| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ə frɛnd ɪn nid ɪz ə frɛnd ɪndid/
|
phr. |
Một người bạn thực sự giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn.
When I lost my job, Sarah was there for me; a friend in need is a friend indeed.
Khi tôi mất việc, Sarah đã ở bên tôi; một người bạn thực sự là người bạn trong lúc khó khăn.
Chi tiếtHe showed his loyalty during tough times; a friend in need is a friend indeed.Anh ấy đã thể hiện lòng trung thành trong những lúc khó khăn; một người bạn thực sự là người bạn trong lúc khó khăn.
Đồng nghĩatrue friendloyal friend
Cụm hay dùngtrue friendloyal friend
Câu này nhấn mạnh giá trị của tình bạn trong những lúc khó khăn.
|
— |
|
/θɪk æz θivz/
|
phr. |
Những người bạn rất thân thiết và chia sẻ bí mật với nhau.
Ever since childhood, they have been thick as thieves, sharing everything.
Kể từ khi còn nhỏ, họ đã rất thân thiết, chia sẻ mọi thứ với nhau.
Chi tiếtDespite the distance, they remain thick as thieves, always in touch.Mặc dù khoảng cách, họ vẫn rất thân thiết, luôn giữ liên lạc.
Đồng nghĩaclose friendsbosom buddies
Cụm hay dùngclose friendsshare secrets
Thành ngữ này thường chỉ những người bạn rất thân thiết.
|
— |
|
/broʊk ði aɪs/
|
phr. |
Bắt đầu một cuộc trò chuyện trong một tình huống xã hội.
She told a joke to broke the ice at the party.
Cô ấy kể một câu đùa để bắt đầu cuộc trò chuyện tại bữa tiệc.
Chi tiếtTo broke the ice, he introduced himself to everyone.Để bắt đầu cuộc trò chuyện, anh ấy giới thiệu bản thân với mọi người.
Đồng nghĩastart a conversationinitiate
Cụm hay dùngstart a conversationsocial setting
Thường dùng khi gặp gỡ người mới.
|
— |
|
/pʊt jərˈsɛlf ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuz/
|
phr. |
Hiểu cảm xúc hoặc tình huống của người khác.
Try to put yourself in her shoes before judging her actions.
Cố gắng hiểu cảm xúc của cô ấy trước khi phán xét hành động của cô.
Chi tiếtPutting yourself in someone else's shoes helps build empathy.Hiểu cảm xúc của người khác giúp xây dựng sự đồng cảm.
Đồng nghĩaempathizeunderstand
Cụm hay dùngunderstand feelingsbuild empathy
Dùng để khuyến khích sự đồng cảm trong tình bạn.
|
— |
|
/ə frɛnd əv ə frɛnd/
|
phr. |
Một người bạn mà bạn biết qua một người bạn khác.
I met him at a party; he's a friend of a friend.
Tôi gặp anh ấy tại một bữa tiệc; anh ấy là bạn của một người bạn.
Chi tiếtShe introduced me to her friend of a friend.Cô ấy giới thiệu tôi với bạn của một người bạn.
Đồng nghĩaacquaintancemutual friend
Cụm hay dùngknow through friendsmeet at parties
Dùng để chỉ những người bạn mới quen biết qua người khác.
|
— |
|
/ðə mɔr ðə ˈmɛriər/
|
phr. |
Càng nhiều người, càng vui hơn.
We're having a party, and the more, the merrier!
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc, càng nhiều người càng vui hơn!
Chi tiếtIf you want to join us, feel free; the more, the merrier!Nếu bạn muốn tham gia, hãy tự nhiên; càng nhiều người càng vui hơn!
Đồng nghĩamore friendsmore fun
Cụm hay dùngmore funhave a party
Thường dùng khi tổ chức sự kiện hoặc gặp gỡ bạn bè.
|
— |
|
/ə frɛnd fɔr laɪf/
|
phr. |
Một người bạn sẽ luôn ở bên bạn.
They made a promise to be friends for life after college.
Họ hứa sẽ là bạn suốt đời sau khi tốt nghiệp đại học.
Chi tiếtFinding a friend for life is a true treasure.Tìm được một người bạn suốt đời là một kho báu thực sự.
Đồng nghĩalifelong friendeternal friend
Cụm hay dùngalways be theremake a promise
Thường dùng để chỉ tình bạn lâu dài.
|
— |
| phr. |
Những người có sở thích hoặc đặc điểm tương tự thường kết bạn với nhau.
They are always together; birds of a feather flock together.
Họ luôn bên nhau; những người giống nhau thường kết bạn với nhau.
Chi tiếtIn high school, you often see birds of a feather flock together.Ở trường trung học, bạn thường thấy những người giống nhau kết bạn với nhau.
Đồng nghĩalike-minded people
Cụm hay dùngfriends flock togetherbirds of a feather
Câu này thường dùng để chỉ sự tương đồng trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Bạn không đơn độc trong cảm xúc hoặc trải nghiệm của mình.
You feel tired? Join the club, we all do!
Bạn cảm thấy mệt mỏi? Bạn không đơn độc, tất cả chúng tôi đều vậy!
Chi tiếtIf you're struggling with exams, join the club; it's tough for everyone.Nếu bạn gặp khó khăn với các kỳ thi, bạn không đơn độc; điều đó khó khăn cho mọi người.
Đồng nghĩawelcome to the group
Cụm hay dùngfeel tired? join the clubstruggling? join the club
Dùng để thể hiện sự đồng cảm với ai đó.
|
— | |
| phr. |
Những người bạn có ảnh hưởng hoặc quyền lực.
Having friends in high places can help you advance your career.
Có bạn bè ở vị trí cao có thể giúp bạn thăng tiến trong sự nghiệp.
Chi tiếtShe knows many politicians; she has friends in high places.Cô ấy biết nhiều chính trị gia; cô ấy có bạn bè ở vị trí cao.
Đồng nghĩainfluential friends
Cụm hay dùngfriends in high placeshave connections
Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh công việc.
|
— | |
| phr. |
Một người bạn rất đặc biệt hoặc độc đáo.
She is a friend like no other; I trust her completely.
Cô ấy là một người bạn không giống ai; tôi hoàn toàn tin tưởng cô ấy.
Chi tiếtFinding a friend like no other is rare.Tìm được một người bạn như vậy là rất hiếm.
Đồng nghĩaone-of-a-kind friend
Cụm hay dùnga friend like no otherfind a friend like no other
Thành ngữ này thể hiện sự quý giá trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Những người bạn rất thân thiết và hỗ trợ lẫn nhau.
