Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu)

19 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  19 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kənˈtent/
adj.
hài lòng, mãn nguyện (với những gì mình đang có)
After a simple dinner and a good book, I feel completely content.
Sau một bữa tối đơn giản và một cuốn sách hay, tôi thấy hoàn toàn mãn nguyện.
Chi tiết
Cụm hay dùngcontent with sth
Họ từcontented (adj.)contentment (n.)
Content không đứng trước danh từ; muốn bổ nghĩa cho danh từ thì dùng "contented" (a contented person). Đi với "content with".
/ˈɡreɪtfl/
adj.
biết ơn
I'm really grateful to my teacher for all her patient help.
Tôi thực sự biết ơn cô giáo vì sự giúp đỡ kiên nhẫn của cô.
Chi tiết
Cụm hay dùnggrateful to sbgrateful for sth
Họ từgratitude (n.)gratefully (adv.)
Phân biệt với "thankful": bạn thấy thankful khi một điều xấu có thể xảy ra nhưng đã không xảy ra.
/ˈθæŋkfl/
adj.
thấy nhẹ nhõm biết ơn (vì điều xấu đã không xảy ra)
We were thankful that the storm passed without any damage.
Chúng tôi thấy nhẹ nhõm biết ơn vì cơn bão đi qua mà không gây thiệt hại gì.
Chi tiết
Dùng khi một chuyện xấu có nguy cơ xảy ra nhưng rốt cuộc không xảy ra; khác "grateful" (biết ơn vì ai đó làm điều tốt cho mình).
/dɪˈlaɪtɪd/
adj.
vui sướng, hân hoan
She was delighted to hear that her short film had won an award.
Cô ấy vui sướng khi nghe tin phim ngắn của mình đã đoạt giải.
Chi tiết
Cụm hay dùngdelighted to do sthdelighted with sth
Họ từdelight (n./v.)delightful (adj.)
Là tính từ chỉ trạng thái mạnh, nên dùng được với "absolutely delighted" (rất vui sướng).
/ˈmɪzrəbl/
adj.
khổ sở, buồn bã ê chề
The endless grey rain made everyone feel miserable.
Cơn mưa xám xịt kéo dài khiến ai cũng thấy ê chề.
Chi tiết
Họ từmisery (n.)miserably (adv.)
Chỉ trạng thái buồn khổ khi mọi thứ dường như đều tồi tệ; nếu kéo dài lâu ngày thì dùng "depressed".
/ˌdɪskənˈtentɪd/
adj.
bất mãn, không hài lòng
He grew discontented with his job and started looking for a new one.
Anh ấy ngày càng bất mãn với công việc và bắt đầu tìm việc mới.
Chi tiết
Cụm hay dùngdiscontented with sth
Trái nghĩa với "contented". Đi với "discontented with" khi cuộc sống không đem lại sự thoả mãn.
/ˌfed ˈʌp/
adj.
chán ngán, phát ngán
I'm fed up with waiting for the bus every single morning.
Tôi phát ngán với việc sáng nào cũng phải chờ xe buýt.
Chi tiết
Cụm hay dùngfed up with sth
Thân mật; là cụm chỉ mức độ mạnh nên dùng được "absolutely fed up". Đi với "fed up with".
/ˌsɪk ən ˈtaɪəd/
idiom
chán ngấy, ngán đến tận cổ
She's sick and tired of hearing the same old excuses.
Cô ấy ngán đến tận cổ khi cứ phải nghe mãi những lời biện hộ cũ rích.
Chi tiết
Cụm hay dùngsick and tired of sthsick of sth
Mạnh hơn "fed up"; có thể rút gọn thành "sick of". Đi với "of".
/dɪˈprest/
adj.
trầm uất, chán nản (kéo dài)
He felt depressed for weeks after failing the important exam.
Anh ấy suy sụp suốt mấy tuần sau khi trượt kỳ thi quan trọng.
Chi tiết
Họ từdepression (n.)depressing (adj.)
Chỉ nỗi buồn kéo dài; "depressed" là cảm giác của người, "depressing" là tính chất gây chán nản của sự việc.
