| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɪn ˈkɒnsɪkwəns əv/
|
phr. |
do, bởi vì cái gì
In consequence of the storm, many flights were canceled.
Do bão, nhiều chuyến bay đã bị hủy.
Chi tiếtIn consequence of the findings, new policies were introduced.Do các phát hiện, các chính sách mới đã được đưa ra.
Đồng nghĩaas a result ofbecause of
Cụm hay dùngin consequence of actionsin consequence of events
Thường dùng trong văn viết chính thức.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɒns tuː ˈriːsənt tʃeɪndʒɪz/
|
phr. |
để phản hồi lại các thông tin hoặc sự kiện mới
In response to recent changes, the company adjusted its policies.
Để phản hồi lại các thay đổi gần đây, công ty đã điều chỉnh chính sách.
Chi tiếtIn response to recent changes, we are enhancing our services.Để phản hồi lại các thay đổi gần đây, chúng tôi đang nâng cao dịch vụ.
Đồng nghĩaas a reply to new eventsin reaction to changes
Cụm hay dùngin response to recent changes in lawin response to recent changes in the market
Thường dùng để chỉ các phản hồi tích cực.
|
— |
|
/ɪn vjuː ʌv ðə fækt ðæt/
|
phr. |
xem xét rằng
In view of the fact that it was raining, the picnic was moved indoors.
Xem xét rằng trời mưa, buổi dã ngoại đã được chuyển vào trong nhà.
Chi tiếtIn view of the fact that he is qualified, he deserves the job.Xem xét rằng anh ấy đủ điều kiện, anh ấy xứng đáng có công việc này.
Đồng nghĩaconsidering thatgiven that
Cụm hay dùngin view of the fact thatin view of evidencein view of circumstances
Dùng khi muốn nhấn mạnh lý do một cách trang trọng.
|
— |
|
/ɪn laɪt ʌv ðə fækt ðæt/
|
phr. |
xem xét rằng điều gì đó là đúng
In light of the fact that he is qualified, we offered him the job.
Xem xét rằng anh ấy đủ điều kiện, chúng tôi đã đề xuất công việc cho anh ấy.
Chi tiếtIn light of the fact that it was a holiday, the office was closed.Xem xét rằng đó là ngày lễ, văn phòng đã đóng cửa.
Đồng nghĩaconsidering thatin view of the fact that
Cụm hay dùngin light of the fact thatin light of circumstancesin light of evidence
Dùng để nêu rõ lý do một cách trang trọng.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɑns tu ðə fækt ðæt/
|
phr. |
như một phản hồi cho một điều gì đó là đúng
In response to the fact that prices are rising, we adjusted our budget.
Như một phản hồi cho việc giá cả đang tăng, chúng tôi đã điều chỉnh ngân sách của mình.
Chi tiếtIn response to the fact that he was late, we started without him.Như một phản hồi cho việc anh ấy đến muộn, chúng tôi đã bắt đầu mà không có anh ấy.
Đồng nghĩaas a reply toin reaction to
Cụm hay dùngin response to the fact thatin response to evidencein response to circumstances
Dùng để chỉ sự phản hồi với một sự thật.
|
— |
|
/ɪn kənˌsɪdəˈreɪʃən ʌv ðə fækt ðæt/
|
phr. |
suy nghĩ về sự thật của một điều gì đó
In consideration of the fact that he is a veteran, we offered him a discount.
Xét đến thực tế rằng anh ấy là một cựu chiến binh, chúng tôi đã cung cấp cho anh ấy một khoản giảm giá.
Chi tiếtIn consideration of the fact that it was raining, we moved the event indoors.Xét đến thực tế rằng trời mưa, chúng tôi đã chuyển sự kiện vào trong nhà.
Đồng nghĩaconsidering thattaking into account
Cụm hay dùngin consideration of the fact thatin consideration of circumstancesin consideration of needs
Dùng để chỉ sự xem xét một sự thật.
|
— |
|
/ɪn ði ˈɪntrəst ʌv/
|
phr. |
vì lợi ích của cái gì đó
In the interest of safety, please follow the guidelines.
Vì lợi ích của sự an toàn, vui lòng tuân theo các hướng dẫn.
Chi tiếtIn the interest of fairness, we must consider all opinions.Vì lợi ích của sự công bằng, chúng ta phải xem xét tất cả các ý kiến.
Đồng nghĩafor the benefit ofin favor of
Cụm hay dùngin the interest of safetyin the interest of progressin the interest of justice
Dùng để chỉ lý do tích cực.
|
— |
| phr. |
nếu điều gì xảy ra
In case of emergency, please call this number.
Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi số này.
Chi tiếtIn case of rain, the event will be held indoors.Trong trường hợp mưa, sự kiện sẽ được tổ chức trong nhà.
Đồng nghĩaifin the event of
Cụm hay dùngin case of problemsin case of delay
Dùng để chỉ dự phòng cho tình huống.
|
— | |
| phr. |
đồng nhất với; nhất quán với
The policy is in alignment with our company values.
Chính sách này đồng nhất với giá trị của công ty chúng tôi.
Chi tiếtIn alignment with global standards, we updated our practices.Đồng nhất với tiêu chuẩn toàn cầu, chúng tôi đã cập nhật thực hành của mình.
Đồng nghĩain agreement withconsistent with
Cụm hay dùngin alignment with goalsin alignment with strategies
Dùng để chỉ sự nhất quán giữa các yếu tố.
|
— | |
| phr. |
bởi vì một điều gì đó đã xảy ra ngay trước đó
As a direct result of the storm, many houses were damaged.
Bởi vì bão, nhiều ngôi nhà đã bị hư hại.
Chi tiếtAs a direct result of the changes, productivity improved.Bởi vì những thay đổi, năng suất đã được cải thiện.
Đồng nghĩaas a result ofdue to
Cụm hay dùngas a direct result of actionsas a direct result of events
Dùng để chỉ kết quả trực tiếp của hành động.
|
— | |
| phr. |
đồng nhất với; nhất quán với
The policy is in line with our company values.
Chính sách này đồng nhất với giá trị của công ty chúng tôi.
Chi tiếtIn line with current trends, we updated our services.Đồng nhất với xu hướng hiện tại, chúng tôi đã cập nhật dịch vụ của mình.
Đồng nghĩain agreement withconsistent with
Cụm hay dùngin line with expectationsin line with goals
Dùng để chỉ sự nhất quán giữa các yếu tố.
|
— | |
|
/ɪn ˈtændəm wɪð/
|
phr. |
cùng với; đồng thời với
The project was developed in tandem with local organizations.
Dự án đã được phát triển cùng với các tổ chức địa phương.
Chi tiếtIn tandem with the new policy, training sessions were held.Đồng thời với chính sách mới, các buổi tập huấn đã được tổ chức.
Đồng nghĩatogether withsimultaneously
Cụm hay dùngin tandem with effortsin tandem with developments
Dùng để chỉ ra sự đồng thời trong hành động.
|
— |
|
/baɪ ˈriːzn ʌv/
|
phr. |
bởi vì; do
By reason of her hard work, she earned a promotion.
Bởi vì sự chăm chỉ của cô, cô đã được thăng chức.
Chi tiếtBy reason of his expertise, he was chosen for the project.Bởi vì chuyên môn của anh, anh đã được chọn cho dự án.
Đồng nghĩadue tobecause of
Cụm hay dùngby reason of necessityby reason of experienceby reason of circumstances
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɒns tuː ðə niːd fɔːr/
|
phr. |
như một câu trả lời cho một yêu cầu cụ thể
In response to the need for better education, new programs were introduced.
Để đáp ứng nhu cầu về giáo dục tốt hơn, các chương trình mới đã được giới thiệu.
Chi tiếtIn response to the need for healthcare, new facilities were built.Để đáp ứng nhu cầu về chăm sóc sức khỏe, các cơ sở mới đã được xây dựng.
