| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɔːlˈðəʊ/
|
conj. |
mặc dù, dẫu rằng
Although the ticket was expensive, the concert in Hanoi was worth every dong.
Mặc dù vé đắt, buổi hòa nhạc ở Hà Nội vẫn đáng từng đồng.
Chi tiếtAlthough she had never left her village, she spoke English with real confidence.Dẫu chưa từng rời làng, cô ấy vẫn nói tiếng Anh đầy tự tin.
Liên từ nhượng bộ mở đầu mệnh đề phụ; KHÔNG thêm "but" ở mệnh đề chính (Although..., ... — không "Although..., but...").
|
— |
|
/ˌnevəðəˈles/
|
adv. |
tuy nhiên, tuy vậy
The plan was risky; nevertheless, the whole team agreed to try it.
Kế hoạch khá mạo hiểm; tuy nhiên, cả nhóm vẫn đồng ý thử.
Chi tiếtĐồng nghĩanonethelesseven so
Trạng từ nối khá trang trọng; thường đứng đầu câu (sau dấu chấm hoặc chấm phẩy) kèm dấu phẩy, đôi khi đứng cuối câu.
|
— |
|
/ˌnʌnðəˈles/
|
adv. |
tuy vậy, dù thế
The film got poor reviews; nonetheless, it sold out every showing in the city.
Bộ phim bị chê; dù vậy, suất nào ở thành phố cũng cháy vé.
Chi tiếtĐồng nghĩanevertheless
Đồng nghĩa và thay thế được nevertheless; trang trọng, hay gặp trong văn viết học thuật.
|
— |
|
/əkˈnɒlɪdʒ/
|
v. |
thừa nhận, công nhận
The manager acknowledged that the app still had a few bugs to fix.
Vị quản lý thừa nhận rằng ứng dụng vẫn còn vài lỗi cần sửa.
Chi tiếtHọ từacknowledgement (n.)
Động từ nhượng bộ, trang trọng hơn accept; theo sau bởi that hoặc danh từ. Chú ý chính tả có "-ledge".
|
— |
|
/əkˈsept/
|
v. |
chấp nhận, thừa nhận
I accept that I was wrong to blame my classmate for the mess.
Tôi thừa nhận mình đã sai khi đổ lỗi cho bạn cùng lớp về mớ lộn xộn đó.
Chi tiếtHọ từacceptance (n.)
Trong tranh luận nghĩa "công nhận điểm đối phương nêu"; ít trang trọng hơn acknowledge.
|
— |
|
/ədˈmɪt/
|
v. |
thừa nhận (điều bất lợi cho mình)
He finally admitted breaking the window while playing football.
Cuối cùng cậu ấy thừa nhận đã làm vỡ cửa sổ khi chơi bóng.
Chi tiếtHọ từadmission (n.)
Theo sau bởi that hoặc V-ing; gấp đôi "t": admitted, admitting. Trái nghĩa: deny.
|
— |
|
/kənˈsiːd/
|
v. |
nhượng bộ, chịu nhận (một điểm trong tranh luận)
The debater conceded that her rival had a fair point about the costs.
Người tranh biện chịu nhận rằng đối thủ có lý về chi phí.
Chi tiếtHọ từconcession (n.)
Khá trang trọng, hay dùng trong tranh luận/debate: concede that... Cũng nghĩa "nhận thua" trong bầu cử, thi đấu.
|
— |
|
/ədˈmɪtɪdli/
|
adv. |
phải thừa nhận là, đành rằng
Admittedly, the course is tough, but the certificate opens many doors.
Phải thừa nhận khóa học khó, nhưng tấm chứng chỉ mở ra nhiều cơ hội.
Chi tiết Trạng từ nhượng bộ, thường mở đầu câu để công nhận một điểm trước khi đưa lập luận chính (hay đi cùng "but").
|
— |
|
/ðæts ɔːl ˈveri wel/
|
phr. |
nghe thì hay đấy, nói thì dễ (nhưng...)
That's all very well, but who is going to pay for the whole trip?
Nghe thì hay đấy, nhưng ai sẽ trả tiền cho cả chuyến đi?
