| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪnˈkriːs ɪn/
|
phr. |
sự gia tăng trong cái gì đó
There was a significant increase in sales last quarter.
Có sự gia tăng đáng kể trong doanh số quý trước.
Chi tiếtThe increase in temperature was alarming.Sự gia tăng nhiệt độ thật đáng lo ngại.
Đồng nghĩarise ingrowth in
Cụm hay dùngincrease in productivityincrease in prices
Dùng khi nói về sự gia tăng số lượng hoặc mức độ.
|
— |
|
/səˈluːʃən tuː/
|
phr. |
giải pháp cho một vấn đề
We need a solution to this issue quickly.
Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này nhanh chóng.
Chi tiếtFinding a solution to climate change is urgent.Việc tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu là cấp bách.
Đồng nghĩaanswer toremedy for
Cụm hay dùngsolution to a problemsolution to a conflict
Dùng khi nói về cách giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/ˈriːzən fɔːr/
|
phr. |
lý do cho điều gì đó
The reason for his absence was unclear.
Lý do cho sự vắng mặt của anh ấy không rõ ràng.
Chi tiếtCan you explain the reason for your decision?Bạn có thể giải thích lý do cho quyết định của bạn không?
Đồng nghĩacause ofexplanation for
Cụm hay dùngreason for concernreason for celebration
Dùng khi chỉ ra nguyên nhân của một vấn đề.
|
— |
|
/əˈtɛnʃən tuː/
|
phr. |
sự chú ý đến cái gì đó
She paid close attention to the details.
Cô ấy rất chú ý đến các chi tiết.
Chi tiếtHis attention to the project made a big difference.Sự chú ý của anh ấy đến dự án đã tạo ra sự khác biệt lớn.
Đồng nghĩafocus onconsideration for
Cụm hay dùngattention to detailattention to safety
Dùng khi nói về sự tập trung vào một điều gì đó cụ thể.
|
— |
|
/rɪˈleɪʃənʃɪp wɪð/
|
phr. |
mối quan hệ với ai đó
She has a strong relationship with her colleagues.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp.
Chi tiếtHis relationship with his family is very important to him.Mối quan hệ của anh ấy với gia đình rất quan trọng đối với anh ấy.
Đồng nghĩaconnection withbond with
Cụm hay dùngrelationship with friendsrelationship with customers
Dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người hoặc giữa các yếu tố.
|
— |
|
/ˌkɒntrɪˈbjuːʃən tuː/
|
phr. |
đóng góp cho cái gì đó
Her contribution to the project was invaluable.
Sự đóng góp của cô ấy cho dự án là vô giá.
Chi tiếtHe made a significant contribution to the community.Anh ấy đã có một đóng góp quan trọng cho cộng đồng.
Đồng nghĩadonation toinput to
Cụm hay dùngcontribution to societycontribution to research
Dùng khi nói về sự đóng góp cho một mục tiêu hay dự án.
|
— |
|
/ˈæksɛs tuː/
|
phr. |
truy cập vào cái gì đó
Everyone should have access to education.
Mọi người nên có quyền truy cập vào giáo dục.
Chi tiếtWe need better access to healthcare services.Chúng ta cần cải thiện quyền truy cập vào dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaentry toapproach to
Cụm hay dùngaccess to informationaccess to resources
Dùng khi nói về quyền hoặc khả năng sử dụng một cái gì đó.
|
— |
|
/ˈɪmpækt əv/
|
phr. |
ảnh hưởng của cái gì đó
The impact of technology on education is significant.
Ảnh hưởng của công nghệ đến giáo dục là rất lớn.
Chi tiếtWe studied the impact of pollution on health.Chúng tôi đã nghiên cứu ảnh hưởng của ô nhiễm đến sức khỏe.
Đồng nghĩaeffect ofinfluence of
Cụm hay dùngimpact of climate changeimpact of media
Dùng khi nói về ảnh hưởng của một yếu tố đến yếu tố khác.
|
— |
|
/ədˈvæntɪdʒ əv/
|
phr. |
lợi thế của cái gì đó
One advantage of working from home is flexibility.
Một lợi thế của việc làm việc tại nhà là tính linh hoạt.
Chi tiếtThe advantage of this method is its efficiency.Lợi thế của phương pháp này là tính hiệu quả của nó.
Đồng nghĩabenefit ofedge of
Cụm hay dùngadvantage of technologyadvantage of experience
Dùng khi chỉ ra những lợi ích của một điều gì đó.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ tuː/
|
phr. |
thách thức đối với ai đó
The project posed a challenge to the team.
Dự án đã đặt ra một thách thức cho nhóm.
Chi tiếtClimate change is a major challenge to humanity.Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với nhân loại.
Đồng nghĩatest fordifficulty for
Cụm hay dùngchallenge to authoritychallenge to norms
Dùng khi nói về những khó khăn cần vượt qua.
|
— |
|
/rɪˈspɒns tuː/
|
phr. |
phản ứng đối với cái gì đó
Her response to the question was thoughtful.
Phản ứng của cô ấy đối với câu hỏi rất sâu sắc.
Chi tiếtThe government's response to the crisis was swift.Phản ứng của chính phủ đối với khủng hoảng diễn ra nhanh chóng.
Đồng nghĩareaction toreply to
Cụm hay dùngresponse to feedbackresponse to challenges
Dùng khi nói về cách mà ai đó phản ứng lại một tình huống.
|
— |
|
/ˌprɛpəˈreɪʃən fɔːr/
|
phr. |
chuẩn bị cho cái gì đó
Preparation for the exam is essential.
Chuẩn bị cho kỳ thi là rất quan trọng.
Chi tiếtHe did a lot of preparation for the presentation.Anh ấy đã chuẩn bị rất nhiều cho bài thuyết trình.
Đồng nghĩareadiness forarrangement for
Cụm hay dùngpreparation for disasterpreparation for a meeting
Dùng khi nói về sự chuẩn bị cho một sự kiện.
|
— |
|
/ˈɪntrest ɪn/
|
phr. |
sự quan tâm đến cái gì đó
She has a strong interest in science.
Cô ấy có sự quan tâm lớn đến khoa học.
Chi tiếtHis interest in history led him to become a teacher.Sự quan tâm của anh ấy đến lịch sử đã khiến anh ấy trở thành một giáo viên.
Đồng nghĩacuriosity aboutenthusiasm for
Cụm hay dùnginterest in artinterest in technology
Dùng khi chỉ ra sự quan tâm đối với một lĩnh vực nào đó.
|
— |
|
/kəˈmɪtmənt tuː/
|
phr. |
cam kết với cái gì đó
His commitment to the project was impressive.
