| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/pʊt jʊrˈsɛlf aʊt ðɛr/
|
phr. |
đặt mình vào tình huống hoặc người mới
You should put yourself out there and meet new people.
Bạn nên mở lòng và gặp gỡ những người mới.
Chi tiếtHe put himself out there by joining a local club.Anh ấy đã mở lòng bằng cách tham gia một câu lạc bộ địa phương.
Đồng nghĩabe open to new experiencestake social risks
Cụm hay dùngput yourself out there in social situationsput yourself out there at work
Khuyến khích sự giao tiếp và kết nối.
|
— |
|
/hæv feɪθ ɪn jʊrˈsɛlf/
|
phr. |
tin tưởng vào khả năng của bản thân
You must have faith in yourself if you want to succeed.
Bạn phải tin tưởng vào khả năng của mình nếu muốn thành công.
Chi tiếtShe always has faith in herself, even during tough times.Cô ấy luôn tin tưởng vào bản thân, ngay cả trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩabelieve in yourselftrust yourself
Cụm hay dùnghave faith in yourself in challengeshave faith in yourself at work
Khuyến khích sự tự tin.
|
— |
|
/si ðə ɡlæs hæf fʊl/
|
phr. |
có cái nhìn tích cực
She always sees the glass half full, no matter the situation.
Cô ấy luôn có cái nhìn tích cực, bất kể tình huống nào.
Chi tiếtSeeing the glass half full helps him stay motivated.Nhìn nhận mọi thứ một cách tích cực giúp anh ấy giữ động lực.
Đồng nghĩabe optimisticstay positive
Cụm hay dùngsee the glass half full in lifesee the glass half full at work
Khuyến khích sự lạc quan.
|
— |
|
/stænd tɔl/
|
phr. |
tự hào và tự tin vào bản thân
Even after the failure, she stood tall and faced her critics.
Ngay cả sau thất bại, cô ấy vẫn tự hào và đối mặt với những người chỉ trích.
Chi tiếtHe stood tall during the presentation, impressing everyone with his confidence.Anh ấy tự tin trong buổi thuyết trình, gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩabe proudbe confident
Cụm hay dùngstand tall in adversitystand tall against criticism
Câu này thường dùng để chỉ sự tự tin sau khó khăn.
|
— |
|
/hæv ðə ɡʌts/
|
phr. |
có đủ can đảm để làm điều gì đó
It takes guts to stand up for what you believe in.
Cần có can đảm để đứng lên vì những gì bạn tin tưởng.
Chi tiếtShe had the guts to quit her job and travel the world.Cô ấy đã có đủ can đảm để bỏ việc và đi du lịch khắp thế giới.
Đồng nghĩahave couragebe brave
Cụm hay dùnghave the guts to speak uphave the guts to take risks
Thể hiện sự dũng cảm khi đối mặt với khó khăn.
|
— |
|
/ɡɛt bæk ɑn ðə hɔrs/
|
phr. |
cố gắng lần nữa sau khi thất bại
After losing the match, he got back on the horse and trained harder.
Sau khi thua trận, anh ấy đã cố gắng luyện tập nhiều hơn.
Chi tiếtShe got back on the horse after her business failed.Cô ấy đã cố gắng lại sau khi doanh nghiệp thất bại.
Đồng nghĩatry againget back to it
Cụm hay dùngget back on the horse after failureget back on the horse and keep going
Dùng để khuyến khích sự kiên trì sau thất bại.
|
— |
|
/noʊ jʊr wɜrθ/
|
phr. |
nhận ra giá trị và khả năng của bản thân
It's important to know your worth when negotiating a salary.
Biết giá trị của bản thân là quan trọng khi thương lượng lương.
Chi tiếtShe knows her worth and won't settle for less.Cô ấy biết giá trị của bản thân và sẽ không chấp nhận ít hơn.
Đồng nghĩarecognize your valueappreciate your abilities
Cụm hay dùngknow your worth in negotiationsknow your worth in relationships
Dùng để khuyến khích sự tự tin và tự trọng.
|
— |
|
/ɡɛt aʊt ʌv jʊr oʊn weɪ/
|
phr. |
ngừng cản trở sự tiến bộ của chính mình
Sometimes, you need to get out of your own way to succeed.
Đôi khi, bạn cần ngừng cản trở bản thân để thành công.
