Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 30

ID 449086
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Foundation B2 — Bộ 1 100 từ 2. Foundation B2 — Bộ 2 100 từ 3. Foundation B2 — Bộ 3 100 từ 4. Foundation B2 — Bộ 4 100 từ 5. Foundation B2 — Bộ 5 100 từ 6. Foundation B2 — Bộ 6 100 từ 7. Foundation B2 — Bộ 7 100 từ 8. Foundation B2 — Bộ 8 100 từ 9. Foundation B2 — Bộ 9 100 từ 10. Foundation B2 — Bộ 10 100 từ 11. Foundation B2 — Bộ 11 100 từ 12. Foundation B2 — Bộ 12 100 từ 13. Foundation B2 — Bộ 13 100 từ 14. Foundation B2 — Bộ 14 100 từ 15. Foundation B2 — Bộ 15 100 từ 16. Foundation B2 — Bộ 16 100 từ 17. Foundation B2 — Bộ 17 100 từ 18. Foundation B2 — Bộ 18 100 từ 19. Foundation B2 — Bộ 19 100 từ 20. Foundation B2 — Bộ 20 100 từ 21. Foundation B2 — Bộ 21 100 từ 22. Foundation B2 — Bộ 22 100 từ 23. Foundation B2 — Bộ 23 100 từ 24. Foundation B2 — Bộ 24 100 từ 25. Foundation B2 — Bộ 25 100 từ 26. Foundation B2 — Bộ 26 100 từ 27. Foundation B2 — Bộ 27 100 từ 28. Foundation B2 — Bộ 28 100 từ 29. Foundation B2 — Bộ 29 100 từ 30. Foundation B2 — Bộ 30 100 từ 31. Foundation B2 — Bộ 31 100 từ 32. Foundation B2 — Bộ 32 100 từ 33. Foundation B2 — Bộ 33 100 từ 34. Foundation B2 — Bộ 34 100 từ 35. Foundation B2 — Bộ 35 100 từ 36. Foundation B2 — Bộ 36 100 từ 37. Foundation B2 — Bộ 37 100 từ 38. Foundation B2 — Bộ 38 100 từ 39. Foundation B2 — Bộ 39 60 từ
Danh sách từ vựng  76 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈdɛmənˌstreɪts/
động từ
chứng minh, thể hiện
The study demonstrates the effectiveness of the new method.
Nghiên cứu chứng minh tính hiệu quả của phương pháp mới.
/ˈɡreɪt.fəl/
tính từ
biết ơn
I am grateful for your help with the project.
Tôi rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn với dự án.
Chi tiết
I'm grateful for your help.Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
Đồng nghĩathankfulappreciative
Cụm hay dùngfeel gratefulgrateful forgrateful to
Họ từgratitude (n)gratefully (adv)
Trang trọng hơn 'thankful'.
/ˈɛm.ə.rəld/
danh từ
ngọc lục bảo
The emerald is a precious gemstone.
Ngọc lục bảo là một loại đá quý.
/ˈɡrædʒ.u.ə.li/
trạng từ
dần dần
The temperature gradually increased throughout the day.
Nhiệt độ dần dần tăng trong suốt cả ngày.
/ˈlæf.ɪŋ/
động từ
cười
They were laughing at the funny joke.
Họ đã cười trước câu chuyện hài hước.
/klɪf/
danh từ
vách đá
The view from the top of the cliff was breathtaking.
Cảnh từ đỉnh vách đá thật ngoạn mục.
/dɪˈzaɪərəbəl/
tính từ
mong muốn, đáng ao ước
A good education is a desirable goal.
Một nền giáo dục tốt là một mục tiêu đáng ao ước.
/trækt/
danh từ
mảnh đất, khu vực
The tract of land was perfect for building a house.
Mảnh đất này rất thích hợp để xây dựng một ngôi nhà.
/bæˈleɪ/
danh từ
múa ba lê
She has been practicing ballet since she was five.
Cô ấy đã tập múa ba lê từ khi năm tuổi.
/ˈdʒɜrnəlɪst/
danh từ
nhà báo
The journalist wrote an article about climate change.
Nhà báo đã viết một bài báo về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
The journalist wrote an article.Nhà báo đã viết một bài báo.
Đồng nghĩareportercorrespondent
Cụm hay dùnginvestigative journalistjournalist for a newspaperfreelance journalist
Họ từjournalism (n)journalistic (adj)
Thường dùng cho báo in/online, không phải TV news anchor.