Đồng nghĩato meet the demand forto address the requirement for
Cụm hay dùngin response to the need for improvementin response to the need for changein response to the need for support
Dùng để chỉ rõ lý do cho sự thay đổi.
|
— |
|
/baɪ weɪ ʌv/
|
phr. |
như một phương tiện; bằng cách
He explained the issue by way of an example.
Anh ấy giải thích vấn đề bằng một ví dụ.
Chi tiếtBy way of introduction, let me share some background information.Như một phần giới thiệu, hãy để tôi chia sẻ một số thông tin nền tảng.
Đồng nghĩaby means ofthrough
Cụm hay dùngby way of explanationby way of illustrationby way of example
Dùng để chỉ cách thức giải thích.
|
— |
|
/ɪn ænˈtɪsɪpeɪʃən ʌv/
|
phr. |
mong đợi hoặc chuẩn bị cho điều gì đó
In anticipation of the event, we made all necessary arrangements.
Trong sự mong đợi của sự kiện, chúng tôi đã thực hiện tất cả các sắp xếp cần thiết.
Chi tiếtIn anticipation of a busy season, we hired extra staff.Để chuẩn bị cho mùa bận rộn, chúng tôi đã thuê thêm nhân viên.
Đồng nghĩaexpectingpreparing for
Cụm hay dùngin anticipation of resultsin anticipation of changesin anticipation of challenges
Dùng để chỉ sự chuẩn bị cho tương lai.
|
— |
|
/ˈoʊ.ɪŋ tuː ðə fækt ðæt/
|
phr. |
bởi vì một điều gì đó
Owing to the fact that he was late, he missed the meeting.
Bởi vì anh ấy đến muộn, anh ấy đã bỏ lỡ cuộc họp.
Chi tiếtOwing to the fact that she was ill, she couldn't attend the class.Bởi vì cô ấy bị ốm, cô không thể tham gia lớp học.
Đồng nghĩabecause ofdue to
Cụm hay dùngowing to circumstancesowing to delays
Cụm từ này thường được dùng trong các bài luận.
|
— |
|
/ɪn vjuː ʌv ðə ˈsɜː.kəm.stæn.sɪz/
|
phr. |
xem xét tình huống hiện tại
In view of the circumstances, we decided to postpone the event.
Xem xét tình huống hiện tại, chúng tôi quyết định hoãn sự kiện.
Chi tiếtIn view of the circumstances, additional support was provided.Xem xét tình huống hiện tại, hỗ trợ bổ sung đã được cung cấp.
Đồng nghĩaconsidering the situationin light of the situation
Cụm hay dùngin view of evidencein view of developments
Dùng để thể hiện sự thận trọng khi ra quyết định.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt ʌv ðə ʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
bởi vì những thay đổi đã xảy ra
As a result of the changes, productivity increased.
Bởi vì những thay đổi, năng suất đã tăng.
Chi tiếtAs a result of the changes, many employees were reassigned.Bởi vì những thay đổi, nhiều nhân viên đã được phân công lại.
Đồng nghĩabecause of the changesowing to the changes
Cụm hay dùngas a result of decisionsas a result of actions
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɒns tuː ði ˈɪʃuː ʌv/
|
phr. |
như một câu trả lời cho một vấn đề
In response to the issue of climate change, new policies were introduced.
Như một câu trả lời cho vấn đề biến đổi khí hậu, các chính sách mới đã được giới thiệu.
Chi tiếtIn response to the issue of unemployment, the government launched a new program.Như một câu trả lời cho vấn đề thất nghiệp, chính phủ đã khởi động một chương trình mới.
Đồng nghĩain answer to the issueas a reaction to the issue
Cụm hay dùngin response to concernsin response to demands
Có thể dùng trong cả văn viết và nói.
|
— |
|
/ɪn əˈkɔː.dəns wɪð ðə ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
theo như kết quả của nghiên cứu hoặc học tập
In accordance with the findings, we adjusted our strategy.
Theo như kết quả, chúng tôi đã điều chỉnh chiến lược của mình.
Chi tiếtIn accordance with the findings, new guidelines were established.Theo như kết quả, các hướng dẫn mới đã được thiết lập.
Đồng nghĩaaccording to the findingsin line with the findings
Cụm hay dùngin accordance with regulationsin accordance with standards
Dùng để thể hiện sự tuân thủ kết quả nghiên cứu.
|
— |
|
/æz ə miːnz ʌv əˈdrɛsɪŋ/
|
phr. |
như một cách để giải quyết một điều gì đó
As a means of addressing the issue, we organized a workshop.
Như một cách để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã tổ chức một hội thảo.
Chi tiếtAs a means of addressing concerns, a meeting was scheduled.Như một cách để giải quyết những lo ngại, một cuộc họp đã được lên lịch.
Đồng nghĩaas a way of solvingas a method of addressing
Cụm hay dùngas a means of communicationas a means of support
Dùng để thể hiện cách thức giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/ɪn ən ˈɛfərt tuː ɪmˈpruːv/
|
phr. |
cố gắng để cải thiện một điều gì đó
In an effort to improve efficiency, new tools were implemented.
Trong nỗ lực cải thiện hiệu quả, các công cụ mới đã được áp dụng.
Chi tiếtIn an effort to improve communication, regular meetings were held.Trong nỗ lực cải thiện giao tiếp, các cuộc họp thường xuyên đã được tổ chức.
Đồng nghĩato enhanceto better
Cụm hay dùngin an effort to succeedin an effort to assist
Thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực cải thiện.
|
— |
|
/æz ə weɪ tuː ˈkɒm.bæt/
|
phr. |
để chống lại một điều gì đó
As a way to combat pollution, new regulations were introduced.
Để chống lại ô nhiễm, các quy định mới đã được giới thiệu.
Chi tiếtAs a way to combat poverty, several initiatives were launched.Để chống lại nghèo đói, một số sáng kiến đã được khởi động.
Đồng nghĩato fight againstas a means to reduce
Cụm hay dùngas a way to address issuesas a way to improve
Dùng để chỉ ra các biện pháp chống lại vấn đề.
|
— |
|
/æz ə miːnz ʌv prɪˈvɛnʃən/
|
phr. |
để ngăn một điều gì đó xảy ra
As a means of prevention, vaccinations were provided.
Để ngăn ngừa, vắc-xin đã được cung cấp.
Chi tiếtAs a means of prevention, safety measures were implemented.Để ngăn ngừa, các biện pháp an toàn đã được thực hiện.
Đồng nghĩato avoidto stop
Cụm hay dùngas a means of protectionas a means of safety
Dùng để chỉ ra các biện pháp ngăn chặn.
|
— |
|
/æz ə ˈfæktər kənˈtrɪb.ju.tɪŋ tuː/
|
phr. |
như một điều gì đó giúp gây ra kết quả
As a factor contributing to success, teamwork is essential.
Như một yếu tố góp phần vào thành công, làm việc nhóm là rất cần thiết.
Chi tiếtAs a factor contributing to health, diet plays a significant role.Như một yếu tố góp phần vào sức khỏe, chế độ ăn uống đóng một vai trò quan trọng.
Đồng nghĩaas a contributing elementas a factor influencing
Cụm hay dùngas a factor contributing to growthas a factor contributing to change
Thể hiện vai trò của yếu tố trong kết quả.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɒns tuː ðə niːdz ʌv/
|
phr. |
để đáp ứng những gì cần thiết bởi ai đó hoặc điều gì đó
In response to the needs of students, new resources were provided.
Để đáp ứng nhu cầu của sinh viên, các tài nguyên mới đã được cung cấp.
Chi tiếtIn response to the needs of the community, programs were developed.Để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng, các chương trình đã được phát triển.
Đồng nghĩato meet the needs ofin answer to the demands of
Cụm hay dùngin response to requestsin response to feedback
Dùng để thể hiện sự phản hồi với nhu cầu.
|
— |
|
/ɪn ˈɔːr.dər tuː əˈdrɛs/
|
phr. |
để giải quyết một vấn đề
In order to address the issue, we held a discussion.
Để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã tổ chức một cuộc thảo luận.
Chi tiếtIn order to address concerns, new policies were created.Để giải quyết những lo ngại, các chính sách mới đã được tạo ra.
