Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Idioms · honesty

97 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Idioms · advice 7 từ 2. Idioms · agreement 112 từ 3. Idioms · anger 97 từ 4. Idioms · animals 118 từ 5. Idioms · beginnings 93 từ 6. Idioms · body parts 60 từ 7. Idioms · caution 97 từ 8. Idioms · change 98 từ 9. Idioms · communication 107 từ 10. Idioms · competition 57 từ 11. Idioms · confidence 72 từ 12. Idioms · conflict 118 từ 13. Idioms · criticism 71 từ 14. Idioms · danger 105 từ 15. Idioms · deception 109 từ 16. Idioms · decisions 60 từ 17. Idioms · defeat 93 từ 18. Idioms · determination 18 từ 19. Idioms · effort & hard work 59 từ 20. Idioms · emotions 119 từ 21. Idioms · endings 92 từ 22. Idioms · fear 107 từ 23. Idioms · food 104 từ 24. Idioms · friendship 101 từ 25. Idioms · happiness 99 từ 26. Idioms · health 100 từ 27. Idioms · honesty 97 từ 28. Idioms · indifference 95 từ 29. Idioms · intelligence 80 từ 30. Idioms · knowledge 119 từ 31. Idioms · learning 103 từ 32. Idioms · love 103 từ 33. Idioms · luck 115 từ 34. Idioms · memory 110 từ 35. Idioms · money 110 từ 36. Idioms · money & spending 39 từ 37. Idioms · nature 122 từ 38. Idioms · opinions 121 từ 39. Idioms · order & chaos 110 từ 40. Idioms · patience 102 từ 41. Idioms · plans & goals 31 từ 42. Idioms · poverty 106 từ 43. Idioms · praise 110 từ 44. Idioms · problems 65 từ 45. Idioms · relationships 118 từ 46. Idioms · risk 105 từ 47. Idioms · sadness 108 từ 48. Idioms · secrets 98 từ 49. Idioms · speed 115 từ 50. Idioms · success 107 từ 51. Idioms · surprise 107 từ 52. Idioms · time 113 từ 53. Idioms · travel 112 từ 54. Idioms · victory 60 từ 55. Idioms · warnings 101 từ 56. Idioms · wealth 102 từ 57. Idioms · weather 93 từ 58. Idioms · work & career 22 từ
Danh sách từ vựng  97 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈɒnəsti ɪz ðə bɛst ˈpɒlɪsi/
phr.
Sự trung thực dẫn đến kết quả tốt nhất
In business, honesty is the best policy for building trust.
Trong kinh doanh, sự trung thực là chính sách tốt nhất để xây dựng niềm tin.
Chi tiết
Remember, honesty is the best policy in all relationships.Hãy nhớ rằng, trung thực là chính sách tốt nhất trong mọi mối quan hệ.
Đồng nghĩatruthfulnessintegrity
Cụm hay dùnghonesty is the best policy in relationshipshonesty is the best policy in business
Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực.
/tɛl ɪt laɪk ɪt ɪz/
phr.
nói một cách thẳng thắn và trung thực
She always tells it like it is, even if it hurts feelings.
Cô ấy luôn nói thẳng thắn, ngay cả khi điều đó làm tổn thương cảm xúc.
Chi tiết
He appreciates people who tell it like it is.Anh ấy đánh giá cao những người nói thẳng như vậy.
Đồng nghĩaspeak franklybe straightforward
Cụm hay dùngtell it like it is to someonetell it like it is about something
Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
/ðə ˈneɪkɪd truːθ/
phr.
sự thật hoàn toàn và trung thực
He revealed the naked truth about the situation.
Anh ấy tiết lộ sự thật hoàn toàn về tình hình.
Chi tiết
Sometimes, the naked truth can be hard to accept.Đôi khi, sự thật hoàn toàn có thể khó chấp nhận.
Đồng nghĩaabsolute truthunvarnished truth
Cụm hay dùngreveal the naked truthface the naked truth
Thường dùng khi nói về sự thật không bị che giấu.
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə streɪt doʊp/
phr.
đưa cho ai đó thông tin trung thực và chính xác
I always give my friends the straight dope about my opinions.
Tôi luôn cho bạn bè thông tin trung thực về quan điểm của mình.
Chi tiết
He appreciates when I give him the straight dope.Anh ấy đánh giá cao khi tôi đưa cho anh ấy thông tin trung thực.
Đồng nghĩagive honest adviceprovide accurate information
Cụm hay dùnggive someone the straight dope about somethinggive someone the straight dope on issues
Dùng để khẳng định sự trung thực trong thông tin.
/bi ʌpˈfrʌnt/
phr.
thẳng thắn và trung thực
I appreciate it when people are upfront with me.
Tôi đánh giá cao khi mọi người thẳng thắn với tôi.
Chi tiết
It's better to be upfront about your feelings.Tốt hơn là thẳng thắn về cảm xúc của bạn.
Đồng nghĩabe honestbe straightforward
Cụm hay dùngbe upfront about somethingbe upfront with someone
Thường dùng khi khuyến khích sự trung thực.
/pleɪ ɪt streɪt/
phr.
hành động một cách trung thực và công bằng
He always plays it straight in his dealings.
Anh ấy luôn hành động một cách trung thực trong các giao dịch.
Chi tiết
It's best to play it straight in business.Tốt nhất là hành động một cách trung thực trong kinh doanh.
Đồng nghĩabe honestact fairly
Cụm hay dùngplay it straight in negotiationsplay it straight with clients
Sử dụng khi nói về sự công bằng trong hành động.
/kʌm ˈɒnɪst/
phr.
trở nên trung thực và chân thành
He decided to come honest about his past mistakes.
Anh ấy quyết định trở nên trung thực về những sai lầm trong quá khứ.
Chi tiết
It's important to come honest with your feelings.Điều quan trọng là trở nên trung thực với cảm xúc của bạn.
Đồng nghĩabe sincerebe truthful
Cụm hay dùngcome honest about somethingcome honest with someone
Thường dùng khi ai đó bắt đầu thừa nhận sự thật.
/bi truː tə jɔːrˈsɛlf/
phr.
trung thực với chính mình
It's important to be true to yourself in life.
Điều quan trọng là trung thực với chính mình trong cuộc sống.
Chi tiết
Always be true to yourself, no matter what others think.Hãy luôn trung thực với chính mình, bất kể người khác nghĩ gì.
Đồng nghĩabe authenticbe genuine
Cụm hay dùngbe true to yourself in decisionsbe true to yourself in relationships
Khuyến khích sự tự tin và trung thực với chính mình.
/ɡɪv ɪt tə jʊ steɪt/
phr.
cung cấp thông tin trung thực và trực tiếp
I'll give it to you straight; the project is behind schedule.
Tôi sẽ nói thẳng với bạn; dự án đang chậm tiến độ.
Chi tiết
She always gives it to you straight, no sugarcoating.Cô ấy luôn nói thẳng, không tô vẽ gì cả.
