Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 37

ID 339744
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Foundation B2 — Bộ 1 100 từ 2. Foundation B2 — Bộ 2 100 từ 3. Foundation B2 — Bộ 3 100 từ 4. Foundation B2 — Bộ 4 100 từ 5. Foundation B2 — Bộ 5 100 từ 6. Foundation B2 — Bộ 6 100 từ 7. Foundation B2 — Bộ 7 100 từ 8. Foundation B2 — Bộ 8 100 từ 9. Foundation B2 — Bộ 9 100 từ 10. Foundation B2 — Bộ 10 100 từ 11. Foundation B2 — Bộ 11 100 từ 12. Foundation B2 — Bộ 12 100 từ 13. Foundation B2 — Bộ 13 100 từ 14. Foundation B2 — Bộ 14 100 từ 15. Foundation B2 — Bộ 15 100 từ 16. Foundation B2 — Bộ 16 100 từ 17. Foundation B2 — Bộ 17 100 từ 18. Foundation B2 — Bộ 18 100 từ 19. Foundation B2 — Bộ 19 100 từ 20. Foundation B2 — Bộ 20 100 từ 21. Foundation B2 — Bộ 21 100 từ 22. Foundation B2 — Bộ 22 100 từ 23. Foundation B2 — Bộ 23 100 từ 24. Foundation B2 — Bộ 24 100 từ 25. Foundation B2 — Bộ 25 100 từ 26. Foundation B2 — Bộ 26 100 từ 27. Foundation B2 — Bộ 27 100 từ 28. Foundation B2 — Bộ 28 100 từ 29. Foundation B2 — Bộ 29 100 từ 30. Foundation B2 — Bộ 30 100 từ 31. Foundation B2 — Bộ 31 100 từ 32. Foundation B2 — Bộ 32 100 từ 33. Foundation B2 — Bộ 33 100 từ 34. Foundation B2 — Bộ 34 100 từ 35. Foundation B2 — Bộ 35 100 từ 36. Foundation B2 — Bộ 36 100 từ 37. Foundation B2 — Bộ 37 100 từ 38. Foundation B2 — Bộ 38 100 từ 39. Foundation B2 — Bộ 39 60 từ
Danh sách từ vựng  81 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/laɪˈbrɛəriən/
danh từ
thủ thư
The librarian helped me find the book I was looking for.
Thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách mà tôi đang tìm kiếm.
/səbˈsɪdiˌɛriz/
danh từ
công ty con
The corporation has several subsidiaries around the world.
Tập đoàn có nhiều công ty con trên khắp thế giới.
/swɪtʃt/
động từ
đổi, chuyển
She switched her major from biology to literature.
Cô ấy đã chuyển ngành học từ sinh học sang văn học.
/ˈstɒk.hoʊlm/
danh từ
thủ đô Thụy Điển
Stockholm is known for its beautiful architecture and waterways.
Stockholm nổi tiếng với kiến trúc đẹp và các con đường thủy.
/ˈtæmɪl/
tính từ
thuộc về Tamil
Tamil is one of the oldest languages still spoken today.
Tamil là một trong những ngôn ngữ cổ nhất vẫn được nói đến ngày nay.
/ˈɡɑːrmɪn/
danh từ
hãng sản xuất thiết bị GPS
I use a Garmin device for navigation while hiking.
Tôi sử dụng thiết bị Garmin để định vị khi đi bộ đường dài.
/poʊz/
động từ
đặt ra, tạo dáng
She decided to pose for the painting.
Cô ấy quyết định tạo dáng cho bức tranh.
/ˈfʌzi/
tính từ
mờ, không rõ
The picture was fuzzy and hard to see.
Bức tranh mờ và khó nhìn.
/ˌɪndəˈniːʒən/
tính từ
thuộc về Indonesia
Indonesian cuisine is known for its rich flavors.
Ẩm thực Indonesia nổi tiếng với hương vị phong phú.
/ɡræmz/
danh từ
đơn vị đo khối lượng
This recipe requires 200 grams of flour.
Công thức này cần 200 gram bột.
/ˈθɛrəpɪst/
danh từ
nhà trị liệu
She sees a therapist to help with her anxiety.
Cô ấy gặp một nhà trị liệu để giúp đỡ với sự lo âu của mình.
/ˈrɪtʃərdz/
danh từ
họ Richard
The Richards family has lived in this town for generations.
Gia đình Richards đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.