Đồng nghĩato tackleto deal with
Cụm hay dùngin order to address challengesin order to address problems
Dùng để chỉ ra hành động giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/ɪn ðə ˈkɒn.tɛkst ʌv ˌɡloʊ.bəl.ɪˈzeɪ.ʃən/
|
phr. |
xem xét các tác động của toàn cầu hóa
In the context of globalization, local cultures are changing.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các nền văn hóa địa phương đang thay đổi.
Chi tiếtIn the context of globalization, businesses must adapt.Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các doanh nghiệp phải thích nghi.
Đồng nghĩaconsidering globalizationin terms of globalization
Cụm hay dùngin the context of tradein the context of economics
Dùng để chỉ ra bối cảnh toàn cầu hóa.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɒns tuː ðə ˈʧæl.ɪndʒɪz ʌv/
|
phr. |
để giải quyết những khó khăn mà một điều gì đó gặp phải
In response to the challenges of climate change, new strategies were developed.
Để giải quyết những khó khăn của biến đổi khí hậu, các chiến lược mới đã được phát triển.
Chi tiếtIn response to the challenges of the economy, reforms were enacted.Để giải quyết những khó khăn của nền kinh tế, các cải cách đã được thực hiện.
Đồng nghĩato tackle the challengesto address the issues
Cụm hay dùngin response to challengesin response to difficulties
Dùng để thể hiện sự phản hồi với những thách thức.
|
— |
|
/æz ə miːnz ʌv ɪmˈpruːvɪŋ/
|
phr. |
để nâng cao hoặc cải thiện
As a means of improving efficiency, new software was introduced.
Để nâng cao hiệu quả, phần mềm mới đã được giới thiệu.
Chi tiếtAs a means of improving communication, new tools were implemented.Để cải thiện giao tiếp, các công cụ mới đã được thực hiện.
Đồng nghĩato enhanceto better
Cụm hay dùngas a means of supportas a means of development
Dùng để thể hiện cách thức cải thiện.
|
— |
|
/ɪn ən ˈɛfərt tuː ɪnˈhæns/
|
phr. |
cố gắng để làm một điều gì đó tốt hơn
In an effort to enhance customer satisfaction, we conducted surveys.
Trong nỗ lực nâng cao sự hài lòng của khách hàng, chúng tôi đã tiến hành khảo sát.
Chi tiếtIn an effort to enhance teamwork, team-building activities were organized.Trong nỗ lực nâng cao làm việc nhóm, các hoạt động xây dựng đội nhóm đã được tổ chức.
Đồng nghĩato improveto upgrade
Cụm hay dùngin an effort to promotein an effort to strengthen
Dùng để chỉ ra sự nỗ lực cải thiện.
|
— |
|
/ɪn laɪt ʌv ˈriː.sənt ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
xem xét thông tin hoặc kết quả mới
In light of recent findings, the hypothesis was revised.
Xem xét các phát hiện gần đây, giả thuyết đã được sửa đổi.
Chi tiếtIn light of recent findings, further research is necessary.Xem xét các phát hiện gần đây, nghiên cứu thêm là cần thiết.
Đồng nghĩaconsidering new findingstaking into account recent results
Cụm hay dùngin light of evidencein light of developments
Dùng để chỉ ra sự xem xét các phát hiện.
|
— |
|
/djuː tuː ði ɪnˈkriːs ɪn/
|
phr. |
do sự gia tăng của cái gì đó
Due to the increase in pollution, many species are at risk.
Do sự gia tăng ô nhiễm, nhiều loài đang gặp nguy hiểm.
Chi tiếtDue to the increase in demand, prices have risen.Do sự gia tăng nhu cầu, giá cả đã tăng lên.
Đồng nghĩabecause ofas a result of
Cụm hay dùngdue to the increasedue to the declinedue to circumstances
Cụm từ này thường được dùng để chỉ nguyên nhân.
|
— |
|
/əˈtrɪb.jʊ.tə.bəl tuː/
|
phr. |
có thể được giải thích bởi cái gì đó
The problem is attributable to poor planning.
Vấn đề có thể được giải thích bởi việc lập kế hoạch kém.
Chi tiếtThe increase in sales is attributable to effective marketing strategies.Sự gia tăng doanh số có thể được giải thích bởi các chiến lược tiếp thị hiệu quả.
Đồng nghĩacaused bylinked to
Cụm hay dùngattributable to factorsattributable to circumstancesattributable to decisions
Dùng để chỉ nguyên nhân một cách chính xác.
|
— |
|
/æz æn ˈaʊtkʌm əv/
|
phr. |
như một kết quả của cái gì đó
As an outcome of the discussion, new policies were formed.
Như một kết quả của cuộc thảo luận, các chính sách mới đã được hình thành.
Chi tiếtAs an outcome of the study, several recommendations were made.Như một kết quả của nghiên cứu, một số khuyến nghị đã được đưa ra.
Đồng nghĩaas a result offollowing
Cụm hay dùngas an outcome of researchas an outcome of decisionsas an outcome of events
Dùng để chỉ kết quả của các hành động hoặc quyết định.
|
— |
|
/θruː ðə lɛnz əv/
|
phr. |
xem xét một góc nhìn cụ thể
Through the lens of history, we can learn from past mistakes.
Xem xét dưới góc nhìn lịch sử, chúng ta có thể học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.
Chi tiếtThrough the lens of economics, the issue appears differently.Xem xét dưới góc nhìn kinh tế, vấn đề có vẻ khác đi.
Đồng nghĩafrom the perspective ofconsidering
Cụm hay dùngthrough the lens of societythrough the lens of culturethrough the lens of science
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết phân tích.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt əv ˈɛfərts tuː/
|
phr. |
do nỗ lực để đạt được điều gì đó
As a result of efforts to reduce waste, recycling rates improved.
Do nỗ lực giảm chất thải, tỷ lệ tái chế đã cải thiện.
Chi tiếtAs a result of efforts to enhance security, safety increased.Do nỗ lực nâng cao an ninh, sự an toàn đã tăng lên.
Đồng nghĩabecause of attempts tofollowing efforts to
Cụm hay dùngas a result of effortsas a result of initiativesas a result of actions
Thường dùng để chỉ những nỗ lực cụ thể.
|
— |
|
/ɪn əkˈnɒlɪdʒmənt əv/
|
phr. |
nhận thức được tầm quan trọng của cái gì đó
In acknowledgment of her contributions, she received an award.
Để ghi nhận những đóng góp của cô, cô đã nhận được giải thưởng.
Chi tiếtIn acknowledgment of the challenges faced, support programs were created.Để ghi nhận những thách thức đã gặp phải, các chương trình hỗ trợ đã được tạo ra.
Đồng nghĩarecognizingin recognition of
Cụm hay dùngin acknowledgment of contributionsin acknowledgment of effortsin acknowledgment of support
Cụm từ này thể hiện sự công nhận.
|
— |
|
/ɪn rɪˈflɛkʃən əv/
|
phr. |
xem xét hoặc suy nghĩ về cái gì đó
In reflection of past experiences, we can make better decisions.
Xem xét những trải nghiệm trong quá khứ, chúng ta có thể đưa ra quyết định tốt hơn.
Chi tiếtIn reflection of recent trends, changes are necessary.Xem xét các xu hướng gần đây, sự thay đổi là cần thiết.
Đồng nghĩaconsideringthinking about
Cụm hay dùngin reflection of experiencesin reflection of changesin reflection of events
Thường dùng để chỉ sự suy tư về một vấn đề.
|
— |
|
/æz ə ˈfæktər ˈɪnfluənsɪŋ/
|
phr. |
một trong những lý do ảnh hưởng đến cái gì đó
As a factor influencing health, diet plays a crucial role.
Là một yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe, chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng.
Chi tiếtAs a factor influencing performance, motivation is essential.Là một yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, động lực là rất cần thiết.
