Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B1 — Bộ 15

ID 113262
100 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  80 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmeɪkərz/
danh từ
nhà sản xuất
The makers of the film received several awards.
Các nhà sản xuất của bộ phim đã nhận được nhiều giải thưởng.
/hɑːrts/
danh từ
trái tim
Love comes from the heart.
Tình yêu đến từ trái tim.
/dʒiˈɒɡrəfi/
danh từ
địa lý
Geography is an important subject in school.
Địa lý là một môn học quan trọng ở trường.
Chi tiết
She is studying geography.Cô ấy đang học địa lý.
Cụm hay dùnggeography classgeography teacherphysical geography
Họ từgeographic (adj)geographer (n)
Môn nghiên cứu về Trái Đất, không phải bản đồ (map).
/əˈpɪrɪŋ/
động từ
xuất hiện
The sun is appearing from behind the clouds.
Mặt trời đang xuất hiện từ sau những đám mây.
/ɪnˈtɛɡrɪti/
danh từ
chính trực
Integrity is essential in a leader.
Chính trực là điều cần thiết ở một nhà lãnh đạo.
/ˈwʌri/
động từ
lo lắng
Don't worry about the small things.
Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt.
Chi tiết
Money is a constant worry.Tiền bạc là nỗi lo thường trực.
Đồng nghĩafretconcern
Cụm hay dùngworry aboutcause worry
Họ từworried (adj)worrying (adj)
Dùng 'worry about' khi lo lắng về điều gì.
/dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/
danh từ
phân biệt
Discrimination is a serious issue in society.
Phân biệt là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội.
/iːv/
danh từ
đêm trước
On Christmas Eve, we celebrate with family.
Vào đêm Giáng sinh, chúng tôi ăn mừng cùng gia đình.
/ˈkɑːrtər/
danh từ
người vận chuyển
The carter delivered goods to the market.
Người vận chuyển đã giao hàng đến chợ.
/ˈleɡəsi/
n
di sản (để lại)
His scientific legacy continues today.
Di sản khoa học của ông tiếp tục đến nay.
Chi tiết
The family legacy continues.Di sản gia đình tiếp tục.
Đồng nghĩainheritancebequestheritage
Cụm hay dùngleave a legacyfamily legacylasting legacy
Họ từlegatee (n)
Thường chỉ điều có ý nghĩa lâu dài, không chỉ vật chất.
/mɑrk/
danh từ
The marc from the grapes is used for compost.
Bã từ nho được sử dụng để làm phân compost.
/plizd/
tính từ
hài lòng
She was pleased with her exam results.
Cô ấy hài lòng với kết quả thi của mình.
/ˈdeɪndʒər/
danh từ
mối nguy
There is a danger of flooding in the area.
Có nguy cơ lũ lụt trong khu vực.
Chi tiết
He is in danger.Anh ấy đang gặp nguy hiểm.
Đồng nghĩariskthreat
Cụm hay dùngdanger zonein danger
Họ từdangerous (adj)endanger (v)
Danh từ không đếm được khi chỉ khái niệm chung.
/ˈwaɪdli/
trạng từ
rộng rãi
The book is widely read around the world.
Cuốn sách được đọc rộng rãi trên toàn thế giới.
/ˈprɑːsɛst/
tính từ
đã chế biến
Processed foods often contain preservatives.
Thực phẩm chế biến thường chứa chất bảo quản.
/freɪz/
danh từ
cụm từ
Can you explain that phrase to me?
Bạn có thể giải thích cụm từ đó cho tôi không?
/ˈdʒɛnjʊɪn/
tính từ
chân thật
She showed genuine interest in my story.
Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thật đến câu chuyện của tôi.
/ˈreɪzɪŋ/
danh từ
nuôi dưỡng
Raising children is a big responsibility.
Nuôi dưỡng trẻ em là một trách nhiệm lớn.
/ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
danh từ
hệ quả
The implications of the decision are serious.
Hệ quả của quyết định là nghiêm trọng.
/ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/
danh từ
chức năng
The functionality of the app is impressive.
Chức năng của ứng dụng rất ấn tượng.
/ˈpærədaɪs/
danh từ
thiên đường
Hawaii is often called a paradise.
Hawaii thường được gọi là thiên đường.
/ˈhaɪbrɪd/
danh từ
lai
A hybrid car uses both gasoline and electricity.
Xe hybrid sử dụng cả xăng và điện.
/ˌɪntərˈmiːdiət/
tính từ
trung cấp
She is at an intermediate level in English.
Cô ấy ở trình độ trung cấp tiếng Anh.
/ɪˈmoʊʃənl/
tính từ
cảm xúc
The movie was very emotional.
Bộ phim rất cảm động.
Chi tiết
It was an emotional movie.Đó là một bộ phim cảm động.
Đồng nghĩasentimentalaffective
Cụm hay dùngemotional supportemotional response
Họ từemotion (n)emotionally (adv)
Tính từ của 'emotion'.
/liːf/
danh từ
The leaf fell from the tree.
Chiếc lá rơi từ cây.
Chi tiết
Turn the leaf of the book.Lật tờ giấy của cuốn sách.