/dɪˈpreʃn/
n.
chứng trầm cảm; sự trầm uất
Depression is a serious illness that deserves proper treatment.
Trầm cảm là một căn bệnh nghiêm trọng, cần được điều trị đúng cách.
Chi tiết
Ở mức nặng, depression được coi là một căn bệnh, không chỉ là một tâm trạng thoáng qua.
/kənˈfjuːzd/
adj.
bối rối, hoang mang
The film's twist ending left me completely confused.
Cú lật kết phim khiến tôi hoàn toàn hoang mang.
Chi tiết
Họ từconfuse (v.)confusing (adj.)confusion (n.)
Xảy ra khi ta không hiểu nổi những cảm xúc hay ý nghĩ mâu thuẫn. "Confused" = (người) thấy rối; "confusing" = (sự việc) gây rối.
/ɪnˈspaɪəd/
adj.
được truyền cảm hứng
After the concert I felt inspired to take up the guitar again.
Sau buổi hoà nhạc, tôi thấy được truyền cảm hứng để chơi ghi-ta trở lại.
Chi tiết
Họ từinspire (v.)inspiring (adj.)inspiration (n.)
Chỉ cảm giác được kích thích để làm điều gì đó tích cực hoặc sáng tạo.
/ʌpˈset/
adj./v.
buồn bực, phiền lòng; làm ai buồn
She was upset about the last-minute change to the plan.
Cô ấy buồn bực vì kế hoạch bị thay đổi vào phút chót.
Chi tiết
Vừa là tính từ (feel upset) vừa là động từ (something upsets you). Chỉ sự buồn phiền, khó chịu.
/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/
adj.
hào hứng, nhiệt tình
The students were enthusiastic about the new cooking club.
Các bạn học sinh rất hào hứng với câu lạc bộ nấu ăn mới.
Chi tiết
Cụm hay dùngenthusiastic about sth
Họ từenthusiasm (n.)enthusiastically (adv.)
Chỉ những cảm xúc rất tích cực; đi với "enthusiastic about".
/frʌˈstreɪtɪd/
adj.
bực bội, nản lòng (vì bị cản trở)
I get frustrated when the internet keeps cutting out during a lesson.
Tôi thấy bực bội khi mạng cứ chập chờn trong lúc học.
Chi tiết
Họ từfrustrate (v.)frustrating (adj.)frustration (n.)
Chỉ cảm giác không làm được điều mình rất muốn làm.
/θrɪld/
adj.
sung sướng tột độ, phấn khích
We were thrilled when our team scored in the final minute.
Chúng tôi phấn khích tột độ khi đội nhà ghi bàn ở phút cuối.
Chi tiết
Họ từthrill (n./v.)thrilling (adj.)
Chỉ cảm giác khi điều gì đó cực kỳ thú vị và vui sướng xảy ra; là từ mạnh nên dùng "absolutely thrilled".
/ˈnɜːvəs/
adj.
lo lắng, hồi hộp
I always feel nervous before giving a presentation.
Tôi luôn thấy hồi hộp trước khi thuyết trình.
Chi tiết
Họ từnerves (n.)nervously (adv.)
Hồi hộp hơi giống phấn khích nhưng mang sắc thái tiêu cực.
/ˈæŋkʃəs/
adj.
lo âu, bồn chồn
She felt anxious while waiting for the exam results.
Cô ấy bồn chồn lo lắng trong lúc chờ kết quả thi.
Chi tiết
Họ từanxiety (n.)anxiously (adv.)
Chỉ trạng thái vừa sợ vừa bất an, không chắc chắn về điều sắp tới.
/ˈfjʊəriəs/
adj.
giận dữ, nổi cơn thịnh nộ
Dad was furious when he saw the scratch on the car.
Bố nổi giận đùng đùng khi thấy vết xước trên xe.
Chi tiết
Đồng nghĩalividenraged
Họ từfury (n.)
Hậu tố -ous tạo tính từ chỉ "đầy …": fury → furious.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...