Đồng nghĩaas an influencing factoras a determinant
Cụm hay dùngas a factor influencing decisionsas a factor influencing outcomesas a factor influencing behavior
Dùng để chỉ những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả.
|
— |
|
/ɪn ˈpær.ə.lel wɪð/
|
phr. |
cùng lúc với một điều gì khác
The project developed in parallel with the research.
Dự án phát triển cùng lúc với nghiên cứu.
Chi tiếtIn parallel with the main event, workshops were held.Cùng với sự kiện chính, các hội thảo đã được tổ chức.
Đồng nghĩasimultaneously
Cụm hay dùngin parallel with studiesin parallel with efforts
Hữu ích để chỉ sự đồng thời.
|
— |
|
/bɪˈkɔːz əv/
|
phr. |
bởi vì
The event was canceled because of the rain.
Sự kiện đã bị hủy bỏ bởi vì trời mưa.
Chi tiếtShe was late because of traffic.Cô ấy đến muộn bởi vì kẹt xe.
Đồng nghĩadue toon account of
Cụm hay dùngbecause of climate changebecause of a lack of resources
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết và nói.
|
— |
|
/æz ə ˈprɒdʌkt əv/
|
phr. |
là sản phẩm của
The changes were seen as a product of extensive research.
Những thay đổi được coi là sản phẩm của nghiên cứu sâu rộng.
Chi tiếtThe success was a product of teamwork.Thành công là sản phẩm của sự làm việc nhóm.
Đồng nghĩaresulting from
Cụm hay dùngas a product of evolutionas a product of collaboration
Thường dùng trong văn bản học thuật.
|
— |
|
/ɪn riˈækʃən tuː/
|
phr. |
để phản ứng với
In reaction to the news, many expressed their concerns.
Để phản ứng với tin tức, nhiều người đã bày tỏ lo ngại.
Chi tiếtIn reaction to the findings, the policy was revised.Để phản ứng với các phát hiện, chính sách đã được sửa đổi.
Đồng nghĩaas a response to
Cụm hay dùngin reaction to criticismin reaction to changes
Thường dùng trong ngữ cảnh hành động.
|
— |
|
/ɪn eɪd əv/
|
phr. |
để hỗ trợ
The concert was organized in aid of charity.
Buổi hòa nhạc được tổ chức để hỗ trợ từ thiện.
Chi tiếtIn aid of the campaign, many donations were collected.Để hỗ trợ chiến dịch, nhiều khoản quyên góp đã được thu thập.
Đồng nghĩato support
Cụm hay dùngin aid of a causein aid of relief efforts
Thường dùng trong ngữ cảnh từ thiện.
|
— |
|
/ɪn ˈfeɪ.vər əv/
|
phr. |
ủng hộ
The committee voted in favor of the new proposal.
Ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất mới.
Chi tiếtIn favor of sustainability, many companies are changing their practices.Ủng hộ tính bền vững, nhiều công ty đang thay đổi cách thức hoạt động.
Đồng nghĩasupporting
Cụm hay dùngin favor of changein favor of the initiative
Thường dùng để chỉ sự ủng hộ.
|
— |
|
/baɪ miːnz əv/
|
phr. |
bằng cách
The project was completed by means of teamwork.
Dự án đã được hoàn thành bằng cách làm việc nhóm.
Chi tiếtBy means of technology, we can connect easily.Bằng cách sử dụng công nghệ, chúng ta có thể kết nối dễ dàng.
Đồng nghĩausing
Cụm hay dùngby means of communicationby means of collaboration
Thường dùng để chỉ phương pháp thực hiện.
|
— |
|
/ɪn əˌsoʊsiˈeɪʃən wɪð/
|
phr. |
cùng với
In association with local businesses, we held a community event.
Cùng với các doanh nghiệp địa phương, chúng tôi đã tổ chức một sự kiện cộng đồng.
Chi tiếtIn association with the research team, new studies were conducted.Cùng với nhóm nghiên cứu, các nghiên cứu mới đã được tiến hành.
Đồng nghĩatogether within collaboration within partnership with
Cụm hay dùngin association with the projectin association with the organizationin association with the study
Thường dùng để chỉ sự hợp tác giữa các bên.
|
— |
|
/θruː ðə ˈprɒsɛs əv/
|
phr. |
thông qua quá trình
Through the process of elimination, we found the solution.
Thông qua quá trình loại trừ, chúng tôi đã tìm ra giải pháp.
Chi tiếtThrough the process of discussion, all opinions were considered.Thông qua quá trình thảo luận, tất cả các ý kiến đã được xem xét.
Đồng nghĩaby means ofviathrough
Cụm hay dùngthrough the process of analysisthrough the process of developmentthrough the process of evaluation
Thường dùng để chỉ các bước trong một quy trình.
|
— |
|
/æz ə ˈkɒnsɪkwəns əv ˈʧeɪndʒɪz ɪn/
|
phr. |
do sự thay đổi trong
As a consequence of changes in policy, many employees were reassigned.
Do sự thay đổi trong chính sách, nhiều nhân viên đã được phân công lại.
Chi tiếtAs a consequence of changes in technology, jobs evolved.Do sự thay đổi trong công nghệ, công việc đã phát triển.
Đồng nghĩadue to changes inas a result of modifications infollowing changes in
Cụm hay dùngas a consequence of changes in the marketas a consequence of changes in regulationsas a consequence of changes in demand
Chỉ rõ sự thay đổi nào đã dẫn đến kết quả.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɒns tə ðə ˈsɪtʃueɪʃən/
|
phr. |
để phản hồi lại tình huống
In response to the situation, we implemented new measures.
Để phản hồi lại tình huống, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp mới.
Chi tiếtIn response to the situation, adjustments were made.Để phản hồi lại tình huống, các điều chỉnh đã được thực hiện.
Đồng nghĩaas a reaction toin reply to the situationin light of the situation
Cụm hay dùngin response to the situation at handin response to the current situationin response to the evolving situation
Dùng để thể hiện hành động phản hồi trước một tình huống cụ thể.
|
— |
|
/ɪn tɜːrmz əv ɪˈfɛktɪvnəs/
|
phr. |
về mặt hiệu quả
In terms of effectiveness, this method has proven successful.
Về mặt hiệu quả, phương pháp này đã chứng tỏ thành công.
Chi tiếtIn terms of effectiveness, the new strategy is superior.Về mặt hiệu quả, chiến lược mới vượt trội hơn.
Đồng nghĩaregarding effectivenessconcerning effectivenessin relation to effectiveness
Cụm hay dùngin terms of effectiveness and efficiencyin terms of effectiveness of the programin terms of effectiveness of the approach
Thường dùng để so sánh các phương pháp.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt əv ðə ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
do kết quả của những phát hiện
As a result of the findings, new policies were implemented.
Do kết quả của những phát hiện, các chính sách mới đã được thực hiện.
Chi tiếtAs a result of the findings, further research is necessary.Do kết quả của những phát hiện, nghiên cứu thêm là cần thiết.
Đồng nghĩadue to the findingsbecause of the results
Cụm hay dùngas a result of researchas a result of studies
Thường dùng để nêu rõ mối liên hệ giữa kết quả và hành động.
|
— |
|
/ɪn vju əv ðə ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
dựa trên những kết quả đã được tìm thấy
In view of the findings, we must act quickly.
Dựa trên những kết quả, chúng ta phải hành động nhanh chóng.
Chi tiếtIn view of the findings, the study was deemed successful.Dựa trên những kết quả, nghiên cứu được cho là thành công.
Đồng nghĩaconsidering the resultstaking the findings into account
Cụm hay dùngin view of recent studiesin view of the evidence
Cụm từ này giúp làm rõ lý do cho hành động.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɒns tu ðə ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
hành động dựa trên những gì đã được tìm thấy
In response to the findings, new guidelines were created.
Dựa trên những phát hiện, các hướng dẫn mới đã được tạo ra.
Chi tiếtIn response to the findings, the company revised its strategy.Dựa trên những phát hiện, công ty đã điều chỉnh chiến lược của mình.
