| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈkɒmədeɪt/
|
v |
chứa, đáp ứng
The hotel can accommodate 200 guests.
Khách sạn có thể chứa 200 khách.
|
— |
|
/əˈnælədʒi/
|
n |
sự tương tự, phép so sánh
The author uses an analogy to explain the concept.
Tác giả dùng phép so sánh để giải thích khái niệm.
|
— |
|
/ænˈtɪsɪpeɪt/
|
v |
dự đoán, mong đợi
We anticipate strong demand for this product.
Chúng tôi dự đoán nhu cầu mạnh đối với sản phẩm này.
|
— |
|
/əˈʃʊr/
|
v |
cam kết, đảm bảo
I assure you that we will resolve the issue.
Tôi cam kết rằng chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/əˈteɪn/
|
v |
đạt được
Few attain the level of mastery she has achieved.
Ít người đạt được trình độ thành thạo như cô ấy.
|
— |
|
/bɪˈhæf/
|
n |
thay mặt cho (on behalf of)
I am speaking on behalf of the entire team.
Tôi đang nói thay mặt toàn bộ nhóm.
|
— |
|
/bʌlk/
|
n |
phần lớn, khối lượng
The bulk of our customers are loyal.
Phần lớn khách hàng của chúng tôi trung thành.
|
— |
|
/siːst/
|
v |
ngừng (cease, past)
Production has ceased at the factory.
Sản xuất đã ngừng tại nhà máy.
|
— |
|
/koʊˈhɪrənt/
|
adj |
mạch lạc, nhất quán
Her argument is coherent and well-structured.
Lập luận của cô ấy mạch lạc và có cấu trúc tốt.
|
— |
|
/ˌkoʊɪnˈsaɪd/
|
v |
trùng hợp
Their interests coincide on many issues.
Lợi ích của họ trùng hợp về nhiều vấn đề.
|
— |
|
/kəˈmens/
|
v |
bắt đầu
The ceremony will commence at 8 PM.
Buổi lễ sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối.
|
— |
|
/kəmˈpætəbl/
|
adj |
tương thích, hợp nhau
The software is compatible with all major systems.
Phần mềm tương thích với tất cả các hệ thống chính.
|
— |
|
/kənˈkʌrənt/
|
adj |
đồng thời
Multiple concurrent projects strain resources.
Nhiều dự án đồng thời gây căng thẳng nguồn lực.
|
— |
|
/kənˈfaɪn/
|
v |
giới hạn, hạn chế
Please confine your comments to the topic.
Vui lòng giới hạn nhận xét của bạn vào chủ đề.
|
— |
|
/ˈkɒntrəvɜːrsi/
|
n |
tranh cãi
The story generated controversy.
Câu chuyện tạo ra tranh cãi.
|
— |
|
/kənˈvɜːrs/
|
v |
trò chuyện
They conversed in fluent French.
Họ trò chuyện bằng tiếng Pháp lưu loát.
|
— |
|
/dɪˈvaɪs/
|
n |
thiết bị
Wearable devices monitor health.
Thiết bị đeo theo dõi sức khỏe.
|
— |
|
/dɪˈvoʊt/
|
v |
cống hiến, dành cho
She devoted her career to education.
Cô ấy cống hiến sự nghiệp cho giáo dục.
|
— |
|
/dɪˈmɪnɪʃ/
|
v |
giảm bớt
Public trust in institutions has diminished.
Lòng tin của công chúng vào các tổ chức đã giảm.
|
— |
|
/dɪˈstɔːrt/
|
v |
bóp méo
Media coverage can distort public perception.
Phương tiện truyền thông có thể bóp méo nhận thức công chúng.
|
— |
|
/djuˈreɪʃn/
|
n |
thời gian, độ dài
The duration of the meeting is 90 minutes.
Thời gian cuộc họp là 90 phút.
|
— |
|
/ɪˈroʊd/
|
v |
xói mòn
Coastal areas are eroded by rising seas.
