| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/hɛd/
|
noun |
đầu
My head hurts today.
Hôm nay đầu tôi đau.
|
— |
|
/hɛr/
|
noun |
tóc
She has long black hair.
Cô ấy có mái tóc dài màu đen.
|
— |
|
/feɪs/
|
noun |
khuôn mặt
Please wash your face before breakfast.
Hãy rửa mặt trước bữa sáng.
|
— |
|
/aɪ/
|
noun |
mắt
My left eye is sore.
Mắt trái của tôi bị đau.
|
— |
|
/ɪr/
|
noun |
tai
I can't hear well in my right ear.
Tôi nghe không rõ bằng tai phải.
|
— |
|
/noʊz/
|
noun |
mũi
My nose is running because of the cold.
Mũi tôi chảy nước vì bị cảm lạnh.
|
— |
|
/maʊθ/
|
noun |
miệng
Open your mouth and say 'ah' for the doctor.
Hãy mở miệng và nói 'ah' cho bác sĩ.
|
— |
|
/tuːθ/ /tiːθ/
|
noun |
răng / các răng
I brush my teeth twice a day.
Tôi đánh răng hai lần một ngày.
|
— |
|
/nɛk/
|
noun |
cổ
My neck is stiff after sleeping.
Cổ tôi bị cứng sau khi ngủ dậy.
|
— |
|
/ˈʃoʊl.dɚ/
|
noun |
vai
I carry my bag on my right shoulder.
Tôi đeo túi trên vai phải.
|
— |
|
/ɑːrm/
|
noun |
cánh tay
The nurse put a needle in my arm.
Y tá đã tiêm kim vào cánh tay tôi.
|
— |
|
/ˈɛl.boʊ/
|
noun |
khuỷu tay
I hit my elbow on the table.
Tôi va khuỷu tay vào bàn.
|
— |
|
/hænd/
|
noun |
bàn tay
Please wash your hands before eating.
Hãy rửa tay trước khi ăn.
|
— |
|
/ˈfɪŋ.ɡɚ/
|
noun |
ngón tay
I cut my finger while cooking.
Tôi bị đứt ngón tay khi đang nấu ăn.
|
— |
|
/tʃɛst/
|
noun |
ngực
I feel a tightness in my chest when I run.
Tôi cảm thấy tức ngực khi chạy.
|
— |
|
/bæk/
|
noun |
lưng
My back hurts from sitting all day.
Lưng tôi đau vì ngồi cả ngày.
|
— |
|
/ˈstʌm.ɪk/
|
noun |
dạ dày / bụng
My stomach hurts after I ate too much.
Bụng tôi đau sau khi ăn quá nhiều.
|
— |
|
/hɪp/
|
noun |
hông
My hip hurts when I walk for a long time.
Hông tôi đau khi đi bộ lâu.
|
— |
|
/lɛɡ/
|
noun |
chân (cả chân)
My legs are tired after a long walk.
Chân tôi mỏi sau khi đi bộ lâu.
|
— |
|
/niː/
|
noun |
đầu gối
I hurt my knee when I fell down.
Tôi bị đau đầu gối khi ngã.
|
— |
|
/fʊt/ /fiːt/
|
noun |
bàn chân / các bàn chân
My feet are sore from walking in new shoes.
Bàn chân tôi đau vì đi giày mới.
|
— |
|
/toʊ/
|
noun |
ngón chân
I hurt my toe when I kicked the chair.
Tôi bị đau ngón chân khi đá vào ghế.
|
— |
|
/skɪn/
|
noun |
da
My skin is dry in winter.
Da tôi bị khô vào mùa đông.
|
— |
|
/hɑːrt/
|
noun |
tim
My heart beats fast when I am nervous.
Tim tôi đập nhanh khi tôi hồi hộp.
|
— |
|
/blʌd/
|
noun |
máu
There was blood on my finger after I cut it.
Có máu trên ngón tay sau khi tôi bị đứt.
|
— |
|
/boʊn/
|
noun |
xương
Drink milk to keep your bones strong.
Hãy uống sữa để giữ xương chắc khỏe.
|
— |
|
/θroʊt/
|
noun |
cổ họng
My throat hurts when I swallow.
Cổ họng tôi đau khi nuốt.
|
— |
| phrase |
... của tôi đau.
My stomach hurts. Can I see a doctor?
Bụng tôi đau. Tôi có thể gặp bác sĩ không?
|
— |
Đang tải...