Chi tiếtShe realized she was getting in her own way and decided to change.Cô ấy nhận ra rằng mình đang cản trở bản thân và quyết định thay đổi.
Đồng nghĩastop self-sabotagingallow yourself to grow
Cụm hay dùngget out of your own way to succeedget out of your own way in life
Khuyến khích sự tự nhận thức và thay đổi.
|
— |
|
/hæv ə sprɪŋ ɪn jʊr stɛp/
|
phr. |
đi bộ một cách tự tin và vui vẻ
After receiving the job offer, she had a spring in her step.
Sau khi nhận được lời mời làm việc, cô ấy đi bộ với sự vui vẻ.
Chi tiếtHe walked into the room with a spring in his step after the good news.Anh ấy bước vào phòng với sự vui vẻ sau khi nhận tin tốt.
Đồng nghĩawalk with confidencemove with energy
Cụm hay dùnghave a spring in your step after successhave a spring in your step in the morning
Thường thể hiện tâm trạng tích cực.
|
— |
|
/trʌst jʊr ɡʌt/
|
phr. |
tin vào trực giác hoặc cảm xúc của bạn
When making decisions, it's important to trust your gut.
Khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là tin vào trực giác của bạn.
Chi tiếtHe trusted his gut and accepted the job offer.Anh ấy đã tin vào trực giác của mình và chấp nhận lời mời làm việc.
Đồng nghĩafollow your instinctslisten to your intuition
Cụm hay dùngtrust your gut in decisionstrust your gut feelings
Thể hiện sự tin tưởng vào bản thân.
|
— |
|
/oʊn jʊr səkˈsɛs/
|
phr. |
chịu trách nhiệm về những thành tựu của bạn
You should own your success and celebrate it.
Bạn nên tự hào về thành công của mình và ăn mừng nó.
Chi tiếtShe owns her success and shares her story with others.Cô ấy tự hào về thành công của mình và chia sẻ câu chuyện với người khác.
Đồng nghĩatake creditacknowledge achievements
Cụm hay dùngown your success in lifeown your success at work
Khuyến khích sự tự tin và tự hào.
|
— |
|
/bi jʊr oʊn ˈtʃɪrˌliːdər/
|
phr. |
hỗ trợ và khích lệ bản thân
Sometimes you have to be your own cheerleader to stay motivated.
Đôi khi bạn phải tự khích lệ bản thân để duy trì động lực.
Chi tiếtShe learned to be her own cheerleader during tough times.Cô ấy đã học cách tự khích lệ bản thân trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩaself-encouragemotivate yourself
Cụm hay dùngbe your own cheerleader in lifebe your own cheerleader at work
Khuyến khích sự tự tin vào bản thân.
|
— |
|
/feɪk ɪt tɪl ju meɪk ɪt/
|
phr. |
Hãy hành động tự tin, ngay cả khi bạn không cảm thấy như vậy, cho đến khi bạn làm thật sự.
She wasn't sure about the presentation, but she decided to fake it till she made it.
Cô ấy không chắc về bài thuyết trình, nhưng cô ấy quyết định hành động tự tin cho đến khi làm được.
Chi tiếtHe faked confidence during the interview and got the job.Anh ấy đã giả vờ tự tin trong cuộc phỏng vấn và đã có được công việc.
Đồng nghĩapretend confidenceact confident
Cụm hay dùngfake confidencemake it
Cảm giác tự tin có thể được rèn luyện.
|
— |
|
/hæv ə kæŋ du ˈætɪˌtjud/
|
phr. |
Tự tin và sẵn sàng đối mặt với thách thức.
Her can-do attitude helped the team overcome obstacles.
Thái độ tự tin của cô ấy đã giúp đội vượt qua khó khăn.
Chi tiếtHaving a can-do attitude is important in any job.Có thái độ tự tin là điều quan trọng trong bất kỳ công việc nào.
Đồng nghĩapositive mindsetoptimistic outlook
Cụm hay dùngcan-do spiritpositive attitude
Thái độ tích cực giúp bạn thành công.
|
— |
|
/ɡɪv jʊrˈsɛlf ə pæt ɑn ðə bæk/
|
phr. |
Tự thưởng cho bản thân vì những thành tựu của bạn.
After finishing the project, you should give yourself a pat on the back.
Sau khi hoàn thành dự án, bạn nên tự thưởng cho bản thân.
