| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/tuː iːtʃ ðɛr oʊn/
|
phr. |
Mỗi người có sở thích và gu riêng.
I don't like that movie, but to each their own.
Tôi không thích bộ phim đó, nhưng mỗi người có sở thích riêng.
Chi tiếtSome people love spicy food; to each their own.Một số người thích đồ ăn cay; mỗi người có gu riêng.
Đồng nghĩadifferent strokes for different folks
Cụm hay dùngto each their own opinionto each their own choice
Thường dùng để thể hiện sự tôn trọng ý kiến cá nhân.
|
— |
|
/ə ˈmætər əv əˈpɪnjən/
|
phr. |
Một điều có thể được quyết định bởi niềm tin cá nhân.
Whether pineapple belongs on pizza is a matter of opinion.
Việc dứa có nên ở trên pizza hay không là một vấn đề ý kiến.
Chi tiếtArt is often a matter of opinion.Nghệ thuật thường là một vấn đề ý kiến.
Đồng nghĩasubjective viewpersonal belief
Cụm hay dùngit's a matter of opiniona personal matter of opinion
Thường dùng để thể hiện sự chủ quan.
|
— |
|
/pʊt ɪn ə ˈnʌtʃɛl/
|
phr. |
Diễn đạt điều gì đó một cách ngắn gọn.
To put it in a nutshell, we need more time.
Nói ngắn gọn, chúng ta cần thêm thời gian.
Chi tiếtHe explained the situation in a nutshell.Anh ấy giải thích tình huống một cách ngắn gọn.
Đồng nghĩasummarizecondense
Cụm hay dùngput in a nutshell what happenedput it in a nutshell
Thường dùng để tóm tắt thông tin.
|
— |
|
/hæv ə boʊn tə pɪk/
|
phr. |
có một vấn đề cần thảo luận hoặc tranh cãi
I have a bone to pick with you about the project.
Tôi có một vấn đề cần thảo luận với bạn về dự án.
Chi tiếtShe always has a bone to pick with her colleagues.Cô ấy luôn có vấn đề cần thảo luận với đồng nghiệp.
Đồng nghĩahave an issuehave a complaint
Cụm hay dùnghave a bone to pick with someonepick a bone
Thường dùng khi có khúc mắc trong mối quan hệ.
|
— |
|
/tu iːtʃ hɪz oʊn/
|
phr. |
mỗi người có sở thích riêng
I don’t like that style, but to each his own.
Tôi không thích phong cách đó, nhưng mỗi người có sở thích riêng.
Chi tiếtSome love classical music; to each his own.Một số người thích nhạc cổ điển; mỗi người có sở thích riêng.
Đồng nghĩadifferent strokes for different folkseveryone has their taste
Cụm hay dùngto each his own preferenceto each their own opinion
Thường dùng khi chấp nhận sự khác biệt.
|
— |
|
/hæv ə seɪ/
|
phr. |
có quyền bày tỏ ý kiến
Everyone should have a say in the decision-making process.
Mọi người nên có quyền bày tỏ ý kiến trong quá trình ra quyết định.
Chi tiếtDo you want to have a say in the project?Bạn có muốn bày tỏ ý kiến trong dự án không?
Đồng nghĩavoice an opinionparticipate
Cụm hay dùnghave a say ingive someone a say
Dùng khi nói về quyền bày tỏ ý kiến.
|
— |
|
/ɪn maɪ əˈpɪnjən/
|
phr. |
điều tôi nghĩ về một điều gì đó
In my opinion, education is very important.
Theo ý kiến của tôi, giáo dục rất quan trọng.
Chi tiếtIn my opinion, we should try a different approach.Theo ý kiến của tôi, chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác.
Đồng nghĩaI believeI think
Cụm hay dùngin my opinion, it's essentialin my opinion, they should
Cụm này thường được dùng để thể hiện quan điểm cá nhân.
|
— |
|
/pʊt ɪt ðɪs weɪ/
|
phr. |
diễn đạt điều gì đó theo cách khác
Put it this way: if you don't study, you won't pass.
Nói theo cách này: nếu bạn không học, bạn sẽ không đậu.
Chi tiếtPut it this way, we need more time to finish.Nói theo cách này, chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành.
Đồng nghĩarephraserestate
Cụm hay dùngput it this way for clarityput it this way to understand
Cụm này thường được dùng để làm rõ ý tưởng.
|
— |
|
/ə ˈdɪfərənt ˈkɛtəl əv fɪʃ/
|
phr. |
một tình huống hoàn toàn khác
That's a different kettle of fish altogether.
Đó là một tình huống hoàn toàn khác.
Chi tiếtTalking about politics is a different kettle of fish.Nói về chính trị là một tình huống hoàn toàn khác.
Đồng nghĩaa different mattera different issue
Cụm hay dùngit's a different kettle of fishconsider it a different kettle of fish
Cụm này được dùng khi chỉ ra sự khác biệt giữa hai vấn đề.
|
— |
|
/ðə ˈdʒʊəri ɪz stɪl aʊt/
|
phr. |
quyết định vẫn chưa được đưa ra
The jury is still out on whether the new policy will be effective.
Quyết định vẫn chưa được đưa ra về việc liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.
Chi tiếtThe jury is still out on his performance in the role.Quyết định vẫn chưa được đưa ra về hiệu suất của anh ấy trong vai trò đó.
Đồng nghĩaundecidednot yet determined
Cụm hay dùngthe jury is still out on the issuethe jury is still out regarding
Cụm này thể hiện sự chưa chắc chắn trong quyết định.
|
— |
|
/tə θroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/
|
phr. |
đầu hàng hoặc thừa nhận thất bại
After several failed attempts, he decided to throw in the towel.
Sau nhiều lần thất bại, anh quyết định đầu hàng.
Chi tiếtShe didn’t throw in the towel despite all the challenges.Cô ấy không đầu hàng mặc dù gặp nhiều thử thách.
Đồng nghĩagive upadmit defeat
Cụm hay dùngthrow in the towel onthrow in the towel after
Cụm từ này thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.
|
— |
|
/ə ˈdɪfərəns əv əˈpɪnjən/
|
phr. |
sự không đồng ý giữa mọi người
We had a difference of opinion about the best solution.
Chúng tôi có sự không đồng ý về giải pháp tốt nhất.
Chi tiếtThe team resolved their difference of opinion through discussion.Đội ngũ đã giải quyết sự không đồng ý qua thảo luận.
Đồng nghĩadisagreementdispute
Cụm hay dùngresolve a difference of opinionexpress a difference of opinion
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
|
— |
|
/tuː pʊt ɪt ˈmaɪldli/
|
phr. |
nói điều gì đó một cách nhẹ nhàng hơn
The meeting was, to put it mildly, a disaster.
Cuộc họp, nếu nói nhẹ nhàng, là một thảm họa.
Chi tiếtHis explanation was, to put it mildly, confusing.Giải thích của anh ấy, nếu nói nhẹ nhàng, là gây nhầm lẫn.
Đồng nghĩato say the leastto put it simply
Cụm hay dùngput it mildly aboutto put it mildly uncomfortable
Thường dùng để nhấn mạnh một điểm.
|
— |
|
/tu hæv mɪkst ˈfiːlɪŋz/
|
phr. |
có cảm xúc mâu thuẫn về điều gì đó
I have mixed feelings about moving to a new city.
Tôi có cảm xúc mâu thuẫn về việc chuyển đến thành phố mới.
Chi tiếtShe has mixed feelings about her job offer.Cô ấy có cảm xúc mâu thuẫn về lời mời làm việc.
Đồng nghĩaambivalentuncertain
Cụm hay dùnghave mixed feelings aboutexpress mixed feelings
Dùng khi bạn không chắc chắn về cảm xúc của mình.
|
— |
|
/tu pleɪ ˈdɛvəlz ˈædvəˌkeɪt/
|
phr. |
tranh luận ngược lại để kiểm tra lập luận
I’m going to play devil’s advocate and ask why this plan might fail.
Tôi sẽ tranh luận ngược lại và hỏi tại sao kế hoạch này có thể thất bại.
Chi tiếtSometimes, you need to play devil’s advocate to see all sides.Đôi khi, bạn cần tranh luận ngược lại để thấy tất cả các khía cạnh.
Đồng nghĩachallengedebate
Cụm hay dùngplay devil's advocateact as devil's advocate
Dùng khi bạn muốn kiểm tra một quan điểm.
|
— |
|
/tu hoʊld jʊr ɡraʊnd/
|
phr. |
giữ vững vị trí hoặc ý kiến của bạn
Even when challenged, she held her ground.
Ngay cả khi bị thách thức, cô ấy vẫn giữ vững quan điểm.
