Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

AWL Sublist 2 — 60 từ academic tần suất cao

ID 382894
60 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  60 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/əˈtʃiːv/
v
đạt được, hoàn thành
She achieved her goal of completing a marathon.
Cô ấy đạt được mục tiêu hoàn thành cuộc marathon.
/əˈkwaɪər/
v
thu được, đạt được (kỹ năng/tài sản)
Children acquire language skills naturally.
Trẻ em thu được kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
/ədˈmɪnɪstər/
v
quản lý, điều hành
The board administers the company's operations.
Hội đồng quản lý các hoạt động của công ty.
/əˈfekt/
v
ảnh hưởng đến
Climate change affects every region differently.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến mỗi vùng khác nhau.
Chi tiết
The new law affects everyone.Luật mới ảnh hưởng mọi người.
Đồng nghĩainfluenceimpact
Cụm hay dùngaffect the resultaffect health
Họ từeffect (n)affection (n)
Động từ, phân biệt với 'effect' (danh từ).
/əˈproʊpriət/
adj
phù hợp, thích đáng
Choose an appropriate response for the situation.
Chọn một phản ứng phù hợp với tình huống.
Chi tiết
That comment was not appropriate.Bình luận đó không phù hợp.
Đồng nghĩasuitableproper
Cụm hay dùngappropriate forappropriate to
Họ từappropriately (adv)inappropriate (adj)
Không nhầm với 'approximate' (xấp xỉ).
/ˈæspekt/
n
khía cạnh, mặt
Consider every aspect of the proposal carefully.
Hãy xem xét cẩn thận mọi khía cạnh của đề xuất.
Chi tiết
The financial aspect is important.Khía cạnh tài chính rất quan trọng.
Đồng nghĩafacetangle
Cụm hay dùngconsider an aspectpositive aspect
Họ từaspectual (adj)
Thường dùng với 'of'.
/əˈsɪst/
v
hỗ trợ, giúp đỡ
Volunteers assist patients with daily tasks.
Tình nguyện viên hỗ trợ bệnh nhân với các công việc hằng ngày.
Chi tiết
Can you assist me?Bạn có thể hỗ trợ tôi không?
Đồng nghĩahelpaid
Cụm hay dùngassist withassist someone
Họ từassistance (n)assistant (n)
Hỗ trợ, giúp đỡ.
/ˈkætəɡɔːri/
n
loại, danh mục
Books are organized by category in the library.
Sách được sắp xếp theo danh mục trong thư viện.
Chi tiết
Please select the correct category.Vui lòng chọn đúng danh mục.
Đồng nghĩaclassgrouptype
Cụm hay dùngcategory ofin a categorycategory error
Họ từcategorize (v)categorization (n)categorical (adj)
Số nhiều: categories. Nhấn âm thứ nhất.
/ˈtʃæptər/
n
chương sách, giai đoạn
The final chapter examines future trends.
Chương cuối cùng nghiên cứu các xu hướng tương lai.
/kəˈmɪʃn/
n
ủy ban, hoa hồng
A commission was set up to investigate the incident.
Một ủy ban được thành lập để điều tra sự cố.
/kəˈmjuːnəti/
n
cộng đồng
The local community came together to rebuild.
Cộng đồng địa phương đã đoàn kết để xây dựng lại.
Chi tiết
The community came together to help.Cộng đồng đã cùng nhau giúp đỡ.
Đồng nghĩasocietyneighborhood
Cụm hay dùngcommunity centercommunity service
Họ từcommunal (adj)commune (n)
Cộng đồng, nhóm người sống cùng khu vực hoặc có chung sở thích.
/ˈkɒmpleks/
adj
phức tạp, có nhiều yếu tố
This is a complex issue with no simple solution.
Đây là một vấn đề phức tạp không có giải pháp đơn giản.
Chi tiết
The machine is complex.Cỗ máy rất phức tạp.
Đồng nghĩacomplicatedintricate
Cụm hay dùngcomplex systemcomplex issue
Họ từcomplexity (n)complexly (adv)
Nhấn âm thứ hai, khác với 'complex' (danh từ).