Đồng nghĩabe directspeak honestly
Cụm hay dùnggive it to you straight about somethinggive it to you straight in a conversation
Thường được sử dụng khi muốn tránh nói vòng vo.
/kʌm aʊt wɪð ɪt/
phr.
nói một cách trung thực về điều gì đó khó khăn
If you have something to say, just come out with it.
Nếu bạn có điều gì đó muốn nói, hãy cứ nói thẳng ra.
Chi tiết
She finally came out with it and admitted her mistake.Cô ấy cuối cùng đã nói thẳng ra và thừa nhận sai lầm của mình.
Đồng nghĩabe openspeak frankly
Cụm hay dùngcome out with it about somethingcome out with it in a discussion
Khuyến khích sự thẳng thắn trong giao tiếp.
/doʊnt ˈʃʊɡərkoʊt ɪt/
phr.
nói một cách trung thực mà không tô vẽ
If you have bad news, don't sugarcoat it.
Nếu bạn có tin xấu, đừng tô vẽ.
/ði ˈɑːnɪst truːθ/
phr.
sự thật hoàn toàn không có dối trá
The honest truth is that I forgot our meeting.
Sự thật là tôi đã quên cuộc họp của chúng ta.
Chi tiết
Let me tell you the honest truth about this situation.Để tôi cho bạn biết sự thật về tình huống này.
Đồng nghĩathe plain truththe real story
Cụm hay dùngtell the honest truthface the honest truth
Dùng để nhấn mạnh sự thật.
/tɛl ðə truːθ ənd ʃeɪm ðə ˈdɛvəl/
phr.
nói thật, ngay cả khi gây rắc rối
He decided to tell the truth and shame the devil about the incident.
Anh ấy quyết định nói thật về sự cố đó.
Chi tiết
Telling the truth and shaming the devil is what I believe in.Nói thật và làm xấu hổ người khác là điều tôi tin tưởng.
Đồng nghĩabe honestspeak out
Cụm hay dùngtell the truth and shame the devilspeak the truth
Sử dụng để khuyến khích sự trung thực.
/bi əˈbʌv bɔːrd/
phr.
trung thực và minh bạch, không giấu giếm điều gì
All our dealings are above board and transparent.
Tất cả giao dịch của chúng tôi đều minh bạch và trung thực.
Chi tiết
He assured me that everything was above board in the project.Anh ấy đảm bảo với tôi rằng mọi thứ đều minh bạch trong dự án.
Đồng nghĩahonesttransparent
Cụm hay dùngbe above board in somethingkeep above board
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.
/ɡɪv ə streɪt ˈɑːnsər/
phr.
trả lời một cách rõ ràng và trung thực
Please give a straight answer to my question.
Xin vui lòng trả lời rõ ràng câu hỏi của tôi.
Chi tiết
I appreciate when you give a straight answer.Tôi đánh giá cao khi bạn trả lời một cách rõ ràng.
Đồng nghĩaanswer honestlybe direct
Cụm hay dùnggive a straight answergive a direct answer
Sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu câu trả lời rõ ràng.
/noʊ ˈbiːtɪŋ əˈraʊnd ðə bʊʃ/
phr.
nói thẳng mà không vòng vo
Let's not beat around the bush; we need to talk about the issue.
Đừng vòng vo; chúng ta cần nói về vấn đề đó.
Chi tiết
He doesn't like beating around the bush in meetings.Anh ấy không thích vòng vo trong các cuộc họp.
Đồng nghĩaget to the pointbe direct
Cụm hay dùngno beating around the bushbeat around the bush
Sử dụng khi yêu cầu sự thẳng thắn.
/ʃuːt streɪt/
phr.
nói một cách trung thực và thẳng thắn
I appreciate it when you shoot straight with me.
Tôi đánh giá cao khi bạn nói thẳng với tôi.
Chi tiết
It's important to shoot straight in our discussions.Điều quan trọng là nói thẳng trong các cuộc thảo luận của chúng ta.
Đồng nghĩabe honestspeak frankly
Cụm hay dùngshoot straight with someoneshoot straight about something
Thường dùng để khuyến khích sự thẳng thắn.
/kʌm raɪt aʊt ənd seɪ ɪt/
phr.
nói điều gì đó một cách công khai và trung thực
She came right out and said she didn't like the plan.
Cô ấy đã nói thẳng rằng cô không thích kế hoạch đó.
Chi tiết
It's better to come right out and say what you mean.Nói thẳng ra và nói những gì bạn nghĩ thì tốt hơn.
Đồng nghĩabe frankspeak openly
Cụm hay dùngcome right out and say somethingcome right out with the truth
Thường dùng khi khuyến khích sự thẳng thắn.
/bi streɪt wɪð ˈsʌmwʌn/
phr.
trung thực và thẳng thắn với ai đó
I want you to be straight with me about your feelings.
Tôi muốn bạn trung thực với tôi về cảm xúc của bạn.
Chi tiết
It's important to be straight with your team.Điều quan trọng là phải thẳng thắn với đội của bạn.
Đồng nghĩabe honestbe direct
Cụm hay dùngbe straight with someonebe straight about something
Sử dụng khi yêu cầu sự thẳng thắn.
/bi truː tə jʊr wɜːrd/
phr.
giữ lời hứa và trung thực
It's important to be true to your word in business.
Điều quan trọng là giữ lời hứa trong kinh doanh.
Chi tiết
He is always true to his word, which I admire.Anh ấy luôn giữ lời hứa, điều mà tôi ngưỡng mộ.
Đồng nghĩakeep your promisesbe reliable
Cụm hay dùngbe true to your wordstay true to your word
Sử dụng khi khuyến khích sự trung thực.
/bi ˈɒnɪst wɪð jɔːr sɛlf/
phr.
thừa nhận cảm xúc và suy nghĩ thật sự của bạn
You need to be honest with yourself about your goals.
Bạn cần thừa nhận thật sự với bản thân về mục tiêu của mình.
Chi tiết
Being honest with yourself can lead to better decisions.Thành thật với bản thân có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩaself-reflectacknowledge your feelings
Cụm hay dùngbe honest with yourself about somethingbe honest with yourself in a situation
Dùng để khuyến khích sự tự nhận thức.
/noʊ hoʊldz bɑːrd/
phr.
hành động không có giới hạn hay ràng buộc
In this discussion, there are no holds barred.
Trong cuộc thảo luận này, không có giới hạn nào cả.
Chi tiết
He spoke his mind with no holds barred.Anh ấy đã nói lên suy nghĩ của mình mà không có giới hạn.
Đồng nghĩano restrictionsopen and honest
Cụm hay dùngno holds barred in somethinghave no holds barred
Sử dụng khi khuyến khích sự tự do trong giao tiếp.
/kʌm aʊt ɪn ði ˈoʊpən/
phr.
tiết lộ điều gì đó đã bị giấu kín
It's time to come out in the open about our issues.