/ˈtuːl.kɪt/
danh từ
bộ công cụ
The toolkit contains everything you need for the project.
Bộ công cụ chứa mọi thứ bạn cần cho dự án.
/ˈprɒmɪsɪŋ/
tính từ
hứa hẹn
She is a promising student with a bright future.
Cô ấy là một sinh viên hứa hẹn với tương lai tươi sáng.
/ˌriːlækˈseɪʃən/
danh từ
sự thư giãn
Meditation is a great way to achieve relaxation.
Thiền là một cách tuyệt vời để đạt được sự thư giãn.
/ɡoʊt/
danh từ
con dê
The goat climbed the steep hill effortlessly.
Con dê đã leo lên ngọn đồi dốc một cách dễ dàng.
Chi tiết
The goat climbed the rocky cliff.Con dê leo lên vách đá.
Đồng nghĩabilly goatnanny goatkid
Cụm hay dùnggoat cheesegoat herdget one's goat
Họ từgoat (n)goatee (n)
Dê; 'kid' là dê con.
/ˈrɛndər/
động từ
thực hiện, cung cấp
The artist will render the scene in vibrant colors.
Nghệ sĩ sẽ thể hiện cảnh vật bằng những màu sắc sống động.
/sɛn/
danh từ
thượng nghị sĩ
The senator proposed a new law to improve education.
Thượng nghị sĩ đã đề xuất một luật mới để cải thiện giáo dục.
/ˌðɛrˈæftər/
trạng từ
sau đó
She graduated and thereafter started her own business.
Cô tốt nghiệp và sau đó bắt đầu kinh doanh riêng.
/ˈhɑːrdwʊd/
danh từ
gỗ cứng
The table is made of high-quality hardwood.
Bàn được làm từ gỗ cứng chất lượng cao.
/ɪˈrɒtɪkə/
danh từ
tác phẩm khiêu dâm
She enjoys reading erotica in her free time.
Cô ấy thích đọc tác phẩm khiêu dâm trong thời gian rảnh.
/ˈtɛmpərəl/
tính từ
thuộc về thời gian
Temporal changes can affect our perception of reality.
Những thay đổi tạm thời có thể ảnh hưởng đến nhận thức của chúng ta về thực tại.
/seɪl/
động từ
đi thuyền
They plan to sail around the world next year.
Họ dự định đi thuyền vòng quanh thế giới vào năm tới.
Chi tiết
They sail every weekend.Họ đi thuyền mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩanavigatecruise
Cụm hay dùngsail a boatsail acrossset sail
Họ từsailed (past)sailing (n)sailor (n)
Điều khiển thuyền buồm; di chuyển trên nước nhờ gió.
/fɔːrdʒ/
động từ
làm giả, tạo ra
He managed to forge a successful career in music.
Anh ấy đã tạo ra một sự nghiệp thành công trong âm nhạc.
/dɛns/
tính từ
dày đặc
The forest was so dense that sunlight barely reached the ground.
Khu rừng dày đặc đến nỗi ánh sáng mặt trời hầu như không chiếu xuống mặt đất.
/diːtiːɛs/
danh từ
hệ thống âm thanh
The movie was released with DTS sound for a better experience.
Bộ phim được phát hành với âm thanh DTS để có trải nghiệm tốt hơn.
/breɪv/
tính từ
dũng cảm
It was brave of her to speak out against the injustice.
Cô ấy thật dũng cảm khi lên tiếng chống lại sự bất công.
/ˈfɔːrwərdɪŋ/
động từ
chuyển tiếp
Please ensure that the forwarding address is correct.
Vui lòng đảm bảo rằng địa chỉ chuyển tiếp là chính xác.
/ˈɔːfəl/
tính từ
khủng khiếp
The weather was awful during our vacation.
Thời tiết thật khủng khiếp trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
/ˈnaɪtmeər/
danh từ
cơn ác mộng
She had a nightmare about being chased by a monster.
Cô ấy đã có một cơn ác mộng về việc bị một con quái vật đuổi.
/ˈɛrpleɪn/
danh từ
máy bay
The airplane took off on time despite the bad weather.
Máy bay cất cánh đúng giờ mặc dù thời tiết xấu.
/rɪˈdʌkʃənz/
danh từ
giảm giá
The store is offering significant reductions on winter clothing.
Cửa hàng đang cung cấp giảm giá đáng kể cho quần áo mùa đông.