Chi tiếtShe gave herself a pat on the back for overcoming her fears.Cô ấy đã tự thưởng cho bản thân vì đã vượt qua nỗi sợ.
Đồng nghĩareward yourselfacknowledge your success
Cụm hay dùngcelebrate achievementsrecognize efforts
Tự thưởng sẽ giúp nâng cao sự tự tin.
|
— |
|
/faɪnd jʊər vɔɪs/
|
phr. |
Khám phá bản thân thật sự và thể hiện một cách tự tin.
After years of doubt, she finally found her voice as an artist.
Sau nhiều năm nghi ngờ, cô ấy cuối cùng đã khám phá được bản thân mình như một nghệ sĩ.
Chi tiếtFinding your voice can help you connect with others.Khám phá bản thân sẽ giúp bạn kết nối với người khác.
Đồng nghĩadiscover yourselfexpress yourself
Cụm hay dùngfind your stylediscover your identity
Khám phá bản thân giúp bạn tự tin hơn.
|
— |
|
/bi ɪn ðə ˈdraɪvərz siːt/
|
phr. |
nắm quyền kiểm soát tình huống
Now that she’s the manager, she’s in the driver’s seat.
Giờ cô ấy là quản lý, cô ấy đang nắm quyền kiểm soát.
Chi tiếtIn this project, we need someone in the driver’s seat.Trong dự án này, chúng ta cần ai đó nắm quyền kiểm soát.
Đồng nghĩabe in controllead the way
Cụm hay dùngbe in the driver’s seat of a projectbe in the driver’s seat at work
Dùng khi nói về quyền lực và lãnh đạo.
|
— |
|
/hæv ə goʊ æt ɪt/
|
phr. |
cố gắng làm điều gì đó
If you think you can do it, have a go at it!
Nếu bạn nghĩ bạn có thể làm được, hãy cố gắng thử xem!
Chi tiếtHe wasn’t sure about the project, but decided to have a go at it anyway.Anh ấy không chắc về dự án, nhưng quyết định thử sức với nó.
Đồng nghĩagive it a tryattempt
Cụm hay dùnghave a go at it withhave a go at it for
Sử dụng khi khuyến khích hành động.
|
— |
|
/trʌst ðə ˈprɑsɛs/
|
phr. |
tin tưởng vào hành trình hướng tới một mục tiêu
Even when things get tough, remember to trust the process.
Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, hãy nhớ tin tưởng vào quá trình.
Chi tiếtShe learned to trust the process and be patient with her progress.Cô ấy đã học cách tin tưởng vào quá trình và kiên nhẫn với sự tiến bộ của mình.
Đồng nghĩabelieve in the journeyhave faith in the path
Cụm hay dùngtrust the process duringtrust the process towards
Khuyến khích sự kiên nhẫn.
|
— |
|
/ɡræb ðə bʊl baɪ ðə hɔrnz/
|
phr. |
đối mặt với vấn đề một cách trực tiếp
She decided to grab the bull by the horns and address the issue head-on.
Cô ấy quyết định đối mặt với vấn đề một cách trực tiếp.
Chi tiếtWhen faced with challenges, he grabbed the bull by the horns and took action.Khi gặp khó khăn, anh ấy đã đối mặt với vấn đề và hành động.
Đồng nghĩatake decisive actionface challenges
Cụm hay dùnggrab the bull by the horns ingrab the bull by the horns and
Khuyến khích sự chủ động.
|
— |
|
/bæk jʊərˈsɛlf/
|
phr. |
tin vào khả năng của bản thân
In the competition, you have to back yourself to succeed.
Trong cuộc thi, bạn phải tin vào khả năng của mình để thành công.
Chi tiếtShe learned to back herself in difficult situations.Cô ấy đã học cách tin vào khả năng của mình trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩabelieve in yourselftrust your abilitieshave confidence
Cụm hay dùngback yourself
Cụm từ này thường khuyến khích sự tự tin.
|
— |
|
/ʃoʊ sʌm ˈbækboʊn/
|
phr. |
thể hiện sự can đảm hoặc sức mạnh
In negotiations, it's important to show some backbone.
Trong các cuộc đàm phán, việc thể hiện sự can đảm là rất quan trọng.
Chi tiếtHe finally showed some backbone and stood up for his beliefs.Cuối cùng anh ấy đã thể hiện sự can đảm và đứng lên vì niềm tin của mình.
