Quay lại IELTS Themed Vocab C2
Bộ từ vựng

IELTS Sociology & Human Behavior C2 — 80 từ band 8+

ID 611579
82 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  81 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌsoʊsiˈɒlədʒi/
n
xã hội học
Sociology studies group behavior.
Xã hội học nghiên cứu hành vi nhóm.
/ˌænθrəˈpɒlədʒi/
n
nhân học
Anthropology examines human cultures.
Nhân học khảo sát các nền văn hóa con người.
/ˌdeməˈɡræfɪks/
n
nhân khẩu học
Demographics shape political outcomes.
Nhân khẩu học định hình các kết quả chính trị.
/ˌdeməˈɡræfɪk ʃɪft/
n
sự dịch chuyển nhân khẩu học
A demographic shift toward older populations is occurring.
Sự dịch chuyển nhân khẩu học theo hướng dân số già đang xảy ra.
/ˈkoʊhɔːrt/
n
nhóm dân số (cùng độ tuổi)
Millennials are a notable cohort.
Thế hệ Millennial là một nhóm dân số đáng chú ý.
/ˌdʒenəˈreɪʃn/
n
thế hệ
Each generation faces unique challenges.
Mỗi thế hệ đối mặt với những thử thách độc đáo.
Chi tiết
This generation is tech-savvy.Thế hệ này rất rành công nghệ.
Đồng nghĩaage groupcohortera
Cụm hay dùnggeneration gapnext generationyounger generation
Họ từgenerational (adj)intergenerational (adj)
In Vietnamese, 'thế hệ' is used similarly, e.g., 'thế hệ trẻ'.
/ˈsoʊʃl moʊˈbɪləti/
n
sự lưu động xã hội
Education traditionally enables social mobility.
Giáo dục truyền thống cho phép lưu động xã hội.
/ˌstrætɪfɪˈkeɪʃn/
n
sự phân tầng
Social stratification persists across societies.
Phân tầng xã hội tồn tại qua các xã hội.
/klæs/
n
tầng lớp
Class divisions shape life opportunities.
Chia tầng lớp định hình cơ hội cuộc sống.
/kæst/
n
đẳng cấp
India's caste system persists despite reforms.
Hệ thống đẳng cấp Ấn Độ vẫn tồn tại bất chấp cải cách.
/ˈhaɪərɑːrki/
n
hệ thống cấp bậc
Workplace hierarchies vary by culture.
Hệ thống cấp bậc nơi làm việc khác nhau theo văn hóa.
/ˈsteɪtəs/
n
địa vị
Social status influences self-perception.
Địa vị xã hội ảnh hưởng đến tự nhận thức.
Chi tiết
He has high social status.Anh ấy có địa vị xã hội cao.
Đồng nghĩaconditionrank
Cụm hay dùngstatus updatemarital status
Họ từstatus quo (n phrase)
Không nhầm với 'statue' (tượng).
/preˈstiːʒ/
n
uy tín
Some professions carry more prestige.
Một số nghề mang nhiều uy tín hơn.
/ˈmɑːrdʒɪnəlaɪz/
v
gạt ra ngoài lề
Society marginalizes vulnerable groups.
Xã hội gạt ra ngoài lề các nhóm dễ tổn thương.
/ˈstɪɡmə/
n
sự kỳ thị
Mental illness stigma prevents help-seeking.
Kỳ thị bệnh tâm thần ngăn cản tìm kiếm trợ giúp.
/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/
n
phân biệt đối xử
Anti-discrimination laws protect minorities.
Luật chống phân biệt đối xử bảo vệ các dân tộc thiểu số.
/ˈpredʒudɪs/
n
thành kiến
Prejudice persists despite legal reforms.
Thành kiến vẫn tồn tại bất chấp cải cách pháp lý.
/ˈsteriətaɪp/
n
định kiến
Stereotypes oversimplify groups.
Định kiến đơn giản hóa quá mức các nhóm.
/kənˈfɔːrməti/
n
sự tuân thủ
Conformity pressures shape behavior.
Áp lực tuân thủ định hình hành vi.