Cam kết của anh ấy với dự án thật ấn tượng.
Chi tiếtThey showed a strong commitment to sustainability.Họ thể hiện cam kết mạnh mẽ với tính bền vững.
Đồng nghĩadedication todevotion to
Cụm hay dùngcommitment to excellencecommitment to goals
Dùng khi nói về sự cam kết với một mục tiêu hoặc giá trị.
|
— |
|
/riˈækʃən tuː/
|
phr. |
phản ứng đối với cái gì đó
His reaction to the news was surprising.
Phản ứng của anh ấy đối với tin tức thật bất ngờ.
Chi tiếtThe public's reaction to the policy was negative.Phản ứng của công chúng đối với chính sách là tiêu cực.
Đồng nghĩaresponse toanswer to
Cụm hay dùngreaction to changereaction to criticism
Dùng khi nói về cách mà ai đó phản ứng lại một thông tin.
|
— |
|
/sɔːrs əv/
|
phr. |
nguồn gốc của cái gì đó
Water is a vital source of life.
Nước là nguồn gốc thiết yếu của sự sống.
Chi tiếtShe is a reliable source of information.Cô ấy là một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Đồng nghĩaorigin ofprovider of
Cụm hay dùngsource of incomesource of knowledge
Dùng khi nói về nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp của một cái gì đó.
|
— |
|
/ˈmɛθəd əv/
|
phr. |
phương pháp để làm gì đó
This is an effective method of teaching.
Đây là một phương pháp giảng dạy hiệu quả.
Chi tiếtWe need a new method of communication.Chúng ta cần một phương pháp giao tiếp mới.
Đồng nghĩaway oftechnique for
Cụm hay dùngmethod of analysismethod of approach
Dùng khi nói về cách thức thực hiện một việc gì đó.
|
— |
|
/əˈproʊtʃ tuː/
|
phr. |
cách tiếp cận cái gì đó
His approach to solving problems is unique.
Cách tiếp cận của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề là độc đáo.
Chi tiếtWe need a new approach to education.Chúng ta cần một cách tiếp cận mới đối với giáo dục.
Đồng nghĩamethod ofstrategy for
Cụm hay dùngapproach to learningapproach to marketing
Dùng khi nói về cách thức tiếp cận một vấn đề.
|
— |
|
/ˈdɪfɪkəlti ɪn/
|
phr. |
khó khăn trong việc gì đó
She faced difficulty in understanding the material.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu tài liệu.
Chi tiếtThere is difficulty in accessing the data.Có khó khăn trong việc truy cập dữ liệu.
Đồng nghĩatrouble inchallenge in
Cụm hay dùngdifficulty in learningdifficulty in communication
Dùng khi nói về những trở ngại trong một quá trình.
|
— |
|
/kəmˈpærɪsən wɪð/
|
phr. |
sự so sánh với cái gì đó
The comparison with last year's results is striking.
Sự so sánh với kết quả của năm ngoái thật nổi bật.
Chi tiếtIn comparison with other countries, we are doing well.So với các quốc gia khác, chúng ta đang làm tốt.
Đồng nghĩacontrast withdifferentiation from
Cụm hay dùngcomparison with peerscomparison with standards
Dùng khi nói về việc so sánh giữa hai hoặc nhiều điều.
|
— |
|
/ˌɒpərˈtjuːnɪti fɔːr/
|
phr. |
cơ hội cho cái gì đó
This is a great opportunity for personal growth.
Đây là một cơ hội tuyệt vời cho sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtWe have an opportunity for collaboration.Chúng tôi có một cơ hội hợp tác.
Đồng nghĩachance forprospect for
Cụm hay dùngopportunity for improvementopportunity for success
Dùng khi nói về cơ hội để thực hiện một điều gì đó.
|
— |
|
/niːd fɔːr/
|
phr. |
nhu cầu về cái gì đó
There is a growing need for renewable energy.
Có một nhu cầu ngày càng tăng về năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe need for better healthcare is urgent.Nhu cầu về chăm sóc sức khỏe tốt hơn là cấp bách.
Đồng nghĩarequirement fornecessity for
Cụm hay dùngneed for changeneed for action
Dùng khi nói về nhu cầu hoặc yêu cầu của một vấn đề.
|
— |
|
/ˈdɪfɪkəlti wɪð/
|
phr. |
khó khăn với cái gì đó
He has difficulty with math problems.
Anh ấy gặp khó khăn với các bài toán toán học.
Chi tiếtShe expressed difficulty with the new software.Cô ấy đã bày tỏ khó khăn với phần mềm mới.
Đồng nghĩatrouble withchallenge with
Cụm hay dùngdifficulty with learningdifficulty with communication
Dùng khi nói về những khó khăn liên quan đến một điều gì đó.
|
— |
|
/tʃeɪndʒ ɪn/
|
phr. |
sự thay đổi trong
There has been a change in management.
Đã có sự thay đổi trong ban quản lý.
Chi tiếtThe change in weather surprised everyone.Sự thay đổi thời tiết đã làm mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩaalteration inmodification in
Cụm hay dùngdramatic change innoticeable change in
Sử dụng phổ biến trong báo cáo và thuyết trình.
|
— |
|
/rɪˈleɪʃənʃɪp bɪˈtwiːn/
|
phr. |
mối quan hệ giữa
There is a strong relationship between diet and health.
Có mối quan hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.
Chi tiếtThe study explores the relationship between education and income.Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ giữa giáo dục và thu nhập.
Đồng nghĩaconnection betweenlink between
Cụm hay dùngclose relationship betweendirect relationship between
Thường dùng trong các bài nghiên cứu và phân tích.
|
— |
|
/ˈɛm.fə.sɪs ɒn/
|
phr. |
nhấn mạnh vào
The teacher placed great emphasis on reading skills.
Giáo viên đã nhấn mạnh vào kỹ năng đọc.
Chi tiếtThere is an emphasis on teamwork in this project.Có sự nhấn mạnh vào làm việc nhóm trong dự án này.
Đồng nghĩastress onimportance of
Cụm hay dùngstrong emphasis onclear emphasis on
Sử dụng nhiều trong giáo dục và công việc.
|
— |
|
/ədˈvæntɪdʒ ˈoʊvər/
|
phr. |
lợi thế hơn
This technology gives us an advantage over our competitors.
Công nghệ này mang lại cho chúng tôi lợi thế hơn đối thủ.
Chi tiếtHaving experience gives you an advantage over others.Có kinh nghiệm mang lại cho bạn lợi thế hơn người khác.