They are the best of friends and always help each other.
Họ là những người bạn rất thân thiết và luôn giúp đỡ nhau.
Chi tiếtDespite their differences, they remain the best of friends.Dù có sự khác biệt, họ vẫn là những người bạn rất thân thiết.
Đồng nghĩaclose friends
Cụm hay dùngbe the best of friendsremain the best of friends
Thành ngữ này nhấn mạnh sự gắn bó trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Ngừng làm bạn hoặc tách ra khỏi ai đó.
After college, they had to part ways and start their careers.
Sau khi tốt nghiệp, họ phải chia tay và bắt đầu sự nghiệp.
Chi tiếtIt's sad when friends part ways after many years.Thật buồn khi bạn bè chia tay sau nhiều năm.
Đồng nghĩaseparate
Cụm hay dùngpart ways amicablypart ways after years
Thành ngữ này thường dùng khi bạn bè không còn liên lạc.
|
— | |
| phr. |
Khởi đầu hoặc phát triển một tình bạn.
It's important to sow the seeds of friendship early in life.
Việc khởi đầu tình bạn từ sớm là rất quan trọng.
Chi tiếtThey sowed the seeds of friendship in their childhood.Họ đã khởi đầu tình bạn từ thời thơ ấu.
Đồng nghĩabuild friendships
Cụm hay dùngsow the seeds of friendship earlysow the seeds of a lasting friendship
Thành ngữ này nhấn mạnh việc bắt đầu tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Khen ngợi ai đó hoặc nói tốt về họ.
She always speaks highly of her best friend.
Cô ấy luôn nói tốt về người bạn thân nhất của mình.
Chi tiếtIt's nice to hear him speak highly of his colleagues.Thật tuyệt khi nghe anh ấy nói tốt về đồng nghiệp của mình.
Đồng nghĩapraise someone
Cụm hay dùngspeak highly of someonespeak highly of their achievements
Thành ngữ này thể hiện sự tôn trọng trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Sự kết nối hoặc mối liên hệ giữ mọi người với nhau.
The ties that bind us are stronger than any argument.
Những mối liên hệ giữ chúng ta lại mạnh mẽ hơn bất kỳ cuộc tranh cãi nào.
Chi tiếtFriendship is one of the ties that bind us together.Tình bạn là một trong những mối liên hệ giữ chúng ta lại với nhau.
Đồng nghĩabonds of friendship
Cụm hay dùngthe ties that bind usstrengthen the ties that bind
Thành ngữ này thể hiện sự kết nối trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Một người bạn trung thành luôn bên bạn trong khó khăn.
He proved to be a friend to the end during tough times.
Anh ấy đã chứng minh là một người bạn trung thành trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtEveryone needs a friend to the end by their side.Mọi người cần một người bạn trung thành bên cạnh.
Đồng nghĩaloyal friend
Cụm hay dùngbe a friend to the endfind a friend to the end
Thành ngữ này thể hiện sự trung thành trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Giá trị đặc biệt và niềm vui khi có bạn bè.
Cherish the gift of friendship; it's priceless.
Hãy trân trọng món quà của tình bạn; nó vô giá.
Chi tiếtThe gift of friendship brings happiness to our lives.Món quà của tình bạn mang lại hạnh phúc cho cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩablessing of friendship
Cụm hay dùngappreciate the gift of friendshipcelebrate the gift of friendship
Thành ngữ này nhấn mạnh sự quý giá của tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Hồi tưởng về những trải nghiệm trong quá khứ với bạn bè.
Let's walk down memory lane and remember our childhood.
Hãy cùng nhau hồi tưởng về tuổi thơ của chúng ta.
Chi tiếtWalking down memory lane with friends brings back joyful moments.Hồi tưởng về quá khứ với bạn bè mang lại những khoảnh khắc vui vẻ.
Đồng nghĩareminisce
Cụm hay dùngwalk down memory lane togethertake a walk down memory lane
Thành ngữ này thể hiện sự nhớ lại những kỷ niệm.
|
— | |
| phr. |
Có mối liên hệ hoặc mối quan hệ mạnh mẽ với ai đó.
They share a bond that has lasted for years.
Họ có một mối liên hệ đã kéo dài nhiều năm.
Chi tiếtFriends often share a bond through shared experiences.Bạn bè thường có mối liên hệ thông qua những trải nghiệm chung.
Đồng nghĩahave a connection
Cụm hay dùngshare a strong bondshare a special bond
Thành ngữ này thể hiện sự kết nối mạnh mẽ.
|
— | |
|
/frɛndz fɔːr laɪf/
|
phr. |
những người bạn sẽ luôn ở bên bạn
They promised to be friends for life after school.
Họ hứa sẽ là bạn bè suốt đời sau khi tốt nghiệp.
Chi tiếtTrue friends are friends for life, no matter the distance.Những người bạn thật sự là bạn bè suốt đời, bất kể khoảng cách.
Đồng nghĩalifelong friends
Cụm hay dùngstay connectedbuild lasting friendshipstrue companions
Thể hiện sự gắn bó lâu dài.
|
— |
|
/ðə mɔːr ðə ˈmɛr.i.ər/
|
phr. |
càng nhiều người thì càng vui
We're having a party, and the more the merrier!
Chúng tôi có một bữa tiệc, càng đông càng vui!
Chi tiếtInvite your friends; the more the merrier.Hãy mời bạn bè của bạn; càng đông càng vui.
Đồng nghĩamore is better
Cụm hay dùnginvite friendsjoin the funcelebrate together
Thường được dùng trong bối cảnh tiệc tùng.
|
— |
|
/ə frɛnd ɪn nid/
|
phr. |
người bạn giúp đỡ bạn khi bạn gặp khó khăn
She proved to be a friend in need during my tough times.
Cô ấy đã chứng minh là một người bạn thật sự trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtA friend in need is a friend indeed.Người bạn giúp đỡ bạn trong lúc khó khăn mới là bạn thật sự.
Đồng nghĩatrue friend
Cụm hay dùngbe there for someoneoffer helpsupport a friend
Thể hiện sự hỗ trợ trong tình bạn.
|
— |
|
/bɪˈjɒnd ðə kɔːl əv ˈdjuːti/
|
phr. |
làm nhiều hơn mong đợi trong tình bạn
He helped me beyond the call of duty during my crisis.
Anh ấy đã giúp tôi nhiều hơn mong đợi trong lúc khó khăn.
Chi tiếtHer support was beyond the call of duty.Sự hỗ trợ của cô ấy vượt xa mong đợi.