Đã đến lúc tiết lộ về những vấn đề của chúng ta.
Chi tiết
He finally came out in the open about his past.Cuối cùng anh ấy đã tiết lộ về quá khứ của mình.
Đồng nghĩarevealdisclose
Cụm hay dùngcome out in the open about somethingbring something out in the open
Thường dùng để khuyến khích sự tiết lộ thông tin.
/ðə hoʊl truːθ/
phr.
sự thật đầy đủ và chân thực về điều gì đó
I want to hear the whole truth about what happened.
Tôi muốn nghe toàn bộ sự thật về những gì đã xảy ra.
Chi tiết
He told me the whole truth, no secrets.Anh ấy đã nói cho tôi toàn bộ sự thật, không có bí mật.
Đồng nghĩafull disclosurecomplete honesty
Cụm hay dùngtell the whole truthknow the whole truth
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trung thực.
/bi ɒn ðə ˈlɛvəl/
phr.
đáng tin cậy và trung thực
You can trust her; she’s always on the level.
Bạn có thể tin tưởng cô ấy; cô ấy luôn trung thực.
Chi tiết
I appreciate friends who are on the level.Tôi đánh giá cao những người bạn trung thực.
Đồng nghĩabe honestbe sincere
Cụm hay dùngbe on the level with someonealways be on the level
Cụm này thể hiện sự đáng tin cậy.
/kʌm tə tɜːrmz wɪð ðə truːθ/
phr.
chấp nhận và đối diện với sự thật của tình huống
She had to come to terms with the truth about her situation.
Cô ấy phải chấp nhận sự thật về tình huống của mình.
Chi tiết
It’s hard to come to terms with the truth sometimes.Đôi khi thật khó để chấp nhận sự thật.
Đồng nghĩaaccept realityface the facts
Cụm hay dùngcome to terms with the truth in lifestruggle to come to terms with the truth
Cụm này thể hiện sự chấp nhận sự thật.
/bi ˈʌpfrʌnt əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/
phr.
trực tiếp và trung thực về một vấn đề
It’s best to be upfront about your expectations.
Tốt nhất là nên thẳng thắn về kỳ vọng của bạn.
Chi tiết
She was upfront about the challenges they might face.Cô ấy đã thẳng thắn về những thách thức mà họ có thể gặp phải.
Đồng nghĩabe directbe honest
Cụm hay dùngbe upfront about feelingsalways be upfront
Thường khuyến khích sự rõ ràng trong giao tiếp.
/ˈɒnɪsti peɪz ɔf/
phr.
sự trung thực sẽ mang lại kết quả tích cực
In the long run, honesty pays off in relationships.
Về lâu dài, sự trung thực sẽ mang lại kết quả tốt trong các mối quan hệ.
Chi tiết
He learned that honesty pays off in business too.Anh ấy đã học rằng sự trung thực cũng mang lại lợi ích trong kinh doanh.
Đồng nghĩatruthfulness rewardshonesty brings benefits
Cụm hay dùnghonesty pays off in lifealways remember honesty pays off
Cụm này thường dùng để nhấn mạnh lợi ích của sự trung thực.
/kʌm kliːn əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/
phr.
thừa nhận sự thật về một tình huống
He decided to come clean about his mistakes.
Anh ấy quyết định thừa nhận những sai lầm của mình.
Chi tiết
It’s better to come clean than to hide the truth.Tốt hơn là thừa nhận thay vì giấu giếm sự thật.
Đồng nghĩaconfessadmit
Cụm hay dùngcome clean about feelingsalways come clean
Cụm này thường dùng khi nói về việc thừa nhận.
/tɛl ðə hoʊl ˈstɔːri/
phr.
cung cấp tất cả các chi tiết của một tình huống một cách trung thực
You need to tell the whole story for them to understand.
Bạn cần kể toàn bộ câu chuyện để họ hiểu.
Chi tiết
He told the whole story without leaving anything out.Anh ấy đã kể toàn bộ câu chuyện mà không bỏ sót điều gì.
Đồng nghĩaprovide full detailsgive complete account
Cụm hay dùngtell the whole story honestlyalways tell the whole story
Cụm này thường dùng khi yêu cầu sự đầy đủ trong thông tin.
/ðə truθ wɪl aʊt/
phr.
sự thật cuối cùng sẽ được biết đến.
No matter how much you hide it, the truth will out.
Dù bạn có giấu diếm thế nào, sự thật cuối cùng cũng sẽ lộ ra.
Chi tiết
People may lie, but the truth will out in the end.Mọi người có thể nói dối, nhưng sự thật cuối cùng sẽ lộ ra.
Đồng nghĩatruth prevails
Cụm hay dùngthe truth will outtruth will be revealed
Thường được sử dụng khi nói về sự thật bị che giấu.
/ˈɑːnəsti ɪz rɪˈfrɛʃɪŋ/
phr.
sự trung thực là một phẩm chất tích cực.
Her honesty is refreshing in today's world.
Sự trung thực của cô ấy thật tươi mới trong thế giới ngày nay.
Chi tiết
I find honesty refreshing, especially in politics.Tôi thấy sự trung thực thật tươi mới, đặc biệt là trong chính trị.
Đồng nghĩatruthfulness is admirable
Cụm hay dùnghonesty is refreshingrefreshing honesty
Thường dùng để ca ngợi sự trung thực.
/tɛl ɪt streɪt/
phr.
nói thẳng mà không tránh né sự thật.
I appreciate you telling it straight.
Tôi đánh giá cao việc bạn nói thẳng.
Chi tiết
It's important to tell it straight, even if it's hard.Điều quan trọng là nói thẳng, ngay cả khi điều đó khó khăn.
Đồng nghĩabe directspeak plainly
Cụm hay dùngtell it straighttell it like it is
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn.
/tɛl ðə truθ/
phr.
nói điều gì là thật.
You need to tell the truth about what happened.
Bạn cần phải nói sự thật về những gì đã xảy ra.
Chi tiết
I always encourage my kids to tell the truth.Tôi luôn khuyến khích các con tôi nói sự thật.
Đồng nghĩabe truthfulspeak honestly
Cụm hay dùngtell the truthtell the honest truth
Thường được sử dụng khi khuyến khích sự trung thực.
/noʊ ɪfs ændz ɔr bʌts/
phr.
nói rõ ràng và trực tiếp mà không có lý do.
You need to finish your work, no ifs, ands, or buts.
Bạn cần hoàn thành công việc của mình, không có lý do gì cả.
Chi tiết
I want you to be honest, no ifs, ands, or buts.Tôi muốn bạn trung thực, không có lý do gì cả.
Đồng nghĩano excusesplain and simple
Cụm hay dùngno ifs, ands, or butsno excuses
Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết đoán.
/bɛr jʊr soʊl/
phr.
chia sẻ những suy nghĩ và cảm xúc sâu sắc nhất.
She bore her soul to her therapist.
