| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪmˈplɔɪər/
|
danh từ |
người sử dụng lao động
My employer is very kind.
Ông chủ của tôi rất tốt bụng.
|
— |
|
/əˈkɜr/
|
động từ |
xảy ra
The event will occur next week.
Sự kiện sẽ xảy ra vào tuần tới.
|
— |
|
/pərˈsɛntɪdʒ/
|
danh từ |
tỷ lệ phần trăm
A high percentage of students passed.
Một tỷ lệ phần trăm cao sinh viên đã đậu.
Chi tiếtWhat percentage of students passed?Bao nhiêu phần trăm học sinh đỗ?
Đồng nghĩaproportionrate
Cụm hay dùngpercentage increasehigh percentage
Họ từpercent (n)percentile (n)
Tỷ lệ phần trăm, thường dùng với số liệu thống kê.
|
— |
|
/ˌmɪsɪˈsɪpi/
|
danh từ |
tiểu bang ở Mỹ
Mississippi is a state in the USA.
Mississippi là một tiểu bang ở Mỹ.
|
— |
|
/kənˈsɜrn/
|
danh từ |
mối quan tâm
Health is a major concern.
Sức khỏe là một mối quan tâm lớn.
Chi tiếtThis is a matter of concern.Đây là một vấn đề đáng lo ngại.
Đồng nghĩaworryinterest
Cụm hay dùngcause for concernexpress concern
Họ từconcerned (adj)concerning (prep)
Cũng là động từ: 'liên quan đến'.
|
— |
|
/ˈbækʌp/
|
danh từ |
dự phòng
I have a backup plan.
Tôi có một kế hoạch dự phòng.
|
— |
|
/rɪˈkwɛstɪd/
|
động từ |
đã yêu cầu
She requested more information.
Cô ấy đã yêu cầu thêm thông tin.
|
— |
|
/kəˈnɛtɪkət/
|
danh từ |
tiểu bang ở Mỹ
Connecticut is known for its rivers.
Connecticut nổi tiếng với các con sông.
|
— |
|
/ˈherɪtɪdʒ/
|
n |
di sản
Vietnamese heritage spans thousands of years.
Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.
Chi tiếtCultural heritage is passed down.Di sản văn hóa được truyền lại.
Đồng nghĩalegacytraditioninheritance
Cụm hay dùngfamily heritagecultural heritageheritage site
Họ từheritor (n)
Bao gồm truyền thống, giá trị và vật chất được kế thừa.
|
— |
|
/ˈpɜrsənəlz/
|
danh từ |
thông tin cá nhân
I read the personals in the newspaper.
Tôi đọc thông tin cá nhân trong báo.
|
— |
|
/ɪˈmiːdiət/
|
tính từ |
ngay lập tức
We need an immediate solution.
Chúng ta cần một giải pháp ngay lập tức.
|
— |
|
/ˈhoʊldɪŋ/
|
danh từ |
sở hữu
He has a holding in the company.
Anh ấy có một phần sở hữu trong công ty.
|
— |
|
/ˈtrʌbəl/
|
danh từ |
rắc rối
She is in trouble.
Cô ấy đang gặp rắc rối.
Chi tiếtDon't trouble yourself.Đừng tự làm phiền mình.
Đồng nghĩadifficultyproblem
Cụm hay dùngget into troublecause trouble
Họ từtroublesome (adj)troublemaker (n)
Trouble thường dùng với 'have trouble doing'.
|
— |
|
/sprɛd/
|
động từ |
lan rộng
The news will spread quickly.
Tin tức sẽ lan rộng nhanh chóng.
Chi tiếtThe fire spread quickly.Ngọn lửa lan nhanh.
Đồng nghĩaextendexpand
Cụm hay dùngspread butterspread the news
Họ từspread (n)spreading (adj)
Dùng cho cả vật lý và trừu tượng
|
— |
|
/koʊtʃ/
|
danh từ |
huấn luyện viên
The coach gave us advice.
Huấn luyện viên đã cho chúng tôi lời khuyên.
Chi tiếtThe coach motivated the team.Huấn luyện viên đã động viên đội.
Đồng nghĩatrainerinstructor
Cụm hay dùngfootball coachlife coach
Họ từcoaching (n)coach (v)
Người hướng dẫn, huấn luyện trong thể thao hoặc đời sống.
|
— |
|
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/
|
tính từ |
nông nghiệp
Agricultural products are important.
Sản phẩm nông nghiệp rất quan trọng.
|
— |
|
/ɪkˈspænd/
|
động từ |
mở rộng
We plan to expand our business.
Chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh.
|
— |
|
/səˈpɔrtɪŋ/
|
động từ |
hỗ trợ
They are supporting the project.