Chi tiếtHe held his ground during the debate.Anh ấy giữ vững quan điểm trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩastand firmresist
Cụm hay dùnghold your ground inhold your ground against
Dùng khi bạn không thay đổi ý kiến của mình.
|
— |
|
/tu teɪk ə stænd/
|
phr. |
thể hiện một ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó
It's important to take a stand on social issues.
Điều quan trọng là phải có ý kiến về các vấn đề xã hội.
Chi tiếtHe decided to take a stand against bullying.Anh ấy quyết định đứng lên chống lại nạn bắt nạt.
Đồng nghĩaadvocatesupport
Cụm hay dùngtake a stand fortake a stand against
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh quan điểm của mình.
|
— |
|
/tu spiːk jʊr maɪnd/
|
phr. |
nói ra những gì bạn thực sự nghĩ
You should speak your mind during the meeting.
Bạn nên nói ra những gì bạn nghĩ trong cuộc họp.
Chi tiếtShe spoke her mind about the changes.Cô ấy đã nói ra ý kiến của mình về những thay đổi.
Đồng nghĩaexpress yourselfvoice your opinion
Cụm hay dùngspeak your mind aboutnot afraid to speak your mind
Dùng khi bạn muốn khuyến khích ai đó bày tỏ ý kiến.
|
— |
|
/tu weɪ ɪn/
|
phr. |
đưa ra ý kiến của bạn về một chủ đề
I’d like to weigh in on this discussion.
Tôi muốn đưa ra ý kiến của mình về cuộc thảo luận này.
Chi tiếtExperts will weigh in on the matter next week.Các chuyên gia sẽ đưa ra ý kiến về vấn đề này vào tuần tới.
Đồng nghĩacommentcontribute
Cụm hay dùngweigh in onweigh in with
Dùng khi bạn muốn tham gia vào một cuộc thảo luận.
|
— |
|
/tu pʊt jʊr fʊt daʊn/
|
phr. |
cương quyết về một quyết định
The manager put her foot down about the deadlines.
Người quản lý đã cương quyết về thời hạn.
Chi tiếtYou need to put your foot down with your kids.Bạn cần phải cương quyết với con cái của mình.
Đồng nghĩabe assertiveset limits
Cụm hay dùngput your foot down onput your foot down about
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự quyết đoán.
|
— |
|
/tu biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
|
phr. |
tránh nói trực tiếp về điều gì đó
Stop beating around the bush and tell me the truth.
Ngừng tránh né và nói cho tôi sự thật.
Chi tiếtHe always beats around the bush instead of getting to the point.Anh ấy luôn tránh nói thẳng thay vì đi vào trọng tâm.
Đồng nghĩaevadedodge
Cụm hay dùngbeat around the bush aboutbeat around the bush with
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thiếu trực tiếp.
|
— |
|
/tu ɡoʊ əˈɡɛnst ðə ɡreɪn/
|
phr. |
làm trái với niềm tin hoặc quy tắc của mình
It goes against the grain to ignore the facts.
Thật không đúng khi bỏ qua sự thật.
Chi tiếtHe went against the grain by supporting the new policy.Anh ấy đã làm trái với quy tắc bằng cách ủng hộ chính sách mới.
Đồng nghĩacontradictoppose
Cụm hay dùnggo against the grain ofgo against the grain in
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự không đồng thuận.
|
— |
|
/tu kiːp ən ˈoʊpən maɪnd/
|
phr. |
sẵn sàng xem xét các ý tưởng mới
It's important to keep an open mind about different cultures.
Điều quan trọng là phải cởi mở về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtTry to keep an open mind during discussions.Cố gắng giữ một tâm trí cởi mở trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩabe receptivebe flexible
Cụm hay dùngkeep an open mind aboutkeep an open mind towards
Dùng khi bạn muốn khuyến khích sự cởi mở.
|
— |
|
/tu spiːk ˈvɒljuːmz/
|
phr. |
truyền tải nhiều thông tin hoặc ý nghĩa
Her silence speaks volumes about her feelings.
Sự im lặng của cô ấy truyền tải rất nhiều về cảm xúc của cô ấy.
Chi tiếtThe report speaks volumes about the company's performance.Báo cáo truyền tải rất nhiều về hiệu suất của công ty.
Đồng nghĩasay a lotreveal
Cụm hay dùngspeak volumes aboutspeak volumes to
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự truyền đạt ý nghĩa.
|
— |
|
/kɔl ɪt æz ju si ɪt/
|
phr. |
Nói lên ý kiến chân thật của bạn về điều gì đó.
I always call it as I see it, even if it’s unpopular.
Tôi luôn nói lên suy nghĩ của mình, ngay cả khi nó không được ưa chuộng.
Chi tiếtHe called it as he saw it during the meeting, sparking a debate.Anh ấy đã nói lên suy nghĩ của mình trong cuộc họp, gây ra một cuộc tranh luận.
Đồng nghĩaspeak franklybe straightforward
Cụm hay dùngcall it as I see itspeak your mindexpress your views
Cách diễn đạt này thường được dùng trong các cuộc thảo luận.
|
— |
|
/meɪk ə keɪs fɔr/
|
phr. |
Đưa ra lý do ủng hộ một ý tưởng hoặc quan điểm.
She made a strong case for the new policy during the meeting.
Cô ấy đã đưa ra lý do thuyết phục cho chính sách mới trong cuộc họp.
Chi tiếtHe made a case for environmental protection in his speech.Anh ấy đã đưa ra lý do bảo vệ môi trường trong bài phát biểu của mình.
Đồng nghĩaadvocate forargue in favor of
Cụm hay dùngmake a case forpresent argumentssupport a position
Thường dùng trong các cuộc thảo luận chính thức.
|
— |
|
/kip jʊr əˈpɪnjənz tə jʊrˈsɛlf/
|
phr. |
Không chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc của bạn với người khác.
Sometimes it’s better to keep your opinions to yourself in a meeting.
Đôi khi tốt hơn là giữ ý kiến của bạn cho riêng mình trong cuộc họp.
Chi tiếtHe decided to keep his opinions to himself to avoid conflict.Anh ấy quyết định giữ ý kiến của mình cho riêng mình để tránh xung đột.
Đồng nghĩakeep quietstay silent
Cụm hay dùngkeep your opinions to yourselfhold back thoughtsremain discreet
Dùng khi muốn khuyên ai đó không nên nói ra ý kiến của mình.
|
— |
|
/hæv ə tʃeɪndʒ əv hɑrt/
|
phr. |
Thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc của bạn về điều gì đó.
After much thought, she had a change of heart about the proposal.
Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy đã thay đổi ý kiến về đề xuất.
Chi tiếtHe had a change of heart and decided to support the initiative.Anh ấy đã thay đổi ý kiến và quyết định ủng hộ sáng kiến.
Đồng nghĩachange your mindrevise your opinion
Cụm hay dùnghave a change of heartreconsider your stanceshift your perspective
Dùng khi ai đó thay đổi quan điểm.
|
— |
|
/ɡɪv jʊr tuː sɛnts/
|
phr. |
đưa ra ý kiến của bạn
She always gives her two cents during meetings.
Cô ấy luôn đưa ra ý kiến trong các cuộc họp.
Chi tiếtI wanted to give my two cents on the project.Tôi muốn đưa ra ý kiến của mình về dự án.
Đồng nghĩashare your opinionexpress your view
Cụm hay dùnggive your two cents ongive your two cents about
Thường dùng khi bạn muốn chia sẻ ý kiến một cách không chính thức.
|
— |
|
/ʃut daʊn ən aɪˈdɪə/
|
phr. |
bác bỏ một ý tưởng hoặc đề xuất
The committee shot down the initial proposal.
Ủy ban đã bác bỏ đề xuất ban đầu.
Chi tiếtHe shot down her suggestion quickly.Anh ấy đã bác bỏ đề xuất của cô ấy một cách nhanh chóng.
Đồng nghĩarejectdismiss
Cụm hay dùngshoot down a proposalshoot down an idea
Dùng khi ý tưởng không được chấp nhận.
|
— |
|
/ə ˈdɪfərənt pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
một cách nhìn khác về một vấn đề
She offered a different perspective on the issue.
Cô ấy đã đưa ra một cách nhìn khác về vấn đề.
Chi tiếtConsidering a different perspective can help us understand better.Xem xét một cách nhìn khác có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn.
Đồng nghĩaalternative viewnew angle
Cụm hay dùnga different perspective on a topicgain a different perspective
Khuyến khích sự đa dạng trong suy nghĩ.
|
— |
|
/ɡɪv ðə ˈbɛnɪfɪt ʌv ðə daʊt/
|
phr. |
tin tưởng ai đó ngay cả khi bạn không chắc chắn
I’ll give him the benefit of the doubt; he might have a good reason.
Tôi sẽ tin tưởng anh ấy; có thể anh ấy có lý do chính đáng.
