| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈliːdər/
|
danh từ |
người lãnh đạo
She is a great leader.
Cô ấy là một người lãnh đạo tuyệt vời.
Chi tiếtShe is a natural leader.Cô ấy là nhà lãnh đạo bẩm sinh.
Đồng nghĩachiefheaddirector
Cụm hay dùngteam leaderpolitical leaderborn leader
Họ từlead (v)leadership (n)leading (adj)
Người dẫn dắt, không nhất thiết là lãnh đạo tối cao.
|
— |
|
/ˈkʌntri/
|
n. |
Đất nước
Vietnam is my country.
Việt Nam là đất nước tôi.
Chi tiếtVietnam is a beautiful country.Việt Nam là một đất nước xinh đẹp.
Đồng nghĩanationstate
Cụm hay dùnghome countrydeveloping country
Họ từcountryside (n)countryman (n)
Đất nước, quốc gia. Không nhầm với 'countryside'.
|
— |
|
/ɪˈlɛkʃən/
|
danh từ |
cuộc bầu cử
The election will be held next month.
Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.
Chi tiếtThe election results were close.Kết quả bầu cử rất sát sao.
Đồng nghĩavotepollballot
Cụm hay dùnghold an electionpresidential electionelection campaign
Họ từelect (v)electoral (adj)electorate (n)
Cuộc bầu cử; 'vote' là hành động bỏ phiếu.
|
— |
|
/ˈpʌblɪk ˈsɜːrvɪs/
|
n |
dịch vụ công
Hospitals are a public service.
Bệnh viện là dịch vụ công.
Chi tiếtHe works in public service.Anh ấy làm trong dịch vụ công.
Đồng nghĩacivil servicecommunity servicepublic sector
Cụm hay dùngpublic service announcementpublic service jobdedicated to public service
Họ từserve the public (v)
Dịch vụ công; 'civil service' là bộ máy nhà nước.
|
— |
|
/skuːl/
|
n. |
Trường học
Go to school.
Đi học.
Chi tiếtThe school is new.Ngôi trường mới.
Đồng nghĩaacademyinstitution
Cụm hay dùnghigh schoolschool year
Họ từschooling (n)schoolboy (n)
Có thể là danh từ hoặc động từ (dạy dỗ).
|
— |
|
/ˈlaɪbrəri/
|
n. |
Thư viện
Quiet library.
Thư viện yên tĩnh.
Chi tiếtShe borrowed a novel from the library.Cô ấy mượn một cuốn tiểu thuyết từ thư viện.
Đồng nghĩaarchivereading room
Cụm hay dùnglibrary cardpublic librarylibrary book
Họ từlibrarian (n)library (n)
Thư viện; archive là kho lưu trữ.
|
— |
|
/ˈpɑːspɔːrt/
|
n. |
Hộ chiếu
Show your passport.
Đưa hộ chiếu.
Chi tiếtHe lost his passport abroad.Anh ấy mất hộ chiếu ở nước ngoài.
Đồng nghĩatravel documentID
Cụm hay dùngpassport controlpassport photoapply for a passport
Họ từpassport (n)passportless (adj)
Giấy tờ tùy thân để đi nước ngoài.
|
— |
|
/ˈfriːdəm/
|
danh từ |
tự do
We all want freedom.
Tất cả chúng ta đều muốn tự do.
Chi tiếtThey cherish their freedom.Họ trân trọng tự do của mình.
Đồng nghĩalibertyindependenceautonomy
Cụm hay dùngfreedom of speechpersonal freedomfight for freedom
Họ từfree (adj/v)freely (adv)
Tự do cá nhân; 'liberty' trang trọng hơn.
|
— |
|
/ˈmɪnɪstər/
|
danh từ |
bộ trưởng
The minister gave a speech about education.
Bộ trưởng đã có bài phát biểu về giáo dục.
Chi tiếtThe minister announced new policies.Bộ trưởng công bố chính sách mới.
Đồng nghĩasecretaryofficialcabinet member
Cụm hay dùngprime ministerforeign ministerminister of defense
Họ từministry (n)ministerial (adj)
Dùng cho chính phủ, không phải mục sư tôn giáo.
|
— |
|
/ˈneɪʃən/
|
danh từ |
quốc gia
This nation is beautiful.
Quốc gia này rất đẹp.
Chi tiếtThe nation celebrated its independence.Cả quốc gia ăn mừng độc lập.
Đồng nghĩacountrystateland
Cụm hay dùngnation buildingacross the nationindustrialized nation
Họ từnational (adj)nationality (n)nationwide (adj/adv)
Nhấn mạnh văn hóa, dân tộc hơn 'country'.
|
— |
|
/ˌpɑːlɪˈtɪʃən/
|
n |
chính trị gia
The politician spoke about education.
