Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

AWL Sublist 7 — 60 từ academic

ID 682294
60 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  60 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/əˈdæpt/
v
thích nghi
Communities must adapt to new climate realities.
Cộng đồng phải thích nghi với thực tế khí hậu mới.
/ˈædʌlt/
n
người lớn
Most adults need 7-8 hours of sleep.
Hầu hết người lớn cần 7-8 giờ ngủ.
/ˈædvəkeɪt/
v
ủng hộ, bênh vực
Many advocate stricter environmental laws.
Nhiều người ủng hộ luật môi trường nghiêm ngặt hơn.
/eɪd/
n
sự trợ giúp
International aid reached the disaster zone.
Cứu trợ quốc tế đã đến khu vực thiên tai.
/ˈtʃænl/
n
kênh
Social media is a powerful communication channel.
Mạng xã hội là một kênh truyền thông mạnh mẽ.
/ˈkemɪkl/
adj
thuộc về hóa học
Chemical reactions produce new substances.
Phản ứng hóa học tạo ra các chất mới.
/ˈklæsɪkl/
adj
cổ điển
Classical music has timeless appeal.
Nhạc cổ điển có sức hấp dẫn vượt thời gian.
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
adj
toàn diện
We need a comprehensive review of the policy.
Chúng ta cần một đánh giá toàn diện về chính sách.
/kəmˈpraɪz/
v
bao gồm, cấu thành
The committee comprises ten members.
Ủy ban bao gồm mười thành viên.
/kənˈfɜːrm/
v
xác nhận
Please confirm your attendance by email.
Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn qua email.
/ˈkɒntreri/
adj
trái ngược
Contrary to expectations, sales increased.
Trái ngược với mong đợi, doanh số tăng.
/kənˈvɜːrt/
v
chuyển đổi
Solar panels convert sunlight into electricity.
Tấm pin mặt trời chuyển đổi ánh sáng thành điện.
/ˈkʌpl/
n
cặp đôi
The couple has been married for 30 years.
Cặp đôi đã kết hôn được 30 năm.
/ˈdekeɪd/
n
thập kỷ
In the last decade, technology has transformed life.
Trong thập kỷ qua, công nghệ đã biến đổi cuộc sống.
/ˈdefɪnət/
adj
rõ ràng, chắc chắn
There has been a definite improvement.
Đã có một sự cải thiện rõ ràng.
/dɪˈnaɪ/
v
phủ nhận
He denied any involvement in the incident.
Ông ấy phủ nhận bất kỳ sự liên quan nào đến sự cố.
Chi tiết
They denied him access to the building.Họ từ chối cho anh ta vào tòa nhà.
Đồng nghĩarefutereject
Cụm hay dùngdeny doingdeny someone something
Họ từdenial (n)undeniable (adj)
Sau 'deny' dùng V-ing, không dùng to V.
/ˌdɪfəˈrenʃieɪt/
v
phân biệt
How do you differentiate between fact and opinion?
Bạn phân biệt giữa thực tế và ý kiến như thế nào?
/dɪˈspoʊz/
v
loại bỏ, xử lý (dispose of)
Dispose of batteries properly to protect the environment.
Xử lý pin đúng cách để bảo vệ môi trường.
/daɪˈnæmɪk/
adj
năng động, sôi động
Singapore has a dynamic economy.
Singapore có một nền kinh tế năng động.
/ɪˈlɪmɪneɪt/
v
loại bỏ
Vaccination has eliminated several diseases.
Tiêm chủng đã loại bỏ nhiều bệnh.
/ɪmˈpɪrɪkl/
adj
dựa trên thực nghiệm
Scientific claims require empirical evidence.
Tuyên bố khoa học đòi hỏi bằng chứng thực nghiệm.
Chi tiết
Empirical research is data-driven.Nghiên cứu thực nghiệm dựa trên dữ liệu.
Đồng nghĩaobservationalexperimental
Cụm hay dùngempirical dataempirical study
Họ từempirically (adv)empiricism (n)
Đối lập với lý thuyết hoặc suy luận.
/ɪˈkwɪp/
v
trang bị
Schools equip students with essential skills.
Trường học trang bị cho sinh viên các kỹ năng thiết yếu.