/kəmˈpjuːt/
v
tính toán, tính
Algorithms compute optimal routes in seconds.
Thuật toán tính toán các tuyến đường tối ưu trong vài giây.
/kənˈkluːd/
v
kết luận, kết thúc
The author concludes that more research is needed.
Tác giả kết luận rằng cần thêm nghiên cứu.
Chi tiết
The meeting concluded at noon.Cuộc họp kết thúc vào trưa.
Đồng nghĩafinishdeduce
Cụm hay dùngconclude withconclude that
Họ từconclusion (n)conclusive (adj)
Trang trọng hơn 'finish' và 'end'.
/kənˈdʌkt/
v
tiến hành, thực hiện
Scientists conduct experiments to test hypotheses.
Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
Chi tiết
He conducts the orchestra well.Anh ấy chỉ huy dàn nhạc tốt.
Đồng nghĩacarry outlead
Cụm hay dùngconduct researchconduct a survey
Họ từconductor (n.)conductive (adj)
Phân biệt với 'conduct' (n.) /ˈkɑn.dʌkt/ nghĩa là hạnh kiểm.
/ˈkɒnsɪkwens/
n
hậu quả, kết quả
There are serious consequences to ignoring warnings.
Có hậu quả nghiêm trọng khi bỏ qua các cảnh báo.
Chi tiết
He faced the consequences.Anh ấy đối mặt với hậu quả.
Đồng nghĩaresultoutcome
Cụm hay dùngas a consequencenegative consequence
Họ từconsequent (adj.)consequently (adv.)
Phân biệt với 'consequent' (adj.) và 'consequently' (adv.).
/kənˈstrʌkt/
v
xây dựng, kiến tạo
Workers construct the bridge over two years.
Công nhân xây dựng cây cầu trong hai năm.
/kənˈsuːm/
v
tiêu thụ, sử dụng
Modern devices consume less energy than older models.
Các thiết bị hiện đại tiêu thụ ít năng lượng hơn các mẫu cũ.
/ˈkredɪt/
n
tín dụng, công lao
She received credit for her contributions to the project.
Cô ấy được ghi nhận công lao cho những đóng góp của mình.
Chi tiết
He bought the car on credit.Anh ấy mua xe bằng tín dụng.
Đồng nghĩapraiseloan
Cụm hay dùnggive creditcredit card
Họ từcreditor (n)creditable (adj)
Nghĩa tài chính và khen ngợi.
/ˈkʌltʃər/
n
văn hóa
Each culture has its own traditions and values.
Mỗi nền văn hóa có truyền thống và giá trị riêng.
Chi tiết
Corporate culture affects productivity.Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến năng suất.
Đồng nghĩacustomstraditions
Cụm hay dùngpop culturecultural diversity
Họ từcultural (adj)culturally (adv)
Culture cũng chỉ việc nuôi cấy vi sinh.
/dɪˈzaɪn/
v
thiết kế
Architects design buildings with sustainability in mind.
Các kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với tính bền vững trong tâm trí.
Chi tiết
The design is modern.Thiết kế mang phong cách hiện đại.
Đồng nghĩaplanblueprint
Cụm hay dùngdesign a buildinggraphic design
Họ từdesigner (n)designed (adj)
Danh từ: bản vẽ/ý tưởng
/dɪˈstɪŋkt/
adj
rõ ràng, riêng biệt
There are two distinct approaches to this problem.
Có hai cách tiếp cận riêng biệt cho vấn đề này.
/ˈelɪmənt/
n
yếu tố, thành phần
Trust is a key element of any relationship.
Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
Chi tiết
Trust is a key element in a relationship.Niềm tin là yếu tố chính trong một mối quan hệ.
Đồng nghĩacomponentfactor
Cụm hay dùngkey elementelement of surprise
Họ từelementary (adj)elemental (adj)
Trong hóa học: nguyên tố; trong đời sống: yếu tố.
/ɪˈkweɪt/
v
đánh đồng, coi như tương đương
Don't equate price with quality.
Đừng đánh đồng giá cả với chất lượng.
/ɪˈvæljueɪt/
v
đánh giá, định giá trị
Teachers evaluate students' progress each semester.