Đồng nghĩago the extra mile
Cụm hay dùngoffer extra helpprovide exceptional supportshow kindness
Thể hiện sự giúp đỡ vượt ngoài mong đợi.
|
— |
|
/ə frɛnd tə lin ɑn/
|
phr. |
người bạn mà bạn có thể dựa vào
Whenever I am stressed, I know I can count on her as a friend to lean on.
Mỗi khi căng thẳng, tôi biết mình có thể dựa vào cô ấy.
Chi tiếtEveryone needs a friend to lean on during tough times.Ai cũng cần một người bạn để dựa vào trong lúc khó khăn.
Đồng nghĩasupportive friend
Cụm hay dùngprovide supportbe there for someoneoffer comfort
Thể hiện sự tin cậy trong tình bạn.
|
— |
|
/pɑrt əv ðə ˈfæmɪli/
|
phr. |
người được coi như gia đình
He's not just a friend; he's part of the family.
Anh ấy không chỉ là một người bạn; anh ấy là một phần của gia đình.
Chi tiếtMy best friend is part of the family.Người bạn thân nhất của tôi là một phần của gia đình.
Đồng nghĩalike family
Cụm hay dùngconsider as familytreat like familybond closely
Thể hiện sự thân thiết như gia đình.
|
— |
|
/ə frɛnd laɪk ˈfæmɪli/
|
phr. |
một người bạn rất thân như gia đình
She’s a friend like family to me.
Cô ấy là một người bạn thân như gia đình với tôi.
Chi tiếtHe treats his close friends as friends like family.Anh ấy coi những người bạn thân như những người bạn như gia đình.
Đồng nghĩaclose friend
Cụm hay dùngtreat like familyconsider as familydeep bond
Thể hiện sự gần gũi và thân thiết.
|
— |
| phr. |
một người bạn của tôi
A friend of mine is coming to visit this weekend.
Một người bạn của tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.
Chi tiếtI met a friend of mine at the cafe yesterday.Tôi đã gặp một người bạn của tôi ở quán cà phê hôm qua.
Đồng nghĩamy frienda buddy of mine
Cụm hay dùngintroduce a friendtalk about a friend
Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ bạn bè.
|
— | |
| phr. |
một người bạn trung thành trong mọi tình huống
She is a friend through thick and thin.
Cô ấy là một người bạn trung thành trong mọi tình huống.
Chi tiếtHe has been a friend through thick and thin for years.Anh ấy đã là một người bạn trung thành trong nhiều năm.
Đồng nghĩaloyal friendsteadfast companion
Cụm hay dùngstay loyalbe supportive
Dùng để nhấn mạnh sự trung thành.
|
— | |
| phr. |
làm ai đó thất vọng
I hope I don’t let you down.
Tôi hy vọng tôi không làm bạn thất vọng.
Chi tiếtHe felt he let his friend down by not showing up.Anh ấy cảm thấy mình đã làm bạn thất vọng vì không đến.
|
— | |
| phr. |
người bạn có ảnh hưởng hoặc quyền lực
He got the job thanks to a friend in high places.
Anh ấy có được công việc nhờ một người bạn có quyền lực.
Chi tiếtHaving a friend in high places can be very helpful.Có một người bạn ở vị trí cao có thể rất hữu ích.
Đồng nghĩainfluential friendconnected friend
Cụm hay dùnghave friends in high places
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc chính trị.
|
— | |
| phr. |
thích những hoạt động hoặc sở thích tương tự
We share the same interests in music and movies.
Chúng tôi có sở thích giống nhau về âm nhạc và phim ảnh.
Chi tiếtSharing the same interests helps to strengthen our friendship.Chia sẻ sở thích giống nhau giúp củng cố tình bạn của chúng tôi.
Đồng nghĩahave common interestsenjoy similar things
Cụm hay dùngshare the same interests with someone
Thể hiện sự kết nối giữa bạn bè.
|
— | |
| phr. |
người mà bạn có thể dựa vào để giúp đỡ
He's a friend to turn to when I'm in trouble.
Anh ấy là người mà tôi có thể dựa vào khi gặp khó khăn.
Chi tiếtYou need a friend to turn to in tough times.Bạn cần một người bạn để dựa vào trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩareliable friendsupportive person
Cụm hay dùngbe a friend to turn to
Thể hiện sự tin cậy trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
một người bạn đáng tin cậy trong mọi tình huống
He's a friend for all seasons, always there for me.
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy, luôn ở bên tôi.
Chi tiếtA friend for all seasons is hard to find.Một người bạn đáng tin cậy rất khó tìm.
Đồng nghĩareliable friendconstant friend
Cụm hay dùngbe a friend for all seasons
Thể hiện sự đáng tin cậy trong tình bạn.
|
— | |
|
/tə lɛnd ə ˈhɛlpɪŋ hænd/
|
phr. |
Cung cấp sự giúp đỡ cho ai đó.
She was always ready to lend a helping hand.
Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
Chi tiếtLending a helping hand can strengthen friendships.Giúp đỡ có thể làm cho tình bạn trở nên mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩaoffer helpprovide assistance
Cụm hay dùngbe supportivegive assistanceprovide support
Thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ trong tình bạn.
|
— |
|
/tə kip ɪn tʌtʃ/
|
phr. |
Duy trì liên lạc với ai đó.
We try to keep in touch despite the distance.
Chúng tôi cố gắng giữ liên lạc mặc dù khoảng cách xa.
Chi tiếtIt's important to keep in touch with old friends.Giữ liên lạc với bạn cũ là điều quan trọng.
Đồng nghĩastay connectedmaintain contact
Cụm hay dùngreach outstay updatedcommunicate regularly
Thường dùng khi nói về bạn bè ở xa.
|
— |
|
/tə stænd baɪ ˈsʌmˌwʌn/
|
phr. |
Hỗ trợ ai đó trong những lúc khó khăn.
He stood by me during my tough times.
Anh ấy đã ủng hộ tôi trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtTrue friends will stand by you no matter what.Bạn bè thật sự sẽ luôn bên bạn bất kể điều gì.
Đồng nghĩasupportback up
Cụm hay dùngbe loyalprovide supportoffer assistance
Thể hiện sự trung thành trong tình bạn.
|
— |
|
/tə ʃɛr ə læf/
|
phr. |
Cùng nhau tận hưởng khoảnh khắc hài hước.
We always share a laugh when we meet.
Chúng tôi luôn cùng nhau cười khi gặp nhau.
Chi tiếtSharing a laugh can strengthen friendships.Cùng nhau cười có thể làm cho tình bạn trở nên bền chặt hơn.