Đồng nghĩaedge overbenefit over
Cụm hay dùngsignificant advantage overcompetitive advantage over
Thường dùng trong kinh doanh và cạnh tranh.
|
— |
|
/ˈkɒnsɪkwəns ʌv/
|
phr. |
hệ quả của
The consequence of the decision was unexpected.
Hệ quả của quyết định là điều không mong đợi.
Chi tiếtHe faced the consequences of his actions.Anh ấy phải đối mặt với hậu quả của hành động của mình.
Đồng nghĩaresult ofoutcome of
Cụm hay dùngserious consequence ofdirect consequence of
Thường sử dụng trong thảo luận về nguyên nhân và kết quả.
|
— |
|
/ɪnˈvɒlvmənt ɪn/
|
phr. |
sự tham gia vào
His involvement in the project was crucial.
Sự tham gia của anh ấy vào dự án là rất quan trọng.
Chi tiếtCommunity involvement in decision-making is essential.Sự tham gia của cộng đồng trong quá trình ra quyết định là cần thiết.
Đồng nghĩaparticipation inengagement in
Cụm hay dùngactive involvement insignificant involvement in
Hay được sử dụng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/ʃɪft ɪn/
|
phr. |
sự chuyển đổi trong
There has been a shift in public opinion.
Đã có sự chuyển đổi trong công luận.
Chi tiếtThe company is experiencing a shift in its marketing strategy.Công ty đang trải qua sự chuyển đổi trong chiến lược tiếp thị của mình.
Đồng nghĩachange intransition in
Cụm hay dùngsignificant shift indramatic shift in
Thường dùng trong kinh doanh và xã hội.
|
— |
|
/ˌdɪsədˈvæntɪdʒ ʌv/
|
phr. |
nhược điểm của
One disadvantage of working from home is isolation.
Một nhược điểm của việc làm việc từ xa là sự cô lập.
Chi tiếtThe disadvantages of this approach are clear.Những nhược điểm của phương pháp này là rõ ràng.
Đồng nghĩadrawback ofdownside of
Cụm hay dùngmajor disadvantage ofsignificant disadvantage of
Thường dùng khi so sánh lợi ích và hạn chế.
|
— |
|
/pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən ɪn/
|
phr. |
sự tham gia vào
Her participation in the conference was valuable.
Sự tham gia của cô ấy vào hội nghị là quý giá.
Chi tiếtParticipation in the survey is voluntary.Sự tham gia vào khảo sát là tự nguyện.
Đồng nghĩainvolvement inengagement in
Cụm hay dùngactive participation infull participation in
Sử dụng phổ biến trong các hoạt động cộng đồng.
|
— |
|
/kəˈnɛkʃən bɪˈtwiːn/
|
phr. |
mối liên hệ giữa
There is a strong connection between exercise and health.
Có mối liên hệ chặt chẽ giữa tập thể dục và sức khỏe.
Chi tiếtThe study examines the connection between stress and performance.Nghiên cứu xem xét mối liên hệ giữa căng thẳng và hiệu suất.
Đồng nghĩalink betweenrelationship between
Cụm hay dùngdirect connection betweenclear connection between
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
|
— |
|
/səˈluːʃən fɔr/
|
phr. |
giải pháp cho
We need a solution for the traffic problem.
Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề giao thông.
Chi tiếtThe company found a solution for reducing costs.Công ty đã tìm ra giải pháp để giảm chi phí.
Đồng nghĩaanswer forremedy for
Cụm hay dùngeffective solution forpractical solution for
Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/kəmˈpærɪsən bɪˈtwiːn/
|
phr. |
sự so sánh giữa
The comparison between the two products shows clear differences.
Sự so sánh giữa hai sản phẩm cho thấy sự khác biệt rõ ràng.
Chi tiếtA comparison between the results is necessary.Một sự so sánh giữa các kết quả là cần thiết.
Đồng nghĩacontrast betweendifferentiation between
Cụm hay dùngdirect comparison betweenuseful comparison between
Thường dùng trong các bài luận và nghiên cứu.
|
— |
|
/ədˈvæntɪdʒ ɪn/
|
phr. |
lợi thế trong
He has an advantage in negotiations due to his experience.
Anh ấy có lợi thế trong đàm phán nhờ kinh nghiệm của mình.
Chi tiếtThe team has an advantage in speed and agility.Đội bóng có lợi thế về tốc độ và sự nhanh nhẹn.
Đồng nghĩabenefit inedge in
Cụm hay dùngclear advantage insignificant advantage in
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ɪn/
|
phr. |
thách thức trong
There is a challenge in managing a large team.
Có một thách thức trong việc quản lý một đội lớn.
Chi tiếtThe main challenge in the project is the budget.Thách thức chính trong dự án là ngân sách.
Đồng nghĩadifficulty inobstacle in
Cụm hay dùngsignificant challenge inmajor challenge in
Thường dùng trong bối cảnh công việc và học tập.
|
— |
|
/ˈriːzən bɪˈhaɪnd/
|
phr. |
lý do đứng sau
The reason behind his decision remains unclear.
Lý do đứng sau quyết định của anh ấy vẫn không rõ ràng.
Chi tiếtUnderstanding the reason behind the change is crucial.Hiểu lý do đứng sau sự thay đổi là rất quan trọng.
Đồng nghĩacause behindmotive behind
Cụm hay dùngclear reason behindstrong reason behind
Thường dùng trong các cuộc thảo luận và phân tích.
|
— |
|
/ˌɛkspɛkˈteɪʃən ʌv/
|
phr. |
kỳ vọng về
There is a high expectation of success.
Có kỳ vọng cao về thành công.
Chi tiếtThe expectation of the audience was met.Kỳ vọng của khán giả đã được đáp ứng.
Đồng nghĩaanticipation ofbelief in
Cụm hay dùnghigh expectation ofrealistic expectation of
Thường dùng trong các bối cảnh kỳ vọng và mục tiêu.
|
— |
|
/əˈproʊtʃ təˈwɔrdz/
|
phr. |
cách tiếp cận đối với
Her approach towards education is very innovative.
Cách tiếp cận của cô ấy đối với giáo dục rất sáng tạo.
Chi tiếtWe need a new approach towards solving this problem.Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩamethod towardsstrategy for
Cụm hay dùngnew approach towardsdifferent approach towards
Cụm này thường dùng để chỉ cách tiếp cận vấn đề.
|
— |
|
/rɪˈleɪʃən tu/
|
phr. |
mối liên hệ với
There is a clear relation to the previous findings.
Có mối liên hệ rõ ràng với các phát hiện trước đó.
Chi tiếtUnderstanding the relation to historical events is important.Hiểu mối liên hệ với các sự kiện lịch sử là rất quan trọng.