Chính trị gia đã nói về giáo dục.
Chi tiếtThe politician gave a speech.Chính trị gia đọc bài diễn văn.
Đồng nghĩastatesmanlawmakerlegislator
Cụm hay dùngcareer politicianlocal politicianpolitician's promise
Họ từpolitics (n)political (adj)politically (adv)
Chính trị gia; 'statesman' trang trọng, tích cực hơn.
|
— |
|
/dʒʌdʒ/
|
động từ |
đánh giá
Do not judge others.
Đừng đánh giá người khác.
Chi tiếtDon't judge a book by its cover.Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài.
Đồng nghĩaevaluateassessrate
Cụm hay dùngjudge a contestjudge someone's characterjudge fairly
Họ từjudgment (n)judgmental (adj)
Đánh giá, phán xét; mang tính chủ quan.
|
— |
|
/kraɪm/
|
danh từ |
tội phạm
The crime rate is increasing.
Tỷ lệ tội phạm đang tăng.
Chi tiếtThe crime shocked the community.Tội ác gây sốc cộng đồng.
Đồng nghĩaoffensefelonyviolation
Cụm hay dùngcommit a crimecrime rateviolent crime
Họ từcriminal (n/adj)criminalize (v)
Tội phạm nghiêm trọng; 'offense' nhẹ hơn.
|
— |
|
/ˈɑːrmi/
|
danh từ |
quân đội
He joined the army.
Anh ấy gia nhập quân đội.
Chi tiếtHe served in the army for five years.Anh ấy phục vụ trong quân đội năm năm.
Đồng nghĩamilitaryforcestroops
Cụm hay dùngjoin the armyarmy basearmy officer
Họ từarmy (n)army (adj)army-like (adj)
Lực lượng quân đội; thường dùng số ít.
|
— |
|
/ˈbɔːrdər/
|
danh từ |
biên giới
We crossed the border into Canada.
Chúng tôi đã vượt biên giới vào Canada.
Chi tiếtThey crossed the border illegally.Họ vượt biên trái phép.
Đồng nghĩafrontierboundary
Cụm hay dùngcross the borderborder dispute
Họ từborder (v)borderline (n)
Dùng cho ranh giới quốc gia.
|
— |
|
/ˈɪmɪɡrənt/
|
n |
người nhập cư
Immigrants contribute to many economies.
Người nhập cư đóng góp cho nhiều nền kinh tế.
Chi tiếtShe is an immigrant from Vietnam.Cô ấy là người nhập cư từ Việt Nam.
Đồng nghĩamigrantsettler
Cụm hay dùngundocumented immigrantimmigrant communityfirst-generation immigrant
Họ từimmigrate (v)immigration (n)
Nhấn mạnh vào việc di cư đến nước khác để định cư.
|
— |
|
/ˌrefjuˈdʒiː/
|
n |
người tị nạn
Refugees flee war and persecution.
Người tị nạn chạy khỏi chiến tranh và bức hại.
Chi tiếtMany refugees fled the war zone.Nhiều người tị nạn chạy khỏi vùng chiến sự.
Đồng nghĩaasylum seekerdisplaced person
Cụm hay dùngrefugee camppolitical refugeerefugee status
Họ từrefuge (n)flee (v)
Khác với immigrant, refugee chạy trốn chiến tranh/khủng bố.
|
— |
|
/ˈhɛlθ.kɛr/
|
danh từ |
chăm sóc sức khỏe
Healthcare is important for everyone.
Chăm sóc sức khỏe rất quan trọng cho mọi người.
Chi tiếtUniversal healthcare is a goal.Chăm sóc sức khỏe toàn dân là mục tiêu.
Đồng nghĩamedical carehealth servicesmedicine
Cụm hay dùnghealthcare systemaccess to healthcarehealthcare provider
Họ từhealth (n)healthy (adj)
Dịch vụ y tế; 'health care' thường viết rời.
|
— |
|
/ˈtræn.spɔːrt/
|
danh từ |
vận chuyển
Public transport is very useful.
Vận chuyển công cộng rất hữu ích.
Chi tiếtBuses are a form of transport.Xe buýt là một hình thức vận chuyển.
Đồng nghĩatransportationconveyancecarriage
Cụm hay dùngpublic transporttransport systemtransport goods
Họ từtransport (v)transportation (n)transportable (adj)
Danh từ không đếm được; hệ thống vận chuyển.
|
— |
|
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/
|
n |
cơ sở hạ tầng
Infrastructure investment creates jobs.