/ˈbʌmpər/
danh từ
cản xe
The bumper of the car was damaged in the accident.
Cản xe của chiếc ô tô bị hư hại trong vụ tai nạn.
/ˈæftərwərdz/
trạng từ
sau đó
We went to the cinema, and afterwards, we had dinner.
Chúng tôi đã đi xem phim, và sau đó, chúng tôi đã ăn tối.
/ˈwɛbpeɪdʒ/
danh từ
trang web
The webpage contains useful information about the topic.
Trang web chứa thông tin hữu ích về chủ đề.
/ˈɡɑrlɪk/
danh từ
tỏi
Garlic is known for its health benefits.
Tỏi nổi tiếng với những lợi ích cho sức khỏe.
/ˈhɑstəlz/
danh từ
ký túc xá
Many travelers prefer to stay in hostels for budget reasons.
Nhiều du khách thích ở trong ký túc xá vì lý do ngân sách.
/ʃaɪn/
động từ
tỏa sáng
The sun will shine brightly tomorrow.
Mặt trời sẽ tỏa sáng rực rỡ vào ngày mai.
Chi tiết
The sun shines every day.Mặt trời tỏa sáng mỗi ngày.
Đồng nghĩaglowgleam
Cụm hay dùngshine brightlyshine a light
Họ từshiny (adj)shone (v past)
Phát ra ánh sáng hoặc bóng
/ˈsɛnɪɡɔl/
danh từ
quốc gia
Senegal is known for its rich culture and history.
Senegal nổi tiếng với văn hóa và lịch sử phong phú.
/ɪkˈsploʊʒən/
danh từ
sự nổ
The explosion was heard miles away.
Âm thanh của vụ nổ được nghe thấy cách xa nhiều dặm.
/bænd/
động từ
cấm
The use of plastic bags has been banned in many countries.
Việc sử dụng túi nhựa đã bị cấm ở nhiều quốc gia.
/brifs/
danh từ
quần lót
He bought new briefs for the trip.
Anh ấy đã mua quần lót mới cho chuyến đi.
/koʊv/
danh từ
vịnh nhỏ
The cove is a perfect spot for swimming.
Vịnh nhỏ là một địa điểm lý tưởng để bơi lội.
/mʌmˈbaɪ/
danh từ
thành phố
Mumbai is one of the largest cities in India.
Mumbai là một trong những thành phố lớn nhất ở Ấn Độ.
/ˈoʊzoʊn/
danh từ
ozon
The ozone layer protects us from harmful UV rays.
Tầng ozon bảo vệ chúng ta khỏi các tia UV có hại.
/ˈkɑːsə/
danh từ
nhà
Casa is a Spanish word for house.
Casa là một từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là nhà.
/ˈtærɪf/
danh từ
thuế xuất nhập khẩu
The government imposed a new tariff on imported goods.
Chính phủ đã áp đặt một mức thuế mới lên hàng hóa nhập khẩu.
/ɛnˈvɪdiə/
danh từ
công ty công nghệ
Nvidia is known for its graphics processing units.
Nvidia nổi tiếng với các đơn vị xử lý đồ họa.
/əˈpoʊnənt/
danh từ
đối thủ
She faced a tough opponent in the final match.
Cô ấy đã đối mặt với một đối thủ khó khăn trong trận chung kết.
/ˈpɑːstə/
danh từ
mì ống
I love eating pasta with tomato sauce.
Tôi thích ăn mì ống với sốt cà chua.
/ˈsɪmplɪfaɪd/
tính từ
đơn giản hóa
The instructions were simplified for better understanding.
Hướng dẫn đã được đơn giản hóa để dễ hiểu hơn.
/ˈsɪərəm/
danh từ
huyết thanh
The doctor administered a serum to treat the infection.
Bác sĩ đã tiêm huyết thanh để điều trị nhiễm trùng.
/ræpt/
động từ
quấn lại
The gift was beautifully wrapped in colorful paper.
Món quà được quấn lại một cách đẹp mắt bằng giấy màu.
/swɪft/
tính từ
nhanh chóng
She made a swift decision to accept the offer.
Cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng để chấp nhận lời đề nghị.
/ˈmʌðərbɔːrd/
danh từ
bo mạch chủ
The motherboard connects all the components of the computer.