Chi tiếtIt's important to give the benefit of the doubt in tricky situations.Điều quan trọng là phải tin tưởng trong những tình huống khó khăn.
Đồng nghĩatrustbelieve
Cụm hay dùnggive someone the benefit of the doubttake something at face value
Thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.
|
— |
|
/tu pʊt ɪt ˈblʌntli/
|
phr. |
nói điều gì đó một cách thẳng thắn
To put it bluntly, I don't think your idea will work.
Nói thẳng ra, tôi không nghĩ ý tưởng của bạn sẽ hiệu quả.
Chi tiếtTo put it bluntly, we need to cut costs.Nói thẳng ra, chúng ta cần cắt giảm chi phí.
Đồng nghĩafranklyhonestly
Cụm hay dùngput something bluntlyto say bluntly
Dùng để thể hiện sự thẳng thắn trong giao tiếp.
|
— |
|
/ə ˈdɪfərənt pɔɪnt ʌv vju/
|
phr. |
một góc nhìn khác về một tình huống
She offered a different point of view that changed the discussion.
Cô ấy đã đưa ra một góc nhìn khác khiến cuộc thảo luận thay đổi.
Chi tiếtIt's helpful to consider a different point of view before making a decision.Thật hữu ích khi xem xét một góc nhìn khác trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaalternative perspectiveanother viewpoint
Cụm hay dùngoffer a different point of viewsee a different point of view
Dùng để khuyến khích sự đa dạng trong quan điểm.
|
— |
|
/tu pleɪ ɪt seɪf/
|
phr. |
tránh rủi ro và chọn lựa chọn an toàn nhất
She decided to play it safe and not invest in the risky project.
Cô ấy quyết định chọn cách an toàn và không đầu tư vào dự án rủi ro.
Chi tiếtSometimes, it's better to play it safe than to take unnecessary risks.Đôi khi, tốt hơn là chọn cách an toàn hơn là mạo hiểm không cần thiết.
Đồng nghĩabe cautiousavoid risks
Cụm hay dùngplay it safe in businessplay it safe with decisions
Dùng khi khuyến khích sự thận trọng trong quyết định.
|
— |
|
/tu si θɪŋz θruː/
|
phr. |
thực hiện một kế hoạch hoặc quan điểm cho đến cùng
I always see things through, no matter how difficult they become.
Tôi luôn thực hiện đến cùng, bất kể khó khăn như thế nào.
Chi tiếtIt's important to see things through when you believe in your ideas.Điều quan trọng là phải thực hiện đến cùng khi bạn tin tưởng vào ý tưởng của mình.
Đồng nghĩafollow throughcommit
Cụm hay dùngsee something through to the endsee it through
Dùng khi khuyến khích sự kiên định trong quan điểm.
|
— |
|
/tu teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð ə ɡreɪn ʌv sɔlt/
|
phr. |
không coi điều gì đó quá nghiêm trọng hoặc theo nghĩa đen
I take his advice with a grain of salt; he often exaggerates.
Tôi không coi lời khuyên của anh ấy quá nghiêm trọng; anh ấy thường phóng đại.
Chi tiếtWhen reading reviews, it's best to take them with a grain of salt.Khi đọc đánh giá, tốt nhất là nên không coi chúng quá nghiêm trọng.
Đồng nghĩabe skepticalquestion
Cụm hay dùngtake something with a grain of salttake it lightly
Dùng để khuyến khích sự thận trọng trong việc tiếp nhận thông tin.
|
— |
|
/tu hæv ən əˈdʒɛndə/
|
phr. |
có động cơ hoặc kế hoạch ẩn giấu sau hành động
He seems friendly, but I think he has an agenda.
Anh ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghĩ anh ấy có động cơ riêng.
Chi tiếtIt's important to recognize when someone has an agenda in discussions.Điều quan trọng là nhận ra khi ai đó có động cơ riêng trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩahave a hidden motivehave a purpose
Cụm hay dùnghave a hidden agendasuspect an agenda
Dùng để chỉ những ý đồ không rõ ràng.
|
— |
|
/tu ɡɛt ə ˈsɛkənd əˈpɪnjən/
|
phr. |
tìm kiếm lời khuyên từ người khác, thường để xác nhận
Before deciding on surgery, she wanted to get a second opinion.
Trước khi quyết định phẫu thuật, cô ấy muốn tìm kiếm một ý kiến thứ hai.
Chi tiếtIt's wise to get a second opinion on major decisions.Thật khôn ngoan khi tìm kiếm ý kiến thứ hai về những quyết định lớn.
Đồng nghĩaseek adviceconsult
Cụm hay dùngget a second opinion from someoneseek a second opinion
Dùng khi cần thêm ý kiến trong quyết định.
|
— |
|
/tu θroʊ ʃeɪd/
|
phr. |
chỉ trích gián tiếp hoặc thể hiện sự khinh thường
She threw shade at her colleague during the meeting.
Cô ấy đã chỉ trích đồng nghiệp một cách gián tiếp trong cuộc họp.
Chi tiếtHe often throws shade at competitors in his speeches.Anh ấy thường chỉ trích đối thủ một cách gián tiếp trong các bài phát biểu.
Đồng nghĩacriticize subtlydisparage
Cụm hay dùngthrow shade at someonethrow shade on something
Dùng để chỉ sự chỉ trích gián tiếp.
|
— |
|
/tu tʃeɪndʒ wʌnz maɪnd/
|
phr. |
thay đổi ý kiến hoặc quyết định
After hearing the arguments, I changed my mind about the topic.
Sau khi nghe các lập luận, tôi đã thay đổi ý kiến về chủ đề này.
Chi tiếtIt’s okay to change your mind if you find new information.Thay đổi ý kiến là điều bình thường nếu bạn tìm thấy thông tin mới.
Đồng nghĩarevisereconsider
Cụm hay dùngchange one's mind about somethingchange your mind on an issue
Dùng khi ai đó thay đổi quan điểm.
|
— |
|
/hæv ə pɔɪnt/
|
phr. |
đưa ra một lập luận hợp lý
You have a point about the budget issues.
Bạn có lý về vấn đề ngân sách.
Chi tiếtShe has a point when she talks about fairness.Cô ấy có lý khi nói về sự công bằng.
Đồng nghĩavalid argumentreasonable point
Cụm hay dùnghave a good pointmake a point
Dùng để công nhận ý kiến của người khác.
|
— |
|
/soʊ ðə siːdz əv daʊt/
|
phr. |
tạo ra sự không chắc chắn hoặc thiếu tin tưởng
His comments sowed the seeds of doubt among the team.
Những bình luận của anh ấy đã tạo ra sự không chắc chắn trong nhóm.
Chi tiếtDon't sow the seeds of doubt in others.Đừng tạo ra sự không chắc chắn cho người khác.
Đồng nghĩainstill doubtcreate uncertainty
Cụm hay dùngsow the seeds of doubt aboutsow the seeds of distrust
Câu này thường chỉ ra sự tiêu cực trong giao tiếp.
|
— |
|
/hæv ə seɪ/
|
phr. |
có quyền đưa ra ý kiến
Everyone should have a say in the decision.
Mọi người nên có quyền đưa ra ý kiến trong quyết định.
Chi tiếtShe wants to have a say in her future.Cô ấy muốn có quyền đưa ra ý kiến về tương lai của mình.
Đồng nghĩaparticipateinfluence
Cụm hay dùnghave a say ingive someone a saylet someone have a say
Thường dùng khi nói về quyền phát biểu.
|
— |
|
/hæv jɔːr seɪ/
|
phr. |
đưa ra ý kiến của bạn
Everyone should have their say in the discussion.
Mọi người nên có cơ hội đưa ra ý kiến trong cuộc thảo luận.
Chi tiếtIt's important for students to have their say.Điều quan trọng là học sinh được nói lên ý kiến của mình.
Đồng nghĩaexpressvoice
Cụm hay dùnghave your say ongive someone a chance to have their saylet them have their say
Thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác.
|
— |
|
/weɪ ðə proʊz ənd kɒnz/
|
phr. |
cân nhắc lợi và hại
Before deciding, let's weigh the pros and cons.
Trước khi quyết định, hãy cân nhắc lợi và hại.
Chi tiếtWeighing the pros and cons is essential in decision-making.Cân nhắc lợi và hại là rất quan trọng trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩaevaluateassess
Cụm hay dùngweigh the pros and cons oftake time to weigh the pros and consweigh the pros and cons carefully
Dùng khi xem xét một vấn đề một cách kỹ lưỡng.
|
— |
|
/bi ɪn tuː maɪndz/
|
phr. |
không chắc chắn về việc nên làm gì
I'm in two minds about accepting the job offer.
Tôi không chắc chắn về việc nhận lời mời làm việc.