Đồng nghĩaconnection tolink to
Cụm hay dùngdirect relation tostrong relation to
Dùng để chỉ mối liên hệ giữa các khía cạnh.
|
— |
|
/ˈdɪfərəns bɪˈtwin/
|
phr. |
sự khác biệt giữa
There is a big difference between these two approaches.
Có một sự khác biệt lớn giữa hai cách tiếp cận này.
Chi tiếtUnderstanding the difference between fact and opinion is crucial.Hiểu sự khác biệt giữa sự thật và ý kiến là rất quan trọng.
Đồng nghĩadistinction betweenvariation between
Cụm hay dùngclear difference betweensignificant difference between
Thường dùng để chỉ sự phân biệt giữa các khái niệm.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ʌv/
|
phr. |
thách thức của
The challenge of learning a new language can be rewarding.
Thách thức của việc học một ngôn ngữ mới có thể mang lại phần thưởng.
Chi tiếtHe faced the challenge of balancing work and studies.Anh ấy phải đối mặt với thách thức của việc cân bằng công việc và việc học.
Đồng nghĩadifficulty ofobstacle to
Cụm hay dùngsignificant challenge ofmajor challenge of
Dùng để chỉ những khó khăn cần vượt qua.
|
— |
|
/kəmˈpærisən ʌv/
|
phr. |
so sánh của
The comparison of the two studies showed different results.
So sánh của hai nghiên cứu cho thấy kết quả khác nhau.
Chi tiếtWe need a comparison of the prices before buying.Chúng ta cần so sánh giá cả trước khi mua.
Đồng nghĩacontrast ofevaluation of
Cụm hay dùngdirect comparison ofclear comparison of
Dùng để chỉ hành động so sánh giữa hai hay nhiều đối tượng.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ fɔr/
|
phr. |
thách thức cho
This project presents a challenge for the team.
Dự án này đặt ra một thách thức cho đội.
Chi tiếtLearning a new skill can be a challenge for anyone.Học một kỹ năng mới có thể là một thách thức cho bất kỳ ai.
Đồng nghĩadifficulty fortest for
Cụm hay dùngmajor challenge forsignificant challenge for
Dùng để chỉ những khó khăn cần vượt qua.
|
— |
|
/riˈækʃən əˈɡɛnst/
|
phr. |
phản ứng chống lại
There was a strong reaction against the new policy.
Có một phản ứng mạnh mẽ chống lại chính sách mới.
Chi tiếtHer reaction against the unfair treatment was justifiable.Phản ứng của cô ấy chống lại sự đối xử không công bằng là hợp lý.
Đồng nghĩaopposition toresistance to
Cụm hay dùngstrong reaction againstpublic reaction against
Dùng để chỉ phản ứng đối kháng với điều gì đó.
|
— |
|
/ədˈvæntɪdʒ fɔr/
|
phr. |
lợi thế cho
This change will provide an advantage for the company.
Thay đổi này sẽ mang lại lợi thế cho công ty.
Chi tiếtHaving a mentor can be an advantage for students.Có một người hướng dẫn có thể là một lợi thế cho sinh viên.
Đồng nghĩabenefit forasset for
Cụm hay dùngclear advantage forsignificant advantage for
Dùng để chỉ lợi ích mà một người hoặc nhóm có được.
|
— |
| phr. |
lợi ích của
The benefit of exercise is well-documented.
Lợi ích của việc tập thể dục đã được ghi chép rõ ràng.
Chi tiếtThere is a significant benefit of learning a new language.Có một lợi ích đáng kể khi học một ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩaadvantageprofit
Cụm hay dùngreal benefit ofmajor benefit of
Dùng để chỉ lợi ích từ một điều gì đó.
|
— | |
| phr. |
sự gia tăng của
There was an increase of 20% in sales last year.
Có sự gia tăng 20% trong doanh số năm ngoái.
Chi tiếtThe increase of pollution is alarming.Sự gia tăng ô nhiễm thật đáng lo ngại.
Đồng nghĩarisegrowth
Cụm hay dùngsignificant increase ofsteady increase of
Dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng hay mức độ.
|
— | |
| phr. |
sự phụ thuộc vào
His dependence on technology is concerning.
Sự phụ thuộc của anh ấy vào công nghệ là điều đáng lo ngại.
Chi tiếtThere is a growing dependence on social media.Có một sự phụ thuộc ngày càng tăng vào mạng xã hội.
Đồng nghĩarelianceneed
Cụm hay dùngheavy dependence ongrowing dependence on
Dùng để chỉ trạng thái phụ thuộc vào điều gì đó.
|
— | |
| phr. |
yêu cầu về
There is a strict requirement for admission.
Có yêu cầu nghiêm ngặt về việc nhập học.
Chi tiếtThe job has a requirement for experience.Công việc này yêu cầu có kinh nghiệm.
Đồng nghĩanecessitycondition
Cụm hay dùngbasic requirement forspecific requirement for
Dùng để chỉ yêu cầu cần thiết cho một điều gì đó.
|
— | |
| phr. |
mối quan hệ giữa
There is a strong relationship among the team members.
Có một mối quan hệ mạnh mẽ giữa các thành viên trong đội.
Chi tiếtThe relationship among countries is complex.Mối quan hệ giữa các quốc gia rất phức tạp.
Đồng nghĩaconnectionassociation
Cụm hay dùngclose relationship amongpositive relationship among
Dùng để chỉ mối quan hệ giữa nhiều đối tượng.
|
— | |
| phr. |
giới hạn vào
We need to limit our spending to essential items.
Chúng ta cần giới hạn chi tiêu vào các mặt hàng thiết yếu.
Chi tiếtThe rules limit access to sensitive information.Các quy định giới hạn quyền truy cập vào thông tin nhạy cảm.
Đồng nghĩarestrictconfine
Cụm hay dùngstrict limit toclear limit to
Dùng để chỉ việc giới hạn một điều gì đó.
|
— | |
| phr. |
rủi ro về
There is a risk of injury in this sport.
Có rủi ro về chấn thương trong môn thể thao này.
Chi tiếtThe risk of failure is high in this project.Rủi ro về thất bại là cao trong dự án này.
Đồng nghĩadangerhazard
Cụm hay dùngsignificant risk ofincreased risk of
Dùng để chỉ khả năng xảy ra điều xấu.
|
— | |
|
/ˈætɪtjuːd/
|
phr. |
thái độ đối với
Her attitude towards work is very positive.
Thái độ của cô ấy đối với công việc rất tích cực.