/saʊˈθæmptən/
danh từ
thành phố Southampton
Southampton is known for its maritime history.
Southampton nổi tiếng với lịch sử hàng hải của nó.
/ˌɪstænˈbʊl/
danh từ
thành phố Istanbul
Istanbul is a city that bridges Europe and Asia.
Istanbul là một thành phố nối liền châu Âu và châu Á.
/ɪmˈpoʊz/
động từ
áp đặt
The government decided to impose new regulations on businesses.
Chính phủ quyết định áp đặt các quy định mới lên các doanh nghiệp.
/ˈɔːrɡənɪzəmz/
danh từ
sinh vật
Microorganisms play a crucial role in the ecosystem.
Vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
/ˈseɪɡə/
danh từ
công ty trò chơi
Sega is famous for its video game franchises.
Sega nổi tiếng với các thương hiệu trò chơi điện tử của mình.
/ˈtɛlɪskoʊp/
danh từ
kính viễn vọng
The telescope allowed us to see distant stars.
Kính viễn vọng cho phép chúng tôi nhìn thấy những ngôi sao xa xôi.
/æsˈbɛstəs/
danh từ
amiăng
Asbestos was commonly used in construction until its dangers were discovered.
Amiăng đã được sử dụng phổ biến trong xây dựng cho đến khi những nguy hiểm của nó được phát hiện.
/ˈpɔːrtsməθ/
danh từ
thành phố Portsmouth
Portsmouth is a historic naval port in England.
Portsmouth là một cảng hải quân lịch sử ở Anh.
/ˈmaɪər/
danh từ
họ Meyer
Meyer is a common surname in many cultures.
Meyer là một họ phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
/pɒd/
danh từ
vỏ
The pod of dolphins swam gracefully alongside the boat.
Bầy cá heo bơi lội duyên dáng bên cạnh chiếc thuyền.
/ˈsævɪdʒ/
tính từ
tàn bạo
The savage attack left the community in shock.
Cuộc tấn công tàn bạo đã khiến cộng đồng sốc.
/ədˈvænsmənt/
danh từ
sự tiến bộ
Her advancement in the company was well-deserved.
Sự tiến bộ của cô ấy trong công ty là hoàn toàn xứng đáng.
/həˈræsmənt/
danh từ
quấy rối
The company has a strict policy against harassment in the workplace.
Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại quấy rối tại nơi làm việc.
/ˈwɪloʊ/
danh từ
cây liễu
The willow tree swayed gently in the breeze.
Cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
/rɪˈzuːmz/
danh từ
sơ yếu lý lịch
She submitted her resumes to several companies.
Cô ấy đã nộp sơ yếu lý lịch cho một vài công ty.
/boʊlt/
danh từ
đinh ốc
He tightened the bolt to secure the machinery.
Anh ấy đã siết chặt đinh ốc để cố định máy móc.
/ɡeɪdʒ/
danh từ
thước đo
The engineer used a gage to measure the pressure.
Kỹ sư đã sử dụng một thước đo để đo áp suất.
/ˈθroʊɪŋ/
động từ
ném, vứt
He is throwing the ball to his friend.
Anh ấy đang ném bóng cho bạn của mình.
/ɪɡˈzɪstɪd/
động từ
tồn tại
Dinosaurs existed millions of years ago.
Khủng long đã tồn tại hàng triệu năm trước.
/ˈwæɡən/
danh từ
xe đẩy
The children played in the wagon at the park.
Trẻ em chơi trong xe đẩy tại công viên.
/ˈbɑːrbi/
danh từ
búp bê
She has a collection of Barbie dolls.
Cô ấy có một bộ sưu tập búp bê Barbie.
/dæt/
danh từ
không xác định
The term 'dat' is used in various fields.
Thuật ngữ 'dat' được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
/ˈfeɪvər/
danh từ
ân huệ
Can you do me a favour and help me?
Bạn có thể làm ơn giúp tôi không?
/soʊɑː/
danh từ
không xác định
The acronym 'SOA' stands for Service-Oriented Architecture.
Viết tắt 'SOA' có nghĩa là Kiến trúc Hướng dịch vụ.
/nɑːk/
động từ
Please knock before entering the room.
Xin hãy gõ cửa trước khi vào phòng.
/ɜːrdʒ/
động từ
thúc giục
I urge you to reconsider your decision.
Tôi thúc giục bạn xem xét lại quyết định của mình.
/ˌɛsˌɛmˌtiːˈpiː/
danh từ
giao thức
SMTP is used for sending emails.
