| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/fuːl/
|
danh từ |
kẻ ngốc
Don't be a fool; think before you act.
Đừng làm kẻ ngốc; hãy suy nghĩ trước khi hành động.
|
— |
|
/ˈnɒnˌprɒf.ɪt/
|
tính từ |
phi lợi nhuận
She works for a nonprofit organization.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.
|
— |
|
/səˈspen.dɪd/
|
động từ |
tạm dừng
The game was suspended due to bad weather.
Trận đấu đã bị tạm dừng do thời tiết xấu.
|
— |
|
/ˈhɪr.baɪ/
|
trạng từ |
bằng cách này
I hereby declare the meeting open.
Tôi xin tuyên bố cuộc họp bắt đầu.
|
— |
|
/əbˈzɜːrv/
|
động từ |
quan sát
We can observe the stars tonight.
Chúng ta có thể quan sát các vì sao tối nay.
Chi tiếtWe must observe the rules.Chúng ta phải tuân thủ các quy tắc.
Đồng nghĩawatchnotice
Cụm hay dùngobserve carefullyobserve a holiday
Họ từobservation (n)observer (n)
Vừa có nghĩa 'quan sát' vừa 'tuân thủ'.
|
— |
|
/ˈber.i/
|
danh từ |
quả mọng
She picked some fresh berries from the garden.
Cô ấy đã hái một số quả mọng tươi từ vườn.
|
— |
|
/ˈkɒl.ər/
|
danh từ |
cổ áo
He wore a shirt with a stiff collar.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi có cổ cứng.
Chi tiếtHe grabbed the dog by the collar.Anh ấy nắm cổ chó.
Đồng nghĩaneckbandneckline
Cụm hay dùngturn up the collarwhite-collar worker
Họ từcollared (adj)collarless (adj)
Cổ áo, thường dùng cho áo sơ mi hoặc áo khoác.
|
— |
|
/ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs.li/
|
trạng từ |
đồng thời
The two events occurred simultaneously.
Hai sự kiện xảy ra đồng thời.
|
— |
|
/ˈreɪ.ʃəl/
|
tính từ |
chủng tộc
Racial equality is an important issue.
Bình đẳng chủng tộc là một vấn đề quan trọng.
|
— |
|
/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/
|
động từ |
tích hợp
We need to integrate new technology into our process.
Chúng ta cần tích hợp công nghệ mới vào quy trình của mình.
|
— |
|
/ˌsoʊ.siˈɒl.ə.dʒi/
|
danh từ |
xã hội học
She studies sociology at university.
Cô ấy học xã hội học tại trường đại học.
|
— |
|
/ˈmoʊ.bəlz/
|
danh từ số nhiều |
điện thoại di động
Mobiles have become essential in our daily lives.
Điện thoại di động đã trở thành thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
|
— |
|
/meɪld/
|
động từ |
gửi thư
I mailed the letter yesterday.
Tôi đã gửi bức thư hôm qua.
|
— |
|
/fuːˈdʒɪtsuː/
|
danh từ |
công ty công nghệ
Fujitsu is known for its technology solutions.
Fujitsu nổi tiếng với các giải pháp công nghệ.
|
— |
|
/ˈspɛlɪŋ/
|
danh từ |
cách đánh vần
Her spelling has improved significantly.
Cách đánh vần của cô ấy đã cải thiện đáng kể.
|
— |
|
/ˈɑːrk.tɪk/
|
tính từ |
thuộc Bắc Cực
The Arctic region is facing climate change.
Khu vực Bắc Cực đang đối mặt với biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/bɪˈniːθ/
|
giới từ |
ở dưới
The treasure was buried beneath the old tree.
Kho báu được chôn dưới gốc cây cổ thụ.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən/
|
động từ |
củng cố
We need to strengthen our team for the competition.
Chúng ta cần củng cố đội ngũ cho cuộc thi.
|
— |
|
/dɪˈfɛnd/
|
động từ |
bảo vệ
He will defend his title in the upcoming match.
Anh ấy sẽ bảo vệ danh hiệu trong trận đấu sắp tới.
|
— |
|
/ˈmɛdɪkeɪd/
|
danh từ |
chương trình y tế
Medicaid provides health coverage for low-income individuals.
Medicaid cung cấp bảo hiểm y tế cho những người có thu nhập thấp.
|
— |
|
/treɪoʊ/
|
động từ |
treo lên
She decided to treo the painting on the wall.
Cô ấy quyết định treo bức tranh lên tường.
|
— |
|
/ˌɪnfrəˈrɛd/
|
tính từ |
hồng ngoại
Infrared technology is used in various applications.
Công nghệ hồng ngoại được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
|
— |
|
/ˈsɛvənθ/
|
số từ |
thứ bảy
She finished seventh in the race.
Cô ấy xếp thứ bảy trong cuộc đua.
|
— |
|
/ɡɑdz/
|
danh từ |
các vị thần
The ancient Greeks worshipped many gods.
Người Hy Lạp cổ đại thờ phụng nhiều vị thần.
|
— |
|
/juːn/
|
đại từ |
một
Une is a word used in French.