Cô ấy đã chia sẻ những cảm xúc sâu sắc nhất với nhà trị liệu.
Chi tiết
It's difficult to bear your soul to someone.Thật khó để chia sẻ những điều sâu sắc với ai đó.
Đồng nghĩaopen upshare deeply
Cụm hay dùngbear your soulbear your heart
Thường dùng khi nói về sự chân thành.
/bi ˈoʊpən ənd ˈɑːnəst/
phr.
giao tiếp một cách rõ ràng và trung thực.
We should be open and honest in our discussions.
Chúng ta nên giao tiếp một cách rõ ràng và trung thực trong các cuộc thảo luận.
Chi tiết
Being open and honest helps build trust.Sự giao tiếp rõ ràng và trung thực giúp xây dựng lòng tin.
Đồng nghĩabe straightforwardcommunicate clearly
Cụm hay dùngbe open and honestopen and honest communication
Khuyến khích sự giao tiếp minh bạch.
/ʃoʊ ɪnˈtɛɡrɪti/
phr.
thể hiện sự trung thực và nguyên tắc đạo đức vững chắc.
Leaders should always show integrity in their actions.
Các nhà lãnh đạo nên luôn thể hiện sự trung thực trong hành động của họ.
Chi tiết
It's important to show integrity in difficult situations.Rất quan trọng để thể hiện sự trung thực trong tình huống khó khăn.
Đồng nghĩademonstrate honestyact with integrity
Cụm hay dùngshow integritydemonstrate integrity
Thường dùng để ca ngợi những người có nguyên tắc.
/ði ˈɑnɪst ˈbroʊkər/
phr.
người công bằng và chân thật trong đàm phán
As an honest broker, she ensured both parties were satisfied.
Là một người trung gian chân thật, cô ấy đảm bảo cả hai bên đều hài lòng.
Chi tiết
He acted as the honest broker in the deal.Anh ấy đã đóng vai trò trung gian chân thật trong thỏa thuận.
Đồng nghĩamediatornegotiatorimpartial party
Cụm hay dùngact as an honest brokerbe an honest broker
Dùng trong bối cảnh đàm phán hoặc thương lượng.
/ɡɛt rɪəl/
phr.
trở nên thực tế và chân thật về tình huống
You need to get real about your expectations.
Bạn cần phải thực tế về những mong đợi của mình.
Chi tiết
Let's get real; this plan won't work.Hãy thực tế; kế hoạch này sẽ không hiệu quả.
Đồng nghĩabe realisticface realitybe pragmatic
Cụm hay dùngget real about somethingget real with someone
Khuyến khích sự thực tế trong suy nghĩ.
/ˈɑnəsti əˈbʌv ɔl/
phr.
đặt sự chân thật lên hàng đầu
He believes in honesty above all in his business dealings.
Ông ấy tin tưởng vào sự chân thật trên hết trong các giao dịch kinh doanh.
Chi tiết
In this relationship, honesty above all is crucial.Trong mối quan hệ này, sự chân thật trên hết là rất quan trọng.
Đồng nghĩaintegrity firsttruth mattersprioritize honesty
Cụm hay dùngvalue honesty above allbelieve in honesty above all
Thể hiện sự quan trọng của chân thật.
/kʌm kliːn wɪð ˈsʌm.wʌn/
phr.
thừa nhận điều gì đó với ai đó
You need to come clean with your parents about your grades.
Bạn cần phải thừa nhận với cha mẹ về điểm số của bạn.
Chi tiết
She finally came clean with her friend about the secret.Cô ấy cuối cùng đã thừa nhận với bạn mình về bí mật.
Đồng nghĩaconfessdiscloseadmit
Cụm hay dùngcome clean with someone about somethingcome clean with someone regarding something
Thường dùng khi ai đó thừa nhận lỗi lầm.
/ˈɑnəsti ɪz kiː/
phr.
sự chân thật là điều cần thiết cho thành công
In any relationship, honesty is key to trust.
Trong bất kỳ mối quan hệ nào, sự chân thật là chìa khóa cho niềm tin.
Chi tiết
For teamwork, honesty is key to collaboration.Đối với làm việc nhóm, sự chân thật là điều cần thiết cho sự hợp tác.
Đồng nghĩatruth is vitalintegrity matterstransparency is essential
Cụm hay dùnghonesty is key in relationshipshonesty is key to success
Thể hiện tầm quan trọng của sự chân thật.
/bi ˈkændɪd əˈbaʊt ˈsʌm.θɪŋ/
phr.
thành thật và cởi mở về một vấn đề cụ thể
You should be candid about your concerns in the meeting.
Bạn nên thành thật về những mối quan tâm của mình trong cuộc họp.
Chi tiết
She was candid about the difficulties she faced.Cô ấy đã thành thật về những khó khăn mà cô ấy gặp phải.
Đồng nghĩabe frankbe openbe honest
Cụm hay dùngbe candid about something with someonebe candid about something in discussions
Khuyến khích sự cởi mở trong giao tiếp.
/hoʊld ˈnʌθɪŋ bæk/
phr.
nói hoặc hành động một cách cởi mở và chân thật không bị kiềm chế
In her speech, she held nothing back about her experiences.
Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã nói thẳng về những trải nghiệm của mình.
Chi tiết
He held nothing back during the interview.Anh ấy đã nói thẳng trong cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩabe openbe honestspeak freely
Cụm hay dùnghold nothing back in a discussionhold nothing back about something
Khuyến khích sự cởi mở trong giao tiếp.
/kʌm tə ɡrɪps wɪð ðə truːθ/
phr.
chấp nhận và hiểu thực tế của một tình huống
It took him time to come to grips with the truth.
Anh ấy mất thời gian để chấp nhận sự thật.
Chi tiết
She finally came to grips with the truth about her health.Cô ấy cuối cùng đã chấp nhận sự thật về sức khỏe của mình.
Đồng nghĩaaccept realityface the truthacknowledge
Cụm hay dùngcome to grips with the truth about somethingcome to grips with the truth of a situation
Thể hiện sự cần thiết phải chấp nhận thực tế.
/bi truː tu jʊr ˈvæljuz/
phr.
hành động theo nguyên tắc và niềm tin của bạn
You should always be true to your values in life.
Bạn nên luôn giữ vững các giá trị của mình trong cuộc sống.
Chi tiết
Being true to your values helps you make better decisions.Giữ vững các giá trị của bạn giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩastay principledact with integrityuphold your beliefs
Cụm hay dùngbe true to your values in decisionsbe true to your values in actions
Thể hiện sự quan trọng của các giá trị cá nhân.
/ðə truθ hɜrts/
phr.
đôi khi, phản hồi trung thực có thể đau đớn nhưng cần thiết.
I know the truth hurts, but you need to hear it to grow.
Tôi biết sự thật đau đớn, nhưng bạn cần nghe để phát triển.
Chi tiết
The truth hurts, but it's better than living a lie.Sự thật đau đớn, nhưng tốt hơn là sống trong dối trá.