Chi tiết
They equip the office with computers.Họ trang bị văn phòng với máy tính.
Đồng nghĩafurnishprovideoutfit
Cụm hay dùngequip with toolsequip a labequip soldiers
Họ từequipment (n)equipped (adj)equipping (v-ing)
Dùng cho trang bị vật chất hoặc kỹ năng.
/ɪkˈstrækt/
v
chiết xuất, lấy ra
Researchers extract data from large datasets.
Các nhà nghiên cứu chiết xuất dữ liệu từ các tập dữ liệu lớn.
/faɪl/
n
tập tin, hồ sơ
Please save the file before closing.
Vui lòng lưu tập tin trước khi đóng.
/ˈfaɪnaɪt/
adj
có hạn, hữu hạn
The Earth's resources are finite.
Tài nguyên Trái Đất là hữu hạn.
/faʊnˈdeɪʃn/
n
nền móng, quỹ
A strong foundation is essential for any building.
Một nền móng vững chắc là cần thiết cho mọi tòa nhà.
/ɡloʊb/
n
địa cầu, thế giới
News travels across the globe instantly.
Tin tức lan truyền khắp địa cầu ngay lập tức.
Chi tiết
She pointed to Africa on the globe.Cô ấy chỉ vào châu Phi trên quả địa cầu.
Đồng nghĩasphereearth
Cụm hay dùngspin the globeglobe trotter
Họ từglobal (adj)globalize (v)
Chỉ quả địa cầu hoặc toàn cầu.
/ɡreɪd/
n
điểm số
Grades alone don't reflect true ability.
Điểm số một mình không phản ánh khả năng thật.
Chi tiết
He received an A grade.Anh ấy nhận điểm A.
Đồng nghĩascoremark
Cụm hay dùngget a good gradefinal gradegrade point average
Họ từgrading (n)graded (adj)
Thường dùng cho điểm số ở trường, không phải điểm trong game.
/ˌɡærənˈtiː/
v
đảm bảo, bảo hành
We guarantee our products for one year.
Chúng tôi bảo hành sản phẩm trong một năm.
/ˈhaɪərɑːrki/
n
hệ thống cấp bậc
Workplace hierarchies vary by culture.
Hệ thống cấp bậc nơi làm việc khác nhau theo văn hóa.
/aɪˈdentɪkl/
adj
giống hệt nhau
The twins look identical.
Hai đứa trẻ sinh đôi trông giống hệt nhau.
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
n
hệ tư tưởng
Political ideologies clash in democracies.
Hệ tư tưởng chính trị xung đột trong các nền dân chủ.
/ɪnˈfɜːr/
v
suy ra, suy luận
From the data, we can infer a trend.
Từ dữ liệu, chúng ta có thể suy luận một xu hướng.
/ˈɪnəveɪt/
v
đổi mới, sáng tạo
Companies must innovate to stay competitive.
Các công ty phải đổi mới để duy trì cạnh tranh.
/ɪnˈsɜːrt/
v
chèn vào, đưa vào
Insert the coin into the slot.
Đưa đồng xu vào khe.
/ˌɪntərˈviːn/
v
can thiệp
The teacher intervened to stop the argument.
Giáo viên can thiệp để ngăn cuộc cãi vã.
/ˈaɪsəleɪt/
v
tách biệt, cô lập
Patients with infectious diseases are isolated.
Bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm được cô lập.
/ˈmiːdiə/
n
truyền thông
Modern media shapes public opinion.
Truyền thông hiện đại định hình ý kiến công chúng.
/moʊd/
n
chế độ, cách thức
Switch your phone to silent mode.
Chuyển điện thoại của bạn sang chế độ im lặng.
/ˈpærədaɪm/
n
mô hình tư duy
Quantum mechanics introduced a new paradigm.
Cơ học lượng tử giới thiệu một mô hình tư duy mới.
Chi tiết
The paradigm shift changed science.Sự chuyển đổi mô hình đã thay đổi khoa học.
Đồng nghĩamodelframework
Cụm hay dùngparadigm shiftdominant paradigm
Họ từparadigmatic (adj)
Thường dùng trong khoa học và triết học.
