Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B1 — Bộ 18

ID 147199
100 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  74 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/strʌkt/
danh từ
cấu trúc
The struct defines the data format.
Cấu trúc xác định định dạng dữ liệu.
/ˈlɛnzɪz/
danh từ
thấu kính
Camera lenses come in different sizes.
Thấu kính máy ảnh có nhiều kích cỡ khác nhau.
/ˈbaɪnəri/
tính từ
nhị phân
Binary code is used in computers.
Mã nhị phân được sử dụng trong máy tính.
/dʒəˈnɛtɪks/
danh từ
di truyền học
Genetics plays a key role in heredity.
Di truyền học đóng vai trò quan trọng trong di truyền.
/əˈtɛndɪd/
động từ
tham dự
She attended the conference last week.
Cô ấy đã tham dự hội nghị tuần trước.
/ˈdɪfɪkəlti/
danh từ
khó khăn
He faced difficulty in solving the problem.
Anh ấy đã gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề.
/pʌŋk/
danh từ
nhạc punk
Punk music became popular in the 1970s.
Nhạc punk trở nên phổ biến vào những năm 1970.
/kəˈlɛktɪv/
tính từ
tập thể
They made a collective decision to move forward.
Họ đã đưa ra quyết định tập thể để tiến lên.
/ˌkoʊəˈlɪʃən/
danh từ
liên minh
The coalition worked together for a common goal.
Liên minh đã làm việc cùng nhau vì một mục tiêu chung.
/paɪ/
danh từ
hằng số pi
Pi is approximately 3.14.
Pi xấp xỉ bằng 3.14.
/drɒpt/
động từ
thả xuống
He dropped the ball during the game.
Anh ấy đã thả bóng trong trận đấu.
/ɪnˈroʊlmənt/
danh từ
sự ghi danh
The enrollment for the course starts next week.
Sự ghi danh cho khóa học bắt đầu vào tuần tới.
/djuːk/
danh từ
hầu tước
The duke hosted a grand party at his castle.
Hầu tước đã tổ chức một bữa tiệc lớn tại lâu đài của mình.
/eɪ/
danh từ
trí tuệ nhân tạo
AI is changing the way we work.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách chúng ta làm việc.
/peɪs/
danh từ
tốc độ
She walked at a slow pace.
Cô ấy đi bộ với tốc độ chậm.
/bɪˈsaɪdz/
giới từ
ngoài ra
Besides studying, he works part-time.
Ngoài việc học, anh ấy làm việc bán thời gian.
/weɪdʒ/
danh từ
tiền lương
The minimum wage has increased this year.
Mức lương tối thiểu đã tăng lên trong năm nay.
/kəˈlɛktər/
danh từ
người sưu tầm
He is a collector of rare coins.
Ông ấy là một người sưu tầm tiền xu hiếm.
/ɑːrk/
danh từ
đường cong
The rainbow formed an arc in the sky.
Cầu vồng tạo thành một đường cong trên bầu trời.
/hoʊsts/
danh từ
người tổ chức
The hosts welcomed everyone to the event.
Các người tổ chức đã chào đón mọi người đến sự kiện.
/ˈætləs/
danh từ
bản đồ
I used an atlas to find the location.
Tôi đã sử dụng một bản đồ để tìm vị trí.
/dɔːn/
danh từ
bình minh
We woke up at dawn to watch the sunrise.
Chúng tôi dậy vào lúc bình minh để ngắm mặt trời mọc.
Chi tiết
We woke up at dawn.Chúng tôi thức dậy lúc bình minh.
Đồng nghĩasunrisedaybreak
Cụm hay dùngat dawndawn breaks
Họ từdawning (n)dawn (v)
Bình minh, lúc mặt trời mọc.
/ˌrɛprɪˈzɛntɪŋ/
động từ
đại diện
She is representing her country in the competition.
Cô ấy đang đại diện cho đất nước mình trong cuộc thi.
/ˌɑːbzərˈveɪʃən/
danh từ
quan sát
His observation of the stars was impressive.
Sự quan sát của anh ấy về các vì sao thật ấn tượng.
/ˈtɔːrtʃər/
danh từ
sự tra tấn
The movie depicted the torture of prisoners.
Bộ phim mô tả sự tra tấn của các tù nhân.
/dɪˈliːtɪd/
động từ
xóa
She deleted the file by mistake.
Cô ấy đã xóa tệp một cách nhầm lẫn.
/koʊt/
n
áo choàng
You need a warm coat in winter.
Bạn cần áo choàng ấm vào mùa đông.
Chi tiết
She put on her coat before going out.Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
Đồng nghĩaovercoatjacket
Cụm hay dùngwear a coatrain coatcoat hanger
Họ từcoated (adj)coat (v)
Áo khoác dài; thường dày và ấm hơn jacket.