Chi tiếtShe is in two minds about moving to another city.Cô ấy không chắc chắn về việc chuyển đến thành phố khác.
Đồng nghĩahesitatedoubt
Cụm hay dùngbe in two minds aboutfind yourself in two mindsfeel in two minds
Thể hiện sự do dự trong quyết định.
|
— |
|
/drɔː ə laɪn ɪn ðə sænd/
|
phr. |
đặt ra một giới hạn cho một vấn đề
We've drawn a line in the sand regarding our budget.
Chúng tôi đã đặt ra một giới hạn về ngân sách của mình.
Chi tiếtIt's time to draw a line in the sand on this issue.Đã đến lúc đặt ra một giới hạn về vấn đề này.
Đồng nghĩaset a boundaryestablish limits
Cụm hay dùngdraw a line in the sand ondraw a line in the sand regardingclearly draw a line in the sand
Thường dùng khi nói về sự quyết đoán.
|
— |
|
/ɡɛt ɔf jɔːr tʃɛst/
|
phr. |
nói về điều gì đó làm phiền bạn
I need to get this off my chest before I feel better.
Tôi cần nói ra điều này trước khi tôi cảm thấy tốt hơn.
Chi tiếtTalking to her helped me get it off my chest.Nói chuyện với cô ấy giúp tôi giải tỏa được điều này.
Đồng nghĩaunburdenexpress
Cụm hay dùngget it off your chestneed to get off your chestfeel better after getting it off your chest
Thể hiện sự cần thiết phải bày tỏ.
|
— |
|
/tə bɛnd ˈoʊvər ˈbækwərdz/
|
phr. |
cố gắng hết sức để giúp ai đó
He bent over backwards to accommodate her requests.
Anh ấy đã cố gắng hết sức để đáp ứng yêu cầu của cô ấy.
Chi tiếtThe staff bent over backwards to ensure customer satisfaction.Nhân viên đã cố gắng hết sức để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Đồng nghĩamake an effortgo the extra mile
Cụm hay dùngbend over backwards for someonebend over backwards to help
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự nỗ lực.
|
— |
|
/tə dʒʌmp tə kənˈkluːʒənz/
|
phr. |
quyết định nhanh chóng mà không có đủ thông tin
Don't jump to conclusions before you hear the whole story.
Đừng vội kết luận trước khi nghe toàn bộ câu chuyện.
Chi tiếtShe often jumps to conclusions without checking the facts.Cô ấy thường vội vàng kết luận mà không kiểm tra sự thật.
Đồng nghĩamake assumptionshasty judgment
Cụm hay dùngjump to conclusions aboutjump to a conclusion
Dùng khi cần thận trọng trong phán đoán.
|
— |
|
/tə hæv ə tʃɪp ɒn jʊr ˈʃoʊldər/
|
phr. |
cảm thấy tức giận hoặc khó chịu về điều gì đó
He has a chip on his shoulder since he was passed over for the promotion.
Anh ấy cảm thấy tức giận vì bị bỏ qua trong việc thăng chức.
Chi tiếtDon't go into the meeting with a chip on your shoulder.Đừng vào cuộc họp với tâm trạng khó chịu.
Đồng nghĩahold a grudgebe resentful
Cụm hay dùnghave a chip on your shoulder aboutcarry a chip on your shoulder
Dùng để diễn tả tâm trạng tiêu cực.
|
— |
|
/tə teɪk ˈsʌmθɪŋ æt feɪs ˈvæljuː/
|
phr. |
chấp nhận điều gì đó như nó hiện ra, không đặt câu hỏi
You shouldn't take his words at face value; he loves to exaggerate.
Bạn không nên chấp nhận lời anh ta như nó là; anh ấy thích phóng đại.
Chi tiếtTaking things at face value can lead to misunderstandings.Chấp nhận mọi thứ như nó là có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩaaccept literallybelieve blindly
Cụm hay dùngtake something at face valuenot take at face value
Cẩn thận với những gì bạn chấp nhận.
|
— |
|
/tə hæv ə ˈdɪfərnt teɪk/
|
phr. |
có ý kiến hoặc góc nhìn khác
I appreciate your input, but I have a different take on this issue.
Tôi đánh giá cao ý kiến của bạn, nhưng tôi có góc nhìn khác về vấn đề này.
Chi tiếtHis different take on the situation opened up new possibilities.Góc nhìn khác của anh ấy về tình huống đã mở ra những khả năng mới.
Đồng nghĩaalternative viewdifferent perspective
Cụm hay dùnghave a different take onoffer a different take
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự khác biệt.
|
— |
|
/tə riːd bɪˈtwiːn ðə laɪnz/
|
phr. |
hiểu được ý nghĩa ẩn dấu
You need to read between the lines to grasp his true feelings.
Bạn cần hiểu ý nghĩa ẩn sau để nắm bắt cảm xúc thật sự của anh ấy.
Chi tiếtReading between the lines can reveal a lot about the situation.Hiểu ý nghĩa ẩn có thể tiết lộ nhiều điều về tình huống.
Đồng nghĩainferunderstand implicitly
Cụm hay dùngread between the lines ofread between the lines in a text
Dùng khi cần phân tích thông điệp ẩn.
|
— |
|
/tə stɪk tə jʊr ɡʌnz/
|
phr. |
không thay đổi ý kiến của bạn
He stuck to his guns despite the criticism.
Anh ấy kiên định với quan điểm của mình mặc dù bị chỉ trích.
Chi tiếtIt's important to stick to your guns when you believe in something.Điều quan trọng là phải kiên định khi bạn tin vào điều gì đó.
Đồng nghĩabe resolutebe determined
Cụm hay dùngstick to your guns aboutstick to your guns on an issue
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự kiên định.
|
— |
|
/tə θɪŋk aʊtˈsaɪd ðə bɒks/
|
phr. |
suy nghĩ sáng tạo và khác biệt
We need to think outside the box to solve this problem.
Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này.
Chi tiếtThinking outside the box can lead to innovative solutions.Suy nghĩ sáng tạo có thể dẫn đến các giải pháp đổi mới.
Đồng nghĩabe innovativebe creative
Cụm hay dùngthink outside the box for solutionsthink outside the box in problem-solving
Dùng khi bạn muốn khuyến khích sự sáng tạo.
|
— |
|
/θɪŋk əˈlɔŋ ðə seɪm laɪnz/
|
phr. |
có suy nghĩ hoặc ý kiến tương tự
We tend to think along the same lines about education.
Chúng tôi thường có suy nghĩ tương tự về giáo dục.
Chi tiếtIt's great to find someone who thinks along the same lines.Thật tuyệt khi tìm thấy ai đó có suy nghĩ tương tự.
Đồng nghĩashare the same viewhave similar opinions
Cụm hay dùngthink along the same lines as someonenot think along the same lines
Sử dụng khi bạn và người khác có những suy nghĩ tương tự.
|
— |
|
/pʊt jʊər fʊt ɪn jʊər maʊθ/
|
phr. |
nói điều gì đó xấu hổ hoặc không thích hợp
I really put my foot in my mouth during the meeting.
Tôi thực sự đã nói điều xấu hổ trong cuộc họp.
Chi tiếtHe tends to put his foot in his mouth at parties.Anh ấy thường nói điều không thích hợp tại các bữa tiệc.
Đồng nghĩamake a blunderembarrass oneself
Cụm hay dùngput your foot in your mouth unintentionallyput one's foot in it
Dùng khi bạn làm điều gì đó không khôn ngoan.
|
— |
|
/si θɪŋz frʌm ə ˈdɪfərənt ˈæŋɡəl/
|
phr. |
nhìn vào tình huống theo cách mới
Let’s see things from a different angle to solve the problem.
Hãy nhìn vào vấn đề từ một góc độ khác để giải quyết.
Chi tiếtSeeing things from a different angle can help us understand better.Nhìn vào mọi thứ từ một góc độ khác có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn.
Đồng nghĩaview differentlyreconsider
Cụm hay dùngsee things from a different anglelook at it from another angle
Dùng khi khuyến khích sự sáng tạo trong suy nghĩ.
|
— |
|
/θroʊ jʊər hæt ɪn ðə rɪŋ/
|
phr. |
thể hiện ý định tham gia hoặc cạnh tranh
She decided to throw her hat in the ring for the election.
Cô ấy quyết định tham gia cuộc bầu cử.
Chi tiếtHe threw his hat in the ring for the project lead.Anh ấy đã tham gia lãnh đạo dự án.
Đồng nghĩaenter the competitionjoin in
Cụm hay dùngthrow your hat in the ring for somethingput your hat in the ring
Dùng khi bạn muốn tham gia vào một cuộc thi hoặc dự án.
|
— |
|
/bæk ʌp jʊər əˈpɪn.jən/
|
phr. |
cung cấp lý do hoặc bằng chứng cho ý kiến của bạn
You need to back up your opinion with facts.
