| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈlaɪəbl/
|
phr. |
có trách nhiệm pháp lý phải trả/bồi thường (cho điều gì)
If you break the equipment in the lab, you will be liable for the cost of repairs.
Nếu bạn làm hỏng thiết bị trong phòng thí nghiệm, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm chi trả chi phí sửa chữa.
Chi tiếtCụm hay dùngbe liable for damagebe liable for the cost
Họ từliability (n.)
Trang trọng/pháp lý; theo sau bởi "for". Đừng nhầm với "likely" (có khả năng).
|
— |
|
/əˈblaɪdʒd/
|
phr. |
bị buộc phải, có nghĩa vụ phải (làm gì)
The airline is obliged to compensate passengers when a flight is cancelled.
Hãng bay có nghĩa vụ bồi thường cho hành khách khi chuyến bay bị hủy.
Chi tiếtHọ từoblige (v.)obligation (n.)obligatory (adj.)
Cấu trúc: be obliged + to + V. Danh từ: obligation.
|
— |
|
/fɔːs/
|
v. |
ép buộc, cưỡng ép (ai làm gì)
The heavy rain forced the organisers to cancel the outdoor festival.
Cơn mưa lớn buộc ban tổ chức phải hủy lễ hội ngoài trời.
Chi tiếtCụm hay dùngforce sb to do sthbe forced into
Cấu trúc: force sb to do sth. Cũng là danh từ nghĩa "lực; sức mạnh".
|
— |
|
/ɔːlˈtɜːnətɪv/
|
idiom |
không còn lựa chọn nào khác ngoài việc (làm gì)
When the last bus left, we had no choice but to walk home.
Khi chuyến xe buýt cuối cùng đã đi, chúng tôi không còn cách nào khác ngoài đi bộ về nhà.
Chi tiết Theo sau "but to" là động từ nguyên mẫu. "alternative" thay được cho "choice".
|
— |
|
/ˈmændətəri/
|
adj. |
bắt buộc (theo luật), không có ngoại lệ
Wearing a helmet is mandatory for everyone riding a motorbike in Vietnam.
Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc với mọi người đi xe máy ở Việt Nam.
Chi tiếtĐồng nghĩacompulsoryobligatory
Trái nghĩa: optional. Mang sắc thái luật lệ, không thể tránh.
|
— |
|
/kəmˈpʌlsəri/
|
adj. |
bắt buộc
English is a compulsory subject in most Vietnamese high schools.
Tiếng Anh là môn học bắt buộc ở hầu hết các trường trung học Việt Nam.
Chi tiếtĐồng nghĩaobligatorymandatory
Trái nghĩa: optional. Thường dùng cho môn học, quy định.
|
— |
|
/əˈblɪɡətəri/
|
adj. |
bắt buộc (theo quy định)
A formal dress code is obligatory at the graduation ceremony.
Trang phục trang trọng là bắt buộc trong lễ tốt nghiệp.
Chi tiếtHọ từoblige (v.)obligation (n.)
Đồng nghĩa compulsory/mandatory nhưng hơi trang trọng hơn.
|
— |
|
/ˈɒpʃənl/
|
adj. |
tùy chọn, không bắt buộc
The evening trip to the night market is optional, so you can stay at the hotel if you prefer.
Chuyến đi chợ đêm buổi tối là tùy chọn, nên bạn có thể ở lại khách sạn nếu muốn.
Chi tiếtHọ từoption (n.)optionally (adv.)
Trái nghĩa: compulsory/obligatory/mandatory.
|
— |
|
/ɪɡˈzempt/
|
adj. |
được miễn (nghĩa vụ, thuế…)
Students are often exempt from paying certain museum fees.
Sinh viên thường được miễn một số loại phí vào bảo tàng.
Chi tiếtCụm hay dùngexempt from taxexempt from paying
Họ từexemption (n.)
Theo sau bởi "from". Cũng dùng như động từ: exempt sb from sth.
|
— |
|
/niːd/
|
phr. |
đang cần, cần đến (trang trọng hơn need/want)
After the long hike, we were badly in need of a hot meal.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi rất cần một bữa ăn nóng.
Chi tiết Trang trọng hơn "need/want". Theo sau "in need of" là danh từ.
|
— |
|
/niːd/
|
n. phr. |
nhu cầu về (điều gì)
There is a growing need for affordable housing in big cities.
Ngày càng có nhu cầu lớn về nhà ở giá phải chăng tại các thành phố lớn.
Chi tiết Giới từ đúng sau danh từ "need" là "for", KHÔNG phải "of" (lỗi thường gặp).
|
— |
|
/ˈʃɔːtɪdʒ/
|
n. |
sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm
The hospital is facing a serious shortage of nurses this year.
Bệnh viện đang đối mặt với tình trạng thiếu y tá nghiêm trọng trong năm nay.
