| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɒfsprɪŋ/
|
n. |
con cái, con (của người hay động vật)
Parents naturally want the best for their offspring.
Cha mẹ đương nhiên muốn điều tốt nhất cho con cái mình.
Chi tiết Register: trang trọng. Trung tính: children; thân mật: kids. Số nhiều không đổi: one offspring, two offspring.
|
— |
|
/əˈbəʊd/
|
n. |
nơi ở, chỗ cư ngụ
Please state your name and place of abode on the form.
Vui lòng ghi tên và nơi cư trú của bạn trên mẫu đơn.
Chi tiết Register: rất trang trọng / pháp lý. Trung tính: house / home; thân mật: place. Cụm: place of abode.
|
— |
|
/ˈrezɪdəns/
|
n. |
nơi cư trú; dinh thự, tư dinh
The ambassador invited us to her official residence.
Bà đại sứ mời chúng tôi đến tư dinh chính thức của bà.
Chi tiếtHọ từreside (v.)resident (n.)residential (adj.)
Register: trang trọng. Trung tính: home / house. Cụm hành chính: place of residence, country of residence.
|
— |
|
/ˌtʃɪəriˈəʊ/
|
excl. |
tạm biệt (thân mật, kiểu Anh)
Cheerio! See you at the club on Saturday.
Tạm biệt nhé! Gặp lại ở câu lạc bộ hôm thứ Bảy.
Chi tiết Register: thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: goodbye; trung tính: bye. Cùng nhóm: bye-bye.
|
— |
|
/ˌɡəʊ əˈmɪs/
|
phr. |
trục trặc, có gì đó không ổn
The manager checked every detail in case something went amiss.
Người quản lý kiểm tra từng chi tiết phòng khi có gì đó trục trặc.
Chi tiết Register: trang trọng. Trung tính: go wrong; thân mật: go pear-shaped. Cũng gặp: not go amiss (không thừa, sẽ hữu ích).
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈpeə ʃeɪpt/
|
idiom |
hỏng bét, đổ bể (kế hoạch thất bại)
The trip went completely pear-shaped when we missed the last train.
Chuyến đi đổ bể hoàn toàn khi chúng tôi lỡ chuyến tàu cuối.
Chi tiết Register: rất thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: go amiss; trung tính: go wrong.
|
— |
|
/ɪˈmiːdiətli/
|
adv. |
ngay lập tức, tức thì
Please reply immediately if the details are incorrect.
Vui lòng phản hồi ngay lập tức nếu thông tin sai.
Chi tiếtHọ từimmediate (adj.)
Register: trang trọng / trung tính. Trung tính: at once; thân mật: right away. Gốc Latinh nên nghe trang trọng.
|
— |
|
/ˈjuːtəlaɪz/
|
v. |
sử dụng, tận dụng (một cách hiệu quả)
The lab utilises the latest equipment for its research.
Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị hiện đại nhất cho nghiên cứu.
Chi tiếtHọ từutilisation (n.)
Register: trang trọng (gốc Latinh). Trong đời thường thay bằng use. Anh-Mỹ: utilize.
|
— |
|
/ˈfriːkwəntli/
|
adv. |
thường xuyên, hay
This error occurs frequently on older phones.
Lỗi này thường xuyên xảy ra trên các điện thoại đời cũ.
Chi tiếtHọ từfrequent (adj.)frequency (n.)
Register: trang trọng. Trung tính / thân mật: often. Gốc Latinh.
|
— |
|
/əˈkɜː/
|
v. |
xảy ra, diễn ra
Power cuts occur less often than they used to.
Chuyện cúp điện xảy ra ít hơn trước đây.
Chi tiếtHọ từoccurrence (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: happen. Chú ý gấp đôi phụ âm: occurred, occurring.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ/
|
v. |
chứng minh, xác lập; thành lập (tổ chức)
The study established a clear link between sleep and memory.
Nghiên cứu đã chứng minh một mối liên hệ rõ ràng giữa giấc ngủ và trí nhớ.
Chi tiếtHọ từestablishment (n.)established (adj.)
Register: trang trọng. Trung tính: show / prove. Còn nghĩa "thành lập": establish a company.
|
— |
|
/prəˈvaɪd/
|
v. |
cung cấp, cung ứng
The course provides students with plenty of speaking practice.
Khóa học cung cấp cho học viên nhiều cơ hội luyện nói.
Chi tiếtHọ từprovider (n.)provision (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: give. Cấu trúc: provide somebody with something / provide something for somebody.
|
— |
|
/əˈtempt/
|
v. |
cố gắng, nỗ lực (làm điều khó)
The city has attempted to reduce traffic by widening the roads.
Thành phố đã nỗ lực giảm ùn tắc bằng cách mở rộng đường.
Chi tiết Register: trang trọng. Trung tính: try. attempt to do sth. Danh từ: an attempt at something.
|
— |
|
/siːk/
|
v. |
tìm kiếm, tìm cách (đạt được điều gì)
Many graduates seek advice before choosing a career.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm lời khuyên trước khi chọn nghề.
