| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kənˈtent/
|
adj. |
hài lòng, mãn nguyện (với những gì mình đang có)
After a simple dinner and a good book, I feel completely content.
Sau một bữa tối đơn giản và một cuốn sách hay, tôi thấy hoàn toàn mãn nguyện.
Chi tiếtCụm hay dùngcontent with sth
Họ từcontented (adj.)contentment (n.)
Content không đứng trước danh từ; muốn bổ nghĩa cho danh từ thì dùng "contented" (a contented person). Đi với "content with".
|
— |
|
/ˈɡreɪtfl/
|
adj. |
biết ơn
I'm really grateful to my teacher for all her patient help.
Tôi thực sự biết ơn cô giáo vì sự giúp đỡ kiên nhẫn của cô.
Chi tiếtCụm hay dùnggrateful to sbgrateful for sth
Họ từgratitude (n.)gratefully (adv.)
Phân biệt với "thankful": bạn thấy thankful khi một điều xấu có thể xảy ra nhưng đã không xảy ra.
|
— |
|
/ˈθæŋkfl/
|
adj. |
thấy nhẹ nhõm biết ơn (vì điều xấu đã không xảy ra)
We were thankful that the storm passed without any damage.
Chúng tôi thấy nhẹ nhõm biết ơn vì cơn bão đi qua mà không gây thiệt hại gì.
Chi tiết Dùng khi một chuyện xấu có nguy cơ xảy ra nhưng rốt cuộc không xảy ra; khác "grateful" (biết ơn vì ai đó làm điều tốt cho mình).
|
— |
|
/dɪˈlaɪtɪd/
|
adj. |
vui sướng, hân hoan
She was delighted to hear that her short film had won an award.
Cô ấy vui sướng khi nghe tin phim ngắn của mình đã đoạt giải.
Chi tiếtCụm hay dùngdelighted to do sthdelighted with sth
Họ từdelight (n./v.)delightful (adj.)
Là tính từ chỉ trạng thái mạnh, nên dùng được với "absolutely delighted" (rất vui sướng).
|
— |
|
/ˈmɪzrəbl/
|
adj. |
khổ sở, buồn bã ê chề
The endless grey rain made everyone feel miserable.
Cơn mưa xám xịt kéo dài khiến ai cũng thấy ê chề.
Chi tiếtHọ từmisery (n.)miserably (adv.)
Chỉ trạng thái buồn khổ khi mọi thứ dường như đều tồi tệ; nếu kéo dài lâu ngày thì dùng "depressed".
|
— |
|
/ˌdɪskənˈtentɪd/
|
adj. |
bất mãn, không hài lòng
He grew discontented with his job and started looking for a new one.
Anh ấy ngày càng bất mãn với công việc và bắt đầu tìm việc mới.
Chi tiếtCụm hay dùngdiscontented with sth
Trái nghĩa với "contented". Đi với "discontented with" khi cuộc sống không đem lại sự thoả mãn.
|
— |
|
/ˌfed ˈʌp/
|
adj. |
chán ngán, phát ngán
I'm fed up with waiting for the bus every single morning.
Tôi phát ngán với việc sáng nào cũng phải chờ xe buýt.
Chi tiếtCụm hay dùngfed up with sth
Thân mật; là cụm chỉ mức độ mạnh nên dùng được "absolutely fed up". Đi với "fed up with".
|
— |
|
/ˌsɪk ən ˈtaɪəd/
|
idiom |
chán ngấy, ngán đến tận cổ
She's sick and tired of hearing the same old excuses.
Cô ấy ngán đến tận cổ khi cứ phải nghe mãi những lời biện hộ cũ rích.
Chi tiếtCụm hay dùngsick and tired of sthsick of sth
Mạnh hơn "fed up"; có thể rút gọn thành "sick of". Đi với "of".
|
— |
|
/dɪˈprest/
|
adj. |
trầm uất, chán nản (kéo dài)
He felt depressed for weeks after failing the important exam.
Anh ấy suy sụp suốt mấy tuần sau khi trượt kỳ thi quan trọng.
Chi tiếtHọ từdepression (n.)depressing (adj.)