Chi tiếtWe need to change our attitude towards the environment.Chúng ta cần thay đổi thái độ đối với môi trường.
Đồng nghĩaapproach toview on
Cụm hay dùngpositive attitude towardsnegative attitude towards
Thường dùng để chỉ cảm xúc hoặc quan điểm.
|
— |
|
/kəˈnɛkʃən/
|
phr. |
mối liên hệ với
There is a strong connection with the local community.
Có một mối liên hệ mạnh mẽ với cộng đồng địa phương.
Chi tiếtHer story has a deep connection with history.Câu chuyện của cô ấy có một mối liên hệ sâu sắc với lịch sử.
Đồng nghĩalink withrelationship with
Cụm hay dùngclose connection withdirect connection with
Dùng để chỉ sự liên kết hoặc quan hệ.
|
— |
|
/dɪˈsɪʒən/
|
phr. |
quyết định về
We need to make a decision about the project soon.
Chúng ta cần đưa ra quyết định về dự án sớm.
Chi tiếtHis decision about the job offer surprised everyone.Quyết định của anh ấy về lời mời làm việc khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩachoice aboutdetermination on
Cụm hay dùngfinal decision aboutimportant decision about
Dùng để chỉ việc đưa ra quyết định.
|
— |
|
/ˌdɪsəˈɡriːmənt/
|
phr. |
sự không đồng ý với
There was a disagreement with the proposed plan.
Đã có sự không đồng ý với kế hoạch đề xuất.
Chi tiếtTheir disagreement with management was publicly noted.Sự không đồng ý của họ với ban quản lý đã được ghi nhận công khai.
Đồng nghĩaconflict withdifference with
Cụm hay dùngserious disagreement withopen disagreement with
Dùng để chỉ sự không đồng tình.
|
— |
|
/ˈɑːrɡ.jʊ.mənt/
|
phr. |
lập luận về
The argument about climate change continues to grow.
Lập luận về biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
Chi tiếtTheir argument about the budget was heated.Lập luận của họ về ngân sách rất căng thẳng.
Đồng nghĩadebate aboutdiscussion about
Cụm hay dùngstrong argument aboutvalid argument about
Dùng để chỉ lý do trong tranh luận.
|
— |
|
/ˌsætɪsˈfækʃən/
|
phr. |
sự hài lòng với
Customer satisfaction with the service is vital.
Sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ là rất quan trọng.
Chi tiếtHer satisfaction with the results was evident.Sự hài lòng của cô ấy với kết quả rất rõ ràng.
Đồng nghĩacontentment withpleasure in
Cụm hay dùnghigh satisfaction withcustomer satisfaction with
Dùng để chỉ sự hài lòng.
|
— |
|
/trəˈdɪʃən/
|
phr. |
truyền thống về
There is a rich tradition of music in this region.
Có một truyền thống âm nhạc phong phú ở khu vực này.
Chi tiếtThe tradition of storytelling is important in many cultures.Truyền thống kể chuyện rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩaheritage ofcustom of
Cụm hay dùnglong-standing tradition ofcultural tradition of
Dùng để chỉ truyền thống văn hóa.
|
— |
|
/roʊl/
|
phr. |
vai trò trong
Education plays a crucial role in society.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Chi tiếtHer role in the project was significant.Vai trò của cô ấy trong dự án rất quan trọng.
Đồng nghĩafunction incontribution in
Cụm hay dùngimportant role inkey role in
Dùng để chỉ vai trò của một người hoặc một sự vật.
|
— |
|
/ˈprɛʃər/
|
phr. |
áp lực lên
There is a lot of pressure on students to succeed.
Có rất nhiều áp lực lên học sinh để thành công.
Chi tiếtThe pressure on workers has increased due to deadlines.Áp lực lên công nhân đã tăng lên do thời hạn.
Đồng nghĩastress onstrain on
Cụm hay dùnghigh pressure onincreased pressure on
Dùng để chỉ sự căng thẳng trong công việc.
|
— |
|
/ˈvæljuː/
|
phr. |
giá trị của
The value of education cannot be underestimated.
Giá trị của giáo dục không thể bị đánh giá thấp.
Chi tiếtHe understands the value of hard work.Anh ấy hiểu giá trị của sự chăm chỉ.
Đồng nghĩaworth ofimportance of
Cụm hay dùnghigh value ofgreat value of
Dùng để chỉ giá trị của một thứ gì đó.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkəns/
|
phr. |
ý nghĩa của
The significance of this discovery is immense.
Ý nghĩa của phát hiện này là rất lớn.
Chi tiếtUnderstanding the significance of history is crucial.Hiểu ý nghĩa của lịch sử là điều quan trọng.
Đồng nghĩaimportance ofmeaning of
Cụm hay dùnggreat significance ofhigh significance of
Dùng để chỉ tầm quan trọng của một thứ gì đó.
|
— |
|
/ˌkɒntrɪˈbjuːʃən frʌm/
|
phr. |
đóng góp từ
The project benefited from a significant contribution from local businesses.
Dự án đã được hưởng lợi từ sự đóng góp đáng kể từ các doanh nghiệp địa phương.
Chi tiếtHer research received a valuable contribution from experts.Nghiên cứu của cô ấy đã nhận được sự đóng góp quý giá từ các chuyên gia.
Đồng nghĩadonation fromsupport from
Cụm hay dùngcontribution from volunteerscontribution from sponsors
Dùng để chỉ sự đóng góp từ một nguồn nào đó.
|
— |
|
/kəˈnɛkʃən tu/
|
phr. |
mối liên hệ với
There is a strong connection to the local community.
Có một mối liên hệ mạnh mẽ với cộng đồng địa phương.
Chi tiếtHis research shows a connection to climate change.Nghiên cứu của anh ấy chỉ ra mối liên hệ với biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩalink torelationship with
Cụm hay dùngconnection to technologyconnection to resources
Dùng để chỉ mối liên hệ giữa các yếu tố khác nhau.
|
— |
|
/riˈækʃən frʌm/
|
phr. |
phản ứng từ
The announcement received a positive reaction from the public.
Thông báo đã nhận được phản ứng tích cực từ công chúng.
Chi tiếtShe was surprised by the reaction from her friends.Cô ấy đã ngạc nhiên về phản ứng từ bạn bè của mình.
Đồng nghĩafeedback fromresponse from
Cụm hay dùngreaction from the audiencereaction from experts
Dùng để chỉ phản ứng từ một nhóm người nào đó.
|
— |
|
/ˌkɒntrɪˈbjuːʃən təˈwɔrdz/
|
phr. |
đóng góp cho
Her contribution towards the project was greatly appreciated.