Đồng nghĩaas a reaction to the findingsin answer to the findings
Cụm hay dùngin response to new datain response to research results
Thường dùng trong môi trường học thuật và nghiên cứu.
|
— |
|
/æz ə ˈkɒnsɪkwəns əv ðə rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
do nghiên cứu đã được thực hiện
As a consequence of the research, we have new insights.
Do nghiên cứu đã thực hiện, chúng ta có những hiểu biết mới.
Chi tiếtAs a consequence of the research, policies were adjusted.Do nghiên cứu, các chính sách đã được điều chỉnh.
Đồng nghĩaas a result of the researchdue to the research
Cụm hay dùngas a consequence of findingsas a consequence of studies
Sử dụng để nêu rõ kết quả từ nghiên cứu.
|
— |
|
/ɪn rɪˈleɪʃən tu ðə ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
liên quan đến những gì đã được tìm thấy
In relation to the findings, further discussion is needed.
Liên quan đến những phát hiện, cần có thêm thảo luận.
Chi tiếtIn relation to the findings, we should consider alternatives.Liên quan đến những phát hiện, chúng ta nên xem xét các phương án thay thế.
Đồng nghĩaconcerning the findingsregarding the findings
Cụm hay dùngin relation to new evidencein relation to previous studies
Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các phát hiện.
|
— |
|
/ˈfɒloʊɪŋ ðə rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
sau khi nghiên cứu đã được thực hiện
Following the research, new strategies were developed.
Sau khi nghiên cứu, các chiến lược mới đã được phát triển.
Chi tiếtFollowing the research, we gained valuable insights.Sau khi nghiên cứu, chúng ta đã có những hiểu biết quý giá.
Đồng nghĩaafter the researchsubsequent to the research
Cụm hay dùngfollowing the findingsfollowing the results
Cụm này thường dùng để chỉ hành động sau nghiên cứu.
|
— |
|
/djuː tu ðə ˈsɜːrkəmstænsɪz/
|
phr. |
do hoàn cảnh cụ thể
Due to the circumstances, we had to postpone the meeting.
Do hoàn cảnh cụ thể, chúng tôi phải hoãn cuộc họp.
Chi tiếtDue to the circumstances, many students opted for online classes.Do hoàn cảnh cụ thể, nhiều sinh viên đã chọn lớp học trực tuyến.
Đồng nghĩabecause of the situationowing to the circumstances
Cụm hay dùngdue to the circumstances surroundingdue to the circumstances of the situation
Cụm này thể hiện lý do cho quyết định hoặc hành động.
|
— |
|
/rɪˈzʌltɪŋ frəm ðə ˈstʌdi/
|
phr. |
xuất phát từ nghiên cứu đã thực hiện
The changes were resulting from the study's conclusions.
Các thay đổi xuất phát từ kết luận của nghiên cứu.
Chi tiếtThe recommendations are resulting from the study's findings.Các khuyến nghị xuất phát từ những phát hiện của nghiên cứu.
Đồng nghĩaarising from the studystemming from the study
Cụm hay dùngresulting from the findingsresulting from the research
Dùng để chỉ kết quả từ nghiên cứu cụ thể.
|
— |
|
/stɛmɪŋ frəm ði əˈnæləsɪs/
|
phr. |
xuất phát từ sự phân tích
The issues stem from the analysis of the data.
Các vấn đề xuất phát từ sự phân tích dữ liệu.
Chi tiếtThe recommendations stem from the analysis conducted.Các khuyến nghị xuất phát từ sự phân tích đã thực hiện.
Đồng nghĩaarising from the analysisresulting from the analysis
Cụm hay dùngstemming from the researchstemming from the findings
Thường dùng trong văn viết học thuật để chỉ nguồn gốc.
|
— |
|
/ɪn kəˈnɛkʃən wɪð ðə ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
liên quan đến những gì đã được phát hiện
In connection with the findings, further research is needed.
Liên quan đến những phát hiện, cần có nghiên cứu thêm.
Chi tiếtIn connection with the findings, we can improve our methods.Liên quan đến những phát hiện, chúng ta có thể cải thiện phương pháp của mình.
Đồng nghĩarelated to the findingsassociated with the findings
Cụm hay dùngin connection with new datain connection with previous research
Thường dùng để thể hiện mối quan hệ giữa các phát hiện.
|
— |
|
/rɪˈzʌltɪŋ frəm ðə ˈsɜːrkəmstænsɪz/
|
phr. |
xuất phát từ hoàn cảnh cụ thể
The decisions were resulting from the circumstances at that time.
Các quyết định xuất phát từ hoàn cảnh lúc đó.
Chi tiếtThe changes were resulting from the circumstances surrounding the issue.Các thay đổi xuất phát từ hoàn cảnh liên quan đến vấn đề.
Đồng nghĩacoming from the situationarising from the context
Cụm hay dùngresulting from the situationresulting from the context
Dùng để chỉ lý do cho hành động trong hoàn cảnh cụ thể.
|
— |
|
/ˈoʊɪŋ tu ðə ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
do những kết quả đã được phát hiện
Owing to the findings, we revised our proposals.
Do những phát hiện, chúng tôi đã sửa đổi đề xuất của mình.
Chi tiếtOwing to the findings, new strategies were adopted.Do những phát hiện, các chiến lược mới đã được áp dụng.
Đồng nghĩabecause of the findingsdue to the results
Cụm hay dùngowing to recent findingsowing to the current situation
Thường dùng trong văn viết để chỉ lý do một cách trang trọng.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt əv ði əˈnæləsɪs/
|
phr. |
do phân tích đã được thực hiện
As a result of the analysis, we found several key trends.
Do phân tích đã thực hiện, chúng tôi đã tìm thấy một số xu hướng chính.
Chi tiếtAs a result of the analysis, recommendations were made.Do phân tích, các khuyến nghị đã được đưa ra.
Đồng nghĩadue to the analysisresulting from the analysis
Cụm hay dùngas a result of thorough analysisas a result of statistical analysis
Thường dùng để chỉ kết quả từ quá trình phân tích.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɒns tu ði əˈnæləsɪs/
|
phr. |
hành động dựa trên kết quả phân tích
In response to the analysis, we changed our approach.
Dựa trên phân tích, chúng tôi đã thay đổi cách tiếp cận.
Chi tiếtIn response to the analysis, new methods were introduced.Dựa trên phân tích, các phương pháp mới đã được giới thiệu.
Đồng nghĩaas a reaction to the analysisin answer to the analysis
Cụm hay dùngin response to findings from analysisin response to data analysis
Thường dùng để chỉ hành động sau khi phân tích.
|
— |
|
/rɪˈzʌltɪŋ frəm ðə ˈʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
xuất phát từ những thay đổi đã thực hiện
The improvements are resulting from the changes implemented.
Các cải tiến xuất phát từ những thay đổi đã thực hiện.
Chi tiếtThe issues arose resulting from the changes in policy.Các vấn đề phát sinh xuất phát từ những thay đổi trong chính sách.
Đồng nghĩaarising from the changescoming from the modifications
Cụm hay dùngresulting from recent changesresulting from policy changes
Thường dùng để chỉ hậu quả từ những thay đổi.
|
— |
|
/bɪˈkəz əv ðə sɪˈtʃueɪʃən/
|
phr. |
do hoàn cảnh cụ thể
Because of the situation, we had to adapt quickly.
Do hoàn cảnh cụ thể, chúng tôi phải thích ứng nhanh chóng.
Chi tiếtBecause of the situation, many employees worked remotely.Do hoàn cảnh cụ thể, nhiều nhân viên làm việc từ xa.
Đồng nghĩadue to the circumstancesowing to the context
Cụm hay dùngbecause of the current situationbecause of the economic situation
Rất hữu ích trong các tình huống cần giải thích lý do.
|
— |
|
/ɪn rɪˈleɪʃən tu ði əˈnæləsɪs/
|
phr. |
liên quan đến sự phân tích đã thực hiện
In relation to the analysis, we found key patterns.
Liên quan đến sự phân tích, chúng tôi đã tìm thấy các mẫu chính.
Chi tiếtIn relation to the analysis, further investigation is required.Liên quan đến sự phân tích, cần có thêm điều tra.