SMTP được sử dụng để gửi email.
/pəˈteɪtoʊz/
danh từ
khoai tây
Potatoes are a staple food in many countries.
Khoai tây là thực phẩm chủ yếu ở nhiều quốc gia.
/ˈθɜːroʊ/
tính từ
tỉ mỉ
She conducted a thorough investigation.
Cô ấy đã tiến hành một cuộc điều tra tỉ mỉ.
/ˌrɛplɪˈkeɪʃən/
danh từ
sao chép
The replication of the experiment confirmed the results.
Việc sao chép thí nghiệm đã xác nhận kết quả.
/ˌɪnɪkˈspɛnsɪv/
tính từ
không đắt
The restaurant offers inexpensive meals.
Nhà hàng cung cấp bữa ăn không đắt.
/kɜːrt/
danh từ
không xác định
Kurt is a common name in many cultures.
Kurt là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
/ˈroʊlənd/
danh từ
không xác định
Roland is known for his leadership skills.
Roland nổi tiếng với kỹ năng lãnh đạo của mình.
/ˈɑːptɪməm/
tính từ
tối ưu
Finding the optimum solution is crucial.
Tìm ra giải pháp tối ưu là rất quan trọng.
/ˈniːɒn/
danh từ
khí neon
Neon lights are popular for signage.
Đèn neon rất phổ biến cho biển hiệu.
/kwɪlt/
danh từ
chăn bông
She made a beautiful quilt for her bed.
Cô ấy đã làm một chiếc chăn bông đẹp cho giường của mình.
/ˈhʌntɪŋtən/
danh từ
không xác định
Huntington is a surname of notable individuals.
Huntington là một họ của những cá nhân nổi bật.
/ˈkriːtʃər/
danh từ
sinh vật
The ocean is home to many strange creatures.
Đại dương là nơi sinh sống của nhiều sinh vật kỳ lạ.
Chi tiết
The forest is full of strange creatures.Khu rừng đầy những sinh vật lạ.
Đồng nghĩaanimalbeingorganism
Cụm hay dùngliving creaturemythical creature
Họ từcreaturely (adj)
Sinh vật, có thể là động vật hoặc sinh vật huyền thoại.
/maʊnts/
động từ
gắn lên
He mounts the camera on the tripod.
Anh ấy gắn camera lên chân máy.
/ˈsɪrəkjuːs/
danh từ riêng
thành phố ở Mỹ
Syracuse is known for its rich history and vibrant culture.
Syracuse nổi tiếng với lịch sử phong phú và văn hóa sôi động.
/ˈɪntɜrnˌʃɪp/
danh từ
thực tập
She secured an internship at a prestigious law firm.
Cô ấy đã có một kỳ thực tập tại một công ty luật danh tiếng.
/loʊn/
tính từ
cô đơn
He felt like a lone wolf in the crowded party.
Anh ấy cảm thấy như một con sói cô đơn trong bữa tiệc đông đúc.
/rɪˈfrɛʃ/
động từ
làm mới
You should refresh your mind with a short break.
Bạn nên làm mới tâm trí bằng một khoảng thời gian nghỉ ngắn.
/ˌæl.jəˈmɪn.i.əm/
danh từ
nhôm
Aluminium is widely used in the construction industry.
Nhôm được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng.
/ˈsnoʊbɔrd/
danh từ
ván trượt tuyết
He enjoys snowboarding every winter in the mountains.
Anh ấy thích trượt tuyết mỗi mùa đông ở trên núi.
/ˌbiːstəˈlɪti/
danh từ
hành vi thú tính
The topic of beastality is often considered taboo in many cultures.
Chủ đề về hành vi thú tính thường được coi là điều cấm kỵ trong nhiều nền văn hóa.
/ˈwɛbˌkæst/
danh từ
truyền hình trực tuyến
The conference will be available as a webcast for those who cannot attend.
Hội nghị sẽ được phát sóng trực tuyến cho những ai không thể tham dự.
/ˌɛvəˈnɛsəns/
danh từ
sự biến mất
The evanescence of the morning mist was beautiful to watch.
Sự biến mất của sương mù buổi sáng thật đẹp mắt.
/ˈsʌtəl/
tính từ
tinh tế
There was a subtle change in her tone that indicated her mood.
Có một sự thay đổi tinh tế trong giọng nói của cô ấy cho thấy tâm trạng của cô.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...