Họ đang hỗ trợ dự án.
|
— |
|
/ˈɔːdiəns/
|
n |
khán giả
The audience cheered loudly.
Khán giả cổ vũ to.
Chi tiếtThe audience applauded loudly.Khán giả vỗ tay rất to.
Đồng nghĩaviewersspectators
Cụm hay dùngtarget audiencelive audience
Họ từauditorium (n)
Khán giả xem phim hoặc chương trình.
|
— |
|
/əˈsaɪnd/
|
động từ |
được giao
He was assigned to the new project.
Anh ấy đã được giao cho dự án mới.
|
— |
|
/kəˈlɛkʃənz/
|
danh từ |
bộ sưu tập
She has many collections of stamps.
Cô ấy có nhiều bộ sưu tập tem.
|
— |
|
/eɪdʒɪz/
|
danh từ |
thế hệ
People of all ages can join.
Mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể tham gia.
|
— |
|
/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
|
động từ |
tham gia
I want to participate in the event.
Tôi muốn tham gia sự kiện.
|
— |
|
/plʌɡ/
|
danh từ |
phích cắm
Please plug in the charger.
Xin vui lòng cắm sạc vào.
Chi tiếtInsert the plug into the outlet.Cắm phích vào ổ điện.
Đồng nghĩaconnectorstopper
Cụm hay dùngplug inplug socket
Họ từplug (v)unplug (v)
Phích cắm điện hoặc nút bịt lỗ.
|
— |
|
/ˈspɛʃəlɪst/
|
danh từ |
chuyên gia
He is a medical specialist.
Ông ấy là một chuyên gia y tế.
|
— |
|
/kʊk/
|
động từ |
nấu ăn
I love to cook dinner.
Tôi thích nấu bữa tối.
Chi tiếtI cook pasta every Sunday.Tôi nấu mì ống mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩapreparemake
Cụm hay dùngcook dinnercook a mealcook up
Họ từcooker (n)cooking (n)
Nấu nướng bằng nhiệt.
|
— |
|
/əˈfɛkt/
|
động từ |
ảnh hưởng đến
The weather can affect your mood.
Thời tiết có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
|
— |
|
/ˈvɜːrdʒɪn/
|
tính từ |
nguyên chất, chưa sử dụng
She is a virgin.
Cô ấy là người chưa từng quan hệ.
|
— |
|
/ɪkˈspɪr.i.ənst/
|
tính từ |
có kinh nghiệm
He is an experienced teacher.
Anh ấy là một giáo viên có kinh nghiệm.
|
— |
|
/ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən/
|
danh từ |
cuộc điều tra
The police started an investigation.
Cảnh sát đã bắt đầu một cuộc điều tra.
Chi tiếtThe investigation took several months.Cuộc điều tra kéo dài vài tháng.
Đồng nghĩainquiryprobe
Cụm hay dùnglaunch an investigationunder investigation
Họ từinvestigate (v)investigator (n)
Nhấn âm thứ ba: in-ves-ti-GA-tion.
|
— |
|
/reɪzd/
|
động từ |
nuôi lớn
She raised her hand.
Cô ấy đã giơ tay lên.
|
— |
|
/hæt/
|
danh từ |
mũ
He wears a hat.
Anh ấy đội một cái mũ.
Chi tiếtShe tipped her hat to the crowd.Cô ấy nghiêng mũ chào đám đông.
Đồng nghĩacapheadgear
Cụm hay dùngput on a hattop hathat trick
Họ từhatless (adj)hatter (n)
Mũ có vành; thường trang trọng hơn cap.
|
— |
|
/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/
|
danh từ |
cơ quan, tổ chức
The institution helps students.
Cơ quan này giúp đỡ sinh viên.
|
— |
|
/dɪˈrɛktɪd/
|
động từ |
chỉ đạo
She directed the play.
Cô ấy đã chỉ đạo vở kịch.
|
— |
|
/ˈsɜːrʧɪŋ/
|
động từ |
tìm kiếm
They are searching for the keys.
Họ đang tìm kiếm chìa khóa.
|
— |
|
/ˈspɔːrtɪŋ/
|
tính từ |
thể thao
He enjoys sporting activities.
Anh ấy thích các hoạt động thể thao.
|
— |
|
/ˈhɛlpɪŋ/
|
động từ |
giúp đỡ
She is helping her friend.
Cô ấy đang giúp đỡ bạn của mình.
|
— |
|
/pɜːrl/
|
danh từ |
ngọc trai
She wore a pearl necklace.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ ngọc trai.
|
— |
|
/əˈfɛktɪd/
|
tính từ |
bị ảnh hưởng
He was affected by the news.