Giáo viên đánh giá tiến bộ của học sinh mỗi học kỳ.
/ˈfiːtʃər/
n
đặc điểm, tính năng
The phone has several new features.
Chiếc điện thoại có nhiều tính năng mới.
Chi tiết
Her best feature is her smile.Đặc điểm đẹp nhất của cô ấy là nụ cười.
Đồng nghĩacharacteristicattribute
Cụm hay dùngkey featurespecial feature
Họ từfeature (v)featureless (adj)
Nhấn âm đầu, 'ea' đọc là 'i:'.
/ˈfaɪnl/
adj
cuối cùng, kết thúc
The final decision rests with the committee.
Quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng.
Chi tiết
We made a final decision.Chúng tôi đã đưa ra quyết định cuối cùng.
Đồng nghĩalastultimate
Cụm hay dùngfinal resultfinal version
Họ từfinally (adv)finalize (v)
Có thể là tính từ hoặc danh từ (kỳ thi cuối).
/ˈfoʊkəs/
v
tập trung vào
Researchers focus on early childhood development.
Các nhà nghiên cứu tập trung vào sự phát triển trẻ thơ.
Chi tiết
Please focus on your work.Hãy tập trung vào công việc của bạn.
Đồng nghĩaconcentratecenter
Cụm hay dùngfocus onmain focus
Họ từfocused (adj)focusing (n)
Dùng 'focus on' thay vì 'focus in'.
/ˈɪmpækt/
n
tác động, ảnh hưởng
Social media has had a major impact on society.
Mạng xã hội đã có tác động lớn đến xã hội.
Chi tiết
The impact was huge.Tác động rất lớn.
Đồng nghĩaeffectinfluence
Cụm hay dùngenvironmental impacthave an impact
Họ từimpactful (adj)impacted (adj)
Tác động, ảnh hưởng
/ˈɪndʒər/
v
làm bị thương
The accident injured three people.
Vụ tai nạn đã làm bị thương ba người.
/ˈɪnstɪtjuːt/
n
viện, học viện
The Institute of Technology offers advanced courses.
Viện Công nghệ cung cấp các khóa học nâng cao.
/ɪnˈvest/
v
đầu tư
Governments invest heavily in renewable energy.
Các chính phủ đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo.
/ˈaɪtəm/
n
mục, món
There are ten items on the agenda today.
Có mười mục trong chương trình nghị sự hôm nay.
Chi tiết
This item is on sale.Món này đang giảm giá.
Đồng nghĩaarticleproduct
Cụm hay dùngmenu itemitem number
Món đồ, vật phẩm cụ thể.
/ˈdʒɜːrnl/
n
tạp chí (khoa học), nhật ký
Her research was published in a top journal.
Nghiên cứu của cô được xuất bản trong một tạp chí hàng đầu.
/meɪnˈteɪn/
v
duy trì, bảo trì
It's important to maintain regular exercise.
Quan trọng là phải duy trì việc tập thể dục đều đặn.
Chi tiết
He maintains his car regularly.Anh ấy bảo dưỡng xe thường xuyên.
Đồng nghĩakeeppreserve
Cụm hay dùngmaintain ordermaintain a relationship
Họ từmaintenance (n)maintainable (adj)
Không nhầm với 'sustain' (duy trì lâu dài hơn).
/ˈnɔːrməl/
adj
bình thường, thông thường
Body temperature returned to normal levels.
Nhiệt độ cơ thể trở về mức bình thường.
Chi tiết
Her temperature is normal.Nhiệt độ của cô ấy bình thường.
Đồng nghĩausualordinary
Cụm hay dùngnormal lifenormal conditions
Họ từnormally (adv)normalize (v)
Normal trái nghĩa với abnormal (bất thường).
/əbˈteɪn/
v
có được, thu được
You can obtain a copy from the website.
Bạn có thể có được một bản sao từ trang web.
Chi tiết
Obtain permission first.Xin phép trước đã.
Đồng nghĩaacquireget
Cụm hay dùngobtain informationobtain results
Họ từobtainable (adj)obtainment (n)
Không nhầm với 'attain' (đạt được mục tiêu).