Bạn cần cung cấp bằng chứng cho ý kiến của mình.
Chi tiếtBacking up your opinion makes it more convincing.Cung cấp bằng chứng cho ý kiến của bạn làm cho nó thuyết phục hơn.
Đồng nghĩasupport your viewprovide evidence
Cụm hay dùngback up your opinion with factsneed to back up your claims
Dùng khi bạn muốn củng cố quan điểm của mình.
|
— |
|
/spiːk aʊt/
|
phr. |
bày tỏ ý kiến một cách công khai
He decided to speak out against the unfair policies.
Anh ấy quyết định bày tỏ ý kiến chống lại các chính sách bất công.
Chi tiếtIt's important to speak out when you see injustice.Điều quan trọng là bày tỏ ý kiến khi bạn thấy sự bất công.
Đồng nghĩavoice an opinionexpress views
Cụm hay dùngspeak out againstspeak out for
Thường được dùng trong các tình huống xã hội.
|
— |
|
/hæv ə boʊn tu pɪk/
|
phr. |
có một bất đồng hoặc vấn đề cần thảo luận
I have a bone to pick with you about the last meeting.
Tôi có một vấn đề cần thảo luận với bạn về cuộc họp trước.
Chi tiếtShe had a bone to pick with her manager regarding the workload.Cô ấy có một vấn đề cần thảo luận với quản lý về khối lượng công việc.
Đồng nghĩahave an issueraise a concern
Cụm hay dùnghave a bone to pick with someonepick a bone with
Thường mang tính chất cá nhân hoặc liên quan đến cảm xúc.
|
— |
|
/θroʊ wʌnz hæt ɪn ðə rɪŋ/
|
phr. |
công bố ý định tham gia hoặc cạnh tranh
He threw his hat in the ring for the manager position.
Anh ấy đã công bố ý định tham gia vào vị trí quản lý.
Chi tiếtSeveral candidates have thrown their hats in the ring for the election.Nhiều ứng cử viên đã công bố ý định tham gia bầu cử.
Đồng nghĩaenter the racedeclare candidacy
Cụm hay dùngthrow your hat in the ring for somethingencourage others to throw their hats in the ring
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc chính trị.
|
— |
|
/hæv ðə lɑːst wɜrd/
|
phr. |
có quyền quyết định cuối cùng trong một cuộc thảo luận
In our meetings, the manager always wants to have the last word.
Trong các cuộc họp của chúng tôi, quản lý luôn muốn có tiếng nói cuối cùng.
Chi tiếtShe felt she needed to have the last word in their argument.Cô ấy cảm thấy cần phải có tiếng nói cuối cùng trong cuộc tranh cãi của họ.
Đồng nghĩahave the final saydecide the outcome
Cụm hay dùnghave the last word in a discussiongive someone the last word
Thể hiện quyền lực trong một cuộc tranh luận.
|
— |
|
/si θɪŋz frʌm əˈnʌðər pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
hiểu các quan điểm khác nhau
It's important to see things from another perspective in discussions.
Điều quan trọng là hiểu các quan điểm khác nhau trong thảo luận.
Chi tiếtSeeing things from another perspective can help resolve conflicts.Hiểu các quan điểm khác nhau có thể giúp giải quyết xung đột.
Đồng nghĩaunderstand different viewsconsider other angles
Cụm hay dùngsee things from another perspectiveencourage others to see things differently
Thể hiện sự cởi mở trong suy nghĩ.
|
— |
|
/tu θɪŋk twaɪs/
|
phr. |
suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định
You should think twice before accepting that job offer.
Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi chấp nhận lời mời làm việc đó.
Chi tiếtShe thought twice about going on the trip due to the weather.Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về việc đi du lịch do thời tiết.
Đồng nghĩato reconsiderto ponder
Cụm hay dùngto think twice about somethingto think twice before actingto think twice when deciding
Thường dùng khi khuyên người khác cẩn thận với quyết định.
|
— |
|
/tu meɪk ə keɪs fɔr/
|
phr. |
lập luận ủng hộ một điều gì đó
He made a strong case for renewable energy solutions.
Anh ấy đã lập luận mạnh mẽ cho các giải pháp năng lượng tái tạo.
Chi tiếtThe report makes a case for increased funding in education.Báo cáo lập luận cho việc tăng cường kinh phí trong giáo dục.
Đồng nghĩato advocate forto support
Cụm hay dùngto make a case for somethingto make a strong caseto effectively make a case
Dùng để thể hiện lập luận cho một quan điểm.
|
— |
|
/tu weɪ ði ˈɑpʃənz/
|
phr. |
cân nhắc các lựa chọn trước khi quyết định
Before making a decision, it's wise to weigh the options carefully.
Trước khi đưa ra quyết định, thật khôn ngoan khi cân nhắc các lựa chọn một cách cẩn thận.
Chi tiếtShe took her time to weigh the options before choosing a university.Cô ấy đã dành thời gian để cân nhắc các lựa chọn trước khi chọn một trường đại học.
Đồng nghĩato evaluateto assess
Cụm hay dùngto weigh the options carefullyto weigh the pros and consto weigh different options
Dùng khi cần cân nhắc trước quyết định.
|
— |
|
/tu ɡɛt jʊr pɔɪnt əˈkrɔs/
|
phr. |
truyền đạt ý tưởng của bạn một cách hiệu quả
He struggled to get his point across during the presentation.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc truyền đạt ý tưởng của mình trong buổi thuyết trình.
Chi tiếtIt’s crucial to get your point across clearly in discussions.Điều quan trọng là truyền đạt ý tưởng của bạn một cách rõ ràng trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩato communicateto convey
Cụm hay dùngto get your point across effectivelyto find ways to get your point acrossto ensure you get your point across
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự rõ ràng trong giao tiếp.
|
— |
|
/ɡɛt ðə bɔl ˈroʊlɪŋ/
|
phr. |
bắt đầu một cái gì đó
Let's get the ball rolling on this project.
Hãy bắt đầu dự án này.
Chi tiếtWe need to get the ball rolling before the deadline.Chúng ta cần bắt đầu trước hạn chót.
Đồng nghĩato start
Cụm hay dùngto get the ball rolling on a planto get the ball rolling in a meeting
Dùng khi khởi động một hoạt động hoặc dự án.
|
— |
|
/hæv ə pɔɪnt/
|
phr. |
đưa ra một lập luận hợp lý
You have a point about the need for change.
Bạn có lý về nhu cầu thay đổi.
Chi tiếtShe made a good point during the discussion.Cô ấy đã đưa ra một lập luận hay trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩato be right
Cụm hay dùngto have a point in a debateto have a point about something
Dùng khi bạn đồng ý với một ý kiến hợp lý.
|
— |
|
/kiːp jʊr tʃɪn ʌp/
|
phr. |
giữ tinh thần lạc quan trong thời gian khó khăn
Even though times are tough, keep your chin up!
Mặc dù thời gian khó khăn, hãy giữ tinh thần lạc quan!
Chi tiếtShe told me to keep my chin up despite the challenges.Cô ấy bảo tôi giữ tinh thần lạc quan bất chấp những thử thách.
Đồng nghĩato stay positive
Cụm hay dùngto keep your chin up during tough timesto keep your chin up in difficult situations
Dùng để khuyến khích ai đó lạc quan.
|
— |
|
/kɔl ɪt laɪk ju si ɪt/
|
phr. |
Nói thẳng ý kiến của bạn mà không che giấu.
I appreciate your honesty; you really call it like you see it.
Tôi đánh giá cao sự trung thực của bạn; bạn thực sự nói thẳng ra ý kiến của mình.
Chi tiếtIn meetings, she always calls it like she sees it, which I admire.Trong các cuộc họp, cô ấy luôn nói thẳng ý kiến của mình, điều đó khiến tôi ngưỡng mộ.
Đồng nghĩabe straightforwardspeak frankly
Cụm hay dùngto call it like it isto call it honestly
Cách diễn đạt này thể hiện sự thẳng thắn.
|
— |
|
/tu sɪt ɑn ði fɛns/
|
phr. |
Tránh đưa ra quyết định hoặc đứng về bên nào.
He tends to sit on the fence during political discussions.
Anh ấy thường ngần ngại không đưa ra quyết định trong các cuộc thảo luận chính trị.
Chi tiếtSitting on the fence won't help resolve the issue.Ngồi im một chỗ sẽ không giúp giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩabe indecisiveremain neutral
Cụm hay dùngto sit on the fence about an issueto sit on the fence during a debate
Thể hiện sự thiếu quyết đoán.
|
— |
|
/tu hæv ə ˈvɛstɪd ˈɪntrəst/
|
phr. |
Có lợi ích cá nhân trong một vấn đề nào đó.
