Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

AWL Sublist 4 — 60 từ academic

ID 844997
60 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  60 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈækses/
n
quyền truy cập, sự tiếp cận
Many rural areas lack access to the internet.
Nhiều vùng nông thôn thiếu khả năng tiếp cận internet.
/ˈædɪkwət/
adj
đủ, thỏa đáng
The funding was not adequate for the project.
Nguồn tài trợ không đủ cho dự án.
/ˈænjuəl/
adj
hằng năm
The company holds an annual conference in May.
Công ty tổ chức một hội nghị hằng năm vào tháng 5.
Chi tiết
The annual report is due.Báo cáo thường niên đã đến hạn.
Đồng nghĩayearlyper annum
Cụm hay dùngannual incomeannual event
Họ từannually (adv)annuity (n)
Cũng có thể là danh từ (cây sống một năm).
/əˈpærənt/
adj
rõ ràng, hiển nhiên
It soon became apparent that the plan would fail.
Sớm trở nên rõ ràng rằng kế hoạch sẽ thất bại.
/əˈprɒksɪmət/
adj
xấp xỉ, ước chừng
The approximate cost is around $500.
Chi phí ước chừng khoảng 500 đô la.
/ˈætɪtjuːd/
n
thái độ
A positive attitude helps overcome challenges.
Thái độ tích cực giúp vượt qua thử thách.
/əˈtrɪbjuːt/
v
cho là do, gán cho
Critics attribute the success to careful planning.
Các nhà phê bình cho rằng thành công là do lập kế hoạch cẩn thận.
/ˈsɪvl/
adj
thuộc về dân sự, dân chính
Civil rights movements transformed society.
Các phong trào quyền dân sự đã biến đổi xã hội.
/koʊd/
n
mã, quy tắc
Each product has a unique code.
Mỗi sản phẩm có một mã riêng biệt.
/kəˈmɪt/
v
cam kết, dấn thân
They committed to reducing emissions by 50%.
Họ cam kết giảm lượng phát thải 50%.
Chi tiết
She committed to finishing the project.Cô ấy cam kết hoàn thành dự án.
Đồng nghĩapledgededicate
Cụm hay dùngcommit tocommit a crimecommit resources
Họ từcommitment (n)committed (adj)
Cam kết hoặc thực hiện hành động.
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
v
giao tiếp, truyền đạt
Good leaders communicate clearly.
Những nhà lãnh đạo giỏi giao tiếp rõ ràng.
/ˈkɒnsəntreɪt/
v
tập trung
It's hard to concentrate in a noisy environment.
Khó tập trung trong môi trường ồn ào.
/kənˈfɜːr/
v
thảo luận, trao đổi
Specialists conferred before making the decision.
Các chuyên gia thảo luận trước khi đưa ra quyết định.
/ˈkɒntræst/
n
sự tương phản, đối lập
There is a striking contrast between the two regions.
Có một sự tương phản nổi bật giữa hai vùng.
/ˈsaɪkl/
n
chu kỳ
The water cycle is essential to life on Earth.
Chu kỳ nước là thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.
/dɪˈbeɪt/
n
cuộc tranh luận
The debate over immigration continues.
Cuộc tranh luận về nhập cư vẫn tiếp tục.
/dɪˈspaɪt/
prep
mặc dù
Despite the challenges, progress has been made.
Mặc dù có những thách thức, đã có những tiến bộ.
/dɪˈmenʃn/
n
chiều, khía cạnh
This issue has both economic and social dimensions.
Vấn đề này có cả khía cạnh kinh tế và xã hội.
/dəˈmestɪk/
adj
thuộc về trong nước, gia đình
Domestic demand has grown significantly.
Nhu cầu trong nước đã tăng đáng kể.
Chi tiết
She does domestic work.Cô ấy làm việc nhà.
Đồng nghĩainternalhousehold
Cụm hay dùngdomestic violencedomestic market
Họ từdomesticate (v)domesticity (n)
Trái nghĩa với 'international' hoặc 'wild'.
/ɪˈmɜːrdʒ/
v
xuất hiện, nổi lên
New patterns have emerged from the data.
Những mẫu hình mới đã xuất hiện từ dữ liệu.
Chi tiết
New evidence emerged in the case.Bằng chứng mới xuất hiện trong vụ án.