/ˈmɪsɪz/
danh từ
Mrs. Smith is my teacher.
Bà Smith là giáo viên của tôi.
Chi tiết
Please give this to Mrs. Jones.Làm ơn đưa cái này cho bà Jones.
Đồng nghĩaMs.Madam
Cụm hay dùngMrs. SmithMrs. Brown
Họ từMr. (n)Ms. (n)
Viết tắt của Mistress; dùng cho phụ nữ đã kết hôn.
/ˌrɛstəˈreɪʃən/
danh từ
sự phục hồi
The restoration of the old building took years.
Sự phục hồi của tòa nhà cũ mất nhiều năm.
/kənˈviːniəns/
danh từ
sự tiện lợi
The convenience of online shopping is very appealing.
Sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến rất hấp dẫn.
/rɪˈtɜrnɪŋ/
động từ
trở lại
I am returning the book to the library tomorrow.
Tôi sẽ trả lại cuốn sách cho thư viện vào ngày mai.
/ˌɑːpəˈzɪʃən/
danh từ
sự phản đối
There was strong opposition to the new law.
Có sự phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.
/kənˈteɪnər/
danh từ
thùng chứa
Please put the leftovers in a container.
Xin hãy cho đồ ăn thừa vào một thùng chứa.
/dɪˈfɛndənt/
danh từ
bị cáo
The defendant pleaded not guilty to the charges.
Bị cáo đã không nhận tội với các cáo buộc.
/ˈwɔːrnər/
danh từ
người cảnh báo
The warner gave a warning about the storm.
Người cảnh báo đã đưa ra cảnh báo về cơn bão.
/ˌkɒnfərˈmeɪʃən/
danh từ
sự xác nhận
I received a confirmation email for my booking.
Tôi đã nhận được email xác nhận cho việc đặt chỗ của mình.
/ɪmˈbɛdɪd/
tính từ
gắn vào
The embedded system controls the device.
Hệ thống nhúng điều khiển thiết bị.
/ˈɪŋkˌdʒɛt/
tính từ
máy in phun
I bought an inkjet printer for my home office.
Tôi đã mua một máy in phun cho văn phòng tại nhà.
/ˈsuːpərvaɪzər/
danh từ
người giám sát
My supervisor helped me with my project.
Người giám sát của tôi đã giúp tôi với dự án.
Chi tiết
The supervisor checked the team's progress.Người giám sát kiểm tra tiến độ của nhóm.
Đồng nghĩamanageroverseer
Cụm hay dùngshift supervisorsupervisor rolereport to a supervisor
Họ từsupervise (v)supervision (n)
Người giám sát, thường là cấp trên trực tiếp.
/ˈwɪzərd/
danh từ
phù thủy
The wizard cast a powerful spell.
Phù thủy đã thực hiện một phép thuật mạnh mẽ.
/kɔːr/
danh từ
đội ngũ
The Marine Corps is known for its discipline.
Quân đoàn Thủy quân Lục chiến nổi tiếng với kỷ luật của mình.
/ˈæktərz/
danh từ
diễn viên
The actors performed brilliantly in the play.
Các diễn viên đã biểu diễn xuất sắc trong vở kịch.
/ˈlɪvər/
danh từ
gan
The liver is an important organ in the body.
Gan là một cơ quan quan trọng trong cơ thể.
/pəˈrɪfərəlz/
danh từ
thiết bị ngoại vi
I need to buy new peripherals for my computer.
Tôi cần mua thiết bị ngoại vi mới cho máy tính của mình.
/ˈlaɪəbl/
tính từ
chịu trách nhiệm
You are liable for any damages caused.
Bạn phải chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào gây ra.
/broʊˈʃʊr/
danh từ
tờ rơi
I received a brochure about the new hotel.
Tôi đã nhận được một tờ rơi về khách sạn mới.
Chi tiết
I grabbed a brochure at the hotel.Tôi lấy một tờ rơi ở khách sạn.
Đồng nghĩapamphletleaflet
Cụm hay dùngtravel brochurepick up a brochure
Tờ rơi quảng cáo, thường gấp nhiều trang.
/ˈbɛstˌsɛlɚz/
danh từ
sách bán chạy
These books are among the bestsellers this year.
Những cuốn sách này nằm trong số sách bán chạy nhất năm nay.
/pəˈtɪʃən/
danh từ
đơn kiến nghị
They started a petition to change the law.
Họ đã bắt đầu một đơn kiến nghị để thay đổi luật.
/rɪˈkɔːl/
động từ
nhớ lại
I can't recall where I put my keys.
Tôi không thể nhớ lại nơi tôi để chìa khóa.
Chi tiết
The company recalled the product.Công ty đã triệu hồi sản phẩm.
