Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

AWL Sublist 3 — 60 từ academic

ID 321284
60 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  60 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɔːlˈtɜːrnətɪv/
n
lựa chọn thay thế
We need a viable alternative to fossil fuels.
Chúng ta cần một lựa chọn thay thế khả thi cho nhiên liệu hóa thạch.
/ˈsɜːrkəmstæns/
n
hoàn cảnh, tình huống
Under no circumstances should you ignore safety rules.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên bỏ qua quy tắc an toàn.
/ˈkɒment/
n
bình luận, nhận xét
The minister refused to comment on the issue.
Bộ trưởng từ chối bình luận về vấn đề này.
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/
n
tiền lương đền bù
Compensation packages include salary and benefits.
Gói lương đền bù bao gồm lương và phúc lợi.
/kəmˈpoʊnənt/
n
thành phần, cấu phần
Trust is a key component of any relationship.
Sự tin tưởng là thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ nào.
/kənˈsent/
n
sự đồng ý, sự cho phép
Participants gave their informed consent.
Người tham gia đã cho sự đồng ý có thông tin.
/kənˈsɪdərəbl/
adj
đáng kể, đáng cân nhắc
There is considerable evidence supporting this view.
Có bằng chứng đáng kể ủng hộ quan điểm này.
/ˈkɒnstənt/
adj
liên tục, không đổi
A constant supply of clean water is essential.
Một nguồn cung cấp nước sạch liên tục là cần thiết.
/kənˈstreɪn/
v
hạn chế, ràng buộc
Budget cuts constrain the project's scope.
Cắt giảm ngân sách hạn chế phạm vi của dự án.
/kənˈtrɪbjuːt/
v
đóng góp
Several factors contribute to this trend.
Một số yếu tố đóng góp vào xu hướng này.
Chi tiết
Exercise contributes to good health.Tập thể dục góp phần vào sức khỏe tốt.
Đồng nghĩadonateprovide
Cụm hay dùngcontribute tocontribute money
Họ từcontribution (n)contributor (n)
Thường dùng với giới từ 'to'.
/kənˈviːn/
v
triệu tập (cuộc họp)
The committee will convene next Monday.
Ủy ban sẽ triệu tập vào thứ Hai tuần sau.
/koʊˈɔːrdɪneɪt/
v
phối hợp, điều phối
Departments must coordinate their efforts.
Các bộ phận phải phối hợp nỗ lực với nhau.
/kɔːr/
n
cốt lõi, trung tâm
Equality is at the core of democratic values.
Bình đẳng là cốt lõi của các giá trị dân chủ.
/ˈkɔːrpərət/
adj
thuộc về công ty, doanh nghiệp
Corporate culture varies significantly between firms.
Văn hóa doanh nghiệp khác nhau đáng kể giữa các công ty.
/ˌkɔːrəˈspɒnd/
v
tương ứng, phù hợp với
The results correspond to our earlier findings.
Kết quả tương ứng với phát hiện trước đó của chúng tôi.
/kraɪˈtɪriən/
n
tiêu chí (số nhiều: criteria)
What criteria did you use to make this decision?
Bạn đã dùng tiêu chí nào để đưa ra quyết định này?
/dɪˈdjuːs/
v
suy luận, suy ra
From this we can deduce that demand is rising.
Từ đây chúng ta có thể suy luận rằng nhu cầu đang tăng.
/ˈdemənstreɪt/
v
chứng minh, biểu hiện
The results demonstrate the effectiveness of the method.
Kết quả chứng minh hiệu quả của phương pháp.
Chi tiết
Thousands demonstrated for peace.Hàng ngàn người biểu tình vì hòa bình.
Đồng nghĩashowprotest
Cụm hay dùngdemonstrate clearlydemonstrate against
Họ từdemonstration (n.)demonstrator (n.)
Có hai nghĩa: chứng minh và biểu tình.
/ˈdɒkjumənt/
n
tài liệu, văn bản
Please bring the relevant documents to the meeting.
Vui lòng mang theo các tài liệu liên quan đến cuộc họp.
Chi tiết
I need to find a document.Tôi cần tìm một tài liệu.
