Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo)

29 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/əˌlaɪt ˈhɪə fɔː/
phr.
Xuống tàu/xe ở đây để đi tiếp đến (địa điểm nào đó).
Alight here for the National Museum.
Xuống ở ga này để đến Bảo tàng Quốc gia.
Chi tiết
alight = get off (xuống tàu/xe), văn phong biển báo tàu điện, xe buýt.
/ˈtrespəsəz wɪl bi ˈprɒsɪkjuːtɪd/
phr.
Người tự ý đi vào khu đất riêng này sẽ bị truy tố (đưa ra tòa).
A sign on the gate warned: "Trespassers will be prosecuted."
Tấm biển trên cổng cảnh báo: "Người xâm nhập trái phép sẽ bị truy tố."
Chi tiết
trespasser = kẻ xâm nhập trái phép; prosecute = truy tố. Đời thường: keep out (cấm vào).
/ˌkaɪndli rɪˈfreɪn frəm/
phr.
Vui lòng không (làm gì đó) — vd: không dùng điện thoại trong khán phòng.
Kindly refrain from using your mobile phone in the auditorium.
Vui lòng không sử dụng điện thoại di động trong khán phòng.
Chi tiết
refrain from + V-ing = nhịn/không làm gì; kindly làm câu lịch sự, trang trọng. Đời thường: please don't.
/ˈpenəlti fə ˌdrɒpɪŋ ˈlɪtə/
phr.
Mức phạt cho hành vi xả rác (biển thường ghi kèm số tiền, vd tới £1,000).
Penalty for dropping litter — up to £1,000 fine.
Phạt xả rác — tiền phạt lên tới 1.000 bảng.
Chi tiết
litter = rác vứt bừa nơi công cộng; penalty/fine = tiền phạt.
/ˈlʌntʃɪz naʊ ˌbiːɪŋ ˈsɜːvd/
phr.
Hiện đang phục vụ bữa trưa (bạn có thể vào ăn/mua bữa trưa lúc này).
The board outside read: "Lunches now being served."
Tấm bảng ngoài cửa ghi: "Hiện đang phục vụ bữa trưa."
Chi tiết
Văn phong nhà hàng, quán ăn; being served = đang được phục vụ.
/nəʊ ədˈmɪʃn tə ˌʌnəˈkʌmpənid ˈmaɪnəz/
phr.
Trẻ dưới 18 tuổi không có người lớn đi kèm thì không được vào.
No admission to unaccompanied minors after 8 p.m.
Sau 8 giờ tối, trẻ vị thành niên không có người lớn đi kèm không được vào.
Chi tiết
admission = sự cho vào; unaccompanied = không có người đi kèm; minor = người vị thành niên.
/ˈfiːdɪŋ ði ˈænɪmlz ɪz ˈstrɪktli prəˈhɪbɪtɪd/
phr.
Nghiêm cấm cho các con thú ăn.
At the zoo, feeding the animals is strictly prohibited.
Trong sở thú, nghiêm cấm cho thú ăn.
Chi tiết
prohibited = bị cấm (trang trọng); strictly = một cách nghiêm ngặt. Đời thường: you must not / you can't.
/nəʊ ˈθruː rəʊd fə ˈməʊtə ˈviːəklz/
phr.
Đường cụt — ô tô không đi thông ra được đầu bên kia.
No through road for motor vehicles; residents only.
Đường cụt với xe cơ giới; chỉ dành cho cư dân.
Chi tiết
through road = đường đi thông suốt; motor vehicle = xe cơ giới (ô tô, xe máy).
/nəʊ ˈentri tə ʌnˌɔːθəraɪzd ˌpɜːsəˈnel/
phr.
Người không có phận sự (không được cấp phép hoặc không làm việc ở đây) thì không được vào.
The door said: "No entry to unauthorised personnel."
Trên cửa ghi: "Cấm người không có phận sự."
Chi tiết
unauthorised = không được cấp phép; personnel = nhân sự, nhân viên (danh từ tập hợp).
/pliːz ˈpleɪs jə ˈpɜːtʃɪsɪz hɪə/
phr.
Vui lòng đặt món hàng (định mua hoặc đã mua) vào đây.
At the checkout, a sign read: "Please place your purchases here."
Ở quầy thanh toán có biển: "Vui lòng đặt hàng của bạn vào đây."
Chi tiết
purchases = các món hàng đã/đang mua; place (v.) = đặt (trang trọng hơn put).
/ðɪs ˈpækɪt ˌkæriz ə ˈɡʌvənmənt ˈhelθ ˌwɔːnɪŋ/
phr.
Sản phẩm trong gói này bị nhà nước cảnh báo chính thức là có hại cho sức khỏe.
This packet carries a government health warning.
Gói sản phẩm này có cảnh báo sức khỏe của chính phủ.
Chi tiết
Hay thấy trên bao thuốc lá; carry a warning = mang/kèm lời cảnh báo.
/rɪˈdjuːs ˈspiːd naʊ/
phr.
Giảm tốc độ ngay bây giờ.
Reduce speed now — roadworks ahead.
Giảm tốc độ ngay — phía trước đang thi công.
Chi tiết
Biển giao thông; reduce = giảm. Đời thường: slow down.
/ˌpeɪ ən dɪˈspleɪ/
phr.
(Bãi đỗ xe) Mua vé rồi đặt vé ở chỗ dễ nhìn thấy (trên táp-lô xe).
This is a pay and display car park, so keep your ticket on the dashboard.
Đây là bãi đỗ "mua vé và trưng vé", nhớ để vé trên táp-lô.