/ˈdiːviəns/
n
lệch lạc
Sociology studies social deviance.
Xã hội học nghiên cứu lệch lạc xã hội.
/nɔːrm/
n
chuẩn mực
Social norms vary across cultures.
Chuẩn mực xã hội khác nhau giữa các nền văn hóa.
/ˈmɔːreɪz/
n
phong tục đạo đức
Mores reflect deep cultural values.
Phong tục đạo đức phản ánh các giá trị văn hóa sâu sắc.
/ˈrɪtʃuəl/
n
nghi lễ
Rituals mark important life events.
Nghi lễ đánh dấu các sự kiện cuộc sống quan trọng.
/təˈbuː/
n
điều cấm kỵ
Different cultures have different taboos.
Các nền văn hóa khác nhau có các điều cấm kỵ khác nhau.
/ˈsʌbkʌltʃər/
n
nhóm văn hóa nhỏ
Online subcultures form around shared interests.
Nhóm văn hóa nhỏ trực tuyến hình thành quanh sở thích chung.
/ˈkaʊntərkʌltʃər/
n
phản văn hóa
The 1960s counterculture challenged mainstream values.
Phản văn hóa thập niên 1960 thách thức các giá trị chính thống.
/əˌkʌltʃəˈreɪʃn/
n
sự đồng hóa văn hóa
Immigrants undergo gradual acculturation.
Người nhập cư trải qua sự đồng hóa văn hóa dần dần.
/əˌsɪmɪˈleɪʃn/
n
sự đồng hóa
Assimilation may erode original culture.
Đồng hóa có thể làm xói mòn văn hóa gốc.
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/
n
chủ nghĩa đa văn hóa
Multiculturalism celebrates cultural diversity.
Chủ nghĩa đa văn hóa tôn vinh đa dạng văn hóa.
/ˌɪntɪˈɡreɪʃn/
n
sự hòa nhập
Integration policies vary by country.
Chính sách hòa nhập khác nhau theo quốc gia.
/ˌzenəˈfoʊbiə/
n
sự bài ngoại
Xenophobia rises during economic stress.
Bài ngoại tăng trong căng thẳng kinh tế.
/ˌkɒzməˈpɒlɪtən/
adj
có tính quốc tế
Cosmopolitan cities attract global talent.
Thành phố có tính quốc tế thu hút tài năng toàn cầu.
/pəˈroʊkiəl/
adj
hạn hẹp, địa phương
Parochial views resist global perspectives.
Quan điểm hạn hẹp chống lại các góc nhìn toàn cầu.
/ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn/
n
sự chỉnh trang đô thị
Gentrification displaces longtime residents.
Chỉnh trang đô thị thay thế cư dân lâu năm.
/ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/
n
đô thị hóa
Rapid urbanization strains infrastructure.
Đô thị hóa nhanh chóng làm căng thẳng cơ sở hạ tầng.
/ˈrʊrəl ˈɜːrbən maɪˈɡreɪʃn/
n
di cư nông thôn-đô thị
Rural-urban migration reshapes societies.
Di cư nông thôn-đô thị định hình lại xã hội.
/ˌɡloʊbələˈzeɪʃn/
n
toàn cầu hóa
Globalization integrates cultures and economies.
Toàn cầu hóa hợp nhất văn hóa và nền kinh tế.
/ˌɪnɪˈkwɒləti/
n
bất bình đẳng
Wealth inequality has risen sharply.
Bất bình đẳng tài sản đã tăng mạnh.
/ˈdʒendər ɡæp/
n
khoảng cách giới tính
The gender pay gap persists in many fields.
Khoảng cách lương giới tính vẫn tồn tại trong nhiều lĩnh vực.
/ˈpeɪtriɑːrki/
n
chế độ phụ hệ
Feminists critique patriarchal structures.
Nhà nữ quyền phê bình các cấu trúc phụ hệ.
/ˈmeɪtriɑːrki/
n
chế độ mẫu hệ
Some societies historically operated as matriarchies.
Một số xã hội trong lịch sử hoạt động như chế độ mẫu hệ.
/ˈfemɪnɪzəm/
n
chủ nghĩa nữ quyền
Feminism advocates gender equality.