Đầu tư cơ sở hạ tầng tạo việc làm.
Chi tiếtThe city needs better infrastructure.Thành phố cần hạ tầng tốt hơn.
Đồng nghĩaframeworksystemnetwork
Cụm hay dùnginfrastructure projecttransport infrastructuredigital infrastructure
Họ từinfrastructural (adj)
Hạ tầng kỹ thuật, không phải tổ chức.
|
— |
|
/rɪˈfɔrm/
|
động từ |
cải cách
The government plans to reform the education system.
Chính phủ có kế hoạch cải cách hệ thống giáo dục.
Chi tiếtThey plan to reform healthcare.Họ dự định cải cách y tế.
Đồng nghĩaimproveoverhaulrevise
Cụm hay dùngreform the systemeconomic reformeducation reform
Họ từreformation (n)reformer (n)
Cải cách có hệ thống; 'change' chung chung hơn.
|
— |
|
/ˈkændɪdeɪt/
|
n. |
Ứng viên
Strong candidate.
Ứng viên mạnh.
Chi tiếtShe is a strong candidate.Cô ấy là ứng viên mạnh.
Đồng nghĩaapplicantnomineecontender
Cụm hay dùngjob candidatepresidential candidatecandidate for
Họ từcandidacy (n)candidature (n)
Ứng viên; 'applicant' cho việc, 'nominee' được đề cử.
|
— |
|
/kæmˈpeɪn/
|
danh từ |
chiến dịch
They started a campaign for clean water.
Họ bắt đầu một chiến dịch cho nước sạch.
Chi tiếtThey launched a campaign against smoking.Họ phát động chiến dịch chống hút thuốc.
Đồng nghĩadriveinitiative
Cụm hay dùngpolitical campaignmarketing campaigncampaign slogan
Họ từcampaigner (n)campaigning (n)
Chiến dịch có mục tiêu cụ thể.
|
— |
|
/dɪˈbeɪt/
|
n |
cuộc tranh luận
There's an ongoing debate about this issue.
Có cuộc tranh luận đang diễn ra về vấn đề này.
Chi tiếtThey debated the new policy.Họ tranh luận về chính sách mới.
Đồng nghĩadiscussionargument
Cụm hay dùnghold a debatedebate teamheated debate
Họ từdebate (v)debater (n)
Tranh luận có cấu trúc, không phải cãi nhau thông thường.
|
— |
|
/məˈdʒɔːrɪti/
|
danh từ |
phần lớn
The majority of people like ice cream.
Phần lớn mọi người thích kem.
Chi tiếtThe majority agreed with the plan.Đa số đồng ý với kế hoạch.
Đồng nghĩabulkmostgreater part
Cụm hay dùngvast majoritymajority votemajority of people
Họ từmajor (adj)majority (n)
Phần lớn; 'majority' > 50%, 'plurality' nhiều nhất.
|
— |
|
/ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/
|
danh từ |
đại diện
She is a representative of the company.
Cô ấy là đại diện của công ty.
Chi tiếtHe is our union representative.Anh ấy là đại diện công đoàn của chúng tôi.
Đồng nghĩadelegateagentspokesperson
Cụm hay dùngsales representativeelected representativerepresentative of
Họ từrepresent (v)representation (n)
Người đại diện; 'delegate' thường cho hội nghị.
|
— |
|
/ˈdɪpləmæt/
|
n |
nhà ngoại giao
The diplomat works at the embassy.
Nhà ngoại giao làm việc tại đại sứ quán.
Chi tiếtThe diplomat negotiated a peace treaty.Nhà ngoại giao đã đàm phán hiệp ước hòa bình.
Đồng nghĩaambassadorenvoy
Cụm hay dùngcareer diplomatdiplomatic missionskilled diplomat
Họ từdiplomacy (n)diplomatic (adj)
Người đại diện chính phủ trong quan hệ quốc tế.
|
— |
|
/ˈɡʌvərnmənt/
|
danh từ |
chính phủ
The government makes the laws.
Chính phủ ban hành các luật.
Chi tiếtShe works for the government.Cô ấy làm việc cho chính phủ.
Đồng nghĩaadministrationauthority
Cụm hay dùnggovernment officialgovernment policy
Họ từgovern (v.)governor (n.)
Nhấn âm đầu, phát âm 'gʌv' chứ không phải 'gə'.
|
— |
|
/lɔː/
|
danh từ |
luật
He studies law.
Anh ấy học luật.
Chi tiếtHe studied law at university.Anh ấy học luật ở trường đại học.
Đồng nghĩaregulationrule
Cụm hay dùngbreak the lawby lawlaw and order
Họ từlawyer (n.)legal (adj.)