Các vùng ven biển bị xói mòn bởi mực nước biển dâng.
|
— |
|
/ˈeθɪk/
|
n |
đạo đức
Business ethics matter in the long run.
Đạo đức kinh doanh quan trọng về lâu dài.
|
— |
|
/ˈfɔːrmæt/
|
n |
định dạng
Save the file in PDF format.
Lưu tập tin ở định dạng PDF.
|
— |
|
/ˈfaʊndɪd/
|
v |
thành lập (found, past)
The company was founded in 1995.
Công ty được thành lập năm 1995.
|
— |
|
/ɪnˈsentɪv/
|
n |
sự khuyến khích
Bonuses serve as incentives for performance.
Tiền thưởng là khuyến khích cho hiệu suất.
|
— |
|
/ɪnˈhɪbɪt/
|
v |
ngăn chặn
Lack of funding inhibits innovation.
Thiếu nguồn tài trợ ngăn chặn đổi mới.
|
— |
|
/ɪnˈteɡrəti/
|
n |
sự liêm chính
Personal integrity is highly valued.
Sự liêm chính cá nhân được đánh giá cao.
|
— |
|
/ˌɪntərˈmiːdiət/
|
adj |
trung cấp, ở giữa
This is an intermediate-level course.
Đây là khóa học cấp độ trung cấp.
|
— |
|
/ˈmænjuəl/
|
n |
sách hướng dẫn
Read the manual before assembling the device.
Đọc sách hướng dẫn trước khi lắp ráp thiết bị.
|
— |
|
/məˈtʃʊr/
|
adj |
trưởng thành
A mature approach to conflict is essential.
Cách tiếp cận trưởng thành đối với xung đột là cần thiết.
|
— |
|
/ˈmiːdieɪt/
|
v |
làm trung gian
The UN mediated between the two countries.
Liên Hợp Quốc làm trung gian giữa hai quốc gia.
|
— |
|
/ˈmiːdiəm/
|
n |
phương tiện
Television is a powerful medium.
Truyền hình là một phương tiện mạnh mẽ.
|
— |
|
/ˈmɪlɪtri/
|
adj |
quân sự
Military spending has increased globally.
Chi tiêu quân sự đã tăng trên toàn cầu.
|
— |
|
/ˈmɪnɪml/
|
adj |
tối thiểu
The impact was minimal.
Tác động ở mức tối thiểu.
|
— |
|
/ˈmjuːtʃuəl/
|
adj |
tương hỗ, lẫn nhau
Successful partnerships require mutual respect.
Quan hệ đối tác thành công đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau.
|
— |
|
/nɔːrm/
|
n |
chuẩn mực
Social norms vary across cultures.
Chuẩn mực xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈlæp/
|
v |
chồng chéo, trùng
Their responsibilities overlap somewhat.
Trách nhiệm của họ phần nào chồng chéo.
|
— |
|
/ˈpæsɪv/
|
adj |
thụ động
Passive smoking can also harm health.
Hút thuốc thụ động cũng có thể gây hại cho sức khỏe.
|
— |
|
/ˈpɔːrʃn/
|
n |
khẩu phần
Restaurant portions are often too large.
Khẩu phần nhà hàng thường quá lớn.
|
— |
|
/prɪˈlɪmɪneri/
|
adj |
sơ bộ, ban đầu
These are only preliminary findings.
Đây chỉ là những phát hiện sơ bộ.
|
— |
|
/ˈproʊtəkɒl/
|
n |
nghị định thư
The Kyoto Protocol predated current agreements.
Nghị định thư Kyoto có trước các thỏa thuận hiện tại.
|
— |
|
/ˈkwɒlɪtətɪv/
|
adj |
định tính
Qualitative research explores subjective experience.
Nghiên cứu định tính khám phá trải nghiệm chủ quan.
|
— |
|
/rɪˈfaɪn/
|
v |
tinh chế, cải tiến
We need to refine our approach.
Chúng ta cần cải tiến cách tiếp cận.
|
— |
|
/rɪˈlæks/
|
v |
thư giãn
Take time to relax after intense work.