Bo mạch chủ kết nối tất cả các linh kiện của máy tính.
/ˈrʌnˌtaɪm/
danh từ
thời gian chạy
The software has a runtime of approximately two hours.
Phần mềm có thời gian chạy khoảng hai giờ.
/ˈɪnˌbɑːks/
danh từ
hộp thư đến
I received an important email in my inbox.
Tôi đã nhận được một email quan trọng trong hộp thư đến.
/ˈfoʊkəl/
tính từ
trọng tâm
The focal point of the discussion was the new policy.
Điểm trọng tâm của cuộc thảo luận là chính sách mới.
/ˌbɪbliəˈɡræfɪk/
tính từ
thuộc thư mục
The bibliographic details are essential for academic writing.
Các chi tiết thư mục là rất quan trọng cho việc viết học thuật.
/ˈiːdən/
danh từ
vườn địa đàng
The story describes a paradise similar to Eden.
Câu chuyện mô tả một thiên đường giống như Vườn Địa Đàng.
/ˈdɪstənt/
tính từ
xa xôi
She has distant relatives living in another country.
Cô ấy có những người họ hàng xa sống ở một quốc gia khác.
/ɪŋkəl/
giới từ
bao gồm
The price incl. taxes and fees.
Giá đã bao gồm thuế và phí.
/ʃæmˈpeɪn/
danh từ
rượu sâm panh
They celebrated the occasion with a bottle of champagne.
Họ đã ăn mừng dịp này bằng một chai rượu sâm panh.
Chi tiết
They popped open a bottle of champagne.Họ mở một chai sâm panh.
Đồng nghĩasparkling winebubbly
Cụm hay dùngglass of champagnechampagne toast
Rượu sâm panh, thường dùng trong lễ mừng.
/ˈɑːlə/
giới từ
theo kiểu
The dish was served ala carte.
Món ăn được phục vụ theo kiểu gọi món.
/ˈdɛsɪməl/
tính từ
thập phân
The decimal system is widely used in mathematics.
Hệ thập phân được sử dụng rộng rãi trong toán học.
Chi tiết
The number 3.14 is a decimal.Số 3.14 là số thập phân.
Đồng nghĩafractionalbase-ten
Cụm hay dùngdecimal pointdecimal system
Họ từdecimal (n)decimalize (v)
Hệ thập phân, dùng dấu chấm thập phân.
/ˌdiːviˈeɪʃən/
danh từ
sự lệch lạc
There was a significant deviation from the original plan.
Có một sự lệch lạc đáng kể so với kế hoạch ban đầu.
/ˌsuːpərɪnˈtɛndənt/
danh từ
người giám sát
The superintendent oversees the entire school district.
Người giám sát quản lý toàn bộ khu học chánh.
/proʊˈpeɪʃə/
danh từ
thuốc trị rụng tóc
Propecia is commonly prescribed for hair loss.
Propecia thường được kê đơn để điều trị rụng tóc.
/dɪp/
động từ
nhúng
She likes to dip her fries in ketchup.
Cô ấy thích nhúng khoai tây chiên vào sốt cà chua.
/ˌɛnˌbiːˈsiː/
danh từ
kênh truyền hình
NBC is one of the major television networks in the USA.
NBC là một trong những mạng truyền hình lớn ở Mỹ.
/ˈsæmbə/
danh từ
điệu nhảy samba
Samba is a lively dance originating from Brazil.
Samba là một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Brazil.
/ˈhɒstəl/
danh từ
nhà trọ
We stayed in a hostel during our trip.
Chúng tôi đã ở trong một nhà trọ trong chuyến đi.
/ˈhaʊsˌwaɪvz/
danh từ
nội trợ
Many housewives manage their households efficiently.
Nhiều bà nội trợ quản lý gia đình một cách hiệu quả.
/ɪmˈplɔɪ/
động từ
thuê mướn
The company plans to employ more staff next year.
Công ty dự định thuê thêm nhân viên vào năm tới.
/mɒŋˈɡoʊliə/
danh từ
một quốc gia
Mongolia is known for its vast steppes and nomadic culture.
Mông Cổ nổi tiếng với những đồng cỏ rộng lớn và văn hóa du mục.
/ˈpɛŋɡwɪn/
danh từ
chim cánh cụt
The penguin is a flightless bird that lives in the Southern Hemisphere.