Không nhầm với 'law' trong 'law of nature' (quy luật).
|
— |
|
/ˈprɛzɪdənt/
|
danh từ |
tổng thống
The president gave a speech.
Tổng thống đã có một bài phát biểu.
Chi tiếtShe is the company president.Cô ấy là chủ tịch công ty.
Đồng nghĩaleaderchairperson
Cụm hay dùngpresident electvice president
Họ từpresidential (adj)presidency (n)
Viết hoa khi chỉ chức danh cụ thể.
|
— |
|
/ˈpɒləsi/
|
n |
chính sách
Policy changes affect millions.
Thay đổi chính sách ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Chi tiếtGovernment policy on education.Chính sách của chính phủ về giáo dục.
Đồng nghĩaruleregulation
Cụm hay dùngforeign policyinsurance policy
Họ từpolicyholder (n)
Có hai nghĩa: chính sách (tổ chức) và hợp đồng bảo hiểm.
|
— |
|
/ˈfedərəl/
|
adj |
thuộc về liên bang
Federal law overrides state law in this case.
Luật liên bang thay thế luật bang trong trường hợp này.
Chi tiếtFederal law prohibits that.Luật liên bang cấm điều đó.
Đồng nghĩanationalcentral
Cụm hay dùngfederal agencyfederal court
Họ từfederation (n)federalism (n)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ.
|
— |
|
/ˈmɪlɪtəri/
|
tính từ |
quân đội
He is in the military.
Anh ấy ở trong quân đội.
Chi tiếtMilitary training is tough.Huấn luyện quân sự rất khó.
Đồng nghĩaarmeddefense
Cụm hay dùngmilitary servicemilitary base
Họ từmilitarily (adv)militarism (n)
Từ này vừa là tính từ vừa là danh từ (quân đội).
|
— |
|
/kɔːrt/
|
danh từ |
tòa án
He went to court.
Anh ấy đã đến tòa án.
Chi tiếtThey play tennis on the court.Họ chơi tennis trên sân.
Đồng nghĩatribunalfield
Cụm hay dùngcourt casebasketball court
Họ từcourtyard (n)courtship (n)
Court có nhiều nghĩa: tòa án, sân thể thao, và tán tỉnh (cổ).
|
— |
|
/ˈeɪ.dʒən.si/
|
danh từ |
cơ quan
I work at a travel agency.
Tôi làm việc tại một cơ quan du lịch.
Chi tiếtThe agency helps refugees.Cơ quan này giúp đỡ người tị nạn.
Đồng nghĩabureauorganization
Cụm hay dùngtravel agencygovernment agency
Họ từagent (n)
Đừng nhầm với 'agenda' (chương trình nghị sự).
|
— |
|
/ˈpɒlɪtɪks/
|
danh từ |
chính trị
Politics can be very interesting.
Chính trị có thể rất thú vị.
Chi tiếtOffice politics can be tricky.Chính trị văn phòng có thể phức tạp.
Đồng nghĩagovernmentpolitical affairs
Cụm hay dùnglocal politicsinternational politicsparty politics
Họ từpolitical (adj.)politician (n.)
Thường dùng số nhiều nhưng mang nghĩa số ít.
|
— |
|
/ˈsɛnɪt/
|
danh từ |
thượng viện
The senate is discussing the new law.
Thượng viện đang thảo luận về luật mới.
Chi tiếtShe is a member of the Senate.Cô ấy là thành viên của Thượng viện.
Đồng nghĩaupper houselegislature
Cụm hay dùngSenate committeeSenate seat
Họ từsenator (n.)
Thường viết hoa khi chỉ cơ quan cụ thể.
|
— |
|
/ˈsɪtɪzən/
|
danh từ |
công dân
Every citizen has rights and responsibilities.
Mỗi công dân đều có quyền và nghĩa vụ.
Chi tiếtCitizens have rights and duties.Công dân có quyền và nghĩa vụ.
Đồng nghĩaresidentnational
Cụm hay dùngcitizen of a countrylaw-abiding citizen
Họ từcitizenship (n)citizenry (n)
Phân biệt với 'resident' (cư dân) - citizen có quyền công dân.
|
— |
|
/ˈprɪz.ən/
|
danh từ |
nhà tù
He was sent to prison for stealing.
Anh ta bị đưa vào tù vì tội ăn cắp.
Chi tiếtThe prison is overcrowded.Nhà tù quá đông đúc.
Đồng nghĩajailpenitentiary
Cụm hay dùngin prisonprison sentence
Họ từprisoner (n)imprison (v)
Không dùng mạo từ 'the' khi nói về khái niệm chung.
|
— |
Đang tải...