He has a vested interest in the success of the project.
Anh ấy có lợi ích cá nhân trong sự thành công của dự án.
Chi tiếtIt's important to declare any vested interests when making decisions.Điều quan trọng là phải công bố bất kỳ lợi ích cá nhân nào khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩapersonal stakeself-interest
Cụm hay dùngto have a vested interest in an outcometo declare a vested interest
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị.
|
— |
|
/tu ɡoʊ aʊt əv jʊr weɪ/
|
phr. |
Nỗ lực đặc biệt để làm điều gì đó.
She went out of her way to help him with his project.
Cô ấy đã nỗ lực đặc biệt để giúp anh ấy với dự án của mình.
Chi tiếtHe always goes out of his way to ensure everyone is happy.Anh ấy luôn nỗ lực đặc biệt để đảm bảo mọi người đều hạnh phúc.
Đồng nghĩamake an effortgo the extra mile
Cụm hay dùngto go out of your way for someoneto go out of your way to help
Thể hiện sự nhiệt tình trong việc giúp đỡ người khác.
|
— |
|
/vɔɪs wʌnz əˈpɪnjən/
|
phr. |
bày tỏ suy nghĩ của bạn
It's important to voice your opinion in discussions.
Điều quan trọng là bày tỏ ý kiến của bạn trong các cuộc thảo luận.
Chi tiếtShe didn't hesitate to voice her opinion during the meeting.Cô ấy không ngần ngại bày tỏ ý kiến trong cuộc họp.
Đồng nghĩaexpressarticulate
Cụm hay dùngto voice one's concernsto voice one's thoughts
Dùng khi bạn muốn nói lên ý kiến của mình.
|
— |
|
/hæv ən ˈoʊpən maɪnd/
|
phr. |
sẵn sàng xem xét ý tưởng mới
You should have an open mind when discussing new solutions.
Bạn nên có tư duy cởi mở khi thảo luận về các giải pháp mới.
Chi tiếtHaving an open mind can lead to better outcomes.Có tư duy cởi mở có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩareceptiveunbiased
Cụm hay dùngto have an open mind aboutto keep an open mind
Dùng khi khuyến khích sự cởi mở trong suy nghĩ.
|
— |
|
/drɔː ə laɪn/
|
phr. |
đặt ra giới hạn về những gì bạn sẽ chấp nhận
We need to draw a line when it comes to personal attacks.
Chúng ta cần đặt ra giới hạn khi nói về các cuộc tấn công cá nhân.
Chi tiếtIt's essential to draw a line between work and personal life.Điều cần thiết là phải phân định rạch ròi giữa công việc và đời sống cá nhân.
Đồng nghĩaset boundarieslimit
Cụm hay dùngto draw a line atto draw a clear line
Dùng khi bạn muốn xác định ranh giới.
|
— |
|
/spiːk wʌnz maɪnd/
|
phr. |
nói ra những gì bạn thực sự nghĩ
He always speaks his mind, even if it offends others.
Anh ấy luôn nói ra suy nghĩ của mình, ngay cả khi làm người khác khó chịu.
Chi tiếtSpeaking your mind can sometimes lead to conflict.Nói ra suy nghĩ của bạn đôi khi có thể dẫn đến xung đột.
Đồng nghĩaexpress freelyarticulate
Cụm hay dùngto speak one's mind aboutto speak one's mind frankly
Dùng để khuyến khích sự trung thực trong giao tiếp.
|
— |
|
/hoʊld ə ɡrʌdʒ/
|
phr. |
tiếp tục cảm thấy tức giận về điều gì đó
It's unhealthy to hold a grudge against someone.
Giữ lòng thù hận với ai đó là không tốt cho sức khỏe.
Chi tiếtShe decided to let go of her grudge and move on.Cô ấy quyết định buông bỏ lòng thù hận và tiến về phía trước.
Đồng nghĩaresentbear a grudge
Cụm hay dùngto hold a grudge againstto hold a grudge for years
Dùng khi nói về cảm xúc tiêu cực với người khác.
|
— |
|
/meɪk ə pɔɪnt/
|
phr. |
nhấn mạnh điều gì đó quan trọng
He made a point about the need for change.
Anh ấy đã nhấn mạnh về sự cần thiết phải thay đổi.
Chi tiếtIt's crucial to make a point during discussions.Rất quan trọng để nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaemphasizehighlight
Cụm hay dùngto make a strong pointto make a valid point
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh một ý kiến.
|
— |
|
/ʧeɪndʒ wʌnz tun/
|
phr. |
thay đổi ý kiến hoặc thái độ của ai đó
He changed his tune after seeing the results.
Anh ấy đã thay đổi ý kiến sau khi thấy kết quả.
Chi tiếtPeople often change their tune when faced with new evidence.Mọi người thường thay đổi ý kiến khi đối diện với chứng cứ mới.
Đồng nghĩashift opinionalter stance
Cụm hay dùngto change one's tune suddenlyto change one's tune completely
Dùng khi ai đó thay đổi quan điểm.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmθɪŋ wɪð ə pɪnʧ əv sɔlt/
|
phr. |
hoài nghi về điều gì đó
You should take his advice with a pinch of salt.
Bạn nên hoài nghi về lời khuyên của anh ấy.
Chi tiếtPeople often take rumors with a pinch of salt.Mọi người thường hoài nghi về những tin đồn.
Đồng nghĩabe skepticaldoubt
Cụm hay dùngto take information with a pinch of saltto take advice with a pinch of salt
Dùng khi không hoàn toàn tin tưởng vào thông tin.
|
— |
|
/kiːp wʌnz ˈɑːpʃənz ˈoʊpən/
|
phr. |
tránh đưa ra quyết định quá sớm
It's wise to keep your options open while job hunting.
Thật khôn ngoan khi giữ các lựa chọn mở khi tìm việc.
Chi tiếtKeeping your options open can lead to better opportunities.Giữ các lựa chọn mở có thể dẫn đến cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩaremain flexiblestay open-minded
Cụm hay dùngto keep one's options open forto keep one's options open in
Dùng khi bạn không muốn quyết định ngay lập tức.
|
— |
|
/ɡɛt wʌnz pɔɪnt əˈkrɔs/
|
phr. |
truyền đạt một ý tưởng rõ ràng
She struggled to get her point across during the meeting.
Cô ấy gặp khó khăn để truyền đạt ý kiến của mình trong cuộc họp.
Chi tiếtUsing visuals can help get your point across more effectively.Sử dụng hình ảnh có thể giúp truyền đạt ý tưởng của bạn hiệu quả hơn.
Đồng nghĩacommunicateconvey
Cụm hay dùngto get a message acrossto get an idea across
Dùng khi bạn muốn nói về việc truyền đạt thông tin.
|
— |
|
/θɪŋk ɒn jʊr fiːt/
|
phr. |
đưa ra quyết định nhanh chóng trong tình huống
During the debate, she had to think on her feet.
Trong cuộc tranh luận, cô ấy phải đưa ra quyết định nhanh chóng.
Chi tiếtHe is good at thinking on his feet during emergencies.Anh ấy giỏi đưa ra quyết định nhanh trong các tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩaimproviseadaptreact
Cụm hay dùngthink quicklythink clearlythink creatively
Thích hợp trong các tình huống cần phản ứng nhanh.
|
— |
|
/weɪ jʊər wɜrdz/
|
phr. |
suy nghĩ cẩn thận về những gì bạn nói
You should weigh your words before making a comment.
Bạn nên suy nghĩ cẩn thận trước khi bình luận.
Chi tiếtHe always weighs his words when discussing sensitive topics.Anh ấy luôn cân nhắc lời nói khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm.
Đồng nghĩachoose carefullyconsiderdeliberate
Cụm hay dùngweigh your words carefullyweigh your words before speakingweigh your words in discussions
Thể hiện sự thận trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
/spiːk aʊt ʌv tɜrn/
|
phr. |
nói điều gì đó không phù hợp hoặc không đúng chỗ
She spoke out of turn during the meeting and caused some tension.
Cô ấy đã nói không đúng lúc trong cuộc họp và gây ra căng thẳng.
Chi tiếtIt's best not to speak out of turn in formal situations.Tốt nhất là không nói không đúng chỗ trong các tình huống trang trọng.
Đồng nghĩainterruptoverstepbe inappropriate
Cụm hay dùngspeak out of turn during a discussionspeak out of turn in a meetingspeak out of turn when others are talking
Thể hiện sự thiếu tôn trọng trong giao tiếp.
|
— |
|
/tə ɡɛt ɑn ðə seɪm peɪdʒ/
|
phr. |
có cùng một sự hiểu biết hoặc ý kiến với người khác
Before we proceed, let’s make sure we’re all on the same page.
Trước khi tiếp tục, hãy chắc chắn rằng chúng ta đều có cùng một quan điểm.