Đồng nghĩaappearsurface
Cụm hay dùngemerge fromemerge as
Họ từemergence (n)emergent (adj)
Thường dùng với 'from' chỉ nơi xuất phát.
/ˈerər/
n
lỗi, sai sót
A small error can have major consequences.
Một sai sót nhỏ có thể có hậu quả lớn.
/ˈeθnɪk/
adj
thuộc về dân tộc
Vietnam has 54 ethnic groups.
Việt Nam có 54 nhóm dân tộc.
/ɡoʊl/
n
mục tiêu, mục đích
Set clear goals to stay motivated.
Đặt mục tiêu rõ ràng để duy trì động lực.
/ɡrænt/
n
khoản trợ cấp, sự cho phép
Students may apply for government grants.
Sinh viên có thể nộp đơn xin trợ cấp chính phủ.
Chi tiết
The foundation granted her a scholarship.Quỹ đã cấp cho cô ấy học bổng.
Đồng nghĩaawardallowance
Cụm hay dùnggrant permissionresearch grantgrant a request
Họ từgrantee (n)grantor (n)
Cấp phát hoặc trợ cấp chính thức.
/hens/
adv
do đó, vì vậy
The system is outdated; hence the need for reform.
Hệ thống đã lỗi thời; do đó cần phải cải cách.
/haɪˈpɒθəsɪs/
n
giả thuyết
The hypothesis was tested through experiments.
Giả thuyết được kiểm tra qua thí nghiệm.
Chi tiết
We need to formulate a hypothesis.Chúng ta cần xây dựng một giả thuyết.
Đồng nghĩatheoryassumption
Cụm hay dùngtest a hypothesisnull hypothesis
Họ từhypothesize (v)hypothetical (adj)
Số nhiều: hypotheses.
/ˈɪmplɪment/
v
thực hiện, thi hành
The plan will be implemented next month.
Kế hoạch sẽ được thực hiện vào tháng tới.
/ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
n
hàm ý, hệ quả
The findings have important implications for policy.
Phát hiện có những hàm ý quan trọng đối với chính sách.
/ɪmˈpoʊz/
v
áp đặt, đưa ra (luật)
New restrictions were imposed on travel.
Các hạn chế mới được áp đặt lên việc đi lại.
/ˈɪntɪɡreɪt/
v
tích hợp, hòa nhập
Schools work to integrate new students.
Các trường nỗ lực giúp sinh viên mới hòa nhập.
/ɪnˈtɜːrnl/
adj
bên trong, nội bộ
The company conducted an internal review.
Công ty đã tiến hành một đánh giá nội bộ.
/ɪnˈvestɪɡeɪt/
v
điều tra, nghiên cứu
Police are investigating the incident.
Cảnh sát đang điều tra sự cố.
/dʒɒb/
n
công việc, việc làm
Finding a good job takes time.
Tìm một công việc tốt cần thời gian.
/ˈleɪbl/
n
nhãn, mác
Always read the label before using a product.
Luôn đọc nhãn trước khi sử dụng sản phẩm.
/ˈmekənɪzəm/
n
cơ chế
We need a mechanism for resolving disputes.
Chúng ta cần một cơ chế để giải quyết tranh chấp.
/ˈɒbviəs/
adj
rõ ràng, hiển nhiên
The solution is not always obvious.
Giải pháp không phải luôn rõ ràng.
/ˈɒkjupaɪ/
v
chiếm, ở trong
Women now occupy senior positions in many companies.
Phụ nữ giờ đây chiếm các vị trí cao cấp trong nhiều công ty.
/ˈɒpʃn/
n
lựa chọn
You have several options to choose from.
Bạn có một vài lựa chọn để chọn.
Chi tiết
Keep your options open.Giữ các lựa chọn của bạn mở.
Đồng nghĩachoicealternative
Cụm hay dùngoption to buystock option
Họ từoptional (adj)optionally (adv)
Phân biệt với 'choice': option thường là một trong nhiều khả năng.
/ˈaʊtpʊt/
n
sản lượng, đầu ra
Industrial output increased by 5% last quarter.
Sản lượng công nghiệp tăng 5% trong quý vừa qua.
/ˌoʊvərˈɔːl/
adv
tổng thể, nhìn chung
Overall, the results are encouraging.