Đồng nghĩahonesty can be painful
Cụm hay dùngface the truthaccept the truth
Thường được dùng khi nói về sự thật khó khăn.
/bɛr jʊr ˈkɒnʃəns/
phr.
thừa nhận sai lầm của bạn một cách công khai.
He decided to bare his conscience and apologize for his mistakes.
Anh ấy quyết định thừa nhận sai lầm và xin lỗi.
Chi tiết
It's important to bare your conscience if you want to move forward.Điều quan trọng là thừa nhận sai lầm nếu bạn muốn tiến về phía trước.
Đồng nghĩaconfessadmit guilt
Cụm hay dùngbare your soulbare your heart
Dùng trong ngữ cảnh thừa nhận sai lầm.
/spiːk frəm ðə hɑrt/
phr.
thể hiện cảm xúc thật của bạn một cách chân thành.
When you speak from the heart, people will listen.
Khi bạn nói từ trái tim, mọi người sẽ lắng nghe.
Chi tiết
She always speaks from the heart, which makes her very relatable.Cô ấy luôn nói từ trái tim, điều này khiến cô ấy rất dễ gần.
Đồng nghĩabe sincerebe genuine
Cụm hay dùngspeak openlyspeak your truth
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm.
/noʊ ˈsiːkrɪts bɪˈtwin ʌs/
phr.
có sự trung thực hoàn toàn trong một mối quan hệ.
In a good friendship, there should be no secrets between us.
Trong một tình bạn tốt, không nên có bí mật giữa chúng ta.
Chi tiết
I value our relationship because there are no secrets between us.Tôi trân trọng mối quan hệ của chúng ta vì không có bí mật giữa chúng ta.
Đồng nghĩatotal transparency
Cụm hay dùngshare everythingbe open with each other
Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân.
/kʌm tə ɡrɪps wɪð riˈælɪti/
phr.
chấp nhận sự thật của một tình huống khó khăn.
It's time to come to grips with reality and start making changes.
Đã đến lúc chấp nhận sự thật và bắt đầu thay đổi.
Chi tiết
We must come to grips with reality if we want to solve this issue.Chúng ta phải chấp nhận sự thật nếu muốn giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩaface the facts
Cụm hay dùngaccept the truthacknowledge the situation
Thường dùng trong các tình huống khó khăn.
/ɪn ɔl ˈɑnəsti/
phr.
thể hiện một cách trung thực và chân thành.
In all honesty, I think we need to change our approach.
Thật lòng mà nói, tôi nghĩ chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận.
Chi tiết
In all honesty, I wasn't impressed by the presentation.Thật lòng mà nói, tôi không ấn tượng với bài thuyết trình.
Đồng nghĩato be truthful
Cụm hay dùngspeak franklybe sincere
Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành.
/ɡɪv ən ˈɒnɪst əˈpɪnjən/
phr.
chia sẻ suy nghĩ thật sự của bạn mà không giấu diếm.
I appreciate it when you give an honest opinion about my work.
Tôi đánh giá cao khi bạn cho ý kiến chân thành về công việc của tôi.
Chi tiết
It's important to give an honest opinion during feedback sessions.Điều quan trọng là đưa ra ý kiến chân thành trong các buổi phản hồi.
Đồng nghĩaprovide sincere feedback
Cụm hay dùnggive constructive criticismshare your perspective
Dùng trong ngữ cảnh phản hồi và đánh giá.
/bi ˈstreɪtˌfɔːrwərd/
phr.
thành thật và rõ ràng trong giao tiếp
It's best to be straightforward when giving feedback.
Tốt nhất là nên thẳng thắn khi đưa ra phản hồi.
Chi tiết
She appreciates it when people are straightforward with her.Cô ấy trân trọng khi mọi người thẳng thắn với cô ấy.
Đồng nghĩabe directspeak plainly
Cụm hay dùngbe straightforward in discussionsbe straightforward with friends
Cách diễn đạt này giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
/bi ˈkændɪd/
phr.
thành thật và cởi mở về cảm xúc
I appreciate your candid feedback on my work.
Tôi trân trọng phản hồi thẳng thắn của bạn về công việc của tôi.
Chi tiết
Being candid can strengthen relationships.Sự thành thật có thể làm mạnh mẽ mối quan hệ.
Đồng nghĩabe frankbe open
Cụm hay dùngbe candid in discussionsbe candid about feelings
Thường dùng khi nói về cảm xúc và ý kiến.
/kʌm aʊt əv ðə ˈʃædoʊz/
phr.
tiết lộ bản thân hoặc bản chất thật của mình
She decided to come out of the shadows and share her story.
Cô ấy quyết định tiết lộ bản thân và chia sẻ câu chuyện của mình.
Chi tiết
It's time for him to come out of the shadows and be honest.Đã đến lúc anh ấy phải tiết lộ bản thân và thành thật.
Đồng nghĩareveal oneselfstep into the light
Cụm hay dùngcome out of the shadows in publiccome out of the shadows with honesty
Thường dùng để nói về việc tiết lộ điều gì đó quan trọng.
/ɡɛt tə ðə ˈbɒtəm əv ɪt/
phr.
tìm ra sự thật về điều gì đó
We need to get to the bottom of this issue.
Chúng ta cần tìm ra sự thật về vấn đề này.
Chi tiết
She always tries to get to the bottom of things.Cô ấy luôn cố gắng tìm ra sự thật về mọi việc.
Đồng nghĩainvestigatefind the truth
Cụm hay dùngget to the bottom of a situationget to the bottom of a mystery
Thường dùng khi muốn tìm hiểu sâu hơn.
/kʌm aʊt ənd seɪ ɪt/
phr.
nói ra một cách cởi mở về điều gì đó khó khăn
If you have concerns, just come out and say it.
Nếu bạn có mối quan tâm, hãy nói thẳng ra.
Chi tiết
He finally came out and said it was a mistake.Cuối cùng anh ấy đã nói thẳng rằng đó là một sai lầm.
Đồng nghĩaspeak openlybe candid
Cụm hay dùngcome out and say it in discussionscome out and say it to friends
Thường dùng khi khuyến khích ai đó nói ra sự thật.
/meɪk noʊ boʊnz əˈbaʊt ɪt/
phr.
nói một cách rõ ràng và thẳng thắn về điều gì đó
She made no bones about it; she wanted a raise.
Cô ấy đã không ngần ngại; cô ấy muốn tăng lương.
Chi tiết
He made no bones about his opinion on the matter.Anh ấy đã không ngần ngại về ý kiến của mình về vấn đề này.
Đồng nghĩaspeak franklybe direct
Cụm hay dùngmake no bones about somethingmake no bones about the truth
Thường dùng khi nhấn mạnh sự thẳng thắn.
/brɪŋ ɪt tə laɪt/
phr.
tiết lộ điều gì đó đã bị che giấu
The investigation aimed to bring the truth to light.
