| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/njuːz/
|
noun |
tin tức
I watch the news every morning to know what is happening.
Tôi xem tin tức mỗi sáng để biết chuyện gì đang xảy ra.
|
— |
|
/ˈhed.laɪn/
|
noun |
tiêu đề tin tức, tít báo
The headline said there was a big storm coming.
Tiêu đề báo nói rằng có một cơn bão lớn đang đến.
|
— |
|
/rɪˈpɔːrt/
|
noun/verb |
báo cáo / viết báo cáo
I need to write a weekly report for my manager.
Tôi cần viết báo cáo hàng tuần cho người quản lý của mình.
|
— |
|
/ˈdʒɜːr.nə.lɪst/
|
noun |
nhà báo
The journalist asked the mayor several questions.
Nhà báo hỏi thị trưởng một vài câu hỏi.
|
— |
|
/ˈmiː.di.ə/
|
noun |
truyền thông, phương tiện thông tin đại chúng
Social media is very popular for getting news nowadays.
Mạng xã hội rất phổ biến để cập nhật tin tức ngày nay.
|
— |
|
/ˈnjuːzˌpeɪ.pər/
|
noun |
tờ báo, báo in
My grandfather reads a newspaper every morning over coffee.
Ông tôi đọc báo mỗi sáng khi uống cà phê.
|
— |
|
/ˈɑːr.tɪ.kəl/
|
noun |
bài báo, bài viết
I read an interesting article about electric cars.
Tôi đọc một bài báo thú vị về xe điện.
|
— |
|
/ˈbrɔːd.kæst/
|
noun/verb |
chương trình phát sóng / phát sóng
The live broadcast of the election results kept everyone awake all night.
Chương trình phát sóng trực tiếp kết quả bầu cử khiến mọi người thức cả đêm.
|
— |
|
/ˈɪn.tɚ.vjuː/
|
noun |
buổi phỏng vấn xin việc
I have a job interview tomorrow morning.
Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.
|
— |
|
/ˈtʃæn.əl/
|
noun |
kênh (truyền hình, YouTube...)
I subscribed to a YouTube channel that explains world news simply.
Tôi đã đăng ký một kênh YouTube giải thích tin tức thế giới một cách đơn giản.
|
— |
|
/ˌʌpˈdeɪt/
|
verb |
cập nhật
My phone keeps asking me to update the software.
Điện thoại cứ nhắc tôi cập nhật phần mềm.
|
— |
|
/ˈed.ɪ.tər/
|
noun |
biên tập viên
The editor decided which stories would appear on the front page.
Biên tập viên quyết định những câu chuyện nào sẽ xuất hiện trên trang nhất.
|
— |
|
/əˈpɪn.jən/
|
noun |
ý kiến, quan điểm
The newspaper published many different opinions about the new law.
Tờ báo đăng nhiều ý kiến khác nhau về luật mới.
|
— |
| phrase |
tin nóng, tin khẩn
The TV station interrupted the show to announce breaking news about the earthquake.
Đài truyền hình ngắt chương trình để thông báo tin nóng về trận động đất.
|
— | |
| phrase |
tin giả, tin sai sự thật
You should always check the source before sharing a story — it might be fake news.
Bạn nên luôn kiểm tra nguồn trước khi chia sẻ một câu chuyện — đó có thể là tin giả.
|
— | |
|
/pres/
|
noun |
báo chí (tổng thể), giới báo chí
The president held a conference for the press to answer questions.
Tổng thống tổ chức một cuộc họp báo để trả lời câu hỏi của giới báo chí.
|
— |
|
/sɔːrs/
|
noun |
nguồn tin
Always check the source of a news story before you believe it.
Luôn kiểm tra nguồn của một bài báo trước khi bạn tin vào đó.
|
— |
|
/ˈpʌb.lɪʃ/
|
verb |
đăng tải, xuất bản
The magazine published a special report on climate change.
Tạp chí đã đăng một bài báo đặc biệt về biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/ˈpɒd.kɑːst/
|
noun |
podcast, chương trình nghe trực tuyến
I listen to a news podcast on the bus every day to improve my English.
Tôi nghe một podcast tin tức trên xe buýt mỗi ngày để cải thiện tiếng Anh.
|
— |
| phrase |
đưa tin về một sự kiện
The reporter flew to the flood zone to cover the story.
Phóng viên bay đến vùng lũ lụt để đưa tin về sự kiện đó.
|
— | |
| phrase (verb) |
lan truyền rộng rãi trên mạng
That video went viral and got millions of views.
Video đó đã viral và nhận được hàng triệu lượt xem.
|
— | |
|
/ˈbaɪ.əs/
|
noun |
sự thiên lệch, định kiến
Some people say that news channels show bias when they support one political party.
Một số người nói rằng các kênh tin tức có sự thiên lệch khi họ ủng hộ một đảng chính trị.
|
— |
|
/lɪv/
|
verb |
sống, sinh sống (ở đâu đó)
I live in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.
|
— |
| phrase |
họp báo
The prime minister held a press conference to explain the new policy.
Thủ tướng tổ chức họp báo để giải thích chính sách mới.
|
— | |
|
/ˈkɒl.əm/
|
noun |
chuyên mục báo
She writes a weekly column about life in the city.
Cô ấy viết một chuyên mục hàng tuần về cuộc sống ở thành phố.
|
— |
|
/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/
|
noun |
sự đưa tin, phạm vi đưa tin
The media coverage of the football World Cup was very extensive.
Sự đưa tin của truyền thông về World Cup bóng đá rất rộng rãi.
|
— |
|
/ˈvjuː.ər/
|
noun |
khán giả (xem truyền hình, video)
The news programme attracts over three million viewers every evening.
Chương trình tin tức thu hút hơn ba triệu khán giả mỗi tối.
|
— |
|
/ʃer/
|
verb |
chia sẻ
I always share my problems with my best friend.
Tôi luôn chia sẻ vấn đề của mình với bạn thân.
|
— |
Đang tải...