Đồng nghĩabe assertivestand firmshow courage
Cụm hay dùngshow some backbone
Cụm từ này thường dùng khi khuyến khích sự mạnh mẽ.
|
— |
|
/ɡræb ði ˌɑpərˈtunɪti/
|
phr. |
Nắm bắt cơ hội để làm điều gì đó có lợi.
You should grab the opportunity to study abroad.
Bạn nên nắm bắt cơ hội học tập ở nước ngoài.
Chi tiếtHe grabbed the opportunity to improve his skills.Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩaseize the chancetake advantage
Cụm hay dùnggrab opportunityseize opportunity
Khuyến khích việc nắm bắt cơ hội khi có.
|
— |
|
/hoʊld jʊr hɛd haɪ/
|
phr. |
vẫn tự hào và tự tin trong những tình huống khó khăn
Even after the failure, she held her head high and moved on.
Ngay cả sau thất bại, cô ấy vẫn ngẩng cao đầu và tiếp tục.
Chi tiếtHe walked into the room holding his head high, ready to face the challenges.Anh ấy bước vào phòng với đầu ngẩng cao, sẵn sàng đối mặt với thử thách.
Đồng nghĩastay proudkeep your chin up
Cụm hay dùnghold your head high in publichold your head high despite criticism
Cụm từ này thường gợi nhắc về sự kiêu hãnh.
|
— |
|
/kɑrv jʊr oʊn pæθ/
|
phr. |
tạo ra con đường hoặc hướng đi riêng của bạn trong cuộc sống
It's important to carve your own path rather than follow others.
Điều quan trọng là tạo ra con đường riêng của bạn thay vì đi theo người khác.
Chi tiếtShe carved her own path in the tech industry.Cô ấy đã tạo ra con đường riêng trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩaforge your own waycreate your own journey
Cụm hay dùngcarve your own path in businesscarve your own path in education
Cụm từ này khuyến khích sự độc lập.
|
— |
|
/teɪk praɪd ɪn jʊrˈsɛlf/
|
phr. |
cảm thấy hài lòng về chính mình
You should take pride in yourself and your achievements.
Bạn nên tự hào về bản thân và những thành tựu của mình.
Chi tiếtTaking pride in yourself boosts your confidence.Tự hào về bản thân giúp bạn tăng cường sự tự tin.
Đồng nghĩavalue yourselfappreciate your worth
Cụm hay dùngtake pride in your worktake pride in your accomplishments
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích sự tự trọng.
|
— |
|
/ɡoʊ ɔl ɪn/
|
phr. |
cam kết hoàn toàn vào một điều gì đó
If you're going to start a business, you need to go all in.
Nếu bạn định bắt đầu kinh doanh, bạn cần cam kết hoàn toàn.
Chi tiếtShe decided to go all in with her art career.Cô ấy quyết định dồn hết tâm huyết vào sự nghiệp nghệ thuật.
Đồng nghĩacommit fullydedicate yourself
Cụm hay dùnggo all in on a projectgo all in for your dreams
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích sự cam kết.
|
— |
|
/bi jʊər oʊn bɛst frɛnd/
|
phr. |
hỗ trợ và chăm sóc bản thân
In tough times, remember to be your own best friend.
Trong những lúc khó khăn, hãy nhớ trở thành người bạn tốt nhất của chính mình.
Chi tiếtShe learned to be her own best friend during her journey of self-discovery.Cô ấy đã học cách trở thành người bạn tốt nhất của chính mình trong hành trình tìm kiếm bản thân.
Đồng nghĩasupport yourselftake care of yourself
Cụm hay dùngbe your own best friend in lifebe your own best friend during challenges
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích sự tự chăm sóc.
|
— |
|
/bɪld jʊr ˈkɒnfɪdəns/
|
phr. |
tăng cường sự tự tin và niềm tin vào bản thân
Reading self-help books can help build your confidence.
Đọc sách tự giúp có thể giúp bạn tăng cường sự tự tin.
Chi tiếtShe took courses to build her confidence in public speaking.Cô ấy đã tham gia các khóa học để tăng cường sự tự tin khi nói trước đám đông.