Une là một từ được sử dụng trong tiếng Pháp.
|
— |
|
/wɛlʃ/
|
tính từ |
thuộc xứ Wales
Welsh culture is rich and diverse.
Văn hóa xứ Wales phong phú và đa dạng.
|
— |
|
/ˈbɛli/
|
danh từ |
bụng
He has a big belly from overeating.
Anh ấy có một cái bụng to vì ăn uống thái quá.
|
— |
|
/əˈɡrɛsɪv/
|
tính từ |
hung hăng
The dog was aggressive towards strangers.
Con chó rất hung hăng với người lạ.
|
— |
|
/ˈkwɔːrtərz/
|
danh từ |
khu vực
The soldiers were assigned to different quarters.
Các binh sĩ được phân bổ đến các khu vực khác nhau.
|
— |
|
/ˈstoʊlən/
|
tính từ |
bị đánh cắp
The stolen car was found abandoned.
Chiếc xe bị đánh cắp đã được tìm thấy bỏ hoang.
|
— |
|
/siː aɪ eɪ/
|
danh từ |
Cơ quan tình báo
The CIA is responsible for national security.
CIA chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.
|
— |
|
/ˈsuːnɪst/
|
trạng từ |
sớm nhất
Please reply at your soonest convenience.
Xin vui lòng trả lời vào thời gian sớm nhất có thể.
|
— |
|
/ˈheɪti/
|
danh từ |
quốc gia
Haiti is known for its rich culture.
Haiti nổi tiếng với văn hóa phong phú.
|
— |
|
/dɪˈstɜrbd/
|
tính từ |
bị quấy rối
He seemed disturbed by the news.
Anh ấy có vẻ bị quấy rối bởi tin tức.
|
— |
|
/ˈskʌlptʃər/
|
n |
điêu khắc
Greek sculptures are admired worldwide.
Điêu khắc Hy Lạp được ngưỡng mộ toàn thế giới.
|
— |
|
/ˈpɒli/
|
tiền tố |
đa, nhiều
Polyethylene is a common type of plastic.
Polyethylene là một loại nhựa phổ biến.
|
— |
|
/dɒd/
|
danh từ |
người lừa đảo
He was known as a dod in the business world.
Anh ta được biết đến như một kẻ lừa đảo trong giới kinh doanh.
|
— |
|
/fɪst/
|
danh từ |
nắm tay
He raised his fist in triumph.
Anh ấy giơ nắm tay lên trong chiến thắng.
|
— |
|
/ˈnætʃərəlz/
|
danh từ |
người tự nhiên
Naturals often excel in their fields without much effort.
Những người tự nhiên thường xuất sắc trong lĩnh vực của họ mà không cần nhiều nỗ lực.
|
— |
|
/ˈniːoʊ/
|
tiền tố |
mới, hiện đại
The neo-classical style is very popular in architecture.
Phong cách tân cổ điển rất phổ biến trong kiến trúc.
|
— |
|
/ˌmoʊtɪˈveɪʃən/
|
danh từ |
động lực
Her motivation to succeed is inspiring.
Động lực thành công của cô ấy thật đáng khích lệ.
|
— |
|
/ˌfɑːrməˈkɒlədʒi/
|
danh từ |
dược lý
Pharmacology is essential for developing new medications.
Dược lý rất cần thiết để phát triển các loại thuốc mới.
|
— |
|
/ˈfɪtɪŋ/
|
danh từ |
phụ kiện
The fitting for the sink was broken.
Phụ kiện cho bồn rửa bị hỏng.
|
— |
|
/ˈfɪkstʃərz/
|
danh từ |
thiết bị cố định
The fixtures in the bathroom need to be updated.
Các thiết bị trong phòng tắm cần được cập nhật.
|
— |
|
/mɪr/
|
tính từ |
chỉ, đơn thuần
It was a mere coincidence that we met.
Đó chỉ là một sự trùng hợp đơn thuần rằng chúng ta gặp nhau.
|
— |
|
/ˈkwɒntɪtiz/
|
danh từ |
số lượng
We need to order larger quantities of supplies.
Chúng ta cần đặt hàng số lượng lớn hơn các vật tư.
|
— |
|
/ˈpiːtərzbɜːrɡ/
|
danh từ |
thành phố Petersburg
St. Petersburg is known for its beautiful architecture.
Thành phố St. Petersburg nổi tiếng với kiến trúc đẹp.
|
— |
|
/kənˈsɪstəntli/
|
trạng từ |
một cách nhất quán
She consistently performs well in her studies.
Cô ấy luôn thể hiện tốt trong học tập.
|
— |
|
/ˈpaʊərpɔɪnt/
|
danh từ |
trình chiếu
He created a PowerPoint presentation for the meeting.
Anh ấy đã tạo một bài trình chiếu PowerPoint cho cuộc họp.
|
— |
|
/kɒnz/
|
danh từ |
những điều bất lợi
There are many cons to consider before making a decision.
Có nhiều điều bất lợi cần xem xét trước khi đưa ra quyết định.
|
— |
|
/ˈsɜːrpləs/
|
danh từ |
thặng dư
The company reported a surplus for the last quarter.