Đồng nghĩaconcerning the analysisregarding the examination
Cụm hay dùngin relation to previous analysisin relation to recent analysis
Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các phân tích.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt əv ðə ˈsɜːrkəmstænsɪz/
|
phr. |
do hoàn cảnh cụ thể
As a result of the circumstances, we had to change our plans.
Do hoàn cảnh cụ thể, chúng tôi đã phải thay đổi kế hoạch.
Chi tiếtAs a result of the circumstances, many events were canceled.Do hoàn cảnh cụ thể, nhiều sự kiện đã bị hủy bỏ.
Đồng nghĩadue to the circumstancesowing to the situation
Cụm hay dùngas a result of recent circumstancesas a result of current circumstances
Dùng để chỉ lý do cho hành động trong hoàn cảnh cụ thể.
|
— |
|
/baɪ ˈvɜːrtʃu əv ðə ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
do những kết quả đã được phát hiện
By virtue of the findings, we gained a better understanding.
Do những phát hiện, chúng tôi đã có được sự hiểu biết tốt hơn.
Chi tiếtBy virtue of the findings, recommendations were made for improvement.Do những phát hiện, các khuyến nghị đã được đưa ra để cải thiện.
Đồng nghĩabecause of the findingsdue to the results
Cụm hay dùngby virtue of new findingsby virtue of recent studies
Thường dùng trong văn viết trang trọng.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt ʌv ˈriːsənt ˈʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
do những thay đổi đã xảy ra gần đây.
As a result of recent changes, our policy has been updated.
Do những thay đổi gần đây, chính sách của chúng tôi đã được cập nhật.
Chi tiếtAs a result of recent changes, the team structure has been revised.Do những thay đổi gần đây, cấu trúc đội ngũ đã được điều chỉnh.
Đồng nghĩadue to recent changes
Cụm hay dùngas a result of recent developmentsas a result of recent findings
Dùng để chỉ kết quả từ thay đổi gần đây.
|
— |
|
/bɪˈkɔːz əv ðə fækt ðæt/
|
phr. |
vì lý do rằng; do đó
Because of the fact that it rained, the match was postponed.
Vì lý do rằng trời mưa, trận đấu đã bị hoãn.
Chi tiếtBecause of the fact that she was late, she missed the bus.Vì lý do rằng cô ấy đến muộn, cô ấy đã bỏ lỡ xe buýt.
Đồng nghĩadue to the fact thatowing to the fact that
Cụm hay dùngbecause of the fact that studies showbecause of the fact that it is importantbecause of the fact that they are involved
Dùng để nhấn mạnh lý do cụ thể.
|
— |
|
/əz ə rɪˈzʌlt əv ðə fækt ðæt/
|
phr. |
do thực tế là điều gì đó đã xảy ra
As a result of the fact that he studied hard, he passed the exam.
Do thực tế là anh ấy học chăm chỉ, anh ấy đã đậu kỳ thi.
Chi tiếtAs a result of the fact that they communicated well, the project succeeded.Do thực tế là họ giao tiếp tốt, dự án đã thành công.
Đồng nghĩabecause of the fact thatowing to the fact that
Cụm hay dùngas a result of the fact that studies indicateas a result of the fact that it is necessaryas a result of the fact that they are involved
Sử dụng để nhấn mạnh lý do cụ thể.
|
— |
|
/əˈtrɪbjʊtəbl tuː ðə fækt ðæt/
|
phr. |
do lý do rằng
The increase in pollution is attributable to the fact that more cars are used.
Sự gia tăng ô nhiễm do lý do rằng nhiều xe ô tô được sử dụng.
Chi tiếtThe decline in sales is attributable to the fact that the product is outdated.Sự suy giảm doanh số do lý do rằng sản phẩm đã lỗi thời.
Đồng nghĩadue to the fact thatresulting from the fact that
Cụm hay dùngattributable to the fact that studies indicateattributable to the fact that it is necessaryattributable to the fact that they are involved
Sử dụng để nhấn mạnh lý do cụ thể.
|
— |
| phr. |
như một phản ứng với tình huống này
In response to this, we have developed a new plan.
Như một phản ứng với tình huống này, chúng tôi đã phát triển một kế hoạch mới.
Chi tiếtIn response to this request, we will provide additional resources.Như một phản ứng với yêu cầu này, chúng tôi sẽ cung cấp thêm tài nguyên.
Đồng nghĩaas a reaction toin reply to
Cụm hay dùngin response to this issuein response to this situation
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
|
— | |
|
/ɪn laɪt ʌv ˈɛvɪdəns/
|
phr. |
Xem xét bằng chứng có sẵn.
In light of evidence, we must reconsider our approach.
Xem xét bằng chứng, chúng ta phải xem xét lại cách tiếp cận của mình.
Chi tiếtThe decision was made in light of evidence from recent studies.Quyết định được đưa ra dựa trên bằng chứng từ các nghiên cứu gần đây.
Đồng nghĩaconsidering evidencebased on evidence
Cụm hay dùnglight of recent findingslight of new data
Thường dùng trong các bài viết học thuật.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɑːns tuː ðə dɪˈmænd/
|
phr. |
Phản ứng với nhu cầu hoặc yêu cầu.
In response to the demand, the company increased production.
Để đáp ứng nhu cầu, công ty đã tăng sản xuất.
Chi tiếtThe policy was created in response to the demand for sustainability.Chính sách được tạo ra để đáp ứng nhu cầu về tính bền vững.
Đồng nghĩareacting to the demandin answer to the demand
Cụm hay dùngresponse to market demandresponse to public demand
Thích hợp cho các chủ đề về kinh tế và xã hội.
|
— |
|
/rɪˈzʌltɪŋ frəm ði əˈnæləsɪs/
|
phr. |
Phát sinh từ phân tích.
The recommendations are resulting from the analysis of the data.
Các khuyến nghị phát sinh từ phân tích dữ liệu.
Chi tiếtThe conclusions are resulting from the analysis of recent trends.Các kết luận phát sinh từ phân tích xu hướng gần đây.
Đồng nghĩaderived from the analysisbased on the analysis
Cụm hay dùngresulting from researchresulting from findings
Thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu.
|
— |
|
/ɪn rɪˈleɪʃən tuː ði ˈɪʃuː/
|
phr. |
Liên quan đến chủ đề hiện tại.
In relation to the issue, further investigation is needed.
Liên quan đến vấn đề, cần thêm điều tra.
Chi tiếtThe report discusses findings in relation to the issue of climate change.Báo cáo thảo luận về các phát hiện liên quan đến vấn đề biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaconcerning the issueregarding the issue
Cụm hay dùngin relation to recent findingsin relation to public opinion
Thường được sử dụng trong các thảo luận học thuật.
|
— |
|
/ˈfɒloʊɪŋ ðə rɪˈzʌlts/
|
phr. |
Sau khi kết quả đã được xác định.
Following the results, adjustments were made to the strategy.
Sau khi kết quả được đưa ra, các điều chỉnh đã được thực hiện cho chiến lược.
Chi tiếtFollowing the results, a new plan was developed.Sau khi kết quả được đưa ra, một kế hoạch mới đã được phát triển.
Đồng nghĩaafter the resultssubsequent to the results
Cụm hay dùngfollowing the studyfollowing the analysis
Thường được dùng trong các báo cáo nghiên cứu.
|
— |
|
/ɪn laɪt əv njuː ˌɪnfərˈmeɪʃən/
|
phr. |
Xem xét dữ liệu mới có sẵn.
In light of new information, we must adjust our conclusions.
Xem xét dữ liệu mới, chúng ta phải điều chỉnh kết luận của mình.
Chi tiếtThe policy was revised in light of new information from the study.Chính sách đã được sửa đổi dựa trên thông tin mới từ nghiên cứu.
Đồng nghĩaconsidering new informationtaking into account new information
Cụm hay dùngin light of recent developmentsin light of new evidence
Thích hợp cho các bài viết học thuật.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt əv ˈriːsənt dɪˈvɛləpmənts/
|
phr. |
Do những thay đổi hoặc tiến bộ mới.