Cuộc điều tra nhằm mục đích tiết lộ sự thật.
Chi tiết
We must bring these issues to light for everyone to see.Chúng ta phải làm sáng tỏ những vấn đề này để mọi người thấy.
Đồng nghĩarevealexpose
Cụm hay dùngbring it to light in discussionsbring it to light during investigations
Thường dùng khi nói về việc phát hiện sự thật.
/spiːk ði ʌnˈvɑːrnɪʃd truːθ/
phr.
nói sự thật mà không có sự tô vẽ
She spoke the unvarnished truth about the situation.
Cô ấy đã nói sự thật mà không có sự tô vẽ về tình huống.
Chi tiết
It's important to speak the unvarnished truth, even if it's hard.Điều quan trọng là phải nói sự thật mà không có sự tô vẽ, ngay cả khi điều đó khó khăn.
Đồng nghĩaspeak honestlybe blunt
Cụm hay dùngspeak the unvarnished truth in discussionsspeak the unvarnished truth to friends
Thường dùng khi nhấn mạnh sự chân thật.
/bi ɒn ðə ʌp ənd ʌp/
phr.
là người trung thực và đáng tin cậy.
He's always been on the up and up with me.
Anh ấy luôn trung thực với tôi.
Chi tiết
You can trust her; she's on the up and up.Bạn có thể tin tưởng cô ấy; cô ấy là người trung thực.
Đồng nghĩahonesttrustworthy
Cụm hay dùngbe on the up and up about financesbe on the up and up in business
Dùng để mô tả người đáng tin cậy.
/ɡɪv ə streɪt ˈstɔːri/
phr.
nói sự thật mà không thêm thắt.
He always gives a straight story about his experiences.
Anh ấy luôn nói thật về những trải nghiệm của mình.
Chi tiết
When asked, she gave a straight story about the incident.Khi được hỏi, cô ấy đã kể lại sự việc một cách trung thực.
Đồng nghĩatell it straightbe straightforward
Cụm hay dùnggive a straight story in interviewsgive a straight story about events
Thích hợp khi cần kể lại sự việc.
/bi streɪt ʌp/
phr.
trở nên trung thực và thẳng thắn.
I appreciate when people are straight up with me.
Tôi đánh giá cao khi mọi người trung thực với tôi.
Chi tiết
You need to be straight up about your feelings.Bạn cần phải thẳng thắn về cảm xúc của mình.
Đồng nghĩabe honestbe direct
Cụm hay dùngbe straight up in conversationsbe straight up about intentions
Khuyến khích sự trung thực trong giao tiếp.
/bi ʌpfrʌnt əˈbaʊt/
phr.
trở nên trung thực và thẳng thắn về điều gì đó.
It's best to be upfront about your expectations.
Tốt nhất là nên thẳng thắn về kỳ vọng của bạn.
Chi tiết
She was upfront about the challenges in the project.Cô ấy đã thẳng thắn về những thách thức trong dự án.
Đồng nghĩabe honestbe straightforward
Cụm hay dùngbe upfront about feelingsbe upfront about issues
Sử dụng khi bạn muốn rõ ràng về điều gì đó.
/spiːk ðə pleɪn truːθ/
phr.
nói thật mà không có sự tô vẽ.
I prefer to speak the plain truth in all situations.
Tôi thích nói thật trong mọi tình huống.
Chi tiết
He spoke the plain truth about the difficulties.Anh ấy đã nói thật về những khó khăn.
Đồng nghĩabe straightforwardbe clear
Cụm hay dùngspeak the plain truth in interviewsspeak the plain truth about problems
Khuyến khích sự trung thực trong giao tiếp.
/ðə hoʊl truːθ ənd ˈnʌθɪŋ bʌt ðə truːθ/
phr.
kể lại sự thật hoàn toàn và trung thực.
I promise to tell the whole truth and nothing but the truth.
Tôi hứa sẽ nói ra sự thật hoàn toàn.
Chi tiết
He swore to tell the whole truth and nothing but the truth in court.Anh ấy thề sẽ nói ra sự thật hoàn toàn tại tòa án.
Đồng nghĩafull disclosurecomplete honesty
Cụm hay dùngtell the whole truth in testimoniestell the whole truth during investigations
Dùng trong các tình huống pháp lý hoặc nghiêm túc.
/noʊ tuː weɪz əˈbaʊt ɪt/
phr.
không có nghi ngờ; điều đó là chắc chắn.
No two ways about it, honesty is essential in relationships.
Không có nghi ngờ gì, sự trung thực là rất cần thiết trong các mối quan hệ.
Chi tiết
No two ways about it: we need to act now.Không có nghi ngờ gì: chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
Đồng nghĩaundoubtedlycertainly
Cụm hay dùngno two ways about itwithout a doubt
Thường dùng để khẳng định một điều chắc chắn.
/ɪn ɔl ˈfɛr.nəs/
phr.
công bằng và trung thực trong đánh giá.
In all fairness, she did her best in the project.
Công bằng mà nói, cô ấy đã làm hết sức mình trong dự án.
Chi tiết
In all fairness, we should consider all opinions.Công bằng mà nói, chúng ta nên xem xét tất cả các ý kiến.
Đồng nghĩafairlyjustly
Cụm hay dùngin all fairnessfair assessment
Thích hợp khi muốn nhấn mạnh sự công bằng.
/spiːk jʊər piːs/
phr.
diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc của bạn một cách công khai.
Feel free to speak your piece during the meeting.
Hãy thoải mái bày tỏ ý kiến của bạn trong cuộc họp.
Chi tiết
He always speaks his piece, no matter the audience.Anh ấy luôn bày tỏ ý kiến của mình, bất kể khán giả là ai.
Đồng nghĩaexpress your opinionspeak up
Cụm hay dùngspeak your pieceshare your thoughts
Thích hợp khi khuyến khích sự bày tỏ.
/ɡɪv ɪt tuː juː streɪt frʌm ðə hɔrsɪz maʊθ/
phr.
cung cấp thông tin trực tiếp từ nguồn gốc.
I heard it straight from the horse's mouth that they are closing.
Tôi nghe tin trực tiếp rằng họ đang đóng cửa.
Chi tiết
You should trust this news; it came straight from the horse's mouth.Bạn nên tin vào tin tức này; nó đến trực tiếp từ nguồn.
/kʌm tu ðə pɔɪnt/
phr.
nói thẳng về vấn đề chính
Let's come to the point; we need to make a decision now.
Hãy nói thẳng vào vấn đề; chúng ta cần đưa ra quyết định ngay bây giờ.
Chi tiết
I appreciate your thoughts, but can we come to the point?Tôi đánh giá cao suy nghĩ của bạn, nhưng chúng ta có thể nói thẳng vào vấn đề không?
Đồng nghĩaget to the pointbe straightforward
Cụm hay dùngcome to the point in a conversationcome to the point quicklycome to the point about something
Dùng khi bạn muốn tránh vòng vo.