Đồng nghĩabladepage
Cụm hay dùnggreen leafleaf of a book
Họ từleafy (adj)leaflet (n)
Số nhiều bất quy tắc: leaves.
/pæd/
danh từ
tấm đệm
He wrote his notes on a pad.
Anh ấy viết ghi chú của mình trên một tấm đệm.
/ˈɡlɔːri/
danh từ
vinh quang
They celebrated their victory in all its glory.
Họ đã ăn mừng chiến thắng của mình trong tất cả vinh quang.
/ˈbɪɡər/
tính từ
lớn hơn
This house is bigger than the last one.
Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà trước.
/ˈbɪlɪŋ/
danh từ
hóa đơn
The billing process was quick and easy.
Quá trình lập hóa đơn rất nhanh chóng và dễ dàng.
/ˈvɜːrsəs/
giới từ
so với
It’s a battle of skill versus luck.
Đó là một trận chiến giữa kỹ năng và may mắn.
/kəmˈbaɪn/
động từ
kết hợp
You can combine these two ingredients.
Bạn có thể kết hợp hai nguyên liệu này.
Chi tiết
The two companies combined forces.Hai công ty đã hợp lực.
Đồng nghĩamergeuniteblend
Cụm hay dùngcombine withcombine effortscombine resources
Họ từcombination (n)combined (adj)
Động từ này nhấn mạnh sự hòa trộn hoặc hợp nhất.
/ˌoʊvərˈnaɪt/
trạng từ
qua đêm
The package arrived overnight.
Gói hàng đã đến qua đêm.
/ˌdʒiːəˈɡræfɪk/
tính từ
thuộc về địa lý
The geographic features of the country are diverse.
Các đặc điểm địa lý của đất nước rất đa dạng.
/ɪkˈsiːd/
động từ
vượt quá
The results exceed our expectations.
Kết quả vượt quá mong đợi của chúng tôi.
/rɒd/
danh từ
cái que
He used a rod to catch fish.
Anh ấy đã dùng một cái que để câu cá.
/ˈsɔːdi/
tính từ
thuộc Ả Rập Saudi
Saudi Arabia is known for its oil reserves.
Ả Rập Saudi nổi tiếng với trữ lượng dầu mỏ.
/fɔːlt/
danh từ
lỗi, khuyết điểm
It's not my fault that we are late.
Không phải lỗi của tôi mà chúng ta đến muộn.
/ˈkjuːbə/
danh từ
Cuba (quốc gia)
Cuba is famous for its cigars.
Cuba nổi tiếng với xì gà của mình.
/hɑːrz/
danh từ
giờ
The meeting will last for two hrs.
Cuộc họp sẽ kéo dài hai giờ.
/prɪˈlɪmɪnəri/
tính từ
sơ bộ
The preliminary results are promising.
Các kết quả sơ bộ rất hứa hẹn.
/ˈdɪstrɪkts/
danh từ
quận, khu vực
The city has several districts.
Thành phố có nhiều quận khác nhau.
/sɪlk/
n
lụa
Silk feels smooth on the skin.
Lụa cảm giác mượt mà trên da.
/prəˈmoʊʃənl/
tính từ
khuyến mãi
They launched a promotional campaign.
Họ đã phát động một chiến dịch khuyến mãi.
/ˈʃɛvrəleɪ/
danh từ
hãng xe Chevrolet
He drives a Chevrolet car.
Anh ấy lái một chiếc xe Chevrolet.
/ˈbeɪbiz/
danh từ
trẻ sơ sinh
The babies are sleeping peacefully.
Các em bé đang ngủ yên bình.
/kəmˈpaɪld/
động từ
biên soạn
She compiled the report carefully.
Cô ấy đã biên soạn báo cáo một cách cẩn thận.
/roʊˈmæntɪk/
tính từ
lãng mạn
They had a romantic dinner.
Họ đã có một bữa tối lãng mạn.
Chi tiết
They had a romantic dinner.Họ có bữa tối lãng mạn.
Đồng nghĩaamoroussentimental
Cụm hay dùngromantic comedyromantic relationship
Họ từromance (n)romantically (adv)
Lãng mạn, thường về tình yêu.
/rɪˈviːld/
động từ
tiết lộ
The secret was revealed at the meeting.
Bí mật đã được tiết lộ tại cuộc họp.
/ˈdʒɛnəreɪtər/
danh từ
máy phát điện
The generator provides backup power.
Máy phát điện cung cấp nguồn điện dự phòng.
/ɪɡˈzæmɪn/
động từ
kiểm tra
The doctor will examine you now.
Bác sĩ sẽ kiểm tra bạn ngay bây giờ.
Chi tiết
We need to examine the evidence.Chúng ta cần xem xét bằng chứng.
Đồng nghĩainspectanalyze
Cụm hay dùngexamine carefullyexamine the data
Họ từexamination (n)examiner (n)
Nhấn âm thứ hai, không phải 'exa-mine'.
/səˈspɛnʃən/
danh từ
sự đình chỉ
His suspension from school was temporary.
Sự đình chỉ của anh ấy tại trường là tạm thời.