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
v
tham gia
All members are encouraged to participate.
Tất cả thành viên được khuyến khích tham gia.
/pərˈsiːv/
v
nhận thức, cảm nhận
How we perceive risk varies by culture.
Cách chúng ta nhận thức rủi ro khác nhau theo nền văn hóa.
/ˈpɒzətɪv/
adj
tích cực, dương tính
Maintain a positive attitude during challenges.
Duy trì thái độ tích cực trong những thử thách.
Chi tiết
The test result was positive.Kết quả xét nghiệm là dương tính.
Đồng nghĩaoptimisticfavorable
Cụm hay dùngpositive feedbackpositive thinking
Họ từpositively (adv.)positivity (n.)
Trong y học, 'positive' có nghĩa là dương tính.
/pəˈtenʃl/
n
tiềm năng, khả năng
This technology has great potential.
Công nghệ này có tiềm năng lớn.
Chi tiết
She has great potential as a leader.Cô ấy có tiềm năng lớn làm lãnh đạo.
Đồng nghĩapossiblelatent
Cụm hay dùngpotential riskpotential customerrealize potential
Họ từpotentially (adv)potentiality (n)
Dùng cho khả năng chưa xảy ra.
/ˈpriːviəs/
adj
trước, có trước
Refer to your previous notes for context.
Tham khảo các ghi chú trước của bạn để biết bối cảnh.
Chi tiết
Her previous job was in finance.Công việc trước đây của cô ấy là trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩapriorformer
Cụm hay dùngprevious experienceprevious owner
Họ từpreviously (adv)
Trái nghĩa với 'next' hoặc 'following'.
/ˈpraɪmeri/
adj
chính, hàng đầu
Education is the primary focus of the policy.
Giáo dục là trọng tâm chính của chính sách.
Chi tiết
She teaches at a primary school.Cô ấy dạy ở một trường tiểu học.
Đồng nghĩamainprincipal
Cụm hay dùngprimary schoolprimary reason
Họ từprimarily (adv)primary (n)
Khi là danh từ, 'primary' nghĩa là bầu cử sơ bộ.
/ˈpɜːrtʃəs/
v
mua, sắm
Consumers purchase more online than in stores.
Người tiêu dùng mua sắm trực tuyến nhiều hơn ở cửa hàng.
/reɪndʒ/
n
phạm vi, dãy
The store offers a wide range of products.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm.
Chi tiết
Mountains range along the coast.Những dãy núi trải dài dọc bờ biển.
Đồng nghĩascopevariety
Cụm hay dùnga range ofmountain range
Họ từranging (adj)ranger (n)
Khi là động từ, 'range from... to...'.
/ˈriːdʒən/
n
vùng, miền
This region is known for its wine production.
Vùng này nổi tiếng với sản xuất rượu vang.
Chi tiết
The tropical region is hot.Vùng nhiệt đới nóng.
Đồng nghĩaareazone
Cụm hay dùngautonomous regioncoastal region
Họ từregional (adj)regionally (adv)
Phân biệt: region (vùng rộng) vs area (khu vực nhỏ hơn).
/ˈreɡjuleɪt/
v
điều chỉnh, quản lý
Laws regulate how companies handle data.
Luật pháp điều chỉnh cách các công ty xử lý dữ liệu.
/ˈreləvənt/
adj
có liên quan, thích hợp
Provide only relevant information.
Chỉ cung cấp thông tin liên quan.
/rɪˈzaɪd/
v
cư trú, sống tại
Many international students reside in dormitories.
Nhiều sinh viên quốc tế cư trú trong ký túc xá.
/ˈriːsɔːrs/
n
nguồn lực, tài nguyên
Natural resources should be used responsibly.
Tài nguyên thiên nhiên nên được sử dụng có trách nhiệm.
Chi tiết
Water is a vital resource.Nước là tài nguyên thiết yếu.
Đồng nghĩaassetsupply
Cụm hay dùngnatural resourceshuman resources
Họ từresourceful (adj)resourcefulness (n)
Tài nguyên, nguồn lực
/rɪˈstrɪkt/
v
hạn chế, giới hạn
New rules restrict the use of plastic bags.