/kʌm aʊt ʌv ðə ˈwʊdˌwɜrk/
phr.
xuất hiện bất ngờ, đặc biệt khi bạn cần phải thành thật
After the scandal, many people came out of the woodwork to share their opinions.
Sau vụ bê bối, nhiều người đã bất ngờ xuất hiện để chia sẻ ý kiến của họ.
Chi tiết
When the truth was revealed, others came out of the woodwork to support her.Khi sự thật được tiết lộ, những người khác đã xuất hiện để ủng hộ cô ấy.
Đồng nghĩaemerge unexpectedlyappear suddenly
Cụm hay dùngcome out of the woodwork during a crisiscome out of the woodwork after an announcementcome out of the woodwork to support someone
Thường dùng khi có nhiều người bất ngờ xuất hiện.
/stænd baɪ jʊr ˈprɪnsəpəlz/
phr.
giữ vững niềm tin hoặc giá trị của bạn
Even under pressure, she stood by her principles.
Ngay cả khi bị áp lực, cô ấy vẫn giữ vững niềm tin của mình.
Chi tiết
It's important to stand by your principles in tough times.Thật quan trọng để giữ vững niềm tin của bạn trong những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩastay true to your beliefsbe principled
Cụm hay dùngstand by your principles in a debatestand by your principles at workstand by your principles in life
Thích hợp khi bạn muốn thể hiện sự kiên định.
/kip ɪt əˈbʌv bɔrd/
phr.
hành động một cách trung thực và công khai
We need to keep everything above board in this project.
Chúng ta cần giữ mọi thứ công khai trong dự án này.
Chi tiết
It's important to keep it above board in business dealings.Thật quan trọng để hành động một cách công khai trong các giao dịch kinh doanh.
Đồng nghĩabe honestact transparently
Cụm hay dùngkeep it above board in a projectkeep it above board in negotiationskeep it above board with clients
Thích hợp khi bạn muốn nhấn mạnh tính minh bạch.
/kʌm tə ðə laɪt/
phr.
tiết lộ sự thật về điều gì đó đã bị giấu kín
The truth eventually came to the light after the investigation.
Sự thật cuối cùng đã được tiết lộ sau cuộc điều tra.
Chi tiết
It's important to let the truth come to the light.Điều quan trọng là để sự thật được tiết lộ.
Đồng nghĩareveal the truthuncover
Cụm hay dùngcome to the light about somethingalways come to the lightwant the truth to come to the light
Thường dùng khi sự thật được tiết lộ.
/spiːk wɪð ˈkændər/
phr.
bày tỏ ý kiến một cách thành thật và cởi mở
She spoke with candor about the challenges she faced.
Cô ấy bày tỏ một cách chân thật về những thách thức mà cô gặp phải.
Chi tiết
It's refreshing to speak with candor in discussions.Thật tuyệt vời khi nói một cách chân thật trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaspeak franklybe open
Cụm hay dùngspeak with candor about somethingalways speak with candornot afraid to speak with candor
Thường được dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
/kʌt ðə kræp/
phr.
ngừng nói nhảm và đi vào vấn đề chính
Let's cut the crap and discuss the real issues.
Hãy ngừng nói nhảm và thảo luận về các vấn đề thực sự.
Chi tiết
I appreciate when people cut the crap and speak honestly.Tôi đánh giá cao khi mọi người ngừng nói nhảm và nói thẳng.
Đồng nghĩaget to the pointbe direct
Cụm hay dùngcut the crap about somethingalways cut the crapnot afraid to cut the crap
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
/noʊ strɪŋz əˈtæʧt/
phr.
đưa ra điều gì đó mà không có điều kiện kèm theo
I helped him with no strings attached.
Tôi đã giúp anh ấy mà không có điều kiện gì.
Chi tiết
She offered her support with no strings attached.Cô ấy đã đưa ra sự hỗ trợ mà không có điều kiện nào.
Đồng nghĩaunconditionalfree of conditions
Cụm hay dùngno strings attached offeralways no strings attachedwant to give something with no strings attached
Thường dùng khi không có điều kiện đi kèm.
/kip ə klɪr ˈkɒnʃəns/
phr.
hành động theo cách khiến bạn cảm thấy tốt về bản thân
She tries to keep a clear conscience by being honest.
Cô ấy cố gắng giữ lương tâm trong sạch bằng cách thành thật.
Chi tiết
It's important to keep a clear conscience in all dealings.Điều quan trọng là giữ lương tâm trong sạch trong tất cả các giao dịch.
Đồng nghĩaact ethicallybe moral
Cụm hay dùngkeep a clear conscience about somethingalways keep a clear consciencenot afraid to keep a clear conscience
Thể hiện đạo đức và sự chân thật.
/stænd baɪ ðə truːθ/
phr.
hỗ trợ và bảo vệ điều gì là đúng
He always stands by the truth, no matter the consequences.
Anh ấy luôn đứng về phía sự thật, bất kể hậu quả.
Chi tiết
It's important to stand by the truth in difficult times.Điều quan trọng là đứng về phía sự thật trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩadefend the truthsupport honesty
Cụm hay dùngstand by the truth about somethingalways stand by the truthnot afraid to stand by the truth
Thể hiện sự bảo vệ sự thật.
/bi ˈoʊpən əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/
phr.
chia sẻ thông tin một cách chân thật và rõ ràng
She is open about her past experiences.
Cô ấy cởi mở về những trải nghiệm trong quá khứ của mình.
Chi tiết
It's good to be open about your feelings in a relationship.Thật tốt khi cởi mở về cảm xúc của bạn trong một mối quan hệ.
Đồng nghĩabe candidshare openly
Cụm hay dùngbe open about somethingalways be open about somethingnot afraid to be open about something
Thể hiện sự cởi mở và chân thật.
/hæv noʊ ˈsiːkrəts/
phr.
hoàn toàn cởi mở và trung thực với ai đó.
In a good relationship, you should have no secrets from each other.
Trong một mối quan hệ tốt, bạn không nên có bí mật với nhau.
Chi tiết
We have no secrets; we share everything.Chúng tôi không có bí mật; chúng tôi chia sẻ mọi thứ.
Đồng nghĩabe transparentbe open
Cụm hay dùnghave no secrets between ushave no secrets in a relationship
Sử dụng để nhấn mạnh sự cởi mở trong mối quan hệ.
/kip jʊər kɑrdz kloʊs tu jʊər tʃɛst/
phr.
giữ bí mật về suy nghĩ hoặc kế hoạch của bạn.
He tends to keep his cards close to his chest during negotiations.
Anh ấy thường giữ bí mật trong các cuộc đàm phán.
Chi tiết
It's wise to keep your cards close to your chest until the right moment.Thật khôn ngoan khi giữ bí mật cho đến thời điểm thích hợp.
