Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1)

29 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɒfsprɪŋ/
n.
con cái, con (của người hay động vật)
Parents naturally want the best for their offspring.
Cha mẹ đương nhiên muốn điều tốt nhất cho con cái mình.
Chi tiết
Register: trang trọng. Trung tính: children; thân mật: kids. Số nhiều không đổi: one offspring, two offspring.
/əˈbəʊd/
n.
nơi ở, chỗ cư ngụ
Please state your name and place of abode on the form.
Vui lòng ghi tên và nơi cư trú của bạn trên mẫu đơn.
Chi tiết
Register: rất trang trọng / pháp lý. Trung tính: house / home; thân mật: place. Cụm: place of abode.
/ˈrezɪdəns/
n.
nơi cư trú; dinh thự, tư dinh
The ambassador invited us to her official residence.
Bà đại sứ mời chúng tôi đến tư dinh chính thức của bà.
Chi tiết
Họ từreside (v.)resident (n.)residential (adj.)
Register: trang trọng. Trung tính: home / house. Cụm hành chính: place of residence, country of residence.
/ˌtʃɪəriˈəʊ/
excl.
tạm biệt (thân mật, kiểu Anh)
Cheerio! See you at the club on Saturday.
Tạm biệt nhé! Gặp lại ở câu lạc bộ hôm thứ Bảy.
Chi tiết
Register: thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: goodbye; trung tính: bye. Cùng nhóm: bye-bye.
/ˌɡəʊ əˈmɪs/
phr.
trục trặc, có gì đó không ổn
The manager checked every detail in case something went amiss.
Người quản lý kiểm tra từng chi tiết phòng khi có gì đó trục trặc.
Chi tiết
Register: trang trọng. Trung tính: go wrong; thân mật: go pear-shaped. Cũng gặp: not go amiss (không thừa, sẽ hữu ích).
/ˌɡəʊ ˈpeə ʃeɪpt/
idiom
hỏng bét, đổ bể (kế hoạch thất bại)
The trip went completely pear-shaped when we missed the last train.
Chuyến đi đổ bể hoàn toàn khi chúng tôi lỡ chuyến tàu cuối.
Chi tiết
Register: rất thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: go amiss; trung tính: go wrong.
/ɪˈmiːdiətli/
adv.
ngay lập tức, tức thì
Please reply immediately if the details are incorrect.
Vui lòng phản hồi ngay lập tức nếu thông tin sai.
Chi tiết
Họ từimmediate (adj.)
Register: trang trọng / trung tính. Trung tính: at once; thân mật: right away. Gốc Latinh nên nghe trang trọng.
/ˈjuːtəlaɪz/
v.
sử dụng, tận dụng (một cách hiệu quả)
The lab utilises the latest equipment for its research.
Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị hiện đại nhất cho nghiên cứu.
Chi tiết
Họ từutilisation (n.)
Register: trang trọng (gốc Latinh). Trong đời thường thay bằng use. Anh-Mỹ: utilize.
/ˈfriːkwəntli/
adv.
thường xuyên, hay
This error occurs frequently on older phones.
Lỗi này thường xuyên xảy ra trên các điện thoại đời cũ.
Chi tiết
Họ từfrequent (adj.)frequency (n.)
Register: trang trọng. Trung tính / thân mật: often. Gốc Latinh.
/əˈkɜː/
v.
xảy ra, diễn ra
Power cuts occur less often than they used to.
Chuyện cúp điện xảy ra ít hơn trước đây.
Chi tiết
Họ từoccurrence (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: happen. Chú ý gấp đôi phụ âm: occurred, occurring.
/ɪˈstæblɪʃ/
v.
chứng minh, xác lập; thành lập (tổ chức)
The study established a clear link between sleep and memory.
Nghiên cứu đã chứng minh một mối liên hệ rõ ràng giữa giấc ngủ và trí nhớ.
Chi tiết
Họ từestablishment (n.)established (adj.)
Register: trang trọng. Trung tính: show / prove. Còn nghĩa "thành lập": establish a company.
/prəˈvaɪd/
v.
cung cấp, cung ứng
The course provides students with plenty of speaking practice.
Khóa học cung cấp cho học viên nhiều cơ hội luyện nói.
Chi tiết
Họ từprovider (n.)provision (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: give. Cấu trúc: provide somebody with something / provide something for somebody.
/əˈtempt/
v.
cố gắng, nỗ lực (làm điều khó)
The city has attempted to reduce traffic by widening the roads.
Thành phố đã nỗ lực giảm ùn tắc bằng cách mở rộng đường.
Chi tiết
Register: trang trọng. Trung tính: try. attempt to do sth. Danh từ: an attempt at something.
/siːk/
v.
tìm kiếm, tìm cách (đạt được điều gì)
Many graduates seek advice before choosing a career.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm lời khuyên trước khi chọn nghề.