Chủ nghĩa nữ quyền chủ trương bình đẳng giới.
/ˌɪntərˌsekʃəˈnæləti/
n
sự giao thoa của các yếu tố
Intersectionality examines overlapping identities.
Sự giao thoa khảo sát các bản sắc chồng chéo.
/aɪˈdentəti ˈpɒlətɪks/
n
chính trị bản sắc
Identity politics has reshaped electoral coalitions.
Chính trị bản sắc đã định hình lại các liên minh bầu cử.
/ˈkɒɡnətɪv ˈbaɪəs/
n
thiên kiến nhận thức
Cognitive bias affects decision-making.
Thiên kiến nhận thức ảnh hưởng đến quyết định.
/ˌkɒnfərˈmeɪʃn ˈbaɪəs/
n
thiên kiến xác nhận
Confirmation bias filters incoming information.
Thiên kiến xác nhận lọc thông tin đến.
/ˈɡruːpθɪŋk/
n
tư duy nhóm
Groupthink suppresses dissenting views.
Tư duy nhóm đàn áp các quan điểm bất đồng.
/hɜːrd bɪˈheɪvjər/
n
hành vi đám đông
Herd behavior drives market bubbles.
Hành vi đám đông thúc đẩy bong bóng thị trường.
/pɪr ˈpreʃər/
n
áp lực từ bạn bè
Peer pressure shapes adolescent choices.
Áp lực từ bạn bè định hình lựa chọn vị thành niên.
/ˌsoʊʃəlaɪˈzeɪʃn/
n
sự xã hội hóa
Childhood socialization is foundational.
Xã hội hóa thời thơ ấu là nền tảng.
/ˈkʌltʃərəl trænzˈmɪʃn/
n
sự truyền tải văn hóa
Cultural transmission preserves traditions.
Truyền tải văn hóa bảo tồn truyền thống.
/ɪnˌkʌltʃəˈreɪʃn/
n
sự thích nghi văn hóa
Children undergo enculturation gradually.
Trẻ em trải qua thích nghi văn hóa dần dần.
/ˈsoʊʃl kənˈstrʌkt/
n
kiến tạo xã hội
Race is often described as a social construct.
Chủng tộc thường được mô tả là kiến tạo xã hội.
/ˈneɪtʃər vɜːrsəs ˈnɜːrtʃər/
n
tự nhiên đối lập nuôi dưỡng
The nature vs nurture debate continues.
Cuộc tranh luận tự nhiên đối lập nuôi dưỡng tiếp tục.
/ˈkɪnʃɪp/
n
mối quan hệ họ hàng
Kinship structures vary across cultures.
Cấu trúc họ hàng khác nhau giữa các nền văn hóa.
Chi tiết
Kinship ties are important in many cultures.Mối quan hệ họ hàng quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩafamily tiesblood relationaffinity
Cụm hay dùngkinship systemkinship groupkinship terms
Họ từkin (n)kinsman (n)
Chỉ mối quan hệ dựa trên huyết thống hoặc hôn nhân.
/ˈnuːkliər ˈfæməli/
n
gia đình hạt nhân
Nuclear families predominate in Western societies.
Gia đình hạt nhân chiếm ưu thế trong xã hội phương Tây.
Chi tiết
They live in a nuclear family.Họ sống trong một gia đình hạt nhân.
Cụm hay dùngnuclear family modelnuclear vs extended
Đối lập với 'extended family' (gia đình mở rộng).
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/
n
gia đình mở rộng
Extended families remain strong in Asia.
Gia đình mở rộng vẫn mạnh ở châu Á.
Chi tiết
Extended family often lives together.Gia đình mở rộng thường sống cùng nhau.
Cụm hay dùngextended family gatheringextended family support
Phổ biến ở các nền văn hóa Á Đông.
/ˈsoʊʃl koʊˈhiːʒn/
n
sự gắn kết xã hội
Social cohesion strengthens communities.
Gắn kết xã hội làm mạnh cộng đồng.
/ˈænəmi/
n
sự vô chuẩn
Anomie describes societal normlessness.