Đồng nghĩaenhance your self-esteemboost your confidence
Cụm hay dùngbuild your confidence in public speakingbuild your confidence through practice
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
/bi ðə ˈkæptɪn ʌv jʊər oʊn ʃɪp/
|
phr. |
nắm quyền kiểm soát cuộc sống và quyết định của bạn
You need to be the captain of your own ship to navigate challenges.
Bạn cần phải là người cầm lái trong cuộc đời mình để vượt qua thử thách.
Chi tiếtBeing the captain of your own ship empowers you to make choices.Trở thành người cầm lái trong cuộc sống giúp bạn có quyền quyết định.
Đồng nghĩatake charge of your lifebe in control
Cụm hay dùngbe the captain of your own ship in lifebe the captain of your own ship in business
Cụm từ này thường khuyến khích sự độc lập.
|
— |
|
/oʊn jər dɪˈsɪʒənz/
|
phr. |
chịu trách nhiệm về quyết định của bạn
It's important to own your decisions, good or bad.
Điều quan trọng là phải chịu trách nhiệm về quyết định của bạn, dù tốt hay xấu.
|
— |
|
/bi jər oʊn ˈædvəkeɪt/
|
phr. |
hỗ trợ và đứng lên cho chính mình
In negotiations, it's important to be your own advocate.
Trong các cuộc đàm phán, điều quan trọng là phải tự bảo vệ mình.
|
— |
|
/faɪnd ðə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/
|
phr. |
tìm kiếm điều tích cực trong một tình huống xấu
Even in failure, try to find the silver lining.
Ngay cả trong thất bại, hãy cố gắng tìm kiếm điều tích cực.
|
— |
|
/pʊʃ jɔr ˈbaʊndəriz/
|
phr. |
thách thức giới hạn của bạn
To grow, you should push your boundaries and try new things.
Để phát triển, bạn nên thách thức giới hạn của mình và thử những điều mới.
|
— |
|
/trʌst ɪn jɔr əˈbɪlɪtiz/
|
phr. |
tin tưởng vào khả năng của chính bạn
It's important to trust in your abilities when facing challenges.
Điều quan trọng là tin tưởng vào khả năng của bạn khi đối mặt với thử thách.
|
— |
|
/bi jɔr oʊn ˈkʌmpəs/
|
phr. |
hướng dẫn bản thân dựa trên giá trị của bạn
In life, you should be your own compass and follow your path.
Trong cuộc sống, bạn nên là la bàn của chính mình và theo đuổi con đường của mình.
|
— |
|
/laɪt ə faɪər ˈʌndər ju/
|
phr. |
thúc đẩy ai đó hành động
The coach lit a fire under the team to improve their performance.
Huấn luyện viên đã thúc đẩy đội bóng cải thiện hiệu suất của họ.
|
— |
|
/stænd ʌp fɔr jɔrˈsɛlf/
|
phr. |
bảo vệ quyền lợi hoặc ý kiến của bạn
You need to stand up for yourself in difficult situations.
Bạn cần bảo vệ bản thân trong những tình huống khó khăn.
|
— |
|
/raɪz əˈbʌv ðə nɔɪz/
|
phr. |
Vượt qua sự phân tâm hoặc tiêu cực.
To succeed, you must rise above the noise around you.
Để thành công, bạn phải vượt qua sự ồn ào xung quanh.
Chi tiếtShe learned to rise above the noise and focus on her goals.Cô ấy đã học cách vượt qua sự ồn ào và tập trung vào mục tiêu của mình.
Đồng nghĩaovercome distractionsignore negativity
Cụm hay dùngrise abovethe noise
Khuyến khích sự tập trung.
|
— |
|
/bi jʊr oʊn bɔs/
|
phr. |
Có quyền kiểm soát công việc và quyết định của chính mình.
Many people dream of being their own boss and starting a business.
Nhiều người mơ ước trở thành ông chủ của chính mình và bắt đầu kinh doanh.
Chi tiếtBeing your own boss allows for more freedom and flexibility.Làm ông chủ của chính mình cho phép bạn có nhiều tự do và linh hoạt hơn.
Đồng nghĩabe independentcontrol your work
Cụm hay dùngbe your ownboss in life
Khuyến khích sự tự lập.
|
— |
|
/faɪnd jʊr strɛŋkθ/
|
phr. |
Khám phá điều mà bạn xuất sắc hoặc điều gì thúc đẩy bạn.
To succeed, you need to find your strength and use it.