Nhìn chung, kết quả là đáng khích lệ.
/ˈpærəlel/
n
sự song song, tương đồng
There are parallels between the two situations.
Có những điểm tương đồng giữa hai tình huống.
/pəˈræmɪtər/
n
thông số, giới hạn
The study works within strict parameters.
Nghiên cứu làm việc trong các thông số nghiêm ngặt.
/feɪz/
n
giai đoạn, pha
The project is now in its final phase.
Dự án giờ đây đang trong giai đoạn cuối.
/prɪˈdɪkt/
v
dự đoán
Economists predict modest growth this year.
Các nhà kinh tế dự đoán mức tăng trưởng vừa phải năm nay.
Chi tiết
Experts predict a recession.Các chuyên gia dự đoán suy thoái.
Đồng nghĩaforecastanticipate
Cụm hay dùngpredict the outcomepredict the future
Họ từprediction (n)predictable (adj)
Nhấn âm thứ hai: pre-DICT.
/ˈprɪnsəpl/
adj
chính, chủ yếu
The principal cause of the problem is funding.
Nguyên nhân chính của vấn đề là tài trợ.
/ˈpraɪər/
adj
trước đó
No prior experience is required.
Không yêu cầu kinh nghiệm trước đó.
/prəˈfeʃənl/
adj
chuyên nghiệp
She maintains a high professional standard.
Cô ấy duy trì một tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao.
Chi tiết
He gave a professional opinion.Anh ấy đưa ra ý kiến chuyên môn.
Đồng nghĩaexpertskilled
Cụm hay dùngprofessional developmentprofessional conduct
Họ từprofession (n)professionally (adv)
Nhấn mạnh tính chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp.
/ˈprɒdʒekt/
n
dự án
The project will take three years to complete.
Dự án sẽ mất ba năm để hoàn thành.
/prəˈmoʊt/
v
thăng chức
She was promoted to manager last year.
Cô ấy được thăng chức quản lý năm ngoái.
Chi tiết
She was promoted to manager.Cô ấy được thăng chức lên quản lý.
Đồng nghĩaencourageadvertise
Cụm hay dùngpromote a productpromote growth
Họ từpromotion (n)promotional (adj)
Khi nói về công việc, dùng 'promote to'.
/reɪˈʒiːm/
n
chế độ
Authoritarian regimes suppress dissent.
Chế độ độc tài đàn áp bất đồng chính kiến.
/rɪˈzɒlv/
v
giải quyết, quyết tâm
They worked to resolve the dispute peacefully.
Họ đã nỗ lực giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
/rɪˈteɪn/
v
giữ lại, duy trì
The company struggles to retain talented staff.
Công ty gặp khó khăn trong việc giữ lại nhân viên tài năng.
/ˈsɪriːz/
n
chuỗi, loạt
A series of meetings was held to discuss the issue.
Một chuỗi cuộc họp đã được tổ chức để thảo luận vấn đề.
/stəˈtɪstɪk/
n
số liệu thống kê
These statistics reveal a worrying trend.
Những số liệu thống kê này tiết lộ một xu hướng đáng lo ngại.
/ˈsteɪtəs/
n
địa vị
Social status influences self-perception.
Địa vị xã hội ảnh hưởng đến tự nhận thức.
Chi tiết
He has high social status.Anh ấy có địa vị xã hội cao.
Đồng nghĩaconditionrank
Cụm hay dùngstatus updatemarital status
Họ từstatus quo (n phrase)
Không nhầm với 'statue' (tượng).
/stres/
n
căng thẳng
Work stress affects sleep quality.
Căng thẳng công việc ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
/ˈsʌbsɪkwənt/
adj
tiếp theo, sau đó
Subsequent events confirmed our predictions.
Các sự kiện sau đó đã xác nhận dự đoán của chúng tôi.
/sʌm/
n
tổng, số tiền
The total sum was much higher than expected.
Tổng số tiền cao hơn nhiều so với dự kiến.
/ˈsʌməri/
n
bản tóm tắt
Please write a summary of the article.
Vui lòng viết một bản tóm tắt của bài báo.
/ˌʌndərˈteɪk/
v
tiến hành, đảm nhận
The team undertook a major research project.
Nhóm đã đảm nhận một dự án nghiên cứu lớn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...