Đồng nghĩaenjoy humorlaugh together
Cụm hay dùngtell jokeshave funcreate memories
Thường dùng để miêu tả sự vui vẻ trong tình bạn.
|
— |
|
/tə pɪk ʌp wɛr ju lɛft ɔf/
|
phr. |
Tiếp tục một cuộc trò chuyện hoặc mối quan hệ từ nơi đã dừng lại.
We can pick up where we left off last time.
Chúng ta có thể tiếp tục từ nơi đã dừng lại lần trước.
Chi tiếtIt's easy to pick up where we left off after years apart.Thật dễ dàng để tiếp tục từ nơi đã dừng lại sau nhiều năm xa cách.
Đồng nghĩacontinueresume
Cụm hay dùngreconnectcontinue talkingcatch up
Thường dùng khi gặp lại bạn bè sau thời gian dài.
|
— |
|
/tə bi ðɛr fɔr ˈsʌmˌwʌn/
|
phr. |
Hỗ trợ ai đó về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
I will always be there for you when you need me.
Tôi sẽ luôn bên bạn khi bạn cần tôi.
Chi tiếtBeing there for each other is what friends do.Hỗ trợ lẫn nhau là điều mà bạn bè phải làm.
Đồng nghĩasupportassist
Cụm hay dùngprovide comfortoffer helpshow support
Thể hiện sự sẵn sàng giúp đỡ trong tình bạn.
|
— |
|
/tə ɡoʊ θruː ʌps ənd daʊnz/
|
phr. |
Trải qua những lúc tốt và xấu cùng nhau.
Real friends go through ups and downs together.
Bạn bè thật sự cùng nhau trải qua những thăng trầm.
Chi tiếtWe’ve gone through many ups and downs in our friendship.Chúng tôi đã trải qua nhiều thăng trầm trong tình bạn của mình.
Đồng nghĩaexperience highs and lowsface challenges
Cụm hay dùngsupport each othershare experiencesnavigate difficulties
Thể hiện sự bền bỉ trong tình bạn.
|
— |
|
/tə fɔrm ə bɑnd/
|
phr. |
Phát triển một mối quan hệ gần gũi với ai đó.
They formed a strong bond during their travels.
Họ đã hình thành một mối liên kết mạnh mẽ trong chuyến đi của mình.
Chi tiếtForming a bond takes time and effort.Hình thành một mối liên kết cần thời gian và nỗ lực.
Đồng nghĩabuild a connectiondevelop a relationship
Cụm hay dùngcreate tiesstrengthen relationshipsshare experiences
Thường dùng để mô tả sự phát triển trong tình bạn.
|
— |
|
/tə bi θɪk əz θivz/
|
phr. |
Là những người bạn rất thân thiết và chia sẻ bí mật.
Those two are thick as thieves; they do everything together.
Hai người đó là bạn thân thiết; họ làm mọi thứ cùng nhau.
Chi tiếtBeing thick as thieves means you trust each other completely.Là bạn thân thiết có nghĩa là bạn hoàn toàn tin tưởng nhau.
Đồng nghĩaclose friendsinseparable
Cụm hay dùngshare secretsdo everything togetherbe very close
Thường dùng để diễn tả sự thân thiết trong tình bạn.
|
— |
|
/tə hæv ə frɛnd ɪn nid/
|
phr. |
Có một người bạn giúp đỡ trong những lúc khó khăn.
Having a friend in need shows true friendship.
Có một người bạn giúp đỡ thể hiện tình bạn thật sự.
Chi tiếtA friend in need is a friend indeed.Một người bạn giúp đỡ là một người bạn thật sự.
Đồng nghĩasupportive friendhelpful companion
Cụm hay dùngoffer assistancebe there for someoneprovide help
Thường dùng để nhấn mạnh tính chất hỗ trợ trong tình bạn.
|
— |
|
/ˈlaɪtən ðə muːd/
|
phr. |
làm cho tình huống vui vẻ hơn
He told a joke to lighten the mood at the party.
Anh ấy kể một câu chuyện cười để làm không khí vui vẻ hơn tại bữa tiệc.
Chi tiếtMusic can help lighten the mood during tough times.Âm nhạc có thể giúp làm không khí vui vẻ hơn trong những lúc khó khăn.
|
— |
|
/ʃɛr ðə loʊd/
|
phr. |
giúp đỡ lẫn nhau trong trách nhiệm
Friends should share the load in difficult times.
Bạn bè nên giúp đỡ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtSharing the load strengthens our friendship.Chia sẻ trách nhiệm làm cho tình bạn của chúng ta mạnh mẽ hơn.
|
— |
|
/tə hæv ˈsʌmˌwʌnz bæk/
|
phr. |
hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó
I know you have my back in this project.
Tôi biết bạn sẽ hỗ trợ tôi trong dự án này.
Chi tiếtFriends should always have each other's backs.Bạn bè nên luôn hỗ trợ nhau.
Đồng nghĩasupport someone
Cụm hay dùngalways have someone's backhave each other's backs
Thể hiện sự hỗ trợ trong tình bạn.
|
— |
|
/ˈbʌdiz fɔr laɪf/
|
phr. |
những người bạn sẽ luôn bên nhau
They promised to be buddies for life.
Họ hứa sẽ là bạn suốt đời.
Chi tiếtWe became buddies for life after that adventure.Chúng tôi trở thành bạn thân suốt đời sau cuộc phiêu lưu đó.
Đồng nghĩalifelong friends
Cụm hay dùngbecome buddies for lifestay buddies for life
Dùng để chỉ tình bạn bền vững.
|
— |
|
/tə kiːp iːˈʧ ˈʌðərz ˈsiːkrɪts/
|
phr. |
không nói cho ai biết thông tin cá nhân
True friends keep each other’s secrets.
Bạn bè thực sự giữ bí mật cho nhau.
Chi tiếtThey promised to keep each other’s secrets forever.Họ hứa sẽ giữ bí mật của nhau mãi mãi.
Đồng nghĩatrust each other
Cụm hay dùngkeep each other’s secrets safeshare and keep secrets
Thể hiện sự tin tưởng trong tình bạn.
|
— |
|
/tə bi laɪk ˈfæmɪli/
|
phr. |
cảm thấy rất gần gũi với ai đó
They treat each other like family.
Họ đối xử với nhau như gia đình.
Chi tiếtOur friends are like family to us.Những người bạn của chúng tôi như gia đình.
Đồng nghĩaclose friends
Cụm hay dùngbecome like familytreat someone like family
Thể hiện sự gắn bó sâu sắc trong tình bạn.
|
— |
|
/tə hæv ə lɑt ɪn ˈkɑːmən/
|
phr. |
có nhiều sở thích hoặc trải nghiệm giống nhau
We have a lot in common, so we became friends quickly.