Chi tiếtIt's important to get on the same page before making decisions.Điều quan trọng là phải có cùng một quan điểm trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩabe in agreementshare the same view
Cụm hay dùngget on the same page with a teamget on the same page about a project
Cụm từ này thường dùng trong làm việc nhóm.
|
— |
|
/tə spiːk ðə seɪm ˈlæŋɡwɪdʒ/
|
phr. |
hiểu nhau một cách dễ dàng
In discussions, it’s important to speak the same language to avoid confusion.
Trong các cuộc thảo luận, điều quan trọng là phải hiểu nhau để tránh nhầm lẫn.
Chi tiếtThey speak the same language when it comes to their values.Họ hiểu nhau khi nói về các giá trị của mình.
Đồng nghĩashare common groundbe on the same page
Cụm hay dùngspeak the same language in negotiationsspeak the same language with clients
Thường dùng khi có sự đồng thuận trong ý tưởng.
|
— |
|
/tə tɔk sɛns ˈɪntu ˈsʌmˌwʌn/
|
phr. |
thuyết phục ai đó trở nên hợp lý hoặc sáng suốt
I tried to talk sense into him about his spending habits.
Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy về thói quen chi tiêu của mình.
Chi tiếtShe finally talked sense into her friend who wanted to drop out of school.Cuối cùng cô ấy đã thuyết phục được bạn mình không bỏ học.
Đồng nghĩapersuadeconvince
Cụm hay dùngtalk sense into a friendtalk sense into a colleague
Cụm từ này thường dùng trong tình huống khuyên nhủ.
|
— |
|
/tə toʊ ðə laɪn/
|
phr. |
chấp nhận quyền lực hoặc quy tắc của một nhóm
He tends to toe the line to avoid conflict in the workplace.
Anh ấy thường tuân theo quy tắc để tránh xung đột ở nơi làm việc.
Chi tiếtIn a team, it's important to toe the line for cohesion.Trong một đội, việc tuân theo quy tắc là rất quan trọng để giữ sự gắn kết.
Đồng nghĩaconformcomply
Cụm hay dùngtoe the line on policiestoe the line with regulations
Thường dùng khi nói về sự tuân thủ quy tắc.
|
— |
|
/tə teɪk ə stæns/
|
phr. |
công khai bày tỏ ý kiến của bạn về một vấn đề
He decided to take a stance on climate change during the debate.
Anh ấy quyết định công khai bày tỏ ý kiến về biến đổi khí hậu trong cuộc tranh luận.
Chi tiếtIt’s important to take a stance on social issues that matter.Điều quan trọng là phải công khai bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội quan trọng.
Đồng nghĩaexpress an opiniondeclare a position
Cụm hay dùngtake a stance on a topictake a stance during discussions
Thường dùng khi bạn muốn thể hiện quan điểm một cách rõ ràng.
|
— |
|
/tə kɔl ə speɪd ə speɪd/
|
phr. |
nói thẳng thắn và trung thực
I appreciate her honesty; she really calls a spade a spade.
Tôi trân trọng sự trung thực của cô ấy; cô ấy thật sự nói thẳng.
Chi tiếtIt's important to call a spade a spade in our discussions.Điều quan trọng là nói thẳng trong các cuộc thảo luận của chúng ta.
Đồng nghĩaspeak franklybe straightforward
Cụm hay dùngcall a spade a spade about somethingspeak in a straightforward manner
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn.
|
— |
|
/tə ɡɛt ðə rɔŋ ɛnd əv ðə stɪk/
|
phr. |
hiểu sai điều gì đó
I think you got the wrong end of the stick about my intentions.
Tôi nghĩ bạn đã hiểu sai về ý định của tôi.
Chi tiếtHe got the wrong end of the stick regarding the meeting time.Anh ấy đã hiểu sai về thời gian cuộc họp.
Đồng nghĩamisinterpretmisunderstand
Cụm hay dùngget the wrong end of the stick about somethingtake something the wrong way
Dùng khi nhấn mạnh sự hiểu lầm.
|
— |
|
/tə dʒʌmp ɒn ðə ˈbændˌwæɡən/
|
phr. |
tham gia vào một hoạt động hoặc xu hướng phổ biến
Many companies jumped on the bandwagon of eco-friendly products.
Nhiều công ty đã tham gia vào xu hướng sản phẩm thân thiện với môi trường.
Chi tiếtShe decided to jump on the bandwagon and start her own blog.Cô ấy quyết định tham gia vào xu hướng và bắt đầu blog của riêng mình.
Đồng nghĩafollow the trendjoin in
Cụm hay dùngjump on the bandwagon of somethingget on the bandwagon
Dùng khi nhấn mạnh việc tham gia vào xu hướng phổ biến.
|
— |
|
/tə ɡɛt jʊr dʌks ɪn ə roʊ/
|
phr. |
sắp xếp công việc hoặc suy nghĩ của bạn
Before the meeting, I need to get my ducks in a row.
Trước cuộc họp, tôi cần sắp xếp công việc của mình.
Chi tiếtIt's time to get your ducks in a row before the deadline.Đã đến lúc sắp xếp công việc trước hạn chót.
Đồng nghĩaorganizearrange
Cụm hay dùngget your ducks in a row for somethinghave your ducks in a row
Dùng khi cần chuẩn bị cho một điều gì đó.
|
— |
|
/ɡɪv ɪt ə θɔt/
|
phr. |
suy nghĩ kỹ trước khi quyết định
You should give it a thought before accepting the job offer.
Bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi chấp nhận lời mời làm việc.
Chi tiếtI’ll give it a thought and let you know my decision later.Tôi sẽ suy nghĩ kỹ và thông báo cho bạn quyết định của tôi sau.
Đồng nghĩaconsiderponder
Cụm hay dùnggive it serious thoughtgive it some thought
Thường dùng khi khuyên ai đó suy nghĩ kỹ về điều gì.
|
— |
|
/hæv jʊr hɛd ɪn ðə klaʊdz/
|
phr. |
mơ mộng hoặc không chú ý
She always has her head in the clouds during meetings.
Cô ấy luôn mơ mộng trong các cuộc họp.
Chi tiếtDon’t have your head in the clouds; focus on the task at hand.Đừng mơ mộng; hãy tập trung vào công việc hiện tại.
Đồng nghĩadaydreambe distracted
Cụm hay dùnghave your head in the clouds at workhave your head in the clouds during class
Dùng để chỉ người không tập trung hoặc hay mơ mộng.
|
— |
|
/baɪt jʊr tʌŋ/
|
phr. |
ngăn bản thân không nói điều gì đó
I wanted to argue, but I decided to bite my tongue.
Tôi muốn tranh cãi, nhưng tôi quyết định ngăn mình lại.
Chi tiếtSometimes it’s better to bite your tongue than to say something hurtful.Đôi khi tốt hơn là ngăn mình không nói điều gì đó có thể làm tổn thương.
Đồng nghĩahold backrefrain
Cụm hay dùngbite your tongue in a meetingbite your tongue during a discussion
Dùng khi bạn muốn kiềm chế ý kiến của mình.
|
— |
|
/ɡɛt jʊr ækt təˈɡɛðər/
|
phr. |
sắp xếp bản thân hoặc cuộc sống tốt hơn
You need to get your act together if you want to succeed.
Bạn cần sắp xếp lại mọi thứ nếu muốn thành công.
Chi tiếtAfter the setback, he realized he had to get his act together.Sau thất bại, anh ấy nhận ra mình phải sắp xếp lại mọi thứ.
Đồng nghĩaorganizepull oneself together
Cụm hay dùngget your act together for an examget your act together at work
Dùng khi khuyên ai đó cải thiện bản thân.
|
— |
|
/teɪk ɪt wɪð ə ɡreɪn ʌv sɔlt/
|
phr. |
xem xét điều gì đó không hoàn toàn đúng hoặc đáng tin cậy
I heard that rumor, but I take it with a grain of salt.
Tôi nghe thấy tin đồn đó, nhưng tôi không hoàn toàn tin tưởng.
Chi tiếtYou should take his advice with a grain of salt.Bạn nên xem xét lời khuyên của anh ấy với một chút nghi ngờ.
Đồng nghĩabe skepticalquestion
Cụm hay dùngtake something with a grain of saltadvise someone to take it with a grain of saltview something with a grain of salt
Cụm từ này thường dùng để thể hiện sự hoài nghi.
|
— |
|
/hæv ə ˈdɪfərəns əv əˈpɪnjən/
|
phr. |
không đồng ý với ai đó
We had a difference of opinion about the best solution.
Chúng tôi có ý kiến khác nhau về giải pháp tốt nhất.
Chi tiếtIt's normal to have a difference of opinion in discussions.Có sự khác biệt về ý kiến trong các cuộc thảo luận là điều bình thường.