Vô chuẩn mô tả tình trạng không có chuẩn mực xã hội.
/ˌeɪliəˈneɪʃn/
n
sự xa lánh
Modern work can produce alienation.
Công việc hiện đại có thể tạo ra sự xa lánh.
/ˌsɒlɪˈdærəti/
n
tình đoàn kết
Worker solidarity built unions.
Tình đoàn kết công nhân xây dựng công đoàn.
/ˈempəθi/
n
sự đồng cảm
Empathy fosters meaningful relationships.
Đồng cảm thúc đẩy các mối quan hệ có ý nghĩa.
/ˈæltruɪzəm/
n
lòng vị tha
Altruism is studied across disciplines.
Lòng vị tha được nghiên cứu qua các ngành học.
/ˌresɪˈprɒsəti/
n
sự tương hỗ
Reciprocity sustains social cooperation.
Tương hỗ duy trì hợp tác xã hội.
/ˈsoʊʃl ˈkæpɪtl/
n
vốn xã hội
Social capital comprises relationships and networks.
Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ và mạng lưới.
/ˈkʌltʃərəl ˈkæpɪtl/
n
vốn văn hóa
Cultural capital gives advantages in society.
Vốn văn hóa mang lại lợi thế trong xã hội.
/sɪmˈbɒlɪk ˌɪntərˈækʃn/
n
tương tác biểu tượng
Symbolic interaction theory explains daily encounters.
Lý thuyết tương tác biểu tượng giải thích các cuộc gặp gỡ hằng ngày.
/ˈstrʌktʃərəlɪzəm/
n
cấu trúc luận
Structuralism analyzes underlying systems.
Cấu trúc luận phân tích các hệ thống cơ bản.
/ˌpoʊstˈmɒdərnɪzəm/
n
hậu hiện đại
Postmodernism questions universal truths.
Hậu hiện đại đặt câu hỏi chân lý phổ quát.
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
n
hệ tư tưởng
Political ideologies clash in democracies.
Hệ tư tưởng chính trị xung đột trong các nền dân chủ.
/hɪˈdʒeməni/
n
bá quyền văn hóa
Cultural hegemony shapes worldviews.
Bá quyền văn hóa định hình thế giới quan.
/ˈpaʊər daɪˈnæmɪks/
n
động lực quyền lực
Power dynamics shape every relationship.
Động lực quyền lực định hình mọi mối quan hệ.
/əˈpreʃn/
n
sự áp bức
Resistance to oppression takes many forms.
Kháng cự áp bức có nhiều hình thức.
/ˌlɪbəˈreɪʃn/
n
sự giải phóng
Liberation movements transformed nations.
Phong trào giải phóng đã biến đổi các quốc gia.
/ɪˌmænsɪˈpeɪʃn/
n
sự giải phóng (quyền)
Slave emancipation followed long struggles.
Giải phóng nô lệ theo sau cuộc đấu tranh dài.
/ɪmˈpaʊərmənt/
n
sự trao quyền
Women's empowerment drives development.
Trao quyền cho phụ nữ thúc đẩy phát triển.
/ˈsoʊʃl ˈdʒʌstɪs/
n
công bằng xã hội
Social justice movements demand systemic change.
Phong trào công bằng xã hội đòi hỏi thay đổi hệ thống.
/ˈekwəti/
n
sự công bằng (đặc biệt)
Equity considers historical disadvantages.
Công bằng xem xét những bất lợi lịch sử.
/ˈkʌltʃərəl ˈrelətɪvɪzəm/
n
thuyết tương đối văn hóa
Cultural relativism resists external judgment.
Thuyết tương đối văn hóa kháng cự phán xét bên ngoài.
/ˌeθnoʊˈsentrɪzəm/
n
chủ nghĩa lấy dân tộc làm trung tâm
Ethnocentrism distorts cross-cultural understanding.
Chủ nghĩa lấy dân tộc làm trung tâm làm méo mó hiểu biết liên văn hóa.
/kəˈlektɪv ˈkɒnʃəsnəs/
n
ý thức tập thể
Durkheim theorized collective consciousness.
Durkheim lý thuyết hóa ý thức tập thể.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...