Chúng tôi có nhiều sở thích giống nhau, vì vậy chúng tôi nhanh chóng trở thành bạn bè.
Chi tiếtIt's nice to have someone with a lot in common.Thật tốt khi có ai đó có nhiều sở thích giống nhau.
Đồng nghĩashare interests
Cụm hay dùnghave many things in commonfind someone with a lot in common
Thể hiện sự kết nối qua sở thích chung.
|
— |
|
/tə bi ə truː frɛnd/
|
phr. |
trở thành người bạn trung thành và hỗ trợ
A true friend is always there for you.
Một người bạn thực sự luôn ở bên bạn.
Chi tiếtIt's hard to find a true friend.Thật khó để tìm một người bạn thực sự.
Đồng nghĩagenuine friend
Cụm hay dùngbe a true friend to someonefind a true friend
Thể hiện giá trị của một người bạn chân thành.
|
— |
|
/tə ˈoʊpən ʌp tə ˈsʌmˌwʌn/
|
phr. |
chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân
I can open up to my best friend.
Tôi có thể chia sẻ với người bạn thân nhất của mình.
Chi tiếtIt's good to open up to someone you trust.Thật tốt khi chia sẻ với người mà bạn tin tưởng.
Đồng nghĩashare feelings
Cụm hay dùngopen up about feelingsfind someone to open up to
Thể hiện sự tin tưởng khi chia sẻ.
|
— |
|
/tə bi ɑn ðə seɪm tim/
|
phr. |
làm việc cùng nhau hướng tới mục tiêu chung
We are on the same team in this project.
Chúng tôi cùng làm việc trong dự án này.
Chi tiếtIt's important to be on the same team with friends.Điều quan trọng là cùng làm việc với bạn bè.
Đồng nghĩawork together
Cụm hay dùngbe on the same team as someonework as a team
Thể hiện sự hợp tác trong tình bạn.
|
— |
|
/tə ʃɛr ʌps ənd daʊnz/
|
phr. |
trải qua những lúc tốt và xấu cùng nhau
Friends share ups and downs in life.
Bạn bè trải qua những lúc thăng trầm trong cuộc sống.
Chi tiếtThey shared ups and downs during their friendship.Họ đã cùng nhau trải qua những thăng trầm trong tình bạn.
Đồng nghĩaexperience together
Cụm hay dùngshare ups and downs of lifesupport during ups and downs
Thể hiện sự gắn bó qua những thăng trầm.
|
— |
|
/tə bi ɪn ˈsʌmˌwʌnz ˈkɔrnər/
|
phr. |
hỗ trợ ai đó hoàn toàn
I’m always in your corner, no matter what.
Tôi luôn ủng hộ bạn, bất kể điều gì xảy ra.
Chi tiếtFriends are in each other's corners during tough times.Bạn bè luôn ủng hộ nhau trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩasupport someone
Cụm hay dùngbe in someone's cornerstay in someone's corner
Thể hiện sự ủng hộ trong tình bạn.
|
— |
|
/tə lɛnd ə ˈlɪsənɪŋ ɪr/
|
phr. |
lắng nghe một cách cẩn thận và hỗ trợ
I’m here to lend a listening ear whenever you need it.
Tôi ở đây để lắng nghe bạn bất cứ khi nào bạn cần.
Chi tiếtIt's nice to lend a listening ear to friends.Thật tốt khi lắng nghe bạn bè.
Đồng nghĩaoffer support
Cụm hay dùnglend a listening ear to someonealways lend a listening ear
Thể hiện sự quan tâm khi lắng nghe.
|
— |
|
/tə stɪk təˈɡɛðər/
|
phr. |
giữ vững sự đoàn kết và hỗ trợ
During tough times, we stick together.
Trong những lúc khó khăn, chúng tôi luôn đoàn kết.
Chi tiếtFriends stick together through challenges.Bạn bè cùng nhau vượt qua thử thách.
Đồng nghĩaremain united
Cụm hay dùngalways stick togetherstick together as friends
Thể hiện sự đoàn kết trong tình bạn.
|
— |
|
/tə pɪk ʌp ðə ˈpiːsɪz/
|
phr. |
giúp ai đó hồi phục sau một tình huống khó khăn
He helped me pick up the pieces after my breakup.
Anh ấy đã giúp tôi hồi phục sau khi chia tay.
Chi tiếtFriends help each other pick up the pieces after tough times.Bạn bè giúp nhau hồi phục sau những lúc khó khăn.
Đồng nghĩahelp recover
Cụm hay dùngpick up the pieces togetherhelp someone pick up the pieces
Thể hiện sự hỗ trợ khi gặp khó khăn.
|
— |
|
/tə ɡoʊ aʊt əv wʌnz weɪ/
|
phr. |
nỗ lực thêm để giúp ai đó
She goes out of her way to help her friends.
Cô ấy nỗ lực hết mình để giúp đỡ bạn bè.
Chi tiếtIt's nice when friends go out of their way for each other.Thật tốt khi bạn bè nỗ lực vì nhau.
Đồng nghĩamake an effort
Cụm hay dùnggo out of one’s way for someonealways go out of one’s way
Thể hiện sự tận tâm trong tình bạn.
|
— |
|
/tə kiːp iːtʃ ˈʌðər ˈkʌmpəni/
|
phr. |
dành thời gian bên nhau để không ai cảm thấy cô đơn
We often keep each other company during long nights.
Chúng tôi thường dành thời gian bên nhau vào những đêm dài.
Chi tiếtIt's nice to keep each other company while studying.Thật tuyệt khi có người bên cạnh khi học.
Đồng nghĩaspend time togetherbe together
Cụm hay dùngprovide companionshipspend time together
Thành ngữ này thể hiện sự đồng hành trong tình bạn.
|
— |
|
/tə hæv ə blæst/
|
phr. |
có một khoảng thời gian rất thú vị
We had a blast at the concert last night!
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua!
Chi tiếtThe party was a blast; everyone enjoyed it.Buổi tiệc thật tuyệt; mọi người đều thích nó.
Đồng nghĩahave funenjoy oneself
Cụm hay dùnghave a good timeenjoy together
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả niềm vui.
|
— |
|
/tə ʃɛr ðə seɪm boʊt/
|
phr. |
ở trong cùng một tình huống khó khăn
We're all in the same boat, so let's help each other.
Chúng ta đều ở trong cùng một tình huống, vì vậy hãy giúp đỡ nhau.