Đồng nghĩato disagreeto have a dispute
Cụm hay dùngto have a difference of opinion about somethingto express a difference of opinion
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự bất đồng.
|
— |
|
/pʊt ˈfɔrwərd ən aɪˈdiə/
|
phr. |
đề xuất một ý tưởng để xem xét
She put forward an idea for improving the workflow.
Cô ấy đã đề xuất một ý tưởng để cải thiện quy trình làm việc.
Chi tiếtHe put forward an idea during the meeting that impressed everyone.Anh ấy đã đề xuất một ý tưởng trong cuộc họp làm mọi người ấn tượng.
Đồng nghĩato suggestto propose
Cụm hay dùngto put forward an idea for discussionto put forward a proposal
Dùng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong ý tưởng.
|
— |
|
/hæv ə ˈdɪfər ənt əˈpɪnjən/
|
phr. |
có ý kiến khác với ai đó
She has a different opinion on the best solution.
Cô ấy có ý kiến khác về giải pháp tốt nhất.
Chi tiếtIt's okay to have a different opinion in a debate.Có ý kiến khác trong một cuộc tranh luận là điều bình thường.
Đồng nghĩadisagreediffer
Cụm hay dùnghave a different opinion aboutexpress a different opinion
Cụm từ này thường được dùng trong thảo luận và tranh luận.
|
— |
|
/ɡɛt ðə rɔŋ aɪˈdiə/
|
phr. |
hiểu sai ý định hoặc ý nghĩa của ai đó
I think you got the wrong idea about my comments.
Tôi nghĩ bạn đã hiểu sai về những gì tôi nói.
Chi tiếtDon't get the wrong idea; I meant it as a joke.Đừng hiểu sai; tôi có ý đó như một trò đùa.
Đồng nghĩamisunderstandmisinterpret
Cụm hay dùngget the wrong idea aboutmake someone get the wrong idea
Cụm từ này thường sử dụng khi giải thích sự hiểu lầm.
|
— |
|
/teɪk ˈɪʃu wɪð/
|
phr. |
không đồng ý với điều gì hoặc ai đó
I take issue with the way the report was written.
Tôi không đồng ý với cách báo cáo được viết.
Chi tiếtShe took issue with his comments during the meeting.Cô ấy không đồng ý với những bình luận của anh ấy trong cuộc họp.
Đồng nghĩadisagreecontest
Cụm hay dùngtake issue with someonetake issue with a decisionclearly take issue
Dùng khi có sự phản đối.
|
— |
|
/vɔɪs jʊr əˈpɪnjən/
|
phr. |
thể hiện những gì bạn nghĩ
It's important to voice your opinion in meetings.
Điều quan trọng là thể hiện ý kiến của bạn trong các cuộc họp.
Chi tiếtDon't hesitate to voice your opinion on the matter.Đừng ngần ngại thể hiện ý kiến của bạn về vấn đề này.
Đồng nghĩato express your thoughtsto share your views
Cụm hay dùngvoice your opinion onvoice your opinion about
Dùng khi khuyến khích sự tự tin.
|
— |
|
/ɡɛt streɪt tə ðə pɔɪnt/
|
phr. |
nói thẳng mà không lãng phí thời gian
Let's get straight to the point: we need more funding.
Hãy nói thẳng vào vấn đề: chúng ta cần nhiều kinh phí hơn.
Chi tiếtI appreciate it when people get straight to the point.Tôi đánh giá cao khi mọi người nói thẳng vào vấn đề.
Đồng nghĩato be directto be concise
Cụm hay dùngget straight to the point aboutget straight to the point in
Dùng khi muốn nói thẳng vào vấn đề.
|
— |
|
/teɪk ɪt ɔr liːv ɪt/
|
phr. |
chấp nhận hoặc từ chối một đề nghị
That's my final offer, take it or leave it.
Đó là đề nghị cuối cùng của tôi, chấp nhận hoặc từ chối.
Chi tiếtThe price is fixed, so it's take it or leave it.Giá đã cố định, vì vậy chấp nhận hoặc từ chối.
Đồng nghĩato accept the termsto have no choice
Cụm hay dùngtake it or leave it dealtake it or leave it offer
Dùng khi không có sự thương lượng.
|
— |
|
/stænd jʊr ɡraʊnd/
|
phr. |
duy trì vị trí của bạn
You must stand your ground when you believe in something.
Bạn phải giữ vững quan điểm khi bạn tin vào điều gì đó.
Chi tiếtHe stood his ground despite the criticism.Anh ấy đã giữ vững quan điểm mặc dù bị chỉ trích.
Đồng nghĩato be firmto hold firm
Cụm hay dùngstand your ground onstand your ground against
Thể hiện sự kiên định trong quan điểm.
|
— |
|
/kiːp jʊr ˈɑːpʃənz ˈoʊpən/
|
phr. |
không đưa ra quyết định ngay
I prefer to keep my options open until I have more information.
Tôi thích giữ lựa chọn của mình cho đến khi có thêm thông tin.
Chi tiếtIt's wise to keep your options open in negotiations.Thật khôn ngoan khi giữ lựa chọn của bạn trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩato remain flexibleto delay decisions
Cụm hay dùngkeep your options open forkeep your options open about
Dùng để chỉ sự linh hoạt trong quyết định.
|
— |
|
/bɪ ɑn ðə fɛns/
|
phr. |
không quyết định về điều gì đó
I'm still on the fence about which movie to watch.
Tôi vẫn chưa quyết định xem phim nào.
Chi tiếtShe was on the fence regarding the job offer.Cô ấy vẫn chưa quyết định về lời mời làm việc.
Đồng nghĩaundecidedneutral
Cụm hay dùngbe on the fence aboutstay on the fence
Dùng khi bạn không muốn chọn bên nào.
|
— |
|
/ɛr jʊr vjuz/
|
phr. |
bày tỏ ý kiến công khai
It's important to air your views in a discussion.
Việc bày tỏ ý kiến trong một cuộc thảo luận là rất quan trọng.
Chi tiếtHe was not afraid to air his views on social media.Anh ấy không ngại bày tỏ quan điểm của mình trên mạng xã hội.
Đồng nghĩaexpress your opinionshare your thoughts
Cụm hay dùngair your views onnot afraid to air your views
Thường dùng trong các cuộc thảo luận công khai.
|
— |
|
/teɪk ə hɑrd lʊk æt/
|
phr. |
Xem xét điều gì đó một cách cẩn thận và phê phán.
We need to take a hard look at our budget.
Chúng ta cần xem xét cẩn thận ngân sách của mình.
Chi tiếtIt's time to take a hard look at the company's policies.Đã đến lúc xem xét kỹ lưỡng các chính sách của công ty.
Đồng nghĩaexamine closelyevaluate critically
Cụm hay dùngtake a hard look at somethingtake a long hard look
Cách diễn đạt này thường dùng trong phân tích.
|
— |
|
/kɔl ˈɪntu ˈkwɛsʧən/
|
phr. |
Thách thức hoặc nghi ngờ tính hợp lệ của điều gì đó.
The new evidence calls into question the earlier findings.
Bằng chứng mới đặt ra nghi ngờ về những phát hiện trước đó.
Chi tiếtYou should call into question any information that seems biased.Bạn nên đặt dấu hỏi về bất kỳ thông tin nào có vẻ thiên lệch.
Đồng nghĩachallengedoubt
Cụm hay dùngcall into doubtcall into dispute
Sử dụng khi muốn thể hiện sự nghi ngờ.
|
— |
|
/hæv ən æks tə ɡraɪnd/
|
phr. |
có lý do cá nhân để tham gia vào vấn đề
He has an axe to grind in this debate about policy changes.
Anh ấy có lý do cá nhân trong cuộc tranh luận về thay đổi chính sách này.
Chi tiếtIt's clear she has an axe to grind regarding the new rules.Rõ ràng là cô ấy có lý do cá nhân liên quan đến các quy tắc mới.
Đồng nghĩahave a personal agendahave a vested interest
Cụm hay dùnghave an axe to grindsomeone has an axe to grind
Cụm từ này thường chỉ ra động cơ cá nhân.
|
— |
|
/pʊt ɪt ˈblʌntli/
|
phr. |
nói điều gì đó một cách trực tiếp và rõ ràng
Put it bluntly, we need to make changes.
Nói thẳng ra, chúng ta cần phải thay đổi.
Chi tiếtIf I put it bluntly, your work is not up to standard.Nếu tôi nói thẳng ra, công việc của bạn không đạt tiêu chuẩn.
Đồng nghĩabe directbe straightforward
Cụm hay dùngput it bluntly thatput it bluntly aboutput it bluntly to
Câu này thể hiện sự thẳng thắn trong giao tiếp.
|
— |
Đang tải...