Dành thời gian thư giãn sau công việc căng thẳng.
Chi tiếtI relax by listening to music.Tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc.
Đồng nghĩaunwindchill
Cụm hay dùngrelax at homerelax your mindrelax and enjoy
Họ từrelaxation (n)relaxed (adj)relaxing (adj)
Không dùng 'relax' với tân ngữ trực tiếp.
|
— |
|
/rɪˈstreɪn/
|
v |
kiềm chế
Try to restrain emotional reactions during meetings.
Cố gắng kiềm chế phản ứng cảm xúc trong các cuộc họp.
|
— |
|
/ˌrevəˈluːʃn/
|
n |
cách mạng
The revolution transformed the regime.
Cách mạng biến đổi chế độ.
|
— |
|
/ˈrɪdʒɪd/
|
adj |
cứng nhắc, không linh hoạt
Rigid policies can stifle creativity.
Chính sách cứng nhắc có thể kìm hãm sáng tạo.
|
— |
|
/ruːt/
|
n |
tuyến đường
Choose the most efficient route.
Chọn tuyến đường hiệu quả nhất.
Chi tiếtWe took the coastal route.Chúng tôi đi theo đường ven biển.
Đồng nghĩapathitinerary
Cụm hay dùngbus routescenic route
Đường đi, lộ trình, thường có sẵn.
|
— |
|
/səˈnɑːrioʊ/
|
n |
kịch bản, tình huống
Let's consider the worst-case scenario.
Hãy xem xét kịch bản tệ nhất.
|
— |
|
/sfɪr/
|
n |
lĩnh vực, phạm vi
She excels in the political sphere.
Cô ấy xuất sắc trong lĩnh vực chính trị.
|
— |
|
/səˈbɔːrdɪnət/
|
adj |
cấp dưới, phụ thuộc
Junior staff have subordinate roles.
Nhân viên cấp dưới có vai trò phụ thuộc.
|
— |
|
/ˈsʌplɪmənt/
|
n |
thực phẩm bổ sung
Vitamin supplements complement a healthy diet.
Thực phẩm bổ sung vitamin bổ sung chế độ ăn lành mạnh.
|
— |
|
/səˈspend/
|
v |
đình chỉ
The match was suspended due to rain.
Trận đấu bị đình chỉ do mưa.
|
— |
|
/tiːm/
|
n |
đội, nhóm
A strong team can achieve remarkable things.
Một đội mạnh có thể đạt được những điều phi thường.
Chi tiếtShe is a team player.Cô ấy là người chơi đồng đội.
Đồng nghĩagroupsquad
Cụm hay dùngteam memberteam spirit
Họ từteammate (n)teamwork (n)
Thường dùng trong thể thao hoặc công việc.
|
— |
|
/ˈtempəreri/
|
adj |
tạm thời
This is only a temporary solution.
Đây chỉ là giải pháp tạm thời.
|
— |
|
/ˈtrɪɡər/
|
v |
kích hoạt
Stress can trigger health problems.
Stress có thể kích hoạt vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
/ˈjuːnɪfaɪ/
|
v |
thống nhất
A common goal can unify a team.
Một mục tiêu chung có thể thống nhất một đội.
|
— |
|
/ˈvaɪəleɪt/
|
v |
vi phạm
Anyone who violates the rules will be penalized.
Bất kỳ ai vi phạm quy tắc sẽ bị phạt.
|
— |
|
/ˈvɪʒn/
|
n |
tầm nhìn
Great leaders share a compelling vision.
Những nhà lãnh đạo vĩ đại chia sẻ một tầm nhìn thuyết phục.
Chi tiếtHe has a clear vision for the future.Anh ấy có tầm nhìn rõ ràng cho tương lai.
Đồng nghĩasighteyesight
Cụm hay dùnghave visionblurred vision
Họ từvisual (adj)visually (adv)
Vision có thể chỉ thị lực hoặc tầm nhìn xa.
|
— |
Đang tải...