Chi tiếtDuring tough times, it's important to remember we share the same boat.Trong những lúc khó khăn, điều quan trọng là nhớ rằng chúng ta đều ở trong cùng một tình huống.
Đồng nghĩashare a struggleface difficulties together
Cụm hay dùngface challengeswork together
Thành ngữ này nhấn mạnh sự đồng cảm trong khó khăn.
|
— |
|
/tə kiːp ðə ˈfrɛndʃɪp əˈlaɪv/
|
phr. |
duy trì một tình bạn mạnh mẽ và tích cực
We make an effort to keep the friendship alive despite the distance.
Chúng tôi cố gắng duy trì tình bạn mặc dù có khoảng cách.
Chi tiếtSending messages helps to keep the friendship alive.Gửi tin nhắn giúp duy trì tình bạn.
Đồng nghĩamaintain friendshipnurture bonds
Cụm hay dùngstay connectedkeep in touch
Thành ngữ này nhấn mạnh nỗ lực trong tình bạn.
|
— |
|
/tə hæv ə frɛnd ɪn haɪ ˈpleɪsɪz/
|
phr. |
có bạn bè có ảnh hưởng
Having a friend in high places can help in tough situations.
Có một người bạn có ảnh hưởng có thể giúp trong những tình huống khó khăn.
Chi tiếtShe knows people in high places, which benefits her career.Cô ấy biết những người có ảnh hưởng, điều này có lợi cho sự nghiệp của cô.
Đồng nghĩainfluential friendspowerful connections
Cụm hay dùnghave connectionsnetworking opportunities
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ sự giúp đỡ từ bạn bè.
|
— |
|
/tə bi ə ɡʊd spɔrt/
|
phr. |
là người công bằng và thân thiện
Even after losing, he was a good sport about it.
Ngay cả khi thua, anh ấy vẫn rất công bằng về điều đó.
Chi tiếtBeing a good sport makes you a better friend.Là người công bằng khiến bạn trở thành một người bạn tốt hơn.
Đồng nghĩafair playergood-natured
Cụm hay dùngplay fairbe friendly
Thành ngữ này nhấn mạnh tính cách tích cực.
|
— |
|
/tə bi bɛst bʌdz/
|
phr. |
rất thân thiết bạn bè
Those two are best buds since childhood.
Hai người đó là bạn thân từ nhỏ.
Chi tiếtWe are best buds and do everything together.Chúng tôi là bạn thân và làm mọi thứ cùng nhau.
Đồng nghĩabest friendsclose pals
Cụm hay dùngbe very closespend time together
Thành ngữ này thể hiện sự thân thiết giữa bạn bè.
|
— |
| phr. |
tiết lộ một bí mật hoặc thông tin.
Don't spill the beans about the surprise party!
Đừng tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ nhé!
Chi tiếtHe accidentally spilled the beans about her plans.Anh ấy vô tình tiết lộ kế hoạch của cô ấy.
Đồng nghĩarevealdisclose
Cụm hay dùngshare a secretlet something slip
Thường dùng khi nói về việc giữ bí mật.
|
— | |
| phr. |
tổ chức một buổi gặp gỡ xã hội.
We're going to throw a party for her birthday.
Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc cho sinh nhật của cô ấy.
Chi tiếtThrowing a party is a great way to celebrate.Tổ chức một bữa tiệc là cách tuyệt vời để ăn mừng.
Đồng nghĩahost a gathering
Cụm hay dùngcelebrate an occasioninvite friends
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.
|
— | |
| phr. |
cho phép người khác nhận được sự chú ý.
Good friends know how to share the spotlight.
Bạn bè tốt biết cách chia sẻ ánh đèn sân khấu.
Chi tiếtSharing the spotlight creates stronger bonds.Chia sẻ sự chú ý tạo ra những mối liên kết mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩaallow recognition
Cụm hay dùnggive creditacknowledge contributions
Thể hiện sự khiêm tốn trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
giúp ai đó làm một công việc.
I’m always ready to lend a hand to my friends.
Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè.
Chi tiếtLending a hand can strengthen friendships.Giúp đỡ có thể làm cho tình bạn bền chặt hơn.
Đồng nghĩaoffer help
Cụm hay dùngassist a friendprovide support
Thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.
|
— | |
| phr. |
hiểu quan điểm của người khác.
It's important to put yourself in someone else's shoes.
Điều quan trọng là hiểu quan điểm của người khác.
Chi tiếtPutting yourself in others' shoes can help resolve conflicts.Hiểu quan điểm của người khác có thể giúp giải quyết mâu thuẫn.
Đồng nghĩaempathize
Cụm hay dùngunderstand feelingsrecognize perspectives
Thể hiện sự đồng cảm trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
thích ứng với những thay đổi và thách thức.
Friends help each other ride the waves of life.
Bạn bè giúp nhau thích ứng với những biến động trong cuộc sống.
Chi tiếtLearning to ride the waves is important in friendship.Học cách thích ứng rất quan trọng trong tình bạn.
Đồng nghĩaadapt
Cụm hay dùngface challengesovercome obstacles
Thể hiện sự linh hoạt trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
trải nghiệm các sự kiện trong cuộc sống cùng nhau.
Friends share the journey of life.
Bạn bè cùng nhau trải nghiệm cuộc sống.
Chi tiếtSharing the journey creates lasting memories.Chia sẻ hành trình tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
Đồng nghĩaexperience together
Cụm hay dùngcreate memoriesface life together
Thể hiện sự gắn kết trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
thiết lập mối quan hệ với ai đó.
It's important to make a connection with new friends.
Thiết lập mối quan hệ với bạn bè mới là quan trọng.
Chi tiếtMaking connections can lead to lasting friendships.Thiết lập mối quan hệ có thể dẫn đến tình bạn lâu dài.
Đồng nghĩaestablish a bond
Cụm hay dùngbuild relationshipsform friendships
Thể hiện sự khởi đầu của một tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Giữ cho nhau thông tin về điều gì đó.
We always keep each other in the loop about our plans.
Chúng tôi luôn thông báo cho nhau về kế hoạch của mình.
Chi tiếtIt’s important to keep friends in the loop.Việc giữ bạn bè được thông báo là rất quan trọng.
Đồng nghĩainform each otherupdate each other
Cụm hay dùngstay informedshare updates
Thể hiện sự giao tiếp trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Bắt đầu một tình bạn.
They struck up a friendship during their travels.
Họ đã bắt đầu một tình bạn trong chuyến đi của mình.
Chi tiếtIt’s easy to strike up a friendship with someone who shares your interests.Dễ dàng để bắt đầu một tình bạn với người có sở thích giống bạn.