/fəˈnɒmɪnən/
n
hiện tượng
Phenomena are how things appear.
Hiện tượng là cách các sự vật xuất hiện.
/praɪˈɒrəti/
n
sự ưu tiên
Education should be a national priority.
Giáo dục nên là một ưu tiên quốc gia.
/prəˈhɪbɪt/
v
cấm
Smoking is prohibited in public buildings.
Hút thuốc bị cấm trong các tòa nhà công cộng.
/ˌpʌblɪˈkeɪʃn/
n
ấn phẩm
The publication has a global readership.
Ấn phẩm có lượng độc giả toàn cầu.
/kwoʊt/
v
trích dẫn
Always quote your sources accurately.
Luôn trích dẫn nguồn của bạn một cách chính xác.
/rɪˈliːs/
v
thả ra, phát hành
The new album will be released in May.
Album mới sẽ được phát hành vào tháng 5.
Chi tiết
They released the prisoner yesterday.Họ đã thả tù nhân hôm qua.
Đồng nghĩaissuefree
Cụm hay dùngrelease a statementrelease a film
Họ từrelease (n)released (adj)
Vừa là động từ vừa là danh từ.
/rɪˈvɜːrs/
v
đảo ngược
It is hard to reverse climate change.
Khó để đảo ngược biến đổi khí hậu.
/ˈsɪmjuleɪt/
v
mô phỏng
Pilots simulate emergency situations in training.
Phi công mô phỏng các tình huống khẩn cấp trong huấn luyện.
/soʊl/
adj
duy nhất
She is the sole owner of the business.
Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp.
/ˈsʌmwʌt/
adv
hơi, phần nào
The result was somewhat surprising.
Kết quả phần nào đáng ngạc nhiên.
/səbˈmɪt/
v
nộp, trình
Submit your application by Friday.
Nộp đơn đăng ký của bạn trước thứ Sáu.
/səkˈsesər/
n
người kế nhiệm
The CEO named her successor last week.
Giám đốc đã chỉ định người kế nhiệm tuần trước.
/sərˈvaɪv/
v
sống sót, tồn tại
Only the strongest companies survived the recession.
Chỉ những công ty mạnh nhất sống sót qua suy thoái.
Chi tiết
Plants need water to survive.Cây cần nước để tồn tại.
Đồng nghĩaendureoutlive
Cụm hay dùngsurvive an accidentsurvive on
Họ từsurvival (n.)survivor (n.)
Nhấn âm thứ hai: sur-VIVE.
/ˈθiːsɪs/
n
luận điểm, luận văn
Her thesis explores climate change impacts.
Luận văn của cô ấy khám phá tác động biến đổi khí hậu.
Chi tiết
His thesis argues a new perspective.Luận văn của anh ấy lập luận một góc nhìn mới.
Đồng nghĩadissertationpaper
Cụm hay dùngdefend a thesisthesis statement
Số nhiều: theses. Thesis thường cho thạc sĩ, dissertation cho tiến sĩ.
/ˈtɒpɪk/
n
chủ đề
Today's topic is renewable energy.
Chủ đề hôm nay là năng lượng tái tạo.
/trænzˈmɪt/
v
truyền đi, lan truyền
Diseases can transmit through contact.
Bệnh có thể lan truyền qua tiếp xúc.
Chi tiết
The radio transmits news.Đài phát thanh truyền tải tin tức.
Đồng nghĩasendconveytransfer
Cụm hay dùngtransmit datatransmit a signaltransmit information
Họ từtransmission (n)transmitter (n)transmittable (adj)
Thường dùng cho tín hiệu, bệnh, thông tin.
/ˈʌltɪmət/
adj
cuối cùng, tối thượng
The ultimate goal is happiness.
Mục tiêu cuối cùng là hạnh phúc.
/juˈniːk/
adj
độc đáo, duy nhất
Each fingerprint is unique.
Mỗi dấu vân tay là độc đáo.
/ˈvɪzəbl/
adj
có thể nhìn thấy
The damage is visible from a distance.
Thiệt hại có thể nhìn thấy từ xa.
/ˈvɒləntri/
adj
tự nguyện
Participation is entirely voluntary.
Sự tham gia hoàn toàn tự nguyện.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...