Để thành công, bạn cần khám phá sức mạnh của mình và sử dụng nó.
Chi tiếtFinding her strength helped her overcome obstacles.Khám phá sức mạnh của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua trở ngại.
Đồng nghĩaidentify your skillsrecognize your talents
Cụm hay dùngfind yourstrength in challenges
Khuyến khích sự khám phá bản thân.
|
— |
|
/bi ə ɡeɪm ˈʧeɪndʒər/
|
phr. |
Tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến một tình huống hoặc lĩnh vực.
Her innovative ideas made her a game changer in the industry.
Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy đã tạo ra ảnh hưởng lớn trong ngành.
Chi tiếtBeing a game changer requires courage and vision.Trở thành người thay đổi cuộc chơi cần sự dũng cảm và tầm nhìn.
Đồng nghĩainnovatorpioneer
Cụm hay dùngbe agame changer
Khuyến khích sự sáng tạo.
|
— |
|
/bi jʊr oʊn ˈhɪroʊ/
|
phr. |
kiểm soát cuộc sống của chính mình
You need to be your own hero and make your dreams come true.
Bạn cần phải là anh hùng của chính mình và biến ước mơ thành hiện thực.
Chi tiếtIn tough times, remember to be your own hero.Trong những lúc khó khăn, hãy nhớ trở thành anh hùng của chính mình.
Đồng nghĩatake chargebe self-reliant
Cụm hay dùngbe your own hero in lifebe your own hero in challenges
Cụm này khuyến khích sự tự lập.
|
— |
|
/hæv ə ˈbækboʊn/
|
phr. |
mạnh mẽ và dũng cảm
You need to have a backbone to stand up for your beliefs.
Bạn cần phải mạnh mẽ để bảo vệ niềm tin của mình.
Chi tiếtHe showed he had a backbone by defending his friend.Anh ấy đã chứng tỏ mình mạnh mẽ bằng cách bảo vệ bạn mình.
Đồng nghĩabe strongbe courageous
Cụm hay dùnghave a backbone in discussionshave a backbone in leadership
Cụm này thể hiện sự dũng cảm.
|
— |
|
/teɪk kənˈtroʊl əv jʊr laɪf/
|
phr. |
quản lý cuộc sống của bạn một cách chủ động và hiệu quả
It's time to take control of your life and make positive changes.
Đã đến lúc quản lý cuộc sống của bạn và thực hiện những thay đổi tích cực.
Chi tiếtTaking control of your life starts with small steps.Quản lý cuộc sống của bạn bắt đầu bằng những bước nhỏ.
Đồng nghĩamanage your lifebe proactive
Cụm hay dùngtake control of your life decisionstake control of your future
Cụm này khuyến khích sự chủ động.
|
— |
|
/bi ə ˈtreɪlˌbleɪzər/
|
phr. |
trở thành người tiên phong trong một ý tưởng hoặc cách làm mới
She is a trailblazer in the field of technology.
Cô ấy là người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ.
Chi tiếtBeing a trailblazer requires courage and vision.Trở thành người tiên phong đòi hỏi sự dũng cảm và tầm nhìn.
Đồng nghĩapioneerinnovator
Cụm hay dùngbe a trailblazer in your careerbe a trailblazer in innovation
Cụm này thể hiện sự lãnh đạo và đổi mới.
|
— |
|
/bi ə ˈɡoʊˌɡɛtər/
|
phr. |
trở nên tham vọng và chủ động trong việc đạt được mục tiêu
She's a go-getter who always seeks new opportunities.
Cô ấy là một người tham vọng luôn tìm kiếm cơ hội mới.
Chi tiếtBeing a go-getter helped him succeed in his career.Trở thành một người tham vọng đã giúp anh ấy thành công trong sự nghiệp.
Đồng nghĩaambitiousdriven
Cụm hay dùngbe a go-getter in businessbe a go-getter in life
Cụm này thể hiện sự nhiệt huyết và quyết tâm.
|
— |
|
/raɪz əˈbʌv ɪt ɔl/
|
phr. |
vượt qua khó khăn và giữ tinh thần tích cực
He managed to rise above it all during tough times.
Anh ấy đã vượt qua mọi thứ trong những thời gian khó khăn.
Chi tiếtIt's important to rise above it all and stay focused.Điều quan trọng là vượt qua mọi thứ và giữ tập trung.