Đồng nghĩastart a friendshipmake friends
Cụm hay dùngbegin a friendshipmake a connection
Thể hiện sự bắt đầu trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Hiểu hoàn cảnh của người khác.
I can’t imagine being in her shoes right now.
Tôi không thể tưởng tượng mình ở trong hoàn cảnh của cô ấy bây giờ.
Chi tiếtIt's important to be in someone’s shoes before judging.Quan trọng là phải hiểu hoàn cảnh của người khác trước khi phán xét.
Đồng nghĩaunderstand someone's perspective
Cụm hay dùngunderstand feelingsempathize with someone
Thể hiện sự đồng cảm trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Dựa vào ai đó để được hỗ trợ.
You can always lean on me when times are tough.
Bạn luôn có thể dựa vào tôi khi khó khăn.
Chi tiếtFriends are there to lean on during hard times.Bạn bè luôn ở đó để bạn dựa vào trong lúc khó khăn.
Đồng nghĩarely ondepend on
Cụm hay dùngprovide supportbe there for someone
Thể hiện sự hỗ trợ trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
Có nhiều trách nhiệm hoặc công việc.
I can’t hang out; I have a lot on my plate right now.
Tôi không thể đi chơi; tôi có nhiều việc phải làm ngay bây giờ.
Chi tiếtWhen friends have a lot on their plate, they need understanding.Khi bạn bè có nhiều việc phải làm, họ cần sự thấu hiểu.
Đồng nghĩabusyoverloaded
Cụm hay dùngtoo much to handlehave many responsibilities
Thể hiện sự bận rộn trong cuộc sống.
|
— | |
| phr. |
Có cùng một mục tiêu hoặc ý định.
They worked together because they shared a common goal.
Họ làm việc cùng nhau vì có cùng một mục tiêu.
Chi tiếtFriends often share a common goal in life.Bạn bè thường có cùng một mục tiêu trong cuộc sống.
Đồng nghĩacommon aimshared objective
Cụm hay dùngwork togetherachieve a goal
Thể hiện sự hợp tác trong tình bạn.
|
— | |
|
/tə raɪd ðə haɪz ənd loʊz/
|
phr. |
Trải qua cả thời điểm tốt và xấu cùng nhau.
True friends ride the highs and lows together.
Bạn bè thực sự trải qua cả những thăng trầm cùng nhau.
Chi tiếtThey rode the highs and lows of life side by side.Họ đã trải qua những thăng trầm của cuộc sống bên nhau.
Đồng nghĩaexperience ups and downsface challenges together
Cụm hay dùngride the highs and lows togethergo through the highs and lows
Thể hiện sự đồng hành trong cuộc sống.
|
— |
|
/tə bi ə frɛnd ɪn niːd/
|
phr. |
Một người bạn thực sự giúp đỡ khi bạn gặp khó khăn.
A friend in need is a friend indeed.
Một người bạn cần thiết là một người bạn thực sự.
Chi tiếtYou realize who your friends in need are during tough times.Bạn nhận ra ai là bạn thực sự trong lúc khó khăn.
Đồng nghĩatrue friendsupportive friend
Cụm hay dùngbe a friend in needrecognize a friend in need
Thể hiện sự quan trọng của hỗ trợ trong tình bạn.
|
— |
|
/tə kiːp ðə feɪθ/
|
phr. |
Duy trì niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó.
It's important to keep the faith in your friends.
Việc duy trì niềm tin vào bạn bè là rất quan trọng.
Chi tiếtFriends should always keep the faith in each other.Bạn bè nên luôn giữ niềm tin vào nhau.
Đồng nghĩamaintain truststay hopeful
Cụm hay dùngkeep the faith in someonekeep the faith alive
Thể hiện sự tin tưởng trong tình bạn.
|
— |
|
/tə steɪ truː tə wʌnˈsɛlf/
|
phr. |
Thể hiện tính chân thực trong các mối quan hệ.
It's important to stay true to oneself in friendships.
Việc giữ tính chân thực trong tình bạn là rất quan trọng.
Chi tiếtGood friends encourage you to stay true to yourself.Những người bạn tốt khuyến khích bạn giữ tính chân thực của mình.
Đồng nghĩabe authenticbe genuine
Cụm hay dùngstay true to oneselfencourage someone to stay true
Thể hiện sự chân thực trong tình bạn.
|
— |
|
/tu pʊt wʌnˈsɛlf aʊt ðɛr/
|
phr. |
Nỗ lực để kết nối với người khác.
He put himself out there by joining clubs to meet new friends.
Anh ấy đã nỗ lực kết nối bằng cách tham gia các câu lạc bộ để gặp gỡ bạn mới.
Chi tiếtPutting yourself out there can lead to great friendships.Nỗ lực kết nối có thể dẫn đến những tình bạn tuyệt vời.
Đồng nghĩamake an effortreach out
Cụm hay dùngmake connectionstry to meet people
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc mở lòng với người khác.
|
— |
|
/tu bi ə ɡʊd ˈlɪsənər/
|
phr. |
Lắng nghe và hiểu những gì ai đó nói.
Being a good listener is important in friendships.
Là một người lắng nghe tốt là rất quan trọng trong tình bạn.
Chi tiếtShe is a good listener and always gives great advice.Cô ấy là một người lắng nghe tốt và luôn đưa ra lời khuyên tuyệt vời.
Đồng nghĩaattentiveunderstanding
Cụm hay dùngpay attentionprovide support
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe.
|
— |
|
/tu lɛt ˈsʌmˌwʌn ɪn/
|
phr. |
Cho phép ai đó chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn.
It's hard to let someone in, but it's important for friendship.
Thật khó để mở lòng với ai đó, nhưng điều đó quan trọng cho tình bạn.
Chi tiếtLetting someone in can strengthen your bond.Mở lòng với ai đó có thể củng cố mối quan hệ của bạn.
Đồng nghĩaopen upshare
Cụm hay dùngshare feelingsbe vulnerable
Cụm từ này thể hiện sự cởi mở trong tình bạn.
|
— |
| phr. |
nói cho ai đó điều gì đó riêng tư
She trusted him enough to share a secret.
Cô ấy đủ tin tưởng anh ấy để chia sẻ một bí mật.
Chi tiếtFriends often share secrets with each other.Bạn bè thường chia sẻ bí mật với nhau.
Đồng nghĩaconfide in
Cụm hay dùngtell a secrettrust someonekeep a secret
Thể hiện sự tin tưởng trong tình bạn.
|
— | |
| phr. |
gặp ai đó để trò chuyện thoải mái qua cà phê
Let's go out for coffee and catch up.