Công ty đã báo cáo một thặng dư cho quý vừa qua.
|
— |
|
/ˈɛldər/
|
tính từ |
lớn tuổi hơn
He is the elder brother in the family.
Anh ấy là anh trai lớn tuổi hơn trong gia đình.
|
— |
|
/ˈsɒnɪk/
|
tính từ |
siêu âm
Sonic waves can be used for medical imaging.
Sóng siêu âm có thể được sử dụng để chẩn đoán y tế.
|
— |
|
/əˈbɪtʃuːəriz/
|
danh từ |
tin cáo phó
The newspaper published several obituaries this week.
Tờ báo đã đăng nhiều tin cáo phó trong tuần này.
|
— |
|
/tʃɪrz/
|
danh từ |
tiếng cổ vũ
The crowd erupted in cheers when the team won.
Đám đông đã vang lên tiếng cổ vũ khi đội bóng chiến thắng.
|
— |
|
/dɪɡ/
|
động từ |
đào bới
They need to dig a hole for the new tree.
Họ cần đào một cái hố cho cây mới.
|
— |
|
/ˈpʌnɪʃmənt/
|
danh từ |
hình phạt
The punishment for cheating is severe.
Hình phạt cho việc gian lận là rất nghiêm khắc.
|
— |
|
/əˌpriːʃiˈeɪʃən/
|
danh từ |
sự đánh giá cao
Her appreciation for art has grown over the years.
Sự đánh giá cao của cô ấy về nghệ thuật đã tăng lên theo năm tháng.
|
— |
|
/ˈsʌbsɪkwəntli/
|
trạng từ |
sau đó
He graduated and subsequently found a job in his field.
Anh ấy tốt nghiệp và sau đó tìm được việc làm trong lĩnh vực của mình.
|
— |
|
/ˈbɛləruːs/
|
danh từ |
quốc gia Belarus
Belarus is known for its rich cultural heritage.
Belarus nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
|
— |
|
/næt/
|
danh từ |
người bản địa
He is a nat of the region and knows its traditions well.
Anh ấy là người bản địa của khu vực và hiểu rõ các truyền thống của nó.
|
— |
|
/ˈzoʊnɪŋ/
|
danh từ |
quy hoạch khu vực
The city council is reviewing the zoning laws.
Hội đồng thành phố đang xem xét các luật quy hoạch khu vực.
|
— |
|
/ˈɡrævɪti/
|
danh từ |
trọng lực
Gravity keeps us grounded on Earth.
Trọng lực giữ chúng ta ở lại Trái Đất.
|
— |
|
/ˈprɒvɪdəns/
|
danh từ |
sự quan phòng
They believed that providence guided their decisions.
Họ tin rằng sự quan phòng đã dẫn dắt quyết định của họ.
|
— |
|
/θʌm/
|
danh từ |
ngón tay cái
He gave a thumbs up to show his approval.
Anh ấy giơ ngón tay cái lên để thể hiện sự đồng ý.
Chi tiếtHe gave a thumbs-up sign.Anh ấy giơ ngón cái tán thành.
Cụm hay dùngthumb throughrule of thumbgreen thumb
Họ từthumbnail (n)thumbs-up (n)thumbtack (n)
Ngón cái, khác với 'finger' (ngón tay).
|
— |
|
/rɪˈstrɪkʃən/
|
danh từ |
sự hạn chế
There are restrictions on the use of mobile phones in class.
Có sự hạn chế về việc sử dụng điện thoại di động trong lớp.
|
— |
|
/ɪnˈkɔːrpəreɪt/
|
động từ |
kết hợp
We need to incorporate feedback into our project.
Chúng ta cần kết hợp phản hồi vào dự án của mình.
|
— |
|
/ˈbækɡraʊndz/
|
danh từ |
bối cảnh
Students come from diverse backgrounds.
Học sinh đến từ nhiều bối cảnh khác nhau.
|
— |
|
/ˈtrɛʒər/
|
danh từ |
thủ quỹ
The treasurer manages the organization's finances.
Thủ quỹ quản lý tài chính của tổ chức.
|
— |
|
/ˈɛsəns/
|
danh từ |
bản chất
The essence of the argument is clear.
Bản chất của lập luận là rõ ràng.
|
— |
|
/ˈflɔːrɪŋ/
|
danh từ |
sàn nhà
The new flooring looks beautiful.
Sàn nhà mới trông rất đẹp.
|
— |
|
/ˈlaɪtweɪt/
|
tính từ |
nhẹ
This material is lightweight and easy to carry.
Chất liệu này nhẹ và dễ mang theo.
|
— |
|
/ˌiːθiˈoʊpiə/
|
danh từ |
quốc gia Ethiopia
Ethiopia has a rich history and culture.
Ethiopia có một lịch sử và văn hóa phong phú.
|
— |
|
/ˈmaɪti/
|
tính từ |
hùng mạnh
The mighty river flows through the valley.
Con sông hùng mạnh chảy qua thung lũng.
|
— |
Đang tải...