Đồng nghĩaovercomestay resilient
Cụm hay dùngrise above it all in liferise above it all during challenges
Thành ngữ này thể hiện sự kiên cường.
|
— |
|
/trʌst jʊər ˈɪŋstɪŋkts/
|
phr. |
dựa vào cảm xúc tự nhiên hoặc trực giác của bạn
You should trust your instincts when making decisions.
Bạn nên dựa vào cảm xúc của mình khi đưa ra quyết định.
Chi tiếtHe learned to trust his instincts in tough situations.Anh ấy đã học cách dựa vào cảm xúc của mình trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩafollow your gutlisten to your heart
Cụm hay dùngtrust your instincts in businesstrust your instincts when meeting new people
Thành ngữ này thể hiện sự tự tin vào bản thân.
|
— |
|
/kʌm aʊt əv jʊər ʃɛl/
|
phr. |
Trở nên tự tin và hòa đồng hơn.
After a few months, he finally came out of his shell at work.
Sau vài tháng, cuối cùng anh ấy cũng trở nên hòa đồng hơn ở nơi làm việc.
|
— |
|
/ɡɛt bæk ɪn ðə ɡeɪm/
|
phr. |
Trở lại tình huống sau một thất bại.
After a short break, she is ready to get back in the game.
Sau một thời gian nghỉ ngắn, cô ấy đã sẵn sàng trở lại.
|
— |
| phr. |
Có trái tim dũng cảm và tự tin.
She has the heart of a lion when tackling challenges.
Cô ấy có trái tim dũng cảm khi đối mặt với thử thách.
Chi tiếtHe faced the competition with the heart of a lion.Anh ấy đã đối mặt với cuộc thi với trái tim dũng cảm.
Đồng nghĩabravecourageous
Cụm hay dùngheart of a lionfacing challenges
Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi sự dũng cảm.
|
— | |
|
/pʊt jʊrˈsɛlf fɜrst/
|
phr. |
Đặt nhu cầu và sức khỏe của bạn lên hàng đầu.
Sometimes, it's okay to put yourself first.
Đôi khi, bạn có thể đặt bản thân lên hàng đầu.
|
— |
|
/si jʊrˈsɛlf ɪn ə ˈpɒzɪtɪv laɪt/
|
phr. |
Nhìn nhận bản thân một cách tích cực và tự tin.
It's important to see yourself in a positive light.
Điều quan trọng là nhìn nhận bản thân một cách tích cực.
|
— |
|
/bi jʊər oʊn ˈbɪɡɪst səˈpɔrtər/
|
phr. |
Khuyến khích và tin tưởng vào bản thân.
You should be your own biggest supporter in tough times.
Bạn nên là người ủng hộ lớn nhất của chính mình trong những lúc khó khăn.
|
— |
|
/bi ˈkɒnfɪdənt ɪn jʊər skɪn/
|
phr. |
Cảm thấy thoải mái và tự tin về bản thân.
She is confident in her skin and doesn't care what others think.
Cô ấy tự tin về bản thân và không quan tâm người khác nghĩ gì.
|
— |
|
/teɪk praɪd ɪn jʊər wɜrk/
|
phr. |
Cảm thấy hài lòng và tự trọng với công việc của bạn.
Always take pride in your work, no matter how small.
Luôn cảm thấy tự hào về công việc của bạn, dù nhỏ bé đến đâu.
|
— |
|
/steɪ truː tə jʊrˈsɛlf/
|
phr. |
Giữ vững bản thân trong hành động của bạn.
No matter what others say, stay true to yourself.
Dù người khác nói gì, hãy giữ vững bản thân.
|
— |
|
/kleɪm jʊər speɪs/
|
phr. |
Khẳng định bản thân và sự hiện diện của bạn.
In meetings, don't be afraid to claim your space.
Trong các cuộc họp, đừng ngần ngại khẳng định bản thân.
|
— |
|
/bɪld jʊər ˌrɛpjʊˈteɪʃən/
|
phr. |
Phát triển hình ảnh tích cực theo thời gian.
It's important to build your reputation in your field.
Điều quan trọng là xây dựng danh tiếng của bạn trong lĩnh vực của mình.
|
— |
|
/bi boʊld ɪn jʊər ˈtʃɔɪsɪz/
|
phr. |
Đưa ra quyết định tự tin và dũng cảm.