Chi tiết
display (v.) = trưng ra, để lộ; kiểu bãi đỗ tự mua vé.
/ˈsaɪklɪsts dɪsˈmaʊnt hɪə/
phr.
Người đi xe đạp phải xuống dắt xe tại đây.
The path narrows, so cyclists dismount here.
Đường hẹp lại nên người đi xe đạp xuống dắt xe tại đây.
Chi tiết
dismount = xuống (khỏi xe đạp/ngựa); trái nghĩa mount (lên).
/ˈfɪʃɪŋ ˈpɜːmɪt ˌhəʊldəz ˈəʊnli/
phr.
Chỉ người có giấy phép câu cá mới được câu ở đây.
This stretch of the river is for fishing permit holders only.
Đoạn sông này chỉ dành cho người có giấy phép câu cá.
Chi tiết
permit = giấy phép; holder = người sở hữu/giữ (vé, giấy phép).
/əˈlaɪt/
v.
xuống (tàu, xe buýt, ngựa) — cách nói trang trọng
Passengers should alight at the next station.
Hành khách nên xuống ở ga kế tiếp.
Chi tiết
Chủ yếu gặp trên biển báo và thông báo; đời thường dùng get off.
/ˈtrespəsə/
n.
kẻ xâm nhập trái phép (vào đất/khu vực riêng)
The farmer put up a fence to keep trespassers out.
Người nông dân dựng hàng rào để ngăn kẻ xâm nhập.
Chi tiết
Họ từtrespass (v.)trespassing (n.)
Động từ: trespass (on private land). Danh từ hành vi: trespassing.
/ˈprɒsɪkjuːt/
v.
truy tố, khởi tố (đưa ra tòa)
Shoplifters will be prosecuted to the full extent of the law.
Kẻ trộm đồ trong cửa hàng sẽ bị truy tố theo đúng pháp luật.
Chi tiết
Họ từprosecution (n.)prosecutor (n.)
Đừng nhầm với persecute (ngược đãi, bức hại).
/rɪˈfreɪn frəm/
v.
kiềm chế, nhịn không làm gì đó
Please refrain from smoking inside the building.
Vui lòng không hút thuốc bên trong tòa nhà.
Chi tiết
Trang trọng; theo sau là V-ing. Nghĩa gần với "not do something".
/ˈpenəlti/
n.
hình phạt; tiền phạt
There is a heavy penalty for parking in front of the gate.
Có mức phạt nặng cho việc đỗ xe trước cổng.
Chi tiết
Cụm hay dùngpenalty for (doing) stha heavy penalty
Trong thể thao, penalty còn là quả phạt đền.
/ˈlɪtə/
n.
rác vứt bừa bãi ở nơi công cộng
Volunteers picked up litter along the beach.
Các tình nguyện viên nhặt rác dọc bãi biển.
Chi tiết
Cụm hay dùngdrop litterpick up litter
Không đếm được; khác rubbish/trash (rác nói chung). drop litter = xả rác.
/ədˈmɪʃn/
n.
sự cho vào; quyền vào cửa
Admission is free for children under six.
Trẻ dưới sáu tuổi được vào cửa miễn phí.
Chi tiết
Cụm hay dùngno admissionadmission feefree admission
admission fee = phí vào cửa. Từ này còn nghĩa "sự thừa nhận".
/ˌʌnəˈkʌmpənid/
adj.
không có người đi kèm
Unaccompanied children cannot check in for the flight.
Trẻ đi một mình không thể tự làm thủ tục lên máy bay.
Chi tiết
Trái nghĩa: accompanied (có người đi cùng). Gốc: accompany (đi cùng).
/ˈmaɪnə/
n.
người vị thành niên (dưới 18 tuổi)
The law forbids selling alcohol to minors.
Luật cấm bán rượu bia cho người vị thành niên.
Chi tiết
minor còn là tính từ nghĩa "nhỏ, thứ yếu"; trái nghĩa major.
/prəˈhɪbɪt/
v.
cấm, ngăn cấm (chính thức)
Smoking is prohibited throughout the airport.
Cấm hút thuốc trong toàn bộ sân bay.
Chi tiết
Họ từprohibition (n.)prohibited (adj.)
Trang trọng hơn ban/forbid; hay đi với strictly prohibited.
/ʌnˈɔːθəraɪzd/
adj.
không được phép, trái phép
Unauthorised access to this area is not allowed.
Không được phép ra vào khu vực này nếu không có thẩm quyền.
Chi tiết
Anh-Mỹ viết unauthorized. Trái nghĩa: authorised (được cấp phép).
/ˌpɜːsəˈnel/
n.
nhân sự, đội ngũ nhân viên
Only trained personnel may operate the machine.
Chỉ nhân viên được đào tạo mới được vận hành máy.
Chi tiết
Nhấn âm cuối: per-son-NEL. Đừng nhầm với personal (thuộc cá nhân).
/dɪsˈmaʊnt/
v.
xuống (khỏi xe đạp, ngựa, xe máy)
Riders must dismount before crossing the bridge.
Người điều khiển phải xuống xe trước khi qua cầu.
Chi tiết
Trái nghĩa: mount (trèo lên, lên xe/ngựa).
/ˈpɜːmɪt/
n.
giấy phép
You need a permit to park in the city centre.
Bạn cần giấy phép để đỗ xe trong trung tâm thành phố.
Chi tiết
Danh từ nhấn PER-mit; động từ per-MIT (/pəˈmɪt/, cho phép) nhấn âm sau.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...