Anh ấy bị ảnh hưởng bởi tin tức.
|
— |
|
/lɪb/
|
danh từ |
thư viện
I go to the lib to study.
Tôi đến thư viện để học.
|
— |
|
/ˈtoʊtəli/
|
trạng từ |
hoàn toàn
I totally agree with you.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
|
— |
|
/pleɪt/
|
danh từ |
đĩa
The plate is on the table.
Đĩa nằm trên bàn.
Chi tiếtHe put the steak on a plate.Anh ấy đặt miếng bít tết lên đĩa.
Đồng nghĩadishplatter
Cụm hay dùngclean plateplate of foodpaper plate
Đĩa để đựng thức ăn
|
— |
|
/ˈɪndɪkeɪt/
|
động từ |
chỉ ra
The sign indicates the way.
Biển báo chỉ đường.
|
— |
|
/blɑnd/
|
tính từ |
tóc vàng
She has blonde hair.
Cô ấy có tóc vàng.
|
— |
|
/prəˈsiːdɪŋz/
|
danh từ |
quy trình
The proceedings were long.
Quy trình thì dài.
|
— |
|
/ˈfeɪvərɪt/
|
tính từ |
yêu thích
My favourite color is blue.
Màu yêu thích của tôi là màu xanh.
|
— |
|
/trænzˈmɪʃən/
|
danh từ |
truyền tải
The transmission was clear.
Sự truyền tải rất rõ ràng.
|
— |
|
/ˈændərsən/
|
danh từ |
họ Anderson
Mr. Anderson is my teacher.
Ông Anderson là giáo viên của tôi.
|
— |
|
/juː tiː siː/
|
danh từ |
giờ phối hợp quốc tế
The meeting is at UTC.
Cuộc họp diễn ra theo giờ UTC.
|
— |
|
/dɜːr/
|
danh từ |
cái đó
Der is a common word.
Der là một từ thông dụng.
|
— |
|
/luːz/
|
động từ |
mất
I don't want to lose my keys.
Tôi không muốn mất chìa khóa của mình.
Chi tiếtThey lose the game.Họ thua trận đấu.
Đồng nghĩamisplacefail
Cụm hay dùnglose weightlose interest
Họ từloss (n)loser (n)
Phân biệt với 'loose' (lỏng lẻo).
|
— |
|
/ɔːrˈɡænɪk/
|
tính từ |
hữu cơ
I prefer organic food.
Tôi thích thực phẩm hữu cơ.
Chi tiếtI prefer organic vegetables.Tôi thích rau hữu cơ hơn.
Đồng nghĩanaturalbiological
Cụm hay dùngorganic foodorganic farming
Họ từorganically (adv)organism (n)
Hữu cơ, không dùng hóa chất.
|
— |
|
/siːk/
|
động từ |
tìm kiếm
I seek information about the project.
Tôi tìm kiếm thông tin về dự án.
|
— |
|
/ˈælbəmz/
|
danh từ |
album
I have several photo albums.
Tôi có vài album ảnh.
|
— |
|
/tʃiːts/
|
danh từ |
kẻ gian lận
He is known as a cheat in the game.
Anh ấy được biết đến như một kẻ gian lận trong trò chơi.
|
— |
|
/ɪkˈstriːmli/
|
trạng từ |
cực kỳ
It is extremely hot today.
Hôm nay cực kỳ nóng.
|
— |
|
/fɛrˈtsaɪnɪs/
|
danh từ |
danh sách
The verzeichnis contains all the names.
Danh sách chứa tất cả các tên.
|
— |
|
/ˈhoʊstɪd/
|
động từ |
tổ chức
They hosted a party last weekend.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc cuối tuần trước.
|
— |
|
/dɪˈziːzɪz/
|
danh từ |
bệnh tật
Some diseases can be prevented.
Một số bệnh tật có thể được ngăn ngừa.
|
— |
|
/kənˈsɜːrnɪŋ/
|
giới từ |
về việc
I have a question concerning the project.
Tôi có một câu hỏi về việc dự án.
|
— |
|
/ɪˈkwɪvələnt/
|
tính từ |
tương đương
This is the equivalent of a dollar.
Đây là tương đương với một đô la.
|
— |
|
/ˈkɛmɪstri/
|
danh từ |
hóa học
I study chemistry in school.
Tôi học hóa học ở trường.
Chi tiếtShe loves studying chemistry.Cô ấy thích học hóa học.
Cụm hay dùngchemistry labchemistry classchemistry experiment
Họ từchemical (adj)chemist (n)
Môn khoa học tự nhiên, không phải hóa chất (chemicals).
|
— |
|
/ˈneɪbərhʊd/
|
n |
khu phố
My neighborhood is quiet and safe.