Đóng góp của cô ấy cho dự án đã được đánh giá cao.
Chi tiếtHe made a significant contribution towards community development.Anh ấy đã có một đóng góp đáng kể cho phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩadonation towardsinput towards
Cụm hay dùngcontribution towards charitycontribution towards research
Dùng để chỉ sự đóng góp cho một mục tiêu cụ thể.
|
— |
|
/ˈbɛnɪfɪt frʌm/
|
phr. |
được lợi từ
Many students benefit from extra tutoring after school.
Nhiều học sinh được lợi từ việc học thêm sau giờ học.
Chi tiếtShe benefited from the experience she gained abroad.Cô ấy đã được lợi từ kinh nghiệm thu được ở nước ngoài.
Đồng nghĩaprofit fromgain from
Cụm hay dùngbenefit from experiencebenefit from education
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh học tập và làm việc.
|
— |
|
/əˈtɛnʃən təˈwɔrdz/
|
phr. |
sự chú ý đến
There is a growing attention towards environmental issues.
Có một sự chú ý ngày càng tăng đến các vấn đề môi trường.
Chi tiếtHis attention towards his studies improved over time.Sự chú ý của anh ấy đối với việc học đã cải thiện theo thời gian.
Đồng nghĩafocus onconsideration for
Cụm hay dùngattention towards detailsattention towards quality
Thường dùng để nói về sự quan tâm đến vấn đề gì đó.
|
— |
|
/kəˈmɪtmənt təˈwɔrdz/
|
phr. |
cam kết đối với
Their commitment towards community service is admirable.
Cam kết của họ đối với dịch vụ cộng đồng thật đáng ngưỡng mộ.
Chi tiếtShe has a deep commitment towards her family.Cô ấy có một cam kết sâu sắc đối với gia đình.
Đồng nghĩadedication towardsloyalty to
Cụm hay dùngcommitment towards excellencecommitment towards sustainability
Dùng khi nói về trách nhiệm hoặc sự tận tâm.
|
— |
|
/rɪˈleɪʃənʃɪp tu/
|
phr. |
mối quan hệ với
There is a complex relationship to consider in this analysis.
Có một mối quan hệ phức tạp cần xem xét trong phân tích này.
Chi tiếtHer relationship to the project was very personal.Mối quan hệ của cô ấy với dự án rất cá nhân.
Đồng nghĩaconnection toassociation with
Cụm hay dùngrelationship to culturerelationship to history
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích.
|
— |
|
/ɪnˈkris fɔr/
|
phr. |
tăng lên cho
There will be an increase for the next semester's tuition fees.
Sẽ có sự tăng lên cho học phí của học kỳ tới.
Chi tiếtThe increase for the new product has been well received.Sự tăng lên cho sản phẩm mới đã được đón nhận tốt.
Đồng nghĩarise forgrowth for
Cụm hay dùngsignificant increase fornotable increase for
Dùng khi nói về sự tăng trưởng có mục đích.
|
— |
|
/ˈɑːrɡjʊmənt fɔr/
|
phr. |
lập luận cho
There is a strong argument for investing in renewable energy.
Có một lập luận mạnh mẽ cho việc đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe argument for education reform is compelling.Lập luận cho việc cải cách giáo dục là thuyết phục.
Đồng nghĩacase forjustification for
Cụm hay dùngstrong argument forvalid argument for
Thường dùng trong các cuộc tranh luận và thảo luận.
|
— |
| phr. |
tầm quan trọng của
The importance of education cannot be overstated.
Tầm quan trọng của giáo dục không thể bị đánh giá thấp.
Chi tiếtWe discussed the importance of teamwork.Chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩasignificance ofvalue of
Cụm hay dùngimportance of communicationimportance of health
Thường dùng để nhấn mạnh điểm quan trọng.
|
— | |
| phr. |
tầm quan trọng đối với
The importance for sustainable practices is clear.
Tầm quan trọng đối với các thực hành bền vững là rõ ràng.
Chi tiếtThis research highlights the importance for future studies.Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng đối với các nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩasignificance forrelevance for
Cụm hay dùngimportance for growthimportance for development
Thường dùng để nhấn mạnh mục đích.
|
— | |
| phr. |
chiến lược cho
We need a strategy for improving sales.
Chúng ta cần một chiến lược để cải thiện doanh số.
Chi tiếtThe strategy for growth is well-defined.Chiến lược cho sự tăng trưởng đã được xác định rõ ràng.
Đồng nghĩaplan forapproach for
Cụm hay dùngstrategy for successstrategy for marketing
Thường dùng trong kinh doanh.
|
— | |
| phr. |
mức độ của
The level of pollution in the city is alarming.
Mức độ ô nhiễm trong thành phố là đáng báo động.
Chi tiếtWe need to assess the level of risk involved.Chúng ta cần đánh giá mức độ rủi ro liên quan.
Đồng nghĩadegree ofamount of
Cụm hay dùnglevel of educationlevel of satisfaction
Dùng khi nói về sự đánh giá mức độ.
|
— | |
| phr. |
mức độ chuyên môn
The level of expertise in the team is impressive.
Mức độ chuyên môn trong đội ngũ thật ấn tượng.
Chi tiếtWe need to assess the level of expertise required.Chúng ta cần đánh giá mức độ chuyên môn cần thiết.
Đồng nghĩadegree of skillskill level
Cụm hay dùnglevel of expertise in technologylevel of expertise in education
Dùng khi nói về trình độ chuyên môn.
|
— | |
| phr. |
đóng góp của
The contribution of volunteers was essential to the success.
Đóng góp của các tình nguyện viên là rất cần thiết cho sự thành công.
Chi tiếtWe recognize the contribution of every team member.Chúng tôi ghi nhận đóng góp của từng thành viên trong đội.
Đồng nghĩainput ofrole of
Cụm hay dùngcontribution of resourcescontribution of ideas
Dùng khi chỉ sự đóng góp.
|
— | |
|
/dɪsˈkʌʃən əˈbaʊt/
|
phr. |
cuộc thảo luận về
There was a discussion about the new policy at the meeting.
Đã có một cuộc thảo luận về chính sách mới trong cuộc họp.
Chi tiếtThe discussion about climate change is crucial.Cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
Đồng nghĩadebate abouttalk about
Cụm hay dùngopen discussion aboutlively discussion about
Cụm này thường sử dụng trong các cuộc họp và hội thảo.
|
— |
|
/ˈprɛfərəns fɔr/
|
phr. |
sở thích về
She has a preference for classical music.
Cô ấy có sở thích về nhạc cổ điển.