Be bold in your choices and follow your dreams.
Hãy mạnh dạn trong các lựa chọn của bạn và theo đuổi ước mơ.
|
— |
|
/bi ə roʊl ˈmɒdəl/
|
phr. |
Làm gương tốt cho người khác.
As a leader, you should be a role model for your team.
Là một nhà lãnh đạo, bạn nên là tấm gương cho đội ngũ của mình.
|
— |
|
/spiːk ʌp fə jʊərˈsɛlf/
|
phr. |
Bảo vệ quyền lợi hoặc ý kiến của bản thân.
You must learn to speak up for yourself in meetings.
Bạn phải học cách bảo vệ ý kiến của mình trong các cuộc họp.
|
— |
| phr. |
tin tưởng vào khả năng của bản thân
You must have confidence in yourself to succeed.
Bạn phải tin tưởng vào khả năng của mình để thành công.
Chi tiếtHaving confidence in yourself can improve your performance.Tin tưởng vào bản thân có thể cải thiện hiệu suất của bạn.
Đồng nghĩabelieve in yourselftrust yourself
Cụm hay dùngself-confidencehave faith
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự tin.
|
— | |
| phr. |
trở thành tâm điểm chú ý
She loves being in the spotlight during performances.
Cô ấy thích trở thành tâm điểm chú ý trong các buổi biểu diễn.
Chi tiếtBeing in the spotlight can be both exciting and stressful.Trở thành tâm điểm chú ý có thể vừa thú vị vừa căng thẳng.
Đồng nghĩabe noticedbe the center of attention
Cụm hay dùngin the limelightbe noticed
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
|
— | |
| phr. |
kiên định với niềm tin của bạn
You must have the courage of your convictions to speak out.
Bạn phải kiên định với niềm tin của mình để lên tiếng.
Chi tiếtHaving the courage of your convictions is important in leadership.Kiên định với niềm tin của bạn là điều quan trọng trong lãnh đạo.
Đồng nghĩabe resolutestand firm
Cụm hay dùngcourage to actstand by your beliefs
Cụm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên định.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ và khuyến khích bản thân
You need to be your own biggest fan to succeed.
Bạn cần phải là người ủng hộ lớn nhất của chính mình để thành công.
Chi tiếtBeing your own biggest fan helps build confidence.Là người ủng hộ lớn nhất của chính mình giúp xây dựng sự tự tin.
Đồng nghĩasupport yourselfencourage yourself
Cụm hay dùngbe supportiveself-encouragement
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự hỗ trợ.
|
— | |
|
/bi jʊr oʊn wɜrst ˈkrɪtɪk/
|
phr. |
Quá khắt khe với công việc của chính mình.
Sometimes, you can be your own worst critic and it’s not helpful.
Đôi khi, bạn có thể quá khắt khe với bản thân và điều đó không có lợi.
Chi tiếtShe’s her own worst critic when it comes to her art.Cô ấy là người khắt khe nhất với bản thân khi nói đến nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩaself-criticalharsh on oneself
Cụm hay dùngworst criticbe critical
Thể hiện sự tự phê bình quá mức.
|
— |
|
/hoʊld jʊr oʊn/
|
phr. |
Quản lý tốt trong một tình huống thách thức.
In the debate, he managed to hold his own against experienced opponents.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã quản lý tốt trước những đối thủ dày dạn kinh nghiệm.
|
— |
|
/ɡɪv jʊrˈsɛlf ə buːst/
|
phr. |
Khuyến khích bản thân cảm thấy tốt hơn hoặc tự tin hơn.
Sometimes you just need to give yourself a boost with positive thoughts.
Đôi khi bạn chỉ cần khuyến khích bản thân với những suy nghĩ tích cực.
|
— |
|
/oʊn jʊr ˈnærətɪv/
|
phr. |
Kiểm soát câu chuyện về cuộc sống hoặc trải nghiệm của bạn.
It's important to own your narrative and share your truth.
Điều quan trọng là kiểm soát câu chuyện của bạn và chia sẻ sự thật của bạn.
|
— |
|
/bi jʊr oʊn ˈtʃæmpiən/
|
phr. |
Hỗ trợ và bênh vực cho chính mình.
In a competitive world, you must be your own champion.
Trong một thế giới cạnh tranh, bạn phải là người hỗ trợ chính mình.
|
— |
Đang tải...