| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ʃɜːrt/
|
noun |
áo sơ mi
I wear a white shirt to work.
Tôi mặc áo sơ mi trắng đi làm.
|
— |
|
/ˈtiːʃɜːrt/
|
noun |
áo phông
This T-shirt is very comfortable.
Chiếc áo phông này rất thoải mái.
|
— |
|
/dʒiːnz/
|
noun |
quần jean
I wear jeans every day.
Tôi mặc quần jean mỗi ngày.
|
— |
|
/drɛs/
|
noun |
váy liền thân
She is wearing a red dress.
Cô ấy đang mặc váy đỏ.
|
— |
|
/skɜːrt/
|
noun |
chân váy
I have a short blue skirt.
Tôi có một chân váy ngắn màu xanh.
|
— |
|
/ˈtraʊ.zɚz/
|
noun |
quần dài
He wears black trousers to the office.
Anh ấy mặc quần dài màu đen đi làm.
|
— |
|
/ˈdʒæk.ɪt/
|
noun |
áo khoác ngắn
It is cold, so I wear a jacket.
Trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
|
— |
|
/koʊt/
|
noun |
áo khoác dài
I need a warm coat in winter.
Tôi cần áo khoác ấm vào mùa đông.
|
— |
|
/ʃuːz/
|
noun |
giày
I bought new shoes yesterday.
Hôm qua tôi mua đôi giày mới.
|
— |
|
/ˈsniː.kɚz/
|
noun |
giày thể thao
These sneakers are very comfortable for walking.
Đôi giày thể thao này rất thoải mái để đi bộ.
|
— |
|
/hæt/
|
noun |
mũ
He wears a hat when it is sunny.
Anh ấy đội mũ khi trời nắng.
|
— |
|
/ˈɡlæs.ɪz/
|
noun |
kính mắt
She wears glasses to read.
Cô ấy đeo kính để đọc sách.
|
— |
|
/skɑːrf/
|
noun |
khăn quàng cổ
I wear a scarf when it is cold.
Tôi quàng khăn khi trời lạnh.
|
— |
|
/bæɡ/
|
noun |
túi (mua sắm / xách tay)
Can I have a bag for this, please?
Cho tôi một túi đựng được không?
|
— |
|
/saɪz/
|
noun |
kích cỡ, size
Do you have this in a bigger size?
Bạn có cái này size lớn hơn không?
|
— |
|
/fɪt/
|
verb |
vừa (quần áo, giày dép)
These shoes don't fit. Do you have a bigger size?
Đôi giày này không vừa. Bạn có size lớn hơn không?
|
— |
|
/wɛr/
|
verb |
mặc, đeo, đội
I wear a uniform at work.
Tôi mặc đồng phục ở chỗ làm.
|
— |
| phrase |
mặc thử, thử đồ
Can I try on this dress?
Tôi có thể mặc thử chiếc váy này không?
|
— | |
|
/ˈkʌl.ɚ/
|
noun |
màu sắc
Do you have this shirt in a different color?
Bạn có chiếc áo này màu khác không?
|
— |
|
/staɪl/
|
noun |
phong cách
I like a simple and clean style.
Tôi thích phong cách đơn giản và gọn gàng.
|
— |
|
/ˈfæʃ.ən/
|
noun |
thời trang
She loves fashion and always dresses well.
Cô ấy rất yêu thích thời trang và luôn ăn mặc đẹp.
|
— |
|
/brænd/
|
noun |
thương hiệu
This shirt is from a famous brand.
Chiếc áo này đến từ một thương hiệu nổi tiếng.
|
— |
|
/praɪs/
|
noun |
giá, giá cả
What is the price of this bag?
Cái túi này có giá bao nhiêu?
|
— |
|
/tʃiːp/
|
adjective |
rẻ
This market has cheap vegetables.
Chợ này có rau củ rẻ.
|
— |
|
/ɪkˈspɛn.sɪv/
|
adjective |
đắt (tiền)
That phone is too expensive for me.
Cái điện thoại đó quá đắt với tôi.
|
— |
|
/ˈkʌm.fɚ.tə.bəl/
|
adj |
thoải mái, dễ chịu
My apartment is small but very comfortable.
Căn hộ của tôi nhỏ nhưng rất thoải mái.
|
— |
|
/njuː/
|
adj |
mới
I want to buy new clothes for the holiday.
Tôi muốn mua quần áo mới cho kỳ nghỉ.
|
— |
|
/oʊld/
|
adj |
tuổi (dùng trong 'X years old')
I am twenty years old.
Tôi hai mươi tuổi.
|
— |
| phrase |
thay quần áo
I change clothes after I come home from work.
Tôi thay quần áo sau khi về nhà từ chỗ làm.
|
— | |
| phrase |
Bạn mặc cỡ mấy?
What size are you? I can help you find the right one.
Bạn mặc cỡ mấy? Tôi có thể giúp bạn tìm đúng cỡ.
|
— | |
| phrase |
Trông bạn rất đẹp khi mặc cái này.
You should buy that dress — it looks good on you.
Bạn nên mua chiếc váy đó — trông bạn rất đẹp khi mặc nó.
|
— | |
| phrase |
Cái này có màu khác không?
Do you have this in another color? I do not like green.
Cái này có màu khác không? Tôi không thích màu xanh lá.
|
— | |
|
/ˈjuː.nɪ.fɔːrm/
|
noun |
đồng phục
Students wear a uniform at my old school.
Học sinh mặc đồng phục ở trường cũ của tôi.
|
— |
Đang tải...