Chi tiếtHis preference for spicy food is well-known.Sở thích về món ăn cay của anh ấy là điều nổi tiếng.
Đồng nghĩaliking forfondness for
Cụm hay dùngstrong preference forclear preference for
Cụm này thường dùng để chỉ sự lựa chọn cá nhân.
|
— |
|
/ˈdɪfɪkəlti ʌv/
|
phr. |
khó khăn của
The difficulty of the task surprised everyone.
Khó khăn của nhiệm vụ đã làm mọi người ngạc nhiên.
Chi tiếtShe underestimated the difficulty of the exam.Cô ấy đã đánh giá thấp khó khăn của kỳ thi.
Đồng nghĩachallenge ofcomplexity of
Cụm hay dùnghigh difficulty ofgreat difficulty of
Cụm này dùng để mô tả mức độ khó khăn trong một tình huống.
|
— |
|
/əˈproʊtʃ fɔr/
|
phr. |
cách tiếp cận cho
We need a new approach for this project.
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới cho dự án này.
Chi tiếtAn innovative approach for solving problems is necessary.Một cách tiếp cận đổi mới để giải quyết vấn đề là cần thiết.
Đồng nghĩamethod forstrategy for
Cụm hay dùngeffective approach forpractical approach for
Cụm này dùng để mô tả phương pháp trong công việc.
|
— |
|
/dɪsˈkʌʃən ʌv/
|
phr. |
thảo luận về
The discussion of the topic was very engaging.
Cuộc thảo luận về chủ đề này rất hấp dẫn.
Chi tiếtWe had a discussion of the new policy.Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận về chính sách mới.
Đồng nghĩadebate aboutconversation about
Cụm hay dùnglead a discussion ofinitiate a discussion of
Cụm từ này thường dùng trong các buổi họp.
|
— |
|
/ˈtɛndənsi təˈwɔrdz/
|
phr. |
xu hướng về
There is a tendency towards healthier eating habits.
Có một xu hướng về thói quen ăn uống lành mạnh hơn.
Chi tiếtThe tendency towards remote work is increasing.Xu hướng làm việc từ xa đang gia tăng.
Đồng nghĩainclination towardsleaning towards
Cụm hay dùngnotice a tendency towardsshow a tendency towards
Dùng để chỉ xu hướng trong xã hội.
|
— |
|
/ˌɑːblɪˈɡeɪʃən tu/
|
phr. |
nghĩa vụ phải
We have an obligation to protect the environment.
Chúng ta có nghĩa vụ phải bảo vệ môi trường.
Chi tiếtHe felt a strong obligation to help his community.Anh ấy cảm thấy một nghĩa vụ mạnh mẽ để giúp đỡ cộng đồng của mình.
Đồng nghĩaresponsibility toduty to
Cụm hay dùnghave an obligation tofulfill an obligation to
Thường dùng để chỉ trách nhiệm trong xã hội.
|
— |
|
/riˈækʃən fɔr/
|
phr. |
phản ứng cho
The reaction for the new product was positive.
Phản ứng cho sản phẩm mới là tích cực.
Chi tiếtHis reaction for the award was gratitude.Phản ứng của anh ấy cho giải thưởng là lòng biết ơn.
Đồng nghĩaresponse forreply for
Cụm hay dùngpositive reaction fornegative reaction for
Dùng để chỉ phản ứng với sự kiện.
|
— |
|
/ədˈvæntɪdʒ tə/
|
phr. |
lợi thế cho
There is a significant advantage to using this software.
Có một lợi thế đáng kể khi sử dụng phần mềm này.
Chi tiếtThe advantage to this method is its simplicity.Lợi thế của phương pháp này là sự đơn giản của nó.
Đồng nghĩabenefit tomerit to
Cụm hay dùnghighlight the advantage todiscuss the advantage to
Thường dùng trong phân tích lợi ích.
|
— |
|
/fɪr ʌv/
|
phr. |
nỗi sợ hãi về điều gì đó
He has a fear of public speaking.
Anh ấy có nỗi sợ hãi khi nói trước công chúng.
Chi tiếtHer fear of heights prevents her from climbing.Nỗi sợ độ cao của cô ấy ngăn cản cô ấy leo trèo.
Đồng nghĩaanxiety aboutdread of
Cụm hay dùngintense fear ofirrational fear of
Dùng khi đề cập đến nỗi sợ hãi cá nhân.
|
— |
|
/rɪˈzʌlt ʌv/
|
phr. |
kết quả của điều gì đó
The result of the experiment was surprising.
Kết quả của thí nghiệm rất bất ngờ.
Chi tiếtHis success is the result of hard work.Thành công của anh ấy là kết quả của sự chăm chỉ.
Đồng nghĩaoutcome ofconsequence of
Cụm hay dùngfinal result ofpositive result of
Dùng khi nói về kết quả của một hành động.
|
— |
|
/ˌkɒnvərˈseɪʃən əˈbaʊt/
|
phr. |
cuộc trò chuyện về một chủ đề cụ thể
We had a conversation about our future plans.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện về kế hoạch tương lai của mình.
Chi tiếtThe conversation about climate change is important.Cuộc trò chuyện về biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
Đồng nghĩadiscussion abouttalk about
Cụm hay dùngmeaningful conversation aboutcasual conversation about
Dùng để chỉ các cuộc trò chuyện trong giao tiếp.
|
— |
|
/vjuː ɑn/
|
phr. |
quan điểm về điều gì đó
His view on the matter is very insightful.
Quan điểm của anh ấy về vấn đề này rất sâu sắc.
Chi tiếtI respect her view on climate change.Tôi tôn trọng quan điểm của cô ấy về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaopinion onperspective on
Cụm hay dùngpersonal view oncommon view on
Dùng để diễn đạt quan điểm cá nhân.
|
— |
|
/keɪs fɔr/
|
phr. |
lập luận cho điều gì đó
There is a strong case for renewable energy.
Có một lập luận mạnh mẽ cho năng lượng tái tạo.
Chi tiếtShe made a compelling case for the new policy.Cô ấy đã đưa ra một lập luận thuyết phục cho chính sách mới.
Đồng nghĩaargument forjustification for
Cụm hay dùngstrong case forclear case for
Dùng khi đưa ra lý do cho một quan điểm.
|
— |
|
/kənˈsɜrn əˈbaʊt/
|
phr. |
mối quan tâm về điều gì đó
There is growing concern about climate change.
Có sự quan tâm ngày càng tăng về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtHer concern about the project was valid.Mối quan tâm của cô ấy về dự án là hợp lý.