Đồng nghĩafilepaper
Cụm hay dùngofficial documentdocument management
Họ từdocumentation (n)documentary (adj/n)
Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
/ˈdɒmɪneɪt/
v
thống trị, chiếm ưu thế
A few large firms dominate the global market.
Một vài công ty lớn thống trị thị trường toàn cầu.
/ˈemfəsɪs/
n
sự nhấn mạnh
There is growing emphasis on sustainability.
Có sự nhấn mạnh ngày càng tăng về tính bền vững.
/ɪnˈʃʊr/
v
đảm bảo
Regulations ensure consumer safety.
Các quy định đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
/ɪkˈskluːd/
v
loại trừ, không bao gồm
These figures exclude part-time workers.
Những con số này không bao gồm người lao động bán thời gian.
/ˈfreɪmwɜːrk/
n
khuôn khổ, cơ cấu
The legal framework needs updating.
Khuôn khổ pháp lý cần được cập nhật.
/fʌnd/
v
tài trợ, cấp vốn
The government funds public schools.
Chính phủ tài trợ cho các trường công.
/ˈɪləstreɪt/
v
minh họa, làm sáng tỏ
This case illustrates the broader problem.
Trường hợp này minh họa vấn đề rộng hơn.
/ˌɪmɪˈɡreɪʃn/
n
nhập cảnh
Immigration queues can be long.
Hàng nhập cảnh có thể dài.
/ɪmˈplaɪ/
v
ngụ ý, hàm ý
Her silence implied agreement.
Sự im lặng của cô ấy ngụ ý sự đồng ý.
/ɪˈnɪʃl/
adj
ban đầu, đầu tiên
The initial response was positive.
Phản ứng ban đầu là tích cực.
/ˈɪnstəns/
n
ví dụ, trường hợp
For instance, consider the Vietnamese economy.
Ví dụ, hãy xem xét nền kinh tế Việt Nam.
/ˌɪntərˈækt/
v
tương tác
Children learn best when they interact with peers.
Trẻ em học tốt nhất khi tương tác với bạn bè.
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
v
biện minh, chứng minh là đúng
The end does not always justify the means.
Mục đích không phải luôn biện minh cho phương tiện.
/ˈleɪər/
n
lớp, tầng
There are multiple layers to this issue.
Có nhiều lớp trong vấn đề này.
/lɪŋk/
n
liên kết, mối liên hệ
Studies show a strong link between diet and health.
Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ mạnh giữa chế độ ăn và sức khỏe.
/loʊˈkeɪʃn/
n
vị trí, địa điểm
The location of the meeting has changed.
Vị trí cuộc họp đã thay đổi.
/ˈmæksɪməm/
n
mức tối đa
The maximum speed is 60 km/h.
Tốc độ tối đa là 60 km/giờ.
/ˈmaɪnər/
adj
nhỏ, thứ yếu
There were only minor differences between the groups.
Chỉ có những khác biệt nhỏ giữa các nhóm.
/nɪˈɡeɪt/
v
phủ định, vô hiệu hóa
New evidence negated the earlier conclusion.
Bằng chứng mới phủ định kết luận trước đó.
/ˈaʊtkʌm/
n
kết quả
The outcome of the experiment surprised researchers.
Kết quả của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
/ˈpɑːrtnər/
n
đối tác, bạn đời
Vietnam is a key trading partner of Japan.
Việt Nam là đối tác thương mại quan trọng của Nhật Bản.
Chi tiết
She is my business partner in the startup.Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi trong công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩaassociatecolleaguecompanion
Cụm hay dùngbusiness partnerdance partnerlife partner
Họ từpartnership (n)partnered (adj)
Đối tác, có thể trong kinh doanh hoặc cuộc sống.
/fəˈlɒsəfi/
n
triết học, triết lý
Eastern philosophy emphasizes harmony with nature.
Triết học phương Đông nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên.
/ˈfɪzɪkl/
adj
thuộc về vật chất, thân thể
Regular physical exercise improves health.
Tập thể dục thân thể đều đặn cải thiện sức khỏe.
/prəˈpɔːrʃn/
n
tỷ lệ, phần
A large proportion of students work part-time.