Chỉ nỗi buồn kéo dài; "depressed" là cảm giác của người, "depressing" là tính chất gây chán nản của sự việc.
|
— |
|
/dɪˈpreʃn/
|
n. |
chứng trầm cảm; sự trầm uất
Depression is a serious illness that deserves proper treatment.
Trầm cảm là một căn bệnh nghiêm trọng, cần được điều trị đúng cách.
Chi tiết Ở mức nặng, depression được coi là một căn bệnh, không chỉ là một tâm trạng thoáng qua.
|
— |
|
/kənˈfjuːzd/
|
adj. |
bối rối, hoang mang
The film's twist ending left me completely confused.
Cú lật kết phim khiến tôi hoàn toàn hoang mang.
Chi tiếtHọ từconfuse (v.)confusing (adj.)confusion (n.)
Xảy ra khi ta không hiểu nổi những cảm xúc hay ý nghĩ mâu thuẫn. "Confused" = (người) thấy rối; "confusing" = (sự việc) gây rối.
|
— |
|
/ɪnˈspaɪəd/
|
adj. |
được truyền cảm hứng
After the concert I felt inspired to take up the guitar again.
Sau buổi hoà nhạc, tôi thấy được truyền cảm hứng để chơi ghi-ta trở lại.
Chi tiếtHọ từinspire (v.)inspiring (adj.)inspiration (n.)
Chỉ cảm giác được kích thích để làm điều gì đó tích cực hoặc sáng tạo.
|
— |
|
/ʌpˈset/
|
adj./v. |
buồn bực, phiền lòng; làm ai buồn
She was upset about the last-minute change to the plan.
Cô ấy buồn bực vì kế hoạch bị thay đổi vào phút chót.
Chi tiết Vừa là tính từ (feel upset) vừa là động từ (something upsets you). Chỉ sự buồn phiền, khó chịu.
|
— |
|
/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/
|
adj. |
hào hứng, nhiệt tình
The students were enthusiastic about the new cooking club.
Các bạn học sinh rất hào hứng với câu lạc bộ nấu ăn mới.
Chi tiếtCụm hay dùngenthusiastic about sth
Họ từenthusiasm (n.)enthusiastically (adv.)
Chỉ những cảm xúc rất tích cực; đi với "enthusiastic about".
|
— |
|
/frʌˈstreɪtɪd/
|
adj. |
bực bội, nản lòng (vì bị cản trở)
I get frustrated when the internet keeps cutting out during a lesson.
Tôi thấy bực bội khi mạng cứ chập chờn trong lúc học.
Chi tiếtHọ từfrustrate (v.)frustrating (adj.)frustration (n.)
Chỉ cảm giác không làm được điều mình rất muốn làm.
|
— |
|
/θrɪld/
|
adj. |
sung sướng tột độ, phấn khích
We were thrilled when our team scored in the final minute.
Chúng tôi phấn khích tột độ khi đội nhà ghi bàn ở phút cuối.
Chi tiếtHọ từthrill (n./v.)thrilling (adj.)
Chỉ cảm giác khi điều gì đó cực kỳ thú vị và vui sướng xảy ra; là từ mạnh nên dùng "absolutely thrilled".
|
— |
|
/ˈnɜːvəs/
|
adj. |
lo lắng, hồi hộp
I always feel nervous before giving a presentation.
Tôi luôn thấy hồi hộp trước khi thuyết trình.
Chi tiếtHọ từnerves (n.)nervously (adv.)
Hồi hộp hơi giống phấn khích nhưng mang sắc thái tiêu cực.
|
— |
|
/ˈæŋkʃəs/
|
adj. |
lo âu, bồn chồn
She felt anxious while waiting for the exam results.
Cô ấy bồn chồn lo lắng trong lúc chờ kết quả thi.
Chi tiếtHọ từanxiety (n.)anxiously (adv.)
Chỉ trạng thái vừa sợ vừa bất an, không chắc chắn về điều sắp tới.
|
— |
|
/ˈfjʊəriəs/
|
adj. |
giận dữ, nổi cơn thịnh nộ
Dad was furious when he saw the scratch on the car.
Bố nổi giận đùng đùng khi thấy vết xước trên xe.
Chi tiếtĐồng nghĩalividenraged
Họ từfury (n.)
Hậu tố -ous tạo tính từ chỉ "đầy …": fury → furious.
|
— |
Đang tải...