Chi tiếtCụm hay dùnga shortage ofwater/food shortage
Theo sau bởi "of". Trái nghĩa: surplus (dư thừa).
|
— |
|
/læk/
|
phr. |
do thiếu (điều gì)
The small shop finally closed through lack of customers.
Cửa hàng nhỏ cuối cùng đóng cửa do thiếu khách.
Chi tiết Trang trọng; "through" ở đây nghĩa "do, vì". "lack of" = sự thiếu.
|
— |
|
/nəˈsesəti/
|
n. phr. |
thứ hoàn toàn thiết yếu, không thể thiếu
A reliable internet connection is an absolute necessity for remote workers.
Kết nối internet ổn định là thứ thiết yếu tuyệt đối với người làm việc từ xa.
Chi tiếtHọ từnecessary (adj.)necessitate (v.)
Danh từ đếm được: a necessity. Trái nghĩa với "a luxury" (thứ xa xỉ).
|
— |
|
/ˌduː wɪˈðaʊt/
|
phr. v. |
xoay xở mà không có, sống thiếu (thứ gì)
Money is short this year, so we will have to do without a holiday.
Năm nay eo hẹp tiền, nên chúng tôi phải chịu không đi nghỉ mát.
Chi tiếtĐồng nghĩamanage without
Phrasal verb với DO. "do without + N" = tự xoay xở khi thiếu thứ gì.
|
— |
|
/rɪˈkwaɪəmənts/
|
n. |
yêu cầu, điều kiện cần (phải đáp ứng)
Check the entry requirements carefully before you apply for the scholarship.
Hãy kiểm tra kỹ các điều kiện đầu vào trước khi nộp đơn xin học bổng.
Chi tiếtCụm hay dùngentry requirementsmeet the requirements
Họ từrequire (v.)required (adj.)
Thường số nhiều. Collocation: meet/satisfy the requirements (đáp ứng yêu cầu).
|
— |
|
/ˌɒpəˈtjuːnəti/
|
n. |
cơ hội (thực sự, tốt)
Studying abroad gave her an opportunity to improve her English quickly.
Việc du học cho cô ấy cơ hội cải thiện tiếng Anh nhanh chóng.
Chi tiếtCụm hay dùnga golden opportunityseize/take an opportunity
Nhấn mạnh cơ hội có thật. Collocation: seize/miss an opportunity.
|
— |
|
/tʃɑːns/
|
n. |
khả năng; cơ hội
Is there any chance you could help me move house this weekend?
Liệu có khả năng nào bạn giúp tôi chuyển nhà cuối tuần này không?
Chi tiết Ít trang trọng hơn "possibility". Cũng nghĩa "cơ hội": a chance to do sth.
|
— |
|
/ˌpɒsəˈbɪləti/
|
n. |
khả năng (điều gì đó có thể xảy ra)
There is a strong possibility that the meeting will be moved online.
Có khả năng cao là cuộc họp sẽ được chuyển sang hình thức trực tuyến.
Chi tiếtHọ từpossible (adj.)possibly (adv.)
Trang trọng hơn "chance". Theo sau: possibility of + V-ing / that + mệnh đề.
|
— |
|
/ɪnˈevɪtəbl/
|
adj. |
tất yếu, chắc chắn xảy ra (không tránh khỏi)
With so much traffic in Ho Chi Minh City, some delay was inevitable.
Với lượng xe cộ đông như ở TP.HCM, việc trễ đôi chút là điều tất yếu.
Chi tiếtHọ từinevitably (adv.)
Mạnh hơn "probable/likely" — gần như chắc chắn 100% xảy ra.
|
— |
|
/ˈdaʊtfl/
|
phr. |
không chắc là (liệu… hay không)
It is doubtful whether the old bridge can survive another flood season.
Không chắc là cây cầu cũ có trụ được qua thêm một mùa lũ nữa hay không.
Chi tiếtHọ từdoubt (n./v.)doubtful (adj.)
Diễn đạt xác suất thấp. Theo sau bởi "whether" (liệu có… hay không).
|
— |
|
/ˈprɒbəbl/
|
phr. |
có khả năng là, có lẽ (điều gì sẽ xảy ra)
It is probable that prices will rise again after the Tet holiday.
Có khả năng là giá sẽ lại tăng sau kỳ nghỉ Tết.
Chi tiếtHọ từprobably (adv.)probability (n.)
Diễn đạt xác suất cao (nhưng chưa chắc chắn). Đối lập: doubtful.
|
— |
|
/ˈsɜːtnti/
|
n. |
điều chắc chắn; sự chắc chắn
Nobody can predict the exam topics with any certainty.
Không ai có thể dự đoán chủ đề bài thi một cách chắc chắn.
Chi tiếtCụm hay dùngan absolute certaintywith certainty
Họ từcertain (adj.)certainly (adv.)
Đối lập với possibility. "an absolute certainty" = điều chắc chắn tuyệt đối.
|
— |
Đang tải...