Một tỷ lệ lớn sinh viên làm việc bán thời gian.
/ˈpʌblɪʃ/
v
xuất bản
They published the story online first.
Họ xuất bản câu chuyện trực tuyến trước.
Chi tiết
The journal publishes research articles.Tạp chí công bố các bài báo nghiên cứu.
Đồng nghĩaissuerelease
Cụm hay dùngpublish a bookpublish online
Họ từpublisher (n)publication (n)
Phân biệt với 'public' (công cộng).
/riˈækt/
v
phản ứng
How did the market react to the news?
Thị trường đã phản ứng thế nào với tin tức này?
/ˈredʒɪstər/
v
đăng ký
Students must register for classes online.
Sinh viên phải đăng ký lớp học trực tuyến.
/rɪˈlaɪ/
v
dựa vào, tin cậy
Many rural families rely on agriculture.
Nhiều gia đình nông thôn dựa vào nông nghiệp.
/rɪˈmuːv/
v
loại bỏ
The article was removed from the website.
Bài báo đã được loại bỏ khỏi trang web.
/skiːm/
n
kế hoạch, đề án
The government launched a new pension scheme.
Chính phủ đã khởi động một đề án lương hưu mới.
/ˈsiːkwəns/
n
trình tự, chuỗi
Follow the sequence of steps carefully.
Hãy theo trình tự các bước một cách cẩn thận.
/seks/
n
giới tính
The data is broken down by age and sex.
Dữ liệu được phân chia theo độ tuổi và giới tính.
Chi tiết
They talked about sex education.Họ nói về giáo dục giới tính.
Đồng nghĩagenderintercourse
Cụm hay dùngsex rolesafe sex
Họ từsexual (adj)sexuality (n)
Phân biệt 'sex' (giới tính sinh học) và 'gender' (bản dạng giới).
/ʃɪft/
n
sự dịch chuyển, ca làm
There has been a noticeable shift in attitudes.
Đã có một sự dịch chuyển đáng kể về thái độ.
/ˈspesɪfaɪ/
v
chỉ rõ, nêu cụ thể
Please specify the time and place.
Vui lòng nêu cụ thể thời gian và địa điểm.
/səˈfɪʃnt/
adj
đủ, đầy đủ
We have sufficient evidence to proceed.
Chúng ta có đủ bằng chứng để tiến hành.
/tæsk/
n
nhiệm vụ, công việc
The task was completed ahead of schedule.
Nhiệm vụ được hoàn thành trước thời hạn.
/ˈteknɪkl/
adj
thuộc về kỹ thuật
Technical expertise is highly valued in this field.
Kỹ năng kỹ thuật được đánh giá cao trong lĩnh vực này.
/tekˈniːk/
n
kỹ thuật, phương pháp
New techniques have transformed surgery.
Các kỹ thuật mới đã biến đổi phẫu thuật.
Chi tiết
This technique improves efficiency.Kỹ thuật này cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩamethodapproach
Cụm hay dùngadvanced techniquetechnique for
Họ từtechnical (adj)technician (n)
Phân biệt với 'technology' (công nghệ).
/tekˈnɒlədʒi/
n
công nghệ
Technology has reshaped modern life.
Công nghệ đã định hình lại cuộc sống hiện đại.
Chi tiết
Technology has changed our lives.Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩatechinnovation
Cụm hay dùngmodern technologytechnology companyadvances in technology
Họ từtechnological (adj)technologist (n)
Công nghệ, thường nói về máy móc, kỹ thuật.
/ˈvælɪd/
adj
có giá trị, hợp lệ
Your argument is valid and well-supported.
Lập luận của bạn có giá trị và được hỗ trợ tốt.
/ˈvɒljuːm/
n
khối lượng, âm lượng
The volume of data is enormous.
Khối lượng dữ liệu là rất lớn.
Chi tiết
Please lower the volume.Vui lòng giảm âm lượng.
Đồng nghĩaloudnesslevel
Cụm hay dùngturn up the volumevolume controlhigh volume
Họ từvoluminous (adj)
Âm lượng hoặc tập sách, không phải thể tích.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...