Hãy đi uống cà phê và trò chuyện nhé.
Chi tiếtGoing out for coffee is a great way to bond.Đi uống cà phê là một cách tuyệt vời để gắn kết.
Đồng nghĩagrab a coffee
Cụm hay dùngmeet upcatch upenjoy time together
Thường dùng để thể hiện sự thân thiết.
|
— | |
| phr. |
lắng nghe một cách cẩn thận và chú ý
He is always there to lend an ear.
Anh ấy luôn sẵn sàng lắng nghe.
Chi tiếtSometimes, we just need someone to lend an ear.Đôi khi, chúng ta chỉ cần ai đó lắng nghe.
Đồng nghĩalisten attentively
Cụm hay dùngoffer supportbe a good listenerprovide comfort
Thể hiện sự quan tâm trong mối quan hệ.
|
— | |
|
/tə hæv iːtʃ ˈʌðərz bæks/
|
phr. |
Hỗ trợ và bảo vệ lẫn nhau.
In tough times, they always have each other's backs.
Trong những lúc khó khăn, họ luôn hỗ trợ lẫn nhau.
Chi tiếtGood friends have each other's backs no matter what happens.Bạn tốt sẽ luôn bảo vệ lẫn nhau bất kể chuyện gì xảy ra.
Đồng nghĩasupport each otherstand by one another
Cụm hay dùngtrust each otherbe loyalhelp a friend
Thể hiện sự trung thành và hỗ trợ trong tình bạn.
|
— |
|
/tə noʊ ˈsʌmʌn ˈɪnsaɪd aʊt/
|
phr. |
hiểu ai đó rất rõ
I've known her for years; I know her inside out.
Tôi đã biết cô ấy nhiều năm; tôi hiểu cô ấy rất rõ.
Chi tiếtFriends who know you inside out can help you best.Những người bạn hiểu bạn rõ nhất có thể giúp bạn tốt nhất.
Đồng nghĩaunderstand completely
Cụm hay dùngknow each other wellhave deep understandingbe very familiar
Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc giữa bạn bè.
|
— |
|
/tə hæv jʊər ʌps ənd daʊnz/
|
phr. |
có những lúc tốt và xấu trong cuộc sống
Every friendship has its ups and downs.
Mỗi tình bạn đều có những lúc tốt và xấu.
Chi tiếtYou learn from your ups and downs together.Bạn học hỏi từ những lúc tốt và xấu cùng nhau.
Đồng nghĩaexperience highs and lows
Cụm hay dùngface challenges togethersupport through difficultiesshare experiences
Diễn tả sự thay đổi trong tình bạn.
|
— |
|
/tə stɪk baɪ ˈsʌmʌn/
|
phr. |
luôn trung thành và hỗ trợ ai đó
A true friend will stick by you during tough times.
Một người bạn thực sự sẽ luôn bên bạn trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtIt's important to stick by friends in need.Quan trọng là phải luôn bên cạnh những người bạn cần giúp đỡ.
Đồng nghĩastand by someone
Cụm hay dùngbe supportiveremain loyaloffer assistance
Thể hiện sự trung thành trong tình bạn.
|
— |
|
/bɜrdz əv ə ˈfɛðər/
|
phr. |
những người có sở thích giống nhau thường trở thành bạn bè
They became friends because they are birds of a feather.
Họ trở thành bạn bè vì họ có sở thích giống nhau.
Chi tiếtBirds of a feather flock together in school clubs.Những người có sở thích giống nhau thường tụ tập trong các câu lạc bộ học đường.
Đồng nghĩalike-minded people
Cụm hay dùngform friendshipsshare interests
Thành ngữ này thường dùng để chỉ sự tương đồng trong sở thích.
|
— |
|
/tə kiːp iːtʃ ˈʌðər ˈpoʊstɪd/
|
phr. |
giữ cho nhau được thông báo về tin tức
We always keep each other posted about our lives.
Chúng tôi luôn giữ cho nhau thông tin về cuộc sống của mình.
Chi tiếtIt's nice to keep each other posted while apart.Thật tốt khi giữ liên lạc với nhau khi xa cách.
Đồng nghĩakeep informed
Cụm hay dùngshare updatesstay updated
Thành ngữ này nhấn mạnh sự giao tiếp giữa bạn bè.
|
— |
|
/tə riːtʃ aʊt/
|
phr. |
Nỗ lực để giao tiếp hoặc giúp đỡ ai đó.
Don't hesitate to reach out if you need support.
Đừng ngần ngại liên hệ nếu bạn cần hỗ trợ.
Chi tiếtShe decided to reach out to her old friend.Cô ấy đã quyết định liên lạc với người bạn cũ.
|
— |
|
/tuː bi ðɛr θruː θɪk ənd θɪn/
|
phr. |
luôn hỗ trợ ai đó bất kể hoàn cảnh
She has been there for me through thick and thin.
Cô ấy đã luôn bên tôi trong cả lúc tốt và xấu.
Chi tiếtA true friend is there through thick and thin.Một người bạn thật sự luôn ở bên trong mọi hoàn cảnh.
Đồng nghĩaalways supportive
Cụm hay dùngbe there through thick and thinsupport through thick and thinstand by through thick and thin
Thể hiện sự kiên định trong tình bạn.
|
— |
|
/noʊ ˈsʌmwʌn laɪk ðə bæk ʌv jʊər hænd/
|
phr. |
biết rõ về ai đó
I know her like the back of my hand; she’s my best friend.
Tôi biết cô ấy rất rõ; cô ấy là bạn thân của tôi.
Chi tiếtHe knows the city like the back of his hand.Anh ấy biết thành phố này như lòng bàn tay.
Đồng nghĩaknow inside outbe very familiar with
Cụm hay dùngknow someone like the back of your handknow something like the back of your hand
Thường dùng để thể hiện sự thân thiết.
|
— |
|
/hæv ə ˈʃoʊldər tə kraɪ ɑn/
|
phr. |
có ai đó hỗ trợ bạn về mặt cảm xúc
During tough times, everyone needs a shoulder to cry on.
Trong thời gian khó khăn, ai cũng cần một người để chia sẻ.
Chi tiếtShe was always there as a shoulder to cry on.Cô ấy luôn sẵn sàng làm bờ vai để tôi dựa vào.
Đồng nghĩaemotional supportfriend to rely on
Cụm hay dùngbe a shoulder to cry onneed a shoulder to cry on
Thể hiện sự hỗ trợ về mặt cảm xúc trong tình bạn.
|
— |
Đang tải...