As a result of recent developments, the strategy was updated.
Do những phát triển gần đây, chiến lược đã được cập nhật.
Chi tiếtThe project was delayed as a result of recent developments in technology.Dự án bị trì hoãn do những phát triển gần đây trong công nghệ.
Đồng nghĩadue to recent changesbecause of recent updates
Cụm hay dùngas a result of new findingsas a result of recent trends
Thích hợp cho các bài viết học thuật.
|
— |
|
/ɪn tɜːrmz əv ˈɪmpækt/
|
phr. |
Liên quan đến tác động hoặc ảnh hưởng.
In terms of impact, the policy has been effective.
Về tác động, chính sách đã có hiệu quả.
Chi tiếtIn terms of impact on the environment, changes are necessary.Về tác động đến môi trường, các thay đổi là cần thiết.
Đồng nghĩaregarding impactconsidering influence
Cụm hay dùngin terms of effectivenessin terms of outcomes
Thường dùng trong các bài phân tích.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɑːns tuː ˈriːsənt ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
Phản ứng với các kết quả nghiên cứu mới.
In response to recent findings, the guidelines were updated.
Để đáp ứng các phát hiện gần đây, các hướng dẫn đã được cập nhật.
Chi tiếtThe policy was changed in response to recent findings on health.Chính sách đã được thay đổi để đáp ứng các phát hiện gần đây về sức khỏe.
Đồng nghĩareacting to new findingsfollowing new research
Cụm hay dùngin response to recent studiesin response to the findings
Thích hợp cho các bài viết học thuật.
|
— |
|
/ˈoʊɪŋ tuː ðə ˈʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
Vì những thay đổi.
Owing to the changes, our strategy must be adjusted.
Vì những thay đổi, chiến lược của chúng ta phải được điều chỉnh.
Chi tiếtThe project faced delays owing to the changes in regulations.Dự án gặp phải sự trì hoãn do những thay đổi trong quy định.
Đồng nghĩabecause of the changesdue to the changes
Cụm hay dùngowing to recent changesowing to new policies
Thích hợp cho các bài viết học thuật.
|
— |
|
/ɪn rɪˈleɪʃən tuː ˈriːsənt trɛndz/
|
phr. |
Liên quan đến các xu hướng hiện tại.
In relation to recent trends, we must adapt our approach.
Liên quan đến các xu hướng gần đây, chúng ta phải thích nghi với cách tiếp cận của mình.
Chi tiếtThe analysis focuses on changes in relation to recent trends.Phân tích tập trung vào các thay đổi liên quan đến các xu hướng gần đây.
Đồng nghĩaregarding recent trendsconcerning current patterns
Cụm hay dùngin relation to market trendsin relation to social trends
Thích hợp cho các bài viết học thuật.
|
— |
|
/ɪn kənˌsɪdəˈreɪʃən əv ˈriːsənt ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
Xem xét các kết quả nghiên cứu mới.
In consideration of recent findings, the policy will be adjusted.
Xem xét các kết quả nghiên cứu gần đây, chính sách sẽ được điều chỉnh.
Chi tiếtThe recommendations were made in consideration of recent findings.Các khuyến nghị được đưa ra dựa trên các kết quả nghiên cứu gần đây.
Đồng nghĩataking into account recent findingsconsidering new results
Cụm hay dùngin consideration of new evidencein consideration of recent data
Thích hợp cho các bài viết học thuật.
|
— |
|
/djuː tuː ˈriːsənt ˈʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
Vì những thay đổi mới.
Due to recent changes, the project timeline has been adjusted.
Vì những thay đổi gần đây, thời gian dự án đã được điều chỉnh.
Chi tiếtThe company is evolving due to recent changes in the market.Công ty đang phát triển do những thay đổi gần đây trên thị trường.
Đồng nghĩabecause of recent changesowing to new modifications
Cụm hay dùngdue to recent developmentsdue to recent updates
Thích hợp cho các bài viết học thuật.
|
— |
| phr. |
do ảnh hưởng của điều gì đó.
The project was delayed due to the influence of weather conditions.
Dự án bị trì hoãn do ảnh hưởng của điều kiện thời tiết.
Chi tiếtThe students performed better due to the influence of effective teaching methods.Học sinh đã làm tốt hơn nhờ ảnh hưởng của các phương pháp giảng dạy hiệu quả.
Đồng nghĩabecause ofresulting from
Cụm hay dùngdue to the influence of factorsdue to the influence of trends
Cụm từ này thường được dùng để chỉ nguyên nhân.
|
— | |
| phr. |
khi bàn về nguyên nhân của điều gì đó.
In terms of cause, several factors contributed to the issue.
Khi bàn về nguyên nhân, nhiều yếu tố đã góp phần vào vấn đề.
Chi tiếtIn terms of cause, we must consider both internal and external factors.Khi bàn về nguyên nhân, chúng ta phải xem xét cả yếu tố nội bộ và bên ngoài.
Đồng nghĩaregarding causeconcerning cause
Cụm hay dùngin terms of cause and effectin terms of cause analysis
Cụm từ này giúp làm rõ ý khi thảo luận về nguyên nhân.
|
— | |
| phr. |
xảy ra do một thực tế nhất định.
The delay was resulting from the fact that many employees were absent.
Sự chậm trễ xảy ra do thực tế là nhiều nhân viên vắng mặt.
Chi tiếtThe increase in sales was resulting from the fact that the product was well-received.Sự tăng trưởng doanh số xảy ra do thực tế là sản phẩm được đón nhận tốt.
Đồng nghĩastemming fromarising from
Cụm hay dùngresulting from the fact that circumstancesresulting from the fact that decisions
Dùng để làm rõ lý do trong văn viết.
|
— | |
| phr. |
xuất phát từ một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
The challenges stemming from the issue of climate change require urgent attention.
Các thách thức xuất phát từ vấn đề biến đổi khí hậu cần được chú ý gấp.
Chi tiếtThe solutions stemming from the issue of education reform are being debated.Các giải pháp xuất phát từ vấn đề cải cách giáo dục đang được thảo luận.
Đồng nghĩaarising fromresulting from
Cụm hay dùngstemming from the issue of policiesstemming from the issue of challenges
Dùng để chỉ nguồn gốc của vấn đề.
|
— | |
| phr. |
do hoặc phụ thuộc vào điều gì đó.
As a function of time, the project’s success is evaluated.
Do thời gian, sự thành công của dự án được đánh giá.
Chi tiếtAs a function of demand, prices may fluctuate.Do nhu cầu, giá cả có thể dao động.
Đồng nghĩadepending onas a result of
Cụm hay dùngas a function of variablesas a function of conditions
Cụm từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học.
|
— | |
|
/ɪn laɪt əv ˈriːsənt ˈɛvɪdəns/
|
phr. |
xem xét thông tin hoặc bằng chứng mới
In light of recent evidence, we should reconsider our approach.
Xem xét bằng chứng gần đây, chúng ta nên xem xét lại phương pháp của mình.
Chi tiếtIn light of recent evidence, the theory needs revision.Xem xét bằng chứng gần đây, lý thuyết cần được sửa đổi.
Đồng nghĩaconsidering recent evidencetaking into account new proof
Cụm hay dùngin light of factsin light of research
Câu này thường được dùng khi có thông tin mới quan trọng.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt əv rɪˈsɜːrtʃ ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
do kết quả của các nghiên cứu
As a result of research findings, new policies were implemented.
Do kết quả nghiên cứu, các chính sách mới đã được thực hiện.
Chi tiếtAs a result of research findings, we changed our strategy.Do kết quả nghiên cứu, chúng tôi đã thay đổi chiến lược của mình.
Đồng nghĩabecause of research resultsdue to study outcomes
Cụm hay dùngas a result of analysisas a result of studies
Dùng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng của nghiên cứu đến quyết định.
|
— |
|
/djuː tuː ˈriːsənt dɪˈvɛləpmənts/
|
phr. |
do những thay đổi hoặc tiến bộ mới
Due to recent developments, the project timeline has changed.