Chi tiết Cách nói thân mật tỏ ý hoài nghi; biến thể "that's all well and good". Hầu như luôn theo sau bởi "but...".
|
— |
|
/ɪts ɔːl ˈveri wel/
|
phr. |
nói/làm thì dễ (nhưng...)
It's all very well promising to study harder, but you say that every term.
Hứa học chăm hơn thì dễ thôi, nhưng kỳ nào em cũng nói vậy.
Chi tiết Thường theo sau bởi V-ing rồi "but..." — chê một ý tưởng nghe hay nhưng thiếu thực tế.
|
— |
|
/ˌɑːftər ˈɔːl/
|
phr. |
dù sao thì, suy cho cùng
Don't be too hard on him; after all, he is only a beginner.
Đừng quá khắt khe với cậu ấy; dù sao thì cậu ấy cũng chỉ mới học.
Chi tiết Đưa ra lí do củng cố điều vừa nói. Khác nghĩa "rốt cuộc/cuối cùng" (She came after all — cuối cùng cô ấy vẫn đến).
|
— |
|
/fər ɔːl ˈðæt/
|
phr. |
dù vậy, mặc dù thế
The old motorbike breaks down often; for all that, my father refuses to sell it.
Chiếc xe máy cũ hay hỏng; dù vậy, bố tôi vẫn không chịu bán.
Chi tiếtĐồng nghĩaeven sodespite that
Cụm nhượng bộ = despite that / even so; nêu điều trái với thông tin vừa đưa ra.
|
— |
|
/ðə rɪˈvɜːs ɪz ˈtruː/
|
phr. |
điều ngược lại mới đúng
People assume city life is easier, but for many families the reverse is true.
Người ta cho rằng sống ở thành phố dễ hơn, nhưng với nhiều gia đình thì điều ngược lại mới đúng.
Chi tiết Nhấn mạnh sự thật trái với kì vọng; cũng dùng "the reverse was true" ở thì quá khứ.
|
— |
|
/ɪn ˈkɒntrɑːst/
|
phr. |
trái lại, ngược lại
The north can be chilly in winter; in contrast, the south stays warm all year.
Miền Bắc có thể se lạnh vào mùa đông; trái lại, miền Nam ấm quanh năm.
Chi tiếtCụm hay dùngin contrast toin contrast with
Nối để làm nổi bật khác biệt; đầu câu + dấu phẩy. Dạng giới từ: "in contrast to/with sth".
|
— |
|
/ɒn ði ˈʌðə hænd/
|
discourse marker |
mặt khác (nêu ý đối lập với điều vừa nói)
The phone is cheap. On the other hand, the battery is weak.
Chiếc điện thoại rẻ. Mặt khác, pin lại yếu.
Chi tiết Trình bày mặt trái/ý ngược; hay đi sau on the one hand.
|
— |
|
/ɒn ðə ˈkɒntrəri/
|
phr. |
trái lại, hoàn toàn ngược lại
"You must be tired of pho." "On the contrary, I could eat it every single day."
"Chắc bạn ngán phở rồi." "Trái lại, tôi có thể ăn phở mỗi ngày."
Chi tiết Trang trọng; bác bỏ điều vừa nói (không đúng — ngược lại mới đúng). ĐỪNG nhầm với on the other hand (chỉ nêu mặt khác, không bác bỏ).
|
— |
|
/ˌkwaɪt ði ˈɒpəzɪt/
|
phr. |
hoàn toàn ngược lại
The exam wasn't easy — quite the opposite, it was the hardest one all year.
Bài thi chẳng dễ chút nào — hoàn toàn ngược lại, nó khó nhất cả năm.
Chi tiếtĐồng nghĩaquite the reverse
Bác bỏ mạnh điều vừa nêu; = quite the reverse.
|
— |
|
/ˌpəʊlz əˈpɑːt/
|
idiom |
khác nhau một trời một vực
The two brothers are poles apart: one loves crowds, the other craves silence.
Hai anh em khác nhau một trời một vực: người mê chỗ đông, người thèm yên tĩnh.
Chi tiết Thành ngữ; hai bên đối lập hoàn toàn (như hai cực của Trái Đất). Thường đi với "be".
|
— |
|
/ə ˌwɜːld əv ˈdɪfrəns/
|
n. phr. |
sự khác biệt một trời một vực
There's a world of difference between reading about Hue and actually visiting it.