Đồng nghĩarememberrecollect
Cụm hay dùngrecall detailsrecall a memory
Họ từrecall (n)unrecalled (adj)
Là động từ có quy tắc, quá khứ là 'recalled'.
/ænˈtɛnə/
danh từ
ăng-ten
The antenna helps improve the signal.
Ăng-ten giúp cải thiện tín hiệu.
/pɪkt/
động từ
chọn
She picked the best option for her project.
Cô ấy đã chọn lựa chọn tốt nhất cho dự án của mình.
/əˈsjuːmd/
động từ
giả định
He assumed she would come to the party.
Anh ấy đã giả định rằng cô ấy sẽ đến bữa tiệc.
/dɪˈpɑːrtʃər/
danh từ
sự khởi hành
The departure time for the flight is 3 PM.
Thời gian khởi hành của chuyến bay là 3 giờ chiều.
/bɪˈliːf/
danh từ
niềm tin
Her belief in herself helped her succeed.
Niềm tin của cô ấy vào bản thân đã giúp cô ấy thành công.
Chi tiết
She has strong religious beliefs.Cô ấy có niềm tin tôn giáo mạnh mẽ.
Đồng nghĩafaithconviction
Cụm hay dùngstrong beliefpopular belief
Họ từbelieve (v.)believable (adj)
Động từ là 'believe'.
/ˈkɪlɪŋ/
danh từ
sự giết chóc
The killing of the endangered species is illegal.
Việc giết hại các loài có nguy cơ tuyệt chủng là bất hợp pháp.
/ˈmɛmfɪs/
danh từ
thành phố ở Mỹ
Memphis is famous for its music and barbecue.
Memphis nổi tiếng với âm nhạc và món nướng.
/ˈʃoʊldər/
danh từ
vai
He carried the bag on his shoulder.
Anh ấy mang túi trên vai.
Chi tiết
She shrugged her shoulders.Cô ấy nhún vai.
Cụm hay dùngshoulder to cry onshoulder the burdencold shoulder
Họ từshoulder blade (n)shoulder-length (adj)
Cũng dùng như động từ: gánh vác.
/ˈdɛkər/
danh từ
trang trí
The decor of the restaurant is very modern.
Trang trí của nhà hàng rất hiện đại.
/ˈlʊkʌp/
động từ
tra cứu
You can lookup the word in the dictionary.
Bạn có thể tra cứu từ này trong từ điển.
/ˈhɑːrvərd/
danh từ
trường đại học
Harvard is one of the most prestigious universities.
Harvard là một trong những trường đại học uy tín nhất.
/daɪˈæmɪtər/
danh từ
đường kính
The diameter of the circle is 10 cm.
Đường kính của hình tròn là 10 cm.
/ˈɑːtəwə/
danh từ
thủ đô Canada
Ottawa is the capital city of Canada.
Ottawa là thủ đô của Canada.
/dɑːl/
danh từ
búp bê
She plays with her doll every day.
Cô ấy chơi với búp bê của mình mỗi ngày.
/ˈpɒdkæst/
danh từ
chương trình âm thanh
I listen to a podcast every morning.
Tôi nghe một chương trình âm thanh mỗi sáng.
/pəˈruː/
danh từ
quốc gia Nam Mỹ
Peru is known for its ancient ruins.
Peru nổi tiếng với những di tích cổ đại.
/rɪˈfaɪn/
động từ
tinh chế
We need to refine our approach to the problem.
Chúng ta cần tinh chế cách tiếp cận của mình với vấn đề.
/ˈbɪdər/
danh từ
người đấu giá
The highest bidder won the auction.
Người đấu giá cao nhất đã thắng cuộc đấu giá.
/ˈsɪŋər/
n
ca sĩ
The singer has a powerful voice.
Ca sĩ có giọng hát mạnh mẽ.
/ˈhɛrəl/
danh từ
người báo tin
The herald announced the arrival of the king.
Người báo tin thông báo sự xuất hiện của nhà vua.
/ˈlɪtərəsi/
danh từ
khả năng đọc viết
Literacy is important for education.
Khả năng đọc viết là quan trọng cho giáo dục.
/ˈeɪdʒɪŋ/
danh từ
lão hóa
Aging is a natural process.
Lão hóa là một quá trình tự nhiên.
/naɪk/
danh từ
thương hiệu giày
Nike is known for its sports shoes.
Nike nổi tiếng với giày thể thao.
/ˌɪntərˈvɛnʃən/
danh từ
can thiệp
The intervention was necessary to resolve the issue.
Sự can thiệp là cần thiết để giải quyết vấn đề.
/fɛd/
động từ
cho ăn
He fed the dog every morning.
Anh ấy cho chó ăn mỗi sáng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...