Do những phát triển gần đây, thời gian dự án đã thay đổi.
Chi tiếtDue to recent developments, we need to adapt quickly.Do những thay đổi gần đây, chúng ta cần thích nghi nhanh chóng.
Đồng nghĩabecause of new changesowing to recent progress
Cụm hay dùngdue to changesdue to circumstances
Dùng để chỉ ra lý do cho sự thay đổi.
|
— |
|
/rɪˈzʌltɪŋ frəm aʊər əˈnælɪsɪs/
|
phr. |
xuất phát từ sự phân tích của chúng tôi
The conclusions are resulting from our analysis of the data.
Các kết luận xuất phát từ phân tích dữ liệu của chúng tôi.
Chi tiếtThe recommendations are resulting from our analysis.Các khuyến nghị xuất phát từ phân tích của chúng tôi.
Đồng nghĩaarising from our examinationstemming from our analysis
Cụm hay dùngresulting from researchresulting from evaluation
Thể hiện kết quả của quá trình phân tích.
|
— |
|
/ˈoʊɪŋ tu ði ˈɪmpækt əv/
|
phr. |
do ảnh hưởng của một cái gì đó
Owing to the impact of climate change, species are at risk.
Do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, các loài đang gặp nguy hiểm.
Chi tiếtOwing to the impact of technology, communication has improved.Do ảnh hưởng của công nghệ, giao tiếp đã được cải thiện.
Đồng nghĩabecause of the effect ofdue to the influence of
Cụm hay dùngowing to circumstancesowing to factors
Dùng để chỉ ra nguyên nhân ảnh hưởng lớn.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɑːns tu ðə ˈʧeɪndʒɪz/
|
phr. |
phản ứng trước những thay đổi
In response to the changes, we adapted our methods.
Phản ứng trước những thay đổi, chúng tôi đã điều chỉnh phương pháp của mình.
Chi tiếtIn response to the changes in the market, we revised our strategy.Phản ứng trước những thay đổi trên thị trường, chúng tôi đã xem xét lại chiến lược của mình.
Đồng nghĩareacting to the modificationsin reaction to the changes
Cụm hay dùngin response to feedbackin response to developments
Thể hiện sự thích ứng với hoàn cảnh mới.
|
— |
|
/ˈfɑːloʊɪŋ ðə ˈriːsənt ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
sau khi xem xét những phát hiện mới
Following the recent findings, further research is needed.
Sau khi xem xét các phát hiện gần đây, cần thêm nghiên cứu.
Chi tiếtFollowing the recent findings, we modified our approach.Sau khi xem xét các phát hiện gần đây, chúng tôi đã điều chỉnh phương pháp của mình.
Đồng nghĩaafter the recent discoveriessubsequent to new findings
Cụm hay dùngfollowing researchfollowing evidence
Thường được dùng để chỉ ra sự thay đổi sau phát hiện mới.
|
— |
|
/ɪn kənˌsɪdəˈreɪʃən əv ði ˈɛvɪdəns/
|
phr. |
xem xét bằng chứng có sẵn
In consideration of the evidence, we have reached a conclusion.
Xem xét bằng chứng, chúng tôi đã đạt được kết luận.
Chi tiếtIn consideration of the evidence, adjustments were made.Xem xét bằng chứng, các điều chỉnh đã được thực hiện.
Đồng nghĩataking into account the evidenceconsidering the proof
Cụm hay dùngin consideration of factsin consideration of research
Thể hiện sự tôn trọng đối với các bằng chứng có sẵn.
|
— |
|
/rɪˈzʌltɪŋ frəm ɪkˈstɜːrnəl ˈfæktərz/
|
phr. |
xuất phát từ những ảnh hưởng bên ngoài
The changes are resulting from external factors affecting the market.
Các thay đổi xuất phát từ những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thị trường.
Chi tiếtThe decline is resulting from external factors beyond our control.Sự suy giảm xuất phát từ những yếu tố bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.
Đồng nghĩaarising from outside influencesstemming from external factors
Cụm hay dùngresulting from conditionsresulting from influences
Dùng để chỉ ra nguyên nhân từ bên ngoài.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɑːns tu ðə dɪˈmænd fɔr/
|
phr. |
phản ứng trước nhu cầu về một cái gì đó
In response to the demand for more sustainable practices, we changed our policies.
Phản ứng trước nhu cầu về các thực hành bền vững hơn, chúng tôi đã thay đổi chính sách của mình.
Chi tiếtIn response to the demand for better services, we hired more staff.Phản ứng trước nhu cầu về dịch vụ tốt hơn, chúng tôi đã thuê thêm nhân viên.
Đồng nghĩareacting to the need forresponding to the demand for
Cụm hay dùngin response to requestsin response to needs
Thường dùng để chỉ ra sự điều chỉnh theo nhu cầu.
|
— |
|
/æz ə ˈkɒnsɪkwəns əv ðə ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
do kết quả của các phát hiện
As a consequence of the findings, we revised our conclusions.
Do kết quả của các phát hiện, chúng tôi đã xem xét lại các kết luận của mình.
Chi tiếtAs a consequence of the findings, new protocols were established.Do kết quả của các phát hiện, các quy trình mới đã được thiết lập.
Đồng nghĩaas a result of the discoveriesdue to the findings
Cụm hay dùngas a consequence of researchas a consequence of analysis
Thể hiện sự liên hệ giữa phát hiện và hành động.
|
— |
|
/ɪn kəˈnɛkʃən wɪð ði ˈɪʃu əv/
|
phr. |
liên quan đến vấn đề đang được quan tâm
In connection with the issue of climate change, we need urgent action.
Liên quan đến vấn đề biến đổi khí hậu, chúng ta cần hành động khẩn cấp.
Chi tiếtIn connection with the issue of health care, reforms are necessary.Liên quan đến vấn đề chăm sóc sức khỏe, cải cách là cần thiết.
Đồng nghĩarelated to the concern ofassociated with the issue of
Cụm hay dùngin connection with researchin connection with findings
Thường dùng khi muốn chỉ ra mối liên hệ giữa vấn đề và hành động.
|
— |
|
/ɪn laɪt ʌv ðɪs ˈɛvɪdəns/
|
phr. |
xem xét bằng chứng hoặc thông tin có sẵn
In light of this evidence, we must reconsider our approach.
Xem xét bằng chứng này, chúng ta phải xem xét lại cách tiếp cận của mình.
Chi tiếtIn light of this evidence, the policy was revised.Dựa trên bằng chứng này, chính sách đã được sửa đổi.
Đồng nghĩaconsidering this evidencetaking this evidence into account
Cụm hay dùngreconsider our approachrevise the policyevaluate the findings
Cụm từ này thường dùng trong các bài luận học thuật.
|
— |
|
/æz ə rɪˈzʌlt ʌv ðɪs əˈnælɪsɪs/
|
phr. |
do kết quả của cuộc khảo sát hoặc nghiên cứu được thực hiện
As a result of this analysis, we found significant trends.
Do kết quả của cuộc phân tích này, chúng tôi đã phát hiện ra các xu hướng đáng kể.
Chi tiếtAs a result of this analysis, recommendations were made.Do kết quả của phân tích này, các khuyến nghị đã được đưa ra.
Đồng nghĩadue to this analysisresulting from this examination
Cụm hay dùngfind significant trendsmake recommendationsdraw conclusions
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu và phân tích.
|
— |
|
/ɪn rɪˈspɑns tu ðiz ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
như một phản hồi đối với các kết quả đã được phát hiện
In response to these findings, further research is needed.
Để phản hồi lại những phát hiện này, cần có thêm nghiên cứu.
Chi tiếtIn response to these findings, the team adjusted their methods.Để phản hồi lại những phát hiện này, nhóm đã điều chỉnh phương pháp của họ.
Đồng nghĩafollowing these findingsas a reaction to these results
Cụm hay dùngfurther research neededadjust their methodsimplement changes
Cụm từ này hữu ích trong viết luận học thuật.
|
— |
Đang tải...