Chi tiết
Register: trang trọng. Trung tính: look for / search for. Bất quy tắc: seek, sought, sought.
/ˌfʌndəˈmentl/
adj.
cơ bản, nền tảng, cốt lõi
A good vocabulary is fundamental to fluent writing.
Vốn từ tốt là nền tảng để viết trôi chảy.
Chi tiết
Họ từfundamentally (adv.)fundamentals (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: basic. Gốc Latinh.
/ɪn ˈtɜːmz əv/
phr.
về mặt, xét về (khía cạnh nào đó)
In terms of price, this laptop is the best in its class.
Xét về giá, chiếc laptop này tốt nhất trong tầm của nó.
Chi tiết
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: as regards, about. Cụm học thuật rất hay dùng.
/ɪn pəˈtɪkjələ/
phr.
nói riêng, đặc biệt là
The book is useful for exam candidates, IELTS learners in particular.
Cuốn sách hữu ích cho thí sinh, đặc biệt là người luyện IELTS.
Chi tiết
Đồng nghĩaespecially
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: especially. Thường đứng cuối câu hoặc sau danh từ.
/ɒn əˈkaʊnt əv/
phr.
vì, do (lý do gì đó)
The match was postponed on account of the storm.
Trận đấu bị hoãn vì cơn bão.
Chi tiết
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: because of. Theo sau bởi danh từ / V-ing, không phải mệnh đề.
/ɒn ðə ˈbeɪsɪs əv/
phr.
dựa trên, căn cứ vào
Candidates are selected on the basis of their test results.
Ứng viên được chọn dựa trên kết quả bài thi.
Chi tiết
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: according to / based on.
/ɪn rɪˈleɪʃn tə/
phr.
liên quan đến, về vấn đề
I am writing in relation to the job advertised last week.
Tôi viết thư này liên quan đến công việc được đăng tuyển tuần trước.
Chi tiết
Register: trang trọng (email công việc). Ít trang trọng hơn: about, in connection with.
/əˈlaɪt/
v.
xuống (tàu, xe buýt, ngựa) — cách nói trang trọng
Passengers should alight at the next station.
Hành khách nên xuống ở ga kế tiếp.
Chi tiết
Chủ yếu gặp trên biển báo và thông báo; đời thường dùng get off.
/ˈsteɪʃənri/
adj.
đứng yên, không chuyển động
Do not open the door until the bus is stationary.
Đừng mở cửa cho đến khi xe buýt dừng hẳn.
Chi tiết
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: not moving. Đừng nhầm với stationery (văn phòng phẩm).
/ɪn ˈməʊʃn/
phr.
đang chuyển động, đang di chuyển
It is dangerous to get off while the escalator is in motion.
Rời khỏi thang cuốn khi nó đang chạy là điều nguy hiểm.
Chi tiết
Register: trang trọng (biển báo). Ít trang trọng hơn: moving. Trái nghĩa: stationary.
/əˈdres/
v.
nói chuyện với, phát biểu trước (ai đó)
Do not address the driver while the bus is moving.
Không nói chuyện với tài xế khi xe đang chạy.
Chi tiết
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: speak to / talk to. Còn nghĩa "giải quyết": address a problem.
/ənˌtɪl ˌfɜːðə ˈnəʊtɪs/
phr.
cho đến khi có thông báo mới
The swimming pool is closed until further notice.
Bể bơi đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.
Chi tiết
Register: trang trọng (biển báo / thông báo). Ý: chưa rõ khi nào sẽ kết thúc.
/dɪˈpɒzɪt/
v.
gửi, để lại (đồ, tiền ở nơi nào đó)
Articles deposited at the front desk must be collected by 6 p.m.
Đồ gửi ở quầy lễ tân phải được nhận lại trước 6 giờ chiều.
Chi tiết
Họ từdeposit (n.)
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: leave / put. Danh từ: a deposit (tiền đặt cọc).
/ɪn ədˈvɑːns/
phr.
trước, từ trước (một thời điểm nào đó)
Tickets must be paid for in advance.
Vé phải được thanh toán trước.
Chi tiết
Register: trung tính đến trang trọng. Cụm: book / pay / plan in advance. Kèm thời gian: two weeks in advance.
/ˈpɜːtʃəs/
v.
mua, mua sắm
Tickets can be purchased online or at the station.
Vé có thể được mua trực tuyến hoặc tại nhà ga.
Chi tiết
Họ từpurchase (n.)purchaser (n.)
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: buy. Danh từ: make a purchase.
/bɔːd/
v.
lên (xe buýt, tàu, máy bay)
Passengers should board the train at least ten minutes before departure.
Hành khách nên lên tàu ít nhất mười phút trước giờ khởi hành.
Chi tiết
Họ từboarding (n.)
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: get on. Cụm: boarding pass (thẻ lên máy bay).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...