Chi tiết Register: trang trọng. Trung tính: look for / search for. Bất quy tắc: seek, sought, sought.
|
— |
|
/ˌfʌndəˈmentl/
|
adj. |
cơ bản, nền tảng, cốt lõi
A good vocabulary is fundamental to fluent writing.
Vốn từ tốt là nền tảng để viết trôi chảy.
Chi tiếtHọ từfundamentally (adv.)fundamentals (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: basic. Gốc Latinh.
|
— |
|
/ɪn ˈtɜːmz əv/
|
phr. |
về mặt, xét về (khía cạnh nào đó)
In terms of price, this laptop is the best in its class.
Xét về giá, chiếc laptop này tốt nhất trong tầm của nó.
Chi tiết Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: as regards, about. Cụm học thuật rất hay dùng.
|
— |
|
/ɪn pəˈtɪkjələ/
|
phr. |
nói riêng, đặc biệt là
The book is useful for exam candidates, IELTS learners in particular.
Cuốn sách hữu ích cho thí sinh, đặc biệt là người luyện IELTS.
Chi tiếtĐồng nghĩaespecially
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: especially. Thường đứng cuối câu hoặc sau danh từ.
|
— |
|
/ɒn əˈkaʊnt əv/
|
phr. |
vì, do (lý do gì đó)
The match was postponed on account of the storm.
Trận đấu bị hoãn vì cơn bão.
Chi tiết Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: because of. Theo sau bởi danh từ / V-ing, không phải mệnh đề.
|
— |
|
/ɒn ðə ˈbeɪsɪs əv/
|
phr. |
dựa trên, căn cứ vào
Candidates are selected on the basis of their test results.
Ứng viên được chọn dựa trên kết quả bài thi.
Chi tiết Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: according to / based on.
|
— |
|
/ɪn rɪˈleɪʃn tə/
|
phr. |
liên quan đến, về vấn đề
I am writing in relation to the job advertised last week.
Tôi viết thư này liên quan đến công việc được đăng tuyển tuần trước.
Chi tiết Register: trang trọng (email công việc). Ít trang trọng hơn: about, in connection with.
|
— |
|
/əˈlaɪt/
|
v. |
xuống (tàu, xe buýt, ngựa) — cách nói trang trọng
Passengers should alight at the next station.
Hành khách nên xuống ở ga kế tiếp.
Chi tiết Chủ yếu gặp trên biển báo và thông báo; đời thường dùng get off.
|
— |
|
/ˈsteɪʃənri/
|
adj. |
đứng yên, không chuyển động
Do not open the door until the bus is stationary.
Đừng mở cửa cho đến khi xe buýt dừng hẳn.
Chi tiết Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: not moving. Đừng nhầm với stationery (văn phòng phẩm).
|
— |
|
/ɪn ˈməʊʃn/
|
phr. |
đang chuyển động, đang di chuyển
It is dangerous to get off while the escalator is in motion.
Rời khỏi thang cuốn khi nó đang chạy là điều nguy hiểm.
Chi tiết Register: trang trọng (biển báo). Ít trang trọng hơn: moving. Trái nghĩa: stationary.
|
— |
|
/əˈdres/
|
v. |
nói chuyện với, phát biểu trước (ai đó)
Do not address the driver while the bus is moving.
Không nói chuyện với tài xế khi xe đang chạy.
Chi tiết Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: speak to / talk to. Còn nghĩa "giải quyết": address a problem.
|
— |
|
/ənˌtɪl ˌfɜːðə ˈnəʊtɪs/
|
phr. |
cho đến khi có thông báo mới
The swimming pool is closed until further notice.
Bể bơi đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.
Chi tiết Register: trang trọng (biển báo / thông báo). Ý: chưa rõ khi nào sẽ kết thúc.
|
— |
|
/dɪˈpɒzɪt/
|
v. |
gửi, để lại (đồ, tiền ở nơi nào đó)
Articles deposited at the front desk must be collected by 6 p.m.
Đồ gửi ở quầy lễ tân phải được nhận lại trước 6 giờ chiều.
Chi tiếtHọ từdeposit (n.)
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: leave / put. Danh từ: a deposit (tiền đặt cọc).
|
— |
|
/ɪn ədˈvɑːns/
|
phr. |
trước, từ trước (một thời điểm nào đó)
Tickets must be paid for in advance.
Vé phải được thanh toán trước.
Chi tiết Register: trung tính đến trang trọng. Cụm: book / pay / plan in advance. Kèm thời gian: two weeks in advance.
|
— |
|
/ˈpɜːtʃəs/
|
v. |
mua, mua sắm
Tickets can be purchased online or at the station.
Vé có thể được mua trực tuyến hoặc tại nhà ga.
Chi tiếtHọ từpurchase (n.)purchaser (n.)
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: buy. Danh từ: make a purchase.
|
— |
|
/bɔːd/
|
v. |
lên (xe buýt, tàu, máy bay)
Passengers should board the train at least ten minutes before departure.
Hành khách nên lên tàu ít nhất mười phút trước giờ khởi hành.
Chi tiếtHọ từboarding (n.)
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: get on. Cụm: boarding pass (thẻ lên máy bay).
|
— |
Đang tải...