Chim cánh cụt là một loài chim không biết bay sống ở bán cầu Nam.
/ˈmædʒɪkəl/
tính từ
huyền diệu
The magical forest was filled with enchanting creatures.
Khu rừng huyền diệu đầy những sinh vật mê hoặc.
/ɪnˈspɛkʃənz/
danh từ
kiểm tra
Regular inspections are necessary to ensure safety standards.
Các cuộc kiểm tra định kỳ là cần thiết để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.
/ˌɪrɪˈɡeɪʃən/
danh từ
thủy lợi
Irrigation systems are vital for agriculture in arid regions.
Hệ thống thủy lợi rất quan trọng cho nông nghiệp ở những vùng khô hạn.
/ˈmɪrəkəl/
danh từ
phép màu
The recovery of the patient was considered a miracle.
Sự hồi phục của bệnh nhân được coi là một phép màu.
/ˈmæn.ju.ə.li/
trạng từ
bằng tay
The data was entered manually into the system.
Dữ liệu được nhập bằng tay vào hệ thống.
/ˈriːprɪnt/
động từ
in lại
The publisher decided to reprint the popular book.
Nhà xuất bản quyết định in lại cuốn sách nổi tiếng.
/haɪˈdrɔːlɪk/
tính từ
thủy lực
Hydraulic systems are used in various engineering applications.
Hệ thống thủy lực được sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.
/ˈsɛntərd/
tính từ
tập trung
The discussion was centered around climate change.
Cuộc thảo luận tập trung vào biến đổi khí hậu.
/flɛks/
động từ
uốn cong
You need to flex your muscles before exercising.
Bạn cần uốn cong cơ bắp trước khi tập thể dục.
/ˈjɪrli/
tính từ
hàng năm
The company holds a yearly meeting to discuss progress.
Công ty tổ chức một cuộc họp hàng năm để thảo luận về tiến độ.
/ˌpɛnɪˈtreɪʃən/
danh từ
sự thâm nhập
Market penetration is crucial for business growth.
Sự thâm nhập thị trường rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh.
/wuːnd/
danh từ
vết thương
He received a wound during the battle.
Anh ấy bị thương trong trận chiến.
/bɛl/
danh từ
cô gái đẹp
She was the belle of the ball, admired by everyone.
Cô ấy là cô gái đẹp nhất buổi khiêu vũ, được mọi người ngưỡng mộ.
/kənˈvɪkʃən/
danh từ
niềm tin
Her conviction in her beliefs inspired others.
Niềm tin của cô vào những niềm tin của mình đã truyền cảm hứng cho người khác.
/hæʃ/
danh từ
băm nhỏ
The hash of the data ensures its integrity.
Việc băm nhỏ dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn của nó.
/əˈmɪʃənz/
danh từ
sự bỏ sót
The report contained several omissions that needed to be addressed.
Báo cáo chứa một số sự bỏ sót cần được giải quyết.
/ˈraɪtɪŋz/
danh từ
tác phẩm viết
His writings on philosophy are highly regarded.
Các tác phẩm viết của ông về triết học được đánh giá cao.
/ˈhæmbɜːrɡ/
danh từ
thành phố
Hamburg is one of Germany's major ports.
Hamburg là một trong những cảng lớn của Đức.
/ˈleɪzi/
tính từ
lười biếng
He felt lazy after a long day at work.
Anh ấy cảm thấy lười biếng sau một ngày dài làm việc.
Chi tiết
He is too lazy to exercise.Anh ấy quá lười để tập thể dục.
Đồng nghĩaidleslothful
Cụm hay dùnglazy daylazy person
Họ từlaziness (n)lazily (adv)
Lười biếng, không muốn làm việc.
/ˈɛm piː dʒiː/
viết tắt
viết tắt
MPG refers to 'miles per gallon' in fuel efficiency.
MPG đề cập đến 'dặm trên gallon' trong hiệu suất nhiên liệu.
/rɪˈtriːvəl/
danh từ
sự lấy lại
Data retrieval is essential for effective information management.
Việc lấy lại dữ liệu là cần thiết cho quản lý thông tin hiệu quả.
/ˈkwɒlɪtiz/
danh từ
đặc điểm
The qualities of a good leader include integrity and vision.
Các đặc điểm của một nhà lãnh đạo tốt bao gồm tính chính trực và tầm nhìn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...