Đọc về Huế và thực sự đến đó là hai chuyện khác nhau một trời một vực.
Chi tiết Mẫu: "there's a world of difference between A and B" — nhấn mạnh khác biệt rất lớn.
|
— |
|
/ə ˌɡreɪt dɪˈvaɪd/
|
n. phr. |
sự ngăn cách/chia rẽ lớn
A great divide still separates those with fast internet from those without.
Một sự ngăn cách lớn vẫn chia tách người có internet nhanh với người không có.
Chi tiết Chỉ khoảng cách/khác biệt lớn giữa hai nhóm trong xã hội.
|
— |
|
/ə ˌjɔːnɪŋ ˈɡæp/
|
n. phr. |
khoảng cách khổng lồ
There is a yawning gap between the salaries of interns and senior staff.
Có một khoảng cách khổng lồ giữa lương thực tập sinh và nhân viên kỳ cựu.
Chi tiết yawning (há rộng như cái ngáp) nhấn mạnh khoảng cách rất lớn, thường về thu nhập, giàu–nghèo.
|
— |
|
/ə ˌhjuːdʒ dɪsˈkrepənsi/
|
n. phr. |
sự chênh lệch/mâu thuẫn lớn
Auditors found a huge discrepancy between the receipts and the reported income.
Kiểm toán viên phát hiện sự chênh lệch lớn giữa hóa đơn và thu nhập khai báo.
Chi tiếtHọ từdiscrepancy (n.)
discrepancy = sự không khớp giữa hai thứ đáng lẽ phải giống nhau.
|
— |
|
/weərˈæz/
|
conj. |
trong khi (đó), ngược lại
My sister saves every spare dong, whereas I spend mine on books.
Chị tôi để dành từng đồng lẻ, trong khi tôi tiêu hết vào sách.
Chi tiết Liên từ tương phản nối hai mệnh đề trái ngược; trang trọng hơn "while". Thường có dấu phẩy phía trước.
|
— |
|
/dɪˈspaɪt/
|
prep. |
mặc dù, bất chấp
Despite the heavy traffic, we reached the airport on time.
Bất chấp kẹt xe, chúng tôi vẫn đến sân bay đúng giờ.
Chi tiếtĐồng nghĩain spite of
Theo sau bởi danh từ hoặc V-ing, KHÔNG + mệnh đề: "despite being tired" (không "despite he was tired").
|
— |
|
/ɪn ˈspaɪt əv/
|
phr. |
mặc dù, bất chấp
In spite of failing twice, she signed up for the exam a third time.
Mặc dù trượt hai lần, cô ấy vẫn đăng ký thi lần thứ ba.
Chi tiếtĐồng nghĩadespite
Theo sau bởi danh từ/V-ing; nghĩa như despite nhưng có "of". ĐỪNG viết "in spite the rain".
|
— |
|
/ˌɔːlˈbiːɪt/
|
conj. |
mặc dù, dẫu là
The service was friendly, albeit a little slow at busy times.
Dịch vụ thân thiện, dẫu hơi chậm vào giờ đông khách.
Chi tiết Trang trọng, dùng trong văn viết; theo sau bởi tính từ hoặc cụm ngắn, không phải mệnh đề đầy đủ.
|
— |
|
/ˌiːvən ˈðəʊ/
|
conj. |
mặc dù (nhấn mạnh)
Even though it was pouring, the street vendors kept on selling.
Mặc dù mưa như trút, những người bán hàng rong vẫn tiếp tục bán.
Chi tiết Mạnh hơn "although"; theo sau bởi mệnh đề đầy đủ. ĐỪNG nhầm với "even if" (dù cho có... đi nữa).
|
— |
|
/ðəʊ/
|
conj./adv. |
mặc dù; tuy nhiên
I really enjoyed the homestay, though the wifi was unreliable.
Tôi rất thích ở homestay, mặc dù wifi chập chờn.
Chi tiếtThe room was small. It was cosy, though.Căn phòng nhỏ. Tuy vậy, nó ấm cúng.
Như "although" nhưng thân mật hơn; làm trạng từ đứng cuối câu thì nghĩa "tuy vậy".
|
— |
Đang tải...