Đồng nghĩaworry aboutinterest in
Cụm hay dùngserious concern aboutincreased concern about
Dùng để diễn đạt sự lo lắng hoặc quan tâm.
|
— |
|
/sɜrʧ fɔr/
|
phr. |
hành động tìm kiếm điều gì đó
The search for a cure continues.
Việc tìm kiếm một phương thuốc vẫn tiếp tục.
Chi tiếtShe is on a search for new opportunities.Cô ấy đang tìm kiếm những cơ hội mới.
Đồng nghĩaquest forhunt for
Cụm hay dùngintense search forurgent search for
Dùng khi nói đến việc tìm kiếm điều gì.
|
— |
|
/ˈmɛθəd fɔr/
|
phr. |
phương pháp để đạt được điều gì đó
This is a reliable method for testing results.
Đây là một phương pháp đáng tin cậy để kiểm tra kết quả.
Chi tiếtThey developed a new method for data analysis.Họ đã phát triển một phương pháp mới để phân tích dữ liệu.
Đồng nghĩatechnique forapproach for
Cụm hay dùngeffective method forstandard method for
Dùng khi nói về cách thức thực hiện điều gì.
|
— |
|
/vjuː ʌv/
|
phr. |
cách nhìn nhận một điều gì đó
His view of the situation is quite different from mine.
Cách nhìn nhận của anh ấy về tình huống khá khác với tôi.
Chi tiếtThe view of the landscape was breathtaking.Cảnh quan nhìn từ đây thật ngoạn mục.
Đồng nghĩaperspective ofopinion of
Cụm hay dùngdifferent view ofcommon view of
Dùng để chỉ cách nhìn nhận cá nhân.
|
— |
|
/ədˈvaɪs ɑn/
|
phr. |
lời khuyên về
She gave me great advice on my career.
Cô ấy đã cho tôi lời khuyên tuyệt vời về sự nghiệp của mình.
Chi tiếtI need some advice on how to improve my writing.Tôi cần một số lời khuyên về cách cải thiện viết của mình.
Đồng nghĩaguidance onrecommendation on
Cụm hay dùngvaluable advice onspecific advice on
Cụm này thường dùng khi bạn cần lời khuyên từ người khác.
|
— |
|
/ˈɡaɪdəns ɑn/
|
phr. |
hướng dẫn về
I need guidance on how to apply for scholarships.
Tôi cần hướng dẫn về cách xin học bổng.
Chi tiếtThe teacher provided guidance on the project.Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn về dự án.
Đồng nghĩaadvice ondirection on
Cụm hay dùngclear guidance ondetailed guidance on
Cụm này thường dùng trong giáo dục và hỗ trợ.
|
— |
|
/ʃɪft təˈwɔrdz/
|
phr. |
chuyển hướng tới
There has been a shift towards renewable energy sources.
Đã có sự chuyển hướng tới các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe company is shifting towards more sustainable practices.Công ty đang chuyển hướng tới các phương pháp bền vững hơn.
Đồng nghĩamove towardstransition to
Cụm hay dùngshift towards innovationshift towards sustainability
Dùng để chỉ sự thay đổi trong xu hướng hoặc phương pháp.
|
— |
|
/ˈfoʊkəs ɪn/
|
phr. |
tập trung vào
We need to focus in on the main issues.
Chúng ta cần tập trung vào các vấn đề chính.
Chi tiếtHer research focuses in on climate change effects.Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaconcentrate inzero in on
Cụm hay dùngfocus in on detailsfocus in on solutions
Dùng để chỉ sự chú ý vào một khía cạnh cụ thể.
|
— |
|
/bɪˈliːf ɪn/
|
phr. |
niềm tin vào
Her belief in hard work helped her succeed.
Niềm tin của cô vào sự chăm chỉ đã giúp cô thành công.
Chi tiếtMany people have a belief in the power of love.Nhiều người có niềm tin vào sức mạnh của tình yêu.
Đồng nghĩafaith intrust in
Cụm hay dùngstrong belief indeep belief in
Dùng để diễn tả niềm tin vào điều gì đó.
|
— |
|
/ˈɪnvɛstmənt ɪn/
|
phr. |
đầu tư vào
There is a significant investment in renewable energy.
Có một khoản đầu tư đáng kể vào năng lượng tái tạo.
Chi tiếtHer investment in education paid off.Khoản đầu tư của cô vào giáo dục đã mang lại kết quả.
Đồng nghĩafunding incapital in
Cụm hay dùnglarge investment instrategic investment in
Thường dùng trong các bài viết về kinh tế và tài chính.
|
— |
|
/rɪˈspɒns frʌm/
|
phr. |
phản hồi từ
We received a positive response from the audience.
Chúng tôi nhận được phản hồi tích cực từ khán giả.
Chi tiếtThe response from the community was overwhelming.Phản hồi từ cộng đồng là rất lớn.
Đồng nghĩareply fromfeedback from
Cụm hay dùngquick response fromimmediate response from
Thường được sử dụng trong giao tiếp và phản hồi.
|
— |
|
/ˌkɒnvəˈseɪʃən wɪð/
|
phr. |
cuộc trò chuyện với
I had a great conversation with my professor.
Tôi đã có một cuộc trò chuyện tuyệt vời với giáo sư của mình.
Chi tiếtHer conversation with the manager was productive.Cuộc trò chuyện của cô với quản lý là hiệu quả.
Đồng nghĩadiscussion withdialogue with
Cụm hay dùnginteresting conversation withmeaningful conversation with
Dùng để chỉ ra các cuộc trò chuyện trong giao tiếp.
|
— |
|
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti fɔr/
|
phr. |
trạng thái hoặc thực tế có nghĩa vụ giải quyết một điều gì đó
She has a responsibility for managing the team.
Cô ấy có trách nhiệm quản lý nhóm.
Chi tiếtIt's our responsibility for protecting the environment.Đó là trách nhiệm của chúng ta trong việc bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaduty forobligation for
Cụm hay dùngresponsibility for decisionsresponsibility for outcomes
Thường dùng để nói về nghĩa vụ trong công việc hoặc cuộc sống.
|
— |
|
/ˌmoʊtɪˈveɪʃən fɔr/
|
phr. |
động lực cho
Her motivation for studying hard is to achieve her dreams.
Động lực của cô ấy để học tập chăm chỉ là để đạt được giấc mơ.
Chi tiếtUnderstanding the motivation for changes can help us adapt.Hiểu động lực cho những thay đổi có thể giúp chúng ta thích nghi.
Đồng nghĩaincentive forreason for
Cụm hay dùngstrong motivation forclear motivation forpersonal motivation for
Dùng để chỉ lý do thúc đẩy hành động.
|
— |
Đang tải...