/ˈbrɪstəl/
danh từ
Bristol (thành phố)
Bristol is a vibrant city.
Bristol là một thành phố sôi động.
/ˈkɒmpæk/
danh từ
hãng máy tính Compaq
He bought a Compaq laptop.
Anh ấy đã mua một chiếc laptop Compaq.
/kəˈrɛkʃən/
danh từ
sự sửa chữa
I made a correction to my homework.
Tôi đã sửa chữa bài tập về nhà của mình.
/wʊlf/
danh từ
con sói
The wolf howled at the moon.
Con sói hú lên với mặt trăng.
/ˈsloʊli/
trạng từ
chậm rãi
She walked slowly to the bus stop.
Cô ấy đi chậm rãi đến trạm xe buýt.
Chi tiết
Please speak more slowly.Làm ơn nói chậm hơn.
Đồng nghĩagraduallyleisurely
Cụm hay dùngmove slowlyslowly but surely
Họ từslow (adj)slowness (n)
Slowly là trạng từ, đứng sau động từ.
/ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃən/
danh từ
sự xác thực
Authentication is required to access the system.
Cần xác thực để truy cập vào hệ thống.
/ˈrʌɡbi/
danh từ
môn bóng bầu dục
He plays rugby every weekend.
Anh ấy chơi bóng bầu dục mỗi cuối tuần.
/ˈsʌplɪmənt/
danh từ
thực phẩm bổ sung
She takes a vitamin supplement daily.
Cô ấy uống thực phẩm bổ sung vitamin hàng ngày.
/ˈʃoʊtaɪmz/
danh từ
giờ chiếu phim
What are the showtimes for the new movie?
Giờ chiếu phim cho bộ phim mới là gì?
/kæl/
danh từ
calo
This snack has 200 calories.
Bữa ăn nhẹ này có 200 calo.
/ˈpɔːrʃənz/
danh từ
phần ăn
The portions at the restaurant are large.
Các phần ăn ở nhà hàng rất lớn.
/ˈɪnfənt/
danh từ
trẻ sơ sinh
The infant is sleeping peacefully.
Em bé đang ngủ yên bình.
/prəˈmoʊtɪŋ/
động từ
thúc đẩy
They are promoting a new product.
Họ đang thúc đẩy một sản phẩm mới.
/ˈfluːɪd/
tính từ
lỏng
Water is a fluid substance.
Nước là một chất lỏng.
/ɡraʊndz/
danh từ
đất, khu vực
The grounds of the school are beautiful.
Khu vực của trường học rất đẹp.
/fɪts/
động từ
vừa vặn
This shirt fits me well.
Cái áo này vừa vặn với tôi.
/kɪk/
động từ
đá
He can kick the ball very far.
Anh ấy có thể đá bóng rất xa.
/rɪˈɡɑːrdz/
danh từ
lời chào
Please give my regards to your family.
Xin hãy gửi lời chào của tôi đến gia đình bạn.
/miːl/
danh từ
bữa ăn
We had a delicious meal together.
Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon cùng nhau.
Chi tiết
We enjoyed a delicious meal.Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon.
Đồng nghĩarepastfeast
Cụm hay dùnghave a mealmeal plan
Bữa ăn nói chung, không chỉ món ăn.
/hɜːrt/
động từ
làm đau
I hurt my leg while playing.
Tôi đã làm đau chân khi chơi.
Chi tiết
Don't hurt the animals.Đừng làm đau động vật.
Đồng nghĩainjureharm
Cụm hay dùnghurt someone's feelingshurt yourself
Họ từhurtful (adj)hurt (n)
Làm đau, có thể về thể chất hoặc tinh thần.
/məˈʃiːnəri/
danh từ
máy móc
The factory has new machinery.
Nhà máy có máy móc mới.
/ˈbændwɪdθ/
danh từ
băng thông
We need more bandwidth for streaming.
Chúng tôi cần nhiều băng thông hơn để phát trực tuyến.
/ʌnˈlaɪk/
giới từ
khác với
Unlike her sister, she loves to dance.
Khác với chị gái, cô ấy thích nhảy múa.
/ɪˈkweɪʒən/
danh từ
phương trình
The equation was difficult to solve.
Phương trình rất khó để giải.
/ˈbæskɪts/
danh từ
giỏ
She filled the baskets with fruits.
Cô ấy đã lấp đầy các giỏ bằng trái cây.
/ˌprɒbəˈbɪləti/
danh từ
xác suất
The probability of rain is high today.
Xác suất mưa hôm nay là cao.
/pɒt/
danh từ
nồi
She cooked soup in a big pot.
Cô ấy nấu súp trong một cái nồi lớn.
Chi tiết
She boiled water in a pot.Cô ấy đun nước trong nồi.
Đồng nghĩasaucepancooking pot
Cụm hay dùngpot of teacooking potpot lid
Nồi để nấu, có thể có quai
/dɪˈmɛnʃən/
danh từ
kích thước
The dimension of the box is 10x10x10.
Kích thước của hộp là 10x10x10.
/raɪt/
danh từ
người làm
A wright is someone who makes things.
Một người làm là người tạo ra đồ vật.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...