Đồng nghĩabe secretivewithhold information
Cụm hay dùngkeep your cards close to your chest about somethingkeep your cards close to your chest in negotiations
Dùng khi muốn nói về sự bí mật.
/pʊt ɔl kɑrdz ɑn ðə ˈteɪbl/
phr.
tiết lộ tất cả sự thật hoặc ý định
Let's put all cards on the table and discuss openly.
Hãy tiết lộ tất cả và thảo luận một cách cởi mở.
Chi tiết
It's better to put all cards on the table at the beginning.Tốt hơn là tiết lộ tất cả ngay từ đầu.
Đồng nghĩabe transparentdisclose everything
Cụm hay dùngput everything on the tablebe open about
Khuyến khích sự minh bạch trong giao tiếp.
/oʊn ʌp tə ˈsʌmθɪŋ/
phr.
thừa nhận rằng bạn đã làm sai điều gì đó
He had to own up to his mistakes during the meeting.
Anh ấy phải thừa nhận sai lầm của mình trong cuộc họp.
Chi tiết
It's hard to own up to mistakes, but it's necessary.Khó để thừa nhận sai lầm, nhưng điều đó là cần thiết.
Đồng nghĩaadmitconfess
Cụm hay dùngown up to mistakesown up to the truth
Thể hiện sự dũng cảm khi thừa nhận sai lầm.
/steɪ əˈbʌv bɔrd/
phr.
hành động một cách trung thực và cởi mở
It's important to stay above board in all business dealings.
Điều quan trọng là phải hành động trung thực trong tất cả các giao dịch kinh doanh.
Chi tiết
We must stay above board to maintain our reputation.Chúng ta phải hành động trung thực để duy trì danh tiếng.
Đồng nghĩabe honestbe transparent
Cụm hay dùngstay honestact openly
Khuyến khích sự minh bạch trong giao tiếp.
/nɒt pʊl ˈpʌnʧɪz/
phr.
nói thẳng thắn và trung thực, ngay cả khi điều đó gây tổn thương
He doesn't pull punches when giving feedback.
Anh ấy không ngại nói thẳng khi đưa ra phản hồi.
Chi tiết
It's better to not pull punches than to be dishonest.Tốt hơn là nói thẳng còn hơn là không trung thực.
Đồng nghĩabe bluntbe frank
Cụm hay dùngnot pull punches when speakingnot pull punches about something
Dùng khi khuyến khích sự thẳng thắn.
/tɛl ə waɪt laɪ/
phr.
nói một lời nói dối vô hại hoặc nhỏ
Sometimes, telling a white lie can spare someone's feelings.
Đôi khi, nói một lời nói dối vô hại có thể bảo vệ cảm xúc của ai đó.
Chi tiết
She told a white lie to make him feel better.Cô ấy đã nói một lời nói dối vô hại để làm anh ấy cảm thấy tốt hơn.
Đồng nghĩasmall lieinnocent lie
Cụm hay dùngtell a white lie about somethingtell a white lie to someone
Dùng khi nói về những lời nói dối nhỏ không gây hại.
/ɡɪv ɪt streɪt/
phr.
nói cho ai đó sự thật mà không thêm thắt.
I prefer you to give it straight rather than sugarcoat it.
Tôi thích bạn nói thẳng hơn là làm ngọt hóa nó.
Chi tiết
Please give it straight; I can handle the truth.Xin hãy nói thẳng; tôi có thể đối mặt với sự thật.
Đồng nghĩabe honestbe direct
Cụm hay dùnggive it straight togive it straight about
Câu này khuyến khích sự thẳng thắn trong giao tiếp.
/bi ˈɒnɪst tə ə fɔlt/
phr.
rất trung thực, ngay cả khi điều đó có thể gây ra vấn đề
He's honest to a fault, which sometimes gets him in trouble.
Anh ấy rất trung thực, điều đó đôi khi khiến anh gặp rắc rối.
Chi tiết
Being honest to a fault can be both a blessing and a curse.Sự trung thực quá mức có thể vừa là phước lành vừa là lời nguyền.
Đồng nghĩaoverly honesttoo frank
Cụm hay dùngbe honest to a fault in relationshipsbe honest to a fault in work
Sử dụng khi nói về sự trung thực quá mức.
/stænd baɪ jʊər wɜrd/
phr.
giữ lời hứa và đáng tin cậy
You must stand by your word if you want others to trust you.
Bạn phải giữ lời hứa nếu muốn người khác tin tưởng.
Chi tiết
She always stands by her word, which is why people respect her.Cô ấy luôn giữ lời hứa, vì vậy mọi người tôn trọng cô ấy.
Đồng nghĩabe reliablekeep promises
Cụm hay dùngstand by your word instand by your word about
Thể hiện sự tin cậy trong giao tiếp.
/bi ˈoʊpən wɪð ˈsʌmˌwʌn/
phr.
chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc một cách thành thật với ai đó
It's good to be open with your friends about your problems.
Thật tốt khi bạn mở lòng với bạn bè về vấn đề của mình.
Chi tiết
She is always open with her family about her decisions.Cô ấy luôn thành thật với gia đình về các quyết định của mình.
Đồng nghĩabe honestbe candid
Cụm hay dùngbe open with someone aboutbe open with someone in
Khuyến khích sự giao tiếp chân thành.
/streɪt frəm ðə ˈʃoʊldər/
phr.
nói thẳng thắn và trung thực không do dự
He spoke straight from the shoulder about the issues.
Anh ấy đã nói thẳng về các vấn đề.
Chi tiết
I appreciate when people talk straight from the shoulder.Tôi trân trọng khi mọi người nói thẳng thắn.
Đồng nghĩabe directspeak plainly
Cụm hay dùngspeak straight from the shouldertalk straight
Thích hợp trong ngữ cảnh thảo luận thẳng thắn.
/ðə truθ wɪl sɛt ju fri/
phr.
sự chân thật có thể giảm căng thẳng và mang lại bình yên
Admitting your mistakes is hard, but the truth will set you free.
Thừa nhận sai lầm của bạn là khó, nhưng sự thật sẽ giải thoát bạn.
Chi tiết
Once she confessed, she felt the truth would set her free.Khi cô ấy thú nhận, cô ấy cảm thấy sự thật sẽ giải thoát cho mình.
Đồng nghĩahonesty brings relieftruth brings freedom
Cụm hay dùngset you freespeak the truthembrace honesty
Thường được dùng để khuyến khích việc thừa nhận sự thật.
/ɡɪv ɪt tʊ mi streɪt/
phr.
nói với ai đó sự thật một cách trực tiếp.
I want you to give it to me straight; no sugarcoating.
Tôi muốn bạn nói thẳng với tôi; đừng làm màu.
Chi tiết
When it comes to feedback, just give it to me straight.Khi nói đến phản hồi, hãy nói thẳng với tôi.
Đồng nghĩabe directbe honest
Cụm hay dùnggive it to me straight about somethinggive it to me straight in discussions
Thể hiện mong muốn nghe sự thật.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...