University lectures are often online now.
Bài giảng đại học giờ thường trực tuyến.
/maɪˈɡreɪʃn/
n
sự di cư
Climate change drives mass migration.
Biến đổi khí hậu thúc đẩy di cư hàng loạt.
/ˈmɪnɪməm/
n
mức tối thiểu
The minimum wage was recently raised.
Mức lương tối thiểu vừa được nâng lên gần đây.
/ˈmɪnɪstri/
n
bộ
The Ministry of Health issued guidelines.
Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn.
/ˈmoʊtɪv/
n
động cơ
Investigators are searching for the motive.
Các nhà điều tra đang tìm kiếm động cơ.
/ˈnjuːtrəl/
adj
trung lập
The mediator must remain neutral.
Người hòa giải phải duy trì trung lập.
/ˌnevərðəˈles/
adv
tuy nhiên, dù vậy
It rained; nevertheless, the event went ahead.
Trời mưa; tuy nhiên, sự kiện vẫn tiếp tục.
/ˌoʊvərˈsiːz/
adv
ở nước ngoài
Many students study overseas to gain experience.
Nhiều sinh viên học ở nước ngoài để có kinh nghiệm.
/prɪˈsiːd/
v
đi trước, có trước
Thunder is often preceded by lightning.
Sấm thường có chớp đi trước.
/prɪˈzuːm/
v
cho rằng, giả định
I presume you've received my message.
Tôi cho rằng bạn đã nhận được tin nhắn của tôi.
/ˈræʃənl/
adj
hợp lý, có lý trí
Make rational decisions, not emotional ones.
Đưa ra quyết định hợp lý, không phải cảm tính.
/rɪˈkʌvər/
v
phục hồi
It takes weeks to recover from major surgery.
Cần vài tuần để phục hồi sau phẫu thuật lớn.
/rɪˈviːl/
v
tiết lộ, hé lộ
The study reveals interesting patterns.
Nghiên cứu tiết lộ những mẫu hình thú vị.
Chi tiết
The test revealed the truth.Bài kiểm tra hé lộ sự thật.
Đồng nghĩadiscloseuncover
Cụm hay dùngreveal informationreveal a plan
Họ từrevelation (n)revealing (adj)
Không nhầm với 'conceal' (che giấu).
/skoʊp/
n
phạm vi
The scope of the project has expanded.
Phạm vi của dự án đã được mở rộng.
/ˈsʌbsɪdi/
n
trợ cấp
Agricultural subsidies distort global prices.
Trợ cấp nông nghiệp làm méo mó giá toàn cầu.
/teɪp/
n
băng (ghi âm/dán)
Conversations were recorded on tape.
Các cuộc trò chuyện được ghi lại trên băng.
Chi tiết
Tape the box shut.Dán băng keo kín hộp.
Đồng nghĩaadhesive tapesticky tape
Cụm hay dùngduct tapetape measure
Họ từtape (v)taping (n)
Băng dính dùng để dán hoặc đo.
/treɪs/
v
lần theo, dò tìm
Investigators traced the email to its source.
Các nhà điều tra lần theo email đến nguồn gốc.
/trænsˈfɔːrm/
v
biến đổi
Technology has transformed how we live.
Công nghệ đã biến đổi cách chúng ta sống.
/ˈtrænspɔːrt/
n
giao thông, vận tải
Public transport reduces emissions.
Giao thông công cộng giảm lượng khí thải.
/ˌʌndərˈlaɪ/
v
làm nền tảng cho
Trust underlies effective collaboration.
Lòng tin làm nền tảng cho sự hợp tác hiệu quả.
/ˈjuːtɪlaɪz/
v
sử dụng, tận dụng
We should utilize available resources efficiently.
Chúng ta nên sử dụng các nguồn lực có sẵn một cách hiệu quả.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...