Khu phố của tôi yên tĩnh và an toàn.
Chi tiếtWe live in a quiet neighborhood.Chúng tôi sống ở khu phố yên tĩnh.
Đồng nghĩadistrictarea
Cụm hay dùngfriendly neighborhoodneighborhood watchin the neighborhood
Họ từneighbor (n)neighboring (adj)neighborly (adj)
Khu phố; 'neighbor' là hàng xóm.
|
— |
|
/nəˈvædə/
|
danh từ |
bang Nevada
Nevada is known for its deserts.
Nevada nổi tiếng với sa mạc.
|
— |
|
/ˈtaɪlænd/
|
danh từ |
Thái Lan
Thailand is famous for its food.
Thái Lan nổi tiếng với món ăn của mình.
|
— |
|
/ˈvɛriəblz/
|
danh từ |
biến số
In math, variables can change.
Trong toán học, biến số có thể thay đổi.
|
— |
|
/əˈdʒɛndə/
|
danh từ |
chương trình
The agenda for the meeting is ready.
Chương trình cho cuộc họp đã sẵn sàng.
|
— |
|
/ˈɛniweɪ/
|
trạng từ |
dù sao đi nữa
I will go to the party anyway.
Dù sao đi nữa, tôi sẽ đi đến bữa tiệc.
Chi tiếtI don't care anyway.Dù sao tôi cũng không quan tâm.
Đồng nghĩaanyhowregardless
Cụm hay dùnganyway, ...but anyway
Họ từanyways (informal)
Dùng để chuyển chủ đề hoặc kết thúc câu chuyện.
|
— |
|
/ədˈvaɪzəri/
|
tính từ |
cố vấn
The advisory board meets monthly.
Hội đồng cố vấn họp hàng tháng.
|
— |
|
/kæm/
|
danh từ |
máy ảnh
I use a cam to take pictures.
Tôi sử dụng một máy ảnh để chụp hình.
|
— |
|
/kəˈrɪkjʊləm/
|
danh từ |
chương trình học
The curriculum includes math and science.
Chương trình học bao gồm toán và khoa học.
Chi tiếtThey revised the curriculum last year.Họ đã sửa đổi chương trình giảng dạy năm ngoái.
Đồng nghĩasyllabuscourse of study
Cụm hay dùngdesign a curriculumcore curriculum
Họ từcurricular (adj)
Số nhiều: curricula hoặc curriculums.
|
— |
|
/ˈtɛm.plət/
|
danh từ |
mẫu
I used a template for my project.
Tôi đã sử dụng một mẫu cho dự án của mình.
|
— |
|
/prɪns/
|
danh từ |
hoàng tử
The prince lives in a castle.
Hoàng tử sống trong một lâu đài.
|
— |
|
/ˈsɜːr.kəl/
|
danh từ |
hình tròn
The children drew a circle.
Bọn trẻ đã vẽ một hình tròn.
Chi tiếtWe sat in a circle.Chúng tôi ngồi thành vòng tròn.
Đồng nghĩaringround
Cụm hay dùngin a circlecircle of friends
Họ từcircular (adj)circulate (v)
Phân biệt với 'cycle' (chu kỳ).
|
— |
|
/sɔɪl/
|
danh từ |
đất, bùn
The soil is good for planting.
Đất này tốt để trồng cây.
|
— |
|
/ɡrænts/
|
danh từ |
trợ cấp
She received grants for her studies.
Cô ấy nhận được trợ cấp cho việc học.
|
— |
|
/ˈeni.wer/
|
trạng từ |
bất cứ đâu
You can go anywhere you like.
Bạn có thể đi bất cứ đâu bạn thích.
|
— |
|
/saɪˈkɑː.lə.dʒi/
|
danh từ |
tâm lý học
He studies psychology at university.
Anh ấy học tâm lý học tại đại học.
|
— |
|
/ætˈlæn.tɪk/
|
tính từ |
thuộc Đại Tây Dương
The Atlantic Ocean is very large.
Đại Tây Dương rất lớn.
|
— |
|
/wɛt/
|
tính từ |
ướt
My clothes are wet from the rain.
Quần áo của tôi ướt vì mưa.
Chi tiếtThe ground is wet after rain.Mặt đất ướt sau mưa.
Đồng nghĩadampmoist
Cụm hay dùngwet weatherwet seasonwet clothes
Họ từwetness (n)wettable (adj)
Ướt: thường dùng cho mưa hoặc ẩm ướt.
|
— |
|
/ˈsɜːrkəmstænsɪz/
|
danh từ |
hoàn cảnh
Under these circumstances, we must wait.
Dưới những hoàn cảnh này, chúng ta phải chờ.
|
— |
Đang tải...