Các quy định mới hạn chế việc sử dụng túi nhựa.
/sɪˈkjʊər/
adj
an toàn, vững chắc
Make sure your password is secure.
Hãy đảm bảo mật khẩu của bạn an toàn.
Chi tiết
Make sure your data is secure.Hãy đảm bảo dữ liệu của bạn an toàn.
Đồng nghĩasafeprotected
Cụm hay dùngsecure connectionsecure passwordfeel secure
Họ từsecurity (n)securely (adv)
An toàn, bảo mật; cũng là động từ 'bảo đảm'.
/siːk/
v
tìm kiếm, theo đuổi
Many people seek professional advice for stress.
Nhiều người tìm kiếm lời khuyên chuyên nghiệp về stress.
Chi tiết
They seek the truth.Họ tìm kiếm sự thật.
Đồng nghĩasearch forlook for
Cụm hay dùngseek adviceseek help
Họ từseeker (n)seeking (n)
Động từ bất quy tắc: seek-sought-sought.
/sɪˈlekt/
v
chọn, lựa chọn
Select three options from the menu.
Chọn ba lựa chọn từ thực đơn.
Chi tiết
Select the text.Chọn văn bản.
Đồng nghĩachoosepick
Cụm hay dùngselect an optionselect all
Họ từselection (n)selective (adj)
Chọn, lựa chọn
/saɪt/
n
địa điểm, công trường
The construction site is open weekdays only.
Công trường xây dựng chỉ mở vào ngày trong tuần.
Chi tiết
Visit our website for details.Truy cập trang web của chúng tôi để biết chi tiết.
Đồng nghĩalocationwebsite
Cụm hay dùngon-siteweb site
Họ từsituate (v)situation (n)
Phân biệt: 'site' là địa điểm; 'sight' là tầm nhìn.
/ˈstrætədʒi/
n
chiến lược
A clear strategy is essential for success.
Một chiến lược rõ ràng là cần thiết cho thành công.
Chi tiết
We need a new strategy for growth.Chúng tôi cần một chiến lược mới cho tăng trưởng.
Đồng nghĩaplanapproach
Cụm hay dùngdevelop a strategymarketing strategy
Họ từstrategic (adj)strategist (n)
Kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu.
/ˈsɜːrveɪ/
n
khảo sát, nghiên cứu (số liệu)
A recent survey shows growing concern.
Một khảo sát gần đây cho thấy mối quan ngại ngày càng tăng.
Chi tiết
The survey shows high satisfaction.Khảo sát cho thấy sự hài lòng cao.
Đồng nghĩapollstudy
Cụm hay dùngconduct a surveysurvey resultsonline survey
Họ từsurveyor (n)surveying (n)
Thu thập ý kiến hoặc dữ liệu.
/tekst/
n
văn bản, đoạn văn
Analyze the text for its main themes.
Phân tích văn bản để tìm các chủ đề chính.
Chi tiết
She sent a text message.Cô ấy gửi một tin nhắn văn bản.
Đồng nghĩapassagecontent
Cụm hay dùngtext messagetext editor
Họ từtextual (adj)textbook (n)
Nhớ 'text' là văn bản, không phải 'sách giáo khoa'.
/trəˈdɪʃn/
n
truyền thống
Family traditions strengthen bonds.
Truyền thống gia đình làm mạnh mối quan hệ.
Chi tiết
They follow family tradition.Họ theo truyền thống gia đình.
Đồng nghĩacustomheritage
Cụm hay dùngcultural traditionlong tradition
Họ từtraditional (adj)traditionally (adv)
Phân biệt với 'tradition' và 'custom'.
/trænsˈfɜːr/
v
chuyển giao, di chuyển
You can transfer money instantly online.
Bạn có thể chuyển tiền ngay lập tức trực tuyến.
Chi tiết
I need to transfer the call.Tôi cần chuyển cuộc gọi.
Đồng nghĩamoveshift
Cụm hay dùngtransfer moneytransfer filestransfer to another department
